VI | EN
Bảng mục từ Quyển 1

STT

Tên mục từ

Trường độ

Loại hình

1

ADÈLE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

2

AL-KHORAZIMI

Trung bình

Nhân danh

3

ÂM HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

4

ÂM THANH KHÍ ĐỘNG LỰC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

5

ÁNH XẠ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

6

ÁNH XẠ BẢO GIÁC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

7

ÁNH XẠ CỐT YẾU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

8

ÁNH XẠ ĐA THỨC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

9

ÁNH XẠ ĐA TRỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

10

ÁNH XẠ ĐÓNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

11

ÁNH XẠ HỮU TỶ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

12

ÁNH XẠ MỞ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

13

ÁNH XẠ TUYẾN TÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

14

ÁP ĐIỆN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

15

ÁP SUẤT THỦY ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

16

ÁP SUẤT THỦY TĨNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

17

APOLONIUS

Ngắn

Nhân danh

18

ARCHIMEDE

Trung bình

Nhân danh

19

ARISTOTLE

Trung bình

Nhân danh

20

BẬC (ĐA TẠP XẠ ẢNH)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

21

BẬC SIÊU VIỆT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

22

BÀI TOÁN BIÊN TỰ DO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

23

BÀI TOÁN BÙ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

24

BÀI TOÁN CÂN BẰNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

25

BÀI TOÁN CAUCHY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

26

BÀI TOÁN CỘNG TÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

27

BÀI TOÁN COUSIN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

28

BÀI TOÀN D-BAR

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

29

BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU TOÀN PHƯƠNG-TUYẾN TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

30

BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU TUYẾN TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

31

BÀI TOÁN ĐIÔPHĂNG DẠNG CỘNG TÍNH VÀ GIẢ THUYẾT ABC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

32

BÀI TOÁN DIRICHLET

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

33

BÀI TOÁN GIÁ TRỊ BIÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

34

BÀI TOÁN GIÁ TRỊ BIÊN HỖN HỢP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

35

BÀI TOÁN GIÁ TRỊ BIÊN THỨ BA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

36

BÀI TOÁN GIÁ TRỊ BIÊN THỨ HAI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

37

BÀI TOÁN GIÁ TRỊ BIÊN THỨ NHẤT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

38

BÀI TOÁN GIÁ TRỊ RIÊNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

39

BÀI TOÁN GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

40

BÀI TOÁN GOLDBACH-WARING

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

41

BÀI TOÁN HILBERT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

42

BÀI TOÁN MINIMAX

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

43

BÀI TOÁN NEUMANN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

44

BÀI TOÁN NGƯỢC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

45

BÀI TOÁN NGƯỢC CỦA LÝ THUYẾT GALOIS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

46

BÀI TOÁN NHIỀU ĐIỂM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

47

BÀI TOÁN ỔN ĐỊNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

48

BÀI TOÁN QUY HOẠCH TOÁN HỌC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

49

BÀI TOÁN QUYẾT ĐỊNH

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

50

BÀI TOÁN ROBIN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

51

BÀI TOÁN SỐ ƯỚC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

52

BÀI TOÁN STEFAN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

53

BÀI TOÁN STURM-LIOUVILLE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

54

BÀI TOÁN TỐI ƯU TRONG KHÔNG GIAN TÔ PÔ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

55

BÀI TOÁN ƯỚC CỘNG TÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

56

BÀI TOÁN XẾP HÌNH CẦU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

57

BÁN KÍNH HỒI CHUYỂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

58

BÁN KÍNH THỦY LỰC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

59

BANACH

Trung bình

Nhân danh

60

BAO

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

61

BAO AFFINE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

62

BAO ĐÓNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

63

BAO ĐÓNG CỦA TẬP HỢP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

64

BAO ĐÓNG NGUYÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

65

BAO LỒI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

66

BAO LỒI CHỈNH HÌNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

67

BẢO TOÀN ĐỘNG LƯỢNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

68

BẢO TOÀN KHỐI LƯỢNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

69

BẢO TOÀN NĂNG LƯỢNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

70

BẤT BIẾN HASSE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

71

BẤT BIẾN TÔ PÔ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

72

BẤT ĐẲNG THỨC BIẾN PHÂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

73

BẤT ĐẲNG THỨC CAUCHY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

74

BẤT ĐẲNG THỨC CAUCHY-SCHWARZ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

75

BẤT ĐẲNG THỨC MÔ MEN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

76

BẤT ĐẲNG THỨC TÍCH PHÂN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

77

BẤT ĐẲNG THỨC XÁC SUẤT

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

78

BỂ TÍCH NĂNG THỦY LỰC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

79

BERNOULLI

Trung bình

Nhân danh

80

BỀN KÉO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

81

BIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

82

BIẾN DẠNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

83

BIẾN DẠNG PHẲNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

84

BIẾN DẠNG PHẢN PHẲNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

85

BIẾN ĐIỀU KHIỂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

86

BIÊN ĐỘ (CHUYỂN ĐỘNG SÓNG)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

87

BIẾN ĐỔI FOURIER

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

88

BIẾN ĐỔI FOURIER-COSINE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

89

BIẾN ĐỔI FOURIER-SINE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

90

BIẾN ĐỔI HILBERT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

91

BIẾN ĐỔI LAPLACE

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

92

BIẾN ĐỔI MELLIN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

93

BIẾN ĐỔI RADON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

94

BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

95

BIẾN ĐỔI TỰ NHIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

96

BIẾN NGẪU NHIÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

97

BIẾN NGẪU NHIÊN ĐỘC LẬP

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

98

BIỆT THỨC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

99

BIỂU DIỄN CỦA SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

100

BIỂU DIỄN ĐỒ THỊ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

101

BIỂU DIỄN SỐ TRÊN MÁY TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

102

BIỂU DIỄN TÍCH PHÂN CỦA TOÁN TỬ TUYẾN TÍNH

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

103

BIỂU THỨC ĐẠI SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

104

BỘ CÁCH LY VA CHẠM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

105

BỘ CHẤP HÀNH THỦY LỰC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

106

BỔ ĐỀ GAUSS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

107

BỔ ĐỀ MORERA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

108

BỔ ĐỀ SCHWARZ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

109

BÓ GIẢI TÍCH COHERENT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

110

BỘ GIẢM XÓC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

111

BỘI SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

112

BỘI SỐ CHUNG NHỎ NHẤT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

113

BƯỚC ĐI NGẪU NHIÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

114

BƯỚC ĐI NGẪU NHIÊN TRÊN ĐỒ THỊ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

115

CÁC BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

116

CÁC ĐỊNH LÝ ĐẲNG CẤU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

117

CÁC ĐỊNH ĐỀ EUCLID

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

118

CÁC HÀM ỨNG SUẤT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

119

CÁC HẰNG SỐ LAMÉ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

120

CÁC PHƯƠNG TRÌNH VON KÁRMÁN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

121

CÁC THANG ĐO ỨNG SUẤT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

122

CÁC TRƯỜNG HỢP CHUYỂN ĐỘNG TÍCH PHÂN ĐƯỢC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

123

CÁCH LY DAO ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

124

CĂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

125

CĂN CỦA ĐƠN VỊ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

126

CẢN DAO ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

127

CĂN NGUYÊN THỦY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

128

CĂN SỐ HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

129

CÁNH KHÍ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

130

CÁNH PHAO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

131

CANTOR

Trung bình

Nhân danh

132

CẤP SỐ CỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

133

CARDANO

Trung bình

Nhân danh

134

CẮT, TRƯỢT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

135

CATENOID

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

136

CẤU HÌNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

137

CẦU PHƯƠNG HÌNH TRÒN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

138

CẤU TRÚC CỦA TRƯỜNG GALOIS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

139

CẤU TRÚC DỮ LIỆU

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

140

CẤU TRÚC TÔ PÔ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

141

CAUCHY

Ngắn

Nhân danh

142

CÂY

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

143

CHAI KLEIN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

144

CHẤT ĐÀN HỒI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

145

CHẤT LỎNG BAROTROPE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

146

CHẤT LỎNG ĐÀN NHỚT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

147

CHẤT LỎNG KHÔNG NÉN ĐƯỢC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

148

CHẤT LỎNG NANO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

149

CHẤT LỎNG NÉN ĐƯỢC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

150

CHẤT LỎNG NEWTON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

151

CHẤT LỎNG PHI NEWTON

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

152

CHẤT SIÊU LỎNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

153

CHẢY DẺO

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

154

CHẢY RỐI

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

155

CHẢY TẦNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

156

CHEBYCHEV

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

157

CHỈ SỐ (CỦA MỘT SỐ NGUYÊN THEO MODULO M)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

158

CHIA HẾT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

159

CHIỀU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

160

CHIỀU (ALGEBRAIC SET)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

161

CHIỀU DÀI RỐI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

162

CHIỀU KHÔNG GIAN VÉC TƠ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

163

CHIỀU QUY NẠP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

164

CHIỀU TÔ PÔ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

165

CHỈNH HỢP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

166

CHỮ SỐ Ả RẬP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

167

CHUẨN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

168

CHUẨN CỦA MỘT PHIẾM HÀM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

169

CHUẨN CỦA MỘT TOÁN TỬ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

170

CHUẨN HOÁ NOETHER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

171

CHUẨN TRÊN MỘT TRƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

172

CHỨNG MINH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

173

CHUỖI HÀM SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

174

CHUỖI LƯỢNG GIÁC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

175

CHUỖI NHỊ PHÂN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

176

CHUỖI SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

177

CHUỖI TAYLOR

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

178

CHUỖI TAYLOR VÀ CHUỖI LAURENT

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

179

CHƯƠNG TRÌNH ERLANGEN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

180

CHUYỂN ĐỘNG CÓ KHỐI LƯỢNG THAY ĐỔI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

181

CHUYỂN ĐỘNG CỦA CON QUAY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

182

CHUYỂN ĐỘNG CỦA ĐẠN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

183

CHUYỂN ĐỘNG CỦA TÊN LỬA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

184

CHUYỂN ĐỘNG CỦA VẬT RẮN QUANH ĐIỂM CỐ ĐỊNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

185

CHUYỂN ĐỘNG CỦA VẬT RẮN TIẾP XÚC VỚI BỀ MẶT RẮN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

186

CHUYỂN ĐỘNG CƯỠNG BỨC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

187

CHUYỂN ĐỘNG ĐIỀU HÒA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

188

CHUYỂN ĐỘNG QUAY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

189

CHUYỂN ĐỘNG SÓNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

190

CHUYỂN ĐỘNG TỰ DO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

191

CHUYỂN ĐỘNG TỰ DO CỦA VẬT RẮN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

192

CHUYỂN ĐỘNG XUNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

193

CHUYỂN TIẾP RỐI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

194

CLIQUE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

195

CƠ ĐIỆN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

196

CƠ HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

197

CƠ HỌC CHẤT ĐIỂM VÀ HỆ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

198

CƠ HỌC CHẤT LỎNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

199

CƠ HỌC CỔ ĐIỂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

200

CƠ HỌC ĐẤT ĐÁ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

201

CƠ HỌC HAMILTON

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

202

CƠ HỌC HỎNG VI MÔ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

203

CƠ HỌC HƯ HẠI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

204

CƠ HỌC KẾT CẤU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

205

CƠ HỌC KỸ THUẬT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

206

CƠ HỌC LAGRANGE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

207

CƠ HỌC MA SÁT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

208

CƠ HỌC MÔI TRƯỜNG LIÊN TỤC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

209

CƠ HỌC NỨT VỠ (CƠ HỌC PHÁ HỦY)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

210

CƠ HỌC THIÊN THỂ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

211

CƠ HỌC TIẾP XÚC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

212

CƠ HỌC TINH TOÁN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

213

CƠ HỌC ỨNG DỤNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

214

CƠ HỌC VẬT RẮN BIẾN DẠNG (CƠ HỌC VẬT RẮN)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

