|
1
|
ÁC MỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
2
|
ACTISO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
3
|
ẢO GIÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
4
|
ÁP XE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
5
|
ÁP XE GAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
6
|
ÁP XE NÃO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
7
|
ÁP XE PHỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
8
|
ÁP XE RUỘT THỪA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
9
|
BÁ BỆNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
10
|
BA KÍCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
11
|
BẠC HÀ TRẮNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
12
|
BÁCH BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
13
|
BẠCH CẬP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
14
|
BẠCH CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
15
|
BẠCH QUẢ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
16
|
BẠCH TẬT LÊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
17
|
BẠCH THƯỢC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
18
|
BẠCH TRUẬT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
19
|
BẠI NÃO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
20
|
BAN ĐỎ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
21
|
BAN NGỨA DẠNG ĐĨA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
22
|
BAN XUẤT HUYẾT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
23
|
BÀNG QUANG TĂNG ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
24
|
BAO CAO SU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
25
|
BẤM HUYỆT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
26
|
BẤT ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
27
|
BẤT LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
28
|
BÉO PHÌ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
29
|
BỆNH ADDISON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
30
|
BỆNH ALZHEIMER
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
31
|
BỆNH AMIP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
32
|
BỆNH BẠCH BIẾN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
33
|
BỆNH BẠCH CẦU CẤP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
34
|
BỆNH BẠCH CẦU MẠN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
35
|
BỆNH BẠCH CẦU TRẺ EM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
36
|
BỆNH BẠCH HẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
37
|
BỆNH BẠI LIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
38
|
BỆNH BAN ĐÀO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
39
|
BỆNH BỤI PHỔI AMIANG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
40
|
BỆNH BỤI PHỔI SILIC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
41
|
BỆNH CÒI XƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
42
|
BỆNH COVID-19
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
43
|
BỆNH CƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
44
|
BỆNH CƠ TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
45
|
BỆNH CROHN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
46
|
BỆNH CÚM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
47
|
BỆNH CHÂN VOI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
48
|
BỆNH CHẤY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
49
|
BỆNH CHỦ THẢI GHÉP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
50
|
BỆNH DA CÁ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
51
|
BỆNH DẠI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
52
|
BỆNH DI TRUYỀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
53
|
BỆNH DỊ ỨNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
54
|
BỆNH DO BỌ CHÉT TRUYỀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
55
|
BỆNH DO CAMPYLOBACTER
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
56
|
BỆNH DO CRYPTOSPORIDIUM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
57
|
BỆNH DO CYCLOSPORACAYETANENSIS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
58
|
BỆNH DO ECHINOCOCUS
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
59
|
BỆNH DO HISTOPLASMA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
60
|
BỆNH DO LEISHMANIA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
61
|
BỆNH DO LEPTOSPIRA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
62
|
BỆNH DO LISTERIA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
63
|
BỆNH DO MUỖI TRUYỀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
64
|
BỆNH DO NẤM CANDIDA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
65
|
BỆNH DO NẤM COCCIDIOIDES IMMITIS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
66
|
BỆNH DO NẤM CRYPTOCOCCUS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
67
|
BỆNH DO NẤM MUCOR
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
68
|
BỆNH DO RICKETTSIA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
69
|
BỆNH DO TOXOPLASMA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
70
|
BỆNH DO TRICHOMONAS
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
71
|
BỆNH DO TRỰC KHUẨN LỴ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
72
|
BỆNH DO VIRUS CHIKUNGUNYA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
73
|
BỆNH DO YERSINIA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
74
|
BỆNH ĐẬU MÙA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
75
|
BỆNH ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
76
|
BỆNH ĐỘNG KINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
77
|
BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
78
|
BỆNH ĐỘNG VẬT TRUYỀN SANG NGƯỜI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
79
|
BỆNH EBOLA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
80
|
BỆNH GAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
81
|
BỆNH GHẺ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
82
|
BỆNH GÚT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
83
|
BỆNH GIANG MAI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
84
|
BỆNH GIUN CHỈ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
85
|
BỆNH GIUN ĐŨA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
86
|
BỆNH GIUN KIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
87
|
BỆNH GIUN LƯƠN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
88
|
BỆNH GIUN MÓC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
89
|
BỆNH GIUN XOẮN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
90
|
BỆNH HẠ CAM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
91
|
BỆNH HẮC LÀO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
92
|
BỆNH HẬU MÔN TRỰC TRÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
93
|
BỆNH HEMOGLOBIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
94
|
BỆNH HUNTINGTON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
95
|
BỆNH HUYẾT THANH (QUÁ MẪN MUỘN)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
96
|
BỆNH HYSTERIA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
97
|
BỆNH KIẾT LỴ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
98
|
BỆNH KHÍ PHẾ THŨNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
99
|
BỆNH LAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
100
|
BỆNH LẬU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
101
|
BỆNH LÂY TRUYỀN QUA ĐƯỜNG TÌNH DỤC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
102
|
BỆNH LO LẮNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
103
|
BỆNH LOẠN DƯỠNG CƠ DUCHENNE
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
104
|
BỆNH LỞ MIỆNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
105
|
BỆNH LÙN DI TRUYỀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
106
|
BỆNH MẠCH MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
107
|
BỆNH MẤT NGÔN NGỮ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
108
|
BỆNH MET-HEMOGLOBIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
109
|
BỆNH MỚI NỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
110
|
BỆNH MÙ MÀU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
111
|
BỆNH NÃO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
112
|
BỆNH NÃO GAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
113
|
BỆNH NẤM ASPERGILLUS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
114
|
BỆNH NẤM BLASTOMYCES
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
115
|
BỆNH NHA CHU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
116
|
BỆNH NHIỆT ĐỚI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
117
|
BỆNH PAGET
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
118
|
BỆNH PARKINSON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
119
|
BỆNH PHÌNH ĐẠI TRÀNG BẨM SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
120
|
BỆNH PHONG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
121
|
BỆNH PHỔI BỤI BÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
122
|
BỆNH PHỔI ĐEN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
123
|
BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
124
|
BỆNH RAYNAUD
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
125
|
BỆNH RUBELLA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
126
|
BỆNH SÁN CHÓ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
127
|
BỆNH SÁN DÂY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
128
|
BỆNH SÁN LÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
129
|
BỆNH SÁN LÁ GAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
130
|
BỆNH SÁN LỢN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
131
|
BỆNH SÁN MÁNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
132
|
BỆNH SỐT DENGUE
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
133
|
BỆNH SỐT HỒI QUY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
134
|
BỆNH SỐT PHÁT BAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
135
|
BỆNH SỐT RÉT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
136
|
BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
137
|
BỆNH SỞI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
138
|
BỆNH SUY TIM SUNG HUYẾT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
139
|
BỆNH TẢ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
140
|
BỆNH TÁCH ĐỘNG MẠCH CHỦ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
141
|
BỆNH TAN MÁU BẨM SINH (THALASSEMIA)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
142
|
BỆNH TAN MÁU TRẺ SƠ SINH (ERYTHROBASTOSIS FETALIS)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
143
|
BỆNH TAY-CHÂN-MIỆNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
144
|
BỆNH TĂNG NHÃN ÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
145
|
BỆNH TÂM PHẾ MẠN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
146
|
BỆNH TÂM THẦN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
147
|
BỆNH TẬT Ở TRẺ SƠ SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
148
|
BỆNH TẾ BÀO HÌNH LIỀM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
149
|
BỆNH TẾ BÀO MAST
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
150
|
BỆNH TÊ PHÙ BERIBERI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
151
|
BỆNH TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
152
|
BỆNH TIM BẨM SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
153
|
BỆNH TINH BỘT HÓA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
154
|
BỆNH TO ĐẦU CHI VÀ BỆNH KHỔNG LỒ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
155
|
BỆNH TỰ MIỄN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
156
|
BỆNH THAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
157
|
BỆNH THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
158
|
BỆNH THẬN ĐA NANG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
159
|
BỆNH THẦN KINH DO ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
160
|
BỆNH THẦN KINH DO RƯỢU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
161
|
BỆNH THẦN KINH NGOẠI BIÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
162
|
BỆNH THIẾU HỤT VITAMIN C
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
163
|
BỆNH THOÁI HÓA ĐĨA ĐỆM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
164
|
BỆNH THỢ LẶN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
165
|
BỆNH THỦY ĐẬU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
166
|
BỆNH TRÀO NGƯỢC DẠ DÀY THỰC QUẢN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
167
|
BỆNH TRĨ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
168
|
BỆNH TRUYỀN NHIỄM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
169
|
BỆNH U HẠT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
170
|
BỆNH ƯA CHẢY MÁU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
171
|
BỆNH VAN TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
172
|
BỆNH VẢY PHẤN HỒNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
173
|
BỆNH VẨY NẾN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
174
|
BỆNH VIỆN BẠCH MAI
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
175
|
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
176
|
BỆNH VIỆN CHÂM CỨU TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
177
|
BỆNH VIỆN CHỢ RẪY
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
178
|
BỆNH VIỆN DA LIỄU TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
179
|
BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
180
|
BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
181
|
BỆNH VIỆN K TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
182
|
BỆNH VIỆN LÃO KHOA TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
183
|
BỆNH VIỆN MẮT TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
184
|
BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
185
|
BỆNH VIỆN PHỔI TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
186
|
BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
187
|
BỆNH VIỆN RĂNG HÀM MẶT TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
188
|
BỆNH VIỆN RĂNG HÀM MẶT TRUNG ƯƠNG TP HỒ CHÍ MINH
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
189
|
BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
190
|
BỆNH VIỆN TÂM THẦN TRUNG ƯƠNG 1 HÀ NỘI
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
191
|
BỆNH VIỆN TÂM THẦN TRUNG ƯƠNG 2 ĐỒNG NAI
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
192
|
BỆNH VIỆN THỐNG NHẤT
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
193
|
BỆNH VIÊN TRUNG ƯƠNG HUẾ
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
194
|
BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
195
|
BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
196
|
BỆNH VÕNG MẠC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
197
|
BỆNH XƠ CỘT BÊN TEO CƠ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
198
|
BỆNH XƠ CỨNG BÌ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
199
|
BỆNH XƠ HÓA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
200
|
BỆNH XƯƠNG THỦY TINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
201
|
BIỆN PHÁP TRÁNH THAI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
202
|
BÌNH VÔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
203
|
BỎNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
204
|
BỎNG LẠNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
205
|
BONG VÕNG MẠC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
206
|
BỒ CÔNG ANH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
207
|
BỘ PHẬN GIẢ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
208
|
BỔ PHẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
209
|
BỘ SÁCH GIẢI PHẪU NGƯỜI
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
210
|
BỔ SUNG ĐIỆN GIẢI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
211
|
BỘ Y TẾ
|
Rất dài
|
Tổ chức
|
|
212
|
BỐI MẪU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
213
|
BÙ DICH ĐƯỜNG TĨNH MẠCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
214
|
BÙ DỊCH ĐƯỜNG UỐNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
215
|
BỤNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
216
|
BUỒN NÔN VÀ NÔN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
217
|
BỤP GIẤM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
218
|
BƯỚU GIÁP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
219
|
CÀ ĐỘC DƯỢC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
220
|
CÀ GAI LEO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
221
|
CALCI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
222
|
CẢM LẠNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
223
|
CAM THẢO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
224
|
CAN THIỆP MẠCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
225
|
CẢNH GIÁC DƯỢC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
226
|
CÁT CÁNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
227
|
CĂNG DA MẶT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
228
|
CẮT AMIĐAN VÀ TUYẾN ADENOID
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
229
|
CẮT BAO QUY ĐẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
230
|
CẮT BỎ BÀNG QUANG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
231
|
CẮT BỎ CƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
232
|
CẮT BỎ CƠ TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
233
|
CẮT BỎ KHỐI U
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
234
|
CẮT BỎ ỐNG DẪN TRỨNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
235
|
CẮT BỎ TỔ CHỨC HOẠI TỬ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
236
|
CẮT CƠ THẮT NỘI SOI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
237
|
CẮT CỤT CHI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
238
|
CẮT DẠ DÀY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
239
|
CẮT DẠ DÀY GIẢM BÉO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
240
|
CẮT ĐUÔI TỤY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
241
|
CẮT GAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
242
|
CẮT LÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
243
|
CẮT MẠC, CÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
244
|
CẮT MẢNG XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
245
|
CẮT MÍ MẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
246
|
CẮT ỐNG DẪN TINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
247
|
CẮT PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
248
|
CẮT PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
249
|
CẮT RUỘT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
250
|
CẮT RUỘT THỪA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
251
|
CẮT TẦNG SINH MÔN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
252
|
CẮT TÚI MẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
253
|
CẮT TỤY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
254
|
CẮT TUYẾN CẬN GIÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
255
|
CẮT TUYẾN GIÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
256
|
CẮT TUYẾN TIỀN LIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
257
|
CẮT TUYẾN THƯỢNG THẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
258
|
CẮT TỬ CUNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
259
|
CẮT THANH QUẢN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
260
|
CẮT THẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
261
|
CẮT THẦN KINH PHẾ VỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
262
|
CẮT THUỲ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
263
|
CẮT VÒI, BUỒNG TRỨNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
264
|
CẮT XƯƠNG CHŨM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
265
|
CẦM MÁU CẤP CỨU DẠ DÀY THỰC QUẢN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
266
|
CẬN THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
267
|
