|
STT
|
Tên mục
từ
|
Chuyên
ngành
|
Loại hình
|
Trường độ
|
|
|
1.
|
Lâm Hồng Long
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
2.
|
AARP
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
3.
|
ABC
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
4.
|
Acahata
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
5.
|
AFP
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
6.
|
Al Jazeera
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
7.
|
Alphabet
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
8.
|
Amar Ujala
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
9.
|
Ấn đồng “Môn Hạ Sảnh ấn”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
10.
|
An Hà
báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
11.
|
An Nam
tạp chí
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
12.
|
Ấn Sắc mệnh chi bảo
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
13.
|
An toàn khu (ATK) Chợ Đồn (huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn).
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
14.
|
An toàn khu (ATK) Định Hóa
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
15.
|
Ấn vàng “Đại Việt quốc Nguyễn chúa vĩnh trấn chi
bảo”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
16.
|
Angkor
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
17.
|
Ánh
sáng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
18.
|
Antara
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
19.
|
Áo Tế giao
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
20.
|
AP
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
21.
|
Asahi
Shimbun
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
22.
|
Avisa
Relation oder Zeitung
|
Báo chí
|
|
N
|
|
|
23.
|
Ba pho tượng Tam Thế
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
24.
|
Bắc
Sơn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
25.
|
Bách
khoa
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
26.
|
Bagan
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
27.
|
Bản Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
28.
|
Bản đồ Quyết tâm chiến dịch Hồ Chí Minh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
29.
|
Ban
Giao bưu vận miền Nam
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
30.
|
Ban
Giao thông kháng chiến Trung ương
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
31.
|
Ban
Phân phối tài liệu của Tổng bộ Việt Minh
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
32.
|
Bản quyền và quyền bản quyền
|
Báo chí
|
kn
|
N
|
|
|
33.
|
Bản thảo “Lời kêu gọi đồng bào và chiến sĩ cả nước”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
34.
|
Bản thảo “Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
35.
|
Ban
Thông tin liên lạc Trung ương
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
36.
|
Ban Tuyên giáo trung ương
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
37.
|
Bangkok
Post
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
38.
|
Báo Ảnh
Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
39.
|
Báo chí
Bs 2019 (Tạ Ngọc Tấn)
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
40.
|
Báo chí cách mạng Việt Nam
|
Báo chí
|
ls
|
RD
|
|
|
41.
|
Báo chí của người Việt Nam ở nước ngoài
|
Báo chí
|
ls
|
RD
|
|
|
42.
|
Báo chí địa phương
|
Báo chí
|
ls
|
RD
|
|
|
43.
|
Báo điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
44.
|
Báo Đông Pháp
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
45.
|
Báo Hà Nội mới
Bs Mẫu 2018 (Nguyễn Quang Hòa)
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
46.
|
Bảo hiểm tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
47.
|
Báo in
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
48.
|
Báo Người Hà Nội
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
49.
|
Bảo quản hiện vật
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
50.
|
Bảo quản phòng ngừa hiện vật
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
51.
|
Bảo quản tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
52.
|
Bảo quản trị liệu hiện vật
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
53.
|
Bảo tàng
|
Bảo tàng
|
kn
|
TB
|
|
|
54.
|
Bảo tàng
Acropolis
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
55.
|
Bảo
tàng Ai Cập
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
56.
|
Bảo tàng An Giang
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
57.
|
Bảo tàng Anh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
58.
|
Bảo tàng Bắc Kạn
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
59.
|
Bảo tàng Bạc Liêu
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
60.
|
Bảo tàng Bắc Ninh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
61.
|
Bảo tàng Báo chí Việt
Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
62.
|
Bảo tàng Bến Tre
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
63.
|
Bảo tàng Biên phòng
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
64.
|
Bảo tàng Bình Định
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
65.
|
Bảo tàng Binh Mã tượng
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
66.
|
Bảo tàng Bình Thuận
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
67.
|
Bảo tàng Bưu điện
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
68.
|
Bảo tàng Cà Mau
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
69.
|
Bảo tàng Cần Thơ
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
70.
|
Bảo tàng Chiến thắng B-52
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
71.
|
Bảo tàng Chiến thắng lịch
sử Điện Biên Phủ
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
72.
|
Bảo tàng Chứng tích chiến tranh
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
73.
|
Bảo tàng chuyên ngành
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
74.
|
Bảo tàng Cố cung
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
75.
|
Bảo tàng Cổ vật Ai Cập
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
76.
|
Bảo tàng Cổ vật Cung
đình Huế
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
77.
|
Bảo tàng Côn Đảo
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
78.
|
Bảo tàng Công an Hà Nội
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
79.
|
Bảo tàng Công an nhân
dân
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
80.
|
Bảo tàng Công binh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
81.
|
Bảo tàng Công nhân và
Công đoàn Việt Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
82.
|
Bảo
tàng Cung điện Kremli
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
83.
|
Bảo tàng Đà Nẵng
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
84.
|
Bảo
tàng Đặc công
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
85.
|
Bảo tàng Đắk Lắk
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
86.
|
Bảo tàng Đắk Nông
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
87.
|
Bảo tàng Dân tộc học
Việt Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
D
|
|
|
88.
|
Bảo tàng Dân tộc Quốc gia
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
89.
|
Bảo tàng Địa chất Việt
Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
90.
|
Bảo tàng Điện
Biên
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
91.
|
Bảo tàng Đồng Nai
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
92.
|
Bảo tàng Đồng Tháp
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
93.
|
Bảo tàng Động vật
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
94.
|
Bảo tàng Đường Hồ Chí Minh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
95.
|
Bảo tàng Gia Lai
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
96.
|
Bảo tàng Guimet
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
97.
|
Bảo tàng Hà Giang
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
98.
|
Bảo tàng Hà Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
99.
|
Bảo tàng Hà Nội
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
100.
|
Bảo tàng Hà Tĩnh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
101.
|
Bảo tàng Hải Dương
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
102.
|
Bảo tàng Hải Phòng
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
103.
|
Bảo tàng Hải quân Việt
Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
104.
|
Bảo tàng Hậu cần
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
105.
|
Bảo tàng Hậu Giang
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
106.
|
Bảo tàng Hồ Chí Minh
|
Bảo tàng
|
tc
|
D
|
|
|
107.
|
Bảo tàng Hồ Chí Minh
chi nhánh Bình Thuận
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
108.
|
Bảo tàng Hồ Chí Minh
chi nhánh Gia Lai và Kon Tum
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
109.
|
Bảo tàng Hồ Chí Minh
chi nhánh Quân khu 9
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
110.
|
Bảo tàng Hồ Chí Minh
chi nhánh Quân khu V
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
111.
|
Bảo tàng Hồ Chí Minh
chi nhánh Thừa Thiên Huế
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
112.
|
Bảo tàng Hồ Chí Minh
Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
113.
|
Bảo tàng Hoà Bình
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
114.
|
Bảo tàng Hóa học
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
115.
|
Bảo tàng Hoàng tử xứ
Wales
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
116.
|
Bảo tàng học
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
117.
|
Bảo tàng Hùng Vương
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
118.
|
Bảo tàng Hưng Yên
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
119.
|
Bảo tàng Khánh Hoà
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
120.
|
Bảo tàng Khảo cổ học
Quốc gia
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
121.
|
Bảo tàng Kon Tum
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
122.
|
Bảo tàng Lai Châu
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
123.
|
Bảo tàng Lâm Đồng
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
124.
|
Bảo tàng Lịch
sử - Cách mạng Thừa Thiên Huế
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
125.
|
Bảo tàng Lịch sử Quân
sự Việt Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
D
|
|
|
126.
|
Bảo
tàng Lịch sử Quốc gia
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
127.
|
Bảo tàng Lịch sử Quốc
gia
|
Bảo tàng
|
tc
|
D
|
|
|
128.
|
Bảo tàng Lịch sử Thành
phố Hồ Chí Minh
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
129.
|
Bảo tàng Lịch sử
Thiên nhiên Quốc gia
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
130.
|
Bảo tàng Long An
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
131.
|
Bảo tàng Mĩ thuật Việt
Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
D
|
|
|
132.
|
Bảo tàng Mỹ thuật Đà Nẵng
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
133.
|
Bảo tàng Mỹ thuật
Thành phố Hồ Chí Minh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
134.
|
Bảo tàng Nam Định
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
135.
|
Bảo tàng Nghệ An
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
136.
|
Bảo tàng Nghệ thuật
điêu khắc Chăm
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
137.
|
Bảo tàng Nghệ thuật hiện đại
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
138.
|
Bảo
tàng Nghệ thuật Metropolitan
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
139.
|
Bảo tàng Nghệ thuật
Quốc gia
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
140.
|
Bảo tàng Nghệ thuật Uffizi
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
141.
|
Bảo tàng Nhân học Quốc gia Mexico
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
142.
|
Bảo tàng Ninh Bình
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
143.
|
Bảo tàng Ninh Thuận
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
144.
|
Bảo tàng Orsay
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
145.
|
Bảo
tàng Pergamon
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
146.
|
Bảo
tàng Pháo binh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
147.
|
Bảo tàng Phòng không -
Không quân
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
148.
|
Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
149.
|
Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
D
|
|
|
150.
|
Bảo tàng Phú Yên
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
151.
|
Bảo tàng Prado
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
152.
|
Bảo tàng Quân đoàn I
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
153.
|
Bảo tàng Quân đoàn II
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
154.
|
Bảo tàng Quân đoàn III
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
155.
|
Bảo tàng Quân đoàn IV
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
156.
|
Bảo tàng Quân khu 7
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
157.
|
Bảo tàng Quân khu 9
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
158.
\
|
Bảo tàng Quân khu I
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
159.
|
Bảo tàng Quân khu II
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
160.
|
Bảo tàng Quân khu III
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
161.
|
Bảo tàng Quân khu IV
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
162.
|
Bảo tàng Quân khu V
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
163.
|
Bảo tàng Quảng Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
164.
|
Bảo tàng Quảng Ninh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
165.
|
Bảo tàng Quảng Trị
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
166.
|
Bảo
tàng Quang Trung
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
167.
|
Bảo tàng Quốc gia
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
168.
|
Bảo tàng Quốc gia
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
169.
|
Bảo tàng quốc gia Antropologia Mexico City
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
170.
|
Bảo tàng Quốc
gia Bangkok
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
171.
|
Bảo
tàng Quốc gia Cung điện
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
172.
|
Bảo tàng Quốc gia Ermitage
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
173.
|
Bảo tàng Quốc gia
Indonesia
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
174.
|
Bảo tàng Quốc gia
Nghệ thuật hiện đại
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
175.
|
Bảo tàng quốc gia Tokyo
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
176.
|
Bảo tàng Quốc gia
Trung Quốc
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
177.
|
Bảo tàng Quốc gia về
Hàng không và Không gian Hoa Kỳ
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
178.
|
Bảo tàng Sinh vật biển
|
Bảo tàng
|
tc
|
D
|
|
|
179.
|
Bảo tàng Sóc Trăng
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
180.
|
Bảo tàng Somerset
House
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
181.
|
Bảo tàng Tài nguyên rừng
Việt Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
182.
|
Bảo tàng Tăng thiết giáp
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
183.
|
Bảo tàng Tây Ninh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
184.
|
Bảo tàng Thái Bình
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
185.
|
Bảo tàng Thái Nguyên
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
186.
|
Bảo tàng Thành phố
Hồ
Chí Minh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
187.
|
Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
188.
|
Bảo tàng Thông tin
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
189.
|
Bảo
tàng Thượng Hải
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
190.
|
Bảo tàng Tiền Giang
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
191.
|
Bảo tàng tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Bảo tàng
|
tc
|
TB
|
|
|
192.
|
Bảo tàng tỉnh Bắc Giang
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
193.
|
Bảo tàng tỉnh Bình
Dương
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
194.
|
Bảo tàng tỉnh Bình Phước
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
195.
|
Bảo tàng tỉnh Cao Bằng
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
196.
|
Bảo tàng tỉnh Kiên Giang
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
197.
|
Bảo tàng tỉnh Lạng Sơn
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
198.
|
Bảo tàng tỉnh Lào Cai
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
199.
|
Bảo tàng tỉnh Sơn La
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
200.
|
Bảo tàng tỉnh Thanh Hóa
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
201.
|
Bảo tàng tơ lụa Trung Quốc
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
202.
|
Bảo tàng Tôn Đức Thắng
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
203.
|
Bảo tàng Tổng cục II
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
204.
|
Bảo tàng tổng hợp Quảng Bình
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
205.
|
Bảo tàng tổng hợp Quảng Ngãi
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
206.
|
Bảo tàng tổng hợp Trà Vinh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
207.
|
Bảo tàng Trung tâm
J.Paul Getty
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
208.
|
Bảo tàng Tuổi trẻ Việt
Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
209.
|
Bảo tàng Tuyên Quang
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
210.
|
Bảo tàng Van
Gogh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
211.
|
Bảo tàng Văn hóa các
dân tộc Việt Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
D
|
|
|
212.
|
Bảo tàng Văn hóa Huế
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
213.
|
Bảo tàng Văn học Việt
Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
214.
|
Bảo tàng
Vatican
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
215.
|
Bảo tàng Vĩnh Long
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
216.
|
Bảo tàng Vĩnh Phúc
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
217.
|
Bảo tàng Vũ khí
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
218.
|
Bảo
tàng Vũ trụ
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
219.
|
Bảo tàng Xô Viết Nghệ
Tĩnh
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
220.
|
Bảo tàng Yên Bái
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
221.
|
Báo tường
|
Báo chí
|
kn
|
N
|
|
|
222.
|
Bảo vật quốc gia
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
223.
|
Bảo vệ Pháp luật
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
224.
|
Bảo tàng Nghệ thuật hiện đại
Tate
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
225.
|
Bảotàng Louvre
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
226.
|
BBC
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
227.
|
Bệ thờ Vân Trạch Hòa
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
228.
|
Benjamin Franklin
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
229.
|
Bia “Côn Sơn Tư Phúc tự bi”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
230.
|
Bia “Đại Việt Lam Sơn Chiêu Lăng bi”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
231.
|
Bia “Đại Việt Lam Sơn Dụ Lăng Bi”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
232.
|
Bia “Khôn Nguyên Chí Đức Chi Bi”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
233.
|
Bia “Thanh Hư Động”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
234.
|
Bia “Thanh Mai Viên Thông tháp bi”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
235.
|
Bia “Xá Lợi Tháp Minh”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
236.
|
Bia chùa Bảo Ninh Sùng Phúc
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
237.
|
Bia chùa Sùng Khánh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
238.
|
Bia điện Nam Giao
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
239.
|
Bia hộp đá Đồi Cốc - thời Mạc
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
240.
|
Bia Khiêm Cung Ký
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
241.
|
Bia Sùng Thiện Diên Linh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
242.
|
Bia Thủy Môn Đình
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
243.
|
Bia Tiến sĩ Văn Miếu - Quốc Tử Giám
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
244.
|
Bia Vĩnh Lăng Lam Kinh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
245.
|
Bia Võ Cạnh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
246.
|
Bia Vua Lê Thái Tổ
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
247.
|
Biên tập
|
Báo chí
|
kn
|
N
|
|
|
248.
|
Binh chủng thông tin
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
249.
|
Bình dân
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
250.
|
Bình gốm hoa lam vẽ Thiên Nga
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
251.
|
Bình Nguyên Lộc
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
252.
|
Bình phong sơn mài “Thiếu nữ và phong cảnh”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
253.
|
Bộ
Bưu chính Viễn thông
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
254.
|
Bộ chân đèn và lư hương gốm men
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
255.
|
Bộ Cửu đỉnh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
256.
|
Bộ Cửu vị thần công
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
257.
|
Bộ khóa đai lưng bằng đồng
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
258.
|
Bộ khuôn đúc Nhơn Thành
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
259.
|
Bộ sưu tập hiện vật vàng
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
260.
|
Bộ sưu tập lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
N
|
|
|
261.
|
Bộ sưu tập thư viện
|
Thư viện
|
kn
|
N
|
|
|
262.
|
Bộ sưu tập vạc đồng thời Chúa Nguyễn
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
263.
|
Bộ Thông tin và Truyền thông
|
Báo chí
|
|
D
|
|
|
264.
|
Bộ Thông tin và Truyền thông
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
265.
|
Bộ tượng 10 linh thú Chùa Phật Tích
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
266.
|
Bộ tượng Di Đà Tam Tôn chùa Thầy
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
267.
|
Bộ tượng Phật Tứ Pháp vùng Dâu – Luy Lâu
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
268.
|
Bônsơvích
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
269.
|
Bônsơvích
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
270.
|
Boris Polevoi
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
271.
|
Búa liềm
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
272.
|
Bức giá tượng (phù điêu) chạm khắc hình tượng đức Lạc Long Quân và nhân vật
về thời kỳ Hùng Vương
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
273.
|
Bùi
Đình Túy
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
274.
|
Bùi Thế
Mỹ
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
275.
|
Buổi sáng
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
276.
|
Bưu chính -Viễn thông thành phố Cần Thơ
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
277.
|
Bưu chính -Viễn thông thành phố Đà Nẵng
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
278.
|
Bưu chính -Viễn thông thành phố Hà Nội
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
279.
|
Bưu chính -Viễn thông thành phố Hải Phòng
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
280.
|
Bưu chính -Viễn thông thành phố Hồ Chí Minh
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
281.
|
1.