215

CƠ SINH HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

216

CƠ SỞ (SÁCH) CỦA EUCLID

Ngắn

Tác phẩm, văn kiện

217

CƠ SỞ DỮ LIỆU

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

218

CƠ SỞ GROBNER

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

219

CƠ SỞ TÔ PÔ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

220

COMPACT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

221

COMPACT HÓA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

222

CỘNG HƯỞNG (ÂM HỌC VÀ CƠ HỌC)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

223

CỘNG HƯỞNG THAM SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

224

CÔNG THỨC CAUCHY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

225

CÔNG THỨC D'ALAMBERT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

226

CÔNG THỨC FRENET

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

227

CÔNG THỨC GAUSS

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

228

CÔNG THỨC HÌNH THANG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

229

CÔNG THỨC LOGIC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

230

CÔNG THỨC MANNING

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

231

CÔNG THỨC NEWTON-COTES

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

232

CÔNG THỨC POISSON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

233

CÔNG THỨC POSSON-JENSEN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

234

CÔNG THỨC SIMPSON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

235

CÔNG THỨC SỐ LỚP DIRICHLET

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

236

CÔNG THỨC TAYLOR

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

237

CÔNG THỨC TÍCH PHÂN CAUCHY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

238

CÔNG THỨC TÍCH PHÂN LEIBNIZ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

239

CÔNG THỨC TÍNH TÍCH PHÂN TỪNG PHẦN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

240

COPERNICUS

Ngắn

Nhân danh

241

ĐA ĐĨA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

242

ĐA DIỆN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

243

ĐA GIÁC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

244

ĐA TẠP KHẢ VI

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

245

ĐA TẠP PHỨC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

246

ĐA TẠP STEIN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

247

ĐA TẠP TÔ PÔ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

248

ĐA TẠP XẠ ẢNH

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

249

ĐA THỨC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

250

ĐA THỨC BẤT KHẢ QUY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

251

ĐA THỨC CHEBYCHEV

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

252

ĐA THỨC MỘT BIẾN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

253

ĐA THỨC PHÂN CẦU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

254

ĐẶC SỐ CỦA TRƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

255

ĐẶC TRƯNG DIRICHLET

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

256

ĐẶC TRƯNG EULER

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

257

ĐẶC TRƯNG VÀ MẶT ĐẶC TRƯNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

258

DẢI MÖBIUS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

259

ĐẠI SỐ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

260

ĐẠI SỐ BANACH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

261

ĐẠI SỐ BOOLE

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

262

ĐẠI SỐ ĐA TUYẾN TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

263

ĐẠI SỐ ĐỐI XỨNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

264

ĐẠI SỐ ĐỒNG ĐIỀU

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

265

ĐẠI SỐ HOPF

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

266

ĐẠI SỐ LIE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

267

ĐẠI SỐ NGOÀI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

268

ĐẠI SỐ PHỔ DỤNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

269

ĐẠI SỐ SƠ CẤP

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

270

ĐẠI SỐ TUYẾN TÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

271

ĐẠI SỐ TRÊN MỘT VÀNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

272

DẦM COMPOSITE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

273

DẦM CÔNG XÔN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

274

DÀN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

275

DÀN ĐẦY ĐỦ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

276

ĐÀN HỒI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

277

ĐÀN HỒI TUYẾN TINH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

278

DÀN MÔĐULA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

279

ĐÀN NHỚT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

280

DÀN PHÂN PHỐI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

281

DẠNG BẬC BA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

282

ĐẲNG CẤU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

283

ĐẲNG CẤU DỒ THỊ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

284

DẠNG CƠ BẢN CỦA MẶT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

285

DẠNG ĐA TUYẾN TÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

286

DẠNG HERMITE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

287

DẠNG HỘI CHUẨN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

288

DẠNG JORDAN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

289

DẠNG MÔĐULA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

290

DẠNG MÔĐULA ĐỈNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

291

DẠNG RIÊNG CỦA DAO ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

292

DẠNG SONG TUYẾN TÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

293

DẠNG SONG TUYẾN TÍNH NGUYÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

294

DẠNG THỂ TÍCH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

295

ĐẲNG THỨC EULER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

296

ĐẲNG THỨC PARSEVAL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

297

ĐẲNG THỨC TỔ HỢP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

298

DẠNG TOÀN PHƯƠNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

299

DẠNG TOÀN PHƯƠNG BỐN BIẾN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

300

DẠNG TOÀN PHƯƠNG ĐẲNG HƯỚNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

301

DẠNG TOÀN PHƯƠNG HAI BIẾN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

302

DẠNG TOÀN PHƯƠNG KHÔNG ĐẲNG HƯỚNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

303

DẠNG TOÀN PHƯƠNG THU GỌN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

304

DẠNG TRÙNG PHƯƠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

305

DẠNG TỰ ĐẲNG CẤU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

306

DẠNG TUYỂN CHUẨN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

307

DẠNG TUYẾN TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

308

DẠNG VI PHÂN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

309

ĐÁNH GIÁ KHÔNG PHÁ HỦY

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

310

DAO ĐỘNG CỦA TẤM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

311

DAO ĐỘNG ĐIỀU HÒA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

312

DAO ĐỘNG DO DÒNG CHẢY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

313

DAO ĐỘNG NGẪU NHIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

314

ĐẠO HÀM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

315

ĐẠO HÀM BẬC CAO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

316

ĐẠO HÀM BẬC HAI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

317

ĐẠO HÀM CỦA ÁNH XẠ ĐA TRỊ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

318

ĐẠO HÀM CỦA MỘT ÁNH XẠ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

319

ĐẠO HÀM RIÊNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

320

ĐẠO HÀM SUY RỘNG (ĐẠO HÀM THEO NGHĨA YẾU)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

321

ĐẠO HÀM THEO PHƯƠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

322

ĐẠO HÀM VẬT CHẤT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

323

ĐẦU ĐỌC DAO ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

324

DẤU HIỆU CHIA HẾT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

325

DÃY CAUCHY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

326

ĐẦY ĐỦ HOÁ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

327

DÃY FIBONACCI (LỊCH SỬ)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

328

DÃY HÀM SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

329

DÃY SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

330

ĐẾM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

331

DẺO (CƠ-LÝ)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

332

DẺO NHỚT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

333

DESCARTES

Trung bình

Nhân danh

334

ĐỊA-CƠ HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

335

DỊCH CHUYỂN SONG SONG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

336

ĐIỂM BẤT THƯỜNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

337

ĐIỂM CÂN BẰNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

338

ĐIỂM CỰC BIÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

339

ĐIỂM KỲ DỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

340

ĐIỂM NGUYÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

341

ĐIỂM RỐN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

342

ĐIỂM TRONG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

343

ĐIỂM YÊN NGỰA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

344

ĐIỆN – THỦY ĐỘNG LỰC HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

345

DIỆN CỦA TẬP LỒI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

346

DIỆN RIEMANN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

347

DIỆN TÍCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

348

ĐIỀU KHIỂN CÁC HỆ CƠ HỌC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

349

ĐIỀU KHIỂN HỖN ĐỘN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

350

ĐIỀU KHIỂN QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

351

ĐIỀU KHIỂN RẼ NHÁNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

352

ĐIỀU KHIỂN RÔ BỐT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

353

ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU LIÊN QUAN ĐẾN PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN ĐẠO HÀM RIÊNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

354

ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU LIÊN QUAN ĐẾN PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN THƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

355

ĐIỀU KIỆN BIÊN DÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

356

ĐIỀU KIỆN BÙ ĐỘ LỆCH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

357

ĐIỀU KIỆN CAUCY-RIEMANN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

358

ĐIỀU KIỆN CHÍNH QUY MANGASARIAN-FROMOVITZ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

359

ĐIỀU KIỆN CHÍNH QUY ROBINSON

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

360

ĐIỀU KIỆN CHÍNH QUY SLATER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

361

ĐIỀU KIỆN DẺO VON MISES

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

362

ĐIỀU KIỆN JACOBI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

363

ĐIỀU KIỆN KARUSH-KUHN-TUCKER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

364

ĐIỀU KIỆN LEGENDRE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

365

ĐIỀU KIỆN LIPSCHITZ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

366

ĐIỀU KIỆN TỐI ƯU BẬC HAI

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

367

ĐIỀU KIỆN TỐI ƯU TRONG QUY HOẠCH TOÁN HỌC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

368

ĐIỀU KIỆN TỐI ƯU BẬC NHẤT

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

369

ĐIỀU KIỆN WEIERSTRASS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

370

ĐỊNH GIÁ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

371

ĐỊNH GIÁ P-ADIC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

372

ĐỊNH HƯỚNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

373

ĐINH KÝ GAUSS- BONET

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

374

ĐỊNH LUẬT DARCY

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

375

ĐỊNH LUẬT HOOKE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

376

ĐỊNH LUẬT THÀNH RẮN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

377

ĐỊNH LÝ ÁNH XẠ MỞ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

378

ĐỊNH LÝ ARTIN-SCHREIER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

379

ĐỊNH LÝ BANACH-ALAOGLU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

380

ĐỊNH LÝ BANACH-STEINHAUSS

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

381

ĐỊNH LÝ CARTAN (A VÀ B)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

382

ĐỊNH LÝ CAUCHY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

383

ĐỊNH LÝ CAUCHY-KOVALEVSKAIA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

384

ĐỊNH LÝ CHEBOTAREV VỀ TÍNH TRÙ MẬT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

385

ĐỊNH LÝ CHEBYSHEV

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

386

ĐỊNH LÝ CHEBYSHEV VỀ SỐ NGUYÊN TỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

387

ĐỊNH LÝ CHUẨN BỊ WEIERSTRASS

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

388

ĐỊNH LÝ CLAPEYRON (CHVR)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

389

ĐỊNH LÝ CƠ BẢN CỦA ĐẠI SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

390

ĐỊNH LÝ CƠ BẢN CỦA SỐ HỌC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

391

ĐỊNH LÝ CƠ SỞ CỦA HILBERT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

392

ĐỊNH LÝ DE RHAM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

393

ĐỊNH LÝ DEDEKIND

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

394

ĐỊNH LÝ ĐIỂM BẤT ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

395

ĐỊNH LÝ DIRICHLET VỀ SỐ NGUYÊN TỐ TRONG CẤP SỐ CỘNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

396

ĐỊNH LÝ ĐỒ THỊ ĐÓNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

397

ĐỊNH LÝ DUY NHẤT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

398

ĐỊNH LÝ FATOU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

399

ĐỊNH LÝ FATOU-BIBERBACH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

400

ĐỊNH LÝ FERMAT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

401

ĐỊNH LÝ FERMAT NHỎ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

402

ĐỊNH LÝ FERRMAT LỚN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

403

ĐỊNH LÝ FUBINI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

404

ĐỊNH LÝ GAUSS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

405

ĐỊNH LÝ GIÁ TRỊ TRUNG BÌNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

406

ĐỊNH LÝ GIỚI HẠN ĐỊA PHƯƠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

407

ĐỊNH LÝ GIỚI HẠN TRUNG TÂM

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

408

ĐỊNH LÝ GIỚI HẠN TRUNG TÂM SUY RỘNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

409

ĐỊNH LÝ GOLDBACH-VINOGRADOV

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

410

ĐỊNH LÝ HAHN-BANACH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

411

ĐỊNH LÝ HARDY – LITTLEWOOD

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

412

ĐỊNH LÝ HARTOGS

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

413

ĐỊNH LÝ HELLY

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

414

ĐỊNH LÝ HILBERT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

415

ĐỊNH LÝ HỘI TỤ BỊ CHẶN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

416

ĐỊNH LÝ HỘI TỤ ĐƠN ĐIỆU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

417

ĐỊNH LÝ JORDAN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

418

ĐỊNH LÝ KRONECKER-WEBER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

419

ĐỊNH LÝ KRONECKER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

420

ĐỊNH LÝ KUMMER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

421

ĐỊNH LÝ LAGRANGE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

422

ĐỊNH LÝ LAGRANGE VỀ TỔNG CỦA BỐN BÌNH PHƯƠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

