|
1
|
ÁCH TẮC THÔNG TIN
|
Information Silo
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
2
|
ÂM NHẠC TRỰC TUYẾN
|
Online Music
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
3
|
AN NINH ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY
|
Cloud Computing Security
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
4
|
AN NINH MẠNG
|
Network security
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
5
|
AN NINH MÁY TÍNH
|
Computer Security
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
6
|
AN TOÀN AN NINH MẠNG INTERNET VẠN VẬT
|
IoT Security
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
7
|
AN TOÀN HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Security
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
8
|
ẢNH SỐ
|
Digital Image
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
9
|
ẢNH VIỄN THÁM
|
Remote Sensing Image
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
10
|
ẢO HÓA
|
Virtualization
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
11
|
ẢO HÓA MẠNG
|
Network Virtualization
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
12
|
ẢO HÓA MÁY CHỦ
|
Server Virtualization
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
13
|
ẢO HÓA MÁY TRẠM
|
Desktop Virtualization
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
14
|
ẢO HÓA ỨNG DỤNG
|
Application Virtualization
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
15
|
ATM
|
Asynchronous Transfer Mode
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
16
|
BÁCH KHOA THƯ TRỰC TUYẾN
|
Online Encyclopedia
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
17
|
BÁCH KHOA TOÀN THƯ MỞ
|
Wikis and Wikipedia
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
18
|
BẢN ĐỒ GOOGLE
|
Google Map
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
19
|
BẢN ĐỒ SỐ HÓA
|
Digitalized Map
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
20
|
BẢN GHI DỮ LIỆU
|
Data Record
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
21
|
BÁN HÀNG QUA MẠNG XÃ HỘI
|
Sale on Social Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
22
|
BÀN PHÍM
|
Keyboard
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
23
|
BẢN QUYỀN NỘI DUNG SỐ
|
Digital content copyright
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
24
|
BẢNG QUẢNG CÁO ĐIỆN TỬ
|
Digital Signage
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
25
|
BẢNG TÍNH ĐIỆN TỬ
|
Spreadsheet Software
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
26
|
BĂNG TỪ
|
Magnetic Tape
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
27
|
BẢO HÀNH BẢO TRÌ PHẦN MỀM
|
Software Maintenance and Warranty
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
28
|
BẢO QUẢN TÀI LIỆU ĐIỆN TỬ
|
e-Document Archive
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
29
|
BẢO TRÌ HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Maintenance and Warranty
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
30
|
BẢO VỆ AN TOÀN MẠNG
|
Cyber Security Protection
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
31
|
BỆNH ÁN ĐIỆN TỬ
|
Electronic Patient Record/EPR; Electronic Medical Record/EMR
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
32
|
BÌA ĐỒ HỌA
|
Graphic Card
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
33
|
BIẾN ĐỔI ẢNH SỐ
|
Image Transform
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
34
|
BIẾN ĐỔI TÍN HIỆU SỐ
|
Digital Signal Transform
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
35
|
BIỂU DIỄN DỮ LIỆU
|
Data Representation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
36
|
BIỂU DIỄN TÍN HIỆU SỐ
|
Digital Signal representation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
37
|
BIỂU DIỄN TRI THỨC
|
Knowledge Representation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
38
|
BIỂU DIỄN TƯƠNG TÁC
|
Interaction Representation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
39
|
BIỂU ĐỒ CẤU TRÚC DỮ LIỆU
|
Data Structure diagram- DSD
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
40
|
BIỂU ĐỒ LUỒNG DỮ LIỆU
|
Data Flow Diagram
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
41
|
BIỂU ĐỒ NGỮ CẢNH
|
Context Diagram
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
42
|
BIỂU ĐỒ TRẠNG THÁI
|
State Diagram
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
43
|
BIỂU ĐỒ TRƯỜNG HỢP SỬ DỤNG
|
Use Case Diagram
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
44
|
BLOG
|
Blog and Blogging
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
45
|
BỘ ĐỒNG XỬ LÝ TOÁN HỌC
|
Mathematical Coprocessor
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
46
|
BO MẠCH CHỦ
|
Motherboard
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
47
|
BỘ NHỚ ẢO
|
Virtual Memory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
48
|
BỘ NHỚ BÁN DẪN
|
Semiconductor Memory
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
49
|
BỘ NHỚ CHỈ ĐỌC
|
Read-Only Memory
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
50
|
BỘ NHỚ CHIA SẺ PHÂN TÁN
|
Distributed Shared Memory
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
51
|
BỘ NHỚ CHÍNH
|
Main Memory
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
52
|
BỘ NHỚ ĐỆM
|
Cache Memory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
53
|
BỘ NHỚ PHỤ
|
Auxiliary Memory
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
54
|
BỘ NHỚ TRUY CẬP NGẪU NHIÊN
|
Random Access Memory
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
55
|
BỘ THU
|
Receiver
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
56
|
BỘ VI XỬ LÝ
|
MicroProcessor
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
57
|
BỘ XỬ LÝ
|
Processor
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
58
|
BỘ XỬ LÝ ĐA LÕI
|
Multi-core Processor
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
59
|
BỘ XỬ LÝ ĐỒ HỌA (CG. ĐƠN VỊ XỬ LÝ ĐỒ HỌA)
|
Graphics processing unit (GPU)
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
60
|
BỘ XỬ LÝ TĂNG TỐC (CG. ĐƠN VỊ XỬ LÝ TĂNG TỐC)
|
Accelerated Processing Unit
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
61
|
BỘ XỬ LÝ TRUNG TÂM (CG. ĐƠN VỊ XỬ LÝ TRUNG TÂM)
|
Central Proccessing Unit (CPU)
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
62
|
BUS DỊCH VỤ
|
Service Bus
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
63
|
BƯU CHÍNH
|
Post & Delivery
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
64
|
BƯU CỤC
|
Post Office
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
65
|
BƯU PHẨM
|
Parcel Postal Service
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
66
|
BƯU TÁ
|
Postman
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
67
|
BƯU THIẾP
|
Postcard
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
68
|
CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP 4.0
|
IR4.0
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
69
|
CÁCH MẠNG DỮ LIỆU
|
Data Revolution
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
70
|
CÁCH MẠNG THÔNG TIN
|
Information Revolution
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
71
|
CÀI ĐẶT CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database Installation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
72
|
CÀI ĐẶT PHẦN MỀM
|
Software Installation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
73
|
CẢI THIỆN HÌNH ẢNH
|
Image Enhancing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
74
|
CẢM BIẾN ROBOT
|
Robot Sensor
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
75
|
CÁP QUANG
|
Optical Fiber
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
76
|
CÁP VIỄN THÔNG
|
Telecommunication Cable
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
77
|
CÁP XOẮN KÉP
|
Twisted Pair
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
78
|
CẤU HÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database Configuration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
79
|
CẦU MẠNG
|
Bridge
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
80
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU
|
Data Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
81
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU ÁNH XẠ
|
Map Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
82
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU BĂM
|
Hash Table Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
83
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU CÂY
|
Tree Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
84
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU CÂY NHỊ PHÂN
|
Binary Tree Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
85
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU DANH SÁCH
|
List Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
86
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU ĐỒ THỊ
|
Graph Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
87
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU KIỂU TỪ ĐIỂN
|
Dictionary Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
88
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU MẢNG
|
Array Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
89
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU PHI TUYẾN
|
Non-Linear Data Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
90
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU TẬP HỢP
|
Set Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
91
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU THÙNG CHỨA
|
Container Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
92
|
CẤU TRÚC DỮ LIỆU TUYẾN TÍNH
|
Linear Data Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
93
|
CẤU TRÚC THÔNG TIN QUẢN TRỊ
|
Management Information Structure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
94
|
CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ MẠNG
|
Network Quality of Service - QoS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
95
|
CHỈ MỤC
|
Index
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
96
|
CHỈ SỐ PHÁT TRIỂN CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ
|
e-Government Development Index
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
97
|
CHỈ TIÊU HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC
|
Key Performance Indicator
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
98
|
CHIA SẺ TÀI NGUYÊN
|
Resource Sharing
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
99
|
CHIA SẺ THÔNG TIN
|
Information Sharing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
100
|
CHIẾN LƯỢC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
|
Information Technology Strategy for Enterprise
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
101
|
CHIẾN LƯỢC CỰC TIỂU HÓA RỦI RO
|
Risk Minimization Strategies
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
102
|
CHIẾN TRANH KHÔNG GIAN MẠNG
|
Cyber War
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
103
|
CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ
|
e-Government
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
104
|
CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ 2. 0
|
e-Government 2. 0
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
105
|
CHÍNH SÁCH AN TOÀN THÔNG TIN SỐ
|
Digital Security Policy
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
106
|
CHỮ KÝ ĐIỆN TỬ
|
e-Signature
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
107
|
CHỮ KÝ SỐ
|
Digital Signature
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
108
|
CHỦ QUYỀN KHÔNG GIAN MẠNG
|
Cyber Sovereignty
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
109
|
CHỮA BỆNH TỪ XA
|
Telemedicine
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
110
|
CHUẨN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
|
IT Standards
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
111
|
CHUẨN HÌNH ẢNH Y HỌC DICOM
|
Digital Imaging and COmmunications in Medicine Standars