Bưu chính -Viễn thông tỉnh An
Giang
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
282.
|
2.
Bưu
chính -Viễn thông tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
283.
|
3.
Bưu chính -Viễn thông tỉnh Bắc Giang
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
284.
|
4.
Bưu chính -Viễn thông tỉnh Bắc Kạn
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
285.
|
5.
Bưu chính -Viễn thông tỉnh Bạc Liêu
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
286.
|
6.
Bưu chính -Viễn thông tỉnh Bắc Ninh
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
287.
|
7.
Bưu chính -Viễn thông tỉnh Bến Tre
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
288.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Bình Định
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
289.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Bình Dương
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
290.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Bình Phước
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
291.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Bình Thuận
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
292.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Cà Mau
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
293.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Cao Bằng
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
294.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Đắk Lắk
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
295.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Đắk Nông
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
296.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Điện Biên
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
297.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Đồng Nai
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
298.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Đồng Tháp
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
299.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Gia Lai
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
300.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Hà Giang
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
301.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Hà Nam
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
302.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Hà Tĩnh
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
303.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Hải Dương
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
304.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Hậu Giang
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
305.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Hòa Bình
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
306.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Hưng Yên
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
307.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Khánh Hòa
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
308.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Kiên Giang
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
309.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Kon Tum
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
310.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Lai Châu
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
311.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Lâm Đồng
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
312.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Lạng Sơn
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
313.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Lào Cai
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
314.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Long An
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
315.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Nam Định
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
316.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Nghệ An
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
317.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Ninh Bình
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
318.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Ninh Thuận
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
319.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Phú Thọ
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
320.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Phú Yên
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
321.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Quảng Bình
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
322.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Quảng Nam
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
323.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Quảng Ngãi
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
324.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Quảng Ninh
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
325.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Quảng Trị
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
326.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Sóc Trăng
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
327.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Sơn La
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
328.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Tây Ninh
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
329.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Thái Bình
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
330.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Thái Nguyên
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
331.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Thanh Hóa
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
332.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
333.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Tiền Giang
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
334.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Trà Vinh
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
335.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Tuyên Quang
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
336.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Vĩnh Long
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
337.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thông
tin
|
tc
|
D
|
|
|
338.
|
Bưu chính -Viễn thông
tỉnhYên Bái
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
339.
|
Bưu điện Đông Dương
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
340.
|
Bưu điện Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
341.
|
Bưu điện Việt Nam
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
342.
|
C. Mác – Ph.Ăngghen
toàn tập
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
343.
|
Các chuẩn quốc tế trong lĩnh vực thư viện
được áp dụng ở Việt Nam
|
Thư viện
|
ls
|
RD
|
|
|
344.
|
Các loại hình thư viện
|
Thư viện
|
kn
|
TB
|
|
|
345.
|
Các nhà xuất bản của hệ
thống giáo dục quốc dân
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
346.
|
Các phông lưu trữ bảo quản tại
Trung tâm Lưu trữ quốcgia I
|
Lưu trữ
|
tl
|
D
|
|
|
347.
|
Các phông lưu trữ bảo quản tại Cục Lưu trữ Trung ươngĐảng
|
Lưu trữ
|
tl
|
D
|
|
|
348.
|
Các phông lưu trữ bảo quản tại Trung tâm Lưu trữ quốcgia II
|
Lưu trữ
|
tl
|
D
|
|
|
349.
|
Các phông lưu trữ bảo quản tại Trung tâm Lưu trữ quốcgia III
|
Lưu trữ
|
tl
|
D
|
|
|
350.
|
Các phông lưu trữ bảo quản tại Trung tâm Lưu trữ quốcgia IV
|
Lưu trữ
|
tl
|
D
|
|
|
351.
|
Các phương tiện truyền thông đại chúng
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
352.
|
Các thư viện Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
353.
|
Các thư viện Việt Nam thời kỳ phong kiến
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
354.
|
Các tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam trong lĩnh
vực thư viện
|
Thư viện
|
ls
|
D
|
|
|
355.
|
Các tổ chức nghề nghiệp thư viện ở Việt Nam
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
356.
|
Cẩm nang văn khố
|
Lưu trữ
|
tl
|
TB
|
|
|
357.
|
Cảm tử
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
358.
|
Căn cứ Bộ Chỉ huy Quân giải phóng miền Nam Việt Nam
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
359.
|
Căn cứ Trung ương Cục miền Nam
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
360.
|
Cần Thơ
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
361.
|
Cao Minh Chiếm
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
362.
|
Cao Văn
Chánh
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
363.
|
Cặp tượng chim thần Graguda diệt rắn Tháp Mẫm
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
364.
|
Cậu ấm
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
365.
|
Cây đèn đồng hình người quỳ
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
366.
|
Cây đèn gốm
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
367.
|
Chấn hưng kinh tế
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
368.
|
Chân Tín
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
369.
|
Charlie
Hebdo
|
Báo chí
|
ls
|
N
|
|
|
370.
|
Châu bản triều Nguyễn
|
Lưu trữ
|
tl
|
TB
|
|
|
371.
|
Châu
Loan
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
372.
|
Chế tác tiêu bản tự nhiên
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
373.
|
CHEF
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
374.
|
Chi cục Lưu trữ các tỉnh, thành phố
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
375.
|
Chỉ đạo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
376.
|
Chi nhánh lưu trữ khu vực Đông Nam Châu Á
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
377.
|
Chicago Tribune
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
378.
|
Chiến đấu
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
379.
|
Chiến thắng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
380.
|
Chiến trường Điện Biên Phủ
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
381.
|
China
Daily
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
382.
|
Chính luận
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
383.
|
Chỉnh lý tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
384.
|
Chính nghĩa
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
385.
|
Chống
xâm lăng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
386.
|
Chu Cẩm Phong
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
387.
|
Chữ viết
|
Xuất bản
|
ls
|
TB
|
|
|
388.
|
Chùa Bổ Đà
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
389.
|
Chùa Bút Tháp
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
390.
|
Chùa Dâu
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
391.
|
Chùa Đọi Sơn
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
392.
|
Chùa Keo
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
393.
|
Chùa Keo Hành Thiện.
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
394.
|
Chùa Phật Tích
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
395.
|
Chùa Tây Phương
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
396.
|
Chùa Thầy và khu vực núi đá Sài Sơn, Hoàng Xá, Phượng Cách
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
397.
|
Chùa Vĩnh Nghiêm
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
398.
|
Chuông chùa Bình Lâm
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
399.
|
Chuông chùa Vân Bản
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
400.
|
Chuông
mai
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
401.
|
Chuông Thanh Mai
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
402.
|
Chương
trình “Những bông hoa nhỏ”
|
Báo chí
|
ls
|
N
|
|
|
403.
|
CNN
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
404.
|
Cờ Đỏ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
405.
|
Cờ Đỏ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
406.
|
Cố đô Hoa Lư
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
407.
|
Cờ giải
phóng
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
408.
|
Cổ Loa
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
409.
|
Cơ sở dữ liệu dịch vụ công trực tuyến
|
Thông tin
|
tl
|
N
|
|
|
410.
|
Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm
|
Thông tin
|
tl
|
N
|
|
|
411.
|
Cơ
sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp
|
Thông tin
|
tl
|
N
|
|
|
412.
|
Cơ sở dữ liệu quốc gia về khoa học và công
nghệ
|
Thông tin
|
tl
|
N
|
|
|
413.
|
Cơ sở dữ liệu quốc gia về thủ tục hành
chính
|
Thông tin
|
tl
|
N
|
|
|
414.
|
Cơ sở dữ liệu thư viện
|
Thư viện
|
kn
|
N
|
|
|
415.
|
Cờ vô sản
|
|
tc
|
N
|
|
|
416.
|
Cờ vô sản
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
417.
|
Comcast
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
418.
|
Con đường
chính
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
419.
|
Côn Sơn - Kiếp Bạc
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
420.
|
Công –
Thương
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
421.
|
Công an
nhân dân
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
422.
|
Công an
nhân dân
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
423.
|
Công
báo Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
424.
|
Công báo nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt
Nam
|
Thông tin
|
tl
|
N
|
|
|
425.
|
Công báo Việt Nam Cộng hòa
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
426.
|
Công chúng báo chí
|
Báo chí
|
kn
|
TB
|
|
|
427.
|
Công chúng bảo tàng
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
428.
|
Công giáo đồng thịnh
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
429.
|
Công hội đỏ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
430.
|
Công luận
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
431.
|
Công lý
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
432.
|
Công nghệ in báo ở Việt Nam
|
Báo chí
|
ls
|
D
|
|
|
433.
|
Công nghệ thông tin
|
Thông tin
|
kn
|
TB
|
|
|
434.
|
Công nghệ thông tin và truyền thông
|
Thông tin
|
kn
|
D
|
|
|
435.
|
Công Nông Binh
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
436.
|
Công Nông học báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
437.
|
Cộng tác viên báo chí
|
Báo chí
|
kn
|
N
|
|
|
438.
|
Cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp quốc
gia
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
439.
|
Cổng Thông tin điện tử Chính phủ
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
440.
|
Cổng thông tin quốc gia về giám sát và đánh
giá đầu tư
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
441.
|
Công Thương
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
442.
|
Công ty cổ phần in
Trần Phú
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
443.
|
Công ty in văn hóa
phẩm Hà Nội
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
444.
|
Công ty Phát hành
báo chí Hà Nội
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
445.
|
Công ty Phát hành
báo chí TP. Hồ Chí Minh
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
446.
|
Công ty Phát hành
báo chí Trung ương
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
447.
|
Công ty Phát hành
sách Giáo dục
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
448.
|
Công ty Phát hành
sách Hà Nội
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
449.
|
Công ty Phát hành
sách TP. Hồ Chí Minh
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
450.
|
Công
ty Thông tin di động
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
451.
|
Công ty TNHH một
thành viên in Tạp chí Cộng sản
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
452.
|
Công ty TNHH một
thành viên in Tiến bộ
|
Xuất bản
|
tc
|
D
|
|
|
453.
|
Công ty
Xuất bản và Truyền thông Nam Trung Hoa
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
454.
|
Constantin Paustovsky
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
455.
|
Constantin Simonov
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
456.
|
Cột đá chạm rồng chùa Dạm
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
457.
|
Cột kinh Phật chùa Nhất Trụ
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
458.
|
Cục Bưu điện trung
ương
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
459.
|
Cục Di sản văn hóa
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
460.
|
Cục Lưu trữ Văn phòng Trung ương Đảng
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
461.
|
Cục Thông tin khoa học và công nghệ quốc
gia
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
462.
|
Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước
|
Lưu trữ
|
tc
|
D
|
|
|
463.
|
Cụm
đài B8 Thông tin
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
464.
|
Cung điện Mùa hè
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
465.
|
Cùng khổ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
466.
|
Cuốn “Đường Kách mệnh”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
467.
|
Cựu chiến binh
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
468.
|
Cửu Phẩm Liên Hoa chùa Động Ngọ
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
469.
|
Cửu Phẩm Liên Hoa chùa Giám
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
470.
|
Cứu quốc
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
471.
|
Đ.T.
