VI | EN
Bảng mục từ Quyển 8

STT

Tên mục từ tiếng Việt

Tên mục từ tiếng Anh

Độ dài

Loại hình

1

ÁCH TẮC THÔNG TIN

Information Silo

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

2

ÂM NHẠC TRỰC TUYẾN

Online Music

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

3

AN NINH ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY

Cloud Computing Security

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

4

AN NINH MẠNG

Network security

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

5

AN NINH MÁY TÍNH

Computer Security

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

6

AN TOÀN AN NINH MẠNG INTERNET VẠN VẬT

IoT Security

N

Thuật ngữ/Chủ đề

7

AN TOÀN HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Security

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

8

ẢNH SỐ

Digital Image

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

9

ẢNH VIỄN THÁM

Remote Sensing Image

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

10

ẢO HÓA

Virtualization

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

11

ẢO HÓA MẠNG

Network Virtualization

N

Thuật ngữ/Chủ đề

12

ẢO HÓA MÁY CHỦ

Server Virtualization

N

Thuật ngữ/Chủ đề

13

ẢO HÓA MÁY TRẠM

Desktop Virtualization

N

Thuật ngữ/Chủ đề

14

ẢO HÓA ỨNG DỤNG

Application Virtualization

N

Thuật ngữ/Chủ đề

15

ATM

Asynchronous Transfer Mode

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

16

BÁCH KHOA THƯ TRỰC TUYẾN

Online Encyclopedia

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

17

BÁCH KHOA TOÀN THƯ MỞ

Wikis and Wikipedia

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

18

BẢN ĐỒ GOOGLE

Google Map

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

19

BẢN ĐỒ SỐ HÓA

Digitalized Map

N

Thuật ngữ/Chủ đề

20

BẢN GHI DỮ LIỆU

Data Record

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

21

BÁN HÀNG QUA MẠNG XÃ HỘI

Sale on Social Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

22

BÀN PHÍM

Keyboard

N

Thuật ngữ/Chủ đề

23

BẢN QUYỀN NỘI DUNG SỐ

Digital content copyright

N

Thuật ngữ/Chủ đề

24

BẢNG QUẢNG CÁO ĐIỆN TỬ

Digital Signage

N

Thuật ngữ/Chủ đề

25

BẢNG TÍNH ĐIỆN TỬ

Spreadsheet Software

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

26

BĂNG TỪ

Magnetic Tape

N

Thuật ngữ/Chủ đề

27

BẢO HÀNH BẢO TRÌ PHẦN MỀM

Software Maintenance and Warranty

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

28

BẢO QUẢN TÀI LIỆU ĐIỆN TỬ

e-Document Archive

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

29

BẢO TRÌ HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Maintenance and Warranty

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

30

BẢO VỆ AN TOÀN MẠNG

Cyber Security Protection

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

31

BỆNH ÁN ĐIỆN TỬ

Electronic Patient Record/EPR; Electronic Medical Record/EMR

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

32

BÌA ĐỒ HỌA

Graphic Card

N

Thuật ngữ/Chủ đề

33

BIẾN ĐỔI ẢNH SỐ

Image Transform

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

34

BIẾN ĐỔI TÍN HIỆU SỐ

Digital Signal Transform

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

35

BIỂU DIỄN DỮ LIỆU

Data Representation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

36

BIỂU DIỄN TÍN HIỆU SỐ

Digital Signal representation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

37

BIỂU DIỄN TRI THỨC

Knowledge Representation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

38

BIỂU DIỄN TƯƠNG TÁC

Interaction Representation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

39

BIỂU ĐỒ CẤU TRÚC DỮ LIỆU

Data Structure diagram- DSD

N

Thuật ngữ/Chủ đề

40

BIỂU ĐỒ LUỒNG DỮ LIỆU

Data Flow Diagram

N

Thuật ngữ/Chủ đề

41

BIỂU ĐỒ NGỮ CẢNH

Context Diagram

N

Thuật ngữ/Chủ đề

42

BIỂU ĐỒ TRẠNG THÁI

State Diagram

N

Thuật ngữ/Chủ đề

43

BIỂU ĐỒ TRƯỜNG HỢP SỬ DỤNG

Use Case Diagram

N

Thuật ngữ/Chủ đề

44

BLOG

Blog and Blogging

N

Thuật ngữ/Chủ đề

45

BỘ ĐỒNG XỬ LÝ TOÁN HỌC

Mathematical Coprocessor

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

46

BO MẠCH CHỦ

Motherboard

N

Thuật ngữ/Chủ đề

47

BỘ NHỚ ẢO

Virtual Memory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

48

BỘ NHỚ BÁN DẪN

Semiconductor Memory

N

Thuật ngữ/Chủ đề

49

BỘ NHỚ CHỈ ĐỌC

Read-Only Memory

N

Thuật ngữ/Chủ đề

50

BỘ NHỚ CHIA SẺ PHÂN TÁN

Distributed Shared Memory

N

Thuật ngữ/Chủ đề

51

BỘ NHỚ CHÍNH

Main Memory

N

Thuật ngữ/Chủ đề

52

BỘ NHỚ ĐỆM

Cache Memory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

53

BỘ NHỚ PHỤ

Auxiliary Memory

N

Thuật ngữ/Chủ đề

54

BỘ NHỚ TRUY CẬP NGẪU NHIÊN

Random Access Memory

N

Thuật ngữ/Chủ đề

55

BỘ THU

Receiver

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

56

BỘ VI XỬ LÝ

MicroProcessor

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

57

BỘ XỬ LÝ

Processor

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

58

BỘ XỬ LÝ ĐA LÕI

Multi-core Processor

N

Thuật ngữ/Chủ đề

59

BỘ XỬ LÝ ĐỒ HỌA (CG. ĐƠN VỊ XỬ LÝ ĐỒ HỌA)

Graphics processing unit (GPU)

N

Thuật ngữ/Chủ đề

60

BỘ XỬ LÝ TĂNG TỐC (CG. ĐƠN VỊ XỬ LÝ TĂNG TỐC)

Accelerated Processing Unit

N

Thuật ngữ/Chủ đề

61

BỘ XỬ LÝ TRUNG TÂM (CG. ĐƠN VỊ XỬ LÝ TRUNG TÂM)

Central Proccessing Unit (CPU)

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

62

BUS DỊCH VỤ

Service Bus

N

Thuật ngữ/Chủ đề

63

BƯU CHÍNH

Post & Delivery

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

64

BƯU CỤC

Post Office

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

65

BƯU PHẨM

Parcel Postal Service

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

66

BƯU TÁ

Postman

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

67

BƯU THIẾP

Postcard

N

Thuật ngữ/Chủ đề

68

CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP 4.0

IR4.0

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

69

CÁCH MẠNG DỮ LIỆU

Data Revolution

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

70

CÁCH MẠNG THÔNG TIN

Information Revolution

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

71

CÀI ĐẶT CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database Installation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

72

CÀI ĐẶT PHẦN MỀM

Software Installation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

73

CẢI THIỆN HÌNH ẢNH

Image Enhancing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

74

CẢM BIẾN ROBOT

Robot Sensor

N

Thuật ngữ/Chủ đề

75

CÁP QUANG

Optical Fiber

N

Thuật ngữ/Chủ đề

76

CÁP VIỄN THÔNG

Telecommunication Cable

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

77

CÁP XOẮN KÉP

Twisted Pair

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

78

CẤU HÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database Configuration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

79

CẦU MẠNG

Bridge

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

80

CẤU TRÚC DỮ LIỆU

Data Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

81

CẤU TRÚC DỮ LIỆU ÁNH XẠ

Map Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

82

CẤU TRÚC DỮ LIỆU BĂM

Hash Table Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

83

CẤU TRÚC DỮ LIỆU CÂY

Tree Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

84

CẤU TRÚC DỮ LIỆU CÂY NHỊ PHÂN

Binary Tree Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

85

CẤU TRÚC DỮ LIỆU DANH SÁCH

List Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

86

CẤU TRÚC DỮ LIỆU ĐỒ THỊ

Graph Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

87

CẤU TRÚC DỮ LIỆU KIỂU TỪ ĐIỂN

Dictionary Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

88

CẤU TRÚC DỮ LIỆU MẢNG

Array Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

89

CẤU TRÚC DỮ LIỆU PHI TUYẾN

Non-Linear Data Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

90

CẤU TRÚC DỮ LIỆU TẬP HỢP

Set Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

91

CẤU TRÚC DỮ LIỆU THÙNG CHỨA

Container Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

92

CẤU TRÚC DỮ LIỆU TUYẾN TÍNH

Linear Data Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

93

CẤU TRÚC THÔNG TIN QUẢN TRỊ

Management Information Structure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

94

CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ MẠNG

Network Quality of Service - QoS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

95

CHỈ MỤC

Index

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

96

CHỈ SỐ PHÁT TRIỂN CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ

e-Government Development Index

N

Thuật ngữ/Chủ đề

97

CHỈ TIÊU HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC

Key Performance Indicator

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

98

CHIA SẺ TÀI NGUYÊN

Resource Sharing

N

Thuật ngữ/Chủ đề

99

CHIA SẺ THÔNG TIN

Information Sharing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

100

CHIẾN LƯỢC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

Information Technology Strategy for Enterprise

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

101

CHIẾN LƯỢC CỰC TIỂU HÓA RỦI RO

Risk Minimization Strategies

N

Thuật ngữ/Chủ đề

102

CHIẾN TRANH KHÔNG GIAN MẠNG

Cyber War

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

103

CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ

e-Government

D

Thuật ngữ/Chủ đề

104

CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ 2. 0

e-Government 2. 0

N

Thuật ngữ/Chủ đề

105

CHÍNH SÁCH AN TOÀN THÔNG TIN SỐ

Digital Security Policy

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

106

CHỮ KÝ ĐIỆN TỬ

e-Signature

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

107

CHỮ KÝ SỐ

Digital Signature

D

Thuật ngữ/Chủ đề

108

CHỦ QUYỀN KHÔNG GIAN MẠNG

Cyber Sovereignty

N

Thuật ngữ/Chủ đề

109

CHỮA BỆNH TỪ XA

Telemedicine

N

Thuật ngữ/Chủ đề

110

CHUẨN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

IT Standards

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

111

CHUẨN HÌNH ẢNH Y HỌC DICOM

Digital Imaging and COmmunications in Medicine Standars

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

112

CHUẨN HÓA MẠNG

Network Standardization

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

113

CHUẨN HÓA QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ

Business Process Standardization

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

114

CHUẨN HÓA QUY TRÌNH TÁC NGHIỆP

Operational Process Standardization

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

115

CHUẨN HÓA THỦ TỤC HÀNH CHÍNH CÔNG

Government Administration Procedure Standardization

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

116

CHUẨN HÓA THƯ VIỆN SỐ (đổi thành: THƯ VIỆN SỐ)