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
112
|
CHUẨN HÓA MẠNG
|
Network Standardization
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
113
|
CHUẨN HÓA QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ
|
Business Process Standardization
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
114
|
CHUẨN HÓA QUY TRÌNH TÁC NGHIỆP
|
Operational Process Standardization
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
115
|
CHUẨN HÓA THỦ TỤC HÀNH CHÍNH CÔNG
|
Government Administration Procedure Standardization
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
116
|
CHUẨN HÓA THƯ VIỆN SỐ (đổi thành: THƯ VIỆN SỐ)
|
Digital Library
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
117
|
CHUẨN INFINIBAND
|
InfiniBand
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
118
|
CHUẨN MỞ
|
Open Standards
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
119
|
CHUẨN PHẦN MỀM CMMI
|
CMMI
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
120
|
CHỨNG THƯ ĐIỆN TỬ
|
Digital Certificate
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
121
|
CHUỖI KHỐI
|
Blockchain
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
122
|
CHƯƠNG TRÌNH DỊCH
|
Compliler
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
123
|
CHƯƠNG TRÌNH QUỐC GIA VỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
|
National Program on Information Technology
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
124
|
CHUỘT MÁY TÍNH
|
Computer Mouse
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
125
|
CHUYỂN ĐỔI CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database Migration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
126
|
CHUYỂN ĐỔI DỮ LIỆU
|
Data transformation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
127
|
CHUYỂN ĐỔI SỐ
|
Digital Transformation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
128
|
CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU TƯƠNG TỰ-SỐ
|
Analog - Digital Conversion
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
129
|
CHUYỂN MẠCH NHÃN ĐA GIAO THỨC
|
MPLS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
130
|
CHUYỂN MẠCH OPEN VSWITCH
|
Open vSwitch
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
131
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
132
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU DỰ PHÒNG
|
Backup Database
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
133
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG
|
Object Oriented Database - ODD
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
134
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU NOSQL
|
NoSQL Database
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
135
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN
|
Distributed Database
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
136
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU QUAN HỆ
|
Relational Database
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
137
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU QUAN HỆ-ĐỐI TƯỢNG
|
Object-Relational Database
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
138
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU QUỐC GIA
|
National Databases
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
139
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU SUY DIỄN
|
Deductive Database
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
140
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU Y TẾ
|
Healthcare Databases
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
141
|
COBIT
|
COBIT
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
142
|
CÔNG CỤ HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN MÃ NGUỒN MỞ
|
Open Source Development Tools
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
143
|
CÔNG CỤ QUẢN LÝ QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ
|
Business Process Management Tools
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
144
|
CÔNG CỤ TÌM KIẾM DỮ LIỆU WEB
|
Web Search Engine
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
145
|
CÔNG DÂN SỐ
|
Digital Citizen
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
146
|
CỘNG ĐỒNG NGUỒN MỞ
|
Open Source Community
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
147
|
CỔNG DỮ LIỆU Y TẾ
|
Health care Information Portal
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
148
|
CÔNG NGHỆ 3D
|
3D Technology
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
149
|
CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM
|
Software Engineering
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
150
|
CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH
|
Financial Technology
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
151
|
CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DỊCH VỤ CÔNG CỘNG VÀ XÃ HỘI
|
IT in Social and Public Utilities
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
152
|
CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG TÀI CHÍNH-NGÂN HÀNG
|
IT in Financing and Banking
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
153
|
CÔNG NGHỆ THỰC TẠI TĂNG CƯỜNG
|
Augmented Reality Technology
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
154
|
CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG
|
Telecommunication Technology
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
155
|
CÔNG NGHỆ WEB
|
Web Technologies
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
156
|
CÔNG NGHIỆP NỘI DUNG SỐ
|
Digital Content Industry
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
157
|
CÔNG NGHIỆP VIỄN THÔNG
|
Telecommunication Industry
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
158
|
CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
|
Information Portal
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
159
|
CỤM MÁY TÍNH
|
Computer Cluster
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
160
|
ĐA TRUY CẬP
|
Multiple Channel Access
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
161
|
ĐA XỬ LÝ
|
Multiprocessing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
162
|
ĐẶC NHIỆM KĨ THUẬT INTERNET
|
Internet Engineering Task Force
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
163
|
ĐẶC TẢ YÊU CẦU
|
Requirement Specification
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
164
|
ĐẠI LÝ BƯU ĐIỆN
|
Post Agent
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
165
|
ĐẠI SỐ GIA TỬ
|
Hedge algebra
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
166
|
ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG PHẦN MỀM
|
Software Quality Assurance
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
167
|
ĐÁM MÂY CÔNG CỘNG
|
Public Clouds
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
168
|
ĐÁM MÂY LAI GHÉP
|
Hybrid Clouds
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
169
|
ĐÁM MÂY NHỎ
|
Cloudlet
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
170
|
ĐÁM MÂY RIÊNG
|
Private Clouds
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
171
|
ĐÁNH GIÁ ĐIỆN TỬ
|
Electronic Assessment
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
172
|
ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG NGƯỜI-MÁY
|
Human-Machine System Evaluation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
173
|
ĐÁNH GIÁ PHẦN MỀM
|
Software Evaluation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
174
|
ĐẠO ĐỨC TRONG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
|
Ethics in AI
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
175
|
ĐẦU ĐỌC MÃ VẠCH
|
Barcode Reader
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
176
|
ĐỀ ÁN 112
|
112 Project
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
177
|
ĐỀ ÁN 30
|
30 Project
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
178
|
ĐỊA CHỈ TRANG WEB
|
Uniform Resource Locator - URL
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
179
|
ĐĨA MỀM
|
Floppy Disk
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
180
|
ĐĨA QUANG
|
Optical Disk
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
181
|
DỊCH MÁY
|
Machine Translation
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
182
|
DỊCH VỤ BƯU CHÍNH
|
Postal Service
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
183
|
DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH (CG. CHUYỂN PHÁT NHANH EMS)
|
Express Mail Service
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
184
|
DỊCH VỤ HẸN HÒ QUA MẠNG
|
Online Dating Service
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
185
|
DỊCH VỤ HOSTING
|
Hosting Service
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
186
|
DỊCH VỤ VIỄN THÔNG
|
Telecommunication Services
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
187
|
DỊCH VỤ WEB
|
Web Services
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
188
|
ĐIỂM BƯU ĐIỆN - VĂN HÓA XÃ
|
Cultural Rural Post Office
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
189
|
DIỄN ĐÀN INTERNET
|
Internet Forums
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
190
|
DIỄN ĐÀN TRỰC TUYẾN
|
Online Forum
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
191
|
ĐIỆN THOẠI INTERNET
|
Voice over IP
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
192
|
ĐIỀU CHẾ TƯƠNG TỰ TÍN HIỆU SỐ
|
Analog Modulation of Digital Signal
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
193
|
ĐIỀU CHẾ VÀ GIẢI ĐIỀU CHẾ
|
Modulation and Demodulation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
194
|
ĐIỀU CHỈNH CHIẾN LƯỢC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
|
IT Strategy modification
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
195
|
ĐIỀU TRA SỐ HÓA
|
Digital Investigation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
196
|
ĐỊNH DẠNG MỞ
|
Open Formats
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
197
|
ĐỊNH DANH BẰNG TẦN SỐ VÔ TUYẾN
|
Radio Frequency Identification - RFID
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
198
|
ĐỊNH DANH ĐIỆN TỬ
|
Electronic Identifier
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
199
|
ĐỊNH TUYẾN
|
Routing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
200
|
ĐỊNH VỊ VÀ DẪN ĐƯỜNG VỆ TINH
|
Satellite Positioning and Navigation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
201
|
ĐỘ ĐO THÔNG TIN
|
Measures of Information
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
202
|
ĐỒ HỌA MÁY TÍNH
|
Computer Graphics
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
203
|
ĐỒ HỌA TRUYỀN HÌNH
|
Television Graphics
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
204
|
ĐÔ THỊ THÔNG MINH
|
Smarth City
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
205
|
ĐỒ THỊ TRI THỨC
|
Knowledge Graph
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
206
|
ĐO TỪ XA
|
Telemetry
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
207
|
DOANH NGHIỆP PHẦN MỀM
|
Software Businesses
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
208
|
DOANH NGHIỆP SỐ
|
Digital Enterprise
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
209
|
DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG
|
Telecommunication enterprises
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
210
|
ĐỔI MỚI QUY TRÌNH RA QUYẾT ĐỊNH
|
Decision Process Innovation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
211
|
ĐỔI MỚI QUY TRÌNH TÁC NGHIỆP
|
Business Process Innovation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
212
|
ĐỔI MỚI TỔ CHỨC
|
Organization Innovation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
213
|
ĐƠN VỊ SỐ HỌC VÀ LOGIC (CG. BỘ SỐ HỌC VÀ LOGIC)
|
Arithmetic and Logic Unit (ALU)
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
214
|
ĐỒNG BỘ HÓA NGHIỆP VỤ VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
|
Business and IT Alignment
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
