|
1
|
ADAKIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
2
|
AGENDA 21
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
3
|
AGLOMERAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
4
|
ALASKIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
5
|
ALBIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
6
|
ALFRED LOTHAR WEGENER
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
7
|
ALMANDIN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
8
|
ALUVI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
9
|
AMAZONIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
10
|
AMPHIBOL
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
11
|
AMPHIBOLIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
12
|
AN TOÀN MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
13
|
ANDALUSIT, SILIMANIT, KYANIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
14
|
ANDESIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
15
|
ẢNH HƯỞNG CỦA BÃO ĐỊA TỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
16
|
ẢNH HƯỞNG CỦA LŨ LỤT ĐẾN MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
17
|
ANHYDRIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
18
|
ANORTHIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
19
|
ANTIMONIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
20
|
APATIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
21
|
APLIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
22
|
AQUAMARIN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
23
|
ARAGONIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
24
|
ARSENAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
25
|
ARSENOPYRIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
26
|
ARTHUR HOLMES
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
27
|
AUGIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
28
|
AXIT HÓA BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
29
|
AXIT HÓA ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
30
|
AXIT POLYLACTIC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
31
|
BẬC THỀM TÍCH TỤ VÀ BÀO MÒN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
32
|
BẠC TỰ SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
33
|
BẬC XỬ LÝ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
34
|
BẠCH KIM TỰ SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
35
|
BADELEYIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
36
|
BÃI ĐÁ BẢY MÀU CỔ THẠCH
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
37
|
BẢN ĐỒ CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
38
|
BẢN ĐỒ CỔ ĐỊA LÝ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
39
|
BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
40
|
BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
41
|
BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT BIỂN VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
42
|
BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
43
|
BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT ĐỆ TỨ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
44
|
BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT ĐỆ TỨ VIỆT NAM
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
45
|
BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT THUỶ VĂN
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
46
|
BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
47
|
BẢN ĐỒ ĐỊA MẠO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
48
|
BẢN ĐỒ KIẾN TẠO VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
49
|
BẢN ĐỒ SINH KHOÁNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
50
|
BẢN ĐỒ TRỌNG LỰC LÃNH THỔ VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
51
|
BẢN ĐỒ TỪ LÃNH THỔ VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
52
|
BĂNG CHÁY
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
53
|
BĂNG ĐẢO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
54
|
BĂNG HÀ TRONG ĐỆ TỨ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
55
|
BẢO TÀNG ĐỊA CHẤT VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
56
|
BAO THỂ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
57
|
BẢO TỒN ĐỊA CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
58
|
BẢO TỒN GEN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
59
|
BẢO VỆ BỜ BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
60
|
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
61
|
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
62
|
BẢO VỆ THỰC PHẨM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
63
|
BARIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
64
|
BASALT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
65
|
BASALT LŨ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
66
|
BẤT BÌNH ĐẲNG MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
67
|
BAUXIT LATERIT TÂY NGUYÊN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
68
|
BẪY DẦU KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
69
|
BỂ APATIT LÀO CAI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
70
|
BỂ CỬU LONG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
71
|
BỂ DẦU KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
72
|
BỂ ĐIỀU HÒA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
73
|
BỂ HIẾU KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
74
|
BỂ KỴ KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
75
|
BỂ KỴ KHÍ VỚI DÒNG CHẢY NGƯỢC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
76
|
BỂ LẮNG CÁT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
77
|
BỂ LẮNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
78
|
BỂ LÊN MEN LOẠI BỎ PHOSPHO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
79
|
BỂ LỌC SINH HỌC NHỎ GIỌT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
80
|
BỂ LỌC SINH HỌC-MÀNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
81
|
BỂ MALAY-THỔ CHU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
82
|
BỀ MẶT BÀO MÒN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
83
|
BỀ MẶT BẤT CHỈNH HỢP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
84
|
BỀ MẶT ĐỊA HÌNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
85
|
BỀ MẶT SAN BẰNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
86
|
BỂ NAM CÔN SƠN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
87
|
BỂ PHẢN ỨNG EMBR
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
88
|
BỂ PHẢN ỨNG NỐI TIẾP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
89
|
BỂ PHÚ KHÁNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
90
|
BỂ SÔNG HỒNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
91
|
BỂ THAN ĐÔNG BẮC VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
92
|
BỂ THAN NÔNG SƠN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
93
|
BỂ THAN SÔNG HỒNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
94
|
BỂ TƯ CHÍNH-VŨNG MÂY
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
95
|
BỂ TỰ HOẠI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
96
|
BỂ XỬ LÝ AMBR
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
97
|
BỆNH NHIỄM ĐỘC CADIMI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
98
|
BỆNH NHIỄM ĐỘC THUỶ NGÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
99
|
BỆNH XUYỄNYOKKAICHI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
100
|
BENTONIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
101
|
BERYL
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
102
|
BIẾN CHẤT DO VA CHẠM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
103
|
BIẾN CHẤT TRAO ĐỔI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
104
|
BIẾN DẠNG KIẾN TẠO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
105
|
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐỘT NGỘT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
106
|
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRONG ĐỆ TỨ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
107
|
BIẾN ĐỔI TRẦM TÍCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
108
|
BIẾN ĐỘNG ĐƯỜNG BỜ BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
109
|
BIẾN ĐỘNG MỰC NƯỚC BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
110
|
BIẾN ĐỘNG VÙNG BỜ BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
111
|
BIỂN QUỐC TẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
112
|
BIẾN THIÊN ĐỊA TỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
113
|
BIOTIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
114
|
BỐI CẢNH KIẾN TẠO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
115
|
BOM NÚI LỬA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
116
|
BỒN SAU CUNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
117
|
BỒN TRẦM TÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
118
|
BỒN TRƯỚC CUNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
119
|
BONINIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
120
|
BORNIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
121
|
BỨC XẠ CƯỠNG BỨC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
122
|
BỤI DẠNG HẠT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
123
|
BÙN ĐỎ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
124
|
BÙN KHOÁNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
125
|
BUỒNG LẮNG BỤI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
126
|
CÁC BỒN ĐỊA NHIỆT LÃNH THỔ VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
127
|
CÁC CHẤT Ô NHIỄM HỮU CƠ BỀN VỮNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
128
|
CÁC CHẤT Ô NHIỄM HỮU CƠ KHÓ PHÂN HỦY MỚI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
129
|
CÁC CUỘC ĐẠI TUYỆT CHỦNG TRONG LỊCH SỬ TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
130
|
CÁC ĐẶC TÍNH HOÁ LÝ CỦA KHÔNG KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
131
|
CÁC DẠNG ĐỊA HÌNH BỜ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
132
|
CÁC HỢP CHẤT CARBON NHÂN TẠO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
133
|
CÁC HỢP CHẤT CÓ MÙI TRONG CHẤT THẢI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
134
|
CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ DỄ BAY HƠI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
135
|
CÁC KHÍA CẠNH MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
136
|
CÁC NGUỒN Ô NHIỄM DI ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
137
|
CÁC NÚI LỬA HOẠT ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
138
|
CÁC QUÁ TRÌNH ĐỊA CHẤT NGOẠI SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
139
|
CÁC QUÁ TRÌNH ĐỊA CHẤT NỘI SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
140
|
CÁC QUÁ TRÌNH LÀM SẠCH NHIÊN LIỆU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
141
|
CÁC QUÁ TRÌNH OXY HÓA TIÊN TIẾN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
142
|
CÁC QUÁ TRÌNH PHONG HÓA
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
143
|
CÁC THÀNH PHẦN CHÍNH TRONG NƯỚC THẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
144
|
CÁC THÀNH PHẦN HẠT TRONG KHÍ QUYỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
145
|
CÁC Tổ chức QUỐC TẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
146
|
CÁC TRẬN SÓNG THẦN HỦY DIỆT ĐẦU THẾ KỶ XXI Ở CHÂU Á
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
147
|
CẢI TẠO, PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
148
|
CALCIPHYR
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
149
|
CALCIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
150
|
CAMPTONIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
151
|
CÂN BẰNG ĐỊA HÓA TRONG ĐẠI DƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
152
|
CÂN BẰNG NĂNG LƯỢNG - KHÍ HẬU
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
153
|
CÂN BẰNG VẬT CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
154
|
CAO LANH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
155
|
CARBON ĐEN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
156
|
CARBON HỮU CƠ HOÀ TAN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
157
|
CARBONATIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
158
|
CARL FRIEDRICH CHRISTIAN MOHS
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
159
|
CARL LINNAEUS (23/3/1707 – 10/1/1778)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
160
|
CARL WOESE (15/7/1928 – 30/12/2012)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
161
|
CASITERIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
162
|
CÁT ĐỎ PHAN THIẾT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
163
|
CÁT KẾT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
164
|
CATHAYSIA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
165
|
CẤU TẠO ĐÁ TRẦM TÍCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
166
|
CẤU TRÚC BÊN TRONG TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
167
|
CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
168
|
CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
169
|
CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT DO CĂNG GIÃN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
170
|
CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT DO NÉN ÉP
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
171
|
CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT DO TRƯỢT BẰNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
172
|
CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT SÂU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
173
|
CẤU TRÚC NƯỚC DƯỚI ĐẤT
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
174
|
CẤU TRÚC SẦM NƯA-HOÀNH SƠN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
175
|
CẤU TRÚC SÔNG BUNG-AN KHÊ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
176
|
CHALCEDON
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
177
|
CHALCOPYRIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
178
|
CHARLES LYELL
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
179
|
CHARNOCKIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
180
|
CHẤT DIỆT TẢO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
181
|
CHẤT ĐỘN CÔNG NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
182
|
CHẤT LƯỢNG KHÔNG KHÍ ĐÔ THỊ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
183
|
CHẤT LƯỢNG NƯỚC UỐNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
184
|
CHẤT Ô NHIỄM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
185
|
CHẤT Ô NHIỄM TRONG KHÍ QUYỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
186
|
CHẤT PHÓNG XẠ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
187
|
CHẤT RẮN SINH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
188
|
CHẤT THẢI ĐỘC HẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
189
|
CHẤT THẢI NGUY HẠI
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
190
|
CHẤT THẢI PHÓNG XẠ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
191
|
CHẤT THẢI RẮN
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
192
|
CHẤT THẢI TỪ HOẠT ĐỘNG KHOÁNG SẢN
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
193
|
CHÂU THỔ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
194
|
CHÂU THỔ SÔNG HỒNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
195
|
CHÂU THỔ SÔNG MÊ KÔNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
196
|
CHÁY TẦNG SÔI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
197
|
CHẢY TRÀN ĐÔ THỊ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
198
|
CHI CỤC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
199
|
CHI PHÍ GIẢM THẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
200
|
CHI PHÍ THIỆT HẠI MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
201
|
CHỈ SỐ CLARK
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