Digital Library

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

117

CHUẨN INFINIBAND

InfiniBand

N

Thuật ngữ/Chủ đề

118

CHUẨN MỞ

Open Standards

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

119

CHUẨN PHẦN MỀM CMMI

CMMI

N

Thuật ngữ/Chủ đề

120

CHỨNG THƯ ĐIỆN TỬ

Digital Certificate

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

121

CHUỖI KHỐI

Blockchain

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

122

CHƯƠNG TRÌNH DỊCH

Compliler

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

123

CHƯƠNG TRÌNH QUỐC GIA VỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

National Program on Information Technology

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

124

CHUỘT MÁY TÍNH

Computer Mouse

N

Thuật ngữ/Chủ đề

125

CHUYỂN ĐỔI CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database Migration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

126

CHUYỂN ĐỔI DỮ LIỆU

Data transformation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

127

CHUYỂN ĐỔI SỐ

Digital Transformation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

128

CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU TƯƠNG TỰ-SỐ

Analog - Digital Conversion

N

Thuật ngữ/Chủ đề

129

CHUYỂN MẠCH NHÃN ĐA GIAO THỨC

MPLS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

130

CHUYỂN MẠCH OPEN VSWITCH

Open vSwitch

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

131

CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

132

CƠ SỞ DỮ LIỆU DỰ PHÒNG

Backup Database

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

133

CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG

Object Oriented Database - ODD

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

134

CƠ SỞ DỮ LIỆU NOSQL

NoSQL Database

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

135

CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN

Distributed Database

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

136

CƠ SỞ DỮ LIỆU QUAN HỆ

Relational Database

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

137

CƠ SỞ DỮ LIỆU QUAN HỆ-ĐỐI TƯỢNG

Object-Relational Database

N

Thuật ngữ/Chủ đề

138

CƠ SỞ DỮ LIỆU QUỐC GIA

National Databases

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

139

CƠ SỞ DỮ LIỆU SUY DIỄN

Deductive Database

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

140

CƠ SỞ DỮ LIỆU Y TẾ

Healthcare Databases

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

141

COBIT

COBIT

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

142

CÔNG CỤ HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN MÃ NGUỒN MỞ

Open Source Development Tools

D

Thuật ngữ/Chủ đề

143

CÔNG CỤ QUẢN LÝ QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ

Business Process Management Tools

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

144

CÔNG CỤ TÌM KIẾM DỮ LIỆU WEB

Web Search Engine

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

145

CÔNG DÂN SỐ

Digital Citizen

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

146

CỘNG ĐỒNG NGUỒN MỞ

Open Source Community

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

147

CỔNG DỮ LIỆU Y TẾ

Health care Information Portal

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

148

CÔNG NGHỆ 3D

3D Technology

N

Thuật ngữ/Chủ đề

149

CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM

Software Engineering

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

150

CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH

Financial Technology

N

Thuật ngữ/Chủ đề

151

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DỊCH VỤ CÔNG CỘNG VÀ XÃ HỘI

IT in Social and Public Utilities

N

Thuật ngữ/Chủ đề

152

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG TÀI CHÍNH-NGÂN HÀNG

IT in Financing and Banking

N

Thuật ngữ/Chủ đề

153

CÔNG NGHỆ THỰC TẠI TĂNG CƯỜNG

Augmented Reality Technology

N

Thuật ngữ/Chủ đề

154

CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG

Telecommunication Technology

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

155

CÔNG NGHỆ WEB

Web Technologies

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

156

CÔNG NGHIỆP NỘI DUNG SỐ

Digital Content Industry

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

157

CÔNG NGHIỆP VIỄN THÔNG

Telecommunication Industry

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

158

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ

Information Portal

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

159

CỤM MÁY TÍNH

Computer Cluster

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

160

ĐA TRUY CẬP

Multiple Channel Access

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

161

ĐA XỬ LÝ

Multiprocessing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

162

ĐẶC NHIỆM KĨ THUẬT INTERNET

Internet Engineering Task Force

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

163

ĐẶC TẢ YÊU CẦU

Requirement Specification

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

164

ĐẠI LÝ BƯU ĐIỆN

Post Agent

N

Thuật ngữ/Chủ đề

165

ĐẠI SỐ GIA TỬ

Hedge algebra

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

166

ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG PHẦN MỀM

Software Quality Assurance

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

167

ĐÁM MÂY CÔNG CỘNG

Public Clouds

N

Thuật ngữ/Chủ đề

168

ĐÁM MÂY LAI GHÉP

Hybrid Clouds

N

Thuật ngữ/Chủ đề

169

ĐÁM MÂY NHỎ

Cloudlet

N

Thuật ngữ/Chủ đề

170

ĐÁM MÂY RIÊNG

Private Clouds

N

Thuật ngữ/Chủ đề

171

ĐÁNH GIÁ ĐIỆN TỬ

Electronic Assessment

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

172

ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG NGƯỜI-MÁY

Human-Machine System Evaluation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

173

ĐÁNH GIÁ PHẦN MỀM

Software Evaluation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

174

ĐẠO ĐỨC TRONG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

Ethics in AI

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

175

ĐẦU ĐỌC MÃ VẠCH

Barcode Reader

N

Thuật ngữ/Chủ đề

176

ĐỀ ÁN 112

112 Project

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

177

ĐỀ ÁN 30

30 Project

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

178

ĐỊA CHỈ TRANG WEB

Uniform Resource Locator - URL

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

179

ĐĨA MỀM

Floppy Disk

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

180

ĐĨA QUANG

Optical Disk

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

181

DỊCH MÁY

Machine Translation

D

Thuật ngữ/Chủ đề

182

DỊCH VỤ BƯU CHÍNH

Postal Service

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

183

DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH (CG. CHUYỂN PHÁT NHANH EMS)

Express Mail Service

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

184

DỊCH VỤ HẸN HÒ QUA MẠNG

Online Dating Service

N

Thuật ngữ/Chủ đề

185

DỊCH VỤ HOSTING

Hosting Service

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

186

DỊCH VỤ VIỄN THÔNG

Telecommunication Services

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

187

DỊCH VỤ WEB

Web Services

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

188

ĐIỂM BƯU ĐIỆN - VĂN HÓA XÃ

Cultural Rural Post Office

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

189

DIỄN ĐÀN INTERNET

Internet Forums

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

190

DIỄN ĐÀN TRỰC TUYẾN

Online Forum

N

Thuật ngữ/Chủ đề

191

ĐIỆN THOẠI INTERNET

Voice over IP

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

192

ĐIỀU CHẾ TƯƠNG TỰ TÍN HIỆU SỐ

Analog Modulation of Digital Signal

N

Thuật ngữ/Chủ đề

193

ĐIỀU CHẾ VÀ GIẢI ĐIỀU CHẾ

Modulation and Demodulation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

194

ĐIỀU CHỈNH CHIẾN LƯỢC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

IT Strategy modification

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

195

ĐIỀU TRA SỐ HÓA

Digital Investigation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

196

ĐỊNH DẠNG MỞ

Open Formats

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

197

ĐỊNH DANH BẰNG TẦN SỐ VÔ TUYẾN

Radio Frequency Identification - RFID

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

198

ĐỊNH DANH ĐIỆN TỬ

Electronic Identifier

N

Thuật ngữ/Chủ đề

199

ĐỊNH TUYẾN

Routing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

200

ĐỊNH VỊ VÀ DẪN ĐƯỜNG VỆ TINH

Satellite Positioning and Navigation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

201

ĐỘ ĐO THÔNG TIN

Measures of Information

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

202

ĐỒ HỌA MÁY TÍNH

Computer Graphics

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

203

ĐỒ HỌA TRUYỀN HÌNH

Television Graphics

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

204

ĐÔ THỊ THÔNG MINH

Smarth City

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

205

ĐỒ THỊ TRI THỨC

Knowledge Graph

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

206

ĐO TỪ XA

Telemetry

N

Thuật ngữ/Chủ đề

207

DOANH NGHIỆP PHẦN MỀM

Software Businesses

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

208

DOANH NGHIỆP SỐ

Digital Enterprise

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

209

DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG

Telecommunication enterprises

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

210

ĐỔI MỚI QUY TRÌNH RA QUYẾT ĐỊNH

Decision Process Innovation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

211

ĐỔI MỚI QUY TRÌNH TÁC NGHIỆP

Business Process Innovation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

212

ĐỔI MỚI TỔ CHỨC

Organization Innovation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

213

ĐƠN VỊ SỐ HỌC VÀ LOGIC (CG. BỘ SỐ HỌC VÀ LOGIC)

Arithmetic and Logic Unit (ALU)

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

214

ĐỒNG BỘ HÓA NGHIỆP VỤ VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

Business and IT Alignment

N

Thuật ngữ/Chủ đề

215

ĐỒNG BỘ HÓA TRONG HỆ PHÂN TÁN

Synchronization in Distributed Systems

N

Thuật ngữ/Chủ đề

216

DỰ ÁN XEN

XEN Project

N

Thuật ngữ/Chủ đề

217

DỮ LIỆU CÓ CẤU TRÚC

Structured Data

N

Thuật ngữ/Chủ đề

218

DỮ LIỆU LỚN

Big Data

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

219

DỮ LIỆU MỞ

Open Data

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

220

DỮ LIỆU PHI SỐ

Non-numeric Data

N

Thuật ngữ/Chủ đề

221

DỮ LIỆU SỐ

Digital Data

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

222

DỮ LIỆU THỐNG KÊ

Statistical Data

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

223

ĐƯỜNG THUÊ BAO SỐ

Digital Subscriber Line

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

224

GÁN NHÃN NGỮ PHÁP

Postagging

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

225

GÁN NHÃN TỪ LOẠI

Part of Speech Tagging

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

226

GHÉP KÊNH PHÂN CHIA THEO MÃ

Code Division Multiplexing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

227

GHÉP KÊNH PHÂN CHIA THEO TẦN SỐ

Frequency Division Multiplexing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