215
|
ĐỒNG BỘ HÓA TRONG HỆ PHÂN TÁN
|
Synchronization in Distributed Systems
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
216
|
DỰ ÁN XEN
|
XEN Project
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
217
|
DỮ LIỆU CÓ CẤU TRÚC
|
Structured Data
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
218
|
DỮ LIỆU LỚN
|
Big Data
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
219
|
DỮ LIỆU MỞ
|
Open Data
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
220
|
DỮ LIỆU PHI SỐ
|
Non-numeric Data
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
221
|
DỮ LIỆU SỐ
|
Digital Data
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
222
|
DỮ LIỆU THỐNG KÊ
|
Statistical Data
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
223
|
ĐƯỜNG THUÊ BAO SỐ
|
Digital Subscriber Line
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
224
|
GÁN NHÃN NGỮ PHÁP
|
Postagging
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
225
|
GÁN NHÃN TỪ LOẠI
|
Part of Speech Tagging
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
226
|
GHÉP KÊNH PHÂN CHIA THEO MÃ
|
Code Division Multiplexing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
227
|
GHÉP KÊNH PHÂN CHIA THEO TẦN SỐ
|
Frequency Division Multiplexing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
228
|
GHÉP KÊNH PHÂN CHIA THEO THỜI GIAN
|
Time Division Multiplexing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
229
|
GHÉP KÊNH VÀ PHÂN KÊNH
|
Multiplexing and Demultiplexing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
230
|
GHI HÌNH VÀ KIỂM TRA
|
Recording and Viewing Video
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
231
|
GIẢI THUẬT
|
Algorithm Description
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
232
|
GIẢI THUẬT SẮP XẾP
|
Sorting Algorithm
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
233
|
GIẢI THUẬT TIẾN HÓA
|
Evolutionary Algorithm-EA
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
234
|
GIẢI THUẬT TÌM KIẾM
|
Search Algorithm
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
235
|
GIẢM GIẤY TỜ HÀNH CHÍNH
|
Paperless Administration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
236
|
GIẢM NHIỄU TÍN HIỆU
|
Signal Noise Reduction
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
237
|
GIÁM QUẢN DỮ LIỆU
|
Data governance
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
238
|
GIÁN ĐIỆP MẠNG
|
Cyber Spying
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
239
|
GIAN LẬN TRÊN INTERNET
|
Internet Fraud
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
240
|
GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ
|
Electronic Transactions
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
241
|
GIAO DỊCH TIỀN MÃ HÓA
|
Crypto Currency Trading
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
242
|
GIAO DIỆN CỔNG CHUNG
|
Common Gateway Interface (CGI)
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
243
|
GIAO DIỆN ĐỒ HỌA
|
GUI
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
244
|
GIAO DIỆN LẬP TRÌNH ỨNG DỤNG MỞ
|
Open API
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
245
|
GIAO DIỆN NGƯỜI SỬ DỤNG
|
User interface
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
246
|
GIAO THỨC CMIP
|
Common Management Information Protocol - CMIP
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
247
|
GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN
|
Routing Protocols
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
248
|
GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG
|
Energy Efficient Routing Protocol
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
249
|
GIAO THỨC MẠNG
|
Network Protocols
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
250
|
GIAO THỨC MỞ
|
Open Protocols
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
251
|
GIAO THỨC OPENFLOW
|
OpenFlow
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
252
|
GIAO THỨC TRUY CẬP MÁY TÍNH TỪ XA
|
Remote Desktop Protocol - RDP
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
253
|
GIAO THỨC TRUYỀN FILE
|
File Transfer Protocol (FTP)
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
254
|
GIAO THỨC TRUYỀN SIÊU VĂN BẢN
|
Hypertext Transfer Protocol - HTTP
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
255
|
GIẤY PHÉP NGUỒN MỞ
|
Open Source Licenses
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
256
|
GIẤY PHÉP SỬ DỤNG PHẦN MỀM
|
Software License
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
257
|
GỌI THỦ TỤC TỪ XA
|
Synchronous and Asynchronous RPC
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
258
|
HẠ TẦNG BƯU CHÍNH
|
Post Infrastructure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
259
|
HẠ TẦNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
|
Information Technology Infrastructure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
260
|
HẠ TẦNG NHƯ LÀ DỊCH VỤ
|
InfraStructure as a Service
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
261
|
HẠ TẦNG SỐ
|
Digital Infrastructure
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
262
|
HẠ TẦNG TÁC TỬ DI ĐỘNG
|
Mobile Agent Infrastructure
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
263
|
HÀNG HÓA TRI THỨC
|
Knowledge as Goods
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
264
|
HÀNH CHÍNH MỘT CỬA LIÊN THÔNG
|
One Stop Administration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
265
|
HẠT NHÂN HỆ ĐIỀU HÀNH
|
OS Kernel
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
266
|
HỆ CHUYÊN GIA
|
Expert System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
267
|
HỆ ĐA TÁC TỬ
|
Multiagent System
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
268
|
HỆ ĐIỀU HÀNH
|
Operating System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
269
|
HỆ ĐIỀU HÀNH ANDROID
|
Android OS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
270
|
HỆ ĐIỀU HÀNH CONTIKI
|
Contiki OS
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
271
|
HỆ ĐIỀU HÀNH DI ĐỘNG
|
Mobile OS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
272
|
HỆ ĐIỀU HÀNH IOS
|
iPhone OS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
273
|
HỆ ĐIỀU HÀNH MAC OS
|
Mac OS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
274
|
HỆ ĐIỀU HÀNH MS DOS
|
MS DOS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
275
|
HỆ ĐIỀU HÀNH NGUỒN MỞ
|
Open Source OS
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
276
|
HỆ ĐIỀU HÀNH NHÚNG
|
Embedded Operating System
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
277
|
HỆ ĐIỀU HÀNH PHÂN TÁN
|
Distributed Operating System
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
278
|
HỆ ĐIỀU HÀNH UNIX
|
Unix OS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
279
|
HỆ ĐIỀU HÀNH WINDOWS
|
Windows OS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
280
|
HỆ KHUYẾN NGHỊ
|
Recommendation System
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
281
|
HỆ QUẢN LÝ ẤN PHẨM
|
Publications CMS- PCMS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
282
|
HỆ QUẢN LÝ DẠY VÀ HỌC TRỰC TUYẾN
|
Learning Management System – LMS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
283
|
HỆ QUẢN LÝ NỘI DUNG HỌC TRỰC TUYẾN
|
Learning Content Management System - LCMS.
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
284
|
HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database Management System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
285
|
HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN
|
Distributed Database Management System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
286
|
HỆ QUẢN TRỊ NỘI DUNG WEB
|
Web CMS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
287
|
HỆ TỆP MẠNG
|
Network File System
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
288
|
HỆ THỐNG BẢNG THÔNG BÁO
|
Bulletin-Board System (BBS)
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
289
|
HỆ THỐNG CẢNH GIỚI VÀ BẢO VỆ VÙNG TRỜI QUỐC GIA
|
The National Airspace Protection System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
290
|
HỆ THỐNG CHIA CHỌN BƯU PHẨM TỰ ĐỘNG
|
Automatic Parcel Sorting System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
291
|
HỆ THỐNG ĐẶT CHỖ TẬP TRUNG
|
Central Reservation System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
292
|
HỆ THỐNG ĐIỂM BÁN HÀNG
|
Point of Sale System
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
293
|
HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ BƯU PHẨM
|
Parcel Tracking System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
294
|
HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ TOÀN CẦU
|
Global Positioning System – GPS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
295
|
HỆ THỐNG DỰ PHÒNG
|
Backup Systems
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
296
|
HỆ THỐNG FILE
|
File System
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
297
|
HỆ THỐNG HÀNG ĐỢI
|
Queueing Systems
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
298
|
HỆ THỐNG HỖ TRỢ ĐIỀU HÀNH (EIS)
|
Executive Information System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
299
|
HỆ THỐNG HỖ TRỢ RA QUYẾT ĐỊNH
|
Decision Support System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
300
|
HỆ THỐNG MỞ
|
Open System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
301
|
HỆ THỐNG NGĂN CHẶN XÂM NHẬP
|
Intrusion Prevention System - IPS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
302
|
HỆ THỐNG NHÚNG
|
Embedded System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
303
|
HỆ THỐNG PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG
|
Market Analysis System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
304
|
HỆ THỐNG PHẢN ỨNG KHẨN CẤP THÔNG MINH
|
Smart Emergency Response System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
305
|
HỆ THỐNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
|
Training Management System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
306
|
HỆ THỐNG QUẢN LÝ KẾ TOÁN
|
Accounting Management System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
307
|
HỆ THỐNG QUẢN LÝ NHÂN LỰC
|
Human Resource Management System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
308
|
HỆ THỐNG QUẢN LÝ NỘI DUNG
|
Content Management System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
309
|
HỆ THỐNG QUẢN LÝ TÀI LIỆU
|
Document Management System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
310
|
HỆ THỐNG QUẢN LÝ TRI THỨC
|
Knowledge Management System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
311
|
HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KHO
|
Warehouse Management System
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
312
|
HỆ THỐNG SẢN XUẤT TÍCH HỢP
|
Computer Integrated Manufacturing - CIM
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
313
|
HỆ THỐNG TÊN MIỀN
|
Domain Name Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
314
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
315
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN BẢO VỆ SỨC KHỎE (CG. HỆ THỐNG THÔNG TIN Y TẾ)
|
Health Information System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
316
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN BỆNH VIỆN
|
HIS – Hospital Information System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
317
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
|
RIS - Radiology Information System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
318
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ
|
GIS – Geographical Information System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
319
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN DOANH NGHIỆP
|
Business Information System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
320
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN NÔNG NGHIỆP
|
Agricultural Information System.