423

ĐỊNH LÝ LEBESGUE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

424

ĐỊNH LÝ LIOUVILLE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

425

ĐỊNH LÝ LIOUVILLE VỀ XẤP XỈ SỐ ĐẠI SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

426

ĐỊNH LÝ LỚN FERMAT (LỊCH SỬ)

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

427

ĐỊNH LÝ LYAPUNOV

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

428

ĐỊNH LÝ METRIC HÓA CỦA URYSOHN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

429

ĐỊNH LÝ NGHIỆM CỦA HILBERT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

430

ĐỊNH LÝ EUCLID VỀ TÍNH VÔ HẠN CÁC SỐ NGUYÊN TỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

431

ĐỊNH LÝ OKA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

432

ĐỊNH LÝ PALEY-WIENER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

433

ĐỊNH LÝ PEANO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

434

ĐINH LÝ PHỔ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

435

ĐỊNH LÝ PICARD

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

436

ĐỊNH LÝ PLANCHEREL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

437

ĐỊNH LÝ PYTAGO (PYTHAGORAS)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

438

ĐỊNH LÝ RADON – NIKODYM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

439

ĐỊNH LÝ RIESZ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

440

ĐỊNH LÝ ROLLE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

441

ĐỊNH LÝ STONE-WEIERSTRASS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

442

ĐỊNH LÝ THẶNG DƯ TRUNG HOA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

443

ĐỊNH LÝ THUẬN VÀ ĐẢO CỦA LÝ THUYẾT XẤP XỈ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

444

ĐỊNH LÝ TỒN TẠI TRONG MIỀN GIẢ LỒI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

445

ĐỊNH LÝ VỀ GIÁ TRỊ TRUNG BÌNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

446

ĐỊNH LÝ WEIERSTRASS VỀ CHUỖI LUỸ THỪA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

447

ĐỊNH LÝ WILSON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

448

ĐỊNH THỨC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

449

ĐỊNH VỊ VÀ PHÂN CÔNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

450

DIOPHANTUS

Ngắn

Nhân danh

451

ĐỘ CONG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

452

ĐỘ CONG GAUSS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

453

ĐỘ CỨNG CHỐNG UỐN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

454

ĐỘ ĐO

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

455

ĐỘ ĐO CÓ DẤU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

456

ĐỘ ĐO PHỨC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

457

ĐO DÒNG CHẢY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

458

ĐO GIA TỐC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

459

ĐỘ LỆCH KẾT CẤU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

460

ĐỘ LỆCH LỚN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

461

ĐỘ NHÁM THỦY LỰC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

462

ĐỘ NHỚT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

463

ĐỘ PHỨC TẠP TÍNH TOÁN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

464

ĐỒ THỊ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

465

ĐỒ THỊ CÓ HƯỚNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

466

ĐỒ THỊ ĐỊNH HƯỚNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

467

ĐỒ THỊ EULER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

468

ĐỒ THỊ HAI PHẦN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

469

ĐỒ THỊ HÀM SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

470

ĐỒ THỊ HAMILTON

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

471

ĐỒ THỊ MẠNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

472

ĐỒ THỊ NGẪU NHIÊN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

473

ĐỒ THỊ PHẲNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

474

ĐỒ THỊ THẾ GIỚI NHỎ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

475

ĐỘ TRÙ MẬT DIRICHLET

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

476

ĐỘ TRÙ MẬT TỰ NHIÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

477

ĐỘ XOẮN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

478

ĐỐI ĐẠO HÀM CỦA ÁNH XẠ ĐA TRỊ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

479

ĐỐI ĐỒNG ĐIỀU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

480

ĐỐI ĐỒNG ĐIỀU GALOIS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

481

ĐỐI LƯU

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

482

ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

483

ĐỐI LƯU TỰ DO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

484

ĐỐI NGẪU CỦA KHÔNG GIAN HÀM

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

485

ĐƠN ÁNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

486

ĐƠN HÌNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

487

ĐƠN LIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

488

ĐƠN VỊ NHỊ NGUYÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

489

ĐỒNG CẤU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

490

ĐỒNG CẤU THỨ TỰ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

491

DÒNG CHẢY CẬN ÂM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

492

DÒNG CHẢY CẮT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

493

DÒNG CHẢY CÓ THẾ

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

494

DÒNG CHẢY DƯỚI ÂM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

495

DÒNG CHẢY HELE-SHAW

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

496

DÒNG CHẢY KHÔNG NHỚT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

497

DÒNG CHẢY NHIỀU PHA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

498

DÒNG CHẢY SIÊU ÂM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

499

DÒNG CHẢY STOKES

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

500

DÒNG CHẢY TẦNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

501

DÒNG CHẢY TRONG KÊNH HỞ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

502

DÒNG CHẢY TRONG MÔI TRƯỜNG XỐP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

503

DÒNG CHẢY TRONG ỐNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

504

DÒNG CHẢY VƯỢT ÂM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

505

ĐỒNG ĐIỀU

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

506

ĐỒNG DƯ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

507

ĐỒNG DƯ THEO MÔ ĐUN NGUYÊN TỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

508

ĐỒNG DƯ THỨC BẬC HAI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

509

ĐỒNG DƯ THỨC TUYẾN TÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

510

ĐÓNG GÓI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

511

ĐỘNG HỌC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

512

ĐỘNG HỌC CHẤT ĐIỂM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

513

ĐỘNG HỌC VẬT RẮN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

514

DÒNG KHỐI LƯỢNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

515

ĐỘNG LỰC HỌC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

516

ĐỘNG LỰC HỌC CHẤT ĐIỂM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

517

ĐỘNG LỰC HỌC CHẤT LỎNG

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

518

ĐỘNG LỰC HỌC CHẤT LỎNG TÍNH TOÁN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

519

ĐỘNG LỰC HỌC HỆ CHẤT ĐIỂM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

520

ĐỘNG LỰC HỌC HỆ NHIỀU VẬT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

521

ĐỘNG LỰC HỌC LAGRANGE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

522

ĐỘNG LỰC HỌC NEWTON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

523

ĐỘNG LỰC HỌC PHI TUYẾN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

524

ĐỘNG LỰC HỌC RÔ BỐT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

525

ĐỘNG LỰC HỌC VẬT RẮN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

526

ĐỘNG LƯỢNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

527

ĐỘNG NĂNG RỐI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

528

ĐỒNG NHẤT THỨC BETTI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

529

DÒNG NHIỀU PHA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

530

ĐỒNG PHÔI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

531

ĐỒNG QUY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

532

DÒNG TAYLOR-COUETTE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

533

DÒNG TIA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

534

DÒNG TIA ĐÀN NHỚT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

535

DỰ BÁO QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

536

DỰNG HÌNH BẰNG THƯỚC KẺ VÀ COMPA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

537

DƯỚI VI PHÂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

538

ĐƯỜNG CONG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

539

ĐƯỜNG CONG ELLIPTIC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

540

ĐƯỜNG CONG MÔĐULA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

541

ĐƯỜNG CONG ỨNG SUẤT-BIẾN DẠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

542

ĐƯỜNG CÔNIC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

543

ĐƯỜNG ĐI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

544

ĐƯỜNG DÒNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

545

ĐƯỜNG ỐC SÊN PASCAL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

546

ĐƯỜNG TÂM QUAY TỨC THỜI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

547

ĐƯỜNG THẲNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

548

ĐƯỜNG TRẮC ĐỊA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

549

ĐƯỜNG TRÒN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

550

ĐƯỜNG TRÒN NỘI TIẾP, NGOẠI TIẾP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

551

EUCLID

Trung bình

Nhân danh

552

EULER

Trung bình

Nhân danh

553

EXT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

554

FERMAT

Trung bình

Nhân danh

555

FLUTTER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

556

FOURIER

Trung bình

Nhân danh

557

GAUSS

Trung bình

Nhân danh

558

GHÉP CẶP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

559

GHÉP CHÙM CÓ THỨ BẬC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

560

GIẢ ĐÀN HỒI (SIÊU ĐÀN HỒI)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

561

GIẢ THUYẾT MORDELL

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

562

GIẢ THUYẾT RIEMANN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

563

GIA TỐC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

564

GIA TỐC CORIOLIS

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

565

GIA TỐC KẾ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

566

GIÁ TRỊ CHÍNH QUY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

567

GIÁ TRỊ KỲ DỊ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

568

GIÁ TRỊ RIÊNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

569

GIÁ TRỊ TUYỆT ĐỐI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

570

GIẢI HỆ PHƯƠNG TRÌNH PHI TUYẾN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

571

GIẢI PHÁP TƯƠNG TỰ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

572

GIẢI PHƯƠNG TRÌNH BẰNG CĂN THỨC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

573

GIẢI PHƯƠNG TRÌNH ĐẠI SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

574

GIẢI PHƯƠNG TRÌNH PHI TUYẾN MỘT ẨN SỐ: CÁC PHƯƠNG PHÁP LẶP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

575

GIAI THỪA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

576

GIẢI THƯỞNG HCM VỀ TOÁN HỌC

Trung bình

Tổ chức, sự kiện

577

GIẢI TÍCH ĐA TRỊ VÀ BIẾN PHÂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

578

GIẢI TÍCH ĐIỀU HOÀ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

579

GIẢI TÍCH ĐIÔPHĂNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

580

GIẢI TICH FOURIER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

581

GIẢI TÍCH HÀM

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

582

GIẢI TÍCH KHÔNG TRƠN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

583

GIẢI TÍCH NGẪU NHIÊN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

584

GIẢI TÍCH PHỨC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

585

GIẢI TÍCH SỐ VÀ TÍNH TOÁN KHOA HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

586

GIẢI TÍCH TOÁN HỌC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

587

GIẢI TÍCH TOÁN HỌC (LỊCH SỬ)

Dài

Lịch sử hình thành, phát triển ngành

588

GIẢM CHẤN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

589

GIỚI HẠN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

590

GIỚI HẠN CỦA MỘT DÃY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

591

GIỚI HẠN CỦA MỘT HÀM SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

592

GIỚI HẠN ĐỀU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

593

GIỚI HẠN MỎI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

594

GÓC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

595

GÓC EULER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

596

GOEDEL

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

597

GROTHENDIECK

Trung bình

Nhân danh

598

HÀM ẨN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

599

HÀM BETA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

600

HÀM CHỈNH HÌNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

601

HÀM ĐA ĐIỀU HOÀ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

602

HÀM ĐA ĐIỀU HOÀ DƯỚI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

603

HÀM ĐẶC BIỆT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

604

HÀM ĐẶC TRƯNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

605

HÀM ĐỆ QUY

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

606

HÀM ĐIỀU HOÀ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

607

HÀM ĐO ĐƯỢC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

608

HÀM ĐỐI XỨNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

609

HÀM DÒNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

610

HÀM ELLIPTIC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

611

HÀM GAMMA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

612

HÀM GREEN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

613

HÀM HAMILTON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

614

HÀM HILBERT

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

615

HÀM KHẢ VI

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

616

HÀM LAGRANGE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

617

HYPATIA THÀNH ALEXANDRIA

Ngắn

Danh nhân

618

HÀM LỒI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

619

HÀM LỒI SUY RỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

620

HÀM LƯỢNG GIÁC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

621

HÀM MẬT ĐỘ NĂNG LƯỢNG BIẾN DẠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

622

HÀM MÔĐULA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

623

HÀM MỘT BIẾN

 

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

624

HÀM MỤC TIÊU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

625

HÀM NGƯỢC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

626

HÀM NHIỀU BIẾN

 