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
472.
|
Đa minh
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
473.
|
Đà Nẵng
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
474.
|
Đại biểu nhân dân
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
475.
|
Đài Châu Á tự do
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
476.
|
Đài châu Âu tự do
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
477.
|
Đại chúng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
478.
|
Đại đoàn kết
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
479.
|
Đại học
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
480.
|
Đại học Công nghệ thông tin
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
481.
|
Đại học Công nghệ thông tin Hà Nội
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
482.
|
Đại học FPT Hà Nội
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
483.
|
Đại hồng chung chùa Thiên Mụ
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
484.
|
Đại Nam (đăng cổ tùng báo)
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
485.
|
Đại Nam nhất thống chí
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
486.
|
Đại Nam thực lục
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
487.
|
Đài phát thanh
|
Báo chí
|
kn
|
N
|
|
|
488.
|
Đài Phát thanh Giải phóng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
489.
|
Đài Phát thanh Vatican
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
490.
|
Đài
Phát thanh, Truyền hình Cần Thơ
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
491.
|
Đài
Phát thanh, Truyền hình Đà Nẵng
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
492.
|
Đài
Phát thanh, Truyền hình Hà Nội
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
493.
|
Đài
Phát thanh, Truyền hình Hải Phòng
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
494.
|
Đài
Phát thanh, Truyền hình Trung ương Trung Quốc
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
495.
|
Đài thờ Mỹ Sơn E1
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
496.
|
Đài thờ Trà Kiệu
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
497.
|
Đài Tiếng
nói Hoa Kỳ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
498.
|
Đài Tiếng
nói Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, VOH
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
499.
|
Đài Tiếng
nói nước Nga
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
500.
|
Đài Tiếng nói Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
RD
|
|
|
501.
|
Đài Truyền hình
|
Báo chí
|
kn
|
N
|
|
|
502.
|
Đài Truyền hình nước Nga
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
503.
|
Đài Truyền hình quốc gia Lào
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
504.
|
Đài
Truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
505.
|
Đài Tuyền hình Việt Nam Bs Mẫu 2018 (Trần
Đăng Tuấn)
|
Báo chí
|
tc
|
RD
|
|
|
506.
|
Đại Việt sử ký toàn thư
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
507.
|
Đại Việt tân báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
508.
|
Đại Việt tạp chí
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
509.
|
Dainik Jagran
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
510.
|
Dainik
Bhaskar
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
511.
|
Đạm Phương
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
512.
|
Dân
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
513.
|
Đàn bà
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
514.
|
Đàn bà mới
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
515.
|
Dân báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
516.
|
Dân cày
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
517.
|
Dân chủ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
518.
|
Dân chủ mới
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
519.
|
Dân chủ và Pháp luật
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
520.
|
Dân chúng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
521.
|
Dân chúng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
522.
|
Dân chúng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
523.
|
Dân chúng tuần báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
524.
|
Đàn đá Lộc Hòa
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
525.
|
Dân hiệp
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
526.
|
Dân muốn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
527.
|
Dân quốc
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
528.
|
Dân quyền
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
529.
|
Dân quyền
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
530.
|
Dân ta
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
531.
|
Dân thanh
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
532.
|
Đặng Thúc Liêng
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
533.
|
Đạo đức nghề nghiệp lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
534.
|
Đào Duy Anh
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
535.
|
Dao găm chuôi hình rắn ngậm chân voi
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
536.
|
Đào Nguyên Phổ
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
537.
|
Đảo Phục sinh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
538.
|
Đào tạo lưu trữ
|
Lưu trữ
|
tc
|
D
|
|
|
539.
|
Đào tạo thư viện
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
540.
|
Đào tạo về xuất bản ở Việt Nam
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
541.
|
Đào tạo, bồi dưỡng báo chí ở Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
542.
|
Đào Trinh Nhất
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
543.
|
Đào Tùng
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
544.
|
Đất nước
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
545.
|
Đấu trường La Mã
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
546.
|
Đầu tượng thần Siva
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
547.
|
Đầu tượng thần Siva
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
548.
|
Đền Cửa Ông
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
549.
|
Đền Hai Bà Trưng
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
550.
|
Đền Hát Môn
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
551.
|
Đền Hùng
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
552.
|
Đền Phù Đổng
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
553.
|
Đền Sóc
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
554.
|
Đền Tajmahal
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
555.
|
Đền thờ Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
556.
|
Đền Trần Thương
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
557.
|
Đền Trần và Chùa Phổ Minh
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
558.
|
Đền Xưa - Chùa Giám - Đền Bia
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
559.
|
Der Spiegel
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
560.
|
Deutsche Welle
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
561.
|
Di chỉ Cát Tiên
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
562.
|
Di chỉ Gò Tháp
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
563.
|
Di chỉ Hang Con Moong và các di tích phụ cận
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
564.
|
Di chỉ Mộ Cự thạch Hàng Gòn
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
565.
|
Di chỉ Óc Eo – Ba Thê
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
566.
|
Di chỉ Phật viện Đồng Dương
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
567.
|
Di chỉ Tháp Hòa Lai
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
568.
|
Di tích
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
569.
|
Di tích Bạch Đằng
|
|
dt
|
TB
|
|
|
570.
|
Di tích Chiến thắng Chương Thiện
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
571.
|
Di tích Đôi bờ Hiền Lương – Bến Hải
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
572.
|
Di tích Đồng Khởi Bến Tre
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
573.
|
Di tích khảo cổ An Khê
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
574.
|
Di tích Khe Sanh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
575.
|
Di tích Khởi nghĩa Bắc Sơn
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
576.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở thành phố Cần Thơ
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
577.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở thành phố Đà Nẵng
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
578.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở thành phố Hà Nội
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
579.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở thành phố Hải Phòng
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
580.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở thành phố Hồ Chí Minh
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
581.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Hà Giang
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
582.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
583.
|
Di tích lịch sử
- văn hóa ở tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
584.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Bắc Giang
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
585.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Bắc Kạn
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
586.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Bạc Liêu
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
587.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Bắc Ninh
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
588.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Bến Tre
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
589.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Bình Định
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
590.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Bình Dương
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
591.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Bình Phước
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
592.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Bình Thuận
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
593.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Cà Mau
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
594.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Cao Bằng
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
595.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Đắk Lắk
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
596.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Đắk Nông
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
597.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Điện Biên
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
598.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Đồng Nai
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
599.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Đồng Tháp
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
600.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Gia Lai
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
601.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Hà Nam
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
602.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Hà Tĩnh
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
603.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Hải Dương
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
604.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Hậu Giang
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
605.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Hưng Yên
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
606.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Khánh Hòa
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
607.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Kiên Giang
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
608.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Kon Tum
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
609.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Lai Châu
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
610.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Lâm Đồng
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
611.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Lạng Sơn
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
612.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Lào Cai
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
613.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Long An
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
614.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Nam Định
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
615.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Nghệ An
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
616.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Ninh Bình
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
617.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Ninh Thuận
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
618.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Phú Thọ
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
619.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Phú Yên
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
620.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Quảng Bình
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
621.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Quảng Nam
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
622.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Quảng Ngãi
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
623.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Quảng Ninh
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
624.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Quảng Trị
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
625.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Sóc Trăng
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
626.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Sơn La
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
627.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Tây Ninh
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
628.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Thái Bình
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
629.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Thái Nguyên
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
630.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Thanh Hóa
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
631.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Tiền Giang
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
632.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Trà Vinh
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
633.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Tuyên Quang
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
634.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Vĩnh Long
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
635.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Vĩnh Phúc
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
636.
|
Di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Yên Bái
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
637.
|
Di tích lịch sử -
văn hóaở tỉnh An Giang
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
638.
|
Di tích lịch sử - văn hóaở tỉnh Hòa Bình
|
Bảo tàng
|
dt
|
D
|
|
|
639.
|
Địa bạ triều Nguyễn (kho)
|
Lưu trữ
|
tl
|
TB
|
|
|
640.
|
Địa đạo Củ Chi
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
641.
|
Địa đạo Vĩnh Mốc và hệ thống làng hầm Vĩnh Linh
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
642.
|
Địa điểm Chiến thắng Biên giới năm 1950
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
643.
|
Địa điểm Chiến thắng Đăk Tô - Tân Cảnh
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
644.
|
Địa điểm Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
645.
|
Địa điểm tổ chức Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
646.
|
Địa điểm về cuộc khởi nghĩa Ba Tơ
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
647.
|
Dịch vụ lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
N
|
|
|
648.
|
Diễn đàn doanh nghiệp
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
649.
|
Diễn
đàn văn nghệ Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
650.
|
Điện tín
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
651.
|
Diệp Văn Cương
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
652.
|
Diệp VănKỳ
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
653.
|
Đình Chèm
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
654.
|
Dinh Độc Lập
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
655.
|
Đình Hoành Sơn
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
656.
|
Đinh Liễn Bs 2019
(Lê Văn Viết)
|
Thư viện
|
nv
|
N
|
|
|
657.
|
Đình Tây Đằng
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
658.
|
Đỗ Đức Dục
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
659.
|
Đỗ Phượng
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
660.
|
Đô thị cổ Hội An
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
661.
|
Đoàn kết
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
662.
|
Độc lập
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
663.
|
Đôi chuông chùa Đà Quận – còn gọi là chùa Viên Minh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
664.
|
Đối diện
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
665.
|
Đời nay
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
666.
|
Đôi trống đồng Lô lô
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
667.
|
Đơn vị hình thành phông
|
Lưu trữ
|
kn
|
N
|
|
|
668.
|
Đông Dương
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
669.
|
Đông Dương tạp chí
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
670.
|
Đồng khánh địa dư chí
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
671.
|
Đông kinh ấn quán
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
672.
|
Đồng Nai
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
673.
|
Đông Pháp
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
674.
|
Đông Tây
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
675.
|
Đông thanh tạp chí
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
676.
|
Dorothea Lange
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
677.
|
Dorothy Thompson
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
678.
|
Đuốc
chơn lý
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
679.
|
Đuốc nhà Nam
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
680.
|
Đuốc nhà Nam
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
681.
|
Đuốc tuệ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
682.
|
Dương Bá Trạc
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
683.
|
Dương Bạch Mai
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
684.
|
Dương Thị Xuân Quý
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
685.
|
Đường Trường Sơn – Đường Hồ Chí Minh
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
686.
|
Dương Tử Giang
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
687.
|
Dương
Văn Khảm
|
Lưu trữ
|
nv
|
N
|
|
|
688.
|
Duy tâm phật học
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
689.
|
Eddie Adam
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
690.
|
Edward Murrow
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
691.
|
EFE
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
692.
|
Ekamukhalinga/Linga có một đầu thần Siva
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
693.
|
Em bé Napalm
|
Báo chí
|
tl
|
N
|
|
|
694.
|
Ernest
Potteaux
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
695.
|
FOX
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
696.
|
Francoise
Demulder
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
697.
|
Gia Định báo
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
698.
|
Giá trị của tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
699.
|
Giác ngộ loại mới
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
700.
|
Giác ngộ online
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
701.
|
Giải Báo chí quốc gia
|
Báo chí
|
ls
|
N
|
|
|
702.
|
Giải phóng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
703.
|
Giải phóng
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
704.
|
Giải phóng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
705.
|
Giang sơn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
706.
|
Giáo dục bảo tàng
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
707.
|
Giáo dục và Thời đại
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
708.
|
Giao thông Vận tải
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
709.
|
Giao thông Vận tải
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
710.
|
Giáo trình “Cơ sở bảo
tàng học”
|
Bảo tàng
|
tl
|
N
|
|
|
711.
|
Giấy Cói
|
Xuất bản
|
ls
|
N
|
|
|
712.
|
Giấy Dó
|
Xuất bản
|
ls
|
N
|
|
|
713.
|
Giấy và kỹ thuật
làm giấy
|
Xuất bản
|
ls
|
TB
|
|
|
714.
|
Hà thành thời báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
715.
|
Hai cánh cửa chạm rồng chùa Keo
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
716.
|
Hải
Phòng
|
Báo chí
|
tc
|
1.
TB
|
|
|
717.
|
Hải Triều
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
718.
|
Hampi
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
719.
|
Hàn Thuyên
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
720.
|
Hãng thông tấn
|
Báo chí
|
kn
|
N
|
|
|
721.
|
Hành vi bị cấm trong hoạt động lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
N
|
|
|
722.
|
Hannah Hanoi – Trịnh Thị Ngọ
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
723.
|
Hanoi Soir
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
724.
|
Harrison E. Salisbury
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
725.
|
Hệ thống
Thư viện Bộ Kế hoạch và Đầu tư
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
726.
|
Hệ thống báo chí của các hội xã hội – nghề
nghiệp Việt Nam
|
Báo chí
|
ls
|
RD
|
|
|
727.
|
Hệ thống báo chí của các trường đại học,
các viện nghiên cứu của Việt Nam
|
Báo chí
|
ls
|
RD
|
|
|
728.
|
Hệ thống báo chí của Công an nhân dân VN
|
Báo chí
|
ls
|
D
|
|
|
729.
|
Hệ thống báo chí của Quân đội nhân dân VN
|
Báo chí
|
ls
|
D
|
|
|
730.
|
Hệ thống bia ma nhai Động Kính Chủ
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
731.
|
Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi
khí hậu
|
Thông tin
|
tl
|
N
|
|
|
732.
|
Hệ thống công cụ tra cứu tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
D
|
|
|
733.
|
Hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
734.
|
Hệ thống kho lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
735.
|
Hệ thống pháp luật lưu trữ
|
Lưu trữ
|
tl
|
TB
|
|
|
736.
|
Hệ thống tạp chí của các ban Đảng Trung
ương
|
Báo chí
|
ls
|
D
|
|
|
737.
|
Hệ thống tạp chí khoa học của Viện Hàn lâm
Khoa học Tự nhiên và Công nghệ Việt Nam
|
Báo chí
|
ls
|
D
|
|
|
738.
|
Hệ thống tạp chí khoa học của Viện Hàn lâm
Khoa học xã hội Việt Nam
|
Báo chí
|
ls
|
D
|
|
|
739.
|
Hệ thống thông tin địa lý Việt Nam
|
Thông tin
|
tl
|
N
|
|
|
740.
|
Hệ thống Thư viện Bộ Công an
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
741.
|
Hệ thống Thư viện Bộ
Khoa học và công nghệ
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
742.
|
Hệ thống Thư viện Bộ
Tài nguyên và môi trường
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
743.
|
Hệ thống Thư viện Bộ Công thương
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
744.
|
Hệ thống Thư viện Bộ Giáo dục và Đào tạo.
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
745.
|
Hệ thống Thư viện Bộ Lao động - Thương binh
- Xã hội
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
746.
|
Hệ thống Thư viện Bộ Nội vụ
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
747.
|
Hệ thống Thư viện Bộ Nông nghiệp và phát
triển nông thôn
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
748.
|
Hệ thống Thư viện Bộ Quốc phòng
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
749.
|
Hệ thống Thư viện Bộ Y tế
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
750.
|
Hệ thống Thư viện Đại học Đà Nẵng
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
751.
|
Hệ thống thư viện Đại học Huế
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
752.
|
Hệ thống thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
753.
|
Hệ thống thư viện Đại học Quốc gia thành phố
Hồ Chí Minh
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
754.
|
Hệ thống thư viện Đại học Thái Nguyên
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
755.
|
Hệ thống thư viện Học viện Chính trị quốc
gia Hồ Chí Minh
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
756.
|
Hệ thống Thư viện Viện Hàn lâm khoa học
công nghệ Việt Nam
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
757.
|
Hệ thống thư viện Viện Hàn lâm khoa học xã
hội Việt Nam
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
758.
|
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về bảo tàng
|
Bảo tàng
|
tl
|
TB
|
|
|
759.
|
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về di tích
|
Bảo tàng
|
tl
|
TB
|
|
|
760.
|
Hệ thống xuất bản phẩm chuyên ngành bảo tàng và di tích
|
Bảo tàng
|
tl
|
N
|
|
|
761.
|
Helen Thomas
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
762.
|
Henri Cartier - Bresson
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
763.
|
Hiện vật bảo tàng
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
764.
|
Hiệp hội An toàn thông tin Việt Nam
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
765.
|
Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
766.
|
Hiệp hội Internet Việt
Nam
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
767.
|
Hiệp hội Internet Việt
Nam
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
768.
|
Hiệp hội lưu trữ các nước nói tiếng Pháp (AIAF)
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
769.
|
Hiệp hội nhân viên thư viện Đông Nam Á
(CONSAL)
|
Thư viện
|
tc
|
N
|
|
|
770.
|
Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
771.
|
Hiệp hội Phát thanh, Truyền
hình châu Á -Thái Bình Dương
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
772.
|
Hiệp hội Xuất bản châu Á – Thái Bình
Dương
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
773.
|
Hiệp hội xuất bản Đông Nam Á
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
774.
|
Hiệu quả xã hội của truyền thông đại chúng
|
Báo chí
|
kn
|
TB
|
|
|
775.
|
Hindustan
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
776.
|
Hình ảnh Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
777.
|
Hồ Chí Minh
Bs Mẫu 2018 (Tạ Ngọc Tấn)
|
Báo chí
|
nv
|
RD
|
|
|
778.
|
Hồ Chí Minh toàn tập
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
779.
|
Hồ Gươm
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
780.
|
Hồ Hoàn Kiếm và Đền Ngọc Sơn
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
781.
|
Hồ Hữu Tường
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
782.
|
Hồ Ngọc Cứ
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
783.
|
Hoàn cầu tân văn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
784.
|
Hoàng Tích Chu
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
785.
|
Hoàng Tuấn
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
786.
|
Hoàng Tùng
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
787.
|
Hoạt động lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
D
|
|
|
788.
|
Hoạt động xuất bản ở thành phố Cần Thơ
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
789.
|
Hoạt động xuất bản ở thành phố Đà Nẵng
|
Xuất bản
|
tc
|
D
|
|
|
790.
|
Hoạt động xuất bản ở thành phố Hà Nội
|
Xuất bản
|
tc
|
D
|
|
|
791.
|
Hoạt động xuất bản ở thành phố Hải Phòng
|
Xuất bản
|
tc
|
D
|
|
|
792.
|
Hoạt động xuất bản ở thành phố Hồ Chí Minh
|
Xuất bản
|
tc
|
D
|
|
|
793.
|
Hoạt động xuất bản ở
tỉnh Hà Giang
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
794.
|
Hoạt động xuất bản ở
tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
795.
|
8.