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
321
|
HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ
|
Management Information System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
322
|
HỆ THỐNG TRUYỀN DẪN QUANG
|
Optical Transmission Systems
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
323
|
HỆ THỐNG TRUYỀN DẪN VÔ TUYẾN
|
Synchronous Digital Hierarchy
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
324
|
HỆ THỐNG TRUYỀN DỮ LIỆU RADIO
|
Radio Data System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
325
|
HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH CÁP
|
Cable Television System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
326
|
HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH MẶT ĐẤT
|
Terrestrial Television System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
327
|
HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH SỐ
|
Digital TV System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
328
|
HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH VỆ TINH
|
Satellite Television System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
329
|
HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA CHỈ HUY
|
Command and Control Systems
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
330
|
HỆ THỐNG VIỄN THÔNG
|
Telecommunication Systems
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
331
|
HỆ THỐNG XỬ LÝ GIAO DỊCH
|
Transaction Processing System
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
332
|
HIỆN ĐẠI HÓA QUẢN TRỊ TÀI SẢN CÔNG
|
Modernization of Government Asset Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
333
|
HIỆU NĂNG MẠNG
|
Network Performance
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
334
|
HÌNH HỌC TÍNH TOÁN
|
Computational Geometry
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
335
|
HÌNH TRẠNG MẠNG
|
Network Topology
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
336
|
HỌC CỘNG TÁC CÓ MÁY TÍNH HỖ TRỢ
|
Computer-Supported Collaborative Learning
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
337
|
HỌC DỰA TRÊN QUY TẮC
|
Rule-based Learning
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
338
|
HỌC HÌNH HỌC
|
Geometric Learning
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
339
|
HỌC KẾT HỢP
|
Blended Learning
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
340
|
HỌC MÁY
|
Machine Learning
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
341
|
HỌC MÁY THỐNG KÊ
|
Statistical Machine Learning
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
342
|
HỌC SÂU
|
Deep Learning
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
343
|
HỌC TĂNG CƯỜNG
|
Reinforcement Learning
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
344
|
HỌC THEO BAYES
|
Bayesian Learning
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
345
|
HỌC TỪ XA
|
E-Learning
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
346
|
HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH
|
Web Conferencing. Teleconference
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
347
|
HỒI QUY DỮ LIỆU
|
Data Regression
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
348
|
HỘI TỤ CÔNG NGHỆ
|
Technological Convergence
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
349
|
HỘI TỤ MẠNG
|
Network Convergence
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
350
|
HỘI TỤ MÁY TÍNH ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG
|
Computer and Mobile Phone Convergence
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
351
|
HỘI TỤ TRUYỀN THÔNG
|
Media Convergence
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
352
|
HỢP ĐỒNG ĐIỆN TỬ
|
Electronic Contract
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
353
|
HUẤN LUYỆN NGƯỜI DÙNG PHẦN MỀM
|
Sofware User Training
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
354
|
INTERNET CHO CỘNG ĐỒNG
|
Internet for Community
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
355
|
IP DI ĐỘNG
|
Mobile IP
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
356
|
ISO 9000
|
ISO 9000
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
357
|
KẾ HOẠCH HÓA NGUỒN LỰC DOANH NGHIỆP
|
Enterprise Resource Planning
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
358
|
KÊNH TRUYỀN TIN
|
Communication Channel
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
359
|
KẾT NỐI CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database connectivity
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
360
|
KẾT NỐI CƠ SỞ DỮ LIỆU JAVA JDBC
|
Java Database Connectivity
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
361
|
KẾT NỐI CƠ SỞ DỮ LIỆU MỞ ODBC
|
Open Database Connectivity
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
362
|
KẾT NỐI LIÊN MẠNG
|
Internetworking
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
363
|
KẾT NỐI VỆ TINH
|
Uplink, Downlink, Intersatellite Link
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
364
|
KẾT NỐI VIỄN THÔNG
|
Telecommunication Interconnections
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
365
|
KHAI PHÁ DỮ LIỆU
|
Data Mining
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
366
|
KHAI PHÁ DỮ LIỆU WEB
|
Web Mining
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
367
|
KHE CẮM
|
Slot
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
368
|
KHO DỮ LIỆU
|
Data Warehouse
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
369
|
KHO LƯU TRỮ QUỐC GIA
|
National Archive
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
370
|
KHO LƯU TRỮ SỐ
|
Digital Archives
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
371
|
KHO NGỮ LIỆU VĂN BẢN
|
Text Corpus
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
372
|
KHO ỨNG DỤNG DI ĐỘNG
|
Mobile Applications Store
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
373
|
KHOA HỌC DỮ LIỆU
|
Data Science
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
374
|
KHOA HỌC MÁY TÍNH
|
Computer Science
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
375
|
KHOA HỌC NGƯỜI MÁY
|
Robotics
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
376
|
KHOA HỌC THẦN KINH TÍNH TOÁN
|
Computational Neuroscience
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
377
|
KHOA HỌC TÍNH TOÁN
|
Computational Sciences
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
378
|
KHOA HỌC VỀ NHẬN THỨC
|
Cognitive Science
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
379
|
KHOẢNG CÁCH SỐ
|
Digital Divide, Digital Gap
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
380
|
KHÔI PHỤC ÂM THANH
|
Audio Restoration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
381
|
KHÔI PHỤC CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database Recovery
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
382
|
KHÔI PHỤC HỆ THỐNG SAU TẤN CÔNG MẠNG
|
Post cyber Attack Recovery
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
383
|
KHÔNG GIAN CẤU HÌNH NGƯỜI MÁY
|
Robot Configure Space
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
384
|
KHÔNG GIAN MẠNG
|
Cyber Space
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
385
|
KHỦNG BỐ MẠNG
|
Cyber Terrorism
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
386
|
KHUNG NỘI DUNG KIẾN TRÚC CƠ QUAN XÍ NGHIỆP
|
Enterprise Architecture Framework
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
387
|
KĨ NĂNG SỐ
|
Digital Skills
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
388
|
KĨ SƯ PHẦN MỀM
|
Software Engineer
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
389
|
KIỂM SOÁT TẮC NGHẼN
|
Congestion Control
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
390
|
KIỂM SOÁT THIẾT BỊ GHI HÌNH
|
Using the Camera
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
391
|
KIỂM SOÁT TRUY CẬP
|
Access Control
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
392
|
KIỂM THỬ PHẦN MỀM
|
Software Testing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
393
|
KIỂM TRA CHÍNH TẢ
|
Spell Check
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
394
|
KIỂM TRA NGỮ PHÁP
|
Grammar Check
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
395
|
KIẾN TRÚC 3 TẦNG
|
Three-tier Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
396
|
KIẾN TRÚC CƠ QUAN XÍ NGHIỆP
|
Enterprise Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
397
|
KIẾN TRÚC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CƠ QUAN DOANH NGHIỆP
|
Enterprise Information Technology Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
398
|
KIẾN TRÚC DỊCH VỤ PHÂN BIỆT
|
Differentiated Service Architecture - DiffServ
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
399
|
KIẾN TRÚC DỊCH VỤ TÍCH HỢP
|
Integrated Service Architecture - IntServ
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
400
|
KIẾN TRÚC DỰ PHÒNG DỮ LIỆU
|
Data Backup Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
401
|
KIẾN TRÚC ENTERPRISE JAVA BEAN
|
Enterprise Java Bean Architecture
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
402
|
KIẾN TRÚC GIAO THỨC MẠNG
|
Network Protocol Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
403
|
KIẾN TRÚC HARVARD
|
Harvard Architecture
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
404
|
KIẾN TRÚC HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
405
|
KIẾN TRÚC HỆ THỐNG TÍNH TOÁN
|
Computing System Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
406
|
KIẾN TRÚC HƯỚNG DỊCH VỤ
|
Service Oriented Architecture - SOA
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
407
|
KIẾN TRÚC HYPER-V
|
Hyper-V Architecture
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
408
|
KIẾN TRÚC KHÁCH CHỦ
|
Client-server Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
409
|
KIẾN TRÚC LOGIC HỆ THỐNG
|
System Logical Architecture
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
410
|
KIẾN TRÚC MÁY TÍNH
|
Computer Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
411
|
KIẾN TRÚC MÁY TÍNH LỚN
|
Mainframe Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
412
|
KIẾN TRÚC MÁY TRẠM KHÔNG XỬ LÝ
|
Zero Client Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
413
|
KIẾN TRÚC MÁY TRẠM YẾU
|
Thin Client Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
414
|
KIẾN TRÚC MỞ
|
Open Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
415
|
KIẾN TRÚC MÔI GIỚI CÁC ĐỐI TƯỢNG CORBA
|
Common Object Request Broker Architecture
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
416
|
KIẾN TRÚC MVC
|
Model View Controller Architecture
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
417
|
KIẾN TRÚC NEUMANN
|
Von Neumann Architecture
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
418
|
KIẾN TRÚC NGANG HÀNG P2P
|
Peer to Peer Architecture P2P
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
419
|
KIẾN TRÚC NGHIỆP VỤ
|
Business Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
420
|
KIẾN TRÚC NHIỀU TẦNG
|
Multitier Architecture
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
421
|
KIẾN TRÚC PHẦN MỀM
|
Software Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
422
|
KIẾN TRÚC PHẦN MỀM MỞ
|
Open Software Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
423
|
KIẾN TRÚC RISC-V
|
RISC-V Architecture
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
424
|
KIẾN TRÚC SDN
|
Software Defined Network - SDN
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
425
|
KIẾN TRÚC SONG SONG
|
Parallel Architecture
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
426
|
KIẾN TRÚC SPARC
|
Scalable Processor Architecture
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
427
|
KIẾN TRÚC TÍNH TOÁN ĐÁM MÂY
|
Cloud Computing Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
428
|
KIẾN TRÚC TÍNH TOÁN TẬP TRUNG
|
Computing Centralized Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
429
|
KIẾN TRÚC ỨNG DỤNG WEB
|
Web-based Application Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
430
|
KIỂU DỮ LIỆU
|
Data Types
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
431
|
KINH DOANH CÔNG NGHỆ
|
Technological Business
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
432
|
KINH DOANH DỮ LIỆU
|
Data Business
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
433
|
KINH DOANH SỐ
|
Digital Business
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
434
|
KINH TẾ CHIA SẺ
|
Sharing Economy
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
435
|
KINH TẾ SỐ
|
Economy Digitalization
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
436
|
KINH TẾ SỐ ĐA PHƯƠNG TIỆN
|
Multimedia Economy
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
437
|
KINH TẾ TRI THỨC
|
Knowledge Economy
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
438
|
KINH TẾ WIKI
|
Wikinomics
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
439
|
KỸ THUẬT ÁNH SÁNG
|
Lighting Technique
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
440
|
KỸ THUẬT CHUYỂN MẠCH
|
Switching
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
441
|
KỸ THUẬT HỖ TRỢ MÁY TÍNH
|
Computer-Aided Engineering (CAE)
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
442
|
KỸ THUẬT SẢN XUẤT VIDEO
|
Video Production Technique
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
443
|
KỸ THUẬT TRUYỀN THÔNG SỐ VỆ TINH
|