CẤP CỨU SẢN KHOA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
268
|
CÂU ĐẰNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
269
|
CÂU KỶ TỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
270
|
CẨU TÍCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
271
|
CẤY ĐỜM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
272
|
CẤY GHÉP ỐC TAI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
273
|
CẤY GHÉP PHÓNG XẠ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
274
|
CẤY KHUẨN MŨI HỌNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
275
|
CẤY KHUẨN VẾT THƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
276
|
CẤY MÁU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
277
|
CẤY PHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
278
|
CẤY TÓC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
279
|
CO CỨNG CƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
280
|
CỎ NGỌT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
281
|
CỎ NHỌ NỒI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
282
|
CỎ SỮA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
283
|
CO THẮT ÂM ĐẠO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
284
|
CO THẮT CƠ VÀ CHUỘT RÚT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
285
|
CỐ ĐỊNH TINH HOÀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
286
|
CỔ TRƯỚNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
287
|
CỐI XAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
288
|
CỒN Y TẾ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
289
|
CÔNG THỨC MÁU TOÀN PHẦN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
290
|
CỐT KHÍ CỦ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
291
|
CỐT TOÁI BỔ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
292
|
CƠ HOÀNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
293
|
CƠ MẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
294
|
CƠN ĐAU QUẶN BỤNG BỤNG TRẺ EM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
295
|
CƠN THIẾU MÁU THOÁNG QUA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
296
|
CỦ GẤU (HƯƠNG PHỤ)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
297
|
CÚC HOA VÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
298
|
CỤC MÁU ĐÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
299
|
CỤT BẨM SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
300
|
CỨNG KHỚP ĐỐT SỐNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
301
|
CƯỜNG ALDOSTERON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
302
|
CƯỜNG CẬN GIÁP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
303
|
CƯỜNG GIÁP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
304
|
CƯỜNG LÁCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
305
|
CHÀM TRẺ EM (DO MẠCH MÁU)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
306
|
CHÁY DA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
307
|
CHẢY MÁU MŨI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
308
|
CHẢY MÁU SAU MÃN KINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
309
|
CHÁY NẮNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
310
|
CHẢY NƯỚC MŨI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
311
|
CHĂM SÓC ĂN UỐNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
312
|
CHĂM SÓC BÀI TIẾT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
313
|
CHĂM SÓC BÀN CHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
314
|
CHĂM SÓC BỆNH NHÂN HIỂM NGHÈO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
315
|
CHĂM SÓC BỆNH NHÂN SAU PHẪU THUẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
316
|
CHĂM SÓC GIẢM NHẸ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
317
|
CHĂM SÓC NGƯỜI GIÀ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
318
|
CHĂM SÓC TẠI NHÀ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
319
|
CHĂM SÓC TRẺ EM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
320
|
CHĂM SÓC TRẺ SƠ SINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
321
|
CHĂM SÓC VẾT THƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
322
|
CHÂM CỨU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
323
|
CHẨN ĐOÁN DI TRUYỀN TRƯỚC CHUYỂN PHÔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
324
|
CHẤN ĐỘNG NÃO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
325
|
CHẤN THƯƠNG BỤNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
326
|
CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
327
|
CHẤN THƯƠNG ĐẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
328
|
CHẤN THƯƠNG ĐẦU GỐI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
329
|
CHẤN THƯƠNG GAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
330
|
CHẤN THƯƠNG GÂY ĐỘC CHO THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
331
|
CHẤN THƯƠNG HÀM MẶT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
332
|
CHẤN THƯƠNG KHUỶU TAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
333
|
CHẤN THƯƠNG LÁCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
334
|
CHẤN THƯƠNG MŨI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
335
|
CHẤN THƯƠNG NGÓN TAY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
336
|
CHẤN THƯƠNG NGỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
337
|
CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
338
|
CHẤN THƯƠNG TÂM LÝ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
339
|
CHẤN THƯƠNG TỤY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
340
|
CHẤN THƯƠNG TỦY SỐNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
341
|
CHẤN THƯƠNG THẬN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
342
|
CHẤN THƯƠNG THỂ THAO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
343
|
CHẤT ĐỐI KHÁNG ANGIOTENSIN II
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
344
|
CHẤT ĐỐI KHÁNG SEROTONIN: ONDANSETRON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
345
|
CHẤT ĐỐI KHÁNG VITAMIN K: WARFARIN, ACENOCOUMAROL
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
346
|
CHÈ DÂY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
347
|
CHÈ ĐẮNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
348
|
CHÈ VẰNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
349
|
CHẾ ĐỘ ĂN CHỐNG LÃO HÓA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
350
|
CHẾ ĐỘ ĂN CHỐNG VIÊM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
351
|
CHẾ ĐỘ ĂN ÍT CARBOHYDRATE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
352
|
CHẾ ĐỘ ĂN ÍT ĐƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
353
|
CHẾ ĐỘ ĂN KHÁNG UNG THƯ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
354
|
CHẾ ĐỘ ĂN NGỪA BỆNH TẬT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
355
|
CHẾ ĐỘ ĂN THẢI ĐỘC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
356
|
CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
357
|
CHẾ PHẨM CHỨA SẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
358
|
CHẾT ĐUỐI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
359
|
CHẾT NÃO
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
360
|
CHẾT NHÂN ĐẠO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
361
|
CHỈ SỐ KHỐI CƠ THỂ (BMI)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
362
|
CHỈNH NHA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
363
|
CHỌC DÒ TỦY SỐNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
364
|
CHỌC HÚT DỊCH KHỚP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
365
|
CHỌC HÚT DỊCH Ổ BỤNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
366
|
CHỌC HÚT MÀNG PHỔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
367
|
CHỌC MÀNG NGOÀI TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
368
|
CHỌC MÀNG ỐI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
369
|
CHOLESTEROL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
370
|
CHÓNG MẶT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
371
|
CHỐC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
372
|
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
373
|
CHỐNG NHIỄM KHUẨN TIẾT NIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
374
|
CHỢT GIÁC MẠC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
375
|
CHUẨN BỊ CHO PHẪU THUẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
376
|
CHUẨN BỊ ĐẠI TRÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
377
|
CHỦNG NGỪA VIÊM PHỔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
378
|
CHỤP BÀNG QUANG NGƯỢC DÒNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
379
|
CHỤP CẮT LỚP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
380
|
CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
381
|
CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH PHÁT XẠ ĐƠN (SPECT)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
382
|
CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
383
|
CHỤP DẠ DÀY RỖNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
384
|
CHỤP ĐƯỜNG MẬT VÀ TỤY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
385
|
CHỤP MẠCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
386
|
CHỤP MẬT QUA DA VA GAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
387
|
CHỤP NIỆU ĐẠO NGƯỢC DÒNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
388
|
CHỤP NIỆU QUẢN - BỂ THẬN NGƯỢC DÒNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
389
|
CHỤP PET
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
390
|
CHỤP TÁ TRÀNG GIẢM TRƯƠNG LỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
391
|
CHỤP TIẾT NIỆU ĐƯỜNG TĨNH MẠCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
392
|
CHỤP TĨNH MẠCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
393
|
CHỤP TUỶ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
394
|
CHỤP TUYẾN CẬN GIÁP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
395
|
CHỤP TUYẾN NƯỚC BỌT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
396
|
CHỤP TUYẾN THƯỢNG THẬN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
397
|
CHỤP VÚ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
398
|
CHỤP VÚ 3D
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
399
|
CHỤP X QUANG KHỚP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
400
|
CHỤP X QUANG LỒNG NGỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
401
|
CHỤP X QUANG MẠCH BẠCH HUYẾT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
402
|
CHỤP X QUANG NHA KHOA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
403
|
CHỤP X QUANG SỌ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
404
|
CHỤP X QUANG TÚI MẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
405
|
CHỤP X QUANG TỬ CUNG BUỒNG TRỨNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
406
|
CHỤP X QUANG XƯƠNG (BONE X RAYS)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
407
|
CHỤP XẠ HÌNH XƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
408
|
CHỬA NGOÀI TỬ CUNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
409
|
CHỮA TẬT KHÚC XẠ MẮT BẰNG LASEK (PRK)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
410
|
CHỨNG BẤT LỰC TÌNH DỤC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
411
|
CHỨNG CƯƠNG CỨNG DƯƠNG VẬT KÉO DÀI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
412
|
CHỨNG CHÁN ĂN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
413
|
CHỨNG ĐÁI DẦM (PARURESIS)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
414
|
CHỨNG HOẢNG LOẠN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
415
|
CHỨNG KINH NGUYỆT ÍT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
416
|
CHỨNG KHÓ ĐỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
417
|
CHỨNG KHÓ NÓI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
418
|
CHỨNG KHÓ TIÊU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
419
|
CHỨNG LIỆT CƠ MẮT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
420
|
CHỨNG LOÃNG XƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
421
|
CHỨNG MẤT TRÍ NHỚ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
422
|
CHỨNG NÔN THAI NGHÉN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
423
|
CHỨNG NGỦ RŨ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
424
|
CHỨNG NGƯNG THỞ LÚC NGỦ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
425
|
CHỨNG RỐI LOẠN HÀNH VI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
426
|
CHỨNG RỐI LOẠN HỌC TẬP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
427
|
CHỨNG RỐI LOẠN TÂM THẦN SAU DÙNG MA TÚY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
428
|
CHỨNG SA MI MẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
429
|
CHỨNG SAY ĐỘ CAO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
430
|
CHỨNG SỢ ĐỘ CAO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
431
|
CHỨNG SỢ HÃI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
432
|
CHỨNG TÍCH TỤ MUCOPOLYSARCARID (HỘI CHỨNG HUNTER)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
433
|
CHỨNG VÚ TO Ở NAM GIỚI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
434
|
CHỨNG XANH TÍM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
435
|
CHỨNG XANH TÍM ĐẦU CHI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
436
|
CHỨNG XƠ CỨNG TAI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
437
|
DẠ CẨM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
438
|
DÀNH DÀNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
439
|
DÀY SỪNG NANG LÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
440
|
DẪN LƯU DỊCH NÃO THẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
441
|
DẪN LƯU MÀNG PHỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
442
|
DÂU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
443
|
DẤU ẤN UNG THƯ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
444
|
DẦU GAN CÁ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
445
|
DẦU PARAFFIN, VASELIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
446
|
DẬY THÌ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
447
|
DÂY THÌA CANH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
448
|
DỊ TẬT BÀNG QUANG BẨM SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
449
|
DỊ TẬT BẨM SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
450
|
DỊ TẬT ĐỘNG TĨNH MẠCH BẨM SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
451
|
DỊ TẬT THỪA NGÓN VÀ DÍNH NGÓN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
452
|
DỊ ỨNG THUỐC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
453
|
DỊ ỨNG THỰC PHẨM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
454
|
DỊ ỨNG VẬT LÝ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
455
|
DỊCH HẠCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
456
|
DỊCH KÍNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
457
|
DỊCH TỄ HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
458
|
DIẾP CÁ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
459
|
DIỆP HẠ CHÂU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
460
|
DINH DƯỠNG (CHO NAM, NỮ, NGƯỜI GIÀ, TRẺ EM, TUỔI DẬY THÌ, SỨC KHỎE TÂM THẦN)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
461
|
DỤNG CỤ TRÁNH THAI TỬ CUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
462
|
DUNG NẠP THUỐC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
463
|
DÙNG SAI THUỐC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
464
|
DỰ PHÒNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
465
|
DỰ PHÒNG UNG THƯ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
466
|
DỪA CẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
467
|
DƯỢC ĐỘNG HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
468
|
DƯƠNG VẬT GIẢ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
469
|
ĐA KÝ GIẤC NGỦ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
470
|
ĐA ỐI VÀ THIỂU ỐI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
471
|
ĐA THAI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
472
|
ĐA U TỦY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
473
|
ĐA XƠ CỨNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
474
|
ĐÁI HUYẾT SẮC TỐ KỊCH PHÁT BAN ĐÊM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
475
|
ĐÁI MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
476
|
ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
477
|
ĐÁI THÁO NHẠT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
478
|
ĐẢNG SÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
479
|
ĐAU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
480
|
ĐAU ÂM ĐẠO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
481
|
ĐAU ÂM HỘ MÃN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
482
|
ĐAU BỤNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
483
|
ĐAU BỤNG KINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
484
|
ĐAU CHÂN CÁCH HỒI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
485
|
ĐAU DÂY THẦN KINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
486
|
ĐAU DÂY THẦN KINH TOẠ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
487
|
ĐAU ĐA CƠ DO THẤP KHỚP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
488
|
ĐAU ĐẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
489
|
ĐAU KHI GIAO HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
490
|
ĐAU MẮT HỘT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
491
|
ĐAU NỬA ĐẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
492
|
ĐAU RĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
493
|
ĐAU THẮT LƯNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
494
|
ĐAU THẮT NGỰC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
495
|
ĐẶC ĐIỂM DÙNG THUỐC Ở NGƯỜI GIÀ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
496
|
ĐẶC ĐIỂM DÙNG THUỐC Ở TRẺ EM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
497
|
ĐẶC ĐIỂM MIỄN DỊCH Ở TRẺ EM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
498
|
ĐẶC ĐIỂM NGOẠI KHOA Ở TRẺ EM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
499
|
ĐẶNG VĂN CHUNG
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
500
|
ĐẶNG VĂN NGỮ
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
501
|
ĐẶNG VŨ HỶ
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
502
|
ĐẶT ỐNG NUÔI DƯỠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
503
|
ĐẶT ỐNG THÔNG ĐƯỜNG MẬT QUA GAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
504
|
ĐẶT ỐNG THÔNG NIỆU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
505
|
ĐẶT STENT ĐỘNG MẠCH VÀNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
506
|
ĐẺ CHỈ HUY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
507
|
ĐẺ KHÓ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
508
|
ĐẺ NON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
509
|
ĐẺ NGƯỢC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
510
|
ĐỊA CỐT BÌ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
511
|
ĐIẾC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
512
|
ĐIỆN CƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
513
|
ĐIỆN DI MIỄN DỊCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
514
|
ĐIỆN NÃO ĐỒ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
515
|
ĐIỆN QUANG CAN THIỆP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
516
|
ĐIỆN QUANG THƯỜNG QUY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
517
|
ĐIỆN TIM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
518
|
ĐIỀU HÒA HỆ THỐNG NỘI TIẾT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
519
|
ĐIỀU TRỊ BẰNG TIA CỰC TÍM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
520
|
ĐIỀU TRỊ BẰNG TỪ TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
521
|
ĐIỀU TRỊ BẰNG VẬT NUÔI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
522
|
ĐIỀU TRỊ GÃY XƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
523
|
ĐIỀU TRỊ KHÔNG XÂM LẤN (MẠCH VÀNH, ECP)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