Hoạt động xuất bản ở tỉnh An
Giang
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
796.
|
9.
Hoạt động xuất bản ở tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
797.
|
10.
Hoạt động xuất bản ở tỉnh Bắc Giang
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
798.
|
11.
Hoạt động xuất bản ở tỉnh Bắc Kạn
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
799.
|
12.
Hoạt động xuất bản ở tỉnh Bạc Liêu
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
800.
|
13.
Hoạt động xuất bản ở tỉnh Bắc Ninh
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
801.
|
14.
Hoạt động xuất bản ở tỉnh Bến Tre
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
802.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Bình Định
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
803.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Bình Dương
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
804.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Bình Phước
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
805.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Bình Thuận
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
806.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Cà Mau
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
807.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Cao Bằng
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
808.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Đắk Lắk
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
809.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Đắk Nông
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
810.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Điện Biên
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
811.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Đồng Nai
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
812.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Đồng Tháp
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
813.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Gia Lai
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
814.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Hà Nam
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
815.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Hà Tĩnh
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
816.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Hải Dương
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
817.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Hậu Giang
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
818.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Hòa Bình
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
819.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Hưng Yên
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
820.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Khánh Hòa
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
821.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Kiên Giang
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
822.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Kon Tum
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
823.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Lai Châu
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
824.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Lâm Đồng
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
825.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Lạng Sơn
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
826.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Lào Cai
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
827.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Long An
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
828.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Nam Định
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
829.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Nghệ An
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
830.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Ninh Bình
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
831.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Ninh Thuận
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
832.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Phú Thọ
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
833.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Phú Yên
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
834.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Quảng Bình
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
835.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Quảng Nam
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
836.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Quảng Ngãi
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
837.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Quảng Ninh
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
838.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Quảng Trị
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
839.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Sóc Trăng
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
840.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Sơn La
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
841.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Tây Ninh
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
842.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Thái Bình
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
843.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Thái Nguyên
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
844.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Thanh Hóa
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
845.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Tiền Giang
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
846.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Trà Vinh
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
847.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Tuyên Quang
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
848.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Vĩnh Long
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
849.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Vĩnh Phúc
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
850.
|
Hoạt động xuất bản ở tỉnh
Yên Bái
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
851.
|
Học tập
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
852.
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
853.
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
854.
|
Hội di sản văn hóa Việt
Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
855.
|
Hội đồng di sản quốc
gia
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
856.
|
Hội đồng Lưu trữ quốc tế (ICA)
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
857.
|
Hội nghị báo giới Bắc Kỳ, Trung Kỳ
|
Báo chí
|
ls
|
N
|
|
|
858.
|
Hội nghị quốc tế về lưu trữ
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
859.
|
Hội tem Việt Nam
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
860.
|
Hội tin học Việt Nam
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
861.
|
Hội Truyền thông số Việt Nam
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
862.
|
Hội Văn thư Lưu trữ Việt Nam
|
Lưu trữ
|
tc
|
N
|
|
|
863.
|
Hội xuất bản Việt Nam
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
864.
|
Hồn cách mạng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
865.
|
Hồng Chương
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
866.
|
Hồng Hà
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
867.
|
Hồng kỳ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
868.
|
Hộp đựng xá lị Tháp Nhạn
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
869.
|
Hợp tác song phương Việt Nam với các nước về lưu trữ
|
Lưu trữ
|
ls
|
D
|
|
|
870.
|
Horst
Faas
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
871.
|
Hubert Van Es
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
872.
|
Hừng đông
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
873.
|
Hunter Stockton Thompson
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
874.
|
Hương án chùa Khám Lạng
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
875.
|
Hữu thanh
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
876.
|
Hữu Thọ
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
877.
|
Huỳnh Bá Thành
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
878.
|
Huỳnh Tấn Phát
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
879.
|
Huỳnh Thúc Kháng
|
Báo chí
|
nv
|
D
|
|
|
880.
|
Huỳnh Tịnh
Của
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
881.
|
Huỳnh Văn Nghệ
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
882.
|
Huỳnh Văn Tiểng
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
883.
|
Ích hữu
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
884.
|
ICOM
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
885.
|
ICOM Việt Nam
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
886.
|
ICOMOS
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
887.
|
Ilya Ehrenbourg
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
888.
|
In
|
Xuất bản
|
kn
|
D
|
|
|
889.
|
In khắc gỗ
|
Xuất bản
|
kn
|
N
|
|
|
890.
|
In lito
|
Xuất bản
|
kn
|
N
|
|
|
891.
|
In lưới
|
Xuất bản
|
kn
|
N
|
|
|
892.
|
In ốp xét
|
Xuất bản
|
kn
|
N
|
|
|
893.
|
In thạch
|
Xuất bản
|
kn
|
N
|
|
|
894.
|
In tipo
|
Xuất bản
|
kn
|
N
|
|
|
895.
|
Internet
|
Báo chí
|
kn
|
TB
|
|
|
896.
|
Internet tại Việt Nam
|
Báo chí
|
ls
|
D
|
|
|
897.
|
Iury Levitan
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
898.
|
Izvestia
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
899.
|
J’Apprends Le Francais
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
900.
|
Jean Lacouture
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
901.
|
Johannes Gutenberg (1395-1468)
|
Xuất bản
|
nv
|
N
|
|
|
902.
|
John Peter Zenger
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
903.
|
Jolhn Reed
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
904.
|
Jozeph Pulizer
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
905.
|
KCNA
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
906.
|
Kế hoạch và Đầu tư
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
907.
|
Kèn gọi lính
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
908.
|
Kèn gọi lính
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
909.
|
Kênh Truyền hình số 1
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
910.
|
Khai hóa nhật báo
Bs 2019 (Hoàng Văn Quang)
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
911.
|
Khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
912.
|
Khai trí tiến đức tập san
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
913.
|
Khâm
định Đại Nam hội điển sự lệ
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
914.
|
Khâm định Việt sử thông giám cương mục
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
915.
|
Kho Ảnh
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
916.
|
Kho Bản đồ
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
917.
|
Kho hiện vật bảo tàng
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
918.
|
Kho Hương ước
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
919.
|
Kho Lưu trữ của Phủ Thống đốc Nam Kỳ ở Sài Gòn
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
920.
|
Kho Lưu trữ của Tòa Khâm sứ Trung Kỳ ở Huế
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
921.
|
Kho Lưu trữ Trung ương ở Hà Nội (trước 1945)
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
922.
|
Kho Sắc phong
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
923.
|
Kho sách Đông Dương trước 1954
|
Thư viện
|
tl
|
D
|
|
|
924.
|
Kho sách Hán Nôm
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
925.
|
Kho sách Hán Nôm
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
926.
|
Kho sách Hán Nôm
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
927.
|
Kho sách Nhật Bản
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
928.
|
Kho sách Trung Quốc cổ
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
929.
|
Kho tài liệu La
tinh cũ
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
930.
|
Kho Thần tích -thần sắc
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
931.
|
Kho tranh ảnh cổ
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
932.
|
Khoa Di sản văn hóa,
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
933.
|
Khoa Di sản văn hóa,
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
934.
|
Khoa Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại
điện tử
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
935.
|
Khoa học Kỹ thuật
Bs 2019 (Dương Kiều Linh)
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
936.
|
Khoa học phổ thông
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
937.
|
Khoa học tạp chí
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
938.
|
Khoa học và Đời sống
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
939.
|
Khoa học và Phát triển
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
940.
|
Khoa
Lưu trữ học và Quản trị văn phòng
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
941.
|
Khoa Thông tin – Thư viện
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
942.
|
Khoa Thông tin học
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
943.
|
Khoa
Thư viện – Thông tin
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
944.
|
Khu đền tháp Mỹ Sơn
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
945.
|
Khu đền thờ Tây Sơn Tam Kiệt
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
946.
|
Khu di tích Bà Triệu
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
947.
|
Khu di tích Nhà Trần tại Đông Triều
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
948.
|
Khu di tích Phố Hiến
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
949.
|
Khu lăng mộ và đền thờ các vị vua triều Lý
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
950.
|
Khu lăng mộ và đền thờ các vị vua triều Trần
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
951.
|
Khu lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Kim Liên
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
952.
|
Khu lưu niệm Chủ tịch
Hồ Chí Minh tại Phủ Chủ tịch
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
953.
|
Khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng tại Mỹ Hòa Hưng
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
954.
|
Khu lưu niệm Nguyễn Du
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
955.
|
Khu
lưu niệm Phan Bội Châu tại Nam Đàn
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
956.
|
Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
957.
|
Khu vực bảo vệ di tích
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
958.
|
Khung phân loại Paul Boudet
|
Lưu trữ
|
ls
|
TB
|
|
|
959.
|
Khung phân loại thông tin tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
ls
|
TB
|
|
|
960.
|
Kịch ảnh
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
961.
|
Kịch trường tạp chí
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
962.
|
Kiểm kê di tích
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
963.
|
Kiểm kê hiện vật
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
964.
|
Kiếm ngắn Núi Nưa
|
Bảo tàng
|
bv
|
N
|
|
|
965.
|
Kiểm sát
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
966.
|
Kiến trúc bảo tàng
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
967.
|
Kim tự tháp Giza
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
968.
|
Kinh tế báo chí
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
969.
|
Kinh tế tập san
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
970.
|
Komsomolskaya
Pravda
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
971.
|
Krakodil
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
972.
|
Kỹ thuật in ở Việt Nam
|
Xuất bản
|
tt
|
D
|
|
|
973.
|
Kỹ thuật sản xuất sản phẩm truyền hình
|
Báo chí
|
ls
|
TB
|
|
|
974.
|
Kyodo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
975.
|
L’Annam Nouveau
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
976.
|
L’Asie Nouvelle
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
977.
|
L’Avant Garde
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
978.
|
L’Avernir
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
979.
|
L’Echo Annamite
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
980.
|
L’Essor
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
981.
|
L’Humanité
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
982.
|
L’Indochine Sportive
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
983.
|
La Cloché Fêlée
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
984.
|
La
Gazette
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
985.
|
Lá lúa
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
986.
|
La Lutte
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
987.
|
La Nouvelle Revue Indochinoise
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
988.
|
La Patrie Annamite
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
989.
|
La Résistance
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
990.
|
La Tribune Indochinoise
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
991.
|
La Voix Annamite
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
992.
|
Lam Kinh
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
993.
|
Lan can thành bậc
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
994.
|
Lao động
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
995.
|
Lao động và Công đoàn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
996.
|
Lao động và Xã hội
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
997.
|
Lao khổ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
998.
|
Lao khổ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
999.
|
Lao tù tạp chí
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1000.
|
Larry
Burrows
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1001.
|
Lê Bá Thuyên
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1002.
|
Le
Canard Enchainé .
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1003.
|
Le Courier Du
Vietnam
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1004.
|
Le Courrier De L’Ouest
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1005.
|
Lê Đình Dư
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1006.
|
Lê Đoan
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1007.
|
Lê Duẩn toàn tập
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
1008.
|
Le Figaro
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1009.
|
Lê Hữu Trác (1720-1791)
|
Xuất bản
|
nv
|
TB
|
|
|
1010.
|
Lê Huy Vân
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1011.
|
Le Monde
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1012.
|
Le
Monde Diplomatique.
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1013.
|
Le Monone
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1014.
|
Lê Nguyên Trung
|
Thư viện
|
nv
|
N
|
|
|
1015.
|
Le Paria
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1016.
|
Le
Parisien
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1017.
|
Le Peuple
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1018.
|
Le Peuple
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1019.
|
Le Progrès Annamite
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1020.
|
Lê Quang Đạo
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1021.
|
Lê Quý Đôn (1726-1784)
|
Thư viện
|
nv
|
N
|
|
|
1022.
|
Lẽ sống
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1023.
|
Lẽ sống
mới
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1024.
|
Lê
Tràng Kiều
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1025.
|
Le
Travail
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1026.
|
Lê
TrungNghĩa
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1027.
|
Lê Văn
Trương
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1028.
|
Le Vietnam En Marche
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1029.
|
Libération
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1030.
|
Lịch sử
báo chí thế giới
|
Báo chí
|
ls
|
RD
|
|
|
1031.
|
Lịch sử
báo chí Việt Nam
|
Báo chí
|
ls
|
RD
|
|
|
1032.
|
Lịch sử bảo tàng thế
giới
|
Bảo tàng
|
ls
|
D
|
|
|
1033.
|
Lịch sử bảo tàng Việt Nam
|
Bảo tàng
|
ls
|
D
|
|
|
1034.
|
Lịch sử bảo tồn di tích thế giới
|
Bảo tàng
|
ls
|
D
|
|
|
1035.
|
Lịch sử bảo tồn di tích Việt Nam
|
Bảo tàng
|
ls
|
D
|
|
|
1036.
|
Lịch sử Bưu điện Việt Nam
|
Thông tin
|
ls
|
RD
|
|
|
1037.
|
Lịch sử
Đảng
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1038.
|
Lịch sử lưu trữ thế giới
|
Lưu trữ
|
ls
|
RD
|
|
|
1039.
|
Lịch sử lưu trữ Việt Nam
|
Lưu trữ
|
ls
|
RD
|
|
|
1040.
|
Lịch sử phát thanh Việt Nam
|
Báo chí
|
ls
|
RD
|
|
|
1041.
|
Lịch sử
thông tin Việt Nam
|
Báo chí
|
ls
|
RD
|
|
|
1042.
|
Lịch sử Thư viện thế giới
|
Thư viện
|
ls
|
RD
|
|
|
1043.
|
Lịch sử Thư viện Việt Nam
|
Thư viện
|
ls
|
RD
|
|
|
1044.
|
Lịch sử
Truyền hình Việt Nam
|
Báo chí
|
ls
|
RD
|
|
|
1045.
|
Lịch sử Viễn thông Việt
Nam
|
Thông tin
|
ls
|
D
|
|
|
1046.
|
Lịch sử Việt Nam
|
Xuất bản
|
tl
|
D
|
|
|
1047.
|
Lịch sử Xuất bản cách mạng Việt Nam
|
Xuất bản
|
ls
|
D
|
|
|
1048.
|
Lịch sử xuất bản sách thế giới
|
Xuất bản
|
ls
|
D
|
|
|
1049.
|
Lịch sử Xuất bản Việt Nam
|
Xuất bản
|
ls
|
D
|
|
|
1050.
|
Lịch triều biến chương
loại chí
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
1051.