Satellite Digital Communication
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
444
|
KÝ TỰ
|
Character
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
445
|
LẠM DỤNG TRẺ EM QUA MẠNG
|
Cyber Child Abuse
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
446
|
LÀM SẠCH DỮ LIỆU
|
Data Cleaning/Cleansing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
447
|
LẮP ĐẶT HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Setup
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
448
|
LẬP KẾ HOẠCH SỨC CHỨA CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database Capacity Planning
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
449
|
LẬP KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Deployment Planning
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
450
|
LẬP SỔ QUẢN LÝ TÀI SẢN
|
Asset Management Booking
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
451
|
LẬP TRÌNH CẤU TRÚC
|
Structured Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
452
|
LẬP TRÌNH DI ĐỘNG
|
Mobile Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
453
|
LẬP TRÌNH HÀM
|
Functional Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
454
|
LẬP TRÌNH HỆ THỐNG
|
System Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
455
|
LẬP TRÌNH HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG
|
Object-Oriented Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
456
|
LẬP TRÌNH KHÁI LƯỢC
|
Generic Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
457
|
LẬP TRÌNH KÝ HIỆU
|
Symbolic Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
458
|
LẬP TRÌNH LOGIC
|
Logic Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
459
|
LẬP TRÌNH NHÚNG
|
Programming Embedded Systems with C/C++
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
460
|
LẬP TRÌNH PHÂN TÁN VÀ SONG SONG
|
Distributed and Parallel Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
461
|
LẬP TRÌNH QUẢN LÝ BỘ NHỚ
|
Memory Management Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
462
|
LẬP TRÌNH SOCKET
|
Socket Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
463
|
LẬP TRÌNH TRUYỀN THÔNG ĐIỆP
|
Message Passing Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
464
|
LẬP TRÌNH WINDOW
|
Window Programming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
465
|
LẤY MẪU
|
Sampling
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
466
|
LẤY MẪU TÍN HIỆU
|
Signal sampling
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
467
|
LIÊN KẾT MẠNG XÃ HỘI
|
Social Networking
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
468
|
LOA MÁY TÍNH
|
Computer Speaker
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
469
|
LOGIC MỜ
|
Fuzzy Logic
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
470
|
LOGIC NGHIỆP VỤ
|
Business Logic
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
471
|
LOGIC TOÁN HỌC
|
Mathematical Logic
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
472
|
LỖI TRUYỀN TIN
|
Transmission Errors
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
473
|
LUẬN ĐỀ CHURCH-TURING
|
Church-Turing Thesis
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
474
|
LỰC LƯỢNG AN NINH MẠNG
|
Cyber Security Command
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
475
|
LƯỢC ĐỒ HÌNH SAO
|
Star schema
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
476
|
LƯỚI ĐIỆN THÔNG MINH
|
Smart Electrical Grid
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
477
|
LƯU TRỮ ĐÁM MÂY
|
Cloud Storage
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
478
|
LƯU TRỮ DỮ LIỆU
|
Data Storage
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
479
|
LƯU TRỮ TẠM TRANG WEB
|
Web Caching
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
480
|
LƯU TRỮ THÔNG TIN
|
Information Archiving
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
481
|
LÝ THUYẾT AN TOÀN THÔNG TIN
|
Information Security Theory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
482
|
LÝ THUYẾT ĐỘ PHỨC TẠP TÍNH TOÁN
|
Computational Complexity Theory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
483
|
LÝ THUYẾT KHẢ TÍNH
|
Computability Theory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
484
|
LÝ THUYẾT MÃ HÓA
|
Coding Theory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
485
|
LÝ THUYẾT NGÔN NGỮ HÌNH THỨC
|
Formal Language theory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
486
|
LÝ THUYẾT OTOMAT
|
Automata Theory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
487
|
LÝ THUYẾT TẬP HỢP
|
Set Theory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
488
|
LÝ THUYẾT TẬP MỜ
|
Fuzzy Set Theory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
489
|
LÝ THUYẾT TẬP THÔ
|
Rough Set Theory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
490
|
LÝ THUYẾT THÔNG TIN
|
Information Theory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
491
|
LÝ THUYẾT THÔNG TIN LƯỢNG TỬ
|
Quantum Information Theory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
492
|
LÝ THUYẾT THÔNG TIN THUẬT TOÁN
|
Algorithmic Information Theory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
493
|
LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN
|
Theory of Computation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
494
|
MÃ BƯU CHÍNH
|
Postal Codes
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
495
|
MÃ ĐỘC
|
Malware
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
496
|
MÃ HÓA
|
Data Encoding
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
497
|
MÃ HÓA KÊNH
|
Channel Coding
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
498
|
MÃ HÓA NGUỒN RỜI RẠC
|
Discrete Source Coding
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
499
|
MÃ HÓA NGUỒN TƯƠNG TỰ
|
Analog Signal Encoding
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
500
|
MÃ HÓA TÀI LIỆU
|
Document Encoding
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
501
|
MÃ HÓA TÍN HIỆU SỐ
|
Digital Signal Encoding
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
502
|
MÃ PHÁT HIỆN LỖI
|
Error Detecting Codes
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
503
|
MÃ SỬA LỖI
|
Error Correcting Codes
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
504
|
MÃ VÙNG ĐIỆN THOẠI
|
Telephone Area Codes
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
505
|
MÀN HÌNH CẢM ỨNG
|
Touchescreen
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
506
|
MÀN HÌNH MÁY TÍNH
|
Computer Display
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
507
|
MẠNG ẢO
|
Virtual LAN
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
508
|
MẠNG BLUETOOTH
|
Bluetooth
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
509
|
MẠNG BOTNET
|
Botnet
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
510
|
MẠNG BƯU CHÍNH
|
Postal Network
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
511
|
MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY
|
Wireless Sensor Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
512
|
MẠNG CHUYỂN MẠCH
|
Switching Communication Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
513
|
MẠNG CHUYỂN MẠCH GÓI
|
Packet Switching Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
514
|
MẠNG CHUYỂN MẠCH KÊNH
|
Circuit Switching Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
515
|
MẠNG CỤC BỘ
|
Local Area Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
516
|
MẠNG ĐA PHƯƠNG TIỆN
|
Multimedia Networks
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
517
|
MẠNG DIỆN RỘNG
|
Wide Area Networks - WAN
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
518
|
MẠNG ĐIỆN THOẠI CÔNG CỘNG
|
Public Switched Telephone Network – PSTN
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
519
|
MẠNG ETHERNET
|
Ethernet
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
520
|
MẠNG INTERNET
|
Internet
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
521
|
MẠNG INTERNET VẠN VẬT
|
Internet of Things – IoT
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
522
|
MẠNG KẾT NỐI TOÀN CẦU
|
World Wide Web
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
523
|
MẠNG KHÔNG DÂY
|
Wireless Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
524
|
MẠNG KHU VỰC
|
Metropolitant Area Networks - MAN
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
525
|
MẠNG LAN KHÔNG DÂY
|
Wireless LAN
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
526
|
MẠNG LPWAN
|
Low Power WAN
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
527
|
MẠNG LƯỚI CÁC CẢM BIẾN
|
Network of Sensors
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
528
|
MẠNG LƯỚI ĐẶT CHỖ TOÀN CẦU
|
Global Distribution System
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
529
|
MẠNG MANET
|
Mobile Ad-hoc Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
530
|
MẠNG MÁY TÍNH
|
Computer Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
531
|
MẠNG NGANG HÀNG
|
Peer-to-peer Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
532
|
MẠNG NƠ RON LOGIC MỜ
|
Fuzzy Artificial Neural Network
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
533
|
MẠNG NƠ RON NHÂN TẠO
|
Artificial Neural Networks - ANN
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
534
|
MẠNG PHÂN PHỐI NỘI DUNG
|
Content Delivery Networks - CDN
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
535
|
MẠNG RIÊNG ẢO
|
Virtual Private Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
536
|
MẠNG THẾ HỆ SAU
|
Next Generation Networks
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
537
|
MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG
|
Mobile Communication Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
538
|
MẠNG TÍCH HỢP ĐA DỊCH VỤ
|
Integrated Services Data Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
539
|
MẠNG TOÀN CẦU
|
World Wide Web – WWW
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
540
|
MẠNG TOKEN RING
|
Token Ring
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
541
|
MẠNG TRỤC VIỄN THÔNG
|
Backbone Network
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
542
|
MẠNG TRUYỀN TẢI QUANG WDM
|
Wavelength-Division Multiplexing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
543
|
MẠNG TỪ
|
Word Net
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
544
|
MẠNG TUỲ BIẾN
|
Ad-hoc Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
545
|
MẠNG VANET
|
Vehicle Ad-hoc Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
546
|
MẠNG VỆ TINH
|
Satellite Network
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
547
|
MẠNG VIỄN THÔNG TẾ BÀO
|
Cellular Telecommunication Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
548
|
MẠNG WIMAX
|
WiMAX
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
549
|
MẠNG Y KHOA
|
Mednet
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
550
|
MẠNG ZIGBEE
|
Zigbee
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
551
|
MẬT MÃ HÓA DỮ LIỆU
|
Data Encryption
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
552
|
MẬT MÃ HÓA LƯỢNG TỬ
|
Quantum Encryption
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
553
|
MẬT MÃ HÓA RSA
|
RSA Encryption
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
554
|
MẬT MÃ HỌC
|
Cryptology
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
555
|
MẬT MÃ KHÓA BÍ MẬT
|
Secret Cryptography
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
556
|
MẬT MÃ KHÓA CÔNG KHAI
|
Public Key Cryptography
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
557
|
MÀU TRONG ẢNH VÀ VIDEO SỐ
|
Color Models in Image and Video
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
558
|
MÁY ẢNH KỸ THUẬT SỐ
|
Digital Camera
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
559
|
MÁY CHỦ
|
Server
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
560
|
MÁY CHỦ ĐA PHƯƠNG TIỆN
|
Multimedia Server
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
561
|
MÁY CHỦ ĐẦU CUỐI
|
Terminal Server
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
562
|
MÁY CHỦ ỨNG DỤNG
|
Applicattion Server
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
563
|
MÁY CHỦ WEB
|
Web Server
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
564
|
MÁY IN
|
Office Printer
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
565
|
MÁY KHÁCH
|
Client
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
566
|
MÁY QUAY PHIM
|
Camera
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
567
|
MÁY QUÉT
|
Scanner
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
568
|
MÁY TÌM KIẾM
|
Search Engine
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
569
|
MÁY TÍNH
|
Computer
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
570
|
MÁY TÍNH BẢNG
|
Tablet
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
571
|
MÁY TÍNH CÁ NHÂN IBM
|
IBM-PC
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
572
|
MÁY TÍNH CẦM TAY
|
Handheld Computer
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
573
|
MÁY TÍNH ĐỂ BÀN
|
Stationary Computer
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
574
|
MÁY TÍNH LỚN
|
Mainframe
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
575
|
MÁY TÍNH NHỎ
|
Minicomputer
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
576
|
MÁY TÍNH SONG SONG
|
Parallel Computers
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