202
|
CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁ TỔN THƯƠNG MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
203
|
CHỈ SỐ HIỆU QUẢ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
204
|
CHỈ SỐ THỂ TÍCH BÙN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
205
|
CHỈ SỐ THÍCH ỨNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
206
|
CHỈ SỐ THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
207
|
CHỈ SỐ TÍNH BỀN VỮNG VỀ MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
208
|
CHỈ THỊ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
209
|
CHỈ THỊ SINH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
210
|
CHI TRẢ DỊCH VỤ HỆ SINH THÁI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
211
|
CHIẾN LƯỢC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
212
|
CHIẾN LƯỢC GIÁO DỤC MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
213
|
CHIẾN LƯỢC MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
214
|
CHIẾU XẠ MẶT TRỜI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
215
|
CHÍNH SÁCH MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
216
|
CHÍNH SÁCH MÔI TRƯỜNG ĐẠI DƯƠNG TOÀN CẦU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
217
|
CHỐNG CHỊU MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
218
|
CHÚ GIẢI BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
219
|
CHU KỲ KIẾN TẠO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
220
|
CHU KỲ TRẦM TÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
221
|
CHỦ NGHĨA MÔI TRƯỜNG HIỆN ĐẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
222
|
CHU TRÌNH CARBON
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
223
|
CHU TRÌNH CARBON VÀ KHÍ HẬU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
224
|
CHU TRÌNH ĐỊA HÓA CỦA TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
225
|
CHU TRÌNH ĐỊA HÓA LƯU HUỲNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
226
|
CHU TRÌNH ĐỊA HÓA OXY
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
227
|
CHU TRÌNH LƯU HUỲNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
228
|
CHU TRÌNH NITƠ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
229
|
CHU TRÌNH PHOSPHO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
230
|
CHU TRÌNH SẮT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
231
|
CHU TRÌNH SILIC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
232
|
CHƯƠNG TRÌNH KHÍ HẬU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
233
|
CHƯƠNG TRÌNH KHOA HỌC ĐỊA CHẤT QUỐC TẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
234
|
CHƯƠNG TRÌNH MÔI TRƯỜNG LIÊN HỢP QUỐC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
235
|
CHƯƠNG TRÌNH NƯỚC SẠCH VÀ VỆ SINH NÔNG THÔN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
236
|
CHUYỂN ĐỔI ĐIỆN HOÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
237
|
CHUYỂN ĐỔI NĂNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
238
|
CHUYỂN ĐỔI NHIỆT ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
239
|
CHUYỂN ĐỔI NHIỆT PHÁT XẠ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
240
|
CHUYỂN ĐỔI QUANG ĐIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
241
|
CHUYỂN ĐỘNG HIỆN ĐẠI VỎ TRÁI ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
242
|
CHUYỂN ĐỘNG KIẾN TẠO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
243
|
CHUYỂN HÓA SINH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
244
|
CHUYỂN HÓA SINH HỌC CÁC CHẤT ĐỘC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
245
|
CINABAR
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
246
|
CLORIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
247
|
CƠ CHẾ ĐẶT CỌC – HOÀN TRẢ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
248
|
CƠ CHẾ ĐỒNG CHUYỂN HOÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
249
|
CƠ CHẾ PHÁT TRIỂN SẠCH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
250
|
CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA CHẤT ĐỘC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
251
|
CỔ ĐỊA LÝ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
252
|
CỔ ĐỊA MẠO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
253
|
CỔ KHÍ HẬU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
254
|
CƠ QUAN BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG MỸ
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
255
|
CỔ SINH THÁI HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
256
|
CỔ SINH VẬT HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
257
|
CỔ TỪ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
258
|
COCIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
259
|
COESIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
260
|
CỒN CÁT VEN BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
261
|
CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
262
|
CÔNG CỤ QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
263
|
CỘNG ĐỒNG THÍCH ỨNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
264
|
CÔNG LÝ MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
265
|
CÔNG NGHỆ ASBR
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
266
|
CÔNG NGHỆ BIOFAST
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
267
|
CÔNG NGHỆ BỌT KHÍ NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
268
|
CÔNG NGHỆ BÙN HẠT GIÃN NỞ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
269
|
CÔNG NGHỆ BÙN HOẠT TÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
270
|
CÔNG NGHỆ DEWATS
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
271
|
CÔNG NGHỆ KHÍ HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
272
|
CÔNG NGHỆ KHỬ TRÙNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
273
|
CÔNG NGHỆ LẮNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
274
|
CÔNG NGHỆ LỌC
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
275
|
CÔNG NGHỆ LỌC MẶN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
276
|
CÔNG NGHỆ LỌC MÀNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
277
|
CÔNG NGHỆ LỌC SINH HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
278
|
CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG BỀN VỮNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
279
|
CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT SẠCH HƠN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
280
|
CÔNG NGHỆ THÂN THIỆN MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
281
|
CÔNG NGHỆ THIÊU ĐỐT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
282
|
CÔNG NGHỆ XANH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
283
|
CÔNG NGHỆ XỬ LÝ DIOXIN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
284
|
CÔNG NGHỆ XỬ LÝ KỴ KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
285
|
CÔNG NGHỆ XỬ LÝ THIẾU KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
286
|
CÔNG NGHỆ XÚC TÁC QUANG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
287
|
CÔNG NGHIỆP SINH HỌC MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
288
|
CÔNG ƯỚC RAMSAR
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
289
|
CÔNG VIÊN BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
290
|
CÔNG VIÊN ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
291
|
CÔNG VIÊN ĐỊA CHẤT TOÀN CẦU UNESCO CAO NGUYÊN ĐÁ ĐỒNG VĂN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
292
|
CÔNG VIÊN ĐỊA CHẤT TOÀN CẦU UNESCO ĐĂK NÔNG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
293
|
CÔNG VIÊN ĐỊA CHẤT TOÀN CẦU UNESCO NON NƯỚC CAO BẰNG
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
294
|
CORDIERIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
295
|
CORINDON
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
296
|
CỘT ĐỊA TẦNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
297
|
COVELIN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
298
|
CROMIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
299
|
CỬA SÔNG HÌNH PHỄU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
300
|
CỤC QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG BỘ Y TẾ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
301
|
CUNG ĐẢO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
302
|
CUNG ĐẢO IZU – BONIN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
303
|
DACIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
304
|
DĂM KẾT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
305
|
DAME JANE MORRIS GOODALL (3/4/1934)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
306
|
DÂN CHỦ SINH THÁI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
307
|
DÂNG CAO MỰC NƯỚC BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
308
|
DẠNG ĐỘC TÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
309
|
DANH MỤC ĐỘNG ĐẤT VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
310
|
DANH THẮNG ĐỊA CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
311
|
DAO ĐỘNG MỰC NƯỚC BIỂN TRONG ĐỆ TỨ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
312
|
DẤU ẤN SINH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
313
|
DẤU HIỆU CỔ ĐỊA LÝ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
314
|
DẦU KHÍ TRÊN THỀM LỤC ĐỊA VIỆT NAM
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
315
|
DẦU MỎ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
316
|
DELUVI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
317
|
DI CHUYỂN DẦU KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
318
|
DI CƯ TRONG ĐỆ TỨ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
319
|
DI SẢN ĐỊA CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
320
|
DỊ THƯỜNG TRỌNG LỰC TRÊN BIỂN ĐÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
321
|
DIAPIR
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
322
|
DIASPOR
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
323
|
DIATOMIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
324
|
DIOPSIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
325
|
DIORIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
326
|
DOLERIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
327
|
DOLOMIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
328
|
DÒNG RIP
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
329
|
DÒNG THẢI AXIT MỎ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
330
|
DÒNG TRẦM TÍCH BIỂN SÂU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
331
|
DOVJIKOV A.E
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
332
|
DỰ BÁO BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
333
|
DỰ BÁO ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
334
|
DỰ BÁO ĐỘNG ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
335
|
DỮ LIỆU LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
336
|
DUNG DỊCH TẠO QUẶNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
337
|
DUNG LƯỢNG TRAO ĐỔI CATION CỦA ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
338
|
DUNG NHAM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
339
|
DUNIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
340
|
ĐÁ SÉT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
341
|
ĐÁ BÃI BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
342
|
ĐÁ BIẾN CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
343
|
ĐÁ BIẾN CHẤT TRAO ĐỔI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
344
|
ĐÁ CARBONAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
345
|
ĐÁ CHỨA DẦU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
346
|
ĐA DẠNG SINH HỌC BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
347
|
ĐÁ DOLOMIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
348
|
ĐA HÌNH KHOÁNG VẬT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
349
|
ĐÁ HOA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
350
|
ĐÁ MẠCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
351
|
ĐÁ MAGMA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
352
|
ĐÁ MẸ SINH DẦU KHÍ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
353
|
ĐÁ NÚI LỬA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
354
|
ĐÁ ONG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
355
|
ĐÁ ỐP LÁT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
356
|
ĐÁ PHIẾN GLAUCOPHAN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
357
|
ĐÁ PHIẾN KẾT TINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
358
|
ĐÁ PHIẾN LỤC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
359
|
ĐÁ PHIẾN SÉT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
360
|
ĐÁ QUÝ VÀ ĐÁ BÁN QUÝ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
361
|
ĐÁ SÉT VÔI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
362
|
ĐÁ SỪNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
363
|
ĐÁ TRẦM TÍCH HẠT VỤN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
364
|
ĐÁ TRẦM TÍCH LỤC NGUYÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
365
|
ĐÁ TRẦM TÍCH MANGAN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
366
|
ĐÁ TRẦM TÍCH MUỐI (MUỐI MỎ)
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
367
|
ĐÁ TRẦM TÍCH NHÔM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
368
|
ĐÁ TRẦM TÍCH- PHUN TRÀO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
369
|
ĐÁ TRẦM TÍCH SẮT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
370
|
ĐÁ TRẦM TÍCH SILIC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
371
|
ĐÁ VÔI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
372
|
ĐÁ VỤN NÚI LỬA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
373
|
ĐẶC TÍNH RỦI RO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
374
|
ĐAI CHỜM NGHỊCH VÀ UỐN NẾP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
375
|
ĐAI ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
376
|
ĐẠI DƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
377
|
ĐẠI DƯƠNG CỔ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
378
|
ĐẠI HỘI ĐỊA CHẤT QUỐC TẾ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
379
|
ĐAI NÚI LỬA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
380
|
ĐAI UỐN NẾP TRƯỜNG SƠN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
381
|
ĐẦM PHÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
382
|
ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG CHIẾN LƯỢC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
383
|
ĐÁNH GIÁ NGUY HẠI MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
384
|
ĐÁNH GIÁ PHƠI NHIỄM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
385
|
ĐÁNH GIÁ QUY HOẠCH MÔI TRƯỜNG TÍCH HỢP
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
386
|
ĐÁNH GIÁ RỦI RO CỦA TÁC NHÂN GÂY BỆNH TRONG NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
387
|
ĐÁNH GIÁ RỦI RO MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
388
|
ĐÁNH GIÁ RỦI RO SINH THÁI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
389
|
ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
390
|
ĐÁNH GIÁ TỔN THƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
391
|
ĐÁNH GIÁ VÒNG ĐỜI SẢN PHẨM
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
392
|
ĐẠO ĐỨC MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
393
|
ĐẤT ĐÁ XÂY DỰNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
394
|
ĐẤT NGẬP NƯỚC VEN BỜ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
395
|
ĐẤT Ô NHIỄM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
396
|
ĐỊA CHẤN ĐỊA TẦNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
397
|
ĐỊA CHẤN HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
398
|
ĐỊA CHẤN KIẾN TẠO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
399
|
ĐỊA CHẤT ẢNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
400
|
ĐỊA CHẤT BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