|
Liên
đoàn Báo chí ASEAN
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1052.
|
Liên
đoàn Báo chí quốc tế
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1053.
|
Liên đoàn các hiệp hội và cơ quan thư viện
quốc tế (IFLA)
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1054.
|
Liên hiệp
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1055.
|
Liên
minh
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1056.
|
Loa
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1057.
|
Loại hình bảo tàng
|
Bảo tàng
|
kn
|
TB
|
|
|
1058.
|
Loại hình di tích
|
Bảo tàng
|
kn
|
TB
|
|
|
1059.
|
Lời
thăm các thầy giảng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1060.
|
Long đình gốm Bát Tràng
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1061.
|
Long sàng trước Nghi môn ngoài và trước Bái đường Đền thờ Vua Đinh Tiên
Hoàng
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1062.
|
Los Angeles Times
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1063.
|
Lúa
vàng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1064.
|
Luật An
ninh mạng
|
Báo chí
|
tl
|
TB
|
|
|
1065.
|
Luật An
toàn thông tin
|
Báo chí
|
tl
|
TB
|
|
|
1066.
|
Luật An toàn thông tin mạng
|
Thông tin
|
tl
|
TB
|
|
|
1067.
|
Luật Bản
quyền Việt Nam
|
Báo chí
|
tl
|
TB
|
|
|
1068.
|
Luật
Báo chí Việt Nam
|
Báo chí
|
tl
|
D
|
|
|
1069.
|
Luật Bưu chính
|
Thông tin
|
tl
|
TB
|
|
|
1070.
|
Luật
Bưu chính viễn thông
|
Báo chí
|
tl
|
TB
|
|
|
1071.
|
Luật Công nghệ thông tin
|
Thông tin
|
tl
|
TB
|
|
|
1072.
|
Luật di sản văn hóa
|
Bảo tàng
|
tl
|
TB
|
|
|
1073.
|
Luật Lưu trữ (2011)
|
Lưu trữ
|
tl
|
TB
|
|
|
1074.
|
Luật pháp về in, xuất bản ở Việt Nam
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
1075.
|
Luật pháp về thư viện
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
1076.
|
Luật Quảng cáo
|
Thông tin
|
tl
|
TB
|
|
|
1077.
|
Luật Tần
số vô tuyến điện
|
Báo chí
|
tl
|
TB
|
|
|
1078.
|
Luật Tần số vô tuyến điện
|
Thông tin
|
tl
|
TB
|
|
|
1079.
|
Luật Tiếp
cận thông tin
|
Báo chí
|
tl
|
TB
|
|
|
1080.
|
Luật Tiếp cận thông tin
|
Thông tin
|
tl
|
TB
|
|
|
1081.
|
Luật Văn khố (Luật Lưu trữ của VNCH)
|
Lưu trữ
|
tl
|
TB
|
|
|
1082.
|
Luật Viễn thông
|
Thông tin
|
tl
|
TB
|
|
|
1083.
|
Luật Xuất
bản
|
Báo chí
|
tl
|
TB
|
|
|
1084.
|
Lục tỉnh
tân văn
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1085.
|
Lương
Khắc Ninh
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1086.
|
Lương Nhữ Hộc (1420 - 1501)
|
Xuất bản
|
nv
|
TB
|
|
|
1087.
|
Lưu Quý
Kỳ
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1088.
|
Lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
D
|
|
|
1089.
|
Lưu trữ chuyên ngành
|
Lưu trữ
|
kn
|
N
|
|
|
1090.
|
Lưu trữ cơ quan
|
Lưu trữ
|
kn
|
N
|
|
|
1091.
|
Lưu trữ doanh nghiệp
|
Lưu trữ
|
kn
|
N
|
|
|
1092.
|
Lưu trữ gia đình, dòng họ
|
Lưu trữ
|
kn
|
N
|
|
|
1093.
|
Lưu trữ học
|
Lưu trữ
|
kn
|
D
|
|
|
1094.
|
Lưu trữ lịch sử
|
Lưu trữ
|
kn
|
N
|
|
|
1095.
|
Lưu
trữ ở thành phố Cần Thơ
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1096.
|
Lưu
trữ ở thành phố Đà Nẵng
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1097.
|
Lưu
trữ ở thành phố Hà Nội
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1098.
|
Lưu
trữ ở thành phố Hải Phòng
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1099.
|
Lưu
trữ ở thành phố Hồ Chí Minh
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1100.
|
15.
Lưu trữ ở tỉnh An Giang
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1101.
|
16.
Lưu trữ ở tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1102.
|
17.
Lưu trữ ở tỉnh Bắc Giang
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1103.
|
18.
Lưu trữ ở tỉnh Bắc Kạn
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1104.
|
Lưu trữ ở tỉnh Bạc Liêu
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1105.
|
19.
Lưu trữ ở tỉnh Bắc Ninh
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1106.
|
20.
Lưu trữ ở tỉnh Bến Tre
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1107.
|
Lưu trữ ở tỉnh Bình Định
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1108.
|
Lưu trữ ở tỉnh Bình Phước
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1109.
|
Lưu trữ ở tỉnh Bình TBương
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1110.
|
Lưu trữ ở tỉnh Bình Thuận
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1111.
|
Lưu trữ ở tỉnh Cà Mau
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1112.
|
Lưu trữ ở tỉnh Cao Bằng
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1113.
|
Lưu trữ ở tỉnh Đắk Lắk
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1114.
|
Lưu trữ ở tỉnh Đắk Nông
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1115.
|
Lưu trữ ở tỉnh Điện Biên
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1116.
|
Lưu trữ ở tỉnh Đồng Nai
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1117.
|
Lưu trữ ở tỉnh Đồng Tháp
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1118.
|
Lưu trữ ở tỉnh Gia Lai
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1119.
|
Lưu trữ ở tỉnh Hà Giang
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1120.
|
Lưu trữ ở tỉnh Hà Nam
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1121.
|
Lưu trữ ở tỉnh Hà Tĩnh
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1122.
|
Lưu trữ ở tỉnh Hải Dương
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1123.
|
Lưu trữ ở tỉnh Hậu Giang
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1124.
|
Lưu trữ ở tỉnh Hòa Bình
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1125.
|
Lưu trữ ở tỉnh Hưng Yên
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1126.
|
Lưu trữ ở tỉnh Khánh Hòa
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1127.
|
Lưu trữ ở tỉnh Kiên Giang
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1128.
|
Lưu trữ ở tỉnh Kon Tum
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1129.
|
Lưu trữ ở tỉnh Lai Châu
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1130.
|
Lưu trữ ở tỉnh Lâm Đồng
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1131.
|
Lưu trữ ở tỉnh Lạng Sơn
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1132.
|
Lưu trữ ở tỉnh Lào Cai
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1133.
|
Lưu trữ ở tỉnh Long An
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1134.
|
Lưu trữ ở tỉnh Nam Định
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1135.
|
Lưu trữ ở tỉnh Nghệ An
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1136.
|
Lưu trữ ở tỉnh Ninh Bình
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1137.
|
Lưu trữ ở tỉnh Ninh Thuận
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1138.
|
Lưu trữ ở tỉnh Phú Thọ
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1139.
|
Lưu trữ ở tỉnh Phú Yên
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1140.
|
Lưu trữ ở tỉnh Quảng Bình
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1141.
|
Lưu trữ ở tỉnh Quảng Nam
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1142.
|
Lưu trữ ở tỉnh Quảng Ngãi
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1143.
|
Lưu trữ ở tỉnh Quảng Ninh
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1144.
|
Lưu trữ ở tỉnh Quảng Trị
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1145.
|
Lưu trữ ở tỉnh Sóc Trăng
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1146.
|
Lưu trữ ở tỉnh Sơn La
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1147.
|
Lưu trữ ở tỉnh Tây Ninh
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1148.
|
Lưu trữ ở tỉnh Thái Bình
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1149.
|
Lưu trữ ở tỉnh Thái Nguyên
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1150.
|
Lưu trữ ở tỉnh Thanh Hóa
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1151.
|
Lưu trữ ở tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1152.
|
Lưu trữ ở tỉnh Tiền Giang
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1153.
|
Lưu trữ ở tỉnh Tuyên Quang
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1154.
|
Lưu trữ ở tỉnh Vĩnh Long
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1155.
|
Lưu trữ ở tỉnh Vĩnh Phúc
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1156.
|
Lưu trữ ở tỉnh Yên Bái
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1157.
|
Lưu trữ ởtỉnh Trà Vinh
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1158.
|
Lưu trữ Quốc gia Hải ngoại Pháp
|
Lưu trữ
|
tc
|
D
|
|
|
1159.
|
Lưu trữ Quốc hội
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1160.
|
Lưu trữ Quốc tế Cộng sản
|
Lưu trữ
|
tc
|
D
|
|
|
1161.
|
Lưu trữ tài liệu khoa học kỹ thuật
|
Lưu trữ
|
kn
|
N
|
|
|
1162.
|
Lưu trữ tài liệu văn học nghệ thuật
|
Lưu trữ
|
kn
|
N
|
|
|
1163.
|
Lưu trữ tài liệu xây dựng cơ bản
|
Lưu trữ
|
kn
|
N
|
|
|
1164.
|
Lưu Văn
Lợi
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1165.
|
Lý
Chánh Trung
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1166.
|
Lý luận
báo chí
|
Báo chí
|
ls
|
TB
|
|
|
1167.
|
Lý luận
chính trị
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1168.
|
Lý Quý
Trung
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1169.
|
Ly tao
tuần báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1170.
|
Lý thuyết
thông tin
|
Báo chí
|
ls
|
D
|
|
|
1171.
|
Lý Tử Tấn
|
Thư viện
|
nv
|
N
|
|
|
1172.
|
Lý Văn
Sâm
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1173.
|
Lý Văn
Sáu
|
|
nv
|
N
|
|
|
1174.
|
Machu Picchu
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1175.
|
Madeleine Riffaud
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1176.
|
Mai
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1177.
|
Mai
Thúc Long
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1178.
|
Mai Văn
Bộ
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1179.
|
Mainichi
Shimbun
|
Báo chí
|
|
N
|
|
|
1180.
|
Malcolm W. Browne
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1181.
|
Màn ảnh
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1182.
|
Màn ảnh
Hà Nội
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1183.
|
Mạng
lưới lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1184.
|
Mạng xã
hội
Bs mẫu 2018 (Đinh Thị Thúy Hằng)
|
Báo chí
|
kn
|
TB
|
|
|
1185.
|
Margaret Bourke-White
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1186.
|
Marta Rojas
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1187.
|
Máy bay Mic 21 F96, số hiệu 5121
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1188.
|
Máy bay Mic 21 số hiệu 4324
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1189.
|
Máy đánh chữ
|
Xuất bản
|
kn
|
N
|
|
|
1190.
|
Mediaset
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1191.
|
Minh Mệnh
|
Lưu trữ
|
nv
|
D
|
|
|
1192.
|
Mô hình nhà
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1193.
|
Mô hình quản lí di tích
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
1194.
|
Mộ thuyền Việt Khê
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1195.
|
Mộ và Khu lưu niệm
Nguyễn Đình Chiểu
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1196.
|
Mộc bản chùa Bổ Đà (Bắc
Giang)
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1197.
|
Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm (Bắc Giang)
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1198.
|
Mộc bản triều Nguyễn
|
Lưu trữ
|
tl
|
TB
|
|
|
1199.
|
Mộc bản trường học Phúc Giang (Hà Tĩnh)
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1200.
|
Mont Saint-Michel
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1201.
|
Mục lục văn bản trong hồ sơ lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1202.
|
Muôi có cán hình tượng voi
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1203.
|
Mỹ Lai
|
Báo chí
|
ls
|
N
|
|
|
1204.
|
Nam Cao
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1205.
|
Nam cường
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1206.
|
Nam Đồng thư xã
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
1207.
|
Nam Hà
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1208.
|
Nam kỳ địa phận
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1209.
|
Nam Kỳ kinh tế báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1210.
|
Nam Kỳ tuần báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1211.
|
Nam phong
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1212.
|
Nam Việt
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1213.
|
New York Post
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1214.
|
News Corporation
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1215.
|
Ngai vua triều Nguyễn
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1216.
|
Ngân hàng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1217.
|
Ngẫu tượng Linga - Yoni
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1218.
|
Ngày “Ký giả đi ăn mày”
|
Báo chí
|
ls
|
N
|
|
|
1219.
|
Ngày báo chí Cách mạng Việt Nam
|
Báo chí
|
ls
|
N
|
|
|
1220.
|
Ngày Di sản văn hóa Việt
Nam
|
Bảo tàng
|
ls
|
N
|
|
|
1221.
|
Ngày hội Internet Việt
Nam
|
Báo chí
|
ls
|
N
|
|
|
1222.
|
Ngày mới
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1223.
|
Ngày mới
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1224.
|
Ngày nay
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1225.
|
Ngày Quốc tế bảo tàng
|
Bảo tàng
|
ls
|
N
|
|
|
1226.
|
Ngày truyền thống của ngành Bưu điện
|
Thông tin
|
ls
|
N
|
|
|
1227.
|
Ngày truyền thống ngành Thông tin và Truyền
thông Việt Nam
|
Thông tin
|
ls
|
N
|
|
|
1228.
|
Ngày truyền thống ngành xuất bản Việt Nam
|
Xuất bản
|
ls
|
N
|
|
|
1229.
|
Nghệ An miền núi
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1230.
|
Nghe thấy
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1231.
|
Nghị định 519/TTg
BS. 2019
(Phạm Định Phong)
|
Bảo tàng
|
tl
|
N
|
|
|
1232.
|
Nghị định về Internet
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1233.
|
Nghiêm Hàm ấn quán
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
1234.
|
Nghiên
cứu Kinh tế
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1235.
|
Nghiên cứu lập pháp
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1236.
|
Nghiên cứu Văn Sử Địa
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1237.
|
Nghiệp đoàn Ký giả Nam Việt
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1238.
|
Ngọ báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1239.
|
Ngô CôngĐức
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1240.
|
Ngô
Đình Nhu
|
Lưu trữ
|
nv
|
TB
|
|
|
1241.
|
Ngô Đức Kế
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1242.
|
Ngô ĐứcMậu
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1243.
|
Ngô Sĩ Liên
|
Xuất bản
|
nv
|
TB
|
|
|
1244.
|
Ngô TấtTố
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1245.
|
Ngọc tỉ Đại Nam thụ thiên vĩnh mệnh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1246.
|
Ngôn luận
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
|
|
|
|
|
1247.
|
Nguyễn Ngu Ý
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1248.
|
Người Công giáo Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1249.
|
Người
làm báo
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1250.
|
Người lao động
Bs 2019 (Nguyễn Quang Hòa)
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1251.
|
Nguyễn An Ninh
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1252.
|
Nguyễn Chánh Sắt
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1253.
|
Nguyễn Công Tiễu
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1254.
|
Nguyễn Đình Ước
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1255.
|
Nguyễn Đức Huy
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1256.
|
Nguyễn Đức Long
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1257.
|
Nguyễn ĐứcNhuận
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1258.
|
Nguyễn Hữu Chỉnh
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1259.
|
Nguyễn Hữu Tiến
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1260.
|
Nguyễn Khánh Toàn
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1261.
|
Nguyễn Khoa BộiLan
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1262.
|
Nguyễn Mai
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1263.