524
|
ĐIỀU TRỊ OXY CAO ÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
525
|
ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
526
|
ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN CƯƠNG DƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
527
|
ĐIỀU TRỊ TAN HUYẾT KHỐI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
528
|
ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
529
|
ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
530
|
ĐIỀU TRỊ VÔ SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
531
|
ĐINH LĂNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
532
|
ĐINH VĂN THẮNG
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
533
|
ĐO MẬT ĐỘ XƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
534
|
ĐO PHẾ DUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
535
|
ĐO THÍNH GIÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
536
|
ĐÓI VÀ SUY DINH DƯỠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
537
|
ĐỖ TẤT LỢI
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
538
|
ĐỖ TRỌNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
539
|
ĐỖ XUÂN HỢP
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
540
|
ĐỘC HOẠT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
541
|
ĐÔNG MÁU RẢI RÁC TRONG LÒNG MẠCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
542
|
ĐỘT QUỴ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
543
|
ĐỘT TỬ DO TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
544
|
ĐỤC THỦY TINH THỂ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
545
|
ĐUỐI NƯỚC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
546
|
ĐƯƠNG QUY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
547
|
ECZEMA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
548
|
ÉP TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
549
|
FOLIC ACID
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
550
|
GAI XƯƠNG GÓT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
551
|
GAMMA GLOBULIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
552
|
GAN NHIỄM MỠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
553
|
GÃY CỔ XƯƠNG ĐÙI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
554
|
GÃY XƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
555
|
GÃY XƯƠNG CHẬU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
556
|
GÃY XƯƠNG ĐÙI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
557
|
GẤC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
558
|
GÂY TÊ TẠI CHỖ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
559
|
GHÉP CHI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
560
|
GHÉP DA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
561
|
GHÉP GAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
562
|
GHÉP GIÁC MẠC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
563
|
GHÉP MẶT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
564
|
GHÉP PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
565
|
GHÉP RUỘT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
566
|
GHÉP TẾ BÀO GỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
567
|
GHÉP TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
568
|
GHÉP TỤY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
569
|
GHÉP TỦY XƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
570
|
GHÉP THẬN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
571
|
GHÉP VÚ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
572
|
GHÉP XƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
573
|
GÙ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
574
|
GỪNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
575
|
GIẢI ĐỘC THUỐC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
576
|
GIẢI MẪN CẢM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
577
|
GIẢM BẠCH CẦU HẠT ĐA NHÂN TRUNG TÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
578
|
GIẢM BẠCH CẦU LYMPHO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
579
|
GIẢM LIPOPROTEIN MÁU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
580
|
GIẢM TIỂU CẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
581
|
GIÃN PHẾ QUẢN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
582
|
GIÃN TĨNH MẠCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
583
|
GIẢO CỔ LAM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
584
|
GIÁO DỤC GIỚI TÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
585
|
GIUN CHUI ỐNG MẬT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
586
|
HẠ CANXI MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
587
|
HẠ ĐƯỜNG MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
588
|
HẠ HUYẾT ÁP TƯ THẾ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
589
|
HẠ KALI MÁU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
590
|
HẠ KHÔ THẢO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
591
|
HẠ NATRI MÁU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
592
|
HẠ THÂN NHIỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
593
|
HẠ THÂN NHIỆT ĐIỀU TRỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
594
|
HÀ THỦ Ô
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
595
|
HẠCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
596
|
HẢI THƯỢNG Y TÔNG TÂM LĨNH
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
597
|
HÀN RĂNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
598
|
HĂM TÃ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
599
|
HẦU, HỌNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
600
|
HEN PHẾ QUẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
601
|
HẸP BAO QUY ĐẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
602
|
HẸP MÔN VỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
603
|
HẸP ỐNG SỐNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
604
|
HẸP TĨNH MẠCH TINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
605
|
HẸP VAN BA LÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
606
|
HẸP VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
607
|
HẸP VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
608
|
HẸP VAN HAI LÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
609
|
HERPES SINH DỤC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
610
|
HỆ MIỄN DỊCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
611
|
HỆ THỐNG HÔ HẤP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
612
|
HỆ THỐNG MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
613
|
HỆ THỐNG NỘI TIẾT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
614
|
HỆ THỐNG TIẾT NIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
615
|
HỆ THỐNG TUẦN HOÀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
616
|
HỆ THỐNG THẦN KINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
617
|
HỆ THỐNG VẬN ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
618
|
HỆ VI SINH TRÊN CƠ THỂ NGƯỜI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
619
|
HIẾN TẠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
620
|
HIẾP DÂM VÀ TẤN CÔNG TÌNH DỤC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
621
|
HISTAMINE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
622
|
HÍT KHÓI THUỐC THỤ ĐỘNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
623
|
HO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
624
|
HO GÀ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
625
|
HO RA MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
626
|
HÓA TRỊ LIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
627
|
HOÀI SƠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
628
|
HOẠI TỬ THƯỢNG BÌ NHIỄM ĐỘC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
629
|
HOẠI THƯ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
630
|
HOÀNG BÁ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
631
|
HOÀNG CẦM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
632
|
HOÀNG KỲ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
633
|
HOÀNG LIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
634
|
HOÀNG TÍCH MỊNH
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
635
|
HOÀNG TÍCH TRÍ
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
636
|
HOÀNG TINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
637
|
HOANG TƯỞNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
638
|
HOẮC HƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
639
|
HỌC VIỆN QUÂN Y
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
640
|
HỌC VIỆN Y DƯỢC CỔ TRUYỀN VIỆT NAM
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
641
|
HÒE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
642
|
HÓI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
643
|
HOMOCYSTEINE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
644
|
HORMON CẬN GIÁP CALCITONIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
645
|
HORMON DƯỚI ĐỒI GONADORELIN, OCTREOTID
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
646
|
HORMON TUYẾN TỤY GLUCAGON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
647
|
HORMON THÙY SAU TUYẾN YÊN VASOPRESSIN, OXYTOCIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
648
|
HORMON THÙY TRƯỚC TUYẾN YÊN ACTH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
649
|
HORMONE TUYẾN GIÁP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
650
|
HỒ ĐẮC DI
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
651
|
HỒI (ĐẠI HỒI, TIỂU HỒI)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
652
|
HỘI CHỨNG BẠI LIỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
653
|
HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
654
|
HỘI CHỨNG CỔ VAI CÁNH TAY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
655
|
HỘI CHỨNG CUSHING
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
656
|
HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
657
|
HỘI CHỨNG DOWN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
658
|
HỘI CHỨNG ĐÔNG MÁU RẢI RÁC NỘI MẠCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
659
|
HỘI CHỨNG EDWARD
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
660
|
HỘI CHỨNG FANCONI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
661
|
HỘI CHỨNG GUILLAIN BARRE
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
662
|
HỘI CHỨNG HUNTER- BỆNH DI TRUYỀN TRÊN NHIỄM SẮC THỂ X
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
663
|
HỘI CHỨNG KAWASAKI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
664
|
HỘI CHỨNG KÉM HẤP THU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
665
|
HỘI CHỨNG KLINEFELTER
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
666
|
HỘI CHỨNG KORSAKOFF
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
667
|
HỘI CHỨNG KHOANG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
668
|
HỘI CHỨNG MARFAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
669
|
HỘI CHỨNG NHIỀU LÔNG DO TUYẾN THƯỢNG THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
670
|
HỘI CHỨNG ỐNG CẲNG TAY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
671
|
HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
672
|
HỘI CHỨNG PATAU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
673
|
HỘI CHỨNG RUỘT KÍCH THÍCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
674
|
HỘI CHỨNG SỐC NHIỄM ĐỘC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
675
|
HỘI CHỨNG SUY ĐA TUYẾN NỘI TIẾT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
676
|
HỘI CHỨNG SUY GIẢM MIỄN DỊCH MẮC PHẢI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
677
|
HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
678
|
HỘI CHỨNG THAI NHI DO RƯỢU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
679
|
HỘI CHỨNG THẬN HƯ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
680
|
HỘI CHỨNG XANH TÍM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
681
|
HỒI SỨC TIM PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
682
|
HÔN MÊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
683
|
HỒNG CẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
684
|
HỒNG HOA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
685
|
HỞ VAN BA LÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
686
|
HỞ VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
687
|
HỞ VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
688
|
HỞ VAN HAI LÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
689
|
HÚNG CHANH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
690
|
HÚT MỠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
691
|
HUYẾT ÁP THẤP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
692
|
HUYẾT KHỐI ĐỘNG MẠCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
693
|
HUYẾT KHỐI GIẢM TIỂU CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
694
|
HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH SÂU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
695
|
HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
696
|
HUYẾT THANH MIỄN DỊCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
697
|
HƯNG CẢM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
698
|
HƯỚNG DẪN SÀNG LỌC UNG THƯ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
699
|
HƯƠNG NHU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
700
|
HY THIÊM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
701
|
HYPPOCRATES
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
702
|
ÍCH MẪU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
703
|
INSULIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
704
|
IPECA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
705
|
KALI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
706
|
KÉ ĐẦU NGỰA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
707
|
KÉO LIÊN TỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
708
|
KÊ HUYẾT ĐẰNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
709
|
KÍCH THÍCH NÃO BẰNG DÒNG ĐIỆN (ESB)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
710
|
KÍCH THÍCH THẦN KINH ĐIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
711
|
KIỂM SOÁT ĐAU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
712
|
KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
713
|
KIỂM TRA ACID DẠ DÀY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
714
|
KIỂM TRA CHỨC NĂNG TIỀN ĐÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
715
|
KIỂM TRA DÒNG CHẢY NƯỚC TIỂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
716
|
KIỂM TRA ĐỘC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
717
|
KIỂM TRA ĐƯỜNG TIÊU HÓA TRÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
718
|
KIỂM TRA KHÁNG NGUYÊN MÔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
719
|
KIỂM TRA MỒ HÔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
720
|
KIỂM TRA PHẢN XẠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
721
|
KIỂM TRA PHẢN XẠ VỚI MÀU ĐỎ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
722
|
KIỂM TRA STRESS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
723
|
KIỂM TRA SỰ CÂN BẰNG VÀ PHỐI HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
724
|
KIỂM TRA TAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
725
|
KIỂM TRA TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
726
|
KIỂM TRA TÌNH TRẠNG TÂM THẦN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
727
|
KIỂM TRA THANH PHẦN PROTEIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
728
|
KIM ANH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
729
|
KIM NGÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
730
|
KIM TIỀN THẢO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
731
|
KINH GIỚI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
732
|
KÍNH MẮT VÀ KÍNH ÁP TRÒNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
733
|
KINH NGUYỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
734
|
KÝ SINH TRÙNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
735
|
KỸ THUẬT Y SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
736
|
KHÁM MẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
737
|
KHÁM THAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
738
|
KHÁM THẦN KINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
739
|
KHÁM THỰC THỂ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
740
|
KHÁM TRỰC TRÀNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
741
|
KHÁM VÙNG CHẬU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
742
|
KHÁNG INSULIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
743
|
KHÁNG NGUYÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
744
|
KHÁNG NGUYÊN BẠCH CẦU NGƯỜI (HLA)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
745
|
KHÁNG SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
746
|
KHÁNG SINH TẠI CHỖ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
747
|
KHÁNG SINH TRONG NHÃN KHOA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
748
|
KHẨU PHẦN ĂN CHỐNG VIÊM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
749
|
KHÍ CÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
750
|
KHIẾM THỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
751
|
KHÔ MIỆNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
752
|
KHỔ SÂM CHO LÁ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
753
|
KHÔI PHỤC LẠI SINH SẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
754
|
KHÔI TÍA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
755
|
KHÔNG DUNG NẠP CARBOHYDRATE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
756
|
KHÔNG RÕ GIỚI TÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
757
|
KHỚP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
758
|
KHUYẾT TẬT THÀNH BỤNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
759
|
LÁ LỐT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
760
|
LÁC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
761
|
LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
762
|
LẠC TIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
763
|
LÁCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
764
|
LÁCH TO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
765
|
LẠM DỤNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
766
|
LẠM DỤNG THUỐC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
767
|
LÀM TRẮNG RĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
768
|
LÃO HÓA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
769
|
LÃO KHOA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
770
|
LASER TÁI TẠO BỀ MẶT DA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
771
|
LẤY BỎ XƯƠNG BÁNH CHÈ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
772
|
LẤY MÁU TĨNH MẠCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
773
|
LẤY SỎI MẬT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
774
|
LẤY VEN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
775
|
LÊ HỮU TRÁC
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
776
|
LỆCH VÁCH NGĂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
777
|
LIÊN KIỀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
778
|
LIỆT BELL
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
779
|
LIỆT CƠ VÒNG THỰC QUẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
780
|
LIỆT CHU KỲ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
781
|
LIỆT DÂY THANH ÂM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
782
|
LIỆT TRÊN NHÂN TIẾN TRIỂN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
783
|
LIỆU PHÁP ÁNH SÁNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
784
|
LIỆU PHÁP ÂM NHẠC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
785
|
LIỆU PHÁP CƠ HỌC LÀM SẠCH ĐƯỜNG THỞ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
786
|
LIỆU PHÁP CHỐNG TĂNG SINH MẠCH MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