577
|
MÁY TÍNH XÁCH TAY
|
Portable Computer
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
578
|
MÁY TURING
|
Turing Computer /Machine
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
579
|
MÁY VÉC TƠ HỖ TRỢ
|
Support Vector Machines - SVM
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
580
|
MÁY VI TÍNH
|
Microcomputer
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
581
|
MÔ HÌNH ĐỒ THỊ XÁC SUẤT
|
Probabilistic Graphical Models
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
582
|
MÔ HÌNH ĐỘNG HỌC NGƯỜI MÁY
|
Kinematic Model of Robot
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
583
|
MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC NGƯỜI MÁY
|
Dynamic Model of Robot
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
584
|
MÔ HÌNH DỮ LIỆU
|
Data Model
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
585
|
MÔ HÌNH DỰ PHÒNG
|
Backup Model
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
586
|
MÔ HÌNH HÓA CHỦ ĐỀ
|
Topic Modelling
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
587
|
MÔ HÌNH HÓA QUI TRÌNH VÀ DỮ LIỆU
|
Process & Data Modeling
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
588
|
MÔ HÌNH KHÁCH-CHỦ
|
Client Server Model
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
589
|
MÔ HÌNH KINH DOANH DỰA TRÊN NGUỒN MỞ
|
Open Source Business Model
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
590
|
MÔ HÌNH MẠNG
|
Network Model
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
591
|
MÔ HÌNH MAPREDUCE
|
MapReduce Model
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
592
|
MÔ HÌNH NGÔN NGỮ
|
Language Modelling
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
593
|
MÔ HÌNH OSI
|
OSI Reference Model
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
594
|
MÔ HÌNH PHÂN CẤP
|
Hierarchical Model
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
595
|
MÔ HÌNH PHÁT SINH
|
Generative Models
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
596
|
MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN MÃ NGUỒN MỞ
|
Open Source Development Model
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
597
|
MÔ HÌNH QUAN HỆ
|
Relational Model
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
598
|
MÔ HÌNH QUAN HỆ -THỰC THỂ
|
Entity-relationshipModel- ERM
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
599
|
MÔ HÌNH THAM CHIẾU TCP/IP
|
TCP/IP Reference Model
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
600
|
MÔ HÌNH TÍNH TOÁN PHÂN TÁN
|
Distributed Computing Model
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
601
|
MÔ HÌNH TÍNH TOÁN SONG SONG
|
Parallel Computing Model
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
602
|
MÔ PHỎNG MẠNG
|
Network Simulation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
603
|
MÔ PHỎNG MÁY TÍNH
|
Computer Simulation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
604
|
MÔ TẢ VÀ TRUY CẬP TÀI NGUYÊN
|
Information Resource Description and Access - IRDA
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
605
|
MUA SẮM VỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
|
IT procurement
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
606
|
NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG VIDEO
|
Video Enhancing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
607
|
NÂNG CẤP HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Upgrade
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
608
|
NÂNG CẤP PHẦN MỀM
|
Software Upgrade
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
609
|
NÉN ÂM THANH
|
Audio Compression
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
610
|
NÉN ẢNH
|
Image Compression
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
611
|
NÉN DỮ LIỆU
|
Data Compression
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
612
|
NỀN HÀNH CHÍNH MINH BẠCH
|
Transparent Administration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
613
|
NỀN TẢNG NHƯ LÀ DỊCH VỤ
|
Platform as a Service
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
614
|
NỀN TẢNG OM2M
|
OM2M Platform
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
615
|
NỀN TẢNG OPENSTACK
|
OpenStack Platform
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
616
|
NÉN TÍN HIỆU
|
Signal Compression
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
617
|
NÉN VĂN BẢN
|
Text Compression
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
618
|
NÉN VIDEO
|
Video Compression
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
619
|
NGĂN CHẶN XÂM NHẬP MẠNG
|
Intrusion Prevention
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
620
|
NGÂN HÀNG CÂY TỪ
|
Word Tree Bank
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
621
|
NGÂN HÀNG DI ĐỘNG
|
Mobile Banking
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
622
|
NGÂN HÀNG TRỰC TUYẾN
|
Online Banking
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
623
|
NGĂN XẾP MỞ
|
Openstack
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
624
|
NGẮT
|
Interrupt
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
625
|
NGHỆ THUẬT MÁY TÍNH
|
Computer Art
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
626
|
NGHIỆM THU PHẦN MỀM
|
Software Acceptance
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
627
|
NGÔN NGỮ ĐẶC TẢ DỮ LIỆU
|
Data Specification Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
628
|
NGÔN NGỮ ĐÁNH DẤU SIÊU VĂN BẢN
|
HyperText Markup Language
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
629
|
NGÔN NGỮ HỌC TÍNH TOÁN
|
Computational Linguistics
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
630
|
NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH
|
Programming Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
631
|
NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH BẬC CAO
|
High-Level Programming Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
632
|
NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH C#
|
C# Programming Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
633
|
NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH C/C++
|
C Programming Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
634
|
NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH JAVA
|
Java Programming Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
635
|
NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH KỊCH BẢN
|
Scripting Programming Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
636
|
NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH PASCAL
|
Pascal Programming Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
637
|
NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH PYTHON
|
Python Programming Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
638
|
NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH SONG SONG
|
Parallel Programming Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
639
|
NGÔN NGỮ MÁY
|
Machine Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
640
|
NGÔN NGỮ MÔ HÌNH HÓA THỐNG NHẤT
|
Unified Modeling Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
641
|
NGÔN NGỮ SQL
|
Structured Query Language
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
642
|
NGƯỜI DÙNG PHẦN MỀM
|
Software User
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
643
|
NGƯỜI MÁY
|
Robot
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
644
|
NGƯỜI MÁY CÔNG NGHIỆP
|
Industrial Robot
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
645
|
NGƯỜI QUẢN TRỊ HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Administrator
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
646
|
NGUỒN TIN
|
Models of Information Source
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
647
|
NHÀ MÁY THÔNG MINH
|
Smart factory
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
648
|
NHẬN DẠNG
|
Pattern Recognition
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
649
|
NHẬN DẠNG ẢNH
|
Image Recognition
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
650
|
NHẬN DẠNG CHỮ
|
Optical Character Recognition
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
651
|
NHẬN DẠNG TIẾNG NÓI
|
Speech Recognition
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
652
|
NHÂN DUBLIN
|
Dublin Core
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
653
|
NHÂN HỆ ĐIỀU HÀNH
|
Operation System Kernel Construction
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
654
|
NHÂN LỰC SỐ
|
Digital Workforce
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
655
|
NHẮN TIN TỨC THỜI
|
Texting and Instant Messaging
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
656
|
NỘI DUNG ĐA PHƯƠNG TIỆN
|
Multimedia Content
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
657
|
NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH
|
Smart Agriculture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
658
|
Ổ ĐĨA BLU-RAY
|
Blu-ray Disk Drive
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
659
|
Ổ ĐĨA CD
|
Compact Disk Drive
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
660
|
Ổ ĐĨA CỨNG
|
Hard Disk Drive
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
661
|
Ổ ĐĨA DVD
|
Digital Versatile Disk Drive
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
662
|
Ổ ĐĨA MỀM
|
Floppy Disk Drive
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
663
|
Ổ ĐĨA QUANG
|
Optical Disk Drive
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
664
|
Ổ ĐĨA RAID
|
Redundant Array of Independent Disks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
665
|
OTOMAT DI ĐỘNG
|
Mobile Automata
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
666
|
PHÂN CỤM DỮ LIỆU
|
Data Clustering
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
667
|
PHÂN ĐOẠN VIDEO
|
Video Segmentation and Tracking
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
668
|
PHÂN LOẠI DỮ LIỆU
|
Data Classification
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
669
|
PHÂN LOẠI PHẦN MỀM
|
Software Categories
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
670
|
PHÂN LỚP ÂM THANH
|
Audio Classification
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
671
|
PHẦN MỀM CHỐNG VIRUS
|
Anti-virus
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
672
|
PHẦN MỀM CỘNG TÁC
|
Groupware
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
673
|
PHẦN MỀM DÙNG CHUNG
|
Common used Software
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
674
|
PHẦN MỀM NGUỒN MỞ
|
Open Source Software
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
675
|
PHẦN MỀM NHẬN DẠNG KÝ TỰ
|
OCR Software
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
676
|
PHẦN MỀM NHƯ MỘT DỊCH VỤ
|
Software as a Service
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
677
|
PHẦN MỀM ROBOT
|
Robot Software
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
678
|
PHẦN MỀM SOẠN THẢO VĂN BẢN
|
Text Editor
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
679
|
PHẦN MỀM THƯƠNG MẠI
|
Commercial Software
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
680
|
PHẦN MỀM TRÌNH CHIẾU
|
Presentation Software
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
681
|
PHẦN MỀM TRUNG GIAN
|
Middleware
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
682
|
PHẦN MỀM TỰ DO
|
Free Software
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
683
|
PHẦN MỀM VIỄN THÔNG
|
Telecommunication Software
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
684
|
PHẦN MỀM XỬ LÝ ÂM THANH
|
Audio Processing Software
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
685
|
PHẦN MỀM XỬ LÝ ẢNH
|
Image Processing Software
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
686
|
PHẦN MỀM XỬ LÝ VIDEO
|
Video Processing Software
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
687
|
PHÂN TÍCH CÚ PHÁP
|
Parsing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
688
|
PHÂN TÍCH DỮ LIỆU THỐNG KÊ
|
Statistical Data Analysis
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
689
|
PHÂN TÍCH GIẢI THUẬT
|
Algorithm Analysis
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
690
|
PHÂN TÍCH HÌNH THÁI
|
Morphological Analysis
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
691
|
PHÂN TÍCH NGỮ NGHĨA
|
Semantic Analysis
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
692
|
PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ
|
Technology Analysis and Choice
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
693
|
PHÂN TÍCH YÊU CẦU
|
Requirements Analysis
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
694
|
PHÂN VÙNG ẢNH
|
Image Segmentation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
695
|
PHÁT HÀNH BÁO CHÍ
|
Newspaper Delivery
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
696
|
PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM AGILE
|
Agile Software development
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
697
|
PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG ĐA NỀN TẢNG
|
Multi-platformApplications Development
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
698
|
PHÉP THỬ TURING
|
Turing Test
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
699
|
PHỔ CẬP TIN HỌC
|
IT Literacy
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
700
|
PHÔNG CHỮ