|
Nguyễn Ngọc Lan
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1264.
|
Nguyễn Thành
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1265.
|
Nguyễn Thành Lê
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1266.
|
Nguyễn Thế Phương
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1267.
|
Nguyễn Thế Truyền
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1268.
|
Nguyễn Thiếp
|
Thư viện
|
nv
|
N
|
|
|
1269.
|
Nguyễn Trãi
|
Thư viện
|
nv
|
N
|
|
|
1270.
|
Nguyễn Trọng Định
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1271.
|
Nguyễn Trọng Quản
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1272.
|
Nguyễn Tường Long
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1273.
|
Nguyễn Tường Phượng
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1274.
|
Nguyễn TườngTam
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1275.
|
Nguyễn Văn Bổng
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1276.
|
Nguyễn Văn Hán
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1277.
|
Nguyễn Văn Linh toàn tập
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
1278.
|
Nguyễn Văn Nguyễn
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1279.
|
Nguyễn Văn Sâm
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1280.
|
Nguyễn Văn Sinh
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1281.
|
Nguyễn Văn Tạo
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1282.
|
Nguyễn Văn Vĩnh
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1283.
|
Nguyễn Văn Xước
|
Thư viện
|
nv
|
N
|
|
|
1284.
|
Nguyễn VănTố
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1285.
|
Nguyễn Vỹ
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1286.
|
Nhà báo
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
1287.
|
Nhà báo Liệt sỹ
|
Báo chí
|
ls
|
D
|
|
|
1288.
|
Nha
Bưu điện - Vô tuyến điện
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1289.
|
Nha
Bưu điện Bắc Bộ
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1290.
|
Nha
Bưu điện miền Nam
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1291.
|
Nha
Bưu điện Trung Bộ
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1292.
|
Nha
Bưu điện Việt Nam
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1293.
|
Nhà in Lê Văn Tân
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
1294.
|
Nhà in Ngân hàng
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
1295.
|
Nhà lưu niệm
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
1296.
|
Nhà lưu niệm Hà Huy Tập
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
1297.
|
Nhà lưu niệm Ngô Gia Tự
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
1298.
|
Nhà lưu niệm Nguyễn Văn Cừ
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
1299.
|
Nhà lưu niệm Phan Bội Châu
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
1300.
|
Nha
Tổng giám đốc Bưu điện
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1301.
|
Nhà truyền thống
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
1302.
|
Nhà tù Côn Đảo
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1303.
|
Nhà tù Hỏa Lò
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1304.
|
Nhà tù Sơn La
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1305.
|
Nhà xuất bản
|
Xuất bản
|
kn
|
N
|
|
|
1306.
|
Nhà xuất bản Âm nhạc
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1307.
|
Nhà xuất bản Bưu điện
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1308.
|
Nhà xuất bản Cao Xuân Hữu
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1309.
|
Nhà xuất
bản Cầu vồng
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
1310.
|
Nhà xuất bản Chính trị quốc gia – Sự thật
|
Xuất bản
|
tc
|
D
|
|
|
1311.
|
Nhà xuất bản Công an nhân
dân
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1312.
|
Nhà xuất
bản Đại học California (University of California Press – UC Press)
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1313.
|
Nhà xuất bản Đại học Cambridge (Cambridge
University Press, CUP)
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1314.
|
Nhà xuất bản Đại học Hawaii (The University
of Hawaii Press)
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1315.
|
Nhà xuất bản Đại học Oxford (Oxford
University Press, viết tắt OUP)
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1316.
|
Nhà xuất bản Đời Nay
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1317.
|
Nhà xuất bản Giáo dục
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1318.
|
Nhà xuất bản Giao thông
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1319.
|
Nhà xuất bản Hội nhà văn
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1320.
|
Nhà xuất bản Hồng Đức
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
1321.
|
Nhà xuất bản Khoa học
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1322.
|
Nhà xuất bản Khoa học tự
nhiên và Công nghệ
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1323.
|
Nhà xuất bản Khoa học và
kỹ thuật
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1324.
|
Nhà xuất bản Khoa học xã
hội
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1325.
|
Nhà xuất bản Kim Đồng
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1326.
|
Nhà xuất bản Lao động
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1327.
|
Nhà xuất bản Lao động - Xã
hội
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1328.
|
Nhà xuất bản Lê Cường
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1329.
|
Nhà xuất bản Lý luận chính
trị
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1330.
|
Nhà xuất bản Mai Lĩnh
(Xem bài »Nghề Xuất bản) :Tri Tân số 44, tr. 15
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1331.
|
Nhà xuất bản Minh Đức
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1332.
|
Nhà xuất bản Mỹ thuật
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1333.
|
Nhà xuất bản Nam Ký
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1334.
|
Nhà xuất bản Người bốn phương
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1335.
|
Nhà xuất bản Nông nghiệp
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1336.
|
Nhà xuất bản Phổ thông
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1337.
|
Nhà xuất bản Phụ nữ
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1338.
|
Nhà xuất bản Quân đội nhân
dân
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1339.
|
Nhà xuất bản Sân khấu
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1340.
|
Nhà xuất bản Sử học
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1341.
|
Nhà xuất bản Tài chính
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1342.
|
Nhà xuất bản Tài nguyên và
môi trường - Bản đồ
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1343.
|
Nhà xuất bản Tân Dân
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
1344.
|
Nhà xuất bản Thanh niên
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1345.
|
Nhà xuất bản Thể dục thể
thao
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1346.
|
Nhà xuất bản Thế giới
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1347.
|
Nhà xuất bản Thời đại Đề nghị thay bằng mục khác
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
1348.
|
Nhà xuất bản Thống kê
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1349.
|
Nhà xuất bản Tôn giáo
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1350.
|
Nhà xuất bản Tri thức
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1351.
|
Nhà xuất bản Tư pháp
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1352.
|
Nhà xuất bản Văn hoá -
Thông tin
|
Xuất bản
|
tc
|
D
|
|
|
1353.
|
Nhà xuất bản Văn hoá dân
tộc
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1354.
|
Nhà xuất bản Văn học
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1355.
|
Nhà xuất bản Văn Sử Địa
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1356.
|
Nhà xuất bản Xây dựng
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1357.
|
Nhà
xuất bản Y học
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1358.
|
Nhà xuất bản, Nhà in Nhật Nam
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
1359.
|
Nhà xuất bản, nhà in Xưa nay
|
Xuất bản
|
tc
|
N
|
|
|
1360.
|
Nhà xuất
Tiến bộ
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1361.
|
Nhân dân
|
Báo chí
|
tc
|
RD
|
|
|
1362.
|
Nhân dân Liên khu V
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1363.
|
Nhân dân Miền Nam
Bs 2019 (Hoàng Văn Quang)
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1364.
|
Nhân dân nhật báo
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1365.
|
Nhân loại
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1366.
|
Nhật tân
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1367.
|
Nhi đồng
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1368.
|
Nhi đồng hoa bản
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1369.
|
NHK
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1370.
|
Nhựa sống
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1371.
|
Những địa điểm Khởi nghĩa Yên Thế
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1372.
|
Nhựt tân báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1373.
|
Nikola Tesla
|
Thông tin
|
nv
|
N
|
|
|
1374.
|
Nine
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1375.
|
Nông cổ mín đàm
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1376.
|
Nông Công Thương
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1377.
|
Nông Công Thương
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1378.
|
Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1379.
|
Nông nghiệp Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1380.
|
Nông thôn ngày nay
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1381.
|
Notre Voix
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1382.
|
Nữ giới chung
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1383.
|
Nước Nam
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1384.
|
OANA
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1385.
|
P.A.C. Petites
Annonces De Conchinchine
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1386.
|
Pác Bó
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1387.
|
Paul Boudet
|
Lưu trữ
|
nv
|
TB
|
|
|
1388.
|
Paxaxon
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1389.
|
Penguin
Random House
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1390.
|
Petr Petrovich Aleshin
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1391.
|
Phạm Duy Tốn
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1392.
|
Phạm Mai Luân
|
Báo chí
|
|
N
|
|
|
1393.
|
Phạm Ngọc Thảo
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1394.
|
Phạm Quỳnh
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1395.
|
Phạm Văn Kỳ
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1396.
|
Phạm Xuân Ẩn
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1397.
|
Phan Đăng Lưu
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1398.
|
Phan Huy Chú (1782-1840)
|
Thư viện
|
nv
|
N
|
|
|
1399.
|
Phan Kế Bính
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1400.
|
Phan Khôi
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1401.
|
Phân loại tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1402.
|
Phan Ngọc Hiển
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1403.
|
Phan Phu Tiên
|
Thư viện
|
nv
|
N
|
|
|
1404.
|
Phan Thanh
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1405.
|
Phan Văn Hùm
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1406.
|
Phan Văn Trường
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1407.
|
Phan Yên báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1408.
|
Pháo cao xạ 37mm
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1409.
|
Pháp lệnh Lưu trữ
|
Lưu trữ
|
tl
|
TB
|
|
|
1410.
|
Pháp lệnh số 14 LCT/HĐNN
|
Bảo tàng
|
tl
|
N
|
|
|
1411.
|
Pháp luật cố vấn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1412.
|
Pháp luật Việt nam
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1413.
|
Pháp lý tập san
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1414.
|
Phát hành sách, báo và xuất bản phẩm
|
Xuất bản
|
kn
|
D
|
|
|
1415.
|
Phát thanh
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
1416.
|
Phổ thông
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1417.
|
Phổ thông
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1418.
|
Phổ thông bán nguyệt san
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1419.
|
Pho tượng Trấn Vũ
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1420.
|
Phong hóa tuần báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1421.
|
Phông lưu trữ Đảng cộng sản Việt Nam
|
Lưu trữ
|
tl
|
D
|
|
|
1422.
|
Phông lưu trữ Nhà nước Việt Nam
|
Lưu trữ
|
tl
|
D
|
|
|
1423.
|
Phòng Thương mại Sài Gòn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1424.
|
Phù điêu nữ thần Mahishasuramardini
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1425.
|
Phù điêu Phật Cahawmpa
Tây Nguyên
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1426.
|
Phù điêu Thần Brahama
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1427.
|
Phù điêu Trà Liên 1
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1428.
|
Phù điêu Trà Liên 2
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1429.
|
Phụ nữ diễn đàn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1430.
|
Phụ nữ ngày mai
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1431.
|
Phụ nữ tân văn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1432.
|
Phụ nữ Thành phố Hồ Chí Minh
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1433.
|
Phụ nữ thời đàm
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1434.
|
Phụ nữ tuần báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1435.
|
Phụ nữ Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1436.
|
Phụ nữ Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1437.
|
Phục chế tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1438.
|
Phục hưng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1439.
|
Phùng Tất Đắc
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1440.
|
Phương
pháp xác định giá trị tài liệu
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1441.
|
Pour La Jeunesse Scolaire
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1442.
|
Pravđa
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1443.
|
Prensa Latinna
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1444.
|
PTI
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1445.
|
Quách Thị Hồ
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1446.
|
Quan Âm Tạp chí
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1447.
|
Quân đội nhân dân
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
1448.
|
Quân đội nhân dân
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1449.
|
Quan hệ công chúng
|
Báo chí
|
kn
|
TB
|
|
|
1450.
|
Quản lý nhà nước về báo chí
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
1451.
|
Quản lý nhà nước về bảo tồn, bảo tàng
|
Bảo tàng
|
kn
|
D
|
|
|
1452.
|
Quản lý nhà nước về lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1453.
|
Quản lý nhà nước về thông tin - truyền thông
|
Thông tin
|
kn
|
D
|
|
|
1454.
|
Quản lý nhà nước về thư viện
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
1455.
|
Quản lý nhà nước về xuất bản
Bs 2019 (Nguyễn Đình Nhã)
|
Xuất bản
|
kn
|
D
|
|
|
1456.
|
Quần thể An Phụ - Kính Chủ - Nhẫm Dương
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1457.
|
Quần thể Hương Sơn
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1458.
|
Quần thể kiến trúc Cố đô Huế
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1459.
|
Quản trị thông tin
|
Thông tin
|
kn
|
D
|
|
|
1460.
|
Quảng cáo
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
1461.
|
Quang Đạm Bs 2019
(Tạ Ngọc Tấn)
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1462.
|
Quê hương
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1463.
|
Quê hương
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1464.
|
Quốc
sử quán
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1465.
|
Quy chuẩn kỹ thuật lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1466.
|
Quy định Đạo đức nghề nghiệp của người làm
báo Việt Nam
|
Báo chí
|
tl
|
TB
|
|
|
1467.
|
Quy hoạch tổng thể bảo tồn và phát huy giá
trị di tích lịch sử-văn hóa và danh lam thắng cảnh đến năm 2020
|
Bảo tàng
|
tl
|
N
|
|
|
1468.
|
Quy
hoạch tổng thể hệ thống Bảo tàng thiên nhiên ở Việt Nam đến năm 2020
|
Bảo tàng
|
tl
|
N
|
|
|
1469.
|
Quy
hoạch tổng thể hệ thống bảo tàng Việt Nam đến năm 2020
|
Bảo tàng
|
tl
|
N
|
|
|
1470.
|
Quyết thắng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1471.
|
Radio France
internationale
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1472.
|
Rạng đông
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1473.
|
Rạng đông
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1474.
|
Reuters
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1475.
|
Robert Capa
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1476.
|
Robert Doisneau
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1477.
|
Rồng đá (Xà thần)
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1478.
|
Rossiyskaya Gazeta (Российская газета)
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1479.
|
RT
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1480.
|
Rừng Trần Hưng Đạo
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1481.
|
Sắc lệnh 65
|
Bảo tàng
|
tl
|
N
|
|
|
1482.
|
Sách
|
Xuất bản
|
kn
|
D
|
|
|
1483.
|
Sài Gòn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1484.
|
Sài Gòn giải phóng
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
1485.
|
Sao Mai
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1486.
|
Sinh hoạt nội bộ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1487.
|
Sinh lực
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1488.
|
Sinh viên Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1489.
|
Sơ học tuần báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1490.
|
Số liệu thống kê
|
Thông tin
|
tl
|
N
|
|
|
1491.
|
Sở Lưu trữ và Thư viện Đông Dương (1917-1945)
|
Lưu trữ
|
tc
|
D
|
|
|
1492.
|
Sổ trực ban “Chiến dịch Hồ Chí Minh”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1493.
|
Sông Hương tục bản
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1494.
|
South
China Morning Post
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1495.
|
Sports De Cochinchine
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1496.
|
Stanley Karnow
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1497.
|
Sự thật
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1498.
|
Sự thật
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1499.
|
Sức khỏe và Đời sống
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1500.
|
Súng thần công
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1501.
|
Sương Nguyệt Anh
Bs 2019 (Tạ Ngọc Tấn)
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1502.
|
Sưu tầm hiện vật
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
1503.
|
Tạ Thu Thâu
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1504.
|
Tác phẩm “Ngục trung nhật ký”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1505.
|
Tác phẩm báo chí
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
1506.
|
Tài chính
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1507.
|
Tài liệu bằng giấy
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1508.
|
Tài liệu bằng gỗ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1509.
|
Tài
liệu bằng kim loại
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1510.
|
Tài liệu bằng lụa
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1511.
|
Tài liệu lưu trữ điện tử
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1512.
|
Tài liệu lưu trữ trên các chất liệu hiện đại
khác
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1513.