228

GHÉP KÊNH PHÂN CHIA THEO THỜI GIAN

Time Division Multiplexing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

229

GHÉP KÊNH VÀ PHÂN KÊNH

Multiplexing and Demultiplexing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

230

GHI HÌNH VÀ KIỂM TRA

Recording and Viewing Video

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

231

GIẢI THUẬT

Algorithm Description

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

232

GIẢI THUẬT SẮP XẾP

Sorting Algorithm

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

233

GIẢI THUẬT TIẾN HÓA

Evolutionary Algorithm-EA

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

234

GIẢI THUẬT TÌM KIẾM

Search Algorithm

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

235

GIẢM GIẤY TỜ HÀNH CHÍNH

Paperless Administration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

236

GIẢM NHIỄU TÍN HIỆU

Signal Noise Reduction

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

237

GIÁM QUẢN DỮ LIỆU

Data governance

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

238

GIÁN ĐIỆP MẠNG

Cyber Spying

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

239

GIAN LẬN TRÊN INTERNET

Internet Fraud

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

240

GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ

Electronic Transactions

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

241

GIAO DỊCH TIỀN MÃ HÓA

Crypto Currency Trading

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

242

GIAO DIỆN CỔNG CHUNG

Common Gateway Interface (CGI)

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

243

GIAO DIỆN ĐỒ HỌA

GUI

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

244

GIAO DIỆN LẬP TRÌNH ỨNG DỤNG MỞ

Open API

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

245

GIAO DIỆN NGƯỜI SỬ DỤNG

User interface

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

246

GIAO THỨC CMIP

Common Management Information Protocol - CMIP

N

Thuật ngữ/Chủ đề

247

GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN

Routing Protocols

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

248

GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG

Energy Efficient Routing Protocol

N

Thuật ngữ/Chủ đề

249

GIAO THỨC MẠNG

Network Protocols

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

250

GIAO THỨC MỞ

Open Protocols

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

251

GIAO THỨC OPENFLOW

OpenFlow

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

252

GIAO THỨC TRUY CẬP MÁY TÍNH TỪ XA

Remote Desktop Protocol - RDP

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

253

GIAO THỨC TRUYỀN FILE

File Transfer Protocol (FTP)

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

254

GIAO THỨC TRUYỀN SIÊU VĂN BẢN

Hypertext Transfer Protocol - HTTP

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

255

GIẤY PHÉP NGUỒN MỞ

Open Source Licenses

D

Thuật ngữ/Chủ đề

256

GIẤY PHÉP SỬ DỤNG PHẦN MỀM

Software License

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

257

GỌI THỦ TỤC TỪ XA

Synchronous and Asynchronous RPC

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

258

HẠ TẦNG BƯU CHÍNH

Post Infrastructure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

259

HẠ TẦNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

Information Technology Infrastructure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

260

HẠ TẦNG NHƯ LÀ DỊCH VỤ

InfraStructure as a Service

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

261

HẠ TẦNG SỐ

Digital Infrastructure

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

262

HẠ TẦNG TÁC TỬ DI ĐỘNG

Mobile Agent Infrastructure

N

Thuật ngữ/Chủ đề

263

HÀNG HÓA TRI THỨC

Knowledge as Goods

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

264

HÀNH CHÍNH MỘT CỬA LIÊN THÔNG

One Stop Administration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

265

HẠT NHÂN HỆ ĐIỀU HÀNH

OS Kernel

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

266

HỆ CHUYÊN GIA

Expert System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

267

HỆ ĐA TÁC TỬ

Multiagent System

N

Thuật ngữ/Chủ đề

268

HỆ ĐIỀU HÀNH

Operating System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

269

HỆ ĐIỀU HÀNH ANDROID

Android OS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

270

HỆ ĐIỀU HÀNH CONTIKI

Contiki OS

N

Thuật ngữ/Chủ đề

271

HỆ ĐIỀU HÀNH DI ĐỘNG

Mobile OS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

272

HỆ ĐIỀU HÀNH IOS

iPhone OS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

273

HỆ ĐIỀU HÀNH MAC OS

Mac OS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

274

HỆ ĐIỀU HÀNH MS DOS

MS DOS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

275

HỆ ĐIỀU HÀNH NGUỒN MỞ

Open Source OS

N

Thuật ngữ/Chủ đề

276

HỆ ĐIỀU HÀNH NHÚNG

Embedded Operating System

N

Thuật ngữ/Chủ đề

277

HỆ ĐIỀU HÀNH PHÂN TÁN

Distributed Operating System

D

Thuật ngữ/Chủ đề

278

HỆ ĐIỀU HÀNH UNIX

Unix OS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

279

HỆ ĐIỀU HÀNH WINDOWS

Windows OS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

280

HỆ KHUYẾN NGHỊ

Recommendation System

N

Thuật ngữ/Chủ đề

281

HỆ QUẢN LÝ ẤN PHẨM

Publications CMS- PCMS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

282

HỆ QUẢN LÝ DẠY VÀ HỌC TRỰC TUYẾN

Learning Management System – LMS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

283

HỆ QUẢN LÝ NỘI DUNG HỌC TRỰC TUYẾN

Learning Content Management System - LCMS.

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

284

HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database Management System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

285

HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN

Distributed Database Management System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

286

HỆ QUẢN TRỊ NỘI DUNG WEB

Web CMS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

287

HỆ TỆP MẠNG

Network File System

N

Thuật ngữ/Chủ đề

288

HỆ THỐNG BẢNG THÔNG BÁO

Bulletin-Board System (BBS)

N

Thuật ngữ/Chủ đề

289

HỆ THỐNG CẢNH GIỚI VÀ BẢO VỆ VÙNG TRỜI QUỐC GIA

The National Airspace Protection System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

290

HỆ THỐNG CHIA CHỌN BƯU PHẨM TỰ ĐỘNG

Automatic Parcel Sorting System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

291

HỆ THỐNG ĐẶT CHỖ TẬP TRUNG

Central Reservation System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

292

HỆ THỐNG ĐIỂM BÁN HÀNG

Point of Sale System

N

Thuật ngữ/Chủ đề

293

HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ BƯU PHẨM

Parcel Tracking System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

294

HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ TOÀN CẦU

Global Positioning System – GPS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

295

HỆ THỐNG DỰ PHÒNG

Backup Systems

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

296

HỆ THỐNG FILE

File System

N

Thuật ngữ/Chủ đề

297

HỆ THỐNG HÀNG ĐỢI

Queueing Systems

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

298

HỆ THỐNG HỖ TRỢ ĐIỀU HÀNH (EIS)

Executive Information System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

299

HỆ THỐNG HỖ TRỢ RA QUYẾT ĐỊNH

Decision Support System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

300

HỆ THỐNG MỞ

Open System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

301

HỆ THỐNG NGĂN CHẶN XÂM NHẬP

Intrusion Prevention System - IPS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

302

HỆ THỐNG NHÚNG

Embedded System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

303

HỆ THỐNG PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG

Market Analysis System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

304

HỆ THỐNG PHẢN ỨNG KHẨN CẤP THÔNG MINH

Smart Emergency Response System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

305

HỆ THỐNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Training Management System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

306

HỆ THỐNG QUẢN LÝ KẾ TOÁN

Accounting Management System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

307

HỆ THỐNG QUẢN LÝ NHÂN LỰC

Human Resource Management System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

308

HỆ THỐNG QUẢN LÝ NỘI DUNG

Content Management System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

309

HỆ THỐNG QUẢN LÝ TÀI LIỆU

Document Management System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

310

HỆ THỐNG QUẢN LÝ TRI THỨC

Knowledge Management System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

311

HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KHO

Warehouse Management System

N

Thuật ngữ/Chủ đề

312

HỆ THỐNG SẢN XUẤT TÍCH HỢP

Computer Integrated Manufacturing - CIM

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

313

HỆ THỐNG TÊN MIỀN

Domain Name Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

314

HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System

D

Thuật ngữ/Chủ đề

315

HỆ THỐNG THÔNG TIN BẢO VỆ SỨC KHỎE (CG. HỆ THỐNG THÔNG TIN Y TẾ)

Health Information System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

316

HỆ THỐNG THÔNG TIN BỆNH VIỆN

HIS – Hospital Information System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

317

HỆ THỐNG THÔNG TIN CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH

RIS - Radiology Information System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

318

HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ

GIS – Geographical Information System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

319

HỆ THỐNG THÔNG TIN DOANH NGHIỆP

Business Information System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

320

HỆ THỐNG THÔNG TIN NÔNG NGHIỆP

Agricultural Information System.

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

321

HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

Management Information System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

322

HỆ THỐNG TRUYỀN DẪN QUANG

Optical Transmission Systems

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

323

HỆ THỐNG TRUYỀN DẪN VÔ TUYẾN

Synchronous Digital Hierarchy

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

324

HỆ THỐNG TRUYỀN DỮ LIỆU RADIO

Radio Data System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

325

HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH CÁP

Cable Television System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

326

HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH MẶT ĐẤT

Terrestrial Television System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

327

HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH SỐ

Digital TV System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

328

HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH VỆ TINH

Satellite Television System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

329

HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA CHỈ HUY

Command and Control Systems

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

330

HỆ THỐNG VIỄN THÔNG

Telecommunication Systems

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

331

HỆ THỐNG XỬ LÝ GIAO DỊCH

Transaction Processing System

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

332

HIỆN ĐẠI HÓA QUẢN TRỊ TÀI SẢN CÔNG

Modernization of Government Asset Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