401
|
ĐỊA CHẤT CẤU TRÚC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
402
|
ĐỊA CHẤT CÔN ĐẢO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
403
|
ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
404
|
ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH CHUYÊN MÔN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
405
|
ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH KHU VỰC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
406
|
ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH MỎ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
407
|
ĐỊA CHẤT ĐẢO BẠCH LONG VĨ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
408
|
ĐỊA CHẤT ĐẢO CÁT BÀ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
409
|
ĐỊA CHẤT ĐẢO CÔ TÔ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
410
|
ĐỊA CHẤT ĐẢO LÝ SƠN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
411
|
ĐỊA CHẤT ĐẢO PHÚ QUỐC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
412
|
ĐỊA CHẤT DẦU KHÍ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
413
|
ĐỊA CHẤT ĐỆ TỨ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
414
|
ĐỊA CHẤT ĐÔ THỊ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
415
|
ĐỊA CHẤT ĐỚI BỜ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
416
|
ĐỊA CHẤT ĐỘNG LỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
417
|
ĐỊA CHẤT ĐỘNG LỰC CÔNG TRÌNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
418
|
ĐỊA CHẤT HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
419
|
ĐỊA CHẤT KHU VỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
420
|
ĐỊA CHẤT KINH TẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
421
|
ĐỊA CHẤT LỊCH SỬ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
422
|
ĐỊA CHẤT MIỀN BẮC VIỆT NAM
|
Trung bình
|
ẤN PHẨM
|
|
423
|
ĐỊA CHẤT MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
424
|
ĐỊA CHẤT QUẦN ĐẢO HOÀNG SA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
425
|
ĐỊA CHẤT QUẦN ĐẢO NAM DU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
426
|
ĐỊA CHẤT QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
427
|
ĐỊA CHẤT QUÂN SỰ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
428
|
ĐỊA CHẤT SINH THÁI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
429
|
ĐỊA CHẤT SƯỜN LỤC ĐỊA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
430
|
ĐỊA CHẤT THỀM LỤC ĐỊA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
431
|
ĐỊA CHẤT THỦY VĂN
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
432
|
ĐỊA CHẤT THỦY VĂN DẦU VÀ KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
433
|
ĐỊA CHẤT THỦY VĂN ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
434
|
ĐỊA CHẤT THỦY VĂN ĐỒNG VỊ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
435
|
ĐỊA CHẤT THỦY VĂN KARST
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
436
|
ĐỊA CHẤT THỦY VĂN MỎ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
437
|
ĐỊA CHẤT THỦY VĂN MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
438
|
ĐỊA CHẤT THỦY VĂN VIỆT NAM
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
439
|
ĐỊA CHẤT ỨNG DỤNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
440
|
ĐỊA CHẤT VÀ TÀI NGUYÊN VIỆT NAM
|
Trung bình
|
ẤN PHẨM
|
|
441
|
ĐỊA CHẤT VIỆT NAM
|
RẤT DàiÀI
|
Khái niệm
|
|
442
|
ĐỊA CHẤT VIỆT NAM (PHẦN MIỀN BẮC)
|
Trung bình
|
ẤN PHẨM
|
|
443
|
ĐỊA CHẤT VŨ TRỤ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
444
|
ĐỊA CHẤT Y HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
445
|
ĐỊA ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
446
|
ĐỊA ĐỘNG LỰC
|
RẤT DàiÀI
|
Khái niệm
|
|
447
|
ĐỊA HÀO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
448
|
ĐỊA HÀO HÒN GAI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
449
|
ĐỊA HỆ KỸ THUẬT – TỰ NHIÊN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
450
|
ĐỊA HÌNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
451
|
ĐỊA HÌNH BĂNG HÀ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
452
|
ĐỊA HÌNH ĐÁY BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
453
|
ĐỊA HÌNH DO GIÓ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
454
|
ĐỊA HÌNH TÍCH TỤ VEN BỜ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
455
|
ĐỊA HÌNH XÂM THỰC VEN BỜ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
456
|
ĐỊA HÓA ĐỒNG VỊ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
457
|
ĐỊA HÓA HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
458
|
ĐỊA HÓA MANTI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
459
|
ĐỊA HÓA MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
460
|
ĐỊA HÓA TÌM KIẾM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
461
|
ĐỊA HÓA URANI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
462
|
ĐỊA HÓA VỎ ĐẠI DƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
463
|
ĐỊA HÓA VỎ LỤC ĐỊA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
464
|
ĐỊA KHIÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
465
|
ĐỊA KHU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
466
|
ĐỊA KHU HOÀNG LIÊN SƠN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
467
|
ĐỊA KHU LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
468
|
ĐỊA KHU LIÊN HỢP VIỆT-TRUNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
469
|
ĐỊA KHU PHU HOẠT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
470
|
ĐỊA KỸ THUẬT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
471
|
ĐỊA LŨY
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
472
|
ĐỊA MẠO ĐÁY BIỂN ĐÔNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
473
|
ĐỊA MẠO HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
474
|
ĐỊA NHIỆT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
475
|
ĐỊA NHIỆT-ÁP KẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
476
|
ĐỊA QUYỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
477
|
ĐỊA TẦNG ĐỆ TỨ VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
478
|
ĐỊA TẦNG HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
479
|
ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
480
|
ĐỊA THỜI HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
481
|
ĐỊA THỐNG KÊ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
482
|
ĐỊA THỦY QUYỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
483
|
ĐỊA TỪ HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
484
|
ĐỊA VẬT LÝ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
485
|
ĐỊA VẬT LÝ BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
486
|
ĐỊA VẬT LÝ DẦU KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
487
|
ĐỊA VẬT LÝ GIẾNG KHOAN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
488
|
ĐỊA VẬT LÝ HẠT NHÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
489
|
ĐỊA VẬT LÝ MỎ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
490
|
ĐỊA VẬT LÝ NƯỚC NGẦM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
491
|
ĐỊA VẬT LÝ THĂM DÒ NÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
492
|
ĐỊA VẬT LÝ THĂM DÒ SÂU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
493
|
ĐỊA VẬT LÝ TOÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
494
|
ĐIỂM NÓNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
495
|
ĐIỀU KIỆN ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
496
|
ĐỊNH LUẬT HENRY
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
497
|
ĐỘ ẨM CỦA KHÍ QUYỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
498
|
ĐỘ MẶN CỦA NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
499
|
ĐỔ THẢI ĐÁY BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
500
|
ĐO VẼ ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
501
|
ĐO VẼ ĐỊA CHẤT THỦY VĂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
502
|
ĐỘC CHẤT MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
503
|
ĐỘC HỌC BỆNH NGHỀ NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
504
|
ĐỘC HỌC MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
505
|
ĐỘC HỌC PHÓNG XẠ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
506
|
ĐỘC HỌC UNG THƯ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
507
|
ĐỘC TỐ THỰC VẬT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
508
|
ĐỘC TỐ VI SINH VẬT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
509
|
ĐỘC TỐ VI TẢO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
510
|
ĐỚI BÃO HÒA NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
511
|
ĐỚI BENIOFF
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
512
|
ĐỚI BIẾN CHẤT SÔNG HỒNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
513
|
ĐỚI BỜ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
514
|
ĐỚI CẤU TRÚC ĐÀ LẠT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
515
|
ĐỚI CẤU TRÚC HẠ LANG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
516
|
ĐỚI CẤU TRÚC LÔ GÂM-PHÚ NGỮ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
517
|
ĐỚI ĐỨT GÃY ĐIỆN BIÊN-LAI CHÂU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
518
|
ĐỚI ĐỨT GÃY SÔNG HỒNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
519
|
ĐỚI ĐỨT GÃY TÂY BIỂN ĐÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
520
|
ĐỚI GIAN TRIỀU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
521
|
ĐỚI KHÂU SÔNG MÃ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
522
|
ĐỚI KHÂU TAM KỲ-PHƯỚC SƠN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
523
|
ĐỚI KHÔNG BÃO HÒA NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
524
|
ĐỚI TÁCH GIÃN LỤC ĐỊA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
525
|
ĐỚI TRƯỢT CẮT SÔNG HỒNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
526
|
ĐỚI XÁO TRỘN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
527
|
ĐỒNG BẰNG BIỂN THẲM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
528
|
ĐỒNG BẰNG CHÂN NÚI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
529
|
ĐỘNG ĐẤT KÍCH THÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
530
|
ĐỒNG HÌNH VÀ DUNG DỊCH RẮN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
531
|
ĐỒNG HÓA MAGMA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
532
|
ĐỘNG THÁI NƯỚC DƯỚI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
533
|
ĐỒNG TỰ SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
534
|
ĐỒNG VỊ BỀN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
535
|
ĐỒNG VỊ PHÓNG XẠ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
536
|
ĐƯỜNG PHÁT THẢI CƠ SỞ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
537
|
ĐỨT GÃY CHUYỂN DẠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
538
|
ĐỨT GÃY KIẾN TẠO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
539
|
ECLOGIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
540
|
EDMOND SAURIN
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
541
|
EDWARD ABBEY (1927-1989)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
542
|
ELUVI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
543
|
EMERALD
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
544
|
ENDERBIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
545
|
EPIDOT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
546
|
FLUORIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
547
|
GABBRO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
548
|
GABBROID
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
549
|
GALENIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
550
|
GARNIERIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
551
|
GEORGE GIBBS
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
552
|
GEORGE WASHINGTON CARVER (1864-1943)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
553
|
GEORGES CUVIER
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
554
|
GHỀNH ĐÁ ĐĨA
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
555
|
GIẢ HÌNH
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
556
|
GIAI ĐOẠN KHỞI THỦY
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
557
|
GIẢI PHÁP XỬ LÝ TRÀN DẦU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
558
|
GIẢM NHẸ CHẤT THẢI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
559
|
GIẢM THIỂU KHÍ CARBON
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
560
|
GIẢM NHẸ RỦI RO DO BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
561
|
GIẢM NHẸ RỦI RO ĐỘNG ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
562
|
GIẢM NHẸ RỦI RO HIỂM HỌA TAI BIẾN ĐỊA CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
563
|
GIẢM NHẸ RỦI RO MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
564
|
GIÁO DỤC MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
565
|
GIẤY PHÉP MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
566
|
GIẤY PHÉP XẢ THẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
567
|
GIBSIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
568
|
GIỜ TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
569
|
GIỚI HẠN PHÁT HIỆN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
570
|
GLAUCONIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
571
|
GNEISS
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
572
|
GOETHIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
573
|
GONDWANA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
574
|
GRANIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
575
|
GRANITOID
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
576
|
GRANULIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
577
|
GRAPHIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
578
|
GREISEN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
579
|
GROSULAR
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
580
|
HALIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
581
|
HANG ĐỘNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
582
|
HANG ĐỘNG NÚI LỬA KRÔNG NÔ
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
583
|
HÀNH VI BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
584
|
HẤP PHỤ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
585
|
HẤP THỤ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
586
|
HARRY HAMMOND HESS
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
587
|
HARZBURGIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
588
|
HỆ KỸ THUẬT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
589
|
HỆ SỐ THẤM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
590
|
HỆ SỐ TƯƠNG QUAN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
591
|
HỆ THỐNG CẢNH BÁO SỚM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
592
|
HỆ THỐNG CẤP NƯỚC SẠCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
593
|
HỆ THỐNG PHÁP LUẬT VỀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
594
|
HỆ THỐNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
595
|
HỆ THỐNG QUAN SÁT TRÁI ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
596
|
HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
597
|
HỆ THỐNG XỬ LÝ BÙN THẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
598
|
HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA LÝ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
599
|
HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
600
|
HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI PHÂN TÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
601
|
HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI TẬP TRUNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
602
|
HỆ THỐNG XỬ LÝNƯỚC THẢI BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
603
|
HỆ THỐNG XỬ LÝÔ NHIỄM MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
604
|
HỆ THỐNGKIỂM SOÁTÔ NHIỄM MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
605
|
HỆ THỐNGQUẢN LÝMÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