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

627

HÀM EULER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

628

HÀM PHÂN BỐ SỐ NGUYÊN TỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

629

HÀM RBF

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

630

HÀM RIÊNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

631

HÀM SỐ (HÀM)

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

632

HÀM SỐ CÁC ƯỚC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

633

HÀM SƠ CẤP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

634

HÀM SỐ HỌC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

635

HÀM SỐ HỌC CỘNG TÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

636

HÀM SỐ HỌC NHÂN TÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

637

HÀM SỐ LIÊN TỤC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

638

HÀM SỐ LOGARIT VÀ HÀM SỐ MŨ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

639

HÀM SỐ MÖBIUS

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

640

HÀM SUY RỘNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

641

HÀM SUY RỘNG (PHÂN BỐ)

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

642

HÀM THẾ VẬN TỐC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

643

HÀM TỬ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

644

HÀM TỬ DẪN XUẤT

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

645

HÀM TỰ ĐẲNG CẤU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

646

HÀM ỨNG XUẤT ERY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

647

HÀM VÔ CÙNG BÉ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

648

HÀM ZETA CỦA RIEMANN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

649

HẠNG MA TRẬN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

650

HÀNH VI CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG, LÝ THUYẾT CẦU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

651

HỆ SỐ FOURIER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

652

HỆ BẢO TOÀN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

653

HỆ ĐỘNG LỰC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

654

HỆ HÔ LÔ NÔM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

655

HỆ HỮU HẠN BẬC TỰ DO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

656

HỆ KHÔNG BẢO TOÀN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

657

HỆ KHÔNG HÔ LÔ NÔM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

658

HỆ LÂN CẬN XÁC ĐỊNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

659

HỆ NHỊ PHÂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

660

HỆ PHƯƠNG TRÌNH Ô-TÔ-NÔM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

661

HỆ PHƯƠNG TRÌNH TUYẾN TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

662

HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

663

HỆ PHƯƠNG TRÌNH VỚI HỆ SỐ BIẾN THIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

664

HỆ PHƯƠNG TRÌNH VỚI HỆ SỐ HẰNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

665

HỆ SỐ CHEZY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

666

HỆ SỐ NHỊ THỨC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

667

HỆ SỐ NHỚT RỐI SMAGORINSKY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

668

HỆ SỐ POISSON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

669

HỆ SỐ TẬP TRUNG ỨNG XUẤT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

670

HỆ SỐ TAYLOR

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

671

HỆ THẶNG DƯ ĐẦY ĐỦ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

672

HỆ THẶNG DƯ THU GỌN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

673

HỆ THẬP PHÂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

674

HỆ THỨC LƯỢNG TRONG TAM GIÁC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

675

HỆ THỨC TÁN XẠ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

676

HỆ TÍCH PHÂN ĐƯỢC HOÀN TOÀN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

677

HỆ TIÊN ĐỀ HILBERT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

678

HỆ TIÊN ĐỀ PEANO

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

679

HỆ TRỰC CHUẨN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

680

HỆ TRỰC GIAO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

681

HELICOID

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

682

HIỆP PHƯƠNG SAI VÀ HỆ SỐ TƯƠNG QUAN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

683

HIỆU ỨNG BAUSCHINGER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

684

HIỆU ỨNG KÍCH THƯỚC VỀ ĐỘ BỀN KẾT CẤU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

685

HILBERT

Trung bình

Nhân danh

686

HILBERT (CÁC BÀI TOÁN)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

687

HÌNH CẦU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

688

HÌNH ĐA GIÁC ĐỀU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

689

HÌNH GIẢ CẦU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

690

HÌNH HỌC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

691

HÌNH HỌC AFFINE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

692

HÌNH HỌC ĐẠI SÔ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

693

HÌNH HỌC ĐIÔPHĂNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

694

HÌNH HỌC EUCLID

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

695

HÌNH HỌC GIẢI TÍCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

696

HÌNH HỌC HYPERBOLIC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

697

HÌNH HỌC KHÔNG GIAN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

698

HÌNH HỌC NGẪU NHIÊN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

699

HÌNH HỌC TỔ HỢP

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

700

HÌNH HỌC VI PHÂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

701

HÌNH HỌC XẠ ẢNH

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

702

HÌNH THÀNH SIÊU DẺO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

703

HÌNH VIÊN PHÂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

704

HOÁN VỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

705

HOÀNG TỤY

Dài

Nhân danh

706

HỌC MÁY

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

707

HỒI QUY

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

708

HỒI QUY LOGIT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

709

HỒI QUY PHI THAM SỐ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

710

HỒI QUY TUYẾN TÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

711

HỘI TOÁN HỌC VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức, sự kiện

712

HỘI TỤ CỦA DÃY BIẾN NGẪU NHIÊN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

713

HỘI TỤ CỦA ĐỘ ĐO

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

714

HỘI TỤ CỦA HÀM ĐO ĐƯỢC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

715

HỢP KIM NHỚ HÌNH DẠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

716

HỢP LỰC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

717

HỢP SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

718

HƯỚNG LIÊN HỢP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

719

HƯỚNG TIỆM CẬN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

720

HUY CHƯƠNG FIELDS

Dài

Tổ chức, sự kiện

721

HYPATIA VÀ SỰ KẾT THÚC TOÁN HỌC HY LẠP CỔ ĐẠI

Dài

Nhân danh

722

HYPPARCHUS VÀ KHỞI ĐẦU LƯỢNG GIÁC

Trung bình

Nhân danh

723

IĐÊAN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

724

IĐÊAN ĐỊNH NGHĨA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

725

IĐÊAN NGUYÊN TỐ KHÔNG RẼ NHÁNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

726

IĐÊAN NGUYÊN TỐ RẼ NHÁNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

727

IĐÊAN PHÂN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

728

IDÈLE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

729

IEC/IEEE CHUẨN VỀ BIỂU DIỄN SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

730

JACOBI

Ngắn

Nhân danh

731

J-TÍCH PHÂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

732

KEPLER

Ngắn

Nhân danh

733

KẾT CẤU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

734

KHAI PHÁ DỮ LIỆU

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

735

KHAI TRIỂN GIÁ TRỊ KỲ DỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

736

KHAI TRIỂN LAPLACE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

737

KHAI TRIỂN SỐ THẬP PHÂN VÔ HẠN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

738

KHÁNG NỨT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

739

KHÁNG NỨT VỠ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

740

KHÁNG RÁCH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

741

KHÍ ÂM HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

742

KHÍ ĐÀN HỒI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

743

KHÍ ĐỘNG LỰC HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

744

KHỐI TÂM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

745

KHÔNG GIAN AFFINE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

746

KHÔNG GIAN BAIRE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

747

KHÔNG GIAN BANACH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

748

KHÔNG GIAN BẤT BIẾN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

749

KHÔNG GIAN BẤT KHẢ QUY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

750

KHÔNG GIAN BOREL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

751

KHÔNG GIAN CHUẨN TẮC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

752

KHÔNG GIAN ĐỀU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

753

KHÔNG GIAN ĐỊNH CHUẨN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

754

KHÔNG GIAN ĐO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

755

KHÔNG GIAN ĐỐI NGẪU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

756

KHÔNG GIAN HÀM KHẢ TÍCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

757

KHÔNG GIAN HAUSDORFF

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

758

KHÔNG GIAN HILBERT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

759

KHÔNG GIAN HYPERBOLIC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

760

KHÔNG GIAN LỒI ĐỊA PHƯƠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

761

KHÔNG GIAN METRIC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

762

KHÔNG GIAN EUCLID

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

763

KHÔNG GIAN PHA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

764

KHÔNG GIAN PHA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

765

KHÔNG GIAN PHỨC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

766

KHÔNG GIAN RỜI RẠC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

767

KHÔNG GIAN SỐ HỌC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

768

KHÔNG GIAN SOBOLEV

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

769

KHÔNG GIAN TÁCH ĐƯỢC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

770

KHÔNG GIAN THƯƠNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

771

KHÔNG GIAN TIẾP XÚC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

772

KHÔNG GIAN TIKHONOV

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

773

KHÔNG GIAN TÔ PÔ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

774

KHÔNG GIAN TÔ PÔ TUYẾN TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

775

KHÔNG GIAN TOÀN PHƯƠNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

776

KHÔNG GIAN TRẠNG THÁI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

777

KHÔNG GIAN UNITA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

778

KHÔNG GIAN VÉC TƠ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

779

KHÔNG GIAN XẠ ẢNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

780

KHÔNG GIAN XÍCH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

781

KHUẾCH TÁN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

782

KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT THỐNG KÊ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

783

KIỂM ĐỊNH THEO MỨC Ý NGHĨA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

784

KIỂM SOÁT ÂM THANH CHỦ ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

785

KINH TẾ PHÚC LỢI

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

786

KOLMOGOROV

Ngắn

Nhân danh

787

KOVALEVSKAIA

Trung bình

Nhân danh

788

KỲ DỊ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

789

KÝ HIỆU CHUẨN THẶNG DƯ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

790

KÝ HIỆU LEGENDRE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

791

KÝ HIỆU LEGENDRE-JACOBI-KRONECKER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

792

KÝ HIỆU VOIGT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

793

KỸ THUẬT CƠ KHÍ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

794

KỸ THUẬT DÂN DỤNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

795

KỸ THUẬT ĐỘNG ĐẤT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

796

KỸ THUẬT HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

797

LÁ ĐO BIẾN DẠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

798

LAGRANGE

Ngắn

Nhân danh

799

LÂN CẬN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

800

LẬP TRÌNH NGẪU NHIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

801

LAPLACE

Ngắn

Nhân danh

802

LÁT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

803

LẤY MẪU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

804

LẤY MẪU THỐNG KÊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

805

LÊ VĂN THIÊM

Trung bình

Nhân danh

806

L-HÀM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

807

L-HÀM DIRICHLET

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

808

LỊCH SỬ MÁY TÍNH

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

809

LIÊN THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

810

LIÊN THÔNG (ĐỒ THỊ)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

811

LÒ XO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

812

LỌC QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

813

LOCALIZATION

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

814

LÔGARIT (LỊCH SỬ)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

815

LÔGARIT RỜI RẠC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

816

LOGIC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

817

LOGIC MỜ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

818

LOGIC TÂN TỪ (CẤP 1)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

819

LỚP BIÊN

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

820

LỚP COMPOSITE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

821

LỚP THẶNG DƯ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

822

LỰA CHỌN MÔ HÌNH

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

823

LUẬT LOGA LẶP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

824

LUẬT SỐ LỚN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

825

LUẬT THUẬN NGHỊCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

826

LUẬT THUẬN NGHỊCH GAUSS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

827

LUẬT THUẬN NGHỊCH TOÀN PHƯƠNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

828

LỰC (CHHH)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

829

LỰC CẢN SÓNG KHÍ ĐỘNG LỰC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

830

LỰC CĂNG BỀ MẶT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

831

LỰC ĐẨY LÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

832

LỰC KHÍ ĐỘNG LỰC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

833

LỰC LY TÂM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

834

LỰC MA SÁT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

835

LỰC MA SÁT BỀ MẶT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

836

LỰC MẤT ỔN ĐỊNH EULER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

837

LỰC NÂNG

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

838

LỰC TẬP TRUNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

839

LỰC XUNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

840

LƯỢC ĐỒ BERNOULLI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

841

LƯƠNG THẾ VINH

Dài

Nhân danh

842

LUỒNG TRONG ĐỒ THỊ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

843

LƯU LƯỢNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

844

LƯU TRỮ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

845

LÝ THUYẾT “BÁNH KẸP” (CƠ HỌC KẾT CẤU)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

846

LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG HỮU HẠN (LỚN)

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

847

LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG NHỎ (CỰC NHỎ)

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

848

LÝ THUYẾT CHẢY DẺO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

849

LÝ THUYẾT DẦM EULER-BERNOULLI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