333

HIỆU NĂNG MẠNG

Network Performance

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

334

HÌNH HỌC TÍNH TOÁN

Computational Geometry

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

335

HÌNH TRẠNG MẠNG

Network Topology

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

336

HỌC CỘNG TÁC CÓ MÁY TÍNH HỖ TRỢ

Computer-Supported Collaborative Learning

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

337

HỌC DỰA TRÊN QUY TẮC

Rule-based Learning

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

338

HỌC HÌNH HỌC

Geometric Learning

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

339

HỌC KẾT HỢP

Blended Learning

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

340

HỌC MÁY

Machine Learning

D

Thuật ngữ/Chủ đề

341

HỌC MÁY THỐNG KÊ

Statistical Machine Learning

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

342

HỌC SÂU

Deep Learning

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

343

HỌC TĂNG CƯỜNG

Reinforcement Learning

N

Thuật ngữ/Chủ đề

344

HỌC THEO BAYES

Bayesian Learning

N

Thuật ngữ/Chủ đề

345

HỌC TỪ XA

E-Learning

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

346

HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH

Web Conferencing. Teleconference

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

347

HỒI QUY DỮ LIỆU

Data Regression

N

Thuật ngữ/Chủ đề

348

HỘI TỤ CÔNG NGHỆ

Technological Convergence

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

349

HỘI TỤ MẠNG

Network Convergence

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

350

HỘI TỤ MÁY TÍNH ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG

Computer and Mobile Phone Convergence

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

351

HỘI TỤ TRUYỀN THÔNG

Media Convergence

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

352

HỢP ĐỒNG ĐIỆN TỬ

Electronic Contract

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

353

HUẤN LUYỆN NGƯỜI DÙNG PHẦN MỀM

Sofware User Training

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

354

INTERNET CHO CỘNG ĐỒNG

Internet for Community

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

355

IP DI ĐỘNG

Mobile IP

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

356

ISO 9000

ISO 9000

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

357

KẾ HOẠCH HÓA NGUỒN LỰC DOANH NGHIỆP

Enterprise Resource Planning

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

358

KÊNH TRUYỀN TIN

Communication Channel

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

359

KẾT NỐI CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database connectivity

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

360

KẾT NỐI CƠ SỞ DỮ LIỆU JAVA JDBC

Java Database Connectivity

N

Thuật ngữ/Chủ đề

361

KẾT NỐI CƠ SỞ DỮ LIỆU MỞ ODBC

Open Database Connectivity

N

Thuật ngữ/Chủ đề

362

KẾT NỐI LIÊN MẠNG

Internetworking

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

363

KẾT NỐI VỆ TINH

Uplink, Downlink, Intersatellite Link

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

364

KẾT NỐI VIỄN THÔNG

Telecommunication Interconnections

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

365

KHAI PHÁ DỮ LIỆU

Data Mining

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

366

KHAI PHÁ DỮ LIỆU WEB

Web Mining

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

367

KHE CẮM

Slot

N

Thuật ngữ/Chủ đề

368

KHO DỮ LIỆU

Data Warehouse

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

369

KHO LƯU TRỮ QUỐC GIA

National Archive

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

370

KHO LƯU TRỮ SỐ

Digital Archives

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

371

KHO NGỮ LIỆU VĂN BẢN

Text Corpus

N

Thuật ngữ/Chủ đề

372

KHO ỨNG DỤNG DI ĐỘNG

Mobile Applications Store

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

373

KHOA HỌC DỮ LIỆU

Data Science

D

Thuật ngữ/Chủ đề

374

KHOA HỌC MÁY TÍNH

Computer Science

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

375

KHOA HỌC NGƯỜI MÁY

Robotics

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

376

KHOA HỌC THẦN KINH TÍNH TOÁN

Computational Neuroscience

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

377

KHOA HỌC TÍNH TOÁN

Computational Sciences

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

378

KHOA HỌC VỀ NHẬN THỨC

Cognitive Science

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

379

KHOẢNG CÁCH SỐ

Digital Divide, Digital Gap

N

Thuật ngữ/Chủ đề

380

KHÔI PHỤC ÂM THANH

Audio Restoration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

381

KHÔI PHỤC CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database Recovery

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

382

KHÔI PHỤC HỆ THỐNG SAU TẤN CÔNG MẠNG

Post cyber Attack Recovery

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

383

KHÔNG GIAN CẤU HÌNH NGƯỜI MÁY

Robot Configure Space

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

384

KHÔNG GIAN MẠNG

Cyber Space

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

385

KHỦNG BỐ MẠNG

Cyber Terrorism

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

386

KHUNG NỘI DUNG KIẾN TRÚC CƠ QUAN XÍ NGHIỆP

Enterprise Architecture Framework

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

387

KĨ NĂNG SỐ

Digital Skills

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

388

KĨ SƯ PHẦN MỀM

Software Engineer

N

Thuật ngữ/Chủ đề

389

KIỂM SOÁT TẮC NGHẼN

Congestion Control

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

390

KIỂM SOÁT THIẾT BỊ GHI HÌNH

Using the Camera

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

391

KIỂM SOÁT TRUY CẬP

Access Control

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

392

KIỂM THỬ PHẦN MỀM

Software Testing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

393

KIỂM TRA CHÍNH TẢ

Spell Check

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

394

KIỂM TRA NGỮ PHÁP

Grammar Check

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

395

KIẾN TRÚC 3 TẦNG

Three-tier Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

396

KIẾN TRÚC CƠ QUAN XÍ NGHIỆP

Enterprise Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

397

KIẾN TRÚC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CƠ QUAN DOANH NGHIỆP

Enterprise Information Technology Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

398

KIẾN TRÚC DỊCH VỤ PHÂN BIỆT

Differentiated Service Architecture - DiffServ

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

399

KIẾN TRÚC DỊCH VỤ TÍCH HỢP

Integrated Service Architecture - IntServ

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

400

KIẾN TRÚC DỰ PHÒNG DỮ LIỆU

Data Backup Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

401

KIẾN TRÚC ENTERPRISE JAVA BEAN

Enterprise Java Bean Architecture

N

Thuật ngữ/Chủ đề

402

KIẾN TRÚC GIAO THỨC MẠNG

Network Protocol Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

403

KIẾN TRÚC HARVARD

Harvard Architecture

N

Thuật ngữ/Chủ đề

404

KIẾN TRÚC HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

405

KIẾN TRÚC HỆ THỐNG TÍNH TOÁN

Computing System Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

406

KIẾN TRÚC HƯỚNG DỊCH VỤ

Service Oriented Architecture - SOA

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

407

KIẾN TRÚC HYPER-V

Hyper-V Architecture

N

Thuật ngữ/Chủ đề

408

KIẾN TRÚC KHÁCH CHỦ

Client-server Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

409

KIẾN TRÚC LOGIC HỆ THỐNG

System Logical Architecture

N

Thuật ngữ/Chủ đề

410

KIẾN TRÚC MÁY TÍNH

Computer Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

411

KIẾN TRÚC MÁY TÍNH LỚN

Mainframe Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

412

KIẾN TRÚC MÁY TRẠM KHÔNG XỬ LÝ

Zero Client Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

413

KIẾN TRÚC MÁY TRẠM YẾU

Thin Client Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

414

KIẾN TRÚC MỞ

Open Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

415

KIẾN TRÚC MÔI GIỚI CÁC ĐỐI TƯỢNG CORBA

Common Object Request Broker Architecture

N

Thuật ngữ/Chủ đề

416

KIẾN TRÚC MVC

Model View Controller Architecture

N

Thuật ngữ/Chủ đề

417

KIẾN TRÚC NEUMANN

Von Neumann Architecture

N

Thuật ngữ/Chủ đề

418

KIẾN TRÚC NGANG HÀNG P2P

Peer to Peer Architecture P2P

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

419

KIẾN TRÚC NGHIỆP VỤ

Business Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

420

KIẾN TRÚC NHIỀU TẦNG

Multitier Architecture

N

Thuật ngữ/Chủ đề

421

KIẾN TRÚC PHẦN MỀM

Software Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

422

KIẾN TRÚC PHẦN MỀM MỞ

Open Software Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

423

KIẾN TRÚC RISC-V

RISC-V Architecture

N

Thuật ngữ/Chủ đề

424

KIẾN TRÚC SDN

Software Defined Network - SDN

N

Thuật ngữ/Chủ đề

425

KIẾN TRÚC SONG SONG

Parallel Architecture

N

Thuật ngữ/Chủ đề

426

KIẾN TRÚC SPARC

Scalable Processor Architecture

N

Thuật ngữ/Chủ đề

427

KIẾN TRÚC TÍNH TOÁN ĐÁM MÂY

Cloud Computing Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

428

KIẾN TRÚC TÍNH TOÁN TẬP TRUNG

Computing Centralized Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

429

KIẾN TRÚC ỨNG DỤNG WEB

Web-based Application Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

430

KIỂU DỮ LIỆU

Data Types

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

431

KINH DOANH CÔNG NGHỆ

Technological Business

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

432

KINH DOANH DỮ LIỆU

Data Business

N

Thuật ngữ/Chủ đề

433

KINH DOANH SỐ

Digital Business

N

Thuật ngữ/Chủ đề

434

KINH TẾ CHIA SẺ

Sharing Economy

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

435

KINH TẾ SỐ

Economy Digitalization

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

436

KINH TẾ SỐ ĐA PHƯƠNG TIỆN

Multimedia Economy

N

Thuật ngữ/Chủ đề

437

KINH TẾ TRI THỨC

Knowledge Economy

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

438

KINH TẾ WIKI

Wikinomics

N

Thuật ngữ/Chủ đề

439

KỸ THUẬT ÁNH SÁNG

Lighting Technique

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

440

KỸ THUẬT CHUYỂN MẠCH

Switching

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

441

KỸ THUẬT HỖ TRỢ MÁY TÍNH

Computer-Aided Engineering (CAE)

N

Thuật ngữ/Chủ đề

442

KỸ THUẬT SẢN XUẤT VIDEO

Video Production Technique

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

443

KỸ THUẬT TRUYỀN THÔNG SỐ VỆ TINH

Satellite Digital Communication

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

444

KÝ TỰ

Character

N

Thuật ngữ/Chủ đề

445

LẠM DỤNG TRẺ EM QUA MẠNG

Cyber Child Abuse

N

Thuật ngữ/Chủ đề

446

LÀM SẠCH DỮ LIỆU

Data Cleaning/Cleansing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

447

LẮP ĐẶT HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Setup

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

448

LẬP KẾ HOẠCH SỨC CHỨA CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database Capacity Planning