|
Fonts
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
701
|
PHÒNG TRÒ CHUYỆN
|
Chat Rooms
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
702
|
PHỦ SÓNG KẾT NỐI CHO VÙNG SÂU VÙNG XA
|
Connectivity Coverage for Rural Areas
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
703
|
PHỤC HỒI DỮ LIỆU
|
Data Recovery
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
704
|
PHỤC HỒI TÍN HIỆU SỐ
|
Digital Signal Restoration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
705
|
PHƯƠNG THỨC SẢN XUẤT DỰA TRÊN IN 3D
|
3D Printing Based Manufacturing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
706
|
PHƯƠNG THỨC WYSIWYG
|
WYSIWYG
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
707
|
PHƯƠNG TIỆN TRUYỀN DẪN CÓ DÂY
|
Guided Transmission Media
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
708
|
PROXY
|
Proxy
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
709
|
QUẢN LÝ BẢN QUYỀN KỸ THUẬT SỐ
|
Digital Rights Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
710
|
QUẢN LÝ BỘ NHỚ
|
Memory Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
711
|
QUẢN LÝ CẤU HÌNH PHẦN MỀM
|
Software Configuration Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
712
|
QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VIỄN THÔNG
|
Telecommunication Quality of Services Regulations
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
713
|
QUẢN LÝ CỤM MÁY TÍNH
|
Computer Cluster Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
714
|
QUẢN LÝ ĐỊA CHỈ IP/ SỐ HIỆU MẠNG ASN
|
IP/ASN Management
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
715
|
QUẢN LÝ DỰ ÁN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
|
Information Technology Project Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
716
|
QUẢN LÝ DỰ ÁN PHẦN MỀM TÙY BIẾN
|
Customized Software Project Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
717
|
QUẢN LÝ GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ
|
Transactional CMS - TCMS
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
718
|
QUẢN LÝ HỆ THỐNG TỆP
|
File System Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
719
|
QUẢN LÝ KẾT NỐI
|
Connectivity Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
720
|
QUẢN LÝ MẠNG VIỄN THÔNG
|
Telecommunication Network Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
721
|
QUẢN LÝ NHÂN SỰ DỰ ÁN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
|
Human Resource of Information Technology Project Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
722
|
QUẢN LÝ RỦI RO PHẦN MỀM
|
Software Risk Management
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
723
|
QUẢN LÝ QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ
|
Business Process Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
724
|
QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN HỆ THỐNG
|
System Resource Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
725
|
QUẢN LÝ TẦN SỐ VÔ TUYẾN ĐIỆN
|
Radio Spectrum Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
726
|
QUẢN LÝ THƯ ĐIỆN TỬ
|
Email Administration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
727
|
QUẢN LÝ THƯ MỤC
|
Directory Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
728
|
QUẢN LÝ TIẾN TRÌNH
|
Process Management
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
729
|
QUẢN LÝ VÀO RA TỆP
|
File Input-Output Management
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
730
|
QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG
|
Supply Change Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
731
|
QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database Administration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
732
|
QUẢN TRỊ HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Administration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
733
|
QUẢN TRỊ MẠNG
|
Network Administration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
734
|
QUẢN TRỊ MẠNG INTERNET
|
Internet Administration
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
735
|
QUẢN TRỊ MẠNG VIỄN THÔNG
|
Telecommunication Network Administration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
736
|
QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG
|
Customer Relationship Management
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
737
|
QUẢNG BÁ SỐ
|
Digital Broadcasting
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
738
|
QUẢNG CÁO TRÊN MẠNG
|
Online Advertisement
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
739
|
QUI TẮC NGHIỆP VỤ
|
Business Rule
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
740
|
QUI TRÌNH PHẦN MỀM
|
Software Process
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
741
|
QUY TẮC ỨNG XỬ TRÊN MẠNG
|
Cyber Code of Conduct
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
742
|
QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Development Process
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
743
|
QUYỀN SỐ
|
Digital Rights
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
744
|
RÔ BỐT TƯ VẤN
|
Robo-Advisor
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
745
|
SÁCH ĐIỆN TỬ
|
e-Book
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
746
|
SẢN PHẨM TRUYỀN HÌNH
|
Television Production
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
747
|
SẢN XUẤT CÁ NHÂN HÓA
|
Personalized Manufacturing
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
748
|
SẢN XUẤT THÔNG MINH
|
Smart Manufacturing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
749
|
SAO LƯU DỮ LIỆU
|
Data Backup
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
750
|
SAO LƯU HỆ THỐNG
|
System Backups
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
751
|
SAO LƯU TỆP
|
File Backup
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
752
|
SIÊU DỮ LIỆU
|
MetaData
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
753
|
SIÊU MÁY TÍNH
|
Supercomputer
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
754
|
SỐ HÓA
|
Digitalisation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
755
|
SỐ HÓA HÀNH CHÍNH CÔNG
|
Government Administration Digitalization
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
756
|
SỐ HÓA TÀI LIỆU THƯ VIỆN
|
Library Documents Digitization
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
757
|
SỐ NHỊ PHÂN
|
Binary Numbers
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
758
|
SỐ THỰC DẤU PHẢY ĐỘNG
|
Floating Point Numbers
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
759
|
SỬ DỤNG HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Use
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
760
|
SỰ SỐNG NHÂN TẠO
|
Artificial Life, A-life
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
761
|
SỬA LỖI BỘ NHỚ
|
Memory Error Correction
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
762
|
SUY DIỄN TRI THỨC TỰ ĐỘNG
|
Automatic Reasoning
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
763
|
SUY DIỄN XÁC SUẤT
|
Probabilistic Reasoning
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
764
|
SUY HAO TRONG TRUYỀN TIN
|
Attenuation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
765
|
TÁC TỬ DI ĐỘNG
|
Mobile Agent
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
766
|
TÁC TỬ THÔNG MINH
|
Intelligent Agent
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
767
|
TÁCH BIÊN ẢNH
|
Image Edge Detection
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
768
|
TÁCH TỪ
|
Word Segmentation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
769
|
TÀI CHÍNH BƯU CHÍNH
|
Postal Financial Services
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
770
|
TÁI CƠ CẤU QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ
|
Business Process Reengineering
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
771
|
TÁI CƠ CẤU TỔ CHỨC
|
Institutional Reform
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
772
|
TẢI TRUYỀN THÔNG VỆ TINH
|
Communication Payload
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
773
|
TÂM LÝ XÃ HỘI SỐ
|
Digital Society psychology
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
774
|
TẤN CÔNG CÓ CHỦ ĐÍCH
|
Advanced Persistent Threats-APT
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
775
|
TẤN CÔNG MẠNG
|
Network Attacks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
776
|
TẤN CÔNG TỪ CHỐI DỊCH VỤ
|
Denial of Service
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
777
|
TẦNG GIAO VẬN
|
Transport Layer
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
778
|
TẦNG LIÊN KẾT DỮ LIỆU
|
Data Link Layer
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
779
|
TẦNG MẠNG
|
Network Layer
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
780
|
TẦNG ỨNG DỤNG
|
Application Layer
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
781
|
TẬP CHỈ THỊ
|
Instruction Set
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
782
|
TAXI CÔNG NGHỆ
|
Ride-hailing Service
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
783
|
TEM BƯU CHÍNH
|
Postage Stamp
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
784
|
TEM ĐIỆN TỬ
|
E-safe
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
785
|
THANH GHI
|
Register
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
786
|
THANH TOÁN ĐIỆN TỬ NGÂN HÀNG TRỰC TUYẾN
|
Online Banking e-Payments
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
787
|
THẺ CĂN CƯỚC ĐIỆN TỬ
|
National Identification Card
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
788
|
THẾ GIỚI ẢO
|
Metaverse
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
789
|
THẾ GIỚI PHẲNG
|
Flat World
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
790
|
THẾ HỆ @
|
Internet Generation
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
791
|
THẾ HỆ MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG
|
Generations of Mobile Communication Networks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
792
|
THẾ HỆ MÁY TÍNH
|
Computer Generation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
793
|
THẾ HỆ TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI
|
Generations of Telephony Exchanges/Generations of Switchboards
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
794
|
THẺ NHỚ FLASH
|
Flash Memory
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
795
|
THẺ THÔNG MINH
|
Smart Cards
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
796
|
THEO DÕI HIỆU SUẤT CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database Performance Monitoring
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
797
|
THỊ GIÁC MÁY
|
Computer Vision
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
798
|
THỊ THỰC ĐIỆN TỬ
|
e-Visa
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
799
|
THIẾT BỊ AN TOÀN MẠNG
|
Cyber Security Equipments
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
800
|
THIẾT BỊ NGOẠI VI MÁY VI TÍNH
|
Microcomputer Peripheral
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
801
|
THIẾT BỊ THÔNG MINH
|
Smart Device
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
802
|
THIỂT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database Design
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
803
|
THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Design
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
804
|
THIẾT KẾ HỆ THỐNG TÍNH TOÁN
|
Computing System Design
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
805
|
THIẾT KẾ KẾT NỐI LIÊN MẠNG
|
Designing Internetworks
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
806
|
THIẾT KẾ MẠNG
|
Network Design
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
807
|
THIẾT KẾ MẠNG INTRANET
|
Designing Intranet
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
808
|
THIẾT KẾ MỞ
|
Open Design
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
809
|
THIẾT KẾ PHẦN MỀM
|
Software Design
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
810
|
THIẾT KẾ TƯƠNG TÁC
|
Interaction Design
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
811
|
THIẾT KẾ VỚI SỰ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH
|
Computer Aided Design - CAD
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
812
|
THỜI ĐẠI THÔNG TIN
|
Information Age
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
813
|
THỐNG KÊ BAYES
|
Bayesian statistics
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
814
|
THỐNG KÊ MÔ TẢ
|
Descriptive Statistics
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
815
|
THỐNG KÊ SUY LUẬN
|
Inferential Statistics
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
816
|
THÔNG LƯỢNG KÊNH
|
Channel Capacity
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
817
|
THÔNG TIN
|
Information and Entropy
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
818
|
THƯ ĐIỆN TỬ
|
E-Mail
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
819
|
THU NHẬN VÀ BIỂU DIỄN ÂM THANH
|
Formation and Representation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
820
|
THU NHẬN VÀ BIỂU DIỄN ẢNH
|
Formation and Image Representation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
821
|
THUẬT TOÁN KHÓA HAI PHA
|
Two Phase Locking Algorithm
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
822
|
THUẬT TOÁN LẬP MẬT MÃ
