VI | EN
Bảng mục từ Quyển 15

STT

Tên mục từ

Trường độ

Loại hình

1

ÁC QUY CẤP NGUỒN CHO Ô TÔ ĐIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

2

AN NINH HÀNG KHÔNG

Dài

Thuật ngữ

3

AN TOÀN CHẠY TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

4

AN TOÀN CHỐNG TRẬT BÁNH ĐOÀN TÀU

Trung bình

Thuật ngữ

5

AN TOÀN ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA

Ngắn

Thuật ngữ

6

AN TOÀN GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

7

AN TOÀN GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ

Trung bình

Thuật ngữ

8

AN TOÀN GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT

Ngắn

Thuật ngữ

9

AN TOÀN HÀNG HẢI

Ngắn

Thuật ngữ

10

AN TOÀN HÀNG KHÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

11

ÁP TẢI HÀNG HÓA

Ngắn

Thuật ngữ

12

ĂN MÒN DÒNG ĐIỆN RÒ

Ngắn

Thuật ngữ

13

BÃI CHỨA CONTAINER

Ngắn

Thuật ngữ

14

BÃI ĐỖ XE

Ngắn

Thuật ngữ

15

BÃI NGẦM

Ngắn

Thuật ngữ

16

BẢN ĐỒ SỐ GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

17

BẢN LƯỢC KHAI HÀNG HÓA

Ngắn

Thuật ngữ

18

BẢN MẶT CẦU

Trung bình

Thuật ngữ

19

BẢN QUÁ ĐỘ

Ngắn

Thuật ngữ

20

BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN

Trung bình

Thuật ngữ

21

BẢNG HƯỚNG DẪN CHẤT TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

22

BẢNG THÔNG BÁO ĐIỆN TỬ VMS

Ngắn

Thuật ngữ

23

BẢO DƯỠNG TÀU BAY

Ngắn

Thuật ngữ

24

BAO GÓI HÀNG HÓA

Ngắn

Thuật ngữ

25

BÁO GIAO THÔNG

Ngắn

Tổ chức

26

BẢO HIỂM HÀNG HÓA

Ngắn

Thuật ngữ

27

BẢO HIỂM PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

28

BÁO HIỆU ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA

Ngắn

Thuật ngữ

29

BÁO HIỆU HÀNG HẢI

Ngắn

Thuật ngữ

30

BẢO TRÌ CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

31

BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH

Dài

Thuật ngữ

32

BẢO TRÌ ĐẦU MÁY

Dài

Thuật ngữ

33

BẢO TRÌ HẦM

Trung bình

Thuật ngữ

34

BẢO TRÌ TOA XE

Dài

Thuật ngữ

35

BĂNG TẢI

Trung bình

Thuật ngữ

36

BĂNG TẢI ĐAI

Trung bình

Thuật ngữ

37

BĂNG TẢI ỐNG

Trung bình

Thuật ngữ

38

BẤC THẤM

Trung bình

Thuật ngữ

39

BỆ MÓNG

Trung bình

Thuật ngữ

40

BÊ TÔNG CỐT SỢI

Trung bình

Thuật ngữ

41

BÊ TÔNG DỰ ỨNG LỰC

Trung bình

Thuật ngữ

42

BÊ TÔNG KHỐI LỚN

Trung bình

Thuật ngữ

43

BÊ TÔNG NHỰA

Trung bình

Thuật ngữ

44

BÊ TÔNG PHUN

Ngắn

Thuật ngữ

45

BÊ TÔNG TÍNH NĂNG CAO

Trung bình

Thuật ngữ

46

BÊ TÔNG TỰ LÈN

Ngắn

Thuật ngữ

47

BẾN CẢNG

Ngắn

Thuật ngữ

48

BẾN CONTAINER

Ngắn

Thuật ngữ

49

BẾN DÂN SINH

Ngắn

Thuật ngữ

50

BẾN DU THUYỀN

Ngắn

Thuật ngữ

51

BẾN KHÁCH

Ngắn

Thuật ngữ

52

BẾN NỔI

Ngắn

Thuật ngữ

53

BẾN TỔNG HỢP

Ngắn

Thuật ngữ

54

BẾN THỦY NỘI ĐỊA

Ngắn

Thuật ngữ

55

BẾN XE

Ngắn

Thuật ngữ

56

BÍCH NEO

Ngắn

Thuật ngữ

57

BIỂN BÁO GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

58

BIẾN TỐC THỦY LỰC

Dài

Thuật ngữ

59

BIỂU ĐỒ CHẠY TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

60

BIỂU ĐỒ CHẠY XE

Ngắn

Thuật ngữ

61

BIỂU ĐỒ PHA

Ngắn

Thuật ngữ

62

BIỂU TÁC NGHIỆP KỸ THUẬT HÀNG NGÀY CỦA GA

Ngắn

Thuật ngữ

63

BÌNH ĐỒ TUYẾN ĐƯỜNG BỘ

Trung bình

Thuật ngữ

64

BÌNH ĐỒ TUYẾN ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

65

BỘ BIẾN ĐỔI NĂNG LƯỢNG DÀNH CHO ĐIỆN SỨC KÉO

Trung bình

Thuật ngữ

66

BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐÈN TÍN HIỆU

Ngắn

Thuật ngữ

67

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI

Ngắn

Tổ chức

68

BỘ MÁY DI CHUYỂN TRÊN RAY CỦA MÁY NÂNG

Trung bình

Thuật ngữ

69

BỘ MÁY NÂNG HẠ HÀNG CỦA MÁY NÂNG

Trung bình

Thuật ngữ

70

BỘ MÁY QUAY CỦA MÁY NÂNG

Trung bình

Thuật ngữ

71

BỘ MÁY THAY ĐỔI TẦM VỚI CỦA MÁY NÂNG

Trung bình

Thuật ngữ

72

BỘ PHÁT ĐÁP

Trung bình

Thuật ngữ

73

BỘ PHẬN CHẠY CỦA ĐẦU MÁY

Dài

Thuật ngữ

74

BỒN NẤU DẦU TRUYỀN NHIỆT

Dài

Thuật ngữ

75

BƠM THỦY LỰC

Trung bình

Thuật ngữ

76

BUÝT KẾ CẬN

Ngắn

Thuật ngữ

77

BUÝT NHANH BRT

Ngắn

Thuật ngữ

78

CA NÔ

Trung bình

Thuật ngữ

79

CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN

Trung bình

Thuật ngữ

80

CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN THẾ HỆ THỨ BA

Ngắn

Thuật ngữ

81

CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN THẾ HỆ THỨ NĂM

Ngắn

Thuật ngữ

82

CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN THẾ HỆ THỨ TƯ

Ngắn

Thuật ngữ

83

CAMERA HÀNH TRÌNH XE

Ngắn

Thuật ngữ

84

CAMERA LÙI

Ngắn

Thuật ngữ

85

CẢNG BIỂN

Ngắn

Thuật ngữ

86

CẢNG BIỂN ĐẦU TIÊN CỦA VIỆT NAM

Ngắn

Lịch sử

87

CẢNG CÁ

Ngắn

Thuật ngữ

88

CẢNG CẠN

Dài

Thuật ngữ

89

CẢNG CONTAINER

Ngắn

Thuật ngữ

90

CẢNG CỬA NGÕ QUỐC TẾ HẢI PHÒNG (CẢNG LẠCH HUYỆN)

Ngắn

Địa danh

91

CẢNG HÀNG KHÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

92

CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ CÁT BI

Ngắn

Địa danh

93

CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ ĐÀ NẴNG

Ngắn

Địa danh

94

CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ NỘI BÀI

Ngắn

Địa danh

95

CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ PHÚ QUỐC

Ngắn

Địa danh

96

CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ TÂN SƠN NHẤT

Ngắn

Địa danh

97

CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ VÂN ĐỒN

Ngắn

Địa danh

98

CẢNG SÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

99

CẢNG TỔNG HỢP

Ngắn

Thuật ngữ

100

CẢNG THÔNG QUAN NỘI ĐỊA (ICD)

Ngắn

Thuật ngữ

101

CẢNG THỦY NỘI ĐỊA

Trung bình

Thuật ngữ

102

CẢNG TRUNG CHUYỂN QUỐC TẾ

Ngắn

Thuật ngữ

103

CẢNG VỤ

Ngắn

Tổ chức

104

CẢNH BÁO ÁP SUẤT LỐP

Ngắn

Thuật ngữ

105

CẢNH BÁO CỬA SAU

Ngắn

Thuật ngữ

106

CẢNH BÁO CHUYỂN LÀN

Ngắn

Thuật ngữ

107

CẢNH BÁO ĐÂM VA PHÍA TRƯỚC

Ngắn

Thuật ngữ

108

CẢNH BÁO ĐI CHỆCH LÀN ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

109

CẢNH BÁO GIỚI HẠN TỐC ĐỘ

Ngắn

Thuật ngữ

110

CẢNH BÁO HÃM ĐIỆN TỬ

Ngắn

Thuật ngữ

111

CẢNH BÁO MẤT ĐIỀU KHIỂN

Ngắn

Thuật ngữ

112

CẢNH BÁO NGƯỜI ĐI BỘ TRÊN ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

113

CẢNH BÁO SỰ ỔN ĐỊNH CỦA PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

114

CẢNH BÁO VI PHẠM GIAO LỘ

Ngắn

Thuật ngữ

115

CẢNH BÁO XE BỊ TRƯỢT NƯỚC

Ngắn

Thuật ngữ

116

CẢNH SÁT ĐƯỜNG THỦY

Ngắn

Tổ chức

117

CAO ĐỘ BỆ MÓNG

Ngắn

Thuật ngữ

118

CAO ĐỘ ĐÁY DẦM

Ngắn

Thuật ngữ

119

CAO ĐỘ ĐẶT GỐI

Ngắn

Thuật ngữ

120

CAO ĐỘ ĐỈNH MẶT CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

121

CAO ĐỘ ĐƯỜNG ĐEN

Ngắn

Thuật ngữ

122

CAO ĐỘ ĐƯỜNG ĐỎ

Ngắn

Thuật ngữ

123

CAO ĐỘ MŨI CỌC

Ngắn

Thuật ngữ

124

CAO ĐỘ THIẾT KẾ

Ngắn

Thuật ngữ

125

CẦN TIẾP ĐIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

126

CẦN TIẾP ĐIỆN ĐỐI VỚI RAY TIẾP XÚC

Ngắn

Thuật ngữ

127

CẦN TIẾP ĐIỆN HÌNH CUNG

Ngắn

Thuật ngữ

128

CẦN TRỤC BÁNH LỐP

Trung bình

Thuật ngữ

129

CẦN TRỤC BÁNH XÍCH

Dài

Thuật ngữ

130

CẦN TRỤC CHÂN ĐẾ

Trung bình

Thuật ngữ

131

CẦN TRỤC HẢI CẢNG

Dài

Thuật ngữ

132

CẦN TRỤC NỔI

Trung bình

Thuật ngữ

133

CẦN TRỤC POOCTICH

Trung bình

Thuật ngữ

134

CẦN TRỤC TỰ HÀNH

Rất dài

Thuật ngữ

135

CẦN TRỤC THÁP

Dài

Thuật ngữ

136

CẦN TRỤC TRÊN TÀU

Dài

Thuật ngữ

137

CẤP ĐIỆN ÁP

Trung bình

Thuật ngữ

138

CẤP ĐIỆN ÁP TRONG HỆ THỐNG ĐIỆN KHÍ HÓA ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

139

CẤP HẠNG KỸ THUẬT CỦA ĐƯỜNG ĐÔ THỊ

Ngắn

Thuật ngữ

140

CẤP KỸ THUẬT ĐƯỜNG BỘ

Ngắn

Thuật ngữ

141

CẤP KỸ THUẬT ĐƯỜNG SẮT

Ngắn

Thuật ngữ

142

CẤP NGUỒN TẬP TRUNG

Trung bình

Thuật ngữ

143

CẤP PHÉP BAY

Ngắn

Thuật ngữ

144

CẤP PHỐI ĐÁ DĂM

Trung bình

Thuật ngữ

145

CẦU

Rất dài

Thuật ngữ

146

CẦU BẠCH ĐẰNG

Trung bình

Địa danh

147

CẦU BÃI CHÁY

Trung bình

Địa danh

148

CẦU BẢN

Trung bình

Thuật ngữ

149

CẦU BẢN LỖ RỖNG

Trung bình

Thuật ngữ

150

CẦU BẢN MỐ NHẸ

Trung bình

Thuật ngữ

151

CẦU BÊ TÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

152

CẦU BÊ TÔNG CỐT THÉP

Rất dài

Thuật ngữ

153

CẦU BÊ TÔNG CỐT THÉP DỰ ỨNG LỰC

Trung bình

Thuật ngữ

154

CẦU BẾN THỦY

Trung bình

Địa danh

155

CẦU CẠN

Trung bình

Thuật ngữ

156

CẦU CẦN THƠ

Trung bình

Địa danh

157

CẦU CẤT

Trung bình

Thuật ngữ

158

CẦU CONG

Dài

Thuật ngữ

159

CẦU CHÉO GÓC

Ngắn

Thuật ngữ

160

CẦU CHÍNH

Trung bình

Thuật ngữ

161

CẦU DẦM

Dài

Thuật ngữ

162

CẦU DẦM GIẢN ĐƠN

Trung bình

Thuật ngữ

163

CẦU DẦM LIÊN TỤC

Trung bình

Thuật ngữ

164

CẦU DẦM MÚT THỪA

Trung bình

Thuật ngữ

165

CẦU DẪN

Trung bình

Thuật ngữ

166

CẦU DÂY

Trung bình

Thuật ngữ

167

CẦU DÂY VÕNG

Dài

Thuật ngữ

168

CẦU DÂY XIÊN (DÂY VĂNG)

Dài

Thuật ngữ

169

CẦU ĐÁ

Trung bình

Thuật ngữ

170

CẦU ĐI BỘ

Trung bình

Thuật ngữ

171

CẦU ĐƯỜNG BỘ

Trung bình

Thuật ngữ

172

CẦU ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

173

CẦU EXTRADOSED

Trung bình

Thuật ngữ

174

CẦU GỖ

Ngắn

Thuật ngữ

175

CẦU GIÀN

Trung bình

Thuật ngữ

176

CẦU HÀM RỒNG

Trung bình

Địa danh

177

CẦU HIỀN LƯƠNG

Trung bình

Địa danh

178

CẦU KHUNG

Trung bình

Thuật ngữ

179

CẦU LIÊN HỢP

Trung bình

Thuật ngữ

180

CẦU LONG BIÊN

Trung bình

Địa danh

181

CẦU MỸ THUẬN

Trung bình

Địa danh

182

CẦU NÂNG

Trung bình

Thuật ngữ

183

CẦU NHẬT TÂN

Trung bình

Địa danh

184

CẦU PHAO

Trung bình

Thuật ngữ

185

CẦU PHÚ MỸ

Trung bình

Địa danh

186

CẦU QUAY

Trung bình

Thuật ngữ

187

CẦU QUAY SÔNG HÀN

Trung bình

Địa danh

188

CẦU RẠCH MIỄU

Trung bình

Địa danh

189

CẦU RỒNG

Trung bình

Địa danh

190

CẦU SÀI GÒN

Trung bình

Địa danh

191

CẦU TẠM

Trung bình

Thuật ngữ

192

CẦU TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

193

CẦU THĂNG LONG

Trung bình

Địa danh

194

CẦU THÉP

Dài

Thuật ngữ

195

CẦU THÊ HÚC

Trung bình

Địa danh

196

CẦU THI CÔNG PHÂN ĐOẠN

Trung bình

Thuật ngữ

197

CẦU THUẬN PHƯỚC

Trung bình

Địa danh

198

CẦU TRÀN

Ngắn

Thuật ngữ

199

CẦU TRẦN THỊ LÝ - NGUYỄN VĂN TRỖI

Trung bình

Địa danh

200

CẦU TRỤC

Trung bình

Thuật ngữ

201

CẦU TRƯỜNG TIỀN

Trung bình

Địa danh

202

CẦU VÒM

Trung bình

Thuật ngữ

203

CẦU VÒM BÊ TÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

204

CẦU VÒM ỐNG THÉP NHỒI BÊ TÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

205

CẦU VÒM THÉP

Trung bình

Thuật ngữ

206

CẦU VƯỢT

Trung bình

Thuật ngữ

207

CÂY XANH ĐƯỜNG PHỐ

Ngắn

Thuật ngữ

208

CO NGÓT

Ngắn

Thuật ngữ

209

CỌC BÊ TÔNG CỐT THÉP DỰ ỨNG LỰC

Trung bình

Thuật ngữ

210

CỌC BÊ TÔNG CỐT THÉP ĐÚC SẴN

Trung bình

Thuật ngữ

211

CỌC CÁT

Trung bình

Thuật ngữ

212

CỌC ĐẤT-XI MĂNG

Trung bình

Thuật ngữ

213

CỌC KHOAN NHỒI

Trung bình

Thuật ngữ

214

CỌC ỐNG THÉP

Trung bình

Thuật ngữ

215

CỌC ỐNG VÁN THÉP

Ngắn

Thuật ngữ

216

CỌC VÍT

Dài

Thuật ngữ

217

CỌC VÍT CÓ CÁNH ĐƠN Ở MŨI

Ngắn

Thuật ngữ

218

CONTAINER

Ngắn

Thuật ngữ

219

CỐNG DỌC

Trung bình

Thuật ngữ

220

CỐNG HỘP

Trung bình

Thuật ngữ

221

CỐNG NGANG

Trung bình

Thuật ngữ

222

CÔNG NGHỆ DỰ ỨNG LỰC

Ngắn

Thuật ngữ

223

CÔNG NGHỆ DỰ ỨNG LỰC CĂNG SAU

Trung bình

Thuật ngữ

224

CÔNG NGHỆ DỰ ỨNG LỰC CĂNG TRƯỚC

Trung bình

Thuật ngữ

225

CÔNG NGHỆ ĐÀ GIÁO DI ĐỘNG

Dài

Thuật ngữ

226

CÔNG NGHỆ ĐÀO HẦM NATM

Trung bình

Thuật ngữ

227

CÔNG NGHỆ ĐÀO HẦM TBM

Trung bình

Thuật ngữ

228

CÔNG NGHỆ ĐÀO HỞ

Trung bình

Thuật ngữ

229

CÔNG NGHỆ ĐÀO KÍN

Trung bình

Thuật ngữ

230

CÔNG NGHỆ ĐÀO VÀ LẤP

Trung bình

Thuật ngữ

231

CÔNG NGHỆ ĐÚC ĐẨY

Trung bình

Thuật ngữ

232

CÔNG NGHỆ ĐÚC HẪNG

Dài

Thuật ngữ

233

CÔNG NGHỆ GIAO TIẾP PHƯƠNG TIỆN VỚI CƠ SỞ HẠ TẦNG (V2I) (I2V)

Ngắn

Thuật ngữ

234

CÔNG NGHỆ GIAO TIẾP PHƯƠNG TIỆN VỚI NGƯỜI ĐI BỘ (V2P)

Ngắn

Thuật ngữ

235

CÔNG NGHỆ GIAO TIẾP PHƯƠNG TIỆN VỚI PHƯƠNG TIỆN (V2V)

Ngắn

Thuật ngữ

236

CÔNG NGHỆ GIAO TIẾP PHƯƠNG TIỆN VỚI THIẾT BỊ (V2D)

Ngắn

Thuật ngữ

237

CÔNG NGHỆ KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH

Ngắn

Thuật ngữ

238

CÔNG NGHỆ LẮP HẪNG

Trung bình

Thuật ngữ

239

CÔNG NGHỆ THI CÔNG HẦM

Ngắn

Thuật ngữ

240

CÔNG NGHIỆP HÀNG KHÔNG

Dài

Thuật ngữ

241

CÔNG TÁC BẢO DƯỠNG KỸ THUẬT PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

242

CÔNG TÁC ĐÓN TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

243

CÔNG TÁC GỬI TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

244

CÔNG TÁC NẠO VÉT LUỒNG HÀNG HẢI

Ngắn

Thuật ngữ

245

CÔNG TY THÔNG TIN TÍN HIỆU ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

246

CỐNG THOÁT NƯỚC

Trung bình

Thuật ngữ

247

CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG

Ngắn

Thuật ngữ

248

CÔNG TRÌNH ĐẶC BIỆT

Trung bình

Thuật ngữ

249

CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG ĐÔ THỊ

Dài

Thuật ngữ

250

CÔNG TRÌNH HẠ TẦNG KỸ THUẬT ĐÔ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ

251

CÔNG TRÌNH NGẦM

Trung bình

Thuật ngữ

252

CÔNG TRÌNH NGẦM ĐÔ THỊ

Dài

Thuật ngữ

253

CÔNG TRÌNH PHÒNG HỘ

Trung bình

Thuật ngữ

254

CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ

255

CỐNG TRÒN

Trung bình

Thuật ngữ

256

CỔNG TRỤC

Dài

Thuật ngữ

257

CÔNG ƯỚC CHICAGO 1944 VỀ HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG QUỐC TẾ

Trung bình

Sự kiện

258

CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ TRONG VẬN TẢI BIỂN

Dài

Thuật ngữ

259

CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ VỀ TẢI TRỌNG TÀU

Trung bình

Sự kiện

260

CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ VỀ VÂN TẢI HÀNG KHÔNG

Trung bình

Sự kiện

261

CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ VỀ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG

Dài

Thuật ngữ

262

CÔNG ƯỚC THE HAGUE 1973

Trung bình

Sự kiện

263

CỐT PHI KIM LOẠI

Trung bình

Thuật ngữ

264

CỘT TÍN HIỆU ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

265

CỐT THÉP

Trung bình

Thuật ngữ

266

CƠ CẤU PHANH TRÊN MÁY NÂNG

Dài

Thuật ngữ

267

CƠ SỞ HẠ TẦNG CẢNG BIỂN

Trung bình

Thuật ngữ

268

CƠ SỞ HẠ TẦNG GIAO THÔNG VẬN TẢI

Dài

Thuật ngữ

269

CƠ SỞ HẠ TẦNG LOGISTICS

Trung bình

Thuật ngữ

270

CỤC ĐĂNG KIỂM VIỆT NAM

Ngắn

Tổ chức

271

CỤC ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM

Ngắn

Tổ chức

272

CỤC ĐƯỜNG CAO TỐC VIỆT NAM

Ngắn

Tổ chức

273

CỤC ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

274

CỤC ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

275

CỤC HÀNG HẢI VIỆT NAM

Ngắn

Tổ chức

276

CỤC HÀNG KHÔNG VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

277

CỤC QUẢN LÝ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG

Ngắn

Tổ chức

278

CỰ LY ĐI LẠI BÌNH QUÂN HÀNH KHÁCH

Ngắn

Thuật ngữ

279

CỰ LY VẬN CHUYỂN

Ngắn

Thuật ngữ

280

CỰ LY VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BÌNH QUÂN

Ngắn

Thuật ngữ

281

CỬA HẦM

Ngắn

Thuật ngữ

282

CỬA SÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

283

CƯỜNG ĐỘ VẬT LIỆU

Ngắn

Thuật ngữ

284

CỨU HỘ GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

285

CỨU HỘ GIAO THÔNG ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA

Ngắn

Tổ chức

286

CỨU HỘ HÀNG HẢI

Ngắn

Thuật ngữ

287

CHẨN ĐOÁN CÔNG TRÌNH

Trung bình

Thuật ngữ

288

CHÂN VỊT TÀU THỦY

Trung bình

Thuật ngữ

289

CHẾ ĐỘ BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

290

CHẾ ĐỘ ĐÈN TÍN HIỆU NHÁY VÀNG

Ngắn

Thuật ngữ

291

CHẾ ĐỘ KHAI THÁC XE

Ngắn

Thuật ngữ

292

CHỈ GIỚI

Ngắn

Thuật ngữ

293

CHỈ GIỚI ĐƯỜNG ĐỎ

Ngắn

Thuật ngữ

294

CHI PHÍ SẢN XUẤT VẬN TẢI

Dài

Thuật ngữ

295

CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ KHAI THÁC PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

296

CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN GIAO THÔNG VẬN TẢI

Trung bình

Thuật ngữ

297

CHIỀU DÀI CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

298

CHIỀU DÀI DẦM

Ngắn

Thuật ngữ

299

CHIỀU DÀI KẾT CẤU NHỊP CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

300

CHIỀU DÀI VUỐT NỐI SIÊU CAO ĐƯỜNG BỘ

Ngắn

Thuật ngữ

301

CHIỀU SÂU CHẠY TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

302

CHỖ QUAY ĐẦU XE

Ngắn

Thuật ngữ

303

CHỐNG CHÁY NỔ TRONG HẦM

Ngắn

Thuật ngữ

304

CHỐNG KIỂU VÒM

Ngắn

Thuật ngữ

305

CHU KỲ ĐÈN TÍN HIỆU

Ngắn

Thuật ngữ

306

CHỦ PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

307

CHUẨN TẮC LUỒNG TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

308

CHUYẾN BAY

Ngắn

Thuật ngữ

309

CHUYẾN BAY ĐẦU TIÊN CỦA VIỆT NAM

Ngắn

Thuật ngữ

310

CHUYỂN GIAO TRONG TRUYỀN THÔNG PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

311

CHUYỂN TẢI HÀNG HÓA

Ngắn

Thuật ngữ

312

CHUYẾN XE

Ngắn

Thuật ngữ

313

CHỨNG NHẬN ĐĂNG KIỂM PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

314

CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ TÀU, THUYỀN

Ngắn

Thuật ngữ

315

DẢI PHÂN CÁCH

Trung bình

Thuật ngữ

316

DÃN CÁCH CHẠY XE

Ngắn

Thuật ngữ

317

DẦM BẢN LỖ

Trung bình

Thuật ngữ

318

DẦM CHỮ I

Trung bình

Thuật ngữ

319

DẦM CHỮ T

Trung bình

Thuật ngữ

320

DẦM HỘP

Trung bình

Thuật ngữ

321

DẦM SUPER T

Trung bình

Thuật ngữ

322

DÂY TIẾP XÚC

Ngắn

Thuật ngữ

323

DỊCH VỤ HỖ TRỢ KHAI THÁC VẬN TẢI Ô TÔ

Ngắn

Thuật ngữ

324

DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG HÓA

Ngắn

Thuật ngữ

325

DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNH KHÁCH

Ngắn

Thuật ngữ

326

DOANH NGHIỆP VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

327

DÒNG ĐIỆN KÉO HỒI LƯU

Trung bình

Thuật ngữ

328

DÒNG ĐIỆN NGẮN MẠCH

Ngắn

Thuật ngữ

329

DÒNG ĐIỆN RÒ

Ngắn

Thuật ngữ

330

DÒNG GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

331

DỐC DỌC CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

332

DỐC DỌC ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

333

DỐC NGANG CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

334

DUNG SAI LẮP GHÉP CƠ KHÍ

Trung bình

Thuật ngữ

335

DUNG TÍCH CỦA TÀU THỦY

Ngắn

Thuật ngữ

336

DUY TU TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

337

DỰ ÁN ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH

Trung bình

Sự kiện

338

DỰ BÁO GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

339

DỰ BÁO NHU CẦU VẬN TẢI

Trung bình

Thuật ngữ

340

ĐÀ TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

341

ĐÀI KIỂM SOÁT KHÔNG LƯU

Ngắn

Thuật ngữ

342

ĐẠI LỘ ĐÔNG TÂY THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Trung bình

Địa danh

343

ĐẠI LỘ THĂNG LONG

Trung bình

Địa danh

344

ĐẠI LÝ TÀU BIỂN

Ngắn

Thuật ngữ

345

ĐẠI LÝ VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

346

ĐÁNH GIÁ AN TOÀN HỆ THỐNG ĐƯỜNG SẮT

Ngắn

Thuật ngữ

347

ĐẢO DẪN HƯỚNG

Ngắn

Thuật ngữ

348

ĐẢO TRÒN

Ngắn

Thuật ngữ

349

ĐÀO TRỌNG KIM

Trung bình

Nhân danh

350

ĐĂNG KIỂM PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

351

ĐĂNG KÝ KINH DOANH VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

352

ĐẦU MÁY

Dài

Thuật ngữ

353

ĐẦU MÁY DIESEL

Dài

Thuật ngữ

354

ĐẦU MÁY DIESEL TRUYỀN ĐỘNG CƠ KHÍ

Trung bình

Thuật ngữ

355

ĐẦU MÁY DIESEL TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN

Trung bình

Thuật ngữ

356

ĐẦU MÁY DIESEL TRUYỀN ĐỘNG THỦY LỰC

Dài

Thuật ngữ

357

ĐẦU MÁY ĐIỆN

Trung bình

Thuật ngữ

358

ĐẦU MÁY HƠI NƯỚC

Trung bình

Thuật ngữ

359

ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ

Ngắn

Thuật ngữ

360

ĐÈN CHỮ THẬP

Ngắn

Thuật ngữ

361

ĐÈN ĐẾM LÙI

Ngắn

Thuật ngữ

362

ĐÈN ĐI BỘ

Ngắn

Thuật ngữ

363

ĐÈN MŨI TÊN

Ngắn

Thuật ngữ

364

ĐÈN TÍN HIỆU

Ngắn

Thuật ngữ

365

ĐÈN TÍN HIỆU BA MÀU

Ngắn

Thuật ngữ

366

ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ

Trung bình

Thuật ngữ

367

DEPOT

Ngắn

Thuật ngữ

368

ĐIỂM DỪNG TUYẾN XE BUÝT

Ngắn

Thuật ngữ

369

ĐIỂM ĐẦU - CUỐI TUYẾN XE BUÝT

Ngắn

Thuật ngữ

370

ĐIỂM PHÂN THỦY

Ngắn

Thuật ngữ

371

ĐIỂM TÍN HIỆU

Trung bình

Thuật ngữ

372

ĐIỂM TỤ THỦY

Ngắn

Thuật ngữ

373

ĐIỂM TRUNG CHUYỂN

Ngắn

Thuật ngữ

374

ĐIỆN KHÍ HÓA GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

375

ĐIỆN KHÍ HÓA GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT 25 KV

Ngắn

Thuật ngữ

376

ĐIỆN KHÍ HÓA GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT 3 KV

Ngắn

Thuật ngữ

377

ĐIỆN KHÍ HÓA GIAO THỐNG ĐƯỜNG SẮT DÒNG ĐIỆN MỘT CHIỀU

Ngắn

Thuật ngữ

378

ĐIỆN KHÍ HÓA GIAO THÔNG ĐƯỜNG SẮT DÒNG ĐIỆN XOAY CHIỀU

Ngắn

Thuật ngữ

379

ĐIỆN SỨC KÉO SỬ DỤNG RAY TIẾP XÚC THỨ BA

Ngắn

Thuật ngữ

380

ĐIỆN THẾ RAY

Trung bình

Thuật ngữ

381

ĐIỀU CHỈNH TỐC ĐỘ CHẠY TÀU THEO KHOẢNG CÁCH ĐẾN MỤC TIÊU

Ngắn

Thuật ngữ

382

ĐIỀU CHỈNH TỐC ĐỘ CHẠY TÀU THEO TỪNG CẤP

Dài

Thuật ngữ

383

ĐIỀU ĐỘ TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

384

ĐIỀU ĐỘ VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

385

ĐIỀU ĐỘ VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT

Ngắn

Thuật ngữ

386

ĐIỀU KIỆN CƠ SỞ GIAO HÀNG

Ngắn

Thuật ngữ

387

ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ KINH DOANH VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

388

ĐIỀU KIỆN KHAI THÁC VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

389

ĐIỀU KIỆN VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH TRONG VẬN TẢI HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

390

ĐIỀU KHIỂN GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

391

ĐIỀU KHIỂN GIAO THÔNG LÀN SÓNG XANH

Ngắn

Thuật ngữ

392

ĐIỀU KHIỂN GIAO THÔNG THÍCH NGHI

Ngắn

Thuật ngữ

393

ĐIỀU KHIỂN NÚT ĐƠN

Ngắn

Thuật ngữ

394

ĐIỀU KHIỂN TẮC NGHẼN

Ngắn

Thuật ngữ

395

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA TRONG GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

396

ĐIỀU KHIỂN THEO TUYẾN

Ngắn

Thuật ngữ

397

ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI CHU KỲ ĐÈN GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

398

ĐIỀU PHỐI GIỜ CẤT HẠ CÁNH TÀU BAY

Ngắn

Thuật ngữ

399

ĐIỀU RỖNG

Ngắn

Thuật ngữ

400

ĐỊNH MỨC KINH TẾ KỸ THUẬT

Trung bình

Thuật ngữ

401

ĐOÀN TÀU

Trung bình

Thuật ngữ

402

ĐOÀN TÀU CHẠY TRÊN ĐỆM TỪ

Trung bình

Thuật ngữ

403

ĐOÀN TÀU ĐIỆN

Dài

Thuật ngữ

404

ĐOÀN TÀU LAI GHÉP

Ngắn

Thuật ngữ

405

ĐOÀN TÀU TỐC ĐỘ CAO

Dài

Thuật ngữ

406

ĐÓNG ĐƯỜNG BÁN TỰ ĐỘNG

Trung bình

Thuật ngữ

407

ĐÓNG ĐƯỜNG BẰNG THẺ ĐƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

408

ĐÓNG ĐƯỜNG CÂN DI ĐỘNG

Trung bình

Thuật ngữ

409

ĐÓNG ĐƯỜNG DI ĐỘNG

Trung bình

Thuật ngữ

410

ĐÓNG ĐƯỜNG TỰ ĐỘNG

Trung bình

Thuật ngữ

411

ĐỘ CONG CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

412

ĐỘ CHẶT NỀN ĐẮP

Ngắn

Thuật ngữ

413

ĐỘ DỐC ĐỈNH RAY

Ngắn

Thuật ngữ

414

ĐỐI CHIẾU TOA XE

Ngắn

Thuật ngữ

415

ĐỘI TÀU VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM

Ngắn

Thuật ngữ

416

ĐỘI TÀU VẬN TẢI THỦY NỘI ĐỊA

Ngắn

Thuật ngữ

417

ĐỘNG CƠ CHO Ô TÔ ĐIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

418

ĐỘNG CƠ DIESEL TRÊN ĐẦU MÁY

Dài

Thuật ngữ

419

ĐỘNG CƠ ĐIỆN KÉO

Ngắn

Thuật ngữ

420

ĐỘNG LỰC HỌC ĐOÀN TÀU

Dài

Thuật ngữ

421

ĐỔNG SỸ NGUYÊN

Trung bình

Nhân danh

422

ĐƯỜNG

Dài

Thuật ngữ

423

ĐƯỜNG ẢNH HƯỞNG

Ngắn

Thuật ngữ

424

ĐƯỜNG BAY

Ngắn

Thuật ngữ

425

ĐƯỜNG CAO TỐC

Ngắn

Thuật ngữ

426

ĐƯỜNG CAO TỐC BẮC GIANG – LẠNG SƠN

Trung bình

Địa danh

427

ĐƯỜNG CAO TỐC BẾN LỨC – LONG THÀNH

Trung bình

Địa danh

428

ĐƯỜNG CAO TỐC ĐÀ NẴNG – QUẢNG NGÃI

Trung bình

Địa danh

429

ĐƯỜNG CAO TỐC ĐÔ THỊ

Ngắn

Thuật ngữ

430

ĐƯỜNG CAO TỐC HÀ NỘI - HẢI PHÒNG

Dài

Địa danh

431

ĐƯỜNG CAO TỐC HÀ NỘI – LÀO CAI

Trung bình

Địa danh

432

ĐƯỜNG CAO TỐC LONG THÀNH – DẦU GIÂY

Trung bình

Địa danh

433

ĐƯỜNG CAO TỐC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – TRUNG LƯƠNG

Trung bình

Địa danh

434

ĐƯỜNG CẤT HẠ CÁNH

Ngắn

Thuật ngữ

435

ĐƯỜNG CONG CHUYỂN TIẾP

Ngắn

Thuật ngữ

436

ĐƯỜNG CONG ĐỨNG

Ngắn

Thuật ngữ

437

ĐƯỜNG CONG NẰM

Ngắn

Thuật ngữ

438

ĐƯỜNG CỨU NẠN

Ngắn

Thuật ngữ

439

ĐƯỜNG CHẠY TÀU

Trung bình

Thuật ngữ

440

ĐƯỜNG CHUYÊN DỤNG

Ngắn

Thuật ngữ

441

ĐƯỜNG DẪN

Ngắn

Thuật ngữ

442

ĐƯỜNG DÂY HỒI LƯU

Ngắn

Thuật ngữ

443

ĐƯỜNG DỰ PHÒNG

Ngắn

Thuật ngữ

444

ĐƯỜNG ĐÀO

Trung bình

Thuật ngữ

445

ĐƯỜNG ĐẮP

Trung bình

Thuật ngữ

446

ĐƯỜNG ĐEN

Trung bình

Thuật ngữ

447

ĐƯỜNG ĐÊ

Ngắn

Thuật ngữ

448

ĐƯỜNG ĐỎ

Ngắn

Thuật ngữ

449

ĐƯỜNG ĐÔ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ

450

ĐƯỜNG GOM

Ngắn

Thuật ngữ

451

ĐƯỜNG GIAO NHAU

Ngắn

Thuật ngữ

452

ĐƯỜNG GIAO THÔNG NÔNG THÔN

Ngắn

Thuật ngữ

453

ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH

Trung bình

Địa danh

454

ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG

Trung bình

Địa danh

455

ĐƯỜNG LĂN

Trung bình

Thuật ngữ

456

ĐƯỜNG LIÊN TỈNH

Ngắn

Thuật ngữ

457

ĐƯỜNG NỬA ĐÀO NỬA ĐẮP

Ngắn

Thuật ngữ

458

ĐƯỜNG NGANG

Ngắn

Thuật ngữ

459

ĐƯỜNG NGANG CẢNH BÁO TỰ ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ

460

ĐƯỜNG NGANG CÓ GÁC CHẮN

Ngắn

Thuật ngữ

461

ĐƯỜNG NGOÀI ĐÔ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ

462

ĐƯỜNG NHÁNH

Ngắn

Thuật ngữ

463

ĐƯỜNG NHẬT TÂN- NỘI BÀI

Ngắn

Địa danh

464

ĐƯỜNG Ô TÔ

Trung bình

Thuật ngữ

465

ĐƯỜNG PHỐ/ĐƯỜNG ĐÔ THỊ

Ngắn

Thuật ngữ

466

ĐƯỜNG QUỐC LỘ

Ngắn

Thuật ngữ

467

ĐƯỜNG RAY

Ngắn

Thuật ngữ

468

ĐƯỜNG SẮT

Dài

Thuật ngữ

469

ĐƯỜNG SẮT CAO TỐC

Ngắn

Thuật ngữ

470

ĐƯỜNG SẮT CẬN CAO TỐC

Ngắn

Thuật ngữ

471

ĐƯỜNG SẮT CÓ KHE NỐI

Ngắn

Thuật ngữ

472

ĐƯỜNG SẮT CÓ MÁNG ĐÁ BA LÁT

Ngắn

Thuật ngữ

473

ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ

474

ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI – HẢI PHÒNG

Ngắn

Địa danh

475

ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI – LẠNG SƠN

Ngắn

Địa danh

476

ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI – LÀO CAI

Ngắn

Địa danh

477

ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI - TP.HỒ CHÍ MINH

Trung bình

Địa danh

478

ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI – THÁI NGUYÊN

Ngắn

Địa danh

479

ĐƯỜNG SẮT KHÔNG CÓ MÁNG ĐÁ BA LÁT

Ngắn

Thuật ngữ

480

ĐƯỜNG SẮT KHÔNG KHE NỐI

Ngắn

Thuật ngữ

481

ĐƯỜNG SẮT NẶNG

Ngắn

Thuật ngữ

482

ĐƯỜNG SẮT NHẸ

Ngắn

Thuật ngữ

483

ĐƯỜNG SẮT QUỐC GIA

Ngắn

Thuật ngữ

484

ĐƯỜNG SẮT TỐC ĐỘ CAO

Trung bình

Thuật ngữ

485

ĐƯỜNG TỈNH

Ngắn

Thuật ngữ

486

ĐƯỜNG TRÊN CAO

Ngắn

Thuật ngữ

487

ĐƯỜNG TRỤC ĐÔ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ

488

ĐƯỜNG TRỤC XUYÊN TÂM

Ngắn

Thuật ngữ

489

ĐƯỜNG ƯU TIÊN

Ngắn

Thuật ngữ

490

ĐƯỜNG VÀNH ĐAI

Ngắn

Thuật ngữ

491

ĐƯỜNG XE ĐẠP

Ngắn

Thuật ngữ

492

ĐƯỜNG XE ĐIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

493

ĐƯỜNG XE ĐIỆN MỘT RAY (Mono rail)

Ngắn

Thuật ngữ

494

ĐƯỜNG XUYÊN Á

Trung bình

Thuật ngữ

495

GA

Ngắn

Thuật ngữ

496

GA DỌC ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

497

GA ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

498

GA ĐƯỜNG SẮT TRÊN CAO

Ngắn

Thuật ngữ

499

GA KHU ĐOẠN

Ngắn

Thuật ngữ

500

GA LẬP TÀU HÀNG

Ngắn

Thuật ngữ

501

GA LẬP TÀU KHÁCH

Ngắn

Thuật ngữ

502

GA NỔI

Ngắn

Thuật ngữ

503

GA NGẦM

Ngắn

Thuật ngữ

504

GA QUAY ĐẦU

Ngắn

Thuật ngữ

505

GA TÀU ĐIỆN NGẦM

Ngắn

Thuật ngữ

506

GA THU NƯỚC

Ngắn

Thuật ngữ

507

GHI

Ngắn

Thuật ngữ

508

GỐI CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

509

GỜ CHẮN BÁNH XE

Ngắn

Thuật ngữ

510

GPS

Ngắn

Thuật ngữ

511

GUỐC LẤY ĐIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

512

GIÁ BA CHÂN LAO LẮP DẦM CẦU

Dài

Thuật ngữ

513

GIÁ CƯỚC VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

514

GIÁ CHUYỂN HƯỚNG ĐẦU MÁY, TOA XE

Rất dài

Thuật ngữ

515

GIẢI PHÁP NHẬN DẠNG BIỂN SỐ XE

Ngắn

Thuật ngữ

516

GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG

Trung bình

Thuật ngữ

517

GIÁM SÁT ĐẦU TƯ

Ngắn

Thuật ngữ

518

GIÁM SÁT KHOẢNG CẢNH VỚI XE PHÍA TRƯỚC

Ngắn

Thuật ngữ

519

GIÁM SÁT QUÁ TRÌNH VẬN CHUYỂN

Ngắn

Thuật ngữ

520

GIÁM SÁT TRẠNG THÁI VỊ TRÍ

Trung bình

Thuật ngữ

521

GIÃN CÁCH CHẠY TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

522

GIAO NHẬN HÀNG HÓA TẠI CẢNG

Ngắn

Thuật ngữ

523

GIAO THÔNG CÁ NHÂN

Trung bình

Thuật ngữ

524

GIAO THÔNG CÔNG CỘNG

Trung bình

Thuật ngữ

525

GIAO THÔNG CÔNG CHÍNH

Trung bình

Thuật ngữ

526

GIAO THÔNG ĐÔ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ

527

GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ

Trung bình

Thuật ngữ

528

GIAO THÔNG ĐƯỜNG THỦY

Trung bình

Thuật ngữ

529

GIAO THÔNG TIẾP CẬN

Ngắn

Thuật ngữ

530

GIAO THÔNG TĨNH

Trung bình

Thuật ngữ

531

GIAO THÔNG VẬN TẢI

Trung bình

Thuật ngữ

532

GIẤY GỬI HÀNG ĐƯỜNG BIỂN

Ngắn

Thuật ngữ

533

GIẤY PHÉP KINH DOANH VẬN TẢI BẰNG XE ÔTÔ

Ngắn

Thuật ngữ

534

GIỜ CAO ĐIỂM

Ngắn

Thuật ngữ

535

GIS

Ngắn

Thuật ngữ

536

HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐÔ THỊ

Dài

Thuật ngữ

537

HẠ TẦNG KỸ THUẬT ĐÔ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ

538

HẠ THỦY TÀU THỦY

Dài

Thuật ngữ

539