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

449

LẬP KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Deployment Planning

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

450

LẬP SỔ QUẢN LÝ TÀI SẢN

Asset Management Booking

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

451

LẬP TRÌNH CẤU TRÚC

Structured Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

452

LẬP TRÌNH DI ĐỘNG

Mobile Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

453

LẬP TRÌNH HÀM

Functional Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

454

LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

System Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

455

LẬP TRÌNH HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG

Object-Oriented Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

456

LẬP TRÌNH KHÁI LƯỢC

Generic Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

457

LẬP TRÌNH KÝ HIỆU

Symbolic Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

458

LẬP TRÌNH LOGIC

Logic Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

459

LẬP TRÌNH NHÚNG

Programming Embedded Systems with C/C++

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

460

LẬP TRÌNH PHÂN TÁN VÀ SONG SONG

Distributed and Parallel Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

461

LẬP TRÌNH QUẢN LÝ BỘ NHỚ

Memory Management Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

462

LẬP TRÌNH SOCKET

Socket Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

463

LẬP TRÌNH TRUYỀN THÔNG ĐIỆP

Message Passing Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

464

LẬP TRÌNH WINDOW

Window Programming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

465

LẤY MẪU

Sampling

N

Thuật ngữ/Chủ đề

466

LẤY MẪU TÍN HIỆU

Signal sampling

N

Thuật ngữ/Chủ đề

467

LIÊN KẾT MẠNG XÃ HỘI

Social Networking

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

468

LOA MÁY TÍNH

Computer Speaker

N

Thuật ngữ/Chủ đề

469

LOGIC MỜ

Fuzzy Logic

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

470

LOGIC NGHIỆP VỤ

Business Logic

N

Thuật ngữ/Chủ đề

471

LOGIC TOÁN HỌC

Mathematical Logic

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

472

LỖI TRUYỀN TIN

Transmission Errors

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

473

LUẬN ĐỀ CHURCH-TURING

Church-Turing Thesis

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

474

LỰC LƯỢNG AN NINH MẠNG

Cyber Security Command

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

475

LƯỢC ĐỒ HÌNH SAO

Star schema

N

Thuật ngữ/Chủ đề

476

LƯỚI ĐIỆN THÔNG MINH

Smart Electrical Grid

N

Thuật ngữ/Chủ đề

477

LƯU TRỮ ĐÁM MÂY

Cloud Storage

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

478

LƯU TRỮ DỮ LIỆU

Data Storage

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

479

LƯU TRỮ TẠM TRANG WEB

Web Caching

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

480

LƯU TRỮ THÔNG TIN

Information Archiving

N

Thuật ngữ/Chủ đề

481

LÝ THUYẾT AN TOÀN THÔNG TIN

Information Security Theory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

482

LÝ THUYẾT ĐỘ PHỨC TẠP TÍNH TOÁN

Computational Complexity Theory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

483

LÝ THUYẾT KHẢ TÍNH

Computability Theory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

484

LÝ THUYẾT MÃ HÓA

Coding Theory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

485

LÝ THUYẾT NGÔN NGỮ HÌNH THỨC

Formal Language theory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

486

LÝ THUYẾT OTOMAT

Automata Theory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

487

LÝ THUYẾT TẬP HỢP

Set Theory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

488

LÝ THUYẾT TẬP MỜ

Fuzzy Set Theory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

489

LÝ THUYẾT TẬP THÔ

Rough Set Theory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

490

LÝ THUYẾT THÔNG TIN

Information Theory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

491

LÝ THUYẾT THÔNG TIN LƯỢNG TỬ

Quantum Information Theory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

492

LÝ THUYẾT THÔNG TIN THUẬT TOÁN

Algorithmic Information Theory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

493

LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN

Theory of Computation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

494

MÃ BƯU CHÍNH

Postal Codes

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

495

MÃ ĐỘC

Malware

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

496

MÃ HÓA

Data Encoding

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

497

MÃ HÓA KÊNH

Channel Coding

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

498

MÃ HÓA NGUỒN RỜI RẠC

Discrete Source Coding

N

Thuật ngữ/Chủ đề

499

MÃ HÓA NGUỒN TƯƠNG TỰ

Analog Signal Encoding

N

Thuật ngữ/Chủ đề

500

MÃ HÓA TÀI LIỆU

Document Encoding

N

Thuật ngữ/Chủ đề

501

MÃ HÓA TÍN HIỆU SỐ

Digital Signal Encoding

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

502

MÃ PHÁT HIỆN LỖI

Error Detecting Codes

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

503

MÃ SỬA LỖI

Error Correcting Codes

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

504

MÃ VÙNG ĐIỆN THOẠI

Telephone Area Codes

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

505

MÀN HÌNH CẢM ỨNG

Touchescreen

N

Thuật ngữ/Chủ đề

506

MÀN HÌNH MÁY TÍNH

Computer Display

N

Thuật ngữ/Chủ đề

507

MẠNG ẢO

Virtual LAN

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

508

MẠNG BLUETOOTH

Bluetooth

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

509

MẠNG BOTNET

Botnet

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

510

MẠNG BƯU CHÍNH

Postal Network

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

511

MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

Wireless Sensor Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

512

MẠNG CHUYỂN MẠCH

Switching Communication Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

513

MẠNG CHUYỂN MẠCH GÓI

Packet Switching Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

514

MẠNG CHUYỂN MẠCH KÊNH

Circuit Switching Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

515

MẠNG CỤC BỘ

Local Area Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

516

MẠNG ĐA PHƯƠNG TIỆN

Multimedia Networks

N

Thuật ngữ/Chủ đề

517

MẠNG DIỆN RỘNG

Wide Area Networks - WAN

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

518

MẠNG ĐIỆN THOẠI CÔNG CỘNG

Public Switched Telephone Network – PSTN

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

519

MẠNG ETHERNET

Ethernet

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

520

MẠNG INTERNET

Internet

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

521

MẠNG INTERNET VẠN VẬT

Internet of Things – IoT

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

522

MẠNG KẾT NỐI TOÀN CẦU

World Wide Web

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

523

MẠNG KHÔNG DÂY

Wireless Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

524

MẠNG KHU VỰC

Metropolitant Area Networks - MAN

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

525

MẠNG LAN KHÔNG DÂY

Wireless LAN

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

526

MẠNG LPWAN

Low Power WAN

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

527

MẠNG LƯỚI CÁC CẢM BIẾN

Network of Sensors

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

528

MẠNG LƯỚI ĐẶT CHỖ TOÀN CẦU

Global Distribution System

N

Thuật ngữ/Chủ đề

529

MẠNG MANET

Mobile Ad-hoc Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

530

MẠNG MÁY TÍNH

Computer Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

531

MẠNG NGANG HÀNG

Peer-to-peer Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

532

MẠNG NƠ RON LOGIC MỜ

Fuzzy Artificial Neural Network

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

533

MẠNG NƠ RON NHÂN TẠO

Artificial Neural Networks - ANN

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

534

MẠNG PHÂN PHỐI NỘI DUNG

Content Delivery Networks - CDN

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

535

MẠNG RIÊNG ẢO

Virtual Private Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

536

MẠNG THẾ HỆ SAU

Next Generation Networks

N

Thuật ngữ/Chủ đề

537

MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG

Mobile Communication Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

538

MẠNG TÍCH HỢP ĐA DỊCH VỤ

Integrated Services Data Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

539

MẠNG TOÀN CẦU

World Wide Web – WWW

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

540

MẠNG TOKEN RING

Token Ring

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

541

MẠNG TRỤC VIỄN THÔNG

Backbone Network

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

542

MẠNG TRUYỀN TẢI QUANG WDM

Wavelength-Division Multiplexing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