787
|
LIỆU PHÁP ĐÔNG LẠNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
788
|
LIỆU PHÁP ENZYME
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
789
|
LIỆU PHÁP GEN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
790
|
LIỆU PHÁP HẠ NHIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
791
|
LIỆU PHÁP HÍT THỞ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
792
|
LIỆU PHÁP HORMONE ĐIỀU TRỊ UNG THƯ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
793
|
LIỆU PHÁP HÔ HẤP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
794
|
LIỆU PHÁP HỖ TRỢ UNG THƯ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
795
|
LIỆU PHÁP KHÁNG HORMONE ĐIỀU TRỊ UNG THƯ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
796
|
LIỆU PHÁP MIỄN DỊCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
797
|
LIỆU PHÁP NGHỀ NGHIỆP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
798
|
LIỆU PHÁP OXY CAO ÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
799
|
LIỆU PHÁP QUANG ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
800
|
LIỆU PHÁP SINH HỌC ĐIỀU TRỊ UNG THƯ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
801
|
LIỆU PHÁP TINH DẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
802
|
LIỆU PHÁP THẢI ĐỘC KIM LOẠI NẶNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
803
|
LIỆU PHÁP THAY THẾ HORMONE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
804
|
LIỆU PHÁP TRỊ BỆNH TỰ NHIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
805
|
LIỆU PHÁP VẬN ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
806
|
LIỆU PHÁP XẠ TRỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
807
|
LIKEN ĐƠN MẠN TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
808
|
LIKEN PHẲNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
809
|
LIPOPROTEIN TỈ TRỌNG CAO (HDL)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
810
|
LIPOPROTEIN TỈ TRỌNG THẤP (LDL)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
811
|
LO ÂU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
812
|
LOẠI BỎ DA TỔN THƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
813
|
LOẠI BỎ ĐĨA ĐỆM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
814
|
LOẠI BỎ KHỐI U
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
815
|
LOẠI BỎ MÓNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
816
|
LOẠN DƯỠNG CƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
817
|
LOẠN NHỊP TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
818
|
LOẠN THỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
819
|
LOÃNG XƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
820
|
LỌC MÁU THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
821
|
LOÉT ĐIỂM TÌ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
822
|
LOÉT ĐƯỜNG TIÊU HÓA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
823
|
LOÉT GIÁC MẠC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
824
|
LONG ĐỞM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
825
|
LỖ DÒ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
826
|
LỖ DÒ ĐƯỜNG SINH DỤC NỮ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
827
|
LỖ ĐÁI LỆCH THẤP-CAO DI TRUYỀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
828
|
LÔ HỘI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
829
|
LỘC NHUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
830
|
LỒI MẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
831
|
LỒNG RUỘT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
832
|
LÙN TUYẾN YÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
833
|
LUPUS BAN ĐỎ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
834
|
LUYỆN TẬP BÀNG QUANG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
835
|
LUYỆN TẬP THỊ GIÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
836
|
LY THƯỢNG BÌ BÓNG NƯỚC (EPIDERMOLÍIS BULLOSA)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
837
|
MÃ ĐỀ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
838
|
MA HOÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
839
|
MÃ TIỀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
840
|
MẠCH MÔN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
841
|
MÃN KINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
842
|
MÃN KINH SỚM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
843
|
MÀN KINH TỬ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
844
|
MANG THAI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
845
|
MÁU TỤ DƯỚI MÀNG CỨNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
846
|
MÁU TỤ NGOÀI MÀNG CỨNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
847
|
MÁU TỤ TRONG NÃO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
848
|
MÁU VÀ CÁC THÀNH PHẦN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
849
|
MÁY KHỬ RUNG TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
850
|
MÁY TẠO NHỊP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
851
|
MÁY TRỢ THÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
852
|
MẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
853
|
MẤT KINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
854
|
MẤT KHỨU GIÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
855
|
MẤT NƯỚC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
856
|
MẤT NGỦ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
857
|
MẬT ONG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
858
|
MẤT THÍNH LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
859
|
MẤT TRÍ NHỚ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
860
|
MẪU ĐƠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
861
|
MỀ ĐAY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
862
|
MÊ SẢNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
863
|
MỆT MỎI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
864
|
MIẾNG DÁN CHỐNG ĐAU THẮT NGỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
865
|
MIẾNG DÁN GIẢM ĐAU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
866
|
MIẾNG DÁN TRÁNH THAI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
867
|
MỌC RĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
868
|
MÒN RĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
869
|
MỔ LẤY THAI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
870
|
MỔ TỬ THI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
871
|
MỘC HOA TRẮNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
872
|
MỘC HƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
873
|
MỘNG MẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
874
|
MỞ KHÍ QUẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
875
|
MƠ TAM THỂ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
876
|
MỞ THÔNG DẠ DÀY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
877
|
MỞ THÔNG ĐẠI TRÀNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
878
|
MỞ THỦY TINH MẠC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
879
|
MÙ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
880
|
MÙ MÀU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
881
|
MŨI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
882
|
MỤN CÓC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
883
|
MỤN CÓC SINH DỤC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
884
|
MƯỚP ĐẮNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
885
|
NÃO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
886
|
NẠO HÚT THAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
887
|
NÃO ÚNG THỦY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
888
|
NẮN KHỚP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
889
|
NẮN XƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
890
|
NẤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
891
|
NẤM LINH CHI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
892
|
NẤM MÓNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
893
|
NÂNG MŨI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
894
|
NẸP CẲNG CHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
895
|
NIỀNG RĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
896
|
NIỆU ĐẠO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
897
|
NÓI LẮP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
898
|
NONG BÓNG VAN TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
899
|
NỔI RÔM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
900
|
NỘI SOI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
901
|
NỘI SOI KHỚP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
902
|
NỘI SOI LỒNG NGỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
903
|
NỘI SOI NGƯỢC DÒNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
904
|
NỘI SOI PHẾ QUẢN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
905
|
NỘI SOI TIÊU HÓA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
906
|
NỘI SOI TỬ CUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
907
|
NỘI SOI TRUNG THẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
908
|
NỘI SOI XOANG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
909
|
NÔN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
910
|
NỐT RUỒI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
911
|
NUÔI CON BẰNG SỮA MẸ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
912
|
NUÔI DƯỠNG THEO ĐƯỜNG TĨNH MẠCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
913
|
NƯỚC ỐI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
914
|
NGA TRUẬT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
915
|
NGẢI CỨU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
916
|
NGÁY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
917
|
NGÂN HÀNG TẾ BÀO GỐC MÁU CUỐNG RỐN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
918
|
NGẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
919
|
NGHẼN TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
920
|
NGHẸN THỞ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
921
|
NGHỆ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
922
|
NGHIỆM PHÁP APGAR
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
923
|
NGHIỆM PHÁP COOMBS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
924
|
NGHIỆM PHÁP HEIMLICH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
925
|
NGHIỆM PHÁP VALSALVA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
926
|
NGHIỆN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
927
|
NGHIỆN INTERNET
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
928
|
NGHIỆN MA TÚY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
929
|
NGHIỆN RƯỢU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
930
|
NGHIỆN TÌNH DỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
931
|
NGHIỆN THUỐC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
932
|
NGOẠI TÂM THU THẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
933
|
NGỘ ĐỘC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
934
|
NGỘ ĐỘC CÁ NÓC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
935
|
NGỘ ĐỘC CLOSTRIDIUM BOTULINUM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
936
|
NGỘ ĐỘC KIM LOẠI NẶNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
937
|
NGỘ ĐỘC KHÍ CO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
938
|
NGỘ ĐỘC NẤM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
939
|
NGỘ ĐỘC RƯỢU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
940
|
NGỘ ĐỘC THUỐC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
941
|
NGỘ ĐỘC THUỐC AN THẦN VÀ THUỐC NGỦ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
942
|
NGỘ ĐỘC THUỐC DIỆT CÔN TRÙNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
943
|
NGỘ ĐỘC THUỐC DIỆT CHUỘT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
944
|
NGỘ ĐỘC THUỐC TRỪ SÂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
945
|
NGỘ ĐỘC THỦY NGÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
946
|
NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
947
|
NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM DO VI KHUẨN THƯƠNG HÀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
948
|
NGÔ THÙ DU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
949
|
NGÔN NGỮ TRỊ LIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
950
|
NGŨ GIA BÌ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
951
|
NGŨ VỊ TỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
952
|
NGUYÊN NHÂN GÂY UNG THƯ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
953
|
NGUYỄN TÀI THU
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
954
|
NGUYỄN TẤN DI TRỌNG
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
955
|
NGUYỄN VĂN HƯỞNG
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
956
|
NGUYỄN XUÂN NGUYÊN
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
957
|
NGỨA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
958
|
NGƯNG THỞ KHI NGỦ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
959
|
NGƯU BÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
960
|
NGƯU TẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
961
|
NHA KHOA THẨM MỸ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
962
|
NHÀU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
963
|
NHAU BONG NON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
964
|
NHAU TIỀN ĐẠO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
965
|
NHẠY CẢM ÁNH SÁNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
966
|
NHẠY CẢM NHIỀU HÓA CHẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
967
|
NHÂN SÂM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
968
|
NHÂN TRẦN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
969
|
NHIỄM ĐỘC CHÌ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
970
|
NHIỄM ENTEROBACTER
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
971
|
NHIỄM GIUN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
972
|
NHIỄM HELICOBACTER PYLORY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
973
|
NHIỄM KIỀM HÔ HẤP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
974
|
NHIỄM KHUẨN ÂM ĐẠO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
975
|
NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
976
|
NHIỄM KHUẨN DO STREPTOCOCCUS
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
977
|
NHIỄM KHUẨN ĐƯỜNG TIÊU HÓA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
978
|
NHIỄM KHUẨN HEMOPHILUS
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
979
|
NHIỄM KHUẨN HUYẾT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
980
|
NHIỄM KHUẨN KỴ KHÍ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
981
|
NHIỄM KHUẨN LISTERIA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
982
|
NHIỄM KHUẨN MYCOPLASMA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
983
|
NHIỄM KHUẨN PSEUDOMONAS
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
984
|
NHIỄM KHUẨN TỤ CẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
985
|
NHIỄM KHUẨN TỤ CẦU VÀNG KHÁNG METHICILLIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
986
|
NHIỄM KHUẨN TỪ MẸ SANG CON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
987
|
NHIỄM KHUẨN THẦN KINH TRUNG ƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
988
|
NHIỄM MYCOBACTERIA KHÔNG ĐIỂN HÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
989
|
NHIỄM NẤM NHÓM ACTINOMYCES
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
990
|
NHIỄM RỆP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
991
|
NHIỄM SẮC THỂ ĐỒ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
992
|
NHIỄM TRÙNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
993
|
NHIỄM TRÙNG BÀN CHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
994
|
NHIỄM TRÙNG CƠ HỘI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
995
|
NHIỄM TRÙNG CHU SINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
996
|
NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG TIẾT NIỆU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
997
|
NHIỄM TRÙNG HẬU SẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
998
|
NHIỄM TRÙNG TRONG BỆNH VIỆN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
999
|
NHIỄM VI NẤM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1000
|
NHIỄM VIRUS ADENO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1001
|
NHIỄM VIRUS CYTOMEGALO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1002
|
NHIỄM VIRUS ENTERO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1003
|
NHIỄM VIRUS HANTA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1004
|
NHIỄM VIRUS ROTA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1005
|
NHIỆT MIỆNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1006
|
NHIỆT TRỊ LIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1007
|
NHỊN ĂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1008
|
NHỊP NHANH THẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1009
|
NHÓM MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1010
|
NHỌT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1011
|
NHỔ RĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1012
|
NHỒI MÁU CƠ TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1013
|
NHỤC ĐẬU KHẤU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1014
|
NHỤC THUNG DUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1015
|
NHƯỢC CƠ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1016
|
OXY LIỆU PHÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1017
|
Ô ĐẦU-PHỤ TỬ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1018
|
Ô NHIỄM KHÍ QUYỂN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1019
|
Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ TRONG NHÀ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1020
|
Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1021
|
Ô NHIỄM NƯỚC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1022
|
ỐC TAI NHÂN TẠO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1023
|
ỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1024
|
ỐNG THÔNG DẠ DÀY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1025
|
ỐNG THÔNG NIỆU QUẢN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1026
|
Ợ NÓNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1027
|
POLYP DÂY THANH ÂM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1028
|
POLYP DI TRUYỀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1029
|
POLYP MŨI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1030
|
POLYP RUỘT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1031
|
POLYP TRỰC TRÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1032
|
PROGESTOGEN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1033
|
PHÁ RUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1034
|
PHÁ THAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1035
|
PHẠM BỬU TÂM
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1036
|
PHẠM NGỌC THẠCH
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1037
|
PHAN TẢ DIỆP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1038
|
PHẢN VỆ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1039
|
PHÁP Y
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1040
|
PHÁT BAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1041
|
PHÂN TÍCH DỊCH KHỚP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1042
|
PHÂN TÍCH DỊCH NÃO TỦY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1043
|
PHÂN TÍCH KHÍ MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1044
|
PHÂN TÍCH TÂM LÝ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1045
|
PHẪU THUẬT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1046
|
PHẪU THUẬT BÀO THAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1047
|
PHẪU THUẬT BẮC CẦU NỐI ĐỘNG MẠCH VÀNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1048
|