850

LÝ THUYẾT DẦM TIMOSHENKO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

851

LÝ THUYẾT DAO ĐỘNG TUYẾN TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

852

LÝ THUYẾT ĐIỀU KHIỂN PHI TUYẾN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

853

LÝ THUYẾT ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

854

LÝ THUYẾT ĐỊNH TÍNH CỦA PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN THƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

855

LÝ THUYẾT ĐỐI NGẪU

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

856

LÝ THUYẾT GALOIS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

857

LÝ THUYẾT HAMILTON-JACOBI

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

858

LÝ THUYẾT HƯ HỎNG VẬT LIỆU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

859

LÝ THUYẾT IWASAWA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

860

LÝ THUYẾT LỊCH BIỂU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

861

LÝ THUYẾT LỢI ÍCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

862

LÝ THUYẾT METRIC CỦA XẤP XỈ ĐIÔPHĂNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

863

LÝ THUYẾT MOHR–COULOMB

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

864

LÝ THUYẾT MORSE

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

865

LÝ THUYẾT NEVANLINNA

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

866

LÝ THUYẾT QUY HOẠCH ĐỘNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

867

LÝ THUYẾT QUYẾT ĐỊNH THỐNG KÊ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

868

LÝ THUYẾT RA QUYẾT ĐỊNH

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

869

LÝ THUYẾT RAMSEY

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

870

LÝ THUYẾT RẼ NHÁNH CỦA TRƯỜNG ĐỊNH GIÁ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

871

LÝ THUYẾT RỦI RO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

872

LÝ THUYẾT SẢN XUẤT

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

873

LÝ THUYẾT SẮP HÀNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

874

LÝ THUYẾT SỐ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

875

LÝ THUYẾT SỐ CỘNG TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

876

LÝ THUYẾT SỐ ĐẠI SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

877

LÝ THUYẾT SỐ GIẢI TÍCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

878

LÝ THUYẾT SỐ HỌC CỦA NHÓM ĐẠI SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

879

LÝ THUYẾT SỐ NGUYÊN TỐ TRỪU TƯỢNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

880

LÝ THUYẾT SỐ SƠ CẤP

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

881

LÝ THUYẾT TẤM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

882

LÝ THUYẾT TẤM KIRCHHOFF-LOVE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

883

LÝ THUYẾT TẤM MINDLIN–REISSNER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

884

LÝ THUYẾT THẾ VỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

885

LÝ THUYẾT TÍN HIỆU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

886

LÝ THUYẾT TOÁN TỬ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

887

LÝ THUYẾT TRƯỜNG CÁC LỚP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

888

LÝ THUYẾT TRUYỀN THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

889

LÝ THUYẾT XẤP XỈ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

890

MÃ HOÁ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

891

MÃ HOÁ TIỀN TỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

892

MA SÁT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

893

MÃ SỬA SAI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

894

MA TRẬN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

895

MA TRẬN CƠ BẢN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

896

MA TRẬN HOÁN VỊ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

897

MA TRẬN VUÔNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

898

MÃ XOẮN -

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

899

MẠCH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

900

MẠCH TỔ HỢP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

901

MẦM HÀM CHỈNH HÌNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

902

MẠNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

903

MÀNG LỎNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

904

MẠNG NGẪU NHIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

905

MẠNG PHỨC TẠP

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

906

MẠNG TẤT ĐỊNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

907

MARTINGALE

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

908

MẶT CHẢY DẺO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

909

MẶT CỰC TIỂU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

910

MẬT ĐỘ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

911

MẬT ĐỘ (CHCL)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

912

MẬT MÃ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

913

MẤT ỔN ĐỊNH ĐÀN HỒI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

914

MẤT ỔN ĐỊNH ĐỘNG LỰC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

915

MẶT PHẲNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

916

MẶT PHẲNG TIẾP XÚC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

917

MẶT PHẲNG MẬT TIẾP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

918

MẶT PHẲNG XẠ ẢNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

919

MẶT TRỤ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

920

MẶT TỰ DO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

921

MATHEMATICA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

922

MATLAB

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

923

MATROID

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

924

MẪU SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

925

MÁY DAO ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

926

MÁY NÉN THỦY LỰC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

927

MÁY TURING

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

928

MỆNH ĐỀ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

929

METRIC HERMITE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

930

METRIC RIEMANN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

931

MIỀN (VÀNH) DEDEKIND

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

932

MIỀN CHỈNH HÌNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

933

MIỀN GIẢ LỒI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

934

MIỀN HỘI TỤ CỦA CHUỖI LUỸ THỪA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

935

MIỀN IĐÊAN CHÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

936

MIỀN NGUYÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

937

MIỀN NHÂN TỬ HOÁ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

938

MIỀN PHÂN TÍCH DUY NHẤT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

939

MIỀN REINHARDT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

940

MIỀN RIEMANN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

941

MIỀN RUNGE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

942

MIỀN TRONG MẶT PHẲNG PHỨC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

943

MINKOWSKI

Ngắn

Nhân danh

944

MIRZAKHANI

Ngắn

Nhân danh

945

MÔ ĐUN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

946

MÔ ĐUN ĐÀN HỒI (HẰNG SỐ ĐÀN HỒI)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

947

MÔ ĐUN ĐÀN HỒI KHỐI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

948

MÔ ĐUN DÂY CUNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

949

MÔ ĐUN ĐỘNG (MÔ ĐUN PHỨC)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

950

MÔ ĐUN TRƯỢT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

951

MÔ ĐUN YOUNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

952

MÔ HÌNH HOÁ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

953

MÔ HÌNH HÓA RỐI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

954

MÔ HÌNH KINH TẾ VI MÔ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

955

MÔ HÌNH ODGEN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

956

MÔ HÌNH RỐI K-EPSILON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

957

MÔ HÌNH RỐI K-OMEGA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

958

MÔ HÌNH SẢN XUẤT

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

959

MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

960

MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

961

MÔ HÌNH TUYẾN TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

962

MÔ MEN ĐỘNG LƯỢNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

963

MÔ MEN QUÁN TÍNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

964

MÔ MEN UỐN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

965

MÔ PHỎNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

966

MÔ PHỎNG NGẪU NHIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

967

MỞ RỘNG CHUẨN TẮC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

968

MỞ RỘNG ĐẠI SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

969

MỞ RỘNG GALOIS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

970

MỞ RỘNG KUMMER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

971

MỞ RỘNG NGUYÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

972

MỞ RỘNG PHÂN CẦU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

973

MỞ RỘNG SIÊU VIỆT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

974

MỞ RỘNG TÁCH ĐƯỢC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

975

MỞ RỘNG THUẦN TÚY KHÔNG TÁCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

976

MỞ RỘNG TRƯỜNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

977

MỞ RỘNG TRƯỜNG HỮU HẠN SINH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

978

ĐUN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

979

ĐUN ĐƠN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

980

ĐUN NỘI XẠ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

981

ĐUN PHẲNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

982

ĐUN XẠ ẢNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

983

MỎI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

984

MONOID

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

985

MỨC BIẾN DẠNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

986

NEWTON

Trung bình

Nhân danh

987

NIELS HENRIK ABEL

Trung bình

Nhân danh

988

NGHIỆM CƠ BẢN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

989

NGHIỆM RIÊNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

990

NGÔ BẢO CHÂU

Trung bình

Nhân danh

991

NGÔN NGỮ HÌNH THỨC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

992

NGỮ NGHĨA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

993

NGỤY BIỆN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

994

NGUYÊN HÀM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

995

NGUYÊN LÝ ARCHIMEDES

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

996

NGUYÊN LÝ BẤT BIẾN DONSKER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

997

NGUYÊN LÝ BIẾN PHÂN EKELAND

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

998

NGUYÊN LÝ BOLZANO-WEIERSTRASS

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

999

NGUYÊN LÝ CAUCHY-CANTOR

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1000

NGUYÊN LÝ CÔNG ẢO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1001

NGUYÊN LÝ CỰC ĐẠI PONTRYAGIN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1002

NGUYÊN LÝ D'ALEMBERT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1003

NGUYÊN LÝ DIRICHLET

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1004

NGUYÊN LÝ ĐỐI XỨNG RIEMANN-SCHWARZ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1005

NGUYÊN LÝ DÒNG CHẢY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1006

NGUYÊN LÝ DUHAMEL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1007

NGUYÊN LÝ HAMILTON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1008

NGUYÊN LÝ HASSE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1009

NGUYÊN LÝ MÔ ĐUN CỰC ĐẠI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1010

NGUYÊN LÝ NĂNG LƯỢNG TOÀN PHẦN CỰC TIỂU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1011

NGUYÊN LÝ PHRAGMEN-LINDELOF-

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1012

NGUYÊN LÝ QUY HOẠCH ĐỘNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1013

NGUYÊN LÝ SEN-VENAN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1014

NHÀ CƠ HỌC

Trung bình

Nhân danh

1015

NHẬN BIẾT MẪU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1016

NHẬN BIẾT TIẾNG NÓI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1017

NHÂN TỬ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1018

NHÂN TỬ CỦA ĐỒ THỊ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1019

NHÁT CẮT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1020

NHỊ THỨC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1021

NHỊ THỨC NEWTON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1022

NHÓM

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1023

NHÓM ABEL

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1024

NHÓM ADELE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1025

NHÓM BOURBAKI

Trung bình

Nhân danh

1026

NHÓM CƠ BẢN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1027

NHÓM CON

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1028

NHÓM CON CHUẨN TẮC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1029

NHÓM ĐỐI XỨNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1030

NHÓM ĐƠN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1031

NHÓM GALOIS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1032

NHÓM GIẢI ĐƯỢC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1033

NHÓM HỮU HẠN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1034

NHÓM LIE

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1035

NHÓM LỚP CÁC ƯỚC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1036

NHÓM MÔĐULA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1037

NHÓM SỐ HỌC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1038

NHÓM THƯƠNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1039

NHÓM TÔ PÔ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1040

NHÓM TRỰC GIAO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1041

NOETHER

Trung bình

Nhân danh

1042

NỘI SUY

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1043

NỘI SUY LANGRANGE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1044

NÓN LÙI XA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1045

NÓN PHÁP TUYẾN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1046

NÓN TIẾP TUYẾN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1047

NỬA DÀN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1048

NỬA NHÓM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1049

NỬA VÀNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1050

NƯỚC VA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1051

NÚT

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1052

NỨT VỠ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1053

Ô TÔ MÁT

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1054

Ô TÔ MÁT PHÂN NGĂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1055

ỔN ĐỊNH (CHHH)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1056

ỔN ĐỊNH HÓA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1057

ỔN ĐỊNH THỦY ĐỘNG LỰC HỌC

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

1058

PAPUS VÀ GIẢI TÍCH

Ngắn

Nhân danh

1059

PASCAL

Trung bình

Nhân danh

1060

PHẠM TRÙ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1061

PHÂN BỐ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1062

PHÂN BỐ THỰC NGHIỆM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1063

PHÂN BỐ XÁC SUẤT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1064

PHÂN BỐ XÁC SUẤT NHIỀU CHIỀU

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1065

PHÂN CỤM

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1066

PHÂN HOẠCH

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1067

PHÂN HOẠCH ĐỒ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1068

PHÂN HOẠCH ĐƠN VỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1069

PHÂN LOẠI CÁC BÀI TOÁN QUY HOẠCH TOÁN HỌC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1070

PHÂN LOẠI PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG BẬC HAI

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1071

PHÂN SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1072

PHÂN SỐ LIÊN TỤC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1073

PHÂN SỐ THẬP PHÂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1074

PHÂN TÁCH HAHN – JORDAN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1075

PHÂN TẦNG (CHCL)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1076

PHÂN THỚ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1077

PHÂN TÍCH CHUỖI THỜI GIAN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1078