543

MẠNG TỪ

Word Net

N

Thuật ngữ/Chủ đề

544

MẠNG TUỲ BIẾN

Ad-hoc Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

545

MẠNG VANET

Vehicle Ad-hoc Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

546

MẠNG VỆ TINH

Satellite Network

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

547

MẠNG VIỄN THÔNG TẾ BÀO

Cellular Telecommunication Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

548

MẠNG WIMAX

WiMAX

N

Thuật ngữ/Chủ đề

549

MẠNG Y KHOA

Mednet

N

Thuật ngữ/Chủ đề

550

MẠNG ZIGBEE

Zigbee

N

Thuật ngữ/Chủ đề

551

MẬT MÃ HÓA DỮ LIỆU

Data Encryption

N

Thuật ngữ/Chủ đề

552

MẬT MÃ HÓA LƯỢNG TỬ

Quantum Encryption

N

Thuật ngữ/Chủ đề

553

MẬT MÃ HÓA RSA

RSA Encryption

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

554

MẬT MÃ HỌC

Cryptology

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

555

MẬT MÃ KHÓA BÍ MẬT

Secret Cryptography

N

Thuật ngữ/Chủ đề

556

MẬT MÃ KHÓA CÔNG KHAI

Public Key Cryptography

N

Thuật ngữ/Chủ đề

557

MÀU TRONG ẢNH VÀ VIDEO SỐ

Color Models in Image and Video

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

558

MÁY ẢNH KỸ THUẬT SỐ

Digital Camera

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

559

MÁY CHỦ

Server

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

560

MÁY CHỦ ĐA PHƯƠNG TIỆN

Multimedia Server

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

561

MÁY CHỦ ĐẦU CUỐI

Terminal Server

N

Thuật ngữ/Chủ đề

562

MÁY CHỦ ỨNG DỤNG

Applicattion Server

N

Thuật ngữ/Chủ đề

563

MÁY CHỦ WEB

Web Server

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

564

MÁY IN

Office Printer

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

565

MÁY KHÁCH

Client

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

566

MÁY QUAY PHIM

Camera

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

567

MÁY QUÉT

Scanner

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

568

MÁY TÌM KIẾM

Search Engine

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

569

MÁY TÍNH

Computer

N

Thuật ngữ/Chủ đề

570

MÁY TÍNH BẢNG

Tablet

N

Thuật ngữ/Chủ đề

571

MÁY TÍNH CÁ NHÂN IBM

IBM-PC

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

572

MÁY TÍNH CẦM TAY

Handheld Computer

N

Thuật ngữ/Chủ đề

573

MÁY TÍNH ĐỂ BÀN

Stationary Computer

N

Thuật ngữ/Chủ đề

574

MÁY TÍNH LỚN

Mainframe

N

Thuật ngữ/Chủ đề

575

MÁY TÍNH NHỎ

Minicomputer

N

Thuật ngữ/Chủ đề

576

MÁY TÍNH SONG SONG

Parallel Computers

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

577

MÁY TÍNH XÁCH TAY

Portable Computer

N

Thuật ngữ/Chủ đề

578

MÁY TURING

Turing Computer /Machine

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

579

MÁY VÉC TƠ HỖ TRỢ

Support Vector Machines - SVM

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

580

MÁY VI TÍNH

Microcomputer

N

Thuật ngữ/Chủ đề

581

MÔ HÌNH ĐỒ THỊ XÁC SUẤT

Probabilistic Graphical Models

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

582

MÔ HÌNH ĐỘNG HỌC NGƯỜI MÁY

Kinematic Model of Robot

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

583

MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC NGƯỜI MÁY

Dynamic Model of Robot

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

584

MÔ HÌNH DỮ LIỆU

Data Model

N

Thuật ngữ/Chủ đề

585

MÔ HÌNH DỰ PHÒNG

Backup Model

N

Thuật ngữ/Chủ đề

586

MÔ HÌNH HÓA CHỦ ĐỀ

Topic Modelling

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

587

MÔ HÌNH HÓA QUI TRÌNH VÀ DỮ LIỆU

Process & Data Modeling

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

588

MÔ HÌNH KHÁCH-CHỦ

Client Server Model

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

589

MÔ HÌNH KINH DOANH DỰA TRÊN NGUỒN MỞ

Open Source Business Model

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

590

MÔ HÌNH MẠNG

Network Model

N

Thuật ngữ/Chủ đề

591

MÔ HÌNH MAPREDUCE

MapReduce Model

N

Thuật ngữ/Chủ đề

592

MÔ HÌNH NGÔN NGỮ

Language Modelling

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

593

MÔ HÌNH OSI

OSI Reference Model

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

594

MÔ HÌNH PHÂN CẤP

Hierarchical Model

N

Thuật ngữ/Chủ đề

595

MÔ HÌNH PHÁT SINH

Generative Models

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

596

MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN MÃ NGUỒN MỞ

Open Source Development Model

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

597

MÔ HÌNH QUAN HỆ

Relational Model

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

598

MÔ HÌNH QUAN HỆ -THỰC THỂ

Entity-relationshipModel- ERM

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

599

MÔ HÌNH THAM CHIẾU TCP/IP

TCP/IP Reference Model

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

600

MÔ HÌNH TÍNH TOÁN PHÂN TÁN

Distributed Computing Model

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

601

MÔ HÌNH TÍNH TOÁN SONG SONG

Parallel Computing Model

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

602

MÔ PHỎNG MẠNG

Network Simulation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

603

MÔ PHỎNG MÁY TÍNH

Computer Simulation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

604

MÔ TẢ VÀ TRUY CẬP TÀI NGUYÊN

Information Resource Description and Access - IRDA

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

605

MUA SẮM VỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

IT procurement

N

Thuật ngữ/Chủ đề

606

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG VIDEO

Video Enhancing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

607

NÂNG CẤP HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Upgrade

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

608

NÂNG CẤP PHẦN MỀM

Software Upgrade

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

609

NÉN ÂM THANH

Audio Compression

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

610

NÉN ẢNH

Image Compression

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

611

NÉN DỮ LIỆU

Data Compression

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

612

NỀN HÀNH CHÍNH MINH BẠCH

Transparent Administration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

613

NỀN TẢNG NHƯ LÀ DỊCH VỤ

Platform as a Service

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

614

NỀN TẢNG OM2M

OM2M Platform

N

Thuật ngữ/Chủ đề

615

NỀN TẢNG OPENSTACK

OpenStack Platform

N

Thuật ngữ/Chủ đề

616

NÉN TÍN HIỆU

Signal Compression

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

617

NÉN VĂN BẢN

Text Compression

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

618

NÉN VIDEO

Video Compression

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

619

NGĂN CHẶN XÂM NHẬP MẠNG

Intrusion Prevention

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

620

NGÂN HÀNG CÂY TỪ

Word Tree Bank

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

621

NGÂN HÀNG DI ĐỘNG

Mobile Banking

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

622

NGÂN HÀNG TRỰC TUYẾN

Online Banking

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

623

NGĂN XẾP MỞ

Openstack

N

Thuật ngữ/Chủ đề

624

NGẮT

Interrupt

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

625

NGHỆ THUẬT MÁY TÍNH

Computer Art

N

Thuật ngữ/Chủ đề

626

NGHIỆM THU PHẦN MỀM

Software Acceptance

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

627

NGÔN NGỮ ĐẶC TẢ DỮ LIỆU

Data Specification Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

628

NGÔN NGỮ ĐÁNH DẤU SIÊU VĂN BẢN

HyperText Markup Language

D

Thuật ngữ/Chủ đề

629

NGÔN NGỮ HỌC TÍNH TOÁN

Computational Linguistics

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

630

NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH

Programming Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

631

NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH BẬC CAO

High-Level Programming Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

632

NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH C#

C# Programming Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

633

NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH C/C++

C Programming Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

634

NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH JAVA

Java Programming Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

635

NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH KỊCH BẢN

Scripting Programming Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

636

NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH PASCAL

Pascal Programming Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

637

NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH PYTHON

Python Programming Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

638

NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH SONG SONG

Parallel Programming Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

639

NGÔN NGỮ MÁY

Machine Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

640

NGÔN NGỮ MÔ HÌNH HÓA THỐNG NHẤT

Unified Modeling Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

641

NGÔN NGỮ SQL

Structured Query Language

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

642

NGƯỜI DÙNG PHẦN MỀM

Software User

N

Thuật ngữ/Chủ đề

643

NGƯỜI MÁY

Robot

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

644

NGƯỜI MÁY CÔNG NGHIỆP

Industrial Robot

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

645

NGƯỜI QUẢN TRỊ HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Administrator

N

Thuật ngữ/Chủ đề

646

NGUỒN TIN

Models of Information Source

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

647

NHÀ MÁY THÔNG MINH

Smart factory

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

648

NHẬN DẠNG

Pattern Recognition

D

Thuật ngữ/Chủ đề

649

NHẬN DẠNG ẢNH

Image Recognition

D

Thuật ngữ/Chủ đề

650

NHẬN DẠNG CHỮ

Optical Character Recognition

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

651

NHẬN DẠNG TIẾNG NÓI

Speech Recognition

D

Thuật ngữ/Chủ đề

652

NHÂN DUBLIN

Dublin Core

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

653

NHÂN HỆ ĐIỀU HÀNH

Operation System Kernel Construction

N

Thuật ngữ/Chủ đề

654

NHÂN LỰC SỐ

Digital Workforce

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

655

NHẮN TIN TỨC THỜI

Texting and Instant Messaging

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

656

NỘI DUNG ĐA PHƯƠNG TIỆN

Multimedia Content

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

657

NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH

Smart Agriculture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

658

Ổ ĐĨA BLU-RAY

Blu-ray Disk Drive

N

Thuật ngữ/Chủ đề

659

Ổ ĐĨA CD

Compact Disk Drive

N

Thuật ngữ/Chủ đề

660

Ổ ĐĨA CỨNG

Hard Disk Drive

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

661

Ổ ĐĨA DVD

Digital Versatile Disk Drive

N

Thuật ngữ/Chủ đề

662

Ổ ĐĨA MỀM

Floppy Disk Drive

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

663

Ổ ĐĨA QUANG

Optical Disk Drive

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

664

Ổ ĐĨA RAID

Redundant Array of Independent Disks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

665

OTOMAT DI ĐỘNG

Mobile Automata

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

666

PHÂN CỤM DỮ LIỆU

Data Clustering

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

667

PHÂN ĐOẠN VIDEO

Video Segmentation and Tracking

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

668

PHÂN LOẠI DỮ LIỆU

Data Classification

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

669

PHÂN LOẠI PHẦN MỀM

Software Categories

N

Thuật ngữ/Chủ đề

670

PHÂN LỚP ÂM THANH

Audio Classification

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

671

PHẦN MỀM CHỐNG VIRUS

Anti-virus

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

672

PHẦN MỀM CỘNG TÁC

Groupware

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

673

PHẦN MỀM DÙNG CHUNG

Common used Software

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

674

PHẦN MỀM NGUỒN MỞ

Open Source Software

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

675

PHẦN MỀM NHẬN DẠNG KÝ TỰ

OCR Software

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

676

PHẦN MỀM NHƯ MỘT DỊCH VỤ

Software as a Service

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

677

PHẦN MỀM ROBOT

Robot Software

N

Thuật ngữ/Chủ đề

678

PHẦN MỀM SOẠN THẢO VĂN BẢN

Text Editor

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

679

PHẦN MỀM THƯƠNG MẠI

Commercial Software

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

680

PHẦN MỀM TRÌNH CHIẾU

Presentation Software

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

681

PHẦN MỀM TRUNG GIAN

Middleware

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

682

PHẦN MỀM TỰ DO

Free Software

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

683

PHẦN MỀM VIỄN THÔNG

Telecommunication Software

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

684

PHẦN MỀM XỬ LÝ ÂM THANH

Audio Processing Software

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

685

PHẦN MỀM XỬ LÝ ẢNH

Image Processing Software

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

686

PHẦN MỀM XỬ LÝ VIDEO

Video Processing Software

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

687

PHÂN TÍCH CÚ PHÁP

Parsing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

688

PHÂN TÍCH DỮ LIỆU THỐNG KÊ

Statistical Data Analysis

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

689

PHÂN TÍCH GIẢI THUẬT

Algorithm Analysis

D

Thuật ngữ/Chủ đề

690

PHÂN TÍCH HÌNH THÁI

Morphological Analysis

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

691

PHÂN TÍCH NGỮ NGHĨA

Semantic Analysis

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

692

PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ

Technology Analysis and Choice

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

693

PHÂN TÍCH YÊU CẦU

Requirements Analysis

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

694

PHÂN VÙNG ẢNH

Image Segmentation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

695

PHÁT HÀNH BÁO CHÍ

Newspaper Delivery

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

696

PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM AGILE

Agile Software development

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

697

PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG ĐA NỀN TẢNG

Multi-platformApplications Development

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

698

PHÉP THỬ TURING

Turing Test

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

699

PHỔ CẬP TIN HỌC

IT Literacy

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

700

PHÔNG CHỮ

Fonts

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

701

PHÒNG TRÒ CHUYỆN

Chat Rooms

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

702

PHỦ SÓNG KẾT NỐI CHO VÙNG SÂU VÙNG XA

Connectivity Coverage for Rural Areas

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

703

PHỤC HỒI DỮ LIỆU

Data Recovery

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

704

PHỤC HỒI TÍN HIỆU SỐ

Digital Signal Restoration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

705

PHƯƠNG THỨC SẢN XUẤT DỰA TRÊN IN 3D

3D Printing Based Manufacturing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