PHẪU THUẬT BẰNG DAO GAMMA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1049
|
PHẪU THUẬT BẰNG TIA LASER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1050
|
PHẪU THUẬT BỆNH TIM BẨM SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1051
|
PHẪU THUẬT BỎ THỦY TINH THỂ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1052
|
PHẪU THUẬT CẮT HẠCH THẦN KINH GIAO CẢM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1053
|
PHẪU THUẬT CẮT U VÙNG ĐẦU, CỔ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1054
|
PHẪU THUẬT CẮT VÚ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1055
|
PHẪU THUẬT CẤY GHÉP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1056
|
PHẪU THUẬT CƠ MẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1057
|
PHẪU THUẬT CHỈNH HÌNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1058
|
PHẪU THUẬT CHỈNH HÌNH VÁCH NGĂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1059
|
PHẪU THUẬT CHUYỂN DÒNG NƯỚC TIỂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1060
|
PHẪU THUẬT CHUYỂN GIỚI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1061
|
PHẪU THUẬT LASIK
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1062
|
PHẪU THUẬT MẠCH MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1063
|
PHẪU THUẬT NỘI SOI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1064
|
PHẪU THUẬT NỘI SOI KHỚP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1065
|
PHẪU THUẬT NGỰC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1066
|
PHẪU THUẬT NHI KHOA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1067
|
PHẪU THUẬT SẢN KHOA VÀ PHỤ KHOA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1068
|
PHẪU THUẬT TAI, MŨI, HỌNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1069
|
PHẪU THUẬT TÂM THẦN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1070
|
PHẪU THUẬT TINH HOÀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1071
|
PHẪU THUẬT TỔNG QUÁT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1072
|
PHẪU THUẬT THAY THỦY TINH THỂ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1073
|
PHẪU THUẬT THẨM MỸ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1074
|
PHẪU THUẬT THẦN KINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1075
|
PHẪU THUẬT TRƯỚC KHI SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1076
|
PHẪU THUẬT XÂM LẤN TỐI THIỂU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1077
|
PHÌ ĐẠI TUYẾN TIỀN LIỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1078
|
PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1079
|
PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1080
|
PHÌNH TÂM THẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1081
|
PHÒNG CHỐNG BỆNH TẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1082
|
PHÒNG KỶ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1083
|
PHÒNG PHONG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1084
|
PHÙ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1085
|
PHÙ BẠCH HUYẾT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1086
|
PHÙ GAI THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1087
|
PHÙ NIÊM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1088
|
PHÙ PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1089
|
PHỦ TẠNG ĐẢO NGƯỢC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1090
|
QUÁ LIỀU THUỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1091
|
QUAI BỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1092
|
QUẢN LÝ BỆNH TRUYỀN NHIỄM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1093
|
QUẾ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1094
|
RAU ĐẮNG ĐẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1095
|
RAU MÁ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1096
|
RAU SAM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1097
|
RĂNG KHÔN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1098
|
RẬM LÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1099
|
RÂU MÈO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1100
|
RONG KINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1101
|
RONG MƠ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1102
|
RỐI LOẠN ĂN UỐNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1103
|
RỐI LOẠN BÀNG QUANG THẦN KINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1104
|
RỐI LOẠN CẢM GIÁC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1105
|
RỐI LOẠN CỬ ĐỘNG HÀM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1106
|
RỐI LOẠN CỰC KHOÁI NỮ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1107
|
RỐI LOẠN CHUYỂN HÓA MỠ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1108
|
RỐI LOẠN CHỨC NĂNG CƯƠNG DƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1109
|
RỐI LOẠN CHỨC NĂNG TIỂU CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1110
|
RỐI LOẠN ĐA NHÂN CÁCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1111
|
RỐI LOẠN ĐIỀU CHỈNH HÀNH VI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1112
|
RỐI LOẠN ĐÔNG MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1113
|
RỐI LOẠN GIẢM HAM MUỐN TÌNH DỤC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1114
|
RỐI LOẠN GIẤC NGỦ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1115
|
RỐI LOẠN GIỚI TÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1116
|
RỐI LOẠN KÍCH THÍCH TÌNH DỤC NỮ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1117
|
RỐI LOẠN KINH NGUYỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1118
|
RỐI LOẠN KHỨU GIÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1119
|
RỐI LOẠN LƯỠNG CỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1120
|
RỐI LOẠN MÍ MẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1121
|
RỐI LOẠN NUỐT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1122
|
RỐI LOẠN NƯỚC ĐIỆN GIẢI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1123
|
RỐI LOẠN NGÔN NGỮ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1124
|
RỐI LOẠN NHÂN CÁCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1125
|
RỐI LOẠN PHÂN LIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1126
|
RỐI LOẠN PHÂN LY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1127
|
RỐI LOẠN SẮC TỐ DA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1128
|
RỐI LOẠN TĂNG ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1129
|
RỐI LOẠN TĂNG ĐÔNG MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1130
|
RỐI LOẠN TÂM LÝ XÃ HỘI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1131
|
RỐI LOẠN TÂM THẦN DẠNG BẠO LỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1132
|
RỐI LOẠN TÂM TRẠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1133
|
RỐI LOẠN THẢI SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1134
|
RỐI LOẠN THỰC QUẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1135
|
RỐI LOẠN TRƯỚC KỲ KINH NGUYỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1136
|
RỐI LOẠN VẬN ĐỘNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1137
|
RUN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1138
|
RUNG CUỒNG NHĨ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1139
|
RUNG GIẬT NHÃN CẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1140
|
RUNG THẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1141
|
RỬA DẠ DÀY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1142
|
RỬA RUỘT TOÀN BỘ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1143
|
SẢ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1144
|
SA NHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1145
|
SA SÂM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1146
|
SA SÚT TRÍ TUỆ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1147
|
SA TỬ CUNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1148
|
SA TRỰC TRÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1149
|
SA VAN HAI LÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1150
|
SÁCH CẮT GAN
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1151
|
SÀI ĐẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1152
|
SÀI HỒ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1153
|
SAI KHỚP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1154
|
SAI KHỚP HÁNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1155
|
SAI KHỚP VÀ BONG GÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1156
|
SAI KHỚP VAI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1157
|
SÀNG LỌC TRƯỚC SINH KHÔNG XÂM LẤN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1158
|
SÀNG LỌC TRƯỚC SINH QUA ĐO ĐỘ MỜ DA GÁY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1159
|
SARCOMA KAPOSI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1160
|
SARS
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1161
|
SAY NẮNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1162
|
SAY NÓNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1163
|
SAY RƯỢU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1164
|
SAY TÀU XE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1165
|
SẢY THAI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1166
|
SÂM CAU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1167
|
SÂM ĐẠI HÀNH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1168
|
SÂM VIỆT NAM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1169
|
SÂU RĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1170
|
SEN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1171
|
SẸO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1172
|
SẸO LỒI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1173
|
SIÊU ÂM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1174
|
SIÊU ÂM BÌU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1175
|
SIÊU ÂM DOPPLER
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1176
|
SIÊU ÂM ĐƯỜNG TRỰC TRÀNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1177
|
SIÊU ÂM GAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1178
|
SIÊU ÂM MÀNG PHỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1179
|
SIÊU ÂM MẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1180
|
SIÊU ÂM NỘI SOI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1181
|
SIÊU ÂM Ổ BỤNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1182
|
SIÊU ÂM QUA ĐƯỜNG ÂM ĐẠO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1183
|
SIÊU ÂM TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1184
|
SIÊU ÂM TUYẾN GIÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1185
|
SIÊU ÂM TUYẾN TIỀN LIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1186
|
SIÊU ÂM TUYẾN VÚ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1187
|
SIÊU ÂM TỬ CUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1188
|
SIÊU ÂM VÙNG CHẬU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1189
|
SINH NON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1190
|
SINH THIẾT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1191
|
SINH THIẾT CỔ TỬ CUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1192
|
SINH THIẾT CƠ TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1193
|
SINH THIẾT DA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1194
|
SINH THIẾT DƯỚI HƯỚNG DẪN CT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1195
|
SINH THIẾT GAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1196
|
SINH THIẾT HẠCH BẠCH HUYẾT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1197
|
SINH THIẾT KHỚP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1198
|
SINH THIẾT MÀNG PHỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1199
|
SINH THIẾT NÃO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1200
|
SINH THIẾT NỘI MẠC TỬ CUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1201
|
SINH THIẾT PHẾ QUẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1202
|
SINH THIẾT PHỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1203
|
SINH THIẾT RUỘT NON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1204
|
SINH THIẾT TỦY XƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1205
|
SINH THIẾT TUYẾN GIÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1206
|
SINH THIẾT TUYẾN TIỀN LIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1207
|
SINH THIẾT TUYẾN VÚ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1208
|
SINH THIẾT THẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1209
|
SINH THIẾT XƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1210
|
SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT DỤC Ở TRẺ EM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1211
|
SOI BÀNG QUANG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1212
|
SỎI BÀNG QUANG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1213
|
SOI CỔ TỬ CUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1214
|
SOI HẬU MÔN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1215
|
SOI MÀNG PHỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1216
|
SỎI MẬT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1217
|
SOI TAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1218
|
SOI THANH QUẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1219
|
SỎI THẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1220
|
SOI TRUNG THẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1221
|
SÓN PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1222
|
SỐ LƯỢNG TIỂU CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1223
|
SỐC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1224
|
SỐC ĐIỆN TRỊ LIỆU TÂM THẦN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1225
|
SỐC NHIỄM KHUẨN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1226
|
SỐT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1227
|
SỐT KHÔNG RÕ NGUYÊN NHÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1228
|
SỐT MÒ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1229
|
SỐT PHÓ THƯƠNG HÀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1230
|
SỐT TINH HỒNG NHIỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1231
|
SỐT THƯƠNG HÀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1232
|
SỐT VÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1233
|
SỐT ZIKA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1234
|
SƠ CỨU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1235
|
STRESS
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1236
|
STRESS SAU CHẤN THƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1237
|
SÙI MÀO GÀ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1238
|
SUY CHỨC NĂNG GAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1239
|
SUY DINH DƯỠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1240
|
SUY GIẢM MIỄN DỊCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1241
|
SUY HÔ HẤP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1242
|
SUY NHƯỢC THẦN KINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1243
|
SUY TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1244
|
SUY TĨNH MẠCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1245
|
SUY TỦY XƯƠNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1246
|
SUY TUYẾN CẬN GIÁP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1247
|
SUY TUYẾN GIÁP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1248
|
SUY TUYẾN YÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1249
|
SUY THẬN CẤP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1250
|
SUY THẬN MẠN TÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1251
|
SỬ DỤNG THUỐC CHO NGƯỜI CAO TUỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1252
|
SỬ DỤNG THUỐC CHO NGƯỜI SUY GIẢM CHỨC NĂNG GAN - THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1253
|
SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ TRONG THỜI KỲ CHO CON BÚ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1254
|
SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ TRONG THỜI KỲ MANG THAI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1255
|
SỬ DỤNG THUỐC CHO TRẺ EM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1256
|
SỬA CHỮA VAN TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1257
|
SỬA SẸO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1258
|
SỨC KHỎE DÂN TỘC THIỂU SỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1259
|
SỨC KHỎE MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1260
|
SỨC KHỎE NAM GIỚI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1261
|
SỨC KHỎE NGƯỜI ĐỒNG TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1262
|
SỨC KHỎE PHỤ NỮ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1263
|
SỨC KHỎE TÂM THẦN QUÂN SỰ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1264
|
SỨC KHỎE THIẾU NIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1265
|
SƯNG HẠCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1266
|
SỨT MÔI HỞ HÀM ẾCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1267
|
TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1268
|
TÁCH HUYẾT TƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1269
|
TAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1270
|
TÁI TẠO BỀ MẶT DA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1271
|
TAM THẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1272
|
TÁN SỎI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1273
|
TÁO BÓN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1274
|
TẠO HÌNH KHỚP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1275
|
TẠO HÌNH MẠCH MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1276
|
TẠO HÌNH MI MẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1277
|
TẠO HÌNH MÔN VỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1278
|
TẠO HÌNH VÚ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1279
|
TÁO MÈO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1280
|
TÁO NHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1281
|
TẠP CHÍ DƯỢC HỌC
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1282
|
TẠP CHÍ NGHIÊN CỨU DƯỢC VÀ THÔNG TIN THUỐC
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1283
|
TẠP CHÍ NGHIÊN CỨU Y HỌC
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1284
|
TẠP CHÍ NGHIÊN CỨU Y HỌC CỔ TRUYỆN
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1285
|
TẠP CHÍ Y DƯỢC HỌC LÂM SÀNG 108
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1286
|
TẠP CHÍ Y DƯỢC HỌC QUÂN SỰ
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1287
|
TẠP CHÍ Y HỌC DỰ PHÒNG
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1288
|
TẠP CHÍ Y HỌC LÂM SÀNG
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1289
|
TẠP CHÍ Y HỌC QUÂN SỰ
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1290
|
TẠP CHÍ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1291
|
TẠP CHÍ Y HỌC THỰC HÀNH
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1292
|
TẠP CHÍ Y HỌC VIỆT NAM
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1293
|
TẠP CHÍ Y TẾ CÔNG CỘNG
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1294
|
TẮC ĐỘNG MẠCH THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1295
|
TẮC ĐỘNG MẠCH VÕNG MẠC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1296
|
TẮC MẠCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1297
|
TẮC MẠCH KHÍ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1298
|
TẮC MẠCH NƯỚC ỐI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1299
|
TẮC MẠCH PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1300
|
TẮC MẬT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1301
|
TẮC ỐNG LỆ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1302
|
TẮC RUỘT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1303
|
TẮC TÁ TRÀNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1304
|
TẮC TĨNH MẠCH VÕNG MẠC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1305
|