606
|
HỆ THỐNGQUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
607
|
HỆ THỐNGXỬ LÝNƯỚC MẶT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
608
|
HỆ THỐNGXỬ LÝNƯỚC THẢI ĐÔ THỊ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
609
|
HẺM TU SẢN
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
610
|
HEMATIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
611
|
HIỂM HỌA SÓNG THẦN VÙNG BIỂN VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
612
|
HIỆN TƯỢNG TUYỆT CHỦNG TRONG ĐỆ TỨ
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
613
|
HIỆU ỨNG NHÀ KÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
614
|
HIỆU ỨNG BỨC XẠ GIÁN TIẾP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
615
|
HÌNH THÁI CỦA CHẤT Ô NHIỄM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
616
|
HÌNH THÁI VÀ CẤU TRÚC KHOÁNG VẬT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
617
|
HỔ PHÁCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
618
|
HỒ VÀ ĐẦM LẦY
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
619
|
HÓA THẠCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
620
|
HÓA THẠCH ACRITARCHA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
621
|
HÓA THẠCH BÀO TỬ VÀ PHẤN HOA
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
622
|
HÓA THẠCH BỌ BA THÙY
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
623
|
HÓA THẠCH BỌ CẠP CÁNH RỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
624
|
HÓA THẠCH BÒ SÁT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
625
|
HÓA THẠCH BỌT BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
626
|
HÓA THẠCH BÚT ĐÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
627
|
HÓA THẠCH CÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
628
|
HÓA THẠCH CHÂN BỤNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
629
|
HÓA THẠCH CHÂN ĐẦU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
630
|
HÓA THẠCH CHÂN KHỚP
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
631
|
HÓA THẠCH CHÂN MỀM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
632
|
HÓA THẠCH CHÉN CỔ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
633
|
HÓA THẠCH CHIM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
634
|
HÓA THẠCH CHITINOZOA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
635
|
HÓA THẠCH DA GAI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
636
|
HÓA THẠCH DẠNG LỖ TẦNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
637
|
HÓA THẠCH ĐỘNG VẬT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
638
|
HÓA THẠCH ĐỘNG VẬT DẠNG RÊU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
639
|
HÓA THẠCH ĐỘNG VẬT LINH TRƯỞNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
640
|
HÓA THẠCH HAI MẢNH VỎ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
641
|
HÓA THẠCH LƯỠNG CƯ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
642
|
HÓA THẠCH MANG LỖ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
643
|
HÓA THẠCH RĂNG NÓN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
644
|
HÓA THẠCH SAN HÔ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
645
|
HÓA THẠCH SỢI CHÍCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
646
|
HÓA THẠCH TAY CUỘN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
647
|
HÓA THẠCH THÚ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
648
|
HÓA THẠCH THỰC VẬT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
649
|
HÓA THẠCH THỰC VẬT BẬC CAO
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
650
|
HÓA THẠCH THỰC VẬT BẬC THẤP
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
651
|
HÓA THẠCH TRÙNG LỖ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
652
|
HÓA THẠCH TRÙNG TIA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
653
|
HÓA THẠCH VỎ CỨNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
654
|
HOÀN PHỤC MÔI TRƯỜNG (KHAI THÁC KHOÁNG SẢN)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
655
|
HOẠT ĐỘNG BIẾN CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
656
|
HOẠT ĐỘNG MAGMA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
657
|
HOẠT ĐỘNG NÚI LỬA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
658
|
HOẠT ĐỘNG NÚI LỬA TRẺ VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
659
|
HỘI BẢO VỆ THIÊN NHIÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
660
|
HỘI NGHỊ LIÊN HIỆP QUỐC VỀ MÔI TRƯỜNG VÀ PHÁT TRIỂN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
661
|
HỘI NGHỊ THƯỢNG ĐỈNH TRÁI ĐẤT CỦA LIÊN HỢP QUỐC
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
662
|
HOLOCEN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
663
|
HỖN HỢP CHẤT RẮN LƠ LỬNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
664
|
HỖN NHIỄM MAGMA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
665
|
HỢP CHẤT CARBAMAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
666
|
HỢP CHẤT CƠ CLO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
667
|
HỢP CHẤT LÂN HỮU CƠ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
668
|
HỢP CHẤT POLYME NGOẠI BÀO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
669
|
HỢP CHẤT PYRETHROID
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
670
|
HORNBLEND
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
671
|
HÚT CHÌM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
672
|
IGNIMBRIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
673
|
ILMENIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
674
|
IMPACTIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
675
|
JACQUES DEPRAT
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
676
|
JACQUES FROMAGET
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
677
|
JADEIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
678
|
JAMES HUTTON
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
679
|
JANET VIDA WATSON
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
680
|
JASPER
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
681
|
JOHN MUIR (1838-1914)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
682
|
JOHN TUZO WILSON
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
683
|
KAOLINIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
684
|
KARST
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
685
|
KẾT HẠCH VÀ VỎ SẮT - MANGAN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
686
|
KHAI HOANG LẤN BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
687
|
KHẢO SÁT ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
688
|
KHE NỨT KIẾN TẠO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
689
|
KHÍ CFCS TRONG ĐẠI DƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
690
|
KHÍ DẦU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
691
|
KHÍ HẬU
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
692
|
KHÍ HẬU ĐÁM MÂY
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
693
|
KHÍ HÓA THAN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
694
|
KHÍ NGƯNG TỤ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
695
|
KHÍ NHÀ KÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
696
|
KHÍ QUYỂN TOÀN CẦU
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
697
|
KHÍ RADON
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
698
|
KHÍ THIÊN NHIÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
699
|
KHÍ TỪ BÃI CHÔN LẤP RÁC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
700
|
KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
701
|
KHOA HỌC TRÁI ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
702
|
KHOAN THĂM DÒ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
703
|
KHOÁNG CHẤT CÔNG NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
704
|
KHOÁNG SẢN CÓ ÍCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
705
|
KHOÁNG SẢN ĐI KÈM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
706
|
KHOÁNG SẢN VẬT LIỆU XÂY DỰNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
707
|
KHOÁNG VẬT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
708
|
KHOÁNG VẬT CHÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
709
|
KHOÁNG VẬT HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
710
|
KHOÁNG VẬT NGUYÊN SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
711
|
KHOÁNG VẬT PHỤ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
712
|
KHOÁNG VẬT TẠI SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
713
|
KHOÁNG VẬT TẠO ĐÁ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
714
|
KHOÁNG VẬT TẠO QUẶNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
715
|
KHOÁNG VẬT THỨ SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
716
|
KHOANH VÙNG Ô NHIỄM BỜ BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
717
|
KHỐI NÂNG PHAN SI PAN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
718
|
KHÔNG GIAN SỐNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
719
|
KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN HANG KIA-PÀ CÒ
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
720
|
KHU BẢO TỒN BIỂN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
721
|
KHU BẢO TỒN BIỂN ĐẢO BẠCH LONG VĨ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
722
|
KHU BẢO TỒN LOÀI VÀ SINH CẢNH EA RAI – ĐĂK LĂK
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
723
|
KHU BẢO TỒN LOÀI VÀ SINH CẢNH SÂN CHIM – ĐẦM DƠI – CÀ MAU
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
724
|
KHU BẢO TỒN LOÀI VÀ SINH CẢNH SAO LA THỪA THIÊN HUẾ VÀ A VƯƠNG – QUẢNG NAM
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
725
|
KHU BẢO TỒN LOÀI VÀ SINH CẢNH TRẤP KSƠ – ĐĂK LĂK
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
726
|
KHU BẢO TỒN LOÀI VÀ SINH CẢNH VOỌC MŨI HẾCH KHAU CA – HÀ GIANG
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
727
|
KHU BẢO TỒN LOÀI VÀ SINH CẢNH VƯỢN CAO VÍT TRÙNG KHÁNH – CAO BẰNG
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
728
|
KHU BẢO TỒN LOÀI VÀ SINH CẢNH VƯỜN CHIM BẠC LIÊU
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
729
|
KHU BẢO TỔN THIÊN NHIÊN BẠCH MÃ
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
730
|
KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN ĐẢO JEJU – HÀN QUỐC
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
731
|
KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN MƯỜNG NHÉ
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
732
|
KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ LUÔNG
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
733
|
KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN SỐP CỘP
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
734
|
KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN VÀ DỰ TRỮ SINH QUYỂN RỪNG NGẬP MẶN CẦN GIỜ VÀ U MINH
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
735
|
KHU BẢO VỆ CẢNH QUAN ĐẢO TRẦN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
736
|
KHU BẢO VỆ CẢNH QUAN VÀ DỰ TRỮ SINH QUYỂN CÙ LAO CHÀM
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
737
|
KHU DỰ TRỮ SINH QUYỂN LANGBIAN
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
738
|
KHU DỰ TRỮ SINH QUYỂN QUẦN ĐẢO CÁT BÀ
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
739
|
KHU DỰ TRỮ THIÊN NHIÊN BẠCH LONG VĨ
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
740
|
KHU DỰ TRỮ THIÊN NHIÊN BÁN ĐẢO SƠN TRÀ
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
741
|
KHU DỰ TRỮ THIÊN NHIÊN CỤM ĐẢO THỔ CHU
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
742
|
KHU DỰ TRỮ THIÊN NHIÊN ĐẢO LÝ SƠN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
743
|
KHU DỰ TRỮ THIÊN NHIÊN HOÀNG LIÊN - BÁT XÁT
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
744
|
KHU DỰ TRỮ THIÊN NHIÊN NAM YẾT
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
745
|
KHU DỰ TRỮ THIÊN NHIÊN THƯỢNG TIẾN
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
746
|
KHU DỰ TRỮ THIÊN NHIÊN XUÂN NHA
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
747
|
KHỬ LƯU HUỲNH TRONG KHÍ THẢI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
748
|
KHU SINH THÁI TRÀNG AN – NINH BÌNH
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
749
|
KHỬ SULPHAT BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
750
|
KHỦNG HOẢNG MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
751
|
KĨ THUẬT LÀM SẠCH BIOGAS
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
752
|
KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
753
|
KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG KHÔNG KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
754
|
KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG PHÂN TÍCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
755
|
KIỂM SOÁT MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
756
|
KIỂM SOÁT Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
757
|
KIỂM TOÁN CHẤT THẢI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
758
|
KIỂM TOÁN MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
759
|
KIẾN SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
760
|
KIẾN TẠO HOẠT ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
761
|
KIẾN TẠO HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
762
|
KIẾN TẠO MẢNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
763
|
KIẾN TẠO NỘI LỤC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
764
|
KIẾN TẠO PLUME
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
765
|
KIẾN TẠO TRẺ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
766
|
KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
767
|
KIẾN TRÚC ĐÁ TRẦM TÍCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
768
|
KIẾN TRÚC SYMPLECTIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
769
|
KIỂU HÌNH VÀ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
770
|
KIM CƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
771
|
KIM LOẠI NẶNG TRONG NƯỚC TỰ NHIÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
772
|
KIM LOẠI TRONG MÔI TRƯỜNG ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
773
|
KIMBERLIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
774
|
KINH TẾ HỌC MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
775
|
KINH TẾ TUẦN HOÀN VÀ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
776
|
KOMATIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
777
|
KỶ BĂNG HÀ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
778
|
KỶ CAMBRI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
779
|
KỶ CARBON
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
780
|
KỶ CRETA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
781
|
KỶ ĐỆ TỨ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
782
|
KỶ DEVON
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
783
|
KỶ JURA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
784
|
KỶ NEOGEN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
785
|
KỶ ORDOVIC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
786
|
KỶ PALEOGEN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
787
|
KỶ PERMI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
788
|
KỲ QUAN ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
789
|
KÝ QUỸ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
790
|
KỶ SILUR
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
791
|
KỸ THẬT HOÀ TAN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
792
|
KỸ THUẬT CHIẾT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
793
|
KỸ THUẬT TIỀN XỬ LÝ BÙN THẢI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
794
|
KỸ THUẬT TRO HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
795
|
KỶ TRIAS
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
796
|
LACROIX A.