706

PHƯƠNG THỨC WYSIWYG

WYSIWYG

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

707

PHƯƠNG TIỆN TRUYỀN DẪN CÓ DÂY

Guided Transmission Media

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

708

PROXY

Proxy

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

709

QUẢN LÝ BẢN QUYỀN KỸ THUẬT SỐ

Digital Rights Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

710

QUẢN LÝ BỘ NHỚ

Memory Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

711

QUẢN LÝ CẤU HÌNH PHẦN MỀM

Software Configuration Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

712

QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VIỄN THÔNG

Telecommunication Quality of Services Regulations

N

Thuật ngữ/Chủ đề

713

QUẢN LÝ CỤM MÁY TÍNH

Computer Cluster Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

714

QUẢN LÝ ĐỊA CHỈ IP/ SỐ HIỆU MẠNG ASN

IP/ASN Management

N

Thuật ngữ/Chủ đề

715

QUẢN LÝ DỰ ÁN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

Information Technology Project Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

716

QUẢN LÝ DỰ ÁN PHẦN MỀM TÙY BIẾN

Customized Software Project Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

717

QUẢN LÝ GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ

Transactional CMS - TCMS

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

718

QUẢN LÝ HỆ THỐNG TỆP

File System Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

719

QUẢN LÝ KẾT NỐI

Connectivity Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

720

QUẢN LÝ MẠNG VIỄN THÔNG

Telecommunication Network Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

721

QUẢN LÝ NHÂN SỰ DỰ ÁN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

Human Resource of Information Technology Project Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

722

QUẢN LÝ RỦI RO PHẦN MỀM

Software Risk Management

N

Thuật ngữ/Chủ đề

723

QUẢN LÝ QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ

Business Process Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

724

QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN HỆ THỐNG

System Resource Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

725

QUẢN LÝ TẦN SỐ VÔ TUYẾN ĐIỆN

Radio Spectrum Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

726

QUẢN LÝ THƯ ĐIỆN TỬ

Email Administration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

727

QUẢN LÝ THƯ MỤC

Directory Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

728

QUẢN LÝ TIẾN TRÌNH

Process Management

N

Thuật ngữ/Chủ đề

729

QUẢN LÝ VÀO RA TỆP

File Input-Output Management

N

Thuật ngữ/Chủ đề

730

QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG

Supply Change Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

731

QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database Administration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

732

QUẢN TRỊ HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Administration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

733

QUẢN TRỊ MẠNG

Network Administration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

734

QUẢN TRỊ MẠNG INTERNET

Internet Administration

N

Thuật ngữ/Chủ đề

735

QUẢN TRỊ MẠNG VIỄN THÔNG

Telecommunication Network Administration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

736

QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG

Customer Relationship Management

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

737

QUẢNG BÁ SỐ

Digital Broadcasting

N

Thuật ngữ/Chủ đề

738

QUẢNG CÁO TRÊN MẠNG

Online Advertisement

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

739

QUI TẮC NGHIỆP VỤ

Business Rule

N

Thuật ngữ/Chủ đề

740

QUI TRÌNH PHẦN MỀM

Software Process

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

741

QUY TẮC ỨNG XỬ TRÊN MẠNG

Cyber Code of Conduct

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

742

QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Development Process

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

743

QUYỀN SỐ

Digital Rights

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

744

BỐT TƯ VẤN

Robo-Advisor

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

745

SÁCH ĐIỆN TỬ

e-Book

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

746

SẢN PHẨM TRUYỀN HÌNH

Television Production

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

747

SẢN XUẤT CÁ NHÂN HÓA

Personalized Manufacturing

N

Thuật ngữ/Chủ đề

748

SẢN XUẤT THÔNG MINH

Smart Manufacturing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

749

SAO LƯU DỮ LIỆU

Data Backup

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

750

SAO LƯU HỆ THỐNG

System Backups

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

751

SAO LƯU TỆP

File Backup

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

752

SIÊU DỮ LIỆU

MetaData

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

753

SIÊU MÁY TÍNH

Supercomputer

N

Thuật ngữ/Chủ đề

754

SỐ HÓA

Digitalisation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

755

SỐ HÓA HÀNH CHÍNH CÔNG

Government Administration Digitalization

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

756

SỐ HÓA TÀI LIỆU THƯ VIỆN

Library Documents Digitization

N

Thuật ngữ/Chủ đề

757

SỐ NHỊ PHÂN

Binary Numbers

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

758

SỐ THỰC DẤU PHẢY ĐỘNG

Floating Point Numbers

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

759

SỬ DỤNG HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Use

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

760

SỰ SỐNG NHÂN TẠO

Artificial Life, A-life

N

Thuật ngữ/Chủ đề

761

SỬA LỖI BỘ NHỚ

Memory Error Correction

N

Thuật ngữ/Chủ đề

762

SUY DIỄN TRI THỨC TỰ ĐỘNG

Automatic Reasoning

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

763

SUY DIỄN XÁC SUẤT

Probabilistic Reasoning

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

764

SUY HAO TRONG TRUYỀN TIN

Attenuation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

765

TÁC TỬ DI ĐỘNG

Mobile Agent

N

Thuật ngữ/Chủ đề

766

TÁC TỬ THÔNG MINH

Intelligent Agent

N

Thuật ngữ/Chủ đề

767

TÁCH BIÊN ẢNH

Image Edge Detection

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

768

TÁCH TỪ

Word Segmentation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

769

TÀI CHÍNH BƯU CHÍNH

Postal Financial Services

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

770

TÁI CƠ CẤU QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ

Business Process Reengineering

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

771

TÁI CƠ CẤU TỔ CHỨC

Institutional Reform

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

772

TẢI TRUYỀN THÔNG VỆ TINH

Communication Payload

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

773

TÂM LÝ XÃ HỘI SỐ

Digital Society psychology

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

774

TẤN CÔNG CÓ CHỦ ĐÍCH

Advanced Persistent Threats-APT

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

775

TẤN CÔNG MẠNG

Network Attacks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

776

TẤN CÔNG TỪ CHỐI DỊCH VỤ

Denial of Service

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

777

TẦNG GIAO VẬN

Transport Layer

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

778

TẦNG LIÊN KẾT DỮ LIỆU

Data Link Layer

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

779

TẦNG MẠNG

Network Layer

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

780

TẦNG ỨNG DỤNG

Application Layer

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

781

TẬP CHỈ THỊ

Instruction Set

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

782

TAXI CÔNG NGHỆ

Ride-hailing Service

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

783

TEM BƯU CHÍNH

Postage Stamp

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

784

TEM ĐIỆN TỬ

E-safe

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

785

THANH GHI

Register

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

786

THANH TOÁN ĐIỆN TỬ NGÂN HÀNG TRỰC TUYẾN

Online Banking e-Payments

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

787

THẺ CĂN CƯỚC ĐIỆN TỬ

National Identification Card

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

788

THẾ GIỚI ẢO

Metaverse

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

789

THẾ GIỚI PHẲNG

Flat World

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

790

THẾ HỆ @

Internet Generation

N

Thuật ngữ/Chủ đề

791

THẾ HỆ MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG

Generations of Mobile Communication Networks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

792

THẾ HỆ MÁY TÍNH

Computer Generation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

793

THẾ HỆ TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI

Generations of Telephony Exchanges/Generations of Switchboards

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

794

THẺ NHỚ FLASH

Flash Memory

N

Thuật ngữ/Chủ đề

795

THẺ THÔNG MINH

Smart Cards

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

796

THEO DÕI HIỆU SUẤT CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database Performance Monitoring

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

797

THỊ GIÁC MÁY

Computer Vision

D

Thuật ngữ/Chủ đề

798

THỊ THỰC ĐIỆN TỬ

e-Visa

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

799

THIẾT BỊ AN TOÀN MẠNG

Cyber Security Equipments

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

800

THIẾT BỊ NGOẠI VI MÁY VI TÍNH

Microcomputer Peripheral

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

801

THIẾT BỊ THÔNG MINH

Smart Device

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

802

THIỂT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database Design

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

803

THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Design

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

804

THIẾT KẾ HỆ THỐNG TÍNH TOÁN

Computing System Design

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

805

THIẾT KẾ KẾT NỐI LIÊN MẠNG

Designing Internetworks

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

806

THIẾT KẾ MẠNG

Network Design

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

807

THIẾT KẾ MẠNG INTRANET

Designing Intranet

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

808

THIẾT KẾ MỞ

Open Design

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

809

THIẾT KẾ PHẦN MỀM

Software Design

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

810

THIẾT KẾ TƯƠNG TÁC

Interaction Design

N

Thuật ngữ/Chủ đề

811

THIẾT KẾ VỚI SỰ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH

Computer Aided Design - CAD

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

812

THỜI ĐẠI THÔNG TIN

Information Age

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

813

THỐNG KÊ BAYES

Bayesian statistics

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

814

THỐNG KÊ MÔ TẢ

Descriptive Statistics

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

815

THỐNG KÊ SUY LUẬN

Inferential Statistics

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

816

THÔNG LƯỢNG KÊNH

Channel Capacity

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

817

THÔNG TIN

Information and Entropy

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

818

THƯ ĐIỆN TỬ

E-Mail

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

819

THU NHẬN VÀ BIỂU DIỄN ÂM THANH

Formation and Representation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

820

THU NHẬN VÀ BIỂU DIỄN ẢNH

Formation and Image Representation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

821

THUẬT TOÁN KHÓA HAI PHA

Two Phase Locking Algorithm

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

822

THUẬT TOÁN LẬP MẬT MÃ

Encryption Algorithm

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

823

THỰC TẠI ẢO

Virtual Reality Technology

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

824

THUÊ BAO VIỄN THÔNG

Telecommunication Subscribers

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

825

THÙNG THƯ

Post Box

N

Thuật ngữ/Chủ đề

826

THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

e-Commerce

D

Thuật ngữ/Chủ đề

827

THỦY VÂN SỐ

Watermark

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

828

TÍCH HỢP CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database System Integration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

829

TÍCH HỢP DỮ LIỆU

Data integration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

830

TÍCH HỢP ỨNG DỤNG WEB

Web Application Integration

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

831

TIỀN MẬT MÃ

Cryptocurrency

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

832

TIẾN TRÌNH XỬ LÝ ĐỒ HỌA

Graphics Pipeline

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

833

TIẾP THỊ TRÊN MẠNG

Online Marketing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

834

TIÊU CHUẨN BƯU CHÍNH

Post Standards

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

835

TIÊU CHUẨN WEB

Web Standards

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

836

TÌM KIẾM ÂM THANH THEO NỘI DUNG (CG. TRUY XUẤT ÂM THANH THEO NỘI DUNG)