|
Tài nguyên và Môi trường
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1514.
|
Tài nguyên và Môi trường
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1515.
|
Takano Ishao
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1516.
|
Tân Á
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1517.
|
Tân Á Tạp chí
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1518.
|
Tân dân
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1519.
|
Tân Hoa Xã
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1520.
|
Tân thanh Tạp chí
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1521.
|
Tân thế kỷ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1522.
|
Tân thiếu niên
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1523.
|
Tân tiến
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1524.
|
Tân Trào
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1525.
|
Tân văn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1526.
|
Tàng thư lâu Bs 2019 (Đào Thị Diến)
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1527.
|
Tào Biểu bạ
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1528.
|
Tao đàn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1529.
|
Tạp chí
|
Báo chí
|
kn
|
TB
|
|
|
1530.
|
Tạp chí
Kinh tế và dự báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1531.
|
Tạp chí Bảo tàng và nhân học
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
1532.
|
Tạp chí Bônsơvích
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1533.
|
Tạp chí Cộng sản
|
Báo chí
|
tc
|
RD
|
|
|
1534.
|
Tạp
chí Di sản
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
1535.
|
Tạp chí Đỏ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1536.
|
Tạp chí Giáo dục
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1537.
|
Tạp chí Hữu nghị
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1538.
|
Tạp chí Lao động và Xã hội
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1539.
|
Tạp chí Mặt trận
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1540.
|
Tạp chí Quốc phòng toàn dân
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
1541.
|
Tạp chí Sử - Địa
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1542.
|
Tạp chí Thế giới Di sản
|
Bảo tàng
|
tc
|
N
|
|
|
1543.
|
Tạp chí Thông tin lý luận
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1544.
|
Tạp chí Tia sáng
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1545.
|
Tạp chí Văn - Sử - Địa
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1546.
|
Tập
đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1547.
|
Tập đoàn truyền thông
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1548.
|
Tập đoàn Viễn thông
quân đội (Viettel)
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1549.
|
Tập Sắc lệnh của Chủ tịch Chính phủ Lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng
hòa 1945 – 1946
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1550.
|
TASS
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1551.
|
Tàu vận tải quân sự số hiệu HQ671
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1552.
|
Tây Thiên - Tam Đảo
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1553.
|
Thẩm mỹ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1554.
|
Thẩm quyền thu thập tài liệu của Trung tâm Lưu trữ ở tỉnh
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1555.
|
Thẩm
quyền thu thập tài liệu của Trung tâm lưu trữ quốc gia
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1556.
|
Thâm Tâm
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1557.
|
Thẩm
tra xác định giá trị tài liệu
|
Lưu trữ
|
Kn
|
TB
|
|
|
1558.
|
Thân ái
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1559.
|
Thần chung
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1560.
|
Thân dân
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1561.
|
Thần nông báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1562.
|
Thành cổ Acropolis
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1563.
|
Thành cổ Jerusalem
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1564.
|
Thành cổ Petra
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1565.
|
Thành cổ Quảng Trị và những địa điểm lưu niệm
sự kiện 81 ngày đêm năm 1972
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1566.
|
Thành cổ Sigiriya
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1567.
|
Thành cổ Tulum
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1568.
|
Thành Điện Hải
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1569.
|
Thanh hoa
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1570.
|
Thanh Lãng
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1571.
|
Thanh nghị
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1572.
|
Thành Nhà Hồ
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1573.
|
Thanh niên
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1574.
|
Thanh niên
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1575.
|
Thanh niên
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1576.
|
Thanh niên
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1577.
|
Thanh niên báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1578.
|
Thành phố Valletta,
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1579.
|
Thành phố Venice
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1580.
|
Tháp Bình Sơn
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1581.
|
Tháp Chăm Dương Long
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1582.
|
Thạp đồng Đào Thịnh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1583.
|
Thạp đồng Hợp Minh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1584.
|
Tháp Pô Klong Garai
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1585.
|
The Ashahi Shimbun
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1586.
|
The
Daily Telegraph
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1587.
|
Thế giới
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1588.
|
Thế giới và Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1589.
|
The
Guardian
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1590.
|
Thế kỷ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1591.
|
The MIT Press
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1592.
|
The Nation
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1593.
|
The New York Times
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1594.
|
The Philippine Star
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1595.
|
The Philippines Inquirer
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1596.
|
The Relation
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1597.
|
The Straits
Times
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1598.
|
The
Sun
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1599.
|
The Times
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1600.
|
The
Times of India
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1601.
|
The Wall Street
Journal
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1602.
|
The Washington Post
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1603.
|
Thép Mới
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1604.
|
Thiếu niên tiền phong
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1605.
|
Thiếu Sơn
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1606.
|
Thời báo Kinh tế Sài Gòn
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1607.
|
Thời báo Ngân hàng
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1608.
|
Thời báo Tài chính
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1609.
|
Thời cuộc
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1610.
|
Thời đại
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1611.
|
Thời đại mới
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1612.
|
Thời hạn giao nộp tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
pl
|
TB
|
|
|
1613.
|
Thôi Hữu
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1614.
|
Thời luận
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1615.
|
Thời nay
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1616.
|
Thomas Alva Edison
(1847-1931 SCN)
|
Xuất bản
|
nv
|
N
|
|
|
1617.
|
Thomas Kennerly Wolfe Jr
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1618.
|
Thống gốm hoa nâu
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1619.
|
Thống nhất
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1620.
|
Thống nhất
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1621.
|
Thông tấn xã giải phóng
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1622.
|
Thông tấn xã Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
RD
|
|
|
1623.
|
Thông tin
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
1624.
|
Thông tin
|
Thông tin
|
kn
|
D
|
|
|
1625.
|
Thông tin báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1626.
|
Thông tin học
|
Thông tin
|
kn
|
D
|
|
|
1627.
|
Thông tin khoa học
|
Thông tin
|
kn
|
D
|
|
|
1628.
|
Thông tin và Truyền thông
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1629.
|
Thư ký tòa soạn
|
Báo chí
|
kn
|
N
|
|
|
1630.
|
Thư mục
|
Thư viện
|
kn
|
TB
|
|
|
1631.
|
Thư mục học
|
Thư viện
|
kn
|
N
|
|
|
1632.
|
Thư mục quốc gia
|
Thư viện
|
kn
|
TB
|
|
|
1633.
|
Thu thập, bổ sung tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
Kn
|
TB
|
|
|
1634.
|
Thư viện
|
Thư viện
|
kn
|
RD
|
|
|
1635.
|
Thư viện CP 15
|
Thư viện
|
tc
|
N
|
|
|
1636.
|
Thư viện Cục Khoa học và Công nghệ quốc gia
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
1637.
|
Thư viện đa phương tiện
|
Thư viện
|
kn
|
N
|
|
|
1638.
|
Thư viện điện tử
|
Thư viện
|
kn
|
N
|
|
|
1639.
|
Thư viện Hà Nội
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1640.
|
Thư viện Hải Phú
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1641.
|
Thư viện học
|
Thư viện
|
kn
|
N
|
|
|
1642.
|
Thư viện Khoa học tổng
hợp Đà Nẵng
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1643.
|
Thư viện Khoa học tổng hợp Hải Phòng
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1644.
|
Thư viện Khoa học tổng hợp Thái Bình
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1645.
|
Thư viện Khoa học tổng hợp Thành phố Hồ Chí
Minh
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
1646.
|
Thư viện Khoa học tổng hợp Thừa Thiên Huế
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1647.
|
Thư viện Nội các triều Nguyễn
Bs 2019 (Đào Thị Diến)
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1648.
|
Thư viện Quân đội
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1649.
|
Thư viện Quốc gia Việt Nam
|
Thư viện
|
tc
|
RD
|
|
|
1650.
|
Thư viện Quốc hội
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1651.
|
Thư viện số
|
Thư viện
|
kn
|
N
|
|
|
1652.
|
Thư viện Tạ Quang Bửu, Đại học Bách khoa Hà
Nội
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1653.
|
Thư viện thành phố Cần Thơ
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1654.
|
Thư viện tỉnh An Giang
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1655.
|
Thư viện tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1656.
|
Thư viện tỉnh Bắc Giang
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1657.
|
Thư viện tỉnh Bắc Kạn
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1658.
|
Thư viện tỉnh Bạc Liêu
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1659.
|
Thư viện tỉnh Bắc Ninh
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1660.
|
Thư viện tỉnh Bến Tre
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1661.
|
Thư viện tỉnh Bình Định
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1662.
|
Thư viện tỉnh Bình Dương
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1663.
|
Thư viện tỉnh Bình Phước
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1664.
|
Thư viện tỉnh Bình Thuận
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1665.
|
Thư viện tỉnh Cà Mau
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1666.
|
Thư viện tỉnh Cao Bằng
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1667.
|
Thư viện tỉnh Đắk Lăk
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1668.
|
Thư viện tỉnh Đăk Nông
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1669.
|
Thư viện tỉnh Điện Biên
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1670.
|
Thư viện tỉnh Đồng Nai
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1671.
|
Thư viện tỉnh Đồng Tháp
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1672.
|
Thư viện tỉnh Gia Lai
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1673.
|
Thư viện tỉnh Hà Giang
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1674.
|
Thư viện tỉnh Hà Nam
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1675.
|
Thư viện tỉnh Hà Tĩnh
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1676.
|
Thư viện tỉnh Hải Dương
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1677.
|
Thư viện tỉnh Hậu Giang
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1678.
|
Thư viện tỉnh Hòa Bình
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1679.
|
Thư viện tỉnh Hưng Yên
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1680.
|
Thư viện tỉnh Khánh Hòa
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1681.
|
Thư viện tỉnh Kiên Giang
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1682.
|
Thư viện tỉnh Kon Tum
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1683.
|
Thư viện tỉnh Lai Châu
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1684.
|
Thư viện tỉnh Lâm Đồng
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1685.
|
Thư viện tỉnh Lạng Sơn
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1686.
|
Thư viện tỉnh Lào Cai
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1687.
|
Thư viện tỉnh Long An
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1688.
|
Thư viện tỉnh Nam Định
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1689.
|
Thư viện tỉnh Nghệ An
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1690.
|
Thư viện tỉnh Ninh Bình
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1691.
|
Thư viện tỉnh Ninh Thuận
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1692.
|
Thư viện tỉnh Phú Thọ
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1693.
|
Thư viện tỉnh Phú Yên
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1694.
|
Thư viện tỉnh Quảng Bình
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1695.
|
Thư viện tỉnh Quảng Nam
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1696.
|
Thư viện tỉnh Quảng Ngãi
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1697.
|
Thư viện tỉnh Quảng Ninh
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1698.
|
Thư viện tỉnh Quảng Trị
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1699.
|
Thư viện tỉnh Sóc Trăng
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1700.
|
Thư viện tỉnh Sơn La
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1701.
|
Thư viện tỉnh Tây Ninh
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1702.
|
Thư viện tỉnh Thái Nguyên
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1703.
|
Thư viện tỉnh Thanh Hóa
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1704.
|
Thư viện tỉnh Tiền Giang
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1705.
|
Thư viện tỉnh Trà Vinh
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1706.
|
Thư viện tỉnh Tuyên Quang
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1707.
|
Thư viện tỉnh Vĩnh Long
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1708.
|
Thư viện tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1709.
|
Thư viện tỉnh Yên Bái
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1710.
|
Thư viện Trung tâm học liệu Đại học Cần Thơ
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1711.
|
Thư viện Viện Dân tộc học
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1712.
|
Thư viện Viện Khảo cổ học
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1713.
|
Thư viện Viện Khoa học xã hội TP. Hồ Chí
Minh
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1714.
|
Thư viện Viện Nghiên cứu Hán Nôm
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1715.
|
Thư viện Viện Nghiên cứu Trung Quốc
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1716.
|
Thư viện Viện Sử học
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1717.
|
Thư viện Viện Thông tin khoa học xã hội
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
1718.
|
Thư viện Viện Văn học
|
Thư viện
|
tc
|
TB
|
|
|
1719.
|
Thư viện Viện Viễn Đông Bác Cổ
|
Thư viện
|
tc
|
D
|
|
|
1720.
|
Thực nghiệp dân báo
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1721.
|
Thức tỉnh kinh tế Đông Dương
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1722.
|
Thương Huyền
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1723.
|
Tia sáng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1724.
|
Tia sáng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1725.
|
Tiến
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1726.
|
Tiến lên
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1727.
|
Tiến lên
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1728.
|
Tiên long báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1729.
|
Tiền phong
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1730.
|
Tiền phong
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1731.
|
Tiền phong
|
|
tc
|
N
|
|
|
1732.
|
Tiền phong
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1733.
|
Tiền tuyến
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1734.
|
Tiền tuyến
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1735.
|
Tiếng Dân
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1736.
|
Tiếng nói dân tộc
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1737.
|
Tiếng nói Miền Nam
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1738.
|
Tiếng nói Nam Bộ kháng chiến
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1739.
|
Tiếng nói Sài Gòn- Chợ Lớn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1740.
|
Tiểu phẩm
|
Báo chí
|
kn
|
N
|
|
|
1741.
|
Tiểu thuyết nhật báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1742.
|
Tiểu thuyết thư bảy
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1743.
|
Tiểu thuyết thứ năm
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1744.
|
Tiểu thuyết tuần san
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1745.
|
Tiểu thuyết tuần san
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1746.
|
Time Warner
Bs 2019 (Định Thị Thúy Hằng)
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1747.
|
Tin điện
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1748.
|
Tin điện
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1749.
|
Tin mới
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1750.
|
Tin mới
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1751.
|
Tin sáng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1752.
|
Tin sớm
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1753.
|
Tin tức
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1754.
|
Tin tức
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1755.
|
Tin
tức tham khảo (Reference
News)
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1756.
|
Tin văn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1757.
|
Tin văn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1758.
|
Tình nguyện viên bảo tàng
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
1759.
|
Tinh thần
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1760.
|
Tiziano Terzani
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1761.
|
TNA
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1762.
|
Tổ chức
cơ quan báo chí
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
1763.
|
Tổ chức nhà nước
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1764.
|
Tổ chức Quốc tế các nhà báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1765.
|
Tổ quốc
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1766.
|
Tổ quốc
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1767.
|
Tòa án nhân dân
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1768.
|
Toàn cầu hóa truyền thông đại chúng
|
Báo chí
|
kn
|
TB
|
|
|
1769.
|
Toàn dân kháng chiến
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1770.
|
Tôn Thất Dương Kỵ
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1771.
|
Tổng
công ty Bưu chính – Viễn thông
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
1772.
|
Tổng
công ty Bưu chính Việt Nam
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
1773.
|
Tổng công ty Phát hành sách Việt Nam
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1774.
|
Tổng
cục Bưu điện
|
Thông tin
|
tc
|
D
|
|
|
1775.
|
Tổng
cục Bưu điện miền Nam
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1776.
|
Tông đồ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1777.
|
Tổng tập văn học Việt Nam
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
1778.
|
Tổng xã báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1779.
|
Toshio Sakai
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1780.
|
Trại giam Phú Quốc
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1781.
|
Trạm mặt đất thông tin vệ tinh cỡ nhỏ
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1782.
|
Trạm phủ sóng thông tin di động
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1783.
|
Trần Bạch Đằng
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1784.
|
Trần Chánh Chiếu
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1785.
|
Trần Chí Thành
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1786.