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
797
|
LAMPROIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
798
|
LAMPROPHYR
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
799
|
LẮNG ĐỌNG AXIT VÀ AXIT HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
800
|
LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
801
|
LATERIT HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
802
|
LAURASIA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
803
|
LẤY MẪU MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
804
|
LEPIDOLIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
805
|
LERZOLIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
806
|
LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN ĐỊA CHẤT VIỆT NAM
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
807
|
LIÊN ĐẠI CỔ SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
808
|
LIÊN ĐẠI NGUYÊN SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
809
|
LIÊN ĐẠI TÂN SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
810
|
LIÊN ĐẠI THÁI CỔ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
811
|
LIÊN ĐẠI TRUNG SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
812
|
LIÊN HIỆP HỘI QUỐC TẾ CÁC KHOA HỌC ĐỊA CHẤT
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
813
|
LIÊN KẾT HÓA HỌC TRONG KHOÁNG VẬT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
814
|
LINEAMENT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
815
|
LỖ KHOAN SÂU NHẤT THẾ GIỚI
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
816
|
LỖ THỦNG TẦNG OZON
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
817
|
LOÀI BẢN ĐỊA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
818
|
LOẠI BỎ KHÍ AMMONIAC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
819
|
LỌC ÉP VÀ LÀM KHÔ BÙN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
820
|
LỌC NHỎ GIỌT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
821
|
LỢI ÍCH VÀ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
822
|
LỚP KHOÁNG VẬT BORAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
823
|
LỚP KHOÁNG VẬT CARBONAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
824
|
LỚP KHOÁNG VẬT CROMAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
825
|
LỚP KHOÁNG VẬT HALOGEN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
826
|
LỚP KHOÁNG VẬT MOLYBDAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
827
|
LỚP KHOÁNG VẬT NITRAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
828
|
LỚP KHOÁNG VẬT OXYT VÀ HYDROXYT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
829
|
LỚP KHOÁNG VẬT PHOSPHAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
830
|
LỚP KHOÁNG VẬT SILICAT VÀ ALUMOSILICAT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
831
|
LỚP KHOÁNG VẬT SULFAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
832
|
LỚP KHOÁNG VẬT SULFID
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
833
|
LỚP KHOÁNG VẬT VANADAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
834
|
LỚP KHOÁNG VẬT WOLFRAMAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
835
|
LŨ BÙN ĐÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
836
|
LUẬT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
837
|
LUẬT QUỐC TẾ VỀ MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
838
|
LƯỢNG GIÁ MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
839
|
LƯU HUỲNH TỰ SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
840
|
LƯU TRỮ CARBON
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
841
|
LÝ THUYẾT MÔI TRƯỜNG TỚI HẠN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
842
|
MÃ NÃO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
843
|
MẠCH NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
844
|
MAGMA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
845
|
MAGNESIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
846
|
MAGNETIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
847
|
MALACHIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
848
|
MẠNG LƯỚI QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
849
|
MẠNG TRẠM ĐỊA CHẤN VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
850
|
MẢNH VỤN THẢI BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
851
|
MANTI TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
852
|
MARCASIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
853
|
MARJORY STONEMAN DOUGLAS (7/4/1890 - 14/5/1998)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
854
|
MARTINUS BEIJERINCK (16/3/1851 – 1/1/1931)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
855
|
MẶT CẮT ĐỊA CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
856
|
MẬT ĐỘ NĂNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
857
|
MẪU MÙ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
858
|
MẪU TRẮNG HIỆN TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
859
|
MEIMECHIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
860
|
MESOTETHYS
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
861
|
MICROCLIN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
862
|
MIGMATIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
863
|
MINET
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
864
|
MỎ ANTIMON MẬU DUỆ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
865
|
MỎ ANTIMON-VÀNG LÀNG VÀI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
866
|
MỎ BENTONIT TAM BỐ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
867
|
MỎ CAO LANH TẤN MÀI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
868
|
MỎ ĐÁ QUÝ TÂN HƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
869
|
MỎ ĐẤT HIẾM ĐÔNG PAO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
870
|
MỎ ĐẤT HIẾM NẬM XE
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
871
|
MỎ DẦU KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
872
|
MỎ DIATOMIT HÒA LỘC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
873
|
MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ RỦI RO MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
874
|
MÔ HÌNH MỎ KHOÁNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
875
|
MÔ HÌNH MÔ PHỎNG KHÍ HẬU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
876
|
MÔ HÌNH NƯỚC DƯỚI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
877
|
MỎ KHOÁNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
878
|
MỎ SẮT QUÝ XA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
879
|
MỎ SÉT TRÚC THÔN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
880
|
MỎ THAN VÀ BỂ THAN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
881
|
MỎ THIẾC TĨNH TÚC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
882
|
MỎ TITAN CÂY CHÂM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
883
|
MỎ VÀNG PẮC LẠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
884
|
MỎ VÀNG PHƯỚC SƠN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
885
|
MỎ WOLFRAM NÚI PHÁO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
886
|
MỐI NGUY MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
887
|
MÔI TRƯỜNG BỀN VỮNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
888
|
MÔI TRƯỜNG BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
889
|
MÔI TRƯỜNG ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
890
|
MÔI TRƯỜNG NHÂN TẠO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
891
|
MÔI TRƯỜNG TRẦM TÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
892
|
MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
893
|
MÔI TRƯỜNG VÀ HÀNH VI XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
894
|
MÔI TRƯỜNG VÀ PHÁT TRIỂN
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
895
|
MÔI TRƯỜNG VÀ TÍNH HIỆN ĐẠI
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
896
|
MOLAS
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
897
|
MOLYBDENIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
898
|
MŨ KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
899
|
MŨ SẮT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
900
|
MƯA AXIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
901
|
MUA BÁN QUYỀN PHÁT THẢI CARBON
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
902
|
MỰC CƠ SỞ XÂM THỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
903
|
MỨC ĐỘ DINH DƯỠNG CỦA BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
904
|
MỨC ĐỘ PHÁT THẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
905
|
MỨC QUY HOẠCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
906
|
MUSCOVIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
907
|
MYLONIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
908
|
NĂM ĐỊA VẬT LÝ QUỐC TẾ 1957- 1958
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
909
|
NĂNG LỰC THÍCH ỨNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
910
|
NĂNG LƯỢNG BỀN VỮNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
911
|
NĂNG LƯỢNG ĐỊA NHIỆT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
912
|
NĂNG LƯỢNG HỆ SINH THÁI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
913
|
NĂNG LƯỢNG HYDRO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
914
|
NĂNG LƯỢNG NHIỆT ĐỘNG HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
915
|
NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
916
|
NĂNG LƯỢNG THUỶ NHIỆT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
917
|
NĂNG SUẤT SINH THÁI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
918
|
NÊM BỒI KẾT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
919
|
NEOTETHYS
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
920
|
NẾP UỐN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
921
|
NEPHELINIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
922
|
NEPHRIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
923
|
NGÀNH ĐỊA CHẤT VIỆT NAM
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
924
|
NGẬP LỤT VEN BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
925
|
NGÀY ĐẤT THẾ GIỚI
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
926
|
NGÀY MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
927
|
NGÀY QUỐC TẾ VỀ ĐA DẠNG SINH HỌC
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
928
|
NGÀY TÁI CHẾ QUỐC TẾ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
929
|
NGÀY TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
930
|
NGHỊ ĐỊNH THƯ KYOTO 1997
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
931
|
NGOẠI ỨNG MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
932
|
NGỌC HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
933
|
NGUỒN ĐỒNG VỊ PHÓNG XẠ TRONG MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
934
|
NGUỒN GỐC ĐỊA HÌNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
935
|
NGUỒN GỐC VŨ TRỤ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
936
|
NGUỒN LỰC SỞ HỮU CHUNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
937
|
NGUỒN NĂNG LƯỢNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
938
|
NGUỒN Ô NHIỄM PHÂN TÁN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
939
|
NGUYÊN TẮC MÔI TRƯỜNG TỔNG THỂ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
940
|
NGUYÊN TỐ ATMOPHIL
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
941
|
NGUYÊN TỐ CHALCOPHIL
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
942
|
NGUYÊN TỐ KHÔNG TƯƠNG THÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
943
|
NGUYÊN TỐ LITHOPHIL
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
944
|
NGUYÊN TỐ TỰ SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
945
|
NGUYÊN TỐ VẾT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
946
|
NGUYÊN TỐ VẾT VÀ SỨC KHỎE
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
947
|
NGUYỄN VĂN CHIỂN
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
948
|
NHẬN CHÌM BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
949
|
NHÃN SINH THÁI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
950
|
NHẬN THỨC RỦI RO
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
951
|
NHẬN THỨC VỀ MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
952
|
NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỨC KHOẺ VÀ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
953
|
NHÂN TRÁI ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
954
|
NHIỄM ĐỘC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
955
|
NHIÊN LIỆU HOÁ THẠCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
956
|
NHIÊN LIỆU SINH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
957
|
NHIÊN LIỆU SINH KHỐI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
958
|
NHIỆT ĐỘ MẶT ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
959
|
NHIỆT ĐỘ MẶT NƯỚC BIỂN
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
960
|
NHIỆT ĐỘNG HỌC ĐỊA HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
961
|
NHÓM KHOÁNG VẬT FELSPAR
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
962
|
NHÓM KHOÁNG VẬT FELSPATHOID
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
963
|
NHÓM KHOÁNG VẬT GRANAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
964
|
NHÓM KHOÁNG VẬT MICA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
965
|
NHÓM KHOÁNG VẬT SÉT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
966
|
NHÓM MỎ CAO LANH PHÚ THỌ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
967
|
NHÓM MỎ CHÌ-KẼM CHỢ ĐIỀN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
968
|
NHÓM MỎ CHÌ-KẼM CHỢ ĐỒN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
969
|
NHÓM MỎ ĐÁ QUÝ LỤC YÊN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
970
|
NHÓM MỎ ĐÁ QUÝ QUỲ CHÂU-QUỲ HỢP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
971
|
NHÓM MỎ MANGAN CAO BẰNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
972
|
NHÓM MỎ THIẾC LÂM ĐỒNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
973
|
NHÓM MỎ THIẾC QUỲ HỢP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
974
|
NHU CẦU OXY HÓA HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
975
|
NHU CẦU OXY SINH HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
976
|