|
Encryption Algorithm
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
823
|
THỰC TẠI ẢO
|
Virtual Reality Technology
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
824
|
THUÊ BAO VIỄN THÔNG
|
Telecommunication Subscribers
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
825
|
THÙNG THƯ
|
Post Box
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
826
|
THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
|
e-Commerce
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
827
|
THỦY VÂN SỐ
|
Watermark
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
828
|
TÍCH HỢP CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database System Integration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
829
|
TÍCH HỢP DỮ LIỆU
|
Data integration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
830
|
TÍCH HỢP ỨNG DỤNG WEB
|
Web Application Integration
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
831
|
TIỀN MẬT MÃ
|
Cryptocurrency
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
832
|
TIẾN TRÌNH XỬ LÝ ĐỒ HỌA
|
Graphics Pipeline
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
833
|
TIẾP THỊ TRÊN MẠNG
|
Online Marketing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
834
|
TIÊU CHUẨN BƯU CHÍNH
|
Post Standards
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
835
|
TIÊU CHUẨN WEB
|
Web Standards
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
836
|
TÌM KIẾM ÂM THANH THEO NỘI DUNG (CG. TRUY XUẤT ÂM THANH THEO NỘI DUNG)
|
Content-based Audio Retrieval
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
837
|
TÌM KIẾM ẢNH THEO NỘI DUNG (CG. TRUY XUẤT ẢNH THEO NỘI DUNG)
|
Content-Based Image Retrieval
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
838
|
TÌM KIẾM VĂN BẢN THEO NỘI DUNG (CG. TRUY XUẤT VĂN BẢN THEO NỘI DUNG)
|
Content-based Text Retrieval
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
839
|
TÌM KIẾM VIDEO THEO NỘI DUNG (CG. TRUY XUẤT VIDEO THEO NỘI DUNG)
|
Content-based Video Retrieval
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
840
|
TIN HỌC HÓA CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH CÔNG
|
Informatization for Public Administration Reform
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
841
|
TIN HỌC HÓA DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG
|
Informatization of Public Administration Services
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
842
|
TIN RÁC
|
Spamming
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
843
|
TÍNH BẢO MẬT
|
Confidentiality
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
844
|
TÌNH BÁO NGUỒN MỞ
|
Open Source Intelligence
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
845
|
TÍNH ĐA NHIỆM
|
Multitasking
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
846
|
TÍNH RIÊNG TƯ SỐ
|
Digital Privacy
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
847
|
TÍNH TOÁN ĐÁM MÂY
|
Cloud Computing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
848
|
TÍNH TOÁN DỰA VÀO CON NGƯỜI
|
Human-based Computation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
849
|
TÍNH TOÁN HIỆU NĂNG CAO
|
High Performance Computing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
850
|
TÍNH TOÁN KHẮP NƠI
|
Ubiquitous Computing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
851
|
TÍNH TOÁN KÝ HIỆU
|
Symbolic Computation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
852
|
TÍNH TOÁN LƯỚI
|
Grid Computing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
853
|
TÍNH TOÁN MỀM
|
Soft Computing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
854
|
TÍNH TOÁN SONG SONG TRÊN GPU
|
GPU-based Parallel Computing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
855
|
TÍNH TOÁN THÔNG LƯỢNG CAO
|
High Throughput Computing
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
856
|
TÍNH TOÁN TIẾN HÓA
|
Evolutionary Computing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
857
|
TOÀN CẦU HÓA
|
Globalization
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
858
|
TOÀN VẸN DỮ LIỆU
|
Data Integrity
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
859
|
TỐC ĐỘ ĐỒNG HỒ
|
Clock Speed
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
860
|
TỘI PHẠM VÀ AN NINH MẠNG
|
Cyber Crime and Security
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
861
|
TỐI ƯU HÓA CƠ SỞ DỮ LIỆU
|
Database Optimization
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
862
|
TÓM TẮT KẾT QUẢ
|
Summarizing
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
863
|
TÓM TẮT VĂN BẢN
|
Text Summarization
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
864
|
TỔNG HỢP TIẾNG NÓI
|
Speech Synthesis
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
865
|
TRẮC NGHIỆM ĐIỆN TỬ
|
e-Exam
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
866
|
TRẮC NGHIỆM VÀ KIỂM NGHIỆM
|
Verification & Validation
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
867
|
TRẠM LÀM VIỆC
|
Workstation
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
868
|
TRẠM MẶT ĐẤT VỆ TINH
|
Satellite Earth Station
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
869
|
TRAO ĐỔI KHÓA MÃ
|
Secured key exchange
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
870
|
TRÍ TUỆ DOANH NGHIỆP
|
Business Intelligence
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
871
|
TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
|
Artificial Intelligence
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
872
|
TRIỂN KHAI HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Deployment
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
873
|
TRÌNH DUYỆT WEB
|
Web Browser
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
874
|
TRÌNH THÔNG DỊCH
|
Interpreter
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
875
|
TRÒ CHƠI ĐIỆN TỬ
|
Electronic Games
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
876
|
TRÒ CHƠI THÔNG MINH
|
AI Games
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
877
|
TRÒ CHƠI TƯƠNG TÁC
|
Interactive Games
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
878
|
TRỘN TÍN HIỆU SỐ
|
Digital Signal Mixing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
879
|
TRỐNG TỪ
|
Drum Memory
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
880
|
TRUNG LẬP VỀ MẠNG
|
Net Neutrality
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
881
|
TRUNG TÂM DỮ LIỆU
|
Data Center
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
882
|
TRUNG TÂM GỌI
|
Call Center
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
883
|
TRƯỜNG HỢP SỬ DỤNG
|
Use Cases
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
884
|
TRUY CẬP BỘ NHỚ TRỰC TIẾP
|
DMA - Direct Memory Access
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
885
|
TRUY CẬP BỘ NHỚ TRỰC TIẾP TỪ XA
|
Remote Direct Memory Access - RDMA
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
886
|
TRUY CẬP MỞ
|
Open Access
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
887
|
TRUY NHẬP ĐƯỜNG TRUYỀN KHÔNG DÂY
|
Wireless Medium Access Control
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
888
|
TRUY XUẤT ĐỒ HỌA 3D TRÊN CƠ SỞ NỘI DUNG (CG. TÌM KIẾM ĐỒ HỌA 3D THEO NỘI DUNG)
|
3D Content-based Search and Retrieval
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
889
|
TRUYỀN DẪN CÁP QUANG
|
Optical Fiber Links
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
890
|
TRUYỀN DẪN ĐỒNG BỘ VÀ KHÔNG ĐỒNG BỘ
|
Synchronous and Asynchronous Transmission
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
891
|
TRUYỀN DẪN KHÔNG DÂY
|
Wireless Transmission
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
892
|
TRUYỀN DẪN SÓNG VIBA
|
Microwave Links
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
893
|
TRUYỀN DẪN TÍN HIỆU SỐ
|
Digital Signals Transmission
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
894
|
TRUYỀN DẪN TÍN HIỆU TƯƠNG TỰ
|
Analog Signals Transmission
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
895
|
TRUYỀN DỮ LIỆU
|
Data Communication
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
896
|
TRUYỀN HÌNH SỐ
|
Digital Television
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
897
|
TRUYỀN HÌNH TRỰC TUYẾN
|
Live TV/Show
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
898
|
TRUYỀN HÌNH TƯƠNG TÁC
|
Interactive Television – ITV
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
899
|
TRUYỀN THÔNG ĐIỆP TRONG HỆ PHÂN TÁN
|
Passing Messages in Distributed Systems
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
900
|
TRUYỀN THÔNG INTERNET
|
Internet Communication
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
901
|
TRUYỀN THÔNG KHÁCH CHỦ
|
Client-Server Communication
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
902
|
TRUYỀN THÔNG SỐ
|
Digital Communication
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
903
|
TRUYỀN THÔNG TRƯỜNG GẦN
|
Near Field Communication - NFC
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
904
|
TRUYỀN THÔNG VỆ TINH
|
Satellite Communication
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
905
|
TRUYỀN TIN BẰNG ĐƯỜNG ĐIỆN
|
Power Line Communication
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
906
|
TRUYỀN TRỰC TUYẾN
|
Streamming
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
907
|
TỰ ĐIỂN MỞ WIKIPEDIA
|
Wikipedia
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
908
|
TỰ ĐỘNG HÓA QUẢN TRỊ HỆ THỐNG
|
System Administration Automation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
909
|
TỰ ĐỘNG HÓA VĂN PHÒNG
|
Office Automation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
910
|
TỪ MÁY TÍNH
|
Computer Word
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
911
|
TƯỜNG LỬA
|
Firewalls
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
912
|
TƯƠNG TÁC HỆ THỐNG
|
System InterOperability
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
913
|
TƯƠNG TÁC NGƯỜI-MÁY
|
Human-Computer Interaction (HCI)
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
914
|
ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CHO DOANH NGHIỆP
|
Enterprise IT Use
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
915
|
ỨNG DỤNG TRÊN NỀN WEB
|
Web Applications
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
916
|
VÁ LỖI PHẦN MỀM
|
Software Patching
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
917
|
VĂN BẢN ĐIỆN TỬ
|
Electronic Document
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
918
|
VẬN HÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN
|
Information System Operation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
919
|
VẬN HÀNH THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI
|
Terminal Operation
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
920
|
VĂN PHÒNG KHÔNG GIẤY
|
Paperless Office
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
921
|
VÍ ĐIỆN TỬ
|
Digital Wallet
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
922
|
VI CHƯƠNG TRÌNH
|
Microprogram
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
923
|
VI KIẾN TRÚC
|
Micro-Architecture
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
924
|
VIDEO THEO YÊU CẦU
|
Video on Demand
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
925
|
VIDEO VÀ TRUYỀN HÌNH 3D
|
3D Video and TV
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
926
|
VIỄN THÔNG
|
Telecommunication
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
927
|
WEB NGỮ NGHĨA
|
Semantic web
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
928
|
WEBSOCKET
|
Websocket
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
929
|
XÃ HỘI SỐ
|
Digital Society
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
930
|
XÁC THỰC ĐIỆN TỬ
|
e-Authentication
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
931
|
XẾP HẠNG TRANG WEB (CG. XẾP HẠNG WEBSITE)
|
Page Ranking
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
932
|
XỬ LÝ ÂM THANH
|
Audio Processing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
933
|
XỬ LÝ ẢNH
|
Image Processing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
934
|
XỬ LÝ ĐA LUỒNG
|
Multi-threaded processing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
935
|
XỬ LÝ ĐA NHIỆM
|
Multi-tasking Processing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
936
|
XỬ LÝ NGÔN NGỮ TỰ NHIÊN
|
Natural Language Processing
|
D
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
937
|
XỬ LÝ PHÂN TÁN
|
Distributed Processing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
938
|
XỬ LÝ SONG SONG
|
Parallel Processing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
939
|
XỬ LÝ TÍN HIỆU SỐ
|
Digital Signal Processing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
940
|
XỬ LÝ TÍN HIỆU THỐNG KÊ
|
Statistic Signal Processing
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
941
|
XỬ LÝ VIDEO
|
Video Processing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
942
|
XUẤT BẢN ĐIỆN TỬ
|
Electronic Publishing
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
943
|
XUẤT BẢN TẠI BÀN
|
Desktop Publishing
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
944
|
X-WINDOW
|
X-Window
|
N
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|
|
945
|
Y TẾ THÔNG MINH
|
Smart Medicine, E-Health
|
TB
|
Thuật ngữ/Chủ đề
|