|
Trần Công Mân
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1787.
|
Trần Đăng
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1788.
|
Trần
Hùng
|
Lưu trữ
|
nv
|
N
|
|
|
1789.
|
Trần Huy Liệu
Bs 2019 (Nguyễn Quang Hòa)
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1790.
|
Trần Kim Xuyến
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1791.
|
Trần Lâm
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1792.
|
Trần Mai Ninh
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1793.
|
Trần Nhật Thăng
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1794.
|
Trần Quang Huy
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1795.
|
Trần Tông
|
Thư viện
|
nv
|
N
|
|
|
1796.
|
Trần Tuấn Khải
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1797.
|
Trần Văn Giáp (1902-1973)
|
Thư viện
|
nv
|
N
|
|
|
1798.
|
Tràng An
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1799.
|
Tranh “Bác Hồ ở Chiến khu Việt Bắc”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1800.
|
Tranh “Em Thúy”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1801.
|
Tranh “Hai thiếu nữ và em bé”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1802.
|
Tranh “Kết nạp Đảng ở Điện Biên Phủ”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1803.
|
Tranh “Thanh niên thành đồng”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1804.
|
Tranh “Vườn Xuân Trung Nam Bắc”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1805.
|
Tranh đấu
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1806.
|
Tranh sơn mài “Gióng”
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1807.
|
Tri tân
Bs 2019
(Nguyễn Quang Ân)
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1808.
|
Triển lãm Nghệ thuật quốc gia
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1809.
|
Triển
lãm quốc gia Tretyakov
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1810.
|
Triển lãm Quốc gia Victoria
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1811.
|
Triệu Công Minh
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1812.
|
Trống đồng Cẩm Giang I
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
1813.
|
Trống đồng Cảnh Thịnh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1814.
|
Trống đồng Cổ Loa và bộ sưu tập lưỡi cày đồng
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1815.
|
Trống đồng Đền Hùng
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1816.
|
Trống đồng Hoàng Hạ
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1817.
|
Trống đồng Hữu Chung
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1818.
|
Trống đồng Ngọc Lũ
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1819.
|
Trung Bắc tân văn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1820.
|
Trưng bày bảo tàng
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
1821.
|
Trung lập
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1822.
|
Trung tâm Bảo hiểm tài liệu lưu trữ quốc gia
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1823.
|
Trung tâm dữ liệu quốc gia về dịch vụ và
giá
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1824.
|
Trung tâm Khoa học và Công nghệ lưu trữ
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1825.
|
Trung tâm Lưu trữ quốc gia I ở Hà Nội
|
Lưu trữ
|
tc
|
D
|
|
|
1826.
|
Trung tâm Lưu trữ quốc gia II ở thành phố Hồ Chí Minh
|
Lưu trữ
|
tc
|
D
|
|
|
1827.
|
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III ở Hà Nội
|
Lưu trữ
|
tc
|
D
|
|
|
1828.
|
Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV ở Đà Lạt (Lâm Đồng)
|
Lưu trữ
|
tc
|
D
|
|
|
1829.
|
Trung tâm Nghệ thuật quốc gia
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1830.
|
Trung tâm Thông tin
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1831.
|
Trung tâm Thông tin lưu trữ địa chất
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1832.
|
Trung tâm Thông tin Thư viện
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1833.
|
Trung tâm Thông tin thư viện
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1834.
|
Trung tâm Thông tin, Bộ Thông tin và Truyền
thông
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1835.
|
Trung tâm tin học
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1836.
|
Trung
tâm Tu bổ Phục chế tài liệu lưu trữ
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1837.
|
Trung tâm Văn hóa Banco do Brasinl
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1838.
|
Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1839.
|
Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1840.
|
Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1841.
|
Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1842.
|
Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin hữu nghị
Việt – Hàn
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1843.
|
Trường Cao đẳng kỹ thuật in Hà Nội
|
Xuất bản
|
tc
|
TB
|
|
|
1844.
|
Trường Chinh
|
Báo chí
|
nv
|
D
|
|
|
1845.
|
Trường Chinh toàn tập
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
1846.
|
Trường Đại học Công nghệ thông tin
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1847.
|
Trường Đại học Nội vụ Hà Nội
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1848.
|
Trường Đại học Thông tin liên lạc
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1849.
|
Trương Minh Ký
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1850.
|
Trường Sĩ quan thông tin phía Bắc
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1851.
|
Trường Viễn đông Bác cổ Pháp
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1852.
|
Trương Vĩnh Ký
Bs Mẫu 2018 (Tạ Ngọc Tấn)
|
Báo chí
|
nv
|
D
|
|
|
1853.
|
Truyền dẫn tín hiệu phát thanh, truyền hình
|
Báo chí
|
kn
|
TB
|
|
|
1854.
|
Truyền hình
Bs Mẫu 2018 (Trần Đăng Tuấn)
|
Báo chí
|
kn
|
RD
|
|
|
1855.
|
Truyện phim
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1856.
|
Truyền thông
|
Thông tin
|
kn
|
TB
|
|
|
1857.
|
Truyền thông bảo tàng
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
1858.
|
Truyền thông đa phương tiện
|
Báo chí
|
kn
|
TB
|
|
|
1859.
|
Truyền thông đại chúng Bs 2019 (Tạ Ngọc Tấn)
|
Báo chí
|
kn
|
TB
|
|
|
1860.
|
Truyền thông số
|
Báo chí
|
kn
|
N
|
|
|
1861.
|
Truyền thông xã hội
|
Báo chí
|
kn
|
N
|
|
|
1862.
|
Truyền tin
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1863.
|
Tu bổ di tích
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
1864.
|
Tự cứu
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1865.
|
Tứ dân tạp chí
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1866.
|
Từ điển bách khoa Việt Nam (4 tập)
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
1867.
|
Tự do
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1868.
|
Tự do báo chí
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
1869.
|
Tự do ngôn luận
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
1870.
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh về báo chí
|
Báo chí
|
kn
|
D
|
|
|
1871.
|
Tuần báo phụ nữ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1872.
|
Tuần lễ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1873.
|
Tuệ Tĩnh
|
Xuất bản
|
nv
|
N
|
|
|
1874.
|
Tuổi trẻ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1875.
|
Tuổi trẻ Thành phố Hồ Chí Minh
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1876.
|
Tuổi trẻ thủ đô
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1877.
|
Tuổi xanh
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1878.
|
Tuổi xuân
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1879.
|
Tượng Avalokitesvara
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1880.
|
Tượng Avalokitesvara
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1881.
|
Tượng Avalokitesvara
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1882.
|
Tượng Bồ tát Tara
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1883.
|
Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1884.
|
Tượng động vật Dốc Chùa
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1885.
|
Tượng Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1886.
|
Tượng Nữ Thần Devi
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1887.
|
Tượng Nữ Thần Durga
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1888.
|
Tượng Nữ thần Laksmi
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1889.
|
Tượng nữ thần Laksmi
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1890.
|
Tượng Phật A Di Đà
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1891.
|
Tượng Phật A Di Đà
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1892.
|
Tượng Phật Bình Hòa
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1893.
|
Tượng Phật Đồng Dương
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1894.
|
Tượng Phật giáo thời Tây Sơn chùa Tây Phương
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1895.
|
Tượng Phật Lợi Mỹ
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1896.
|
Tượng Phật nghìn mắt nghìn tay
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1897.
|
Tượng Phật Sa Đéc
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1898.
|
Tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1899.
|
Tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay chùa Đào Xuyên
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1900.
|
Tượng Sadashiva
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1901.
|
Tượng Thần Visnu
(Thế kỉ VI)
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1902.
|
Tượng Thần Visnu
(Văn hóa Óc Eo)
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1903.
|
Tượng Thần Visnu (Văn hóa Óc Eo)
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1904.
|
Tượng Thần Visnu (Văn hóa Óc Eo)
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1905.
|
Tượng thần Visnu Gò Thành
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1906.
|
Tượng Thiền sư Vũ Khắc Minh và Tượng Thiền sư Vũ Khắc Trường
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1907.
|
Tượng Trấn Vũ đền Quán Thánh
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1908.
|
TượngThần Surya
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1909.
|
Tuốt kiếm
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1910.
|
Twenty-First Century Fox, Inc
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1911.
|
Ứng dụng công nghệ thông tin trong lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
1912.
|
UPI
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1913.
|
USA Today
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1914.
|
V.I.Lênin toàn tập
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
1915.
|
Vạc đồng
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1916.
|
Văn - Sử - Địa
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1917.
|
Văn bản pháp luật chỉ đạo điều hành
|
Thông tin
|
tl
|
N
|
|
|
1918.
|
Văn bản pháp quy ngành tài chính
|
Thông tin
|
tl
|
N
|
|
|
1919.
|
Văn bút
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1920.
|
Vân đài loại ngữ
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
1921.
|
Văn đàn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1922.
|
Văn hóa
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1923.
|
Văn hóa – Nghệ thuật
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1924.
|
Văn hóa Á châu
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1925.
|
Văn hóa Phật giáo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1926.
|
Văn hóa tùng biên
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1927.
|
Văn học
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1928.
|
Văn học
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1929.
|
Văn học tạp chí
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1930.
|
Văn học tuần san
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1931.
|
Văn học Việt Nam thế kỷ XX
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
1932.
|
Văn Kiện Đảng cộng sản Việt Nam, Toàn tập.
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
1933.
|
Văn kiện Nhà nước CHXHCN Việt Nam, Toàn tập.
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
1934.
|
Vạn Lý Trường Thành
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
1935.
|
Văn Miếu - Quốc Tử Giám
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1936.
|
Văn miếu Mao Điền
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1937.
|
Văn minh
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1938.
|
Văn mới
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1939.
|
Văn mới
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1940.
|
Văn
nghệ
|
Báo chí
|
tc
|
D
|
|
|
1941.
|
Văn nghệ giải phóng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1942.
|
Văn nghệ học sinh
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1943.
|
Văn nghệ quân đội
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1944.
|
Văn nghệ Quân Giải phóng
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1945.
|
Văn nghệ quân giải phóng miền Trung Trung Bộ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1946.
|
Văn nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1947.
|
Văn nghệ Việt Bắc
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1948.
|
Văn Tân
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1949.
|
Vệ nông báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1950.
|
Vệ quốc quân
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1951.
|
Vệ sinh báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1952.
|
Vệ tinh VINASAT-1
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1953.
|
Vệ tinh VINASAT-2
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1954.
|
Viên âm nguyệt san
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1955.
|
Viện Bảo tồn di tích
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1956.
|
Viện Công nghệ thông tin truyền thông
|
Thông tin
|
tc
|
N
|
|
|
1957.
|
Viện Phim Việt Nam
|
Lưu trữ
|
tc
|
TB
|
|
|
1958.
|
Viễn thông
|
Thông tin
|
kn
|
TB
|
|
|
1959.
|
Viện Thông tin khoa học
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1960.
|
Viện Thông tin khoa học
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1961.
|
Viện Thông tin khoa học xã hội
|
Thông tin
|
tc
|
TB
|
|
|
1962.
|
Việt âm thi tập
|
Xuất bản
|
tl
|
N
|
|
|
1963.
|
Việt Bắc
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1964.
|
Việt báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1965.
|
Việt báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1966.
|
Việt bút
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1967.
|
Việt cường
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1968.
|
Việt dân
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1969.
|
Việt Nam
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1970.
|
Việt Nam độc lập
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1971.
|
Việt Nam hồn
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1972.
|
Việt Nam thời báo
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1973.
|
Việt nữ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1974.
|
Việt tiến
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1975.
|
Vietnam Advances
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1976.
|
Vietnam news
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1977.
|
Vietnam+ (Vietnamplus)
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1978.
|
Vietnamnet
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1979.
|
Vịt đực
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1980.
|
VnExpress
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1981.
|
VnMedia
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1982.
|
Võ An Ninh
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1983.
|
Võ Nguyên Giáp
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1984.
|
Vũ Bằng
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1985.
|
Vũ Đình Long
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1986.
|
Vũ ĐìnhChí
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1987.
|
Vũ
Dương Hoan
|
Lưu trữ
|
nv
|
N
|
|
|
1988.
|
Vụ Thư viện
|
Thư viện
|
tc
|
N
|
|
|
1989.
|
Vũ Trọng Phụng
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1990.
|
Vũ Tùng
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
1991.
|
Vui sống
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1992.
|
Vùng mỏ
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1993.
|
Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
1994.
|
Wall Street Journal
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1995.
|
Walt Disney
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
1996.
|
Walter Cronkite
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
1997.
|
Watergate
|
Báo chí
|
ls
|
N
|
|
|
1998.
|
Wiener Zeitung
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
1999.
|
William Randolph Hearst
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
2000.
|
Xã hội hoá các hoạt động lưu trữ
|
Lưu trữ
|
kn
|
TB
|
|
|
2001.
|
Xã hội thông tin
|
Thông tin
|
kn
|
D
|
|
|
2002.
|
Xây dựng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
2003.
|
Xây dựng
|
Báo chí
|
tc
|
TB
|
|
|
2004.
|
Xây dựng
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
2005.
|
Xe tăng T54B, số hiệu 843
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
2006.
|
Xe tăng T59, số hiệu 390
|
Bảo tàng
|
dt
|
N
|
|
|
2007.
|
Xếp hạng bảo tàng
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
2008.
|
Xếp hạng di tích
|
Bảo tàng
|
kn
|
N
|
|
|
2009.
|
Xích Điểu
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
2010.
|
Xnây-đơ
|
Báo chí
|
nv
|
N
|
|
|
2011.
|
Xuân Thủy
|
Báo chí
|
nv
|
TB
|
|
|
2012.
|
Xuất bản phẩm
|
Xuất bản
|
kn
|
TB
|
|
|
2013.
|
Xuất
bản phẩm chuyên ngành Lưu trữ
|
Lưu trữ
|
tl
|
TB
|
|
|
2014.
|
Xuất bản phẩm chuyên ngành Thư viện
|
Thư viện
|
tl
|
TB
|
|
|
2015.
|
Xuất bản phẩm chuyên ngành xuất bản
|
Xuất bản
|
tl
|
TB
|
|
|
2016.
|
Xuất
bản phẩm ngành thông tin
|
Thông tin
|
tl
|
D
|
|
|
2017.
|
Xuất bản sách
|
Xuất bản
|
kn
|
D
|
|
|
2018.
|
Xuất bản
sách ở Ấn Độ
|
Xuất bản
|
ls
|
N
|
|
|
2019.
|
Xuất bản
sách ở châu Âu
|
Xuất bản
|
ls
|
N
|
|
|
2020.
|
Xuất bản
sách ở Hoa Kỳ
|
Xuất bản
|
ls
|
N
|
|
|
2021.
|
Xuất bản
sách ở Nhật Bản
|
Xuất bản
|
ls
|
N
|
|
|
2022.
|
Xuất bản
sách Trung Quốc
|
Xuất bản
|
ls
|
N
|
|
|
2023.
|
Xuất bản
sách Xô viết
|
Xuất bản
|
ls
|
N
|
|
|
2024.
|
Y học thực hành
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|
|
2025.
|
Yên Tử
|
Bảo tàng
|
dt
|
TB
|
|
|
2026.
|
Yomiuri Shimbun
|
Báo chí
|
|
N
|
|
|
2027.
|
Yonhap
|
Báo chí
|
tc
|
N
|
|