NHỮNG TRẬN ĐỘNG ĐẤT THẢM HỌA TRONG THẾ KỶ 20
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
977
|
NỒNG ĐỘ ẢNH HƯỞNG 50%
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
978
|
NỒNG ĐỘ CÁC CHẤT TRONG KHÍ QUYỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
979
|
NỒNG ĐỘ GÂY CHẾT 50%
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
980
|
NỒNG ĐỘ NGƯỠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
981
|
NỒNG ĐỘ PHƠI NHIỄM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
982
|
NỒNG ĐỘ SINH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
983
|
NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
984
|
NUCLIT PHÓNG XẠ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
985
|
NÚI LỬA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
986
|
NÚI LỬA CUNG ĐẢO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
987
|
NÚI LỬA HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
988
|
NÚI LỬA HÒN TRO
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
989
|
NƯỚC BIỂN DÂNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
990
|
NƯỚC CÓ ÁP
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
991
|
NƯỚC DƯỚI ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
992
|
NƯỚC KARST
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
993
|
NƯỚC KHOÁNG - NƯỚC NÓNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
994
|
NƯỚC KHÔNG ÁP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
995
|
NƯỚC NGẦM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
996
|
NƯỚC THẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
997
|
NƯỚC THẢI SINH HOẠT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
998
|
NỨT ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
999
|
OBSIDIAN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1000
|
OLISTOSTROM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1001
|
OLIVIN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1002
|
OPAL
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1003
|
OPHIOLIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1004
|
ORTHOCLAS
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1005
|
Ô NHIỄM BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1006
|
Ô NHIỄM ĐIỆN TỪ TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1007
|
Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ DO QUANG HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1008
|
Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ TRONG NHÀ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1009
|
Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1010
|
Ô NHIỄM MÙI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1011
|
Ô NHIỄM TỪ TÀU BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1012
|
PALEOTETHYS
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1013
|
PANGAEA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1014
|
PANTHALASSA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1015
|
PEGMATIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1016
|
PENNY WHETTON (1958 -2019)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1017
|
PENTLANDIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1018
|
PERIDOT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1019
|
PERIDOTIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1020
|
PHA TRỘN MAGMA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1021
|
PHÂN BỔ VỐN ỨNG PHÓ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1022
|
PHÂN BÓN NANO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1023
|
PHÂN DỊ MAGMA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1024
|
PHÂN HỦY CHẤT Ô NHIỄM HỮU CƠ TRONG ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1025
|
PHÂN HỦY Ô NHIỄM BẰNG THỰC VẬT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1026
|
PHÂN LOẠI ĐÁ TRẦM TÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1027
|
PHÂN LOẠI ĐẤT ĐÁ XÂY DỰNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1028
|
PHÂN LOẠI ĐỊA HÓA NGUYÊN TỐ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1029
|
PHÂN LOẠI KHOÁNG VẬT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1030
|
PHÂN TÁCH CHẤT THẢI RẮN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1031
|
PHÂN TẦNG CỦA NƯỚC BỀ MẶT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1032
|
PHÂN TÍCH CHI PHÍ – LỢI ÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1033
|
PHÂN TÍCH ĐỘC CHẤT MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1034
|
PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ CHI PHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1035
|
PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1036
|
PHẢN ỨNG QUANG HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1037
|
PHÂN VỊ ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1038
|
PHÂN VÙNG ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1039
|
PHÂN VÙNG ĐỊA CHẤT DẦU KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1040
|
PHÂN VÙNG ĐỊA CHẤT THỦY VĂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1041
|
PHÂN VÙNG ĐỘNG ĐẤT LÃNH THỔ VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1042
|
PHÂN VÙNG KHÔNG GIAN BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1043
|
PHÂN VÙNG MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1044
|
PHÁT THẢI CARBON HOÁ THẠCH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1045
|
PHÁT THẢI KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1046
|
PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG ĐA DẠNG SINH THÁI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1047
|
PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1048
|
PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1049
|
PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN SINH KHỐI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1050
|
PHLOGOPIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1051
|
PHƠI NHIỄM DIOXIN Ở VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1052
|
PHƠI NHIỄM KIM LOẠI NẶNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1053
|
PHƠI NHIỄM MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1054
|
PHONG HÓA HÓA HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1055
|
PHONG HÓA VÀ TẠO ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1056
|
PHÒNG NGỪA Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1057
|
PHONG TRÀO MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1058
|
PHONG TRÀO XANH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1059
|
PHONOLIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1060
|
PHÚ DƯỠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1061
|
PHÚ DƯỠNG BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1062
|
PHỨC HỆ ĐÁ MAGMA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1063
|
PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1064
|
PHƯƠNG PHÁP CHÔN LẤP CHẤT THẢI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1065
|
PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐỘ ĐỘC VÀ RỦI RO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1066
|
PHƯƠNG PHÁP LƯỢNG GIÁ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1067
|
PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN QUY HOẠCH MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1068
|
PICRIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1069
|
PIN NHIÊN LIỆU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1070
|
PLAGIOCLAS
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1071
|
PLEISTOCEN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1072
|
PLUME
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1073
|
PROLUVI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1074
|
PUMICE
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1075
|
PUZOLAN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1076
|
PYRIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1077
|
PYROP
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1078
|
PYROTIN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1079
|
PYROXEN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1080
|
QUÁ TRÌNH BIỂU SINH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1081
|
QUÁ TRÌNH BỜ BIỂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1082
|
QUÁ TRÌNH BỒI TỤ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1083
|
QUÁ TRÌNH ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1084
|
QUÁ TRÌNH ĐỊA MẠO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1085
|
QUÁ TRÌNH JOHANNESBURG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1086
|
QUÁ TRÌNH KHÍ HÓA THAN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1087
|
QUÁ TRÌNH KHỬ NITƠ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1088
|
QUÁ TRÌNH NHIỆT DỊCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1089
|
QUÁ TRÌNH NITRAT HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1090
|
QUÁ TRÌNH ỔN ĐỊNH BÙN THẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1091
|
QUÁ TRÌNH PHONG HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1092
|
QUÁ TRÌNH PHONG THÀNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1093
|
QUÁ TRÌNH QUY HOẠCH CHIẾN LƯỢC MỚI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1094
|
QUÁ TRÌNH SINH ĐỊA HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1095
|
QUÁ TRÌNH THÀNH ĐÁ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1096
|
QUÁ TRÌNH THÀNH TẠO DẦU KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1097
|
QUÁ TRÌNH THÀNH TẠO KHOÁNG VẬT
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1098
|
QUÁ TRÌNH THỀM LỤC ĐỊA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1099
|
QUÁ TRÌNH THỦY THẠCH ĐỘNG LỰC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1100
|
QUÁ TRÌNH TRUYỀN CHẤT TRONG NƯỚC DƯỚI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1101
|
QUÁ TRÌNH TỰ LÀM SẠCH CỦA THỦY VỰC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1102
|
QUÁ TRÌNH VÀ HỆ THỐNG MÔI TRƯỜNG SINH HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1103
|
QUÁ TRÌNH VÀ HỆ THỐNG XỬ LÝ CHẤT THẢI NGUY HẠI
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1104
|
QUÁ TRÌNH XÂM THỰC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1105
|
QUÁ TRÌNHVÀ HỆ THỐNGMÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1106
|
QUAN HỆ LIỀU LƯỢNG VÀ ĐÁP ỨNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1107
|
QUẢN LÝ CHẤT THẢI CÔNG NGHIỆP
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1108
|
QUẢN LÝ CHẤT THẢI NGUY HẠI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1109
|
QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1110
|
QUẢN LÝ CHẤT THẢI TỔNG HỢP
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1111
|
QUẢN LÝ ĐỚI BỜ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1112
|
QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1113
|
QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG BIỂN
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1114
|
QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG LƯU VỰC SÔNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1115
|
QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG TOÀN CẦU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1116
|
QUẢN LÝ RỦI RO HIỂM HỌA ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1117
|
QUẢN LÝ RỦI RO MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1118
|
QUẢN LÝ TẠO ĐỘC TRONG THỦY VỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1119
|
QUẢN LÝ TỔNG HỢP CHẤT THẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1120
|
QUẢN LÝ TỔNG HỢP NGUỒN NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1121
|
QUẢN LÝ TỔNG HỢP VÙNG BỜ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1122
|
QUAN TRẮC ĐỊA KỸ THUẬT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1123
|
QUAN TRẮC KHÍ HẬU TOÀN CẦU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1124
|
QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1125
|
QUAN TRẮC SINH HỌC
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1126
|
QUẢN TRỊ MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1127
|
QUẶNG ANTIMON
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1128
|
QUẶNG APATIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1129
|
QUẶNG BARIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1130
|
QUẶNG CHÌ – KẼM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1131
|
QUẶNG CHROM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1132
|
QUẶNG COBAN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1133
|
QUẶNG ĐẤT HIẾM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1134
|
QUẶNG ĐỒNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1135
|
QUẶNG FLUORIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1136
|
QUẶNG LITI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1137
|
QUẶNG MANGAN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1138
|
QUẶNG NHÔM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1139
|
QUẶNG NHÓM PLATIN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1140
|
QUẶNG NICKEL
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1141
|
QUẶNG PHOSPHAT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1142
|
QUẶNG PHOSPHORIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1143
|
QUẶNG PYRIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1144
|
QUẶNG SẮT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1145
|
QUẶNG SULFID ĐA KIM BIỂN SÂU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1146
|
QUẶNG THIẾC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1147
|
QUẶNG THỦY NGÂN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1148
|
QUẶNG TITAN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1149
|
QUẶNG URANI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1150
|
QUẶNG VÀNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1151
|
QUẶNG WOLFRAM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1152
|
QUARTZIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1153
|
QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1154