PHÂN TÍCH DẠNG RIÊNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1079

PHÂN TÍCH ĐỒ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1080

PHÂN TÍCH GIA TỐC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1081

PHÂN TÍCH KẾT CẤU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1082

PHÂN TÍCH LU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1083

PHÂN TÍCH LỰC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1084

PHÂN TÍCH MẶT PHẲNG PHA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1085

PHÂN TÍCH NGUYÊN SƠ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1086

PHÂN TÍCH NHÂN TỐ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1087

PHÂN TÍCH PHÂN BIỆT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1088

PHÂN TÍCH PHỔ QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1089

PHÂN TÍCH PHƯƠNG SAI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1090

PHÂN TÍCH PHƯƠNG SAI ĐA BIẾN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1091

PHÂN TÍCH QR

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1092

PHÂN TÍCH SỐNG SÓT

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1093

PHÂN TÍCH THỐNG KÊ NHIỀU CHIỀU

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1094

PHÂN TÍCH THỐNG KÊ QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1095

PHÂN TÍCH THỨ NGUYÊN

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

1096

PHÂN TÍCH THUẬT TOÁN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1097

PHÂN TÍCH TỔ HỢP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1098

PHÂN TÍCH VẬN TỐC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1099

PHÂN TÍCH WITT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1100

PHẦN TRONG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1101

PHẦN TỬ NGUYÊN THỦY CỦA MỞ RỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1102

PHANH ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1103

PHÉP BIẾN ĐỔI AFFINE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1104

PHÉP BIẾN HÌNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1105

PHÉP CHIA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1106

PHÉP CHIẾU NỔI- MẶT CẦU RIEMANN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1107

PHÉP CHIẾU VUÔNG GÓC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1108

PHÉP CHÌM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1109

PHÉP CỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1110

PHÉP ĐẲNG CỰ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1111

PHÉP ĐẲNG LUÂN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1112

PHÉP NGẬP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1113

PHÉP NHÚNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1114

PHÉP PHẢN XẠ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1115

PHÉP TÍNH BIẾN PHÂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1116

PHÉP TÍNH BIẾN PHÂN NHIỀU CHIỀU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1117

PHÉP TÍNH TENSOR

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1118

PHÉP TÍNH TÍCH PHÂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1119

PHÉP TÍNH VI PHÂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1120

PHÉP TOÁN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1121

PHÉP TOÁN SỐ HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1122

PHIẾM HÀM TUYẾN TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1123

PHIẾM HÀM TUYẾN TÍNH BỊ CHẶN (LIÊN TỤC)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1124

PHỔ CỦA TOÁN TỬ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1125

PHỦ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1126

PHỦ PHỔ DỤNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1127

PHỨC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1128

PHỨC ĐƠN HÌNH

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1129

PHƯƠG TRÌNH THUE-MAHLER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1130

PHƯƠNG PHÁP ARNOLDI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1131

PHƯƠNG PHÁP BIẾN PHÂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1132

PHƯƠNG PHÁP BIẾN THIÊN THAM SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1133

PHƯƠNG PHÁP BÌNH PHƯƠNG TỐI THIỂU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1134

PHƯƠNG PHÁP BOOTSTRAP

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1135

PHƯƠNG PHÁP CẦU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1136

PHƯƠNG PHÁP CẦU PHƯƠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1137

PHƯƠNG PHÁP CHIA ĐÔI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1138

PHƯƠNG PHÁP CHIẾU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1139

PHƯƠNG PHÁP CHOLESKY

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1140

PHƯƠNG PHÁP CRANK-NICOLSON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1141

PHƯƠNG PHÁP ĐA BƯỚC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1142

PHƯƠNG PHÁP DÂY CUNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1143

PHƯƠNG PHÁP ĐIỂM TRONG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1144

PHƯƠNG PHÁP ĐỒ THỊ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1145

PHƯƠNG PHÁP DỰ BÁO-HIỆU CHỈNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1146

PHƯƠNG PHÁP EULER LÙI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1147

PHƯƠNG PHÁP EULER TIẾN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1148

PHƯƠNG PHÁP GALERKIN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1149

PHƯƠNG PHÁP GAUSS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1150

PHƯƠNG PHÁP GAUSS VỚI PHẦN TỬ TRỘI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1151

PHƯƠNG PHÁP GAUSS-NEWTON

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1152

PHƯƠNG PHÁP GAUSS-SEIDEL

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1153

PHƯƠNG PHÁP GRADIENT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1154

PHƯƠNG PHÁP GRADIENT LIÊN HỢP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1155

PHƯƠNG PHÁP GRADIENT LIÊN HỢP PHI TUYẾN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1156

PHƯƠNG PHÁP HÀM PHẠT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1157

PHƯƠNG PHÁP HIỆU CHỈNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1158

PHƯƠNG PHÁP HƯỚNG CHẤP NHẬN ĐƯỢC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1159

PHƯƠNG PHÁP JACOBI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1160

PHƯƠNG PHÁP KHAI TRIỂN GIÁ TRỊ KỲ DỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1161

PHƯƠNG PHÁP KHÔNG GIAN KRYLOV

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1162

PHƯƠNG PHÁP KHÔNG LƯỚI

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1163

PHƯƠNG PHÁP KHÔNG SỬ DỤNG ĐẠO HÀM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1164

PHƯƠNG PHÁP LANCZOS

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1165

PHƯƠNG PHÁP LẶP ĐƠN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1166

PHƯƠNG PHÁP LEVENBERG-MARQUARDT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1167

PHƯƠNG PHÁP LYAPUNOV

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1168

PHƯƠNG PHÁP LYAPUNOV-KRASOVSKII

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1169

PHƯƠNG PHÁP MIỀN TIN CẬY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1170

PHƯƠNG PHÁP MONTE CARLO

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1171

PHƯƠNG PHÁP MỘT BƯỚC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1172

PHƯƠNG PHÁP NEWTON

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1173

PHƯƠNG PHÁP NHÁNH-CẬN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1174

PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ BIÊN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1175

PHƯƠNG PHÁP PHÂN TỬ HỮU HẠN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1176

PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRONG CƠ HỌC KẾT CẤU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1177

PHƯƠNG PHÁP QUY HOẠCH TOÀN PHƯƠNG KẾ TIẾP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1178

PHƯƠNG PHÁP QUY NẠP TOÁN HỌC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1179

PHƯƠNG PHÁP RUNGE-KUTTA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1180

PHƯƠNG PHÁP SAI PHÂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1181

PHƯƠNG PHÁP SAI PHÂN CHO BÀI TOÁN GIÁ TRỊ BIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1182

PHƯƠNG PHÁP SEIDEL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1183

PHƯƠNG PHÁP SIÊU PHẲNG CẮT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1184

PHƯƠNG PHÁP SỐ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1185

PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG ĐẠO HÀM SUY RỘNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1186

PHƯƠNG PHÁP TÁCH BIẾN (PHƯƠNG PHÁP FOURIER)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1187

PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ PHI THAM SỐ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1188

PHƯƠNG PHÁP TÌM ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1189

PHƯƠNG PHÁP TRỰC GIAO HÓA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1190

PHƯƠNG PHÁP TRƯỢT THEO HƯỚNG NHANH NHẤT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1191

PHƯƠNG PHÁP TỰA-NEWTON

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1192

PHƯƠNG PHÁP TUYẾN TÍNH HÓA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1193

PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1194

PHƯƠNG PHÁP XÁC SUẤT

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1195

PHƯƠNG PHÁP XẤP XỈ LIÊN TIẾP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1196

PHƯƠNG TRÌNH BẬC HAI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1197

PHƯƠNG TRÌNH BELLMAN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1198

PHƯƠNG TRÌNH BERNOULLI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1199

PHƯƠNG TRÌNH BLACK-SCHOLES

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1200

PHƯƠNG TRÌNH BOLTZMANN

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

1201

PHƯƠNG TRÌNH CĂN THỨC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1202

PHƯƠNG TRÌNH CHUYỂN ĐỘNG EULER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1203

PHƯƠNG TRÌNH ĐẠI SỐ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1204

PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG BẬC NHẤT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1205

PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG BIẾN PHỨC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1206

PHƯƠNG TRÌNH DARBOUX

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1207

PHƯƠNG TRÌNH DARCY-WEISBACH

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

1208

PHƯƠNG TRÌNH ĐIÔPHĂNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1209

PHƯƠNG TRÌNH ĐỐI LƯU – KHUẾCH TÁN

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

1210

PHƯƠNG TRÌNH ĐỒNG DƯ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1211

PHƯƠNG TRÌNH ELLIPTIC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1212

PHƯƠNG TRÌNH EULER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1213

PHƯƠNG TRÌNH HAGEN-POISEUILLE (CHCL)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1214

PHƯƠNG TRÌNH HAMILTON (CHHH)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1215

PHƯƠNG TRÌNH HAMILTON-JACOBI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1216

PHƯƠNG TRÌNH HELMHOLTZ

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

1217

PHƯƠNG TRÌNH HYPERBOLIC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1218

PHƯƠNG TRÌNH LAGRANGE (CHHH)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1219

PHƯƠNG TRÌNH LAPLACE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1220

PHƯƠNG TRÌNH LIÊN TỤC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1221

PHƯƠNG TRÌNH MONGE-AMPERE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1222

PHƯƠNG TRÌNH NAVIER-STOKES (CHCL)

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

1223

PHƯƠNG TRÌNH PARABOLIC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1224

PHƯƠNG TRÌNH PELL

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1225

PHƯƠNG TRÌNH POISSON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1226

PHƯƠNG TRÌNH RICCATI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1227

PHƯƠNG TRÌNH SCHRODINGER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1228

PHƯƠNG TRÌNH SỐ MŨ VÀ PHƯƠNG TRÌNH LOGARIT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1229

PHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN SÓNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1230

PHƯƠNG TRÌNH SONG ĐIỀU HÒA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1231

PHƯƠNG TRÌNH TÍCH PHÂN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1232

PHƯƠNG TRÌNH TÍCH PHÂN ABEL

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1233

PHƯƠNG TRÌNH TÍCH PHÂN LOẠI HAI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1234

PHƯƠNG TRÌNH TÍCH PHÂN LOẠI MỘT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1235

PHƯƠNG TRÌNH TRICOMI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1236

PHƯƠNG TRÌNH TRONG CƠ HỌC CHẤT LỎNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1237

PHƯƠNG TRÌNH TRONG LÝ THUYẾT ĐÀN HỒI

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1238

PHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN NHIỆT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1239

PHƯƠNG TRÌNH VÀ BẤT PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1240

PHƯƠNG TRÌNH VAN DER POL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1241

PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN ĐẠO HÀM RIÊNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1242

PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN THƯỜNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1243

PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN BẬC N

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1244

PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN CÓ CHẬM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1245

PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN ĐẠI SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1246

PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN TOÀN PHẦN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1247

PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN TRỪU TƯỢNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1248

PHƯƠNG TRÌNH VỚI THAM BIẾN NHỎ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1249

PLASMA

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

1250

PLATO

Ngắn

Nhân danh

1251

POINCARE

Trung bình

Nhân danh

1252

PTOLEME

Ngắn

Nhân danh

1253

PYTHAGORAS

Trung bình

Nhân danh

1254

Q-CALCULUS

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1255

QUÁ TRÌNH BƯỚC NHẢY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1256

QUÁ TRÌNH ĐIỂM NGẪU NHIÊN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1257

QUÁ TRÌNH ĐỔI MỚI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1258

QUÁ TRÌNH DỪNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1259

QUÁ TRÌNH GAUSS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1260

QUÁ TRÌNH KHUẾCH TÁN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1261

QUÁ TRÌNH MARKOV

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1262

QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1263

QUÁ TRÌNH RẼ NHÁNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1264

QUÁ TRÌNH THỰC NGHIỆM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1265

QUÁ TRÌNH WIENER

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1266

QUAN HỆ ĐỆ QUY

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1267

QUAN HỆ SONG SONG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1268

QUAN HỆ TƯƠNG ĐƯƠNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1269

QUAN HỆ VUÔNG GÓC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1270

QUAN HỆ XÁC ĐỊNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1271

QUỸ ĐẠO TUẦN HOÀN (CHHH)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1272