Content-based Audio Retrieval

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

837

TÌM KIẾM ẢNH THEO NỘI DUNG (CG. TRUY XUẤT ẢNH THEO NỘI DUNG)

Content-Based Image Retrieval

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

838

TÌM KIẾM VĂN BẢN THEO NỘI DUNG (CG. TRUY XUẤT VĂN BẢN THEO NỘI DUNG)

Content-based Text Retrieval

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

839

TÌM KIẾM VIDEO THEO NỘI DUNG (CG. TRUY XUẤT VIDEO THEO NỘI DUNG)

Content-based Video Retrieval

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

840

TIN HỌC HÓA CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH CÔNG

Informatization for Public Administration Reform

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

841

TIN HỌC HÓA DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG

Informatization of Public Administration Services

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

842

TIN RÁC

Spamming

N

Thuật ngữ/Chủ đề

843

TÍNH BẢO MẬT

Confidentiality

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

844

TÌNH BÁO NGUỒN MỞ

Open Source Intelligence

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

845

TÍNH ĐA NHIỆM

Multitasking

N

Thuật ngữ/Chủ đề

846

TÍNH RIÊNG TƯ SỐ

Digital Privacy

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

847

TÍNH TOÁN ĐÁM MÂY

Cloud Computing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

848

TÍNH TOÁN DỰA VÀO CON NGƯỜI

Human-based Computation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

849

TÍNH TOÁN HIỆU NĂNG CAO

High Performance Computing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

850

TÍNH TOÁN KHẮP NƠI

Ubiquitous Computing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

851

TÍNH TOÁN KÝ HIỆU

Symbolic Computation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

852

TÍNH TOÁN LƯỚI

Grid Computing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

853

TÍNH TOÁN MỀM

Soft Computing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

854

TÍNH TOÁN SONG SONG TRÊN GPU

GPU-based Parallel Computing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

855

TÍNH TOÁN THÔNG LƯỢNG CAO

High Throughput Computing

N

Thuật ngữ/Chủ đề

856

TÍNH TOÁN TIẾN HÓA

Evolutionary Computing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

857

TOÀN CẦU HÓA

Globalization

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

858

TOÀN VẸN DỮ LIỆU

Data Integrity

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

859

TỐC ĐỘ ĐỒNG HỒ

Clock Speed

N

Thuật ngữ/Chủ đề

860

TỘI PHẠM VÀ AN NINH MẠNG

Cyber Crime and Security

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

861

TỐI ƯU HÓA CƠ SỞ DỮ LIỆU

Database Optimization

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

862

TÓM TẮT KẾT QUẢ

Summarizing

N

Thuật ngữ/Chủ đề

863

TÓM TẮT VĂN BẢN

Text Summarization

N

Thuật ngữ/Chủ đề

864

TỔNG HỢP TIẾNG NÓI

Speech Synthesis

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

865

TRẮC NGHIỆM ĐIỆN TỬ

e-Exam

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

866

TRẮC NGHIỆM VÀ KIỂM NGHIỆM

Verification & Validation

N

Thuật ngữ/Chủ đề

867

TRẠM LÀM VIỆC

Workstation

N

Thuật ngữ/Chủ đề

868

TRẠM MẶT ĐẤT VỆ TINH

Satellite Earth Station

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

869

TRAO ĐỔI KHÓA MÃ

Secured key exchange

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

870

TRÍ TUỆ DOANH NGHIỆP

Business Intelligence

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

871

TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

Artificial Intelligence

D

Thuật ngữ/Chủ đề

872

TRIỂN KHAI HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Deployment

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

873

TRÌNH DUYỆT WEB

Web Browser

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

874

TRÌNH THÔNG DỊCH

Interpreter

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

875

TRÒ CHƠI ĐIỆN TỬ

Electronic Games

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

876

TRÒ CHƠI THÔNG MINH

AI Games

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

877

TRÒ CHƠI TƯƠNG TÁC

Interactive Games

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

878

TRỘN TÍN HIỆU SỐ

Digital Signal Mixing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

879

TRỐNG TỪ

Drum Memory

N

Thuật ngữ/Chủ đề

880

TRUNG LẬP VỀ MẠNG

Net Neutrality

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

881

TRUNG TÂM DỮ LIỆU

Data Center

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

882

TRUNG TÂM GỌI

Call Center

N

Thuật ngữ/Chủ đề

883

TRƯỜNG HỢP SỬ DỤNG

Use Cases

N

Thuật ngữ/Chủ đề

884

TRUY CẬP BỘ NHỚ TRỰC TIẾP

DMA - Direct Memory Access

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

885

TRUY CẬP BỘ NHỚ TRỰC TIẾP TỪ XA

Remote Direct Memory Access - RDMA

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

886

TRUY CẬP MỞ

Open Access

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

887

TRUY NHẬP ĐƯỜNG TRUYỀN KHÔNG DÂY

Wireless Medium Access Control

N

Thuật ngữ/Chủ đề

888

TRUY XUẤT ĐỒ HỌA 3D TRÊN CƠ SỞ NỘI DUNG (CG. TÌM KIẾM ĐỒ HỌA 3D THEO NỘI DUNG)

3D Content-based Search and Retrieval

N

Thuật ngữ/Chủ đề

889

TRUYỀN DẪN CÁP QUANG

Optical Fiber Links

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

890

TRUYỀN DẪN ĐỒNG BỘ VÀ KHÔNG ĐỒNG BỘ

Synchronous and Asynchronous Transmission

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

891

TRUYỀN DẪN KHÔNG DÂY

Wireless Transmission

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

892

TRUYỀN DẪN SÓNG VIBA

Microwave Links

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

893

TRUYỀN DẪN TÍN HIỆU SỐ

Digital Signals Transmission

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

894

TRUYỀN DẪN TÍN HIỆU TƯƠNG TỰ

Analog Signals Transmission

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

895

TRUYỀN DỮ LIỆU

Data Communication

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

896

TRUYỀN HÌNH SỐ

Digital Television

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

897

TRUYỀN HÌNH TRỰC TUYẾN

Live TV/Show

N

Thuật ngữ/Chủ đề

898

TRUYỀN HÌNH TƯƠNG TÁC

Interactive Television – ITV

N

Thuật ngữ/Chủ đề

899

TRUYỀN THÔNG ĐIỆP TRONG HỆ PHÂN TÁN

Passing Messages in Distributed Systems

N

Thuật ngữ/Chủ đề

900

TRUYỀN THÔNG INTERNET

Internet Communication

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

901

TRUYỀN THÔNG KHÁCH CHỦ

Client-Server Communication

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

902

TRUYỀN THÔNG SỐ

Digital Communication

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

903

TRUYỀN THÔNG TRƯỜNG GẦN

Near Field Communication - NFC

N

Thuật ngữ/Chủ đề

904

TRUYỀN THÔNG VỆ TINH

Satellite Communication

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

905

TRUYỀN TIN BẰNG ĐƯỜNG ĐIỆN

Power Line Communication

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

906

TRUYỀN TRỰC TUYẾN

Streamming

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

907

TỰ ĐIỂN MỞ WIKIPEDIA

Wikipedia

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

908

TỰ ĐỘNG HÓA QUẢN TRỊ HỆ THỐNG

System Administration Automation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

909

TỰ ĐỘNG HÓA VĂN PHÒNG

Office Automation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

910

TỪ MÁY TÍNH

Computer Word

N

Thuật ngữ/Chủ đề

911

TƯỜNG LỬA

Firewalls

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

912

TƯƠNG TÁC HỆ THỐNG

System InterOperability

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

913

TƯƠNG TÁC NGƯỜI-MÁY

Human-Computer Interaction (HCI)

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

914

ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CHO DOANH NGHIỆP

Enterprise IT Use

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

915

ỨNG DỤNG TRÊN NỀN WEB

Web Applications

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

916

VÁ LỖI PHẦN MỀM

Software Patching

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

917

VĂN BẢN ĐIỆN TỬ

Electronic Document

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

918

VẬN HÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN

Information System Operation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

919

VẬN HÀNH THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI

Terminal Operation

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

920

VĂN PHÒNG KHÔNG GIẤY

Paperless Office

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

921

VÍ ĐIỆN TỬ

Digital Wallet

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

922

VI CHƯƠNG TRÌNH

Microprogram

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

923

VI KIẾN TRÚC

Micro-Architecture

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

924

VIDEO THEO YÊU CẦU

Video on Demand

N

Thuật ngữ/Chủ đề

925

VIDEO VÀ TRUYỀN HÌNH 3D

3D Video and TV

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

926

VIỄN THÔNG

Telecommunication

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

927

WEB NGỮ NGHĨA

Semantic web

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

928

WEBSOCKET

Websocket

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

929

XÃ HỘI SỐ

Digital Society

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

930

XÁC THỰC ĐIỆN TỬ

e-Authentication

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

931

XẾP HẠNG TRANG WEB (CG. XẾP HẠNG WEBSITE)

Page Ranking

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

932

XỬ LÝ ÂM THANH

Audio Processing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

933

XỬ LÝ ẢNH

Image Processing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

934

XỬ LÝ ĐA LUỒNG

Multi-threaded processing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

935

XỬ LÝ ĐA NHIỆM

Multi-tasking Processing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

936

XỬ LÝ NGÔN NGỮ TỰ NHIÊN

Natural Language Processing

D

Thuật ngữ/Chủ đề

937

XỬ LÝ PHÂN TÁN

Distributed Processing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

938

XỬ LÝ SONG SONG

Parallel Processing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

939

XỬ LÝ TÍN HIỆU SỐ

Digital Signal Processing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

940

XỬ LÝ TÍN HIỆU THỐNG KÊ

Statistic Signal Processing

N

Thuật ngữ/Chủ đề

941

XỬ LÝ VIDEO

Video Processing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

942

XUẤT BẢN ĐIỆN TỬ

Electronic Publishing

N

Thuật ngữ/Chủ đề

943

XUẤT BẢN TẠI BÀN

Desktop Publishing

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

944

X-WINDOW

X-Window

N

Thuật ngữ/Chủ đề

945

Y TẾ THÔNG MINH

Smart Medicine, E-Health

TB

Thuật ngữ/Chủ đề

Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1