|
STT
|
TÊN MỤC TỪ
|
LOẠI HÌNH
|
TRƯỜNG ĐỘ
|
|
1.
|
ẢI LẬC CẬC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
2.
|
AN DƯƠNG VƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
3.
|
ANH HÙNG VĂN HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
4.
|
ÁO BÀ BA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
5.
|
ÁO DÀI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
6.
|
AO LÀNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
7.
|
ÁO TỨ THÂN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
8.
|
ÁO YẾM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
9.
|
ẲM ỆT LUÔNG
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
N
|
|
10.
|
ÂM BINH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
11.
|
ÂM DƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
12.
|
ÂM LỊCH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
13.
|
ÂM NHẠC CUNG ĐÌNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
14.
|
ÂM NHẠC DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
15.
|
ÂM NHẠC TẾ LỄ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
16.
|
ÂM PHỦ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
17.
|
ẨM THỰC DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
18.
|
ÂU CƠ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
19.
|
BÀ CÔ, ÔNG MÃNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
20.
|
BÀ CHÚA KHO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
21.
|
VĂN HÓA DÂN GIAN TRUNG BỘ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
22.
|
BÀ CHÚA XỨ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
23.
|
BÀ ĐEN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
24.
|
BA GIAI TÚ XUẤT
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
N
|
|
25.
|
BA JÂU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
26.
|
BÀ LANG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
27.
|
BÀ MỤ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
28.
|
BA TẦNG, BỐN THẾ GIỚI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
29.
|
THIÊN Y A NA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
30.
|
BÀ THỦY LONG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
31.
|
BẢ TRẠO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
32.
|
BẠCH HUỆ
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
33.
|
BÀI CHÒI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
34.
|
BÀI VỊ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
35.
|
BẢN ĐỊA HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
36.
|
BẢN HỘI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
37.
|
BAN LỘC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
38.
|
BẢN SẮC VĂN HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
39.
|
BAN THỜ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
40.
|
BÀN VƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
41.
|
BÁNH CHƯNG BÁNH DẦY
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
42.
|
BÁO ÂN BÁO OÁN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
43.
|
BÁO MỘNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
44.
|
BẢO TÀNG VĂN HÓA DÂN GIAN
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
45.
|
BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
46.
|
BÁT ÂM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
47.
|
BÁT HƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
48.
|
BÁT QUÁI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
49.
|
BÁT TIÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
50.
|
BẮT CHẠCH TRONG CHUM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
51.
|
BẮT TÀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
52.
|
BẪY
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
53.
|
BẾN NƯỚC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
54.
|
BỆNH ÂM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
55.
|
BÍ TRUYỀN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
56.
|
BIẾM HỌA DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
57.
|
BIẾN ĐỔI VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
58.
|
BIỂU TƯỢNG CÁ ÔNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
59.
|
BIỂU TƯỢNG CON CÒ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
60.
|
BIỂU TƯỢNG HÒN VỌNG PHU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
61.
|
BIỂU TƯỢNG PHỒN THỰC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
62.
|
BIỂU TƯỢNG SÔNG – BIỂN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
63.
|
BIỂU TƯỢNG THUYỀN – BẾN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
64.
|
BIỂU TƯỢNG TRẦU - CAU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
65.
|
BIỂU TƯỢNG TRỐNG MÁI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
66.
|
BIỂU TƯỢNG TRÚC – MAI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
67.
|
BIỂU TƯỢNG VĂN HÓA DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
68.
|
BÓI TOÁN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
69.
|
BÓNG RỖI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
70.
|
BỒ TÁT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
71.
|
BỐI CẢNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
72.
|
BÙA NGẢI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
73.
|
BÙI VĂN NGUYÊN
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
74.
|
BỪA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
75.
|
CA CÔNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
76.
|
CA DAO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
77.
|
CA HUẾ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
78.
|
CÀ KHEO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
79.
|
CÀ RĂNG CĂNG TAI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
80.
|
CA TRÙ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
81.
|
CẢI BIÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
82.
|
CẢI LƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
83.
|
CÁI THIÊNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
84.
|
CÁI TRẦN TỤC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
85.
|
CAO BIỀN
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
86.
|
CẠO ĐẦU BÔI VÔI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
87.
|
CAO HUY ĐỈNH
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
88.
|
CÁO PHÓ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
89.
|
CAO SƠN ĐẠI VƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
90.
|
CAO VĂN LẦU
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
N
|
|
91.
|
CẠP VÁY MƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
92.
|
CÀY CHÌA VÔI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
93.
|
CẤM BẢN, CẤM MƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
94.
|
CẦM CƯỜNG
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
95.
|
CÂU ĐỐ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
96.
|
CẦU TRE
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
97.
|
CÂY DỪA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
98.
|
CÂY ĐA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
99.
|
CÂY GẠO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
100.
|
CÂY NÊU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
101.
|
CÂY THỐT NỐT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
102.
|
CÂY TRE
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
103.
|
CON NUÔI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
104.
|
CỌN NƯỚC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
105.
|
CON NHANG ĐỆ TỬ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
106.
|
CONDOMINAS, GEORGE
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
107.
|
CÔ HỒN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
108.
|
CỔ NHẠC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
109.
|
CỔ TRUYỀN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
110.
|
CỐI CẠN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
111.
|
CỐI ĐÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
112.
|
CỐI NƯỚC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
113.
|
CỐI XAY
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
114.
|
CỐM LÀNG VÒNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
115.
|
CỘNG CẢM, CỘNG MỆNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
116.
|
CỒNG CHIÊNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
117.
|
CỘNG ĐỒNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
118.
|
CỘNG ĐỒNG LÀNG XÃ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
119.
|
CỘNG ĐỒNG TÔN GIÁO, TÍN NGƯỠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
120.
|
CỘNG ĐỒNG TƯỞNG TƯỢNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
121.
|
CỔNG LÀNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
122.
|
CÔNG THỨC TRUYỀN MIỆNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
123.
|
CỘT GƠL
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
124.
|
CỜ NGƯỜI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
125.
|
CUISINIER, JANE
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
126.
|
CÚNG 49 NGÀY
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
127.
|
CÚNG BÁCH LINH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
128.
|
CÚNG BẢN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
129.
|
CÚNG BẾN NƯỚC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
130.
|
CÚNG CÔ HỒN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
131.
|
CÚNG CHỮA BỆNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
132.
|
CÚNG ĐẦY NĂM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
133.
|
CÚNG ĐẦY THÁNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
134.
|
CUNG ĐÌNH HÓA DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
135.