QUY HOẠCH HIỆU HAI HÀM LỒI

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1273

QUY HOẠCH KHÔNG LỒI

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1274

QUY HOẠCH LỒI

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1275

QUY HOẠCH NGẪU NHIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1276

QUY HOẠCH NGUYÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1277

QUY HOẠCH NỬA VÔ HẠN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1278

QUY HOẠCH NỬA XÁC ĐỊNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1279

QUY HOẠCH PHÂN THỨC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1280

QUY HOẠCH PHI TUYẾN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1281

QUY HOẠCH RỜI RẠC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1282

QUY HOẠCH TOÀN PHƯƠNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1283

QUY HOẠCH TUYẾN TÍNH

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1284

QUY TẮC ARMIJO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1285

QUY TẮC NHÂN TỬ LAGRANGE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1286

RA QUYẾT ĐỊNH QUẢN LÝ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1287

RAMANUJAN

Ngắn

Nhân danh

1288

RIEMANN

Trung bình

Nhân danh

1289

SAI SỐ LÀM TRÒN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1290

SAI SỐ NGẪU NHIÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1291

SAI SỐ TƯƠNG ĐỐI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1292

SAI SỐ TUYỆT ĐỐI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1293

SAI SỐ XẤP XỈ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1294

SÀNG ERATOSTHENES

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1295

SẮP XẾP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1296

SẮP XẾP SIÊU PHẲNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1297

SIÊU ĐỒ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1298

SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1299

SỐ BỘI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1300

SỐ CÁC LỚP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1301

SỐ CÁC ƯỚC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1302

SỐ CARMICHAEL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1303

SỐ CAYLEY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1304

SỐ CHẴN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1305

SỐ ĐẠI SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1306

SỐ DẤU PHẨY ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1307

SỐ ĐIỀU KIỆN CỦA MA TRẬN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1308

SỐ DƯ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1309

SỐ E

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1310

SỐ FIBONACCI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1311

SỐ FROUDE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1312

SỐ GIẢ NGUYÊN TỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1313

SỐ HẦU HOÀN THIỆN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1314

SỐ HẦU NGUYÊN TỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1315

SỐ HOÀN CHỈNH (HOÀN THIỆN)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1316

SỐ HỌC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1317

SỐ HỌC ĐỒNG DƯ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1318

SỐ HỌC MÔĐULA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1319

SỐ HỌC SƠ CẤP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1320

SỐ HỮU TỶ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1321

SỐ KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1322

SỐ LẬP PHƯƠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1323

SỐ LẺ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1324

SỐ LŨY THỪA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1325

SỐ LÝ TƯỞNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1326

SỐ MACH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1327

SỐ MERSENNE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1328

SỐ MŨ CỦA MỞ RỘNG THUẦN TÚY KHÔNG TÁCH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1329

SỐ NAPIER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1330

SỐ NGUYÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1331

SỐ NGUYÊN ĐẠI SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1332

SỐ NGUYÊN GAUSS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1333

SỐ NGUYÊN PISOT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1334

SỐ NGUYÊN TỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1335

SỐ NGUYÊN TỐ CHÍNH QUY

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1336

SỐ NGUYÊN TỐ CÙNG NHAU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1337

SỐ NGUYÊN TỐ FERMAT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1338

SỐ P-ADIC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1339

SỐ PECLET

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1340

SỐ PHỨC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1341

SỐ PHỨC LIÊN HỢP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1342

SỐ PI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1343

SỐ PRANDTL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1344

SỐ RAMSEY

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1345

SỐ RAYLEIGH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1346

SỐ REYNOLDS

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

1347

SỐ RICHARDSON

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1348

SỐ SIÊU VIỆT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1349

SỐ THÂN THIỆN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1350

SỐ THẬP PHÂN VÔ HẠN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1351

SỐ THỰC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1352

SỐ TỰ NHIÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1353

SỐ VÔ TỶ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1354

SỐ VÔ TỶ BẬC HAI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1355

SỐ VÔ TỶ ĐẠI SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1356

SỐ WEBER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1357

SỐC (CHVR)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1358

SONG ÁNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1359

SÓNG BIỂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1360

SONG CHỈNH HÌNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1361

SÓNG DO GIÓ

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

1362

SÓNG KHÍ QUYỂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1363

SÓNG LOVE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1364

SÓNG NỘI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1365

SÓNG P

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1366

SÓNG REYLEIGH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1367

SÓNG ROSSBY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1368

SÓNG S

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1369

SONG SONG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1370

SÓNG TRỌNG TRƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1371

SÓNG VA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1372

SÓNG XUNG KÍCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1373

SPLINE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1374

SỰ KÉO DÀI CỦA NGHIỆM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1375

SỰ PHÂN BỐ CÁC ĐIỂM NGUYÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1376

SỰ PHÂN TÍCH DUY NHẤT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1377

SỰ TỒN TẠI NGHIỆM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1378

SỨC BỀN KÉO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1379

SỨC BỀN LÝ THUYẾT CỦA VẬT RẮN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1380

SỨC BỀN NÉN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1381

SỨC BỀN TRƯỢT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1382

SỨC BỀN VẬT LIỆU

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1383

SUY LUẬN THỐNG KÊ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1384

SUY LUẬN THỐNG KÊ ROBUST

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1385

SUY LUẬN THỐNG KÊ VỚI HÌNH HỌC VI PHÂN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1386

TÁI BỀN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1387

TẢI TRỌNG TỚI HẠN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1388

TẢI, CẮT NGANG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1389

TẢI, ĐỘNG LỰC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1390

TÂM ÁP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1391

TÂM CẮT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1392

TAM GIÁC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1393

TAM GIÁC ĐỒNG DẠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1394

TAM GIÁC PHÂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1395

TAM GIÁC SỐ HỌC (PASCAL)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1396

TẦN CỬU THIỀU

Ngắn

Nhân danh

1397

TẦN SỐ (CHUYỂN ĐỘNG SÓNG)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1398

TÁN XẠ

Trung

Thuật ngữ, khái niệm

1399

TẠP CHÍ ACTA MATHEMATICA VIETNAMICA

Ngắn

Sách báo, tạp chí

1400

TẠP CHÍ VIETNAM JOURNAL OF MATHEMATICS

Ngắn

Sách báo, tạp chí

1401

TẬP ĐẠI SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1402

TẬP ĐẠI SỐ BẤT KHẢ QUY

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1403

TẬP ĐO ĐƯỢC CARATHÉODORY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1404

TẬP ĐỘC LẬP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1405

TẬP ĐÓNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1406

TẬP CÓ THỨ TỰ BỘ PHẬN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1407

TẬP GIẢI TÍCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1408

TẬP HOÀN HẢO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1409

TẬP KHÔNG ĐÂU TRÙ MẬT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1410

TẬP LỒI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1411

TẬP LỒI GIẢI TÍCH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1412

TẬP MỞ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1413

TẬP PHỦ ĐỈNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1414

TẬP THỐNG TRỊ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1415

TẬP TỔNG QUÁT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1416

TẬP TRUNG ỨNG XUẤT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1417

TEN XƠ ỨNG XUẤT CAUCHY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1418

THÁC TRIỂN GIẢI TÍCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1419

THALES

Ngắn

Nhân danh

1420

THẤM (CHCL)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1421

THAM SỐ ĐẶC TRƯNG CỦA BIẾN NGẪU NHIÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1422

THAM SỐ HOÁ ĐƯỜNG CONG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1423

THAY ĐỔI CƠ SỞ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1424

THẶNG DƯ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1425

THẶNG DƯ BẬC BA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1426

THẶNG DƯ BẬC HAI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1427

THẶNG DƯ MŨ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1428

THẲNG HÀNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1429

THẾ NĂNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1430

THỂ TÍCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1431

THẾ VỊ PHỨC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1432

THÍCH NGHI (CHVR)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1433

THIẾT BỊ SÓNG ÂM BỀ MẶT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1434

THIẾT KẾ KẾT CẤU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1435

THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1436

THOM

Ngắn

Nhân danh

1437

THỐNG KÊ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1438

THỐNG KÊ BAYES

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1439

THỐNG KÊ KHÔNG GIAN -

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1440

THỐNG KÊ THỨ TỰ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1441

THÔNG LƯỢNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1442

THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1443

THỨ TỰ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1444

THUẬT TOÁN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1445

THUẬT TOÁN BUCHBERGER

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1446

THUẬT TOÁN CHIA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1447

THUẬT TOÁN DÂY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1448

THUẬT TOÁN ĐƠN HÌNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1449

THUẬT TOÁN EUCLID

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1450

THUẬT TOÁN NGẪU NHIÊN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1451

THUẬT TOÁN ONLINE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1452

THUẬT TOÁN PHÂN PHỐI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1453

THUẬT TOÁN SONG SONG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1454

THUẬT TOÁN TRÊN ĐỒ THỊ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1455

THUẬT TOÁN TUẦN TỰ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1456

THUẬT TOÁN VLSI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1457

THUẬT TOÁN XẤP XỈ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1458

THỦY ÂM HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1459

THỦY ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1460

THỦY ĐỘNG LỰC HỌC LƯỢNG TỬ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1461

THỦY TĨNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1462

THỦY TINH LỎNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1463

THỦY VĂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1464

TIA ĐÀN NHỚT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1465

TÍCH CÁC ĐỘ ĐO

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1466

TÍCH CHẬP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1467

TÍCH PHÂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1468

TÍCH PHÂN BỘI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1469

TÍCH PHÂN CAUCHY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1470

TÍCH PHÂN CỦA HÀM VÉC TƠ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1471

TÍCH PHÂN ĐƯỜNG LOẠI I

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1472

TÍCH PHÂN ĐƯỜNG LOẠI II

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1473

TÍCH PHÂN FOURIER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1474

TÍCH PHÂN KHÔNG XÁC ĐỊNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1475

TÍCH PHÂN LEBESGUE

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1476

TÍCH PHÂN MẶT LOẠI I

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1477

TÍCH PHÂN MẶT LOẠI II

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1478

TÍCH PHÂN RIEMANN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1479

TÍCH PHÂN RIEMANN-STIELJÈS

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1480

TÍCH PHÂN THEO CHU TUYẾN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1481

TÍCH PHÂN TÍCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1482

TÍCH PHÂN XÁC ĐỊNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1483

TÍCH THỚ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1484

TÍCH TÔ PÔ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1485

TÍCH VÔ HƯỚNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1486

TÍCH VÔ HƯỚNG CỦA HAI VECTƠ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1487

TIỆM CẬN CỦA HÀM SỐ HỌC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1488

TIỀN COMPACT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1489

TIÊN ĐỀ ARCHIMEDES

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1490

TIÊN ĐỀ CHỌN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1491

TIÊN ĐỀ LOGIC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1492

TIÊN ĐỀ TÁCH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1493

TIẾNG ỒN TRẮNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1494

TIẾP TUYẾN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1495

TIÊU CHUẨN CAUCHY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1496

TIÊU CHUẨN CHIA HẾT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1497

TIÊU CHUẨN CHIA HẾT EISENSTEIN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1498

TIÊU CHUẨN DẺO DRUCKER–PRAGER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1499

TIÊU CHUẨN DẺO HILL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1500

TIÊU CHUẨN GRIFFITH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1501

TIÊU CHUẨN KIỂM ĐỊNH HOTELLING

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1502

TIÊU CHUẨN KIỂM ĐỊNH KHI - BÌNH PHƯƠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1503