TẮC TUYẾN LỆ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1306
|
TẮM TRỊ LIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1307
|
TĂNG BẠCH CẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1308
|
TĂNG CANXI MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1309
|
TĂNG CHOLESTEROL MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1310
|
TĂNG ĐƯỜNG MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1311
|
TĂNG HUYẾT ÁP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1312
|
TĂNG KALI MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1313
|
TĂNG KÍCH THƯỚC TUYẾN TIỀN LIỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1314
|
TĂNG LIPOPROTEIN MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1315
|
TĂNG NATRI MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1316
|
TĂNG SẢN THƯỢNG THẬN BẨM SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1317
|
TĂNG SẮC TỐ DA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1318
|
TĂNG TIỂU CẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1319
|
TĂNG THÂN NHIỆT ÁC TÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1320
|
TÂM LÝ PHÁT DỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1321
|
TÂM LÝ THỜI KỲ PHÁT DỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1322
|
TÂM LÝ TRỊ LIỆU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1323
|
TÂM THẦN PHÂN LIỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1324
|
TẬP LUYỆN ĐẠI TRÀNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1325
|
TẬT MẮT NHỎ VÀ KHÔNG MẮT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1326
|
TẬT NỨT ĐỐT SỐNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1327
|
TẬT VẸO CỔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1328
|
TEO ĐƯỜNG MẬT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1329
|
TEO HẬU MÔN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1330
|
TEO THỰC QUẢN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1331
|
TẾ BÀO HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1332
|
TẾ BÀO MIỄN DỊCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1333
|
TÊ LIỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1334
|
TẾ TÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1335
|
TÊ VÀ NGỨA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1336
|
TÍA TÔ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1337
|
TIÊM CHỦNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1338
|
TIÊM ĐỘC TỐ BOTULINUM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1339
|
TIÊM PHÒNG CÚM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1340
|
TIÊM PHÒNG HPV
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1341
|
TIỀN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1342
|
TIỀN SẢN GIẬT VÀ SẢN GIẬT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1343
|
TIẾNG RAN RÍT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1344
|
TIẾNG THỔI TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1345
|
TIẾT NHIỀU MỒ HÔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1346
|
TIÊU CƠ VÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1347
|
TIÊU CHẢY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1348
|
TIÊU CHẢY DU LỊCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1349
|
TIỂU ĐƯỜNG THAI KỲ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1350
|
TIỂU TIỆN KHÔNG TỰ CHỦ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1351
|
TINH DỊCH ĐỒ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1352
|
TÌNH DỤC AN TOÀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1353
|
TINH HOÀN LẠC CHỖ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1354
|
TÌNH TRẠNG TĂNG THẨM THẤU DO ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1355
|
TÌNH TRẠNG THỰC VẬT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1356
|
TỎI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1357
|
TỔ CHỨC MÔ LIÊN KẾT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1358
|
TỐC ĐỘ MÁU LẮNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1359
|
TÔN THẤT TÙNG
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1360
|
TỔN THƯƠNG DO CHIẾU XẠ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1361
|
TỔN THƯƠNG DO SỐC ĐIỆN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1362
|
TỤ MÁU DƯỚI MÀNG CỨNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1363
|
TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1364
|
TỤC ĐOẠN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1365
|
TUỆ TĨNH
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1366
|
TÚI THỪA MECKEL
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1367
|
TÚI THỪA TÁ TRÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1368
|
TÚI THỪA THỰC QUẢN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1369
|
TUYẾN NÃO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1370
|
TỨ CHỨNG FALLOT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1371
|
TỰ KIỂM TRA TINH HOÀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1372
|
TỰ KIỂM TRA TUYẾN VU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1373
|
TỰ KỶ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1374
|
TỰ SÁT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1375
|
TƯ VẤN DI TRUYỀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1376
|
TƯ VẤN TRƯỚC SINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1377
|
TỬ VONG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1378
|
TƯƠNG KỴ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1379
|
TƯƠNG TÁC THUỐC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1380
|
THẠCH HỘC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1381
|
THAI CHẬM PHÁT TRIỂN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1382
|
THAI CHẾT LƯU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1383
|
THẢI ĐỘC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1384
|
THAI KỲ NGUY CƠ CAO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1385
|
THAI NHI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1386
|
THANH HAO HOA VÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1387
|
THẢO QUẢ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1388
|
THẢO QUYẾT MINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1389
|
THAY KHỚP GỐI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1390
|
THAY KHỚP HÁNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1391
|
THAY THẾ VÀ PHỤC HỒI RĂNG (TOOTH REPLACEMENTS AND RESTORATIONS)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1392
|
THAY VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1393
|
THAY VAN TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1394
|
THĂM TRỰC TRÀNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1395
|
THĂNG MA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1396
|
THẮT ỐNG DẪN TRỨNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1397
|
THẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1398
|
THẬN Ứ NƯỚC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1399
|
THẤP TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1400
|
THEO DÕI THAI ĐIỆN TỬ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1401
|
THIỀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1402
|
THIÊN MA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1403
|
THIÊN MÔN ĐÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1404
|
THIÊN NIÊN KIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1405
|
THIẾT BỊ ĐO ĐẠC CỘT SỐNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1406
|
THIẾU G6PD
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1407
|
THIẾU HỤT BỔ THỂ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1408
|
THIẾU KHOÁNG CHẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1409
|
THIẾU MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1410
|
THIẾU MÁU ÁC TÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1411
|
THIẾU MÁU DO THIẾU ACID FOLIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1412
|
THIẾU MÁU TAN MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1413
|
THIẾU MÁU THIẾU SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1414
|
THIỂU NĂNG SINH DỤC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1415
|
THIỂU NĂNG TRÍ TUỆ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1416
|
THIẾU NGỦ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1417
|
THIẾU RIBOFLAVIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1418
|
THIỂU SẢN TUYẾN VÚ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1419
|
THIẾU VI CHẤT DINH DƯỠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1420
|
THOÁI HÓA ĐIỂM VÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1421
|
THOÁI HÓA KHỚP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1422
|
THOÁI HÓA THẦN KINH THỊ GIÁC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1423
|
THOÁT VỊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1424
|
THOÁT VỊ BẸN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1425
|
THOÁT VỊ CƠ HOÀNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1426
|
THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1427
|
THOÁT VỊ ĐÙI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1428
|
THOÁT VỊ RỐN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1429
|
THỔ HOÀNG LIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1430
|
THỔ PHỤC LINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1431
|
THÔI MIÊN TRỊ LIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1432
|
THÔNG LIÊN NHĨ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1433
|
THÔNG LIÊN THẤT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1434
|
THÔNG TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1435
|
THÔNG THỰC KHÍ QUẢN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1436
|
THỞ NÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1437
|
THỜI GIAN CHẢY MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1438
|
THỜI GIAN PROTHROMBIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1439
|
THỜI GIAN THROMBOPLASTIN TỪNG PHẦN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1440
|
THỜI KỲ GIÀ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1441
|
THỜI KỲ MÃN KINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1442
|
THỜI KỲ THANH NIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1443
|
THỜI KỲ THANH XUÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1444
|
THỤ TINH NHÂN TẠO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1445
|
THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1446
|
THỦ THUẬT MỞ HỘP SỌ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1447
|
THỦ THUẬT TRÊN MÀNG NHĨ VÀ ỐNG TAI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1448
|
THỦNG DẠ DÀY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1449
|
THỦNG MÀNG NHĨ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1450
|
THỦNG VÁCH NGĂN MŨI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1451
|
THUỐC ACARBOSE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1452
|
THUỐC AN THẦN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1453
|
THUỐC ARTEMISININ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1454
|
THUỐC ASPIRIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1455
|
THUỐC BẢO VỆ CHỐNG TIA TỬ NGOẠI ACID PARA-AMINOBENZOIC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1456
|
THUỐC BENZODIAZEPINE: CLONAZEPAM, CLORAZEPAT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1457
|
THUỐC BISACODYL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1458
|
THUỐC BỔ SUNG KHOÁNG CHẤT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1459
|
THUỐC BỘT-CỐM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1460
|
THUỐC CAI NGHIỆN MA TÚY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1461
|
THUỐC CAI NGHIỆN THUỐC LÁ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1462
|
THUỐC CẢN QUANG BARI SULFATE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1463
|
THUỐC CẢN QUANG CHỨA IOD: ACID DIATRIZOIC, IODAMID, PROPYLIODON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1464
|
THUỐC CORTICOID DẠNG HÍT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1465
|
THUỐC CORTICOID DÙNG NGOÀI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1466
|
THUỐC CORTICOSTEROID DÙNG TOÀN THÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1467
|
THUỐC CHẸN KÊNH CALCI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1468
|
THUỐC CHẸN THỤ THỂ BETA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1469
|
THUỐC CHỐNG ĂN NGON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1470
|
THUỐC CHỐNG CO THẮT CƠ TRƠN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1471
|
THUỐC CHỐNG CO THẮT ĐƯỜNG NIỆU FLAVOXAT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1472
|
THUỐC CHỐNG ĐAU NỬA ĐẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1473
|
THUỐC CHỐNG ĐAU THẮT NGỰC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1474
|
THUỐC CHỐNG ĐẦY HƠI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1475
|
THUỐC CHỐNG ĐỘNG KINH D/C BARBITURIC: PHENOBARBITAL, PRIMIDON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1476
|
THUỐC CHỐNG ĐỘNG KINH D/C HYDATOIN: PHENYTOIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1477
|
THUỐC CHỐNG ĐỘNG KINH D/C IMINOSTILBEN: CARBAMAZEPIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1478
|
THUỐC CHỐNG ĐỘNG KINH D/C SUCCINIMID (ETHOXUCIMID)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1479
|
THUỐC CHỐNG ĐỘNG KINH GABAPENTIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1480
|
THUỐC CHỐNG ĐỘNG KINH LAMOTRIGIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1481
|
THUỐC CHỐNG ĐỘNG KINH: ACID VALPROIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1482
|
THUỐC CHỐNG ĐỘT QUỴ NHÓM ENZYME: STREPTOKINASE/ ALTEPLASE/ UROKINASE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1483
|
THUỐC CHỐNG GIUN SÁN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1484
|
THUỐC CHỐNG HEN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1485
|
THUỐC CHỐNG KẾT TẬP TIỂU CẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1486
|
THUỐC CHỐNG KẾT TẬP TIỂU CẦU CLOPIDOGREL , TICLOPIDIN, ACID ACETYLSALICYLIC (ASPIRIN)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1487
|
THUỐC CHỐNG LOẠN NHỊP TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1488
|
THUỐC CHỐNG LOÉT DẠ DÀY-TÁ TRÀNG SUCRALFAT, BISMUTH SUBCITRAT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1489
|
THUỐC CHỐNG LOÉT ĐƯỜNG TIÊU HÓA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1490
|
THUỐC CHỐNG NẤM GRISEOFULVIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1491
|
THUỐC CHỐNG NẤM NISTATIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1492
|
THUỐC CHỐNG NẤM NHÓM IMIDAZOL: KETONAZOL, MICONAZOL, CLOTRIMAZOL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1493
|
THUỐC CHỐNG NẤM NHÓM TRIAZOL: ITRACONAZOL, FLUCONAZOL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1494
|
THUỐC CHỐNG NẤM TOÀN THÂN AMPHOTERICIN B
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1495
|
THUỐC CHỐNG NẤM, TẠI CHỖ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1496
|
THUỐC CHỐNG NÔN VÀ BUỒN NÔN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1497
|
THUỐC CHỐNG NGỨA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1498
|
THUỐC CHỐNG OXY HÓA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1499
|
THUỐC CHỐNG SA SÚT TRÍ NHỚ (THUỐC KHÁNG CHOLINESTERASE)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1500
|
THUỐC CHỐNG SUNG HUYẾT MŨI: NAPHAZOLIN, OXYMETAZOLIN, XYLOMETAZOLIN, EPHEDRIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1501
|
THUỐC CHỐNG TĂNG HUYẾT ÁP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1502
|
THUỐC CHỐNG TĂNG URIC MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1503
|
THUỐC CHỐNG TIÊU FIBRIN: ACID AMINOCAPROIC, ACID TRANEXAMIC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1504
|
THUỐC CHỐNG TRẦM CẢM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1505
|
THUỐC CHỐNG TRẦM CẢM 3 VÒNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1506
|
THUỐC CHỐNG TRẦM CẢM SSRI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1507
|
THUỐC CHỐNG UNG THƯ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1508
|
THUỐC CHỐNG VIÊM CORTICOID
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1509
|
THUỐC CHỐNG VIÊM ĐƯỜNG HÔ HẤP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1510
|
THUỐC CHỐNG VIÊM GIẢM ĐAU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1511
|
THUỐC CHỐNG XUNG HUYẾT MẮT VÀ MŨI: NAPHAZOLIN, XYCLOMETAZOLIN, OXYMETAZOLIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1512
|
THUỐC DIỆT GHẺ DISULFI, LINDAN, BENZYL BENZOAT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1513
|
THUỐC DONEPEZIL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1514
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ AMIP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1515
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ CÁC RỐI LOẠN TÂM THẦN: CLORPROMAZIN, LEVOMEPROMAZIN, HALOPERIDOL, RISPERIDON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1516
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ CÁC RỐI LOẠN VỀ XƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1517
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ COPD
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1518
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1519
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG NHÓM SULFONYLUREA: GLIBENCLAMID, CLOPROPAMID, GLICLAZID
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1520
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ GLAUCOM ATROPIN, TROPICAMID, EPHEDRIN, PHENYLEPHRINE HYDROCHLORID
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1521
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ GLAUCOMA VÀ CO ĐỒNG TỬ: EPINEPHRIN, PILOCARPIN, ACATAZOLAMID, TIMOLOL, BETAXOLOL, GUANTHIDIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1522
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ GOUT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1523
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ GIUN TRÒN MEBENDAZOL, ALBENDAZOL, PIPERAZIN, PYRANTEL
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1524
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ LAO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1525
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ MỤN TRỨNG CÁ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1526
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ PARKINSON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1527
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ PHÌ ĐẠI LÀNH TÍNH TUYẾN TIỀN LIỆT ALFUZOSIN HYDROCLORID, TERAZOSIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1528
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ PHONG (HỦI)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1529
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LIPID MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1530
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ SÁN DÂY NICLOSAMID
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1531
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ SÁN LÁ PRAZIQUANTEL, METRIFONAT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1532
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ SẸO DEXPANTHENOL, CALCI PANTOTHENAT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1533
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ SỐT RÉT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1534
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ THẤP KHỚP DMARDS.
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1535
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ THIẾU MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1536
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ VẢY NẾN DÙNG TẠI CHỖ: DITHRANOL, METHOXSALEN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1537
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ VẢY NẾN DÙNG TOÀN THÂN METHOXSALEN RETIONID TRỊ VẢY NẾN: ETRATINAT, ACITRETIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1538
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ VIÊM KHỚP DẠNG THẤP SINH HỌC: CÁC CYTOKIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1539
|
THUỐC ĐIỀU TRỊ VÔ SINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1540
|
THUỐC ĐỐI KHÁNG THỤ THỂ H2 CIMETIDIN, RANITIDINE, FAMOTIDIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1541
|
THUỐC ERGOMETRIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1542
|
THUỐC ERYTHROPOIETIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1543
|
THUỐC GÂY MÊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1544
|
THUỐC GÂY NGỦ BARBITURIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1545
|
THUỐC GÂY TÊ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1546
|
THUỐC GLOBULIN MIỄN DỊCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1547
|
THUỐC GLYCOSID TIM: DIGOXIN, DIGITOXIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1548
|
THUỐC GIẢI LO ÂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1549
|
THUỐC GIẢM CÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1550
|
THUỐC GIẢM ĐAU OPIOD
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1551
|
THUỐC GIẢM HO CODEIN, DEXTROMETHORPHAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1552
|
THUỐC GIÃN CƠ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1553
|
THUỐC GIÃN MẠCH NGOẠI BIÊN PHETOLAMIN, TOLAZOLIN HYDROCHORID
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1554
|
THUỐC GIÃN MẠCH TRONG BỆNH TIM: GLYCERYL TRINITRAT, NICORANDIL
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1555
|
THUỐC HẠ SỐT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1556
|
THUỐC HẤP PHỤ ĐƯỜNG RUỘT ATAPULGIT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1557
|
THUỐC HEPARIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1558
|
THUỐC HƯỚNG SINH DỤC NỮ: ESTROGEN ESTRON, ESTRADIOL, ETHINYLESTRADIOL PROGESTEROL, MEDROZYPROGESTERON, NORETHISTERON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1559
|
THUỐC KÊ ĐƠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1560
|
THUỐC KÍCH THẦN VÀ HƯNG TRÍ PIRACETAM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1561
|
THUỐC KÍCH THÍCH ĂN NGON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1562
|
THUỐC KÍCH THÍCH MIỄN DỊCH: CÁC INTERFERON VÀ INTERLEUKIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1563
|
THUỐC KÍCH THÍCH TIM, TRỪ CÁC GLYCOSIDE TIM: NOREPINEPHRIN, EPINEPHRIN, DOPAMIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1564
|
THUỐC KHÁNG ACID DỊCH VỊ (ANTACID)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1565
|
THUỐC KHÁNG ADRENERGIC TÁC DỤNG NGOẠI VI PRAZOSIN, GUANETHIDIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1566
|
THUỐC KHÁNG ANDROGEN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1567
|
THUỐC KHÁNG GONADOTROPIN VÀ CÁC CHẤT TƯƠNG TỰ DANAZOL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1568
|
THUỐC KHÁNG GIÁP PROPYLTHIOURACIL, BENZYLTHIOURACIL, CARBIMAZOL
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1569
|
THUỐC KHÁNG HISTAMINE DIPHENHYDRAMIN, PROMETHAIN, LORATADIN, DESLORATADIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1570
|
THUỐC KHÁNG KHUẨN COLISTIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1571
|
THUỐC KHÁNG KHUẨN NHÓM AMINOGLYCOSID
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1572
|
THUỐC KHÁNG KHUẨN NHÓM BETA-LACTAM, PHÂN NHÓM CEPHALOSPORIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1573
|
THUỐC KHÁNG KHUẨN NHÓM BETA-LACTAM, PHÂN NHÓM PENICILLIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1574
|
THUỐC KHÁNG KHUẨN NHÓM CYCLIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1575
|
THUỐC KHÁNG KHUẨN NHÓM LINCOSAMID
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1576
|
THUỐC KHÁNG KHUẨN NHÓM MACROLID
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1577
|
THUỐC KHÁNG KHUẨN NHÓM PHENICOL
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1578
|
THUỐC KHÁNG KHUẨN NHÓM QUINOLON
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1579
|
THUỐC KHÁNG PROTOZOA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1580
|
THUỐC KHÁNG VIRUS
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1581
|
THUỐC KHÁNG VIRUS HERPES
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1582
|
THUỐC KHÁNG VIRUS HIV (ANTIRETROVIRUS)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1583
|
THUỐC KHÁNG VIRUS VIÊM GAN B, C
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1584
|
THUỐC LONG ĐỜM GUAIFENESIN, KALI IODID, ACETYLCYSTEIN, BROMHEXIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1585
|
THUỐC LỢI MẬT ACID CHENODEOXYCHOLIC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1586
|
THUỐC LỢI MẬT SORBITOL, MAGNESI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1587
|
THUỐC LỢI TIỂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1588
|
THUỐC METFORMIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1589
|
THUỐC MINOXIDIL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1590
|
THUỐC MISOPROSTOL
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1591
|
THUỐC MỠ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1592
|
THUỐC NGỦ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1593
|
THUỐC NHỎ MẮT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1594
|
THUỐC NHÓM FIBRAT: CLOFIBRAT/BEZAFIBRAT/GEMFIBRTA/FENOFIBRAT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1595
|
THUỐC NHÓM GONADOTROPIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1596
|
THUỐC NHÓM STATIN: SIMVASTATIN/ LOVASTATIN/ PRAVASTATIN/ATORVASTATIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1597
|
THUỐC NHUẬN TRÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1598
|
THUỐC PARACETAMOL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1599
|
THUỐC POVIDIN IOD
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1600
|
THUỐC PROSTAGLANDIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1601
|
THUỐC PHUN MÙ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1602
|
THUỐC ROSIGLITAZON/ PIOGLITAZON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1603
|
THUỐC SÁT KHUẨN VÀ TẨY UẾ CHLORHEXIDIN, HYDOGEN PEROXYD, PROVIDON-IOD
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1604
|
THUỐC SILDENAFIL CITRATE (VIAGRA)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1605
|
THUỐC SIPULEUCEL-T (ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TIỀN LIỆT TUYẾN)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1606
|
THUỐC SITAGLIPTIN / SAXAGLIPTIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1607
|
THUỐC STEROID ĐỒNG HÓA (ANABOLIC)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1608
|
THUỐC SULFAMETHOXAZOL + TRIMETHOPRIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1609
|
THUỐC TÁC DỤNG TẠI CHỖ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1610
|
THUỐC TÁC DỤNG TOÀN THÂN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1611
|
THUỐC TÁC DỤNG TRÊN CƠ TRƠN TIỂU ĐỘNG MẠCH DẪN CHẤT HYDRAZINOPHTHALAZIN VÀ NITROFERICYANID
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1612
|
THUỐC TESTOSTERON
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1613
|
THUỐC TIÊM TRUYỀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1614
|
THUỐC THIẾT YẾU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1615
|
THUỐC TRA MẮT VÀ NHỎ MẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1616
|
THUỐC TRÁNH THAI HORMONE DÙNG TOÀN THÂN LEVONORGESTREL, NORETHISTERON, MEGESTROL,
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1617
|
THUỐC TRỊ LOẠN CHỨC NĂNG CƯƠNG DƯƠNG PAPAVERIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1618
|
THUỐC TRỢ ĐẺ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1619
|
THUỐC ỨC CHẾ BƠM PROTON OMEPRAZOL, PANTOPRAZOLE, LANSOPRAZOL, ESOMEPRAZOL
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1620
|
THUỐC ỨC CHẾ CALCINEURIN: PENICILAMIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1621
|
THUỐC ỨC CHẾ ENZYME CHUYỂN DẠNG ACE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1622
|
THUỐC ỨC CHẾ MIỄN DỊCH: CICLOSPORIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1623
|
THUỐC ỨC CHẾ MIỄN DỊCH: TACLOLIMUS
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1624
|
THUỐC ỨC CHẾ MIỄN DỊCH: THALIDOMID
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1625
|
THUỐC ỨC CHẾ NHU ĐỘNG RUỘT LOPERAMID
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1626
|
THUỐC VANCOMYCIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1627
|
THỤT BARI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1628
|
THỤT THÁO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1629
|
THỦY LIỆU PHÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1630
|
THƯ GIÃN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1631
|
THƯ GIÃN VÙNG CHẬU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1632
|
THỬ THAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1633
|
THỪA DỊCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1634
|
THƯA XƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1635
|
THỰC PHẨM BỔ SUNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1636
|
TRẠCH TẢ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1637
|
TRÁM RĂNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1638
|
TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1639
|
TRÀN KHÍ MÀNG PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1640
|
TRÁNH THAI KHẨN CẤP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1641
|
TRẮC BÁCH DIỆP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1642
|
TRẦM CẢM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1643
|
TRẦM CẢM SAU SINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1644
|
TRẦM CẢM THEO MÙA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1645
|
TRẦN HỮU TƯỚC
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1646
|
TRẺ EM TĂNG ĐỘNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1647
|
TRẺ SƠ SINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1648
|
TRĨ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1649
|
TRỊ LIỆU BẰNG SÓNG CAO TẦN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1650
|
TRỊ LIỆU NGOÀI MÀNG CỨNG (EPIDURAL THERAPY)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1651
|
TRỊ LIỆU TẾ BÀO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1652
|
TRỊ LIỆU TÌNH DỤC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1653
|
TRỊ LIỆU TỔNG THỂ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1654
|
TRỊ LIỆU UNG THƯ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1655
|
TRI MẪU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1656
|
TRÍCH VÀ DẪN LƯU ÁP XE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1657
|
TRIỆT SẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1658
|
TRINH NỮ HOÀNG CUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1659
|
TRỐNG NGỰC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1660
|
TRỒNG RĂNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1661
|
TRỢ THÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1662
|
TRUYỀN DỊCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1663
|
TRUYỀN MÁU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1664
|
TRỨNG CÁ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1665
|
TRƯƠNG CÔNG QUYỀN
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1666
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1667
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y- DƯỢC HUẾ
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1668
|
TRƯỜNG ĐAI HỌC Y HÀ NỘI
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1669
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y-DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1670
|
U LÀNH TÍNH THẦN KINH MẤT THÍNH GIÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1671
|
U LYMPHO HODGKIN, NON HODGKIN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1672
|
U MÀNG NÃO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1673
|
U NANG BUỒNG TRỨNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1674
|
U NÃO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1675
|
U NGUYÊN BÀO THẦN KINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1676
|
U NGUYÊN BÀO VÕNG MẠC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1677
|
U NHÚ MŨI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1678
|
U SỌ HẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1679
|
U SỢI THẦN KINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1680
|
Ù TAI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1681
|
U TẾ BÀO MẦM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1682
|
U TẾ BÀO THẦN KINH ĐỆM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1683
|
U TỦY SỐNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1684
|
U TỦY THƯỢNG THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1685
|
U TUYẾN NƯỚC BỌT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1686
|
U TUYẾN ỨC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1687
|
U TUYẾN YÊN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1688
|
U THẦN KINH NỘI TIẾT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1689
|
U TRUNG BIỂU MÔ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1690
|
U VÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1691
|
U XƠ NANG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1692
|
U XƠ TỬ CUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1693
|
UNG THƯ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1694
|
UNG THƯ ÂM HỘ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1695
|
UNG THƯ BÀNG QUANG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1696
|
UNG THƯ BIỂU MÔ LIÊN KẾT XƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1697
|
UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO ĐÁY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1698
|
UNG THƯ BUỒNG TRỨNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1699
|
UNG THƯ CỔ TỬ CUNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1700
|
UNG THƯ DẠ DÀY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1701
|
UNG THƯ DƯƠNG VẬT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1702
|
UNG THƯ ĐẠI TRÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1703
|
UNG THƯ ĐẦU CỔ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1704
|
UNG THƯ ĐƯỜNG MẬT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1705
|
UNG THƯ GAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1706
|
UNG THƯ HẬU MÔN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1707
|
UNG THƯ MẮT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1708
|
UNG THƯ MÔ LIÊN KẾT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1709
|
UNG THƯ NỘI MẠC TỬ CUNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1710
|
UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1711
|
UNG THƯ PHỔI TẾ BÀO NHỎ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1712
|
UNG THƯ TẾ BÀO HẮC TỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1713
|
UNG THƯ TINH HOÀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1714
|
UNG THƯ TÚI MẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1715
|
UNG THƯ TUYẾN GIÁP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1716
|
UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1717
|
UNG THƯ TUYẾN TỤY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1718
|
UNG THƯ TUYẾN THƯỢNG THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1719
|
UNG THƯ TỬ CUNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1720
|
UNG THƯ THANH QUẢN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1721
|
UNG THƯ THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1722
|
UNG THƯ THỰC QUẢN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1723
|
UNG THƯ TRUNG BIỂU MÔ MÀNG PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1724
|
UNG THƯ TRỰC TRÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1725
|
UNG THƯ VÚ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1726
|
UNG THƯ XƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1727
|
UỐN VÁN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1728
|
UY LINH TIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1729
|
Ứ MẬT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1730
|
ỨC CHẾ MIỄN DỊCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1731
|
VACCIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1732
|
VACCIN HPV
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1733
|
VACCIN PHÒNG CÚM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1734
|
VACCIN TRONG DANH MỤC TIÊM CHỦNG MỞ RỘNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1735
|
VACCIN UNG THƯ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1736
|
VÀNG DA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1737
|
VÀNG DA SƠ SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1738
|
VÀNG ĐẮNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1739
|
VẤN ĐỀ NGOẠI KHOA Ở NGƯỜI GIÀ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1740
|
VẤN ĐỀ XÃ HỘI VÀ TÂM LÝ NGƯỜI GIÀ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1741
|
VẬT LÝ TRỊ LIỆU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1742
|
VẸO CỘT SỐNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1743
|
VỆ SINH ĐẤT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1744
|
VỆ SINH ĐỒ UỐNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1745
|
VỆ SINH KHÔNG KHÍ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1746
|
VỆ SINH LAO ĐỘNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1747
|
VỆ SINH MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1748
|
VỆ SINH NGUỒN NƯỚC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1749
|
VỆ SINH RĂNG MIỆNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1750
|
VỆ SINH THỜI KỲ MANG THAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1751
|
VỆ SINH THỜI KỲ SAU SINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1752
|
VỆ SINH THỰC PHẨM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1753
|
VỆ SINH TRƯỜNG HỌC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1754
|
VẾT BỚT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1755
|
VẾT THƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1756
|
VẾT THƯƠNG DO RẮN ĐỘC CẮN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1757
|
VI KHUẨN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1758
|
VI KHUẨN ESCHERICHIA COLI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1759
|
VI KHUẨN KLEBSIELLA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1760
|
VI PHẪU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1761
|
VI SINH Y HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1762
|
VỊ TRÍ THAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1763
|
VIÊM AMIĐAN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1764
|
VIÊM ÂM ĐẠO VÀ VAHAD
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1765
|
VIÊM BÀNG QUANG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1766
|
VIÊM BAO HOẠT DỊCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1767
|
VIÊM BAO QUY ĐẦU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1768
|
VIÊM BỂ THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1769
|
VIÊM CẦU THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1770
|
VIÊM CẦU THẬN CẤP SAU NHIỄM LIÊN CẦU KHUẨN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1771
|
VIÊM CỔ TỬ CUNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1772
|
VIÊM CỘT SỐNG DÍNH KHỚP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1773
|
VIÊM CƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1774
|
VIÊM CƠ TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1775
|
VIÊM DA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1776
|
VIÊM DA CƠ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1777
|
VIÊM DẠ DÀY
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1778
|
VIÊM DA DỊ ỨNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1779
|
VIÊM ĐA CƠ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1780
|
VIÊM ĐA ĐỘNG MẠCH MÔ LIÊN KẾT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1781
|
VIÊM ĐA SỤN TÁI DIỄN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1782
|
VIÊM ĐẠI TRÀNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1783
|
VIÊM ĐƯỜNG MẬT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1784
|
VIÊM GAN A
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1785
|
VIÊM GAN B
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1786
|
VIÊM GAN C
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1787
|
VIÊM GAN D
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1788
|
VIÊM GAN DO RƯỢU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1789
|
VIÊM GAN DO THUỐC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1790
|
VIÊM GAN E
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1791
|
VIÊM GAN TỰ MIỄN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1792
|
VIÊM GÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1793
|
VIÊM GIÁC MẠC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1794
|
VIÊM HẠCH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1795
|
VIÊM HỌNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1796
|
VIÊM KẾT MẠC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1797
|
VIÊM KHỚP DẠNG THẤP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1798
|
VIÊM KHỚP NHIỄM KHUẨN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1799
|
VIÊM KHỚP THIẾU NIÊN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1800
|
VIÊM KHỚP VẢY NẾN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1801
|
VIÊM MẠCH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1802
|
VIÊM MÀNG BỒ ĐÀO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1803
|
VIÊM MÀNG NÃO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1804
|
VIÊM MÀNG NGOÀI CƠ TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1805
|
VIÊM MÀNG PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1806
|
VIÊM MÀNG TRONG TIM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1807
|
VIÊM MÀO TINH HOÀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1808
|
VIÊM MÊ ĐẠO TAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1809
|
VIÊM MÔ TẾ BÀO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1810
|
VIÊM MŨI DỊ ỨNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1811
|
VIÊM NANG LÔNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1812
|
VIÊM NÃO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1813
|
VIÊM NÃO NHẬT BẢN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1814
|
VIÊM NẮP THANH QUẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1815
|
VIÊM NIỆU ĐẠO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1816
|
VIÊM NIỆU ĐẠO KHÔNG DO LẬU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1817
|
VIÊM PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1818
|
VIÊM PHỔI DO PHẾ CẦU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1819
|
VIÊM PHỔI MẮC PHẢI Ở BỆNH VIỆN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1820
|
VIÊM PHỔI MẮC PHẢI Ở CỘNG ĐỒNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1821
|
VIÊM PHÚC MẠC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1822
|
VIÊM QUẦNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1823
|
VIÊM RUỘT HOẠI TỬ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1824
|
VIÊM RUỘT THỪA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1825
|
VIÊM TAI GIỮA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1826
|
VIÊM TAI NGOÀI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1827
|
VIÊM TIỂU PHẾ QUẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1828
|
VIÊM TINH HOÀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1829
|
VIÊM TĨNH MẠCH HIỂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1830
|
VIÊM TÚI MẬT
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1831
|
VIÊM TỤY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1832
|
VIÊM TỦY NGANG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1833
|
VIÊM TỦY XƯƠNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1834
|
VIÊM TUYẾN GIÁP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1835
|
VIÊM TUYẾN LỆ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1836
|
VIÊM TUYẾN TIỀN LIỆT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1837
|
VIÊM TUYẾN VÚ CẤP TÍNH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1838
|
VIÊM THANH QUẢN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1839
|
VIÊM THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1840
|
VIÊM TRỰC TRÀNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1841
|
VIÊM VÕNG MẠC SẮC TỐ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1842
|
VIÊM VÙNG CHẬU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1843
|
VIÊM XOANG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1844
|
VIÊN BAO TAN TRONG RUỘT/ VIÊN BAO KHÁNG ACID DỊCH VỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1845
|
VIỄN CHÍ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1846
|
VIỆN CHIẾN LƯỢC VÀ CHÍNH SÁCH Y TẾ
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1847
|
VIỆN DINH DƯỠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1848
|
VIỆN DƯỢC LIỆU
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1849
|
VIÊN ĐẠN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1850
|
VIÊN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1851
|
VIỆN KIỂM NGHIỆM THUỐC TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1852
|
VIÊN NANG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1853
|
VIÊN NÉN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1854
|
VIÊN NHAI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1855
|
VIỆN PHÁP Y TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1856
|
VIỆN SỐT RÉT- KÝ SINH TRÙNG- CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1857
|
VIÊN SỦI BỌT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1858
|
VIỆN SỨC KHỎE VÀ NGHỀ NGHIỆP MÔI TRƯỜNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1859
|
VIỆN TIM MẠCH
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1860
|
VIỄN THỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1861
|
VIÊN TRÒN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1862
|
VIÊN TRỨNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1863
|
VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1864
|
VIỆN Y HỌC BIỂN
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1865
|
VIRUS
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1866
|
VIRUS GÂY U NHÚ Ở NGƯỜI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1867
|
VIRUS HỢP BÀO HÔ HẤP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1868
|
VIRUS NORO
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1869
|
VITAMIN A
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1870
|
VITAMIN C
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1871
|
VITAMIN D
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1872
|
VITAMIN K
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1873
|
VITAMIN NHÓM B
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1874
|
VỎ QUÝT (TRẦN BÌ)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1875
|
VÔ CẢM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1876
|
VÔ SINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1877
|
VÔNG NEM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1878
|
VỠ ỐI SỚM
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1879
|
VŨ CÔNG HÒE
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1880
|
X QUANG TIẾT NIỆU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1881
|
XẠ CAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1882
|
XẠ HÌNH BÌU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1883
|
XẠ HÌNH GAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1884
|
XẠ HÌNH TIM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1885
|
XẠ HÌNH TOÀN THÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1886
|
XẠ HÌNH TÚI MẬT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1887
|
XẠ HÌNH TUYẾN GIÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1888
|
XẠ HÌNH THẬN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1889
|
XẠ HỌC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1890
|
XÁC ĐỊNH GIAI ĐOẠN UNG THƯ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1891
|
XẸP PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1892
|
XÉT NGHIỆM ACID URIC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1893
|
XÉT NGHIỆM ALDOSTERONE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1894
|
XÉT NGHIỆM ALT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1895
|
XÉT NGHIỆM AMYLASE
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1896
|
XÉT NGHIỆM AST
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1897
|
XÉT NGHIỆM CẤY KHUẨN NƯỚC TIỂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1898
|
XÉT NGHIỆM CEA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1899
|
XÉT NGHIỆM CORTISOL
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1900
|
XÉT NGHIỆM CREATININE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1901
|
XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN TRƯỚC SINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1902
|
XÉT NGHIỆM CHỨC NĂNG GAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1903
|
XÉT NGHIỆM CHỨC NĂNG PHỔI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1904
|
XÉT NGHIỆM CHỨC NĂNG TUYẾN GIÁP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1905
|
XÉT NGHIỆM CHỨC NĂNG THẬN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1906
|
XÉT NGHIỆM CHỨC NĂNG THỰC QUẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1907
|
XÉT NGHIỆM DI TRUYỀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1908
|
XÉT NGHIỆM DỊ ỨNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1909
|
XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1910
|
XÉT NGHIỆM ĐỜM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1911
|
XÉT NGHIỆM ĐƯỜNG MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1912
|
XÉT NGHIỆM ERYTHROPOIETIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1913
|
XÉT NGHIỆM FIBRINOGEN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1914
|
XÉT NGHIỆM HBA1C
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1915
|
XÉT NGHIỆM HCG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1916
|
XÉT NGHIỆM HEMOGLOBIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1917
|
XÉT NGHIỆM HERPES
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1918
|
XÉT NGHIỆM HIV VÀ AIDS
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1919
|
XÉT NGHIỆM HORMONE FSH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1920
|
XÉT NGHIỆM HORMONE GIỚI TÍNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1921
|
XÉT NGHIỆM HORMONE LH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1922
|
XÉT NGHIỆM HORMONE PROLACTIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1923
|
XÉT NGHIỆM HORMONE TUYẾN GIÁP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1924
|
XÉT NGHIỆM KHÁNG NGUYÊN TUYẾN TIỀN LIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1925
|
XÉT NGHIỆM KHÁNG THỂ KHÁNG NHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1926
|
XÉT NGHIỆM MANTOUX
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1927
|
XÉT NGHIỆM MÁU TRONG PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1928
|
XÉT NGHIỆM MỠ MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1929
|
XÉT NGHIỆM MỠ TRONG PHÂN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1930
|
XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1931
|
XÉT NGHIỆM NHÓM MÁU VÀ ĐỌ CHÉO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1932
|
XÉT NGHIỆM RUBELLA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1933
|
XÉT NGHIỆM SẮT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1934
|
XÉT NGHIỆM TRIPLE
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1935
|
XÉT NGHIỆM TROPONINS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1936
|
XÉT NGHIỆM TRỨNG KÝ SINH TRÙNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1937
|
XÉT NGHIỆM URÊ MÁU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1938
|
XET NGHIỆM VIRUS EPSTEIN BARR
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1939
|
XÉT NGHIỆM VIRUS VIÊM GAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1940
|
XÉT NGHIỆM VITAMIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1941
|
XÍCH THƯỢC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1942
|
XOA BÓP SƠ SINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1943
|
XOA BÓP TRỊ LIỆU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1944
|
XOẮN BUỒNG TRỨNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1945
|
XOẮN TINH HOÀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1946
|
XƠ CỨNG BÌ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1947
|
XƠ GAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1948
|
XƠ GAN MẬT TIÊN PHÁT
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1949
|
XƠ HÓA TUYẾN VÚ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1950
|
XƠ PHỔI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1951
|
XƠ TỦY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1952
|
XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
1953
|
XUẤT HUYẾT DI TRUYỀN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1954
|
XUẤT HUYẾT DỊ ỨNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1955
|
XUẤT HUYẾT DƯỚI MÀNG NHỆN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1956
|
XUẤT HUYẾT TIỀN PHÒNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1957
|
XUẤT HUYẾT VÕNG MẠC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1958
|
XUẤT TINH SỚM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1959
|
XUYÊN KHUNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1960
|
XUYÊN TÂM LIÊN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1961
|
XƯƠNG
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1962
|
Ý DĨ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1963
|
Y HỌC BIỂN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1964
|
Y HỌC CỔ TRUYỀN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1965
|
Y HỌC DỰ PHÒNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1966
|
Y HỌC HÀNG KHÔNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1967
|
Y HỌC HIỆN ĐẠI
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1968
|
Y HỌC QUÂN SỰ
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
1969
|
Y HỌC TÍCH HỢP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1970
|
Y HỌC VŨ TRỤ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1971
|
Y TẾ CÔNG CỘNG
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1972
|
YERSIN
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1973
|
ZONA THẦN KINH
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
|
TỔNG CỘNG: 1973 Mục từ
|
|
|