|
CÚNG GIẢI HẠN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
136.
|
CÚNG GIẢI TÀ MA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
137.
|
CÚNG HẬU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
138.
|
CÚNG MỤ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
139.
|
CÚNG NEAK TÀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
140.
|
CÚNG RỪNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
141.
|
CÚNG THẦN LINH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
142.
|
CÚNG TRĂM NGÀY
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
143.
|
CÚNG TRĂNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
144.
|
TRẤN TRẠCH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
145.
|
CỬA Ô
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
146.
|
CƯỚI XIN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
147.
|
CƯỚP BÔNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
148.
|
CƯỚP PHẾT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
149.
|
CHA ĐƯA MẸ ĐÓN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
150.
|
CHẠU BẢN, CHẠU MƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
151.
|
CHÀY CỐI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
152.
|
CHẦU VĂN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
153.
|
CHÈO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
154.
|
CHIÊNG MƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
155.
|
CHIÊU HỒN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
156.
|
CHIM ÉN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
157.
|
CHIM LẠC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
158.
|
CHỈNH THỂ NGUYÊN HỢP
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
159.
|
CHỌI GÀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
160.
|
CHỢ NỔI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
161.
|
CHỢ PHIÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
162.
|
CHƠI ĐU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
163.
|
CHƠI Ô ĂN QUAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
164.
|
CHỦ ĐẤT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
165.
|
CHỦ ĐỀN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
166.
|
CHỦ NGHĨA DÂN TỘC
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
D
|
|
167.
|
CHỦ NGHĨA DÂN TỘC LÃNG MẠN
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
TB
|
|
168.
|
CHỦ NGHĨA HẬU HIỆN ĐẠI
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
D
|
|
169.
|
CHỦ NGHĨA HIỆN ĐẠI
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
D
|
|
170.
|
CHỦ THỂ VĂN HÓA DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
171.
|
CHÙA KHƠ ME
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
172.
|
CHUỖI TRUYỀN THUYẾT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
173.
|
CHỮ CHĂM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
174.
|
CHỬ ĐỒNG TỬ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
175.
|
CHỮ HMÔNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
176.
|
CHỮ KHMER
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
177.
|
CHỮ NÔM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
178.
|
CHỮ NÔM DAO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
179.
|
CHỮ NÔM TÀY-NÙNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
180.
|
CHỮ THÁI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
181.
|
CHỮA BỆNH DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
182.
|
CHỨC NĂNG LUẬN
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
D
|
|
183.
|
CHƯƠNG HAN
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
TB
|
|
184.
|
DẠ CỔ HOÀI LANG
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
TB
|
|
185.
|
DÃ SỬ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
186.
|
DANH XƯNG VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
187.
|
DÂN CA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
188.
|
DÂN CA BẮC BỘ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
189.
|
DÂN CA NAM BỘ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
190.
|
DÂN CA TÂY BẮC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
191.
|
DÂN CA TRUNG BỘ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
192.
|
DÂN CHỦ LÀNG XÃ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
193.
|
DÂN GIAN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
194.
|
DÂN TỘC CHÍ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
195.
|
DÂN TỘC HỌC ÂM NHẠC
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
TB
|
|
196.
|
DÂN TỘC HỌC THỰC VẬT
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
TB
|
|
197.
|
DÂN TỘC HỌC TRI NHẬN
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
TB
|
|
198.
|
DẪN THỦY NHẬP ĐIỀN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
199.
|
DỊ BẢN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
200.
|
DI SẢN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
201.
|
DI SẢN VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
202.
|
DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
203.
|
DI SẢN VĂN HOÁ VẬT THỂ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
204.
|
DIÊM VƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
205.
|
DIỄN XƯỚNG DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
206.
|
DIỄN XƯỚNG NGHỆ THUẬT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
207.
|
DÒNG HỌ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
208.
|
DOURNES, JACQUES
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
209.
|
THÁNH DƯƠNG KHÔNG LỘ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
210.
|
LỊCH DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
211.
|
ĐA CANH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
212.
|
ĐA DẠNG VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
213.
|
ĐẠI CHÚNG HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
214.
|
ĐẠI VIỆT SỬ KÝ TOÀN THƯ
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
N
|
|
215.
|
ĐÀN BẦU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
216.
|
ĐÀN NAM GIAO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
217.
|
ĐÀO DUY ANH
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
218.
|
ĐẠO GIÁO DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
219.
|
ĐÀO TẠO VĂN HOÁ DÂN GIAN
|
Khái quát về lịch sử hình thành phát triển ngành, chuyên ngành, ngành của một quốc gia.
|
TB
|
|
220.
|
ĐẶC TRƯNG VĂN HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
221.
|
ĐẦY CỮ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
222.
|
ĐẺ ĐẤT ĐẺ NƯỚC
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
N
|
|
223.
|
ĐỂ TANG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
224.
|
ĐỀN CHÍN GIAN
|
Địa danh
|
TB
|
|
225.
|
ĐỀN ĐỘC CƯỚC
|
Địa danh
|
TB
|
|
226.
|
ĐỀN HÙNG
|
Địa danh
|
D
|
|
227.
|
ĐỀN KIẾP BẠC
|
Địa danh
|
TB
|
|
228.
|
ĐỀN TÂY THIÊN
|
Địa danh
|
TB
|
|
229.
|
ĐỀN THIÊN HẬU
|
Địa danh
|
TB
|
|
230.
|
ĐỀN TRẦN
|
Địa danh
|
TB
|
|
231.
|
ĐỊA DANH DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
232.
|
ĐỊA MẪU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
233.
|
ĐỊA PHƯƠNG HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
234.
|
ĐỊA TÁNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
235.
|
ĐIỀM BÁO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
236.
|
ĐIỀN DÃ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
237.
|
ĐIỆN HÒN CHÉN
|
Địa danh
|
N
|
|
238.
|
ĐIỂU CÂU
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
239.
|
ĐIÊU KHẮC DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
240.
|
ĐINH GIA KHÁNH (1924-2003)
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
241.
|
ĐỊNH KIẾN VĂN HOÁ TỘC NGƯỜI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
242.
|
ĐÌNH LÀNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
243.
|
ĐỒ CÚNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
244.
|
ĐỒ MÃ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
245.
|
ĐỒNG CỐT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
246.
|
ĐỒNG DAO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
247.
|
ĐỒNG ĐẠI, LỊCH ĐẠI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
248.
|
ĐỒNG HÓA VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
249.
|
ĐỘNG MỒ ĐỘNG MẢ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
250.