TIÊU CHUẨN KIỂM ĐỊNH KOLMOGOROV - SMIRNOV

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1504

TIÊU CHUẨN KIỂM ĐỊNH PHI THAM SỐ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1505

TIÊU CHUẨN KIỂM ĐỊNH STUDENT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1506

TIÊU CHUẨN EULER

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1507

TÌM KIẾM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1508

TÍNH ĐẶT CHỈNH CỦA BÀI TOÁN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1509

TÍNH ĐẦY ĐỦ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1510

TÍNH ĐẦY ĐỦ CỦA KHÔNG GIAN HÀM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1511

TÍNH GẦN ĐÚNG TÍCH PHÂN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1512

TÍNH GẦN ĐÚNG TÍCH PHÂN BẰNG PHUONG PHÁP MONTE-CARLO

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1513

TÍNH GIẢI ĐƯỢC CỦA PHƯƠNG TRÌNH ĐIÔPHĂNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1514

TĨNH HỌC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1515

TÍNH LIÊN THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1516

TÍNH ỔN ĐỊNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1517

TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1518

TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA BÀI TOÁN QUY HOẠCH TOÁN HỌC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1519

TÍNH ỔN ĐỊNH NGHIỆM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1520

TÍNH SIÊU DẺO

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1521

TÍNH TOÁN LAMBDA

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1522

TÍNH TOÁN MALLIAVIN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1523

TÍNH TRƠN CỦA NGHIỆM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1524

TỔ HỢP

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1525

TỔ HỢP TUYẾN TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

 

1526

TÔ MÀU ĐỒ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1527

TÔ PÔ KRULL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1528

TÔ PÔ MẠNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1529

TÔ PÔ YẾU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1530

TÔ PÔ YẾU*

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1531

TOÀN ÁNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1532

TOÁN HỌC AI CẬP VÀ LƯỠNG HÀ

Ngắn

Trường phái, trào lưu

1533

TOÁN HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI

Ngắn

Trường phái, trào lưu

1534

TOÁN HỌC CHÂU ÂU THỜI TRUNG CỔ

Ngắn

Trường phái, trào lưu

1535

TOÁN HỌC CHÂU PHI- NAM SAHARA

Ngắn

Trường phái, trào lưu

1536

TOÁN HỌC CỦA NGƯỜI DA ĐỎ BẮC MỸ

Ngắn

Trường phái, trào lưu

1537

TOÁN HỌC CỦA NGƯỜI INCA

Ngắn

Trường phái, trào lưu

1538

TOÁN HỌC CỦA NGƯỜI MAYA

Ngắn

Trường phái, trào lưu

1539

TOÁN HỌC HY LẠP CỔ ĐẠI

Ngắn

Trường phái, trào lưu

1540

TOÁN HỌC ISLAM

Ngắn

Trường phái, trào lưu

1541

TOÁN HỌC LA MÃ CỔ ĐẠI

Ngắn

Trường phái, trào lưu

1542

TOÁN HỌC NAM THÁI BÌNH DƯƠNG (MALEKULA, VANUATU)

Ngắn

Trường phái, trào lưu

1543

TOÁN HỌC THẾ KỶ 17

Trung bình

Trường phái, trào lưu

1544

TOÁN HỌC THẾ KỶ 18

Trung bình

Trường phái, trào lưu

1545

TOÁN HỌC THẾ KỶ 18 – XÁC SUẤT

Trung bình

Trường phái, trào lưu

1546

TOÁN HỌC THẾ KỶ 19

Trung bình

Trường phái, trào lưu

1547

TOÁN HỌC THẾ KỶ 20

Trung bình

Trường phái, trào lưu

1548

TOÁN HỌC THỜI KỲ PHỤC HƯNG

Trung bình

Trường phái, trào lưu

1549

TOÁN HỌC TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI

Trung bình

Trường phái, trào lưu

1550

LỊCH SỬ TOÁN HỌC VIỆT NAM

Dài

Trường phái, trào lưu

1551

TOÁN TỬ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1552

TOÁN TỬ COMPACT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1553

TOÁN TỬ ĐỐI XỨNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1554

TOÁN TỬ HERMITE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1555

TOÁN TỬ HOÀN TOÀN LIÊN TỤC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1556

TOÁN TỬ LIÊN HỢP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1557

TOÁN TỬ LIÊN TỤC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1558

TOÁN TỬ LOGIC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1559

TOÁN TỬ MONGE-AMPÈRE

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1560

TOÁN TỬ TÍCH PHÂN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1561

TOÁN TỬ TÍCH PHÂN VỚI NHÂN SUY BIẾN (TÁCH ĐƯỢC)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1562

TOÁN TỬ TRÊN ĐỒ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1563

TOÁN TỬ TRỰC GIAO

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1564

TOÁN TỬ T LIÊN HỢP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1565

TOÁN TỬ UNITA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1566

TỐC ĐỘ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1567

TỐC ĐỘ BIẾN DẠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1568

TỐC ĐỘ GIẢI PHÓNG NĂNG LƯỢNG BIẾN DẠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1569

TỐI ƯU CÓ THAM SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1570

TỐI ƯU ĐA MỤC TIÊU

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1571

TỐI ƯU TỔ HỢP

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1572

TỐI ƯU TOÀN CỤC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1573

TỒN TẠI VÀ DUY NHẤT NGHIỆM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1574

TỔNG CÁC ƯỚC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1575

TỔNG GAUSS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1576

TÔ PÔ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1577

TÔ PÔ ADIC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1578

TÔP Ô COMPACT-MỞ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1579

TÔ PÔ ĐẠI CƯƠNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1580

TÔ PÔ ĐẠI SỐ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1581

T PÔ THƯƠNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1582

TÔ PÔ TỔ HỢP

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1583

TÔ PÔ TƯƠNG ĐỐI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1584

TOR

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1585

TRỄ CƠ HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1586

TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1587

TRIẾT HỌC CỦA TOÁN HỌC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1588

TRÒ CHƠI NGẪU NHIÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1589

TRÒ CHƠI TRÊN ĐỒ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1590

TRỌNG TÂM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1591

TRÙ MẬT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1592

TRỤC TỌA ĐỘ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1593

TRỤC TRUNG HÒA

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1594

TRUNG BÌNH CỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1595

TRƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1596

TRƯỜNG CHUYỂN VỊ (DỊCH CHUYỂN)

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1597

TRƯỜNG ĐỊA PHƯƠNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1598

TRƯỜNG ĐÓNG ĐẠI SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1599

TRƯỜNG ĐÓNG THƯC

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1600

TRƯỜNG GALOIS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1601

TRƯỜNG GIẢ ĐÓNG ĐẠI SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1602

TRƯỜNG HÀM ĐỊNH GIÁ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1603

TRƯỜNG HOÀN THIỆN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1604

TRƯỜNG HỮU HẠN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1605

TRƯỜNG MỞ RỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1606

TRƯỜNG NGẪU NHIÊN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1607

TRƯỜNG NGUYÊN THỦY

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1608

TRƯỜNG EUCLID

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1609

TRƯỜNG PYTHAGORAS

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1610

TRƯỜNG SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1611

TRƯỜNG SỐ ABEL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1612

TRƯỜNG SỐ ĐẠI SỐ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1613

TRƯỜNG SỐ PHÂN CẦU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1614

TRƯỜNG THỰC HÌNH THỨC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1615

TRƯỜNG TOÀN CỤC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1616

TRƯỜNG TOÀN PHƯƠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1617

TRƯỜNG TỰA ĐÓNG ĐẠI SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1618

TRƯỜNG VÉC TƠ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1619

TRƯỢT PHẢN PHẲNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1620

TRUYỀN HÌNH ẢNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1621

TỪ BIẾN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1622

TỬ SỐ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1623

TƯƠNG THÍCH (BIẾN DẠNG)

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1624

TƯƠNG ỨNG GALOISS

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1625

ỨNG SUẤT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1626

ỨNG SUẤT DO GIÓ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1627

ỨNG SUẤT PHẲNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1628

ỨNG SUẤT THỦY TĨNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1629

ƯỚC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1630

ƯỚC CHUNG LỚN NHẤT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1631

ƯỚC LƯỢNG HIỆU QUẢ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1632

ƯỚC LƯỢNG KHOẢNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1633

ƯỚC LƯỢNG KHÔNG CHỆCH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1634

ƯỚC LƯỢNG KHÔNG CHỆCH TỐT NHẤT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1635

ƯỚC LƯỢNG THỐNG KÊ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1636

UỐN CỦA TẤM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1637

VA CHẠM CỦA CÁC VẬT RẮN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1638

VA ĐẬP

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1639

VẬN TẢI

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1640

VẬN TỐC KẾ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1641

VẬN TRÙ HỌC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1642

VÀNH

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1643

VÀNH AFFINE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1644

VÀNH ARTIN

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1645

VÀNH CÁC CHUỖI LUỸ THỪA HÌNH THỨC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1646

VÀNH CÁC ĐỒNG NHẤT THỨC ĐA THỨC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1647

VÀNH CHIA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1648

VÀNH CHÍNH QUY

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1649

VÀNH ĐA THỨC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1650

VÀNH DEDEKIND

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1651

VÀNH ĐỊNH GIÁ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1652

VÀNH ĐƠN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1653

VÀNH GIAO HOÁN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1654

VÀNH KẾT HỢP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1655

VÀNH NOETHER

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1656

VÀNH NỬA ĐƠN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1657

VÀNH NỬA NHÓM

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1658

VÀNH EUCLID

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1659

VÀNH PHÂN BẬC

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1660

VÀNH THƯƠNG

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1661

VÀNH TOẠ ĐỘ

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1662

VÀNH VI PHÂN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1663

VÀNH WITT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1664

VÀNH WITT TRỪU TƯỢNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1665

VẬT LIỆU COMPOSITE

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1666

VẬT LIỆU KELVIN–VOIGT

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1667

VẬT LIỆU KẾT CẤU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1668

VẬT LIỆU MAXWEL

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1669

VẬT LIỆU SIÊU ĐÀN HỒI

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1670

VẬT LIỆU TỔ HỢP

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1671

VẬT RẮN MOONEY–RIVLIN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1672

VẬT RẮN NEO-HOOKEAN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1673

VÉC TƠ

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1674

VÉC TƠ ĐẲNG HƯỚNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1675

VÉC TƠ WITT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1676

VI PHÂN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1677

VI PHÔI

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1678

VIỆN NGHIÊN CỨU CAO CẤP VỀ TOÁN

Trung bình

Tổ chức, sự kiện

1679

VIỆN TOÁN HỌC

Trung bình

Tổ chức, sự kiện

1680

VIÈTE

Ngắn

Nhân danh

1681

VÒNG TỚI HẠN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1682

VŨ HỮU

Ngắn

Nhân danh

1683

WEIERSTRASS

Ngắn

Nhân danh

1684

WRONSKIAN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1685

XÁC ĐỊNH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1686

XÁC SUẤT

Dài

Thuật ngữ, khái niệm

1687

XẤP XỈ BÌNH PHƯƠNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1688

XẤP XỈ ĐỀU

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1689

XẤP XỈ ĐIÔPHĂNG

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1690

XẤP XỈ ĐỒNG NHẤT HÓA

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1691

XẤP XỈ HÀM

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1692

XẤP XỈ PHI TUYẾN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1693

XẤP XỈ SỐ THỰC BẰNG SỐ THẬP PHÂN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1694

XẤP XỈ TỐT NHẤT

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1695

XẤP XỈ TUYẾN TÍNH

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1696

XÂY DỰNG HÌNH HỌC

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1697

XẾP HÀNG VÀ DỊCH VỤ

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1698

XÍCH

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1699

XÍCH MARKOV

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

1700

XOẮN

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1701

XÚC GIÁC DAO ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ, khái niệm

1702

XUYẾN

Trung bình

Thuật ngữ, khái niệm

Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1