|
QUY HOẠCH BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1155
|
QUY HOẠCH CÁC DỰ ÁN CẤP NƯỚC VÀ VỆ SINH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1156
|
QUY HOẠCH CHÍNH SÁCH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1157
|
QUY HOẠCH KHÔNG GIAN BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1158
|
QUY HOẠCH LƯU VỰC SÔNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1159
|
QUY HOẠCH MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1160
|
QUY HOẠCH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1161
|
QUY HOẠCH MÔI TRƯỜNG NÔNG THÔN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1162
|
QUY HOẠCH NĂNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1163
|
QUỸ NĂNG LƯỢNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1164
|
QUY TRÌNH QUY HOẠCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1165
|
QUỸMÔI TRƯỜNG TOÀN CẦU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1166
|
QUYỂN MỀM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1167
|
QUYỀN TÀI SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1168
|
RÁC THẢI BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1169
|
RÁC THẢI SINH HOẠT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1170
|
RACHEL CARSON (1907-1964)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1171
|
RACHEL LOUISE CARSON (27/5/1907 – 14/4/1964)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1172
|
RANH GIỚI MẢNG CHUYỂN DẠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1173
|
RANH GIỚI MẢNG HỘI NHẬP
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1174
|
RANH GIỚI MẢNG PHÂN TÁCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1175
|
RÃNH MANILA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1176
|
RÃNH SÂU ĐẠI DƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1177
|
RÌA LỤC ĐỊA THỤ ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1178
|
RÌA LỤC ĐỊA TÍCH CỰC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1179
|
RIFT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1180
|
RIFT BAIKAL
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1181
|
RIFT SÔNG ĐÀ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1182
|
RIFT SÔNG HIẾN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1183
|
RODINIA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1184
|
RUBY VÀ SAPHIR
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1185
|
RỦI RO DO TỔN HẠI TỰ NHIÊN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1186
|
RỦI RO HIỂM HỌA ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1187
|
RỦI RO HÓA CHẤT ĐỘC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1188
|
RỦI RO MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1189
|
RỦI RO PHÓNG XẠ, HÓA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1190
|
RỦI RO SINH THÁI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1191
|
RỦI RO SỨC KHOẺ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1192
|
RUTIL
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1193
|
RYOLIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1194
|
SA BỒI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1195
|
SA MẠC HÓA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1196
|
SẢN PHẨM PHỤ TRONG XỬ LÝ Ô NHIỄM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1197
|
SẢN PHẨM XANH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1198
|
SẢN XUẤT SẠCH HƠN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1199
|
SẢN XUẤT SƠ CẤP
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1200
|
SẢN XUẤT TIÊU DÙNG BỀN VỮNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1201
|
SẬP, SỤT KARST
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1202
|
SẮT QUAZIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1203
|
SẮT TỰ SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1204
|
SERGEI WINOGRADSKY
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1205
|
SERPENTIN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1206
|
SÉT BENTONIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1207
|
SÉT CHỊU LỬA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1208
|
SÉT GẠCH NGÓI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1209
|
SHOSHONIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1210
|
SINH CẢNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1211
|
SINH ĐỊA TẦNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1212
|
SINH KHOÁNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1213
|
SINH LÝ MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1214
|
SINH QUYỂN BỀN VỮNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1215
|
SINH THÁI HỌC CHÍNH TRỊ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1216
|
SINH THÁI NHÂN VĂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1217
|
SINH VẬT TÍCH LUỸ PHOSPHO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1218
|
SKARN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1219
|
SMECTIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1220
|
SOL KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1221
|
SỐNG NÚI GIỮA ĐẠI DƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1222
|
SÓNG THẦN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1223
|
SPHALERIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1224
|
SPINEL
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1225
|
SỰ ẤM LÊN TOÀN CẦU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1226
|
SỰ CỐ MÔI TRƯỜNG BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1227
|
SỰ DI CƯ CỘNG ĐỒNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1228
|
SỬ DỤNG TỔNG HỢP KHOÁNG SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1229
|
SỰ HÌNH THÀNH BIỂN ĐÔNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1230
|
SỰ HÌNH THÀNH CÁC ĐẠI DƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1231
|
SỰ HÌNH THÀNH CÁC LỤC ĐỊA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1232
|
SỰ HÌNH THÀNH KHÍ QUYỂN TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1233
|
SỰ HÌNH THÀNH TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1234
|
SỰ HÌNH THÀNH VỊNH HẠ LONG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1235
|
Sự kiện CHẤT ĐỘC MẦU DA CAM TẠI VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1236
|
Sự kiện MÔI TRƯỜNG TIÊU BIỂU
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1237
|
SỰ LAN TRUYỀN CHẤT ĐỘC TRONG MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1238
|
SỰ THÍCH NGHI VỚI KHÍ HẬU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1239
|
SỨC KHOẺ CHỦNG TỘC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1240
|
SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1241
|
SỨC KHOẺ HỆ SINH THÁI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1242
|
SỨC KHỎE HỆ SINH THÁI BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1243
|
SỨC KHỎE MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1244
|
SỨC KHỎE MÔI TRƯỜNG BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1245
|
SỨC KHỎE NGHỀ NGHIỆP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1246
|
SỨC TẢI MÔI TRƯỜNG BỜ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1247
|
SULFUR VÀ CÁC HỢP CHẤT TƯƠNG TỰ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1248
|
SƯỜN LỤC ĐỊA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1249
|
SƯƠNG KHÓI QUANG HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1250
|
SƯƠNG MÙ LONDON
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1251
|
SỤT LÚN ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1252
|
SUY GIẢM TẦNG OZON
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1253
|
SYENIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1254
|
SYLVIN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1255
|
TÁCH CHIẾT QUẶNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1256
|
TAI BIẾN ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1257
|
TAI BIẾN ĐỘNG ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1258
|
TAI BIẾN NÚI LỬA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1259
|
TAI BIẾN SÓNG THẦN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1260
|
TÁI CHẾ CHẤT THẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1261
|
TẢI LƯỢNG HỮU CƠ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1262
|
TÀI NGUYÊN CHO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1263
|
TÀI NGUYÊN ĐỊA CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1264
|
TÀI NGUYÊN ĐỊA NHIỆT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1265
|
TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1266
|
TÀI NGUYÊN NĂNG LƯỢNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1267
|
TÀI NGUYÊN NƯỚC DƯỚI ĐẤT
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1268
|
TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1269
|
TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG ĐỒ SƠN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1270
|
TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG HỒ NÚI CỐC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1271
|
TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG NGŨ HÀNH SƠN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1272
|
TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG SÔNG ĐÀ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1273
|
TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG YÊN TỬ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1274
|
TÀI NGUYÊN VỊ THẾ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1275
|
TÁI SỬ DỤNG CHẤT THẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1276
|
TÁI SỬ DỤNG NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1277
|
TALC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1278
|
TÂM LÝ HỌC MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1279
|
TẬN DỤNG NĂNG LƯỢNG TRONG XỬ LÝ NƯỚC THẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1280
|
TÂN KIẾN TẠO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1281
|
TẦNG BÌNH LƯU
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1282
|
TẦNG CHẮN DẦU KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1283
|
TẦNG CHỨA DẦU KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1284
|
TẦNG CHỨA NƯỚC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1285
|
TẦNG OZON
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1286
|
TĂNG TRƯỞNG VÀ ĐIỀU HÒA DÂN SỐ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1287
|
TĂNG TRƯỞNG XANH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1288
|
TẢO NỞ HOA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1289
|
TẠO NÚI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1290
|
TẠO NÚI ALPI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1291
|
TẠO NÚI CALEDONI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1292
|
TẠO NÚI HERCYNI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1293
|
TẠO NÚI HIMALAYA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1294
|
TẠO NÚI YẾN SƠN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1295
|
TẠP CHÍ CÁC KHOA HỌC VỀ TRÁI ĐẤT
|
Ngắn
|
ẤN PHẨM
|
|
1296
|
TẠP CHÍ DẦU KHÍ
|
Ngắn
|
ẤN PHẨM
|
|
1297
|
TẠP CHÍ ĐỊA CHẤT
|
Ngắn
|
ẤN PHẨM
|
|
1298
|
TẠP CHÍ KHOA HỌC (KHOA HỌC TRÁI ĐẤT VÀ MÔI TRƯỜNG)
|
Ngắn
|
ẤN PHẨM
|
|
1299
|
TẠP CHÍ KHOA HỌC KỸ THUẬT MỎ-ĐỊA CHẤT
|
Ngắn
|
ẤN PHẨM
|
|
1300
|
TẠP CHÍ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BIỂN
|
Ngắn
|
ẤN PHẨM
|
|
1301
|
TẨY TRẮNG SAN HÔ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1302
|
TEKTIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1303
|
TETHYS
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1304
|
THÁC BẢN GIỐC
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1305
|
THẠCH ANH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1306
|
THẠCH CAO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1307
|
THẠCH ĐỊA TẦNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1308
|
THẠCH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1309
|
THẠCH LUẬN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1310
|
THẠCH LUẬN CÔNG TRÌNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1311
|
THẠCH LUẬN ĐÁ BIẾN CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1312
|
THẠCH LUẬN ĐÁ MAGMA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1313
|
THẠCH QUYỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1314
|
THÁI BÌNH DƯƠNG CỔ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1315
|
THĂM DÒ DẦU - KHÍ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1316
|
THĂM DÒ ĐỊA CHẤN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1317
|
THĂM DÒ ĐỊA NHIỆT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1318
|
THĂM DÒ ĐỊA VẬT LÝ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1319
|
THĂM DÒ ĐIỆN VÀ ĐIỆN TỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1320
|
THĂM DÒ KHOÁNG SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1321
|
THĂM DÒ NƯỚC DƯỚI ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1322
|
THĂM DÒ PHÓNG XẠ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1323
|
THĂM DÒ TRỌNG LỰC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1324
|
THĂM DÒ TỪ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1325
|
THẢM HỌA MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1326
|
THAN KHOÁNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1327
|
THÂN QUẶNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1328
|
THÀNH PHẦN HÓA HỌC KHÍ QUYỂN TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1329
|
THÀNH PHẦN HÓA HỌC NHÂN TRÁI ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1330
|
THÀNH PHẦN HÓA HỌC NƯỚC ĐẠI DƯƠNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1331
|
THÀNH PHẦN HÓA HỌC NƯỚC LỤC ĐỊA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1332
|
THANH TRA, KIỂM TRA VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1333
|
THỂ CHẾ QUỐC TẾ VỀ MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1334
|
THỀM LỤC ĐỊA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1335
|
THEO DÕI KHÍ QUYỂN TOÀN CẦU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1336
|
THÍ NGHIỆM ĐẤT ĐÁ XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1337
|
THÍ NGHIỆM ĐẤT ĐÁ XÂY DỰNG TRONG PHÒNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1338
|
THÍ NGHIỆM ÉP NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1339
|
THÍ NGHIỆM HÚT NƯỚC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1340
|
THÍ NGHIỆM SLUG TEST
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1341
|
THÍCH ỨNG KHÍ HẬU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1342
|
THÍCH ỨNG MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1343
|
THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1344
|
THIÊN HÀ VÀ HỆ MẶT TRỜI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1345
|
THIÊN THẠCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1346
|
THIẾT BỊ JOHKASO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1347
|
THIẾT BỊ LỌC BỤI LY TÂM
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1348
|
THIẾT BỊ LỌC BỤI QUÁN TÍNH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1349
|
THIẾT BỊ LỌC BỤI TĨNH ĐIỆN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1350
|
THIẾT BỊ LỌC BỤI TÚI VẢI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1351
|
THIẾU HỤT IOD
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1352
|
THIẾU HỤT SELEN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1353
|
THỜI ĐỊA TẦNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1354
|
THỜI GIAN LƯU CỦA NƯỚC THẢI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1355
|
THỬ NGHIỆM ĐỘC TÍNH SINH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1356
|
THỰC VẬT SIÊU TÍCH LŨY KIM LOẠI NẶNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1357
|
THUẾ CARBON
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1358
|
THUẾ, PHÍ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1359
|
THỦY ĐỊA CƠ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1360
|
THỦY ĐỊA ĐỘNG LỰC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1361
|
THỦY ĐỊA HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1362
|
THỦY TINH NÚI LỬA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1363
|
THỦY TRIỀU ĐỎ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1364
|
THUYẾT MINH BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1365
|
THUYẾT TRÔI DẠT LỤC ĐỊA WEGENER
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1366
|
TIẾN HÓA CỦA KHÍ QUYỂN TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1367
|
TIẾN HÓA ĐỊA HÌNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1368
|
TIẾN HÓA LOÀI NGƯỜI TRONG ĐỆ TỨ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1369
|
TIẾNG ỒN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1370
|
TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1371
|
TÌM KIẾM ĐỊA HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1372
|
TÍN DỤNG PHÁT THẢI CARBON
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1373
|
TỈNH DẦU KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1374
|
TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1375
|
TÍNH KHẢ DỤNG SINH HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1376
|
TỈNH MAGMA LỚN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1377
|
TITAN SA KHOÁNG VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1378
|
Tổ chức HÒA BÌNH XANH
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1379
|
Tổ chứcHỢP TÁC VÀ PHÁT TRIỂNKINH TẾ
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1380
|
TỔ HỢP KHOÁNG VẬT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1381
|
TỔ HỢP PHƯƠNG PHÁP ĐỊA VẬT LÝ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1382
|
TỔN THẤT TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1383
|
TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1384
|
TỔNG CHẤT RẮN LƠ LỬNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1385
|
TỔNG CỤC ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1386
|
TỔNG GIÁ TRỊ KINH TẾ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1387
|
TỔNG HỘI ĐỊA CHẤT VIỆT NAM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1388
|
TOPAZ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1389
|
TOURMALIN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1390
|
TRÁI ĐẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1391
|
TRẦM TÍCH BIỂN
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1392
|
TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1393
|
TRẦM TÍCH DI ĐÁY
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1394
|
TRẦM TÍCH HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1395
|
TRẦM TÍCH LƠ LỬNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1396
|
TRẦM TÍCH LUẬN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1397
|
TRẦM TÍCH VEN BỜ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1398
|
TRÀN DẦU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1399
|
TRẬN LŨ QUÉT MƯỜNG LAY NĂM 1990
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1400
|
TRÀNG AN, NINH BÌNH
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1401
|
TRAO ĐỔI ION
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1402
|
TRI THỨC MÔI TRƯỜNG BẢN ĐỊA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1403
|
TRIỀU CƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1404
|
TRO BAY
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1405
|
TRO NÚI LỬA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1406
|
TRỒI TRƯỢT KIẾN TẠO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1407
|
TRỌNG LỰC HỌC
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1408
|
TRỮ LƯỢNG DẦU VÀ KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1409
|
TRỮ LƯỢNG KHOÁNG SẢN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1410
|
TRỮ LƯỢNG NƯỚC DƯỚI ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1411
|
TRŨNG NÔNG SƠN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1412
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ-ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1413
|
TRƯỢT ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1414
|
TRƯỢT LỞ NGẦM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1415
|
TRUYỀN THÔNG MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1416
|
TỪ ĐỊA TẦNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1417
|
TỤ KHOÁNG BIẾN CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1418
|
TỤ KHOÁNG CARBONATIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1419
|
TỤ KHOÁNG LÀM GIÀU THỨ SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1420
|
TỤ KHOÁNG MAGMA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1421
|
TỤ KHOÁNG NHIỆT DỊCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1422
|
TỤ KHOÁNG TRẦM TÍCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1423
|
TUẦN HOÀN KHÍ QUYỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1424
|
TUẦN HOÀN VẬT CHẤT CỦA XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1425
|
TUF
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1426
|
TUFIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1427
|
TUỔI ĐỊA CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1428
|
TUỔI ĐỊA HÌNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1429
|
TUỔI TRÁI ĐẤT VÀ ĐỊA NIÊN BIỂU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1430
|
TƯỚNG BIẾN CHẤT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1431
|
TƯƠNG TÁC LỤC ĐỊA - ĐẠI DƯƠNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1432
|
TƯỚNG TRẦM TÍCH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1433
|
TƯỚNG TRẦM TÍCH BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1434
|
TƯỚNG TRẦM TÍCH HỒ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1435
|
TƯỚNG TRẦM TÍCH SÔNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1436
|
TƯỚNG TRẦM TÍCH SƯỜN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1437
|
TƯỚNG TRẦM TÍCH VŨNG VỊNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1438
|
TURBIDIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1439
|
Ủ PHÂN COMPOST
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1440
|
URANINIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1441
|
UVAROVIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1442
|
ỦY BAN BẢN ĐỒ ĐỊA CHẤT THẾ GIỚI
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1443
|
ỦY BAN ĐỊA TẦNG QUỐC TẾ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1444
|
ỦY BAN LIÊN CHÍNH PHỦ VỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1445
|
ỨNG PHÓ SỰ CỐ MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1446
|
VA CHẠM ĐỊA MẢNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1447
|
VẬN CHUYỂN VÀ LẮNG ĐỌNG TRẦM TÍCH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1448
|
VĂN HÓA MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1449
|
VÀNG TỰ SINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1450
|
VẬT LÝ ĐỊA CẦU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1451
|
VẬT LÝ KIẾN TẠO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1452
|
VỆ SINH MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1453
|
VẾT CARBON
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1454
|
VẾT SINH THÁI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1455
|
VI KHÍ HẬU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1456
|
VI KHUẨN LAM ĐỘC NƯỚC NGỌT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1457
|
VI NHỰA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1458
|
VI SINH VẬT ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1459
|
VỈA DẦU KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1460
|
VIỆN DẦU KHÍ VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1461
|
VIỆN ĐỊA CHẤT VÀ ĐỊA VẬT LÝ BIỂN, VIỆN HL KHCN VN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1462
|
VIỆN ĐỊA CHẤT, VIỆN HL KHCN VN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1463
|
VIỆN KHOA HỌC ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1464
|
VIỆN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG BIỂN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1465
|
VIỆN VẬT LÝ ĐỊA CẦU
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1466
|
VỊNH BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1467
|
VỊNH VEN BỜ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1468
|
VLADIMIR IVANOVICH VERNADSKY
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1469
|
VỎ PHONG HÓA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1470
|
VÕ QUÝ (31/12/1929 – 10/1/2017)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1471
|
VỎ TRÁI ĐẤT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1472
|
VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ, BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1473
|
VÙNG DÂN CƯ Ô NHIỄM
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1474
|
VƯỜN QUỐC GIA BA BỂ
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1475
|
VƯỜN QUỐC GIA BA VÌ
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1476
|
VƯỜN QUỐC GIA CÁT TIÊN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1477
|
VƯỜN QUỐC GIA CÔN ĐẢO
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1478
|
VƯỜN QUỐC GIA CÚC PHƯƠNG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1479
|
VƯỜN QUỐC GIA ĐẢO CÔ TÔ
|
Dài
|
Địa danh
|
|
1480
|
VƯỜN QUỐC GIA PHÚ QUỐC
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1481
|
VƯỜN QUỐC GIA PÙ MÁT
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1482
|
VƯỜN QUỐC GIA TAM ĐẢO
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1483
|
VƯỜN QUỐC GIA TRÀM CHIM
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1484
|
VƯỜN QUỐC GIA XUÂN THUỶ
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1485
|
VƯỜN QUỐC GIA YOK ĐÔN
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1486
|
WANGARI MAATHAI (1940-2011)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1487
|
WEBSTERIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1488
|
WERLIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1489
|
WILLIAM SMITH
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1490
|
XÃ HỘI HÓA HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1491
|
XÃ HỘI HỌC MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1492
|
XÃ HỘI SINH THÁI
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1493
|
XÁC NHẬN GIÁ TRỊ SỬ DỤNG CỦA PHƯƠNG PHÁP
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1494
|
XÂM NHẬP MẶN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1495
|
XENOLITH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1496
|
XÓI LỞ BỜ BIỂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1497
|
XÓI LỞ VÀ BỒI TỤ BỜ SÔNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1498
|
XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1499
|
XỬ LÝ KHÍ BẰNG PHƯƠNG PHÁP HẤP THỤ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1500
|
XỬ LÝ KHÍ BẰNG PHƯƠNG PHÁP HẤP PHỤ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1501
|
XỬ LÝ KHÍ BẰNG PHƯƠNG PHÁP THIÊU ĐỐT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1502
|
XỬ LÝ KHÍ THẢI BẰNG TẢO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1503
|
XỬ LÝ MÙI TRONG PHA KHÍ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1504
|
XỬ LÝ NITƠ TỰ DƯỠNG HOÀN TOÀN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1505
|
XỬ LÝ Ô NHIỄM BẰNG THAN HOẠT TÍNH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1506
|
XỬ LÝ SỐ LIỆU ĐỊA VẬT LÝ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1507
|
XỬ LÝ TRANH CHẤP VỀ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1508
|
XỬ LÝ VI PHẠM VỀ MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1509
|
XUNG ĐỘT MÔI TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1510
|
Y HỌC MÔI TRƯỜNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1511
|
YẾU TỐ NỒNG ĐỘ SINH HỌC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1512
|
ZEOLIT
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1513
|
ZIRCON
|
Ngắn
|
Khái niệm
|