|
ĐỘNG THỔ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
251.
|
ĐỐT, PHÁT, CHỌC, TỈA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
252.
|
ĐỜI SỐNG DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
253.
|
ĐỜN CA TÀI TỬ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
254.
|
ĐUA GHE NGO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
255.
|
ĐỨC MẸ MARIA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
256.
|
ĐỨC THÁNH TRẦN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
257.
|
FRAZER, JAME
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
258.
|
GÁNH HÁT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
259.
|
GẦU PH’LỀNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
260.
|
GẬY CHỌC LỖ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
261.
|
GỐM CHĂM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
262.
|
GÙI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
263.
|
GIẢ DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
264.
|
GIA ĐỊNH THÀNH THÔNG CHÍ
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
N
|
|
265.
|
GIÀ LÀNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
266.
|
GIA PHẢ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
267.
|
GIA TIÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
268.
|
GIẢI THIÊNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
269.
|
GIAI THOẠI DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
270.
|
GIÁNG BÚT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
271.
|
GIÁO PHƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
272.
|
GIÁP
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
273.
|
GIẤC MƠ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
274.
|
GIẾNG LÀNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
275.
|
GIỖ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
276.
|
GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
277.
|
HÀ THỊ CẦU
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
278.
|
HẠN KHUỐNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
279.
|
HÀNH HƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
280.
|
HÀNH VI VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
281.
|
HÁT BỘI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
282.
|
HÁT CỬA ĐÌNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
283.
|
HÁT CƯỚI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
284.
|
HÁT CHÈO TÀU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
285.
|
HÁT DÔ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
286.
|
HÁT ĐỐI ĐÁP
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
287.
|
HÁT ĐÚM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
288.
|
HÁT ĐƯA LINH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
289.
|
HÁT GHẸO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
290.
|
HÁT GIAO DUYÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
291.
|
HÁT KỂ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
292.
|
HÁT KỂ SỬ THI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
293.
|
HÁT KHÓC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
294.
|
HÁT RONG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
295.
|
HÁT RU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
296.
|
HÁT THEN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
297.
|
HÁT TRỐNG QUÂN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
298.
|
HÁT VÃI CHÀI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
299.
|
HÁT VÍ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
300.
|
HÁT XẨM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
301.
|
HÁT XOAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
302.
|
HỀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
303.
|
HICKEY, GERALD
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
304.
|
HIẾN SINH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
305.
|
HÌNH NHÂN THẾ MẠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
306.
|
HÒ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
307.
|
HÒ CỬA ĐÌNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
308.
|
HÒ HUẾ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
309. H
|
HÒ KÉO GỖ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
310.
|
HÒ NAM BỘ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
311.
|
HÒ SÔNG MÃ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
312.
|
HOA BAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
313.
|
HOA ĐÀO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
314.
|
HOA SEN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
315.
|
HỎA TÁNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
316.
|
HOÁ THẠCH VĂN HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
317.
|
HOA VĂN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
318.
|
HOA VĂN BA NA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
319.
|
HOA VĂN THÁI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
320.
|
HOÀNG TIẾN TỰU
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
321.
|
HOWE, ANNA DE HAUTECLOQUE
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
322.
|
HỘI CHỌI TRÂU
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
323.
|
HỘI CHỢ VIỀNG
|
Các tổ chức, sự kiện
|
N
|
|
324.
|
HỘI CHÙA
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
325.
|
HỘI ĐỀN
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
326.
|
HỘI ĐỀN KIẾP BẠC
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
327.
|
HỘI ĐỀN LINH SƠN THÁNH MẪU
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
328.
|
HỘI ĐỀN THIÊN HẬU
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
329.
|
HỘI ĐỒNG NIÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
330.
|
HỘI ĐUA THUYỀN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
331.
|
HỘI LIM
|
Các tổ chức, sự kiện
|
D
|
|
332.
|
HỘI NHẬP VĂN HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
333.
|
HỘI PHỦ GIÀY
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
334.
|
HỒI SINH/PHỤC HỒI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
335.
|
HỘI THÁP BÀ
|
Các tổ chức, sự kiện
|
D
|
|
336.
|
HỘI THỀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
337.
|
HỘI VÃI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
338.
|
HỘI VĂN NGHỆ DÂN GIAN VIỆT NAM
|
Các tổ chức, sự kiện
|
N
|
|
339.
|
HỖN DUNG TÔN GIÁO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
340.
|
HỖN DUNG VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
341.
|
HỒN, VÍA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
342.
|
HỦ TỤC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
343.
|
HUYỀN THOẠI ANH HÙNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
344.
|
HUYỀN THOẠI HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
345.
|
HUYỀN THOẠI HỌC SO SÁNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
346.
|
HUYỀN THOẠI NGUỒN GỐC TỘC NGƯỜI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
347.
|
HƯƠNG ƯỚC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
348.
|
HƯU CANH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
349.
|
KÉO CO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
350.
|
KÉO VỢ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
351.
|
KẾT CHẠ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
352.
|
KIỂM KÊ DI SẢN VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
353.
|
KIẾN TẠO LUẬN
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
D
|
|
354.
|
KIẾN TRÚC DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
355.
|
KIÊNG KỊ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
356.
|
KIỀU THỊ NHẬN
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
357.
|
KIM ĐỊNH
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
358.
|
KIN PANG THEN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
359.
|
KÝ HIỆU HỌC
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
D
|
|
360.
|
KÝ ỨC TẬP THỂ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
361.
|
KHÁC BIỆT VĂN HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
362.
|
KHÁN GIẢ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
363.
|
KHĂN MỎ QUẠ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
364.
|
KHĂN PIÊU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
365.
|
KHĂN RẰN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
366.
|
KHẮP
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
367.
|
KHẮP NÔM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
368.
|
KHÈN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
369.
|
KHỐ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
370.
|
KHÔNG GIAN VĂN HÓA CỒNG CHIÊNG TÂY NGUYÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
371.
|
KHÔNG GIAN XÃ HỘI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
372.
|
KHỔNG TỬ
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
373.
|
KHUẾCH TÁN VĂN HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
374.
|
KHUNG CỬI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
375.
|
KHUÔN MẪU VĂN HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
376.
|
LẠC LONG QUÂN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
377.
|
LAI TẠP VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
378.
|
LANG ĐẠO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
379.
|
LÀNG GỐM BÁT TRÀNG
|
Địa danh
|
TB
|
|
380.
|
LÀNG GỐM PHÙ LÃNG
|
Địa danh
|
TB
|
|
381.
|
LÀNG GỐM PHƯỚC TÍCH
|
Địa danh
|
TB
|
|
382.
|
LÀNG NGHỀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
383.
|
LÀNG NGHỀ BÁNH CUỐN THANH TRÌ
|
Địa danh
|
N
|
|
384.
|
LÀNG NGHỀ CHẠM BẠC ĐỒNG XÂM
|
Địa danh
|
TB
|
|
385.
|
LÀNG NGHỀ CHẠM GỖ LA XUYÊN
|
Địa danh
|
TB
|
|
386.
|
LÀNG NGHỀ CHẠM GỖ PHÙ KHÊ
|
Địa danh
|
TB
|
|
387.
|
LÀNG NGHỀ CHẾ TÁC ĐÁ NINH VÂN
|
Địa danh
|
TB
|
|
388.
|
LÀNG NGHỀ CHẾ TÁC ĐÁ NON NƯỚC
|
Địa danh
|
TB
|
|
389.
|
LÀNG NGHỀ ĐIÊU KHẮC DƯ DỤ
|
Địa danh
|
TB
|
|
390.
|
LÀNG NGHỀ DỆT CHIẾU NGA SƠN
|
Địa danh
|
TB
|
|
391.
|
LÀNG NGHỀ ĐÚC ĐỒNG ĐẠI BÁI
|
Địa danh
|
TB
|
|
392.
|
LÀNG NGHỀ ĐÚC ĐỒNG NGŨ XÃ
|
Địa danh
|
TB
|
|
393.
|
LÀNG NGHỀ HÀNG MÃ ĐÔNG HỒ
|
Địa danh
|
TB
|
|
394.
|
LÀNG NGHỀ LỤA VẠN PHÚC
|
Địa danh
|
TB
|
|
395.
|
LÀNG NGHỀ NÓN CHUÔNG
|
Địa danh
|
TB
|
|
396.
|
LÀNG NGHỀ NÓN LÁ GÒ GĂNG
|
Địa danh
|
TB
|
|
397.
|
LÀNG NGHỀ RÈN PHÚC SEN
|
Địa danh
|
N
|
|
398.
|
LÀNG TIỆN GỖ NHỊ KHÊ
|
Địa danh
|
TB
|
|
399.
|
LÂM VEN
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
400.
|
LÉVI-STRAUSS VÀ CẤU TRÚC LUẬN
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
D
|
|
401.
|
LỄ ĐÀN CẢ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
402.
|
LỄ ĂN TRÂU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
403.
|
LỄ BỎ MẢ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
404.
|
LỄ CẤP SẮC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
405.
|
CẦU AN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
406.
|
LỄ CẦU ĐẢO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
407.
|
LỄ CẦU MÙA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
408.
|
LỄ CẦU SIÊU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
409.
|
LỄ CẦU TỰ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
410.
|
LỄ CÚNG CƠM MỚI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
411.
|
LỄ CHÚC THỌ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
412.
|
LỄ DÂNG HƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
413.
|
LỄ ĐỘI BÁT NHANG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
414.
|
LỄ HẠ ĐIỀN, THƯỢNG ĐIỀN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
415.
|
LÊ HỔ
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
416.
|
LỄ HỘI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
417.
|
LỄ HỘI ĐỀN BÀ CHÚA KHO
|
Các tổ chức, sự kiện
|
RD
|
|
418.
|
LỄ HỘI CẦU NGƯ
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
419.
|
LỄ HỘI DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
420.
|
LỄ HỘI ĐỀN CHÍN GIAN
|
Các tổ chức, sự kiện
|
D
|
|
421.
|
LỄ HỘI ĐÌNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
422.
|
LỄ HỘI MỚI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
423.
|
LỄ HỘI OK OM BOK
|
Các tổ chức, sự kiện
|
D
|
|
424.
|
LỄ HỘI SAYANG VA
|
Các tổ chức, sự kiện
|
RD
|
|
425.
|
LỄ HỘI THỜ CHỬ ĐỒNG TỬ
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
426.
|
LỄ HỘI THỜ MẪU ÂU CƠ
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
427.
|
LỄ HỘI THỜ MẪU LIỄU HẠNH
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
428.
|
LỄ HỘI THỜ QUỐC MẪU TÂY THIÊN
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
429.
|
LỄ HỘI THỜ TẢN VIÊN SƠN THÁNH
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
430.
|
LỄ HỘI TRÒ TRÁM
|
Các tổ chức, sự kiện
|
RD
|
|
431.
|
LỄ KIN PANG MỘT
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
432.
|
LỄ KHAI HẠ
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
433.
|
LỄ KHAO LỀ THẾ LÍNH HOÀNG SA
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
434.
|
LÀM CHAY
|
Các tổ chức, sự kiện
|
N
|
|
435.
|
LỄ LỒNG TỒNG
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
436.
|
LỄ MỘC DỤC
|
Các tổ chức, sự kiện
|
N
|
|
437.
|
LỄ NHẬP KUT
|
Các tổ chức, sự kiện
|
N
|
|
438.
|
LỄ NHẬP TRẠCH
|
Các tổ chức, sự kiện
|
N
|
|
439.
|
LỄ PÚT TỒNG
|
Các tổ chức, sự kiện
|
N
|
|
440.
|
LỄ PHẬT ĐẢN
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
441.
|
LỄ PHỤC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
442.
|
LỄ RƯỚC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
443.
|
LỄ RƯỚC NƯỚC
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
444.
|
LỄ RƯỚC THẦN
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
445.
|
LỄ TẠ
|
Các tổ chức, sự kiện
|
N
|
|
446.
|
LỄ THÀNH ĐINH
|
Các tổ chức, sự kiện
|
N
|
|
447.
|
LỄ THỔI TAI
|
Các tổ chức, sự kiện
|
N
|
|
448.
|
LỄ TRƯỞNG THÀNH
|
Các tổ chức, sự kiện
|
N
|
|
449.
|
LỄ VẬT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
450.
|
LỄ VU LAN
|
Các tổ chức, sự kiện
|
N
|
|
451.
|
HẦU ĐỒNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
452.
|
LỊCH CHĂM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
453.
|
LỊCH KHƠ ME
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
454.
|
LỊCH MƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
455.
|
LỊCH SỬ CUỘC ĐỜI (LIFE HISTORY)
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
456.
|
LỊCH SỬ HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
457.
|
LỊCH SỬ HOÁ HUYỀN THOẠI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
458.
|
LỊCH SỬ TRUYỀN MIỆNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
459.
|
LỊCH THÁI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
460.
|
LINGA-YONI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
461.
|
LĨNH NAM TRÍCH QUÁI
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
N
|
|
462.
|
LINH NGHIỆM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
463.
|
LONG LY QUY PHƯỢNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
464.
|
LONG VƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
465.
|
LOÓNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
466.
|
LỜI ĐỒN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
467.
|
LỜI KHẤN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
468.
|
LUẬT TỤC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
469.
|
LƯỢN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
470.
|
LƯỠNG LONG CHẦU NGUYỆT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
471.
|
LÝ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
472.
|
LÝ CON SÁO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
473.
|
LÝ NGỰA Ô
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
474.
|
MA CÀ RỒNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
475.
|
MA GÀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
476.
|
MA LAI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
477.
|
MA LỰC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
478.
|
MA RỪNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
479.
|
MA TƯƠI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
480.
|
MA THUẬT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
481.
|
MA, QUỶ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
482.
|
MÁI ĐÌNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
483.
|
MAITRE, HENRI
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
484.
|
MAN NƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
485.
|
MAY RỦI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
486.
|
MẮM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
487.
|
MĂN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
488.
|
MẶT NẠ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
489.
|
MẮT THUYỀN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
490.
|
MẪU ÂU CƠ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
491.
|
MẪU HỆ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
492.
|
MẪU LIỄU HẠNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
493.
|
MÊ TÍN DỊ ĐOAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
494.
|
MIẾU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
495.
|
MÕ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
496.
|
MO ĐÁM MA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
497.
|
MO MƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
498.
|
MỎ NỬNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
499.
|
MO THÁI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
500.
|
MỘ GIÓ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
501.
|
MỘ PHẦN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
502.
|
MỖ THỊ KỊT
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
503.
|
MỘT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
504.
|
MOTIF
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
505.
|
MỠI MƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
506.
|
MÚA CON ĐĨ ĐÁNH BỒNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
507.
|
MÚA CHÀM RÔNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
508.
|
MÚA DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
509.
|
MÚA ĐỘI ĐÈN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
510.
|
MÚA KHÈN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
511.
|
MÚA MỠI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
512.
|
MÚA QUẠT MA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
513.
|
MÚA NÓN (THÁI)
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
514.
|
MÚA SẠP
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
515.
|
MÚA SƯ TỬ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
516.
|
MÚA THIÊNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
517.
|
MƯƠNG PHAI LÁI LÍN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
518.
|
MỸ THUẬT DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
519.
|
NÀNG HAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
520.
|
NÉM CÒN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
521.
|
NINH VIẾT GIAO
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
522.
|
NÕ NƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
523.
|
NỎ/NÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
524.
|
NÓI KHOÁC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
525.
|
NÓN LÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
526.
|
NÓN QUAI THAO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
527.
|
NỐI DÕI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
528.
|
NỘI ĐẠO TRÀNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
529.
|
NỘI HÔN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
530.
|
NƯƠNG RẪY
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
531.
|
NGHỀ CHẠM KHẮC BẠC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
532.
|
NGHỀ CHẾ TÁC ĐÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
533.
|
NGHỀ DỆT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
534.
|
NGHỀ DỆT CHIẾU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
535.
|
NGHỀ DỆT LỤA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
536.
|
NGHỀ DỆT THỔ CẨM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
537.
|
NGHỀ DỆT VẢI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
538.
|
NGHỀ ĐAN LƯỚI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
539.
|
NGHỀ ĐIÊU KHẮC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
540.
|
NGHỀ ĐÓNG THUYỀN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
541.
|
NGHỀ ĐÚC ĐỒNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
542.
|
NGHỀ GỖ ĐỒNG KỴ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
543.
|
NGHỀ GỐM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
544.
|
NGHỀ KIM HOÀN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
545.
|
NGHỀ KHẢM TRAI
|
Hệ thống khái Dệtniệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
546.
|
NGHỀ LÀM BÁNH TRÁNG PHƠI SƯƠNG TRẢNG BÀNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
547.
|
NGHỀ LÀM HÀNG MÃ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
548.
|
NGHỀ LÀM MẮM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
549.
|
NGHỀ LÀM MUỐI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
550.
|
NGHỀ LÀM NÓN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
551.
|
NGHỀ MỘC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
552.
|
NGHỀ NẶN TÒ HE
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
553.
|
NGHỀ NẤU RƯỢU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
554.
|
NGHỆ NHÂN DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
555.
|
NGHỀ PHÁO BÌNH ĐÀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
556.
|
NGHỀ RÈN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
557.
|
NGHỀ SƠN MÀI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
558.
|
NGHỀ TẠC TƯỢNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
559.
|
NGHỀ THÊU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
560.
|
NGHỆ THUẬT BIỂU DIỄN DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
561.
|
NGHỆ THUẬT DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
562.
|
NGHỆ THUẬT TẠO HÌNH DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
563.
|
NGHỆ THUẬT TRANG TRÍ DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
564.
|
NGHI LỄ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
565.
|
NGHI LỄ CẦU MƯA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
566.
|
NGHI LỄ CHUYỂN TIẾP
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
567.
|
NGHI LỄ LỊCH TIẾT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
568.
|
NGHI LỄ NÔNG NGHIỆP
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
569.
|
NGHI LỄ NGƯ NGHIỆP
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
570.
|
NGHI LỄ PỤT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
571.
|
NGHI LỄ TÀO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
572.
|
NGHI LỄ THEN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
573.
|
NGHI LỄ VÒNG ĐỜI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
574.
|
NGHIÊN CỨU VĂN HOÁ
|
Lịch sử hình thành phát triển ngành, chuyên ngành, ngành của một quốc gia
|
D
|
|
575.
|
NGHIÊN CỨU VĂN HOÁ DÂN GIAN
|
Lịch sử hình thành phát triển ngành, chuyên ngành, ngành của một quốc gia
|
D
|
|
576.
|
NGOẠI HÔN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
577.
|
NGÔ THỊ NHI
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
578.
|
NGỤ NGÔN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
579.
|
NGUYỄN ĐỔNG CHI
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
580.
|
NGUYỄN MINH KHÔNG
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
581.
|
NGUYỄN PHÚ ĐẸ
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
582.
|
NGUYỄN THỊ GA
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
583.
|
NGUYỄN THỊ SỦNG
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
584.
|
NGUYỄN VĂN HUYÊN
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
585.
|
NHÀ DÀI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
586.
|
NHÀ ĐẤT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
587.
|
NHÀ MỒ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
588.
|
NHÀ NGANG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
589.
|
NHÀ RÔNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
590.
|
NHÀ RƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
591.
|
NHÀ SÀN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
592.
|
NHÀ THỜ HỌ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
593.
|
NHÀ TRÌNH TƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
594.
|
NHÀ VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
595.
|
NHẠC CỤ CỔ TRUYỀN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
596.
|
NHẠC LỄ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
597.
|
NHẠY CẢM VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
598. N
|
NHẢY LỬA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
599.
|
NHÂN HỌC VĂN HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
600.
|
NHÂN SINH QUAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
601.
|
NHÂN VẬT CON RIÊNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
602.
|
NHÂN VẬT DŨNG SĨ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
603.
|
NHÂN VẬT KHỔNG LỒ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
604.
|
NHÂN VẬT MỒ CÔI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
605.
|
NHÂN VẬT NGƯỜI ANH HÙNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
606.
|
NHÂN VẬT NGƯỜI EM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
607.
|
NHÂN VẬT NGƯỜI PHÙ TRỢ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
608.
|
NHẤT THANH
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
609.
|
NHÍP
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
610.
|
NHUỘM CHÀM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
611.
|
NHUỘM SÁP ONG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
612.
|
ÔNG CÔNG ÔNG TÁO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
613.
|
ÔNG ĐẦU RAU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
614.
|
ÔNG ĐỊA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
615.
|
ÔNG ĐÙNG BÀ ĐÀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
616.
|
ÔNG TÀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
617.
|
ÔNG TƠ BÀ NGUYỆT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
618.
|
ÔNG TỪ (THỦ TỪ)
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
619.
|
ÔNG TRỜI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
620.
|
Ở RỂ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
621.
|
PÂY TÁI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
622.
|
KHOA PHAT KDI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
623.
|
PÔ PIN E
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
624.
|
PƠ TAO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
625.
|
PHẠM NHAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
626.
|
PHẠM VĂN ĐIỀN
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
627.
|
PHAN KẾ BÍNH
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
628.
|
PHÁO ĐẤT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
629.
|
PHẠT VẠ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
630.
|
PHÂN LOẠI HỌC TỘC NGƯỜI (ETHNOTAXONOMY)
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
631.
|
PHẬT BÀ QUAN ÂM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
632.
|
PHẬT GIÁO DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
633.
|
PHẬT TỔ NHƯ LAI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
634.
|
PHI BẢN, PHI MƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
635.
|
PHI QUAN PHƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
636.
|
PHÌA TẠO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
637.
|
PHONG CÁCH DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
638.
|
PHONG TỤC, TẬP QUÁN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
639.
|
PHONG THUỶ DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
640.
|
PHỞ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
641.
|
PHỤ HỆ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
642.
|
PHÙ THUỶ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
643.
|
PHỤC DỰNG LỄ HỘI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
644.
|
PHÚC LỘC THỌ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
645.
|
PHÚNG VIẾNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
646.
|
PHƯỜNG CHÈO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
647.
|
PHƯƠNG PHÁP ĐIỀN DÃ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
648.
|
PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
649.
|
PHƯỜNG TUỒNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
650.
|
PHƯỜNG, HỘI
|
Các tổ chức, sự kiện
|
TB
|
|
651.
|
QUÁCH THỊ HỒ
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
652.
|
QUAN ÂM THỊ KÍNH
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
N
|
|
653.
|
QUAN CÔNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
654.
|
QUAN ĐIỂM NGOÀI CUỘC (ETIC)
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
655.
|
QUAN ĐIỂM TRONG CUỘC (EMIC)
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
656.
|
QUAN HỌ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
657.
|
QUAN SÁT THAM GIA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
658.
|
QUY CHẤT LUẬN
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
TB
|
|
659.
|
QUÝ MINH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
660.
|
QUYỀN VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
661.
|
QUYẾT ĐỊNH LUẬN VĂN HOÁ
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
TB
|
|
662.
|
RỐI BÓNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
663.
|
RỐI CẠN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
664.
|
RỐI NƯỚC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
665.
|
RUỘNG BẬC THANG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
666.
|
RUỘNG LANG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
667.
|
RỪNG THIÊNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
668.
|
RƯỢU CẦN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
669.
|
SABATIER, LÉOPOLD
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
670.
|
SÁNG TẠO TRUYỀN THỐNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
671.
|
SẮC BÙA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
672.
|
SẮC PHONG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
673.
|
SẤM KÝ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
674.
|
SÂN KHẤU DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
675.
|
SÂN KHẤU HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
676.
|
SHAMAN GIÁO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
677.
|
SĨ NHIẾP
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
N
|
|
678.
|
SINH THÁI HỌC TỘC NGƯỜI
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
D
|
|
679.
|
SONG HỆ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
680.
|
SỐC VĂN HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
681.
|
SỞ HỮU CỘNG ĐỒNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
682.
|
SƠN NAM
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
683.
|
SƠN TINH THUỶ TINH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
684.
|
SỬ THI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
685.
|
SỬ THI ANH HÙNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
686.
|
SỬ THI BA NA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
687.
|
SỬ THI CHĂM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
688.
|
SỬ THI ĐAM SAN
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
N
|
|
689.
|
SỬ THI Ê ĐÊ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
690.
|
SỬ THI JRAI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
691.
|
SỬ THI MƠ NÔNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
692.
|
SỬ THI MƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
693.
|
SỬ THI THÁI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
694.
|
SỬ THI THẦN THOẠI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
695.
|
SỬ THI XÊ ĐĂNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
696.
|
SỬ THI XINH NHÃ
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
N
|
|
697.
|
SƯU TẦM VĂN HÓA DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
698.
|
TA LEO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
699.
|
TÁI CẤU TRÚC VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
700.
|
TÁI TRÌNH HIỆN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
701.
|
TAM GIÁO ĐỒNG NGUYÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
702.
|
TAM PHỦ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
703.
|
TAM TÒA THÁNH MẪU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
704.
|
TAM TÒNG TỨ ĐỨC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
705.
|
TAM THANH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
706.
|
TẢN VIÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
707.
|
TANG PHỤC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
708.
|
TẰNG CẨU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
709.
|
TẤM CÁM
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
N
|
|
710.
|
TÂM THỨC DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
711.
|
TÂM THỨC NGUYÊN THUỶ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
712.
|
TÂN CỔ GIAO DUYÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
713.
|
TẤT NIÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
714.
|
TẾ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
715.
|
TẾ NỮ QUAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
716.
|
TẾ TAM SINH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
717.
|
TẾ THẦN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
718.
|
TẾ TRỜI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
719.
|
TẾT CHOI THNAM THMAY
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
720.
|
TẾT ĐOAN NGỌ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
721.
|
TẾT HÀN THỰC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
722.
|
TẾT NGUYÊN ĐÁN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
723.
|
TẾT NGUYÊN TIÊU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
724.
|
TẾT TRUNG NGUYÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
725.
|
TẾT TRUNG THU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
726.
|
TẾT XÍP XÍ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
727.
|
TÍCH TRÒ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
728.
|
TIÊN – RỒNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
729.
|
TIẾN HOÁ VĂN HOÁ
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
D
|
|
730.
|
TIỀN PHẬT HẬU THÁNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
731.
|
TIẾP BIẾN VĂN HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
732.
|
TIẾP CẬN LIÊN NGÀNH
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
D
|
|
733.
|
TIẾP CẬN MACXIT VỀ VĂN HÓA DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
734.
|
TIẾP CẬN NHÂN HỌC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
735.
|
TIỂU VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
736.
|
TÍN NGƯỠNG DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
737.
|
TÍN NGƯỠNG DÂN GIAN VÀ TÔN GIÁO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
738.
|
TÍN NGƯỠNG PHỒN THỰC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
739.
|
TÍNH CHÂN THỰC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
740.
|
TÍNH TẨU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
741.
|
TOAN ÁNH
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
742.
|
TỔ NGHỀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
743.
|
TÔ TEM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
744.
|
TỤC ĂN TRẦU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
745.
|
TỤC BÁN KHOÁN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
746.
|
TỤC CẢI TÁNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
747.
|
TỤC CẮT TIỀN DUYÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
748.
|
TỤC CÚNG CHÁO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
749.
|
TỤC CÚNG GHE
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
750.
|
TỤC CÚNG VIỆC LỀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
751.
|
TỤC CƯỚP LỘC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
752.
|
TỤC CHẠY LỢN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
753.
|
TỤC CHẠY TANG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
754.
|
TỤC CHÉM LỢN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
755.
|
TỤC CHIA CỦA (CHO NGƯỜI CHẾT)
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
756.
|
TỤC GỌI HỒN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
757.
|
TỤC HÈM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
758.
|
TỤC HÓA VÀNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
759.
|
TỤC KIÊNG KỊ NGÀY TẾT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
760.
|
TỤC KIÊNG KỊ TRONG SINH ĐẺ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
761.
|
TỤC KHAI BÚT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
762.
|
TỤC NỐI DÂY
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
763.
|
TỤC NGỮ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
764.
|
TỤC NHUỘM RĂNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
765.
|
TỤC THỜ ĐỨC THÁNH TRẦN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
766.
|
TỤC THỜ MẪU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
767.
|
TỤC THỜ NỮ THẦN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
768.
|
TỤC THỜ ÔNG BỔN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
769.
|
TỤC THỜ ÔNG HỔ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
770.
|
TỤC THỜ TIỀN HIỀN, HẬU HIỀN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
771.
|
TỤC THỜ TỔ TIÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
772.
|
TỤC TREO TRÂU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
773.
|
TỤC VÀO LÀNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
774.
|
TỤC XĂM MÌNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
775.
|
TỤC XEM NGÀY, GIỜ TỐT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
776.
|
TỤC XÔNG ĐẤT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
777.
|
TỨ BẤT TỬ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
778.
|
TỪ CHI
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
779.
|
TỨ ĐẠI ĐỒNG ĐƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
780.
|
TỪ ĐẠO HẠNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
781.
|
TỨ PHÁP
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
782.
|
TỨ PHỦ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
783.
|
TỰ SỰ DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
784.
|
TỨ TRẤN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
785.
|
TỨ VỊ THÁNH NƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
786.
|
TƯỢNG DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
787.
|
TƯƠNG ĐỒNG, DỊ BIỆT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
788.
|
TƯỢNG NHÀ MỒ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
789.
|
TƯỚNG SỐ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
790.
|
CHƠI DIỀU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
791.
|
THÁCH CƯỚI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
792.
|
THẠCH PHƯƠNG
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
793.
|
THÁI THƯỢNG LÃO QUÂN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
794.
|
THÁNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
795.
|
THÁNH GIÁNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
796.
|
THÁNH GIÓNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
797.
|
THÁNH HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
798.
|
THÀNH HOÀNG LÀNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
799.
|
THANH MINH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
800.
|
THÀNH NGỮ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
801.
|
THÁNH TAM GIANG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
802.
|
THÀNH TỐ VĂN HOÁ DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
803.
|
THÁNH VẬT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
804.
|
THÁP CHĂM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
805.
|
THẮNG CỐ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
806.
|
THẨM MỸ TỘC NGƯỜI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
807.
|
THẦN CÂY ĐA MA CÂY GẠO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
808.
|
THẦN LINH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
809.
|
THẦN NÔNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
810.
|
THẦN PHẢ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
811.
|
THẦN TÀI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
812.
|
THẦN TÍCH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
813.
|
THÂN TỘC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
814.
|
THẦN THOẠI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
815.
|
THẬP ĐIỆN DIÊM VƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
816.
|
THẦY CẢ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
817.
|
THẦY CÚNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
818.
|
THẦY ĐỊA LÝ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
819.
|
THẦY ĐỒ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
820.
|
THẦY ĐỜN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
821.
|
THẦY LANG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
822.
|
THẦY MO
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
823.
|
THEN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
824.
|
THẾ GIỚI QUAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
825.
|
THỂ LOẠI (GENRE)
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
826.
|
THẾ TỤC HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
827.
|
THỊ MẦU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
828.
|
THI PHÁP DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
829.
|
THIÊN HẬU
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
830.
|
THIÊNG HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
831.
|
THIẾT CHẾ VĂN HÓA TRUYỀN THỐNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
832.
|
THỌ MAI GIA LỄ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
833.
|
THỔ CANH HỐC ĐÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
834.
|
THỔ CẨM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
835.
|
THỔ CÔNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
836.
|
THỔI CHỮA BỆNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
837.
|
THỜI ĐẠI HÙNG VƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
838.
|
THUẦN PHONG MỸ TỤC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
839.
|
THUẬT PHÙ THUỶ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
840.
|
THUỐC BẮC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
841.
|
THUỐC NAM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
842.
|
THUỐC TẮM (CỦA NGƯỜI DAO)
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
843.
|
THUỒNG LUỒNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
844.
|
THUỶ QUÁI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
845.
|
THUỶ TÁNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
846.
|
THUYỀN ĐỘC MỘC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
847.
|
THUYỀN THÚNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
848.
|
THUYẾT BIỂU TƯỢNG
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
N
|
|
849.
|
THUYẾT TIẾN HOÁ
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
D
|
|
850.
|
THUYẾT TƯƠNG ĐỐI VĂN HOÁ
|
Nhóm phái, trào lưu, khuynh hướng
|
D
|
|
851.
|
THỪA KẾ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
852.
|
THƯỜNG RANG BỌ MẸNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
853.
|
TRẠNG BÙNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
854.
|
TRẠNG LỢN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
855.
|
TRẠNG NGUYÊN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
856.
|
TRANG PHỤC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
857.
|
TRẠNG QUỲNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
858.
|
TRẠNG TRÌNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
859.
|
TRANH DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
860.
|
TRANH ĐÔNG HỒ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
861.
|
TRANH HÀNG TRỐNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
862.
|
TRANH KHẮC GỖ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
863.
|
TRANH LÀNG SÌNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
864.
|
TRANH THỜ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
865.
|
TRANH KIM HOÀNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
866.
|
TRẦN KÍCH
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
867.
|
TRẦN QUỐC VƯỢNG
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
868.
|
TRẤN YỂM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
869.
|
TRI THỨC DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
870.
|
TRIẾT LÝ DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
871.
|
TRÌNH ĐỒNG MỞ PHỦ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
872.
|
TRÒ BÁCH NGHỆ KHÔI HÀI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
873.
|
TRÒ CHƠI DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
874.
|
TRÒ DIỄN DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
875.
|
TRỐNG CƠM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
876.
|
TRỐNG DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
877.
|
TRỐNG ĐỌI TAM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
878.
|
TRỐNG ĐỒNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
879.
|
TRỐNG PARANƯNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
880.
|
TRUNG TÂM NGOẠI VI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
881.
|
TRUYỆN BA PHI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
882.
|
TRUYỆN CỔ TÍCH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
883.
|
TRUYỆN CƯỜI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
884.
|
TRUYỀN DẠY VĂN HÓA DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
885.
|
TRUYỀN NGHỀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
886.
|
TRUYỆN THẰNG CUỘI
|
Tác phẩm, văn kiện, sách báo, tạp chí
|
N
|
|
887.
|
TRUYỀN THỐNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
888.
|
TRUYỀN THUYẾT
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
889.
|
TRUYỀN THUYẾT DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
890.
|
TRUYỀN THUYẾT HÙNG VƯƠNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
891.
|
TRỪ TÀ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
892.
|
TRƯỞNG HỌ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
893.
|
VẠN VẬT HỮU LINH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
894.
|
VĂN BẢN HÓA VĂN HÓA DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
895.
|
VĂN BIA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
896.
|
VĂN HOÁ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
897.
|
VĂN HÓA BÁC HỌC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
898.
|
VĂN HÓA BIỂN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
899.
|
VĂN HÓA DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
900.
|
VĂN HÓA DÂN GIAN ĐÔ THỊ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
901.
|
VĂN HÓA DÂN GIAN ĐƯƠNG ĐẠI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
902.
|
VĂN HÓA DÂN GIAN HÀ NỘI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
903.
|
VĂN HOÁ DÂN GIAN MIỀN BIỂN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
904.
|
VĂN HÓA DÂN GIAN ỨNG DỤNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
905.
|
VĂN HÓA DÂN GIAN VÀ CHÍNH TRỊ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
906.
|
VĂN HÓA DÂN GIAN VÀ DU LỊCH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
907.
|
VĂN HÓA DÂN GIAN VÀ GIỚI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
908.
|
VĂN HÓA DÂN GIAN VÀ TÍNH DÂN TỘC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
909.
|
VĂN HÓA DÂN GIAN VÀ THẢM HỌA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
910.
|
VĂN HÓA DÂN GIAN VÀ TRUYỀN THÔNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
911.
|
VĂN HÓA ĐẢM BẢO ĐỜI SỐNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
912.
|
VĂN HÓA ĐÔNG SƠN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
913.
|
VĂN HÓA HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
914.
|
VĂN HÓA HỌC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
915.
|
VĂN HÓA LÀNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
RD
|
|
916.
|
VĂN HÓA MIỆT VƯỜN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
917.
|
VĂN HÓA MỚI XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
918.
|
VĂN HÓA NGUYÊN THỦY
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
919.
|
VĂN HOÁ PHI VẬT THỂ CẦN BẢO VỆ KHẨN CẤP
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
920.
|
VĂN HOÁ PHI VẬT THỂ ĐẠI DIỆN CỦA NHÂN LOẠI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
921.
|
VĂN HÓA QUẦN CHÚNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
922.
|
VĂN HOÁ SINH THÁI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
923.
|
VĂN HÓA SÔNG NƯỚC
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
924.
|
VĂN HÓA TÂM LINH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
925.
|
VĂN HÓA VỈA HÈ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
926.
|
VĂN HỌC DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
927.
|
VẦN CÔNG/ĐỔI CÔNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
928.
|
VÈ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
929.
|
VÍ, GIẶM
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
930.
|
VÍA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
931.
|
VIỆN NGHIÊN CỨU VĂN HÓA DÂN GIAN
|
Các tổ chức, sự kiện
|
D
|
|
932.
|
GHI DANH DI SẢN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
933.
|
VINH QUY BÁI TỔ
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
934.
|
VÕ BÌNH ĐỊNH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
935.
|
VÕ QUANG NHƠN
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
936.
|
VỐN VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
937.
|
VŨ NGỌC KHÁNH
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
938.
|
VŨ NGỌC PHAN
|
Nhân danh (nhân vật, tác giả)
|
TB
|
|
939.
|
VŨ TRỤ QUAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
940.
|
VŨ TRỤ QUAN SINH THÁI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
D
|
|
941.
|
VUA CHA BÁT HẢI
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
942.
|
VUA NƯỚC/VUA LỬA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
943.
|
VÙNG VĂN HÓA
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
944.
|
XÊN BẢN, XÊN MƯỜNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
945.
|
XẾP HẠNG DI TÍCH
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
946.
|
XOANG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
947.
|
XÒE VÒNG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
948.
|
XUẤT HỒN, NHẬP HỒN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|
|
949.
|
Y HỌC DÂN GIAN
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
TB
|
|
950.
|
YANG
|
Hệ thống khái niệm, thuật ngữ, sự vật hiện tượng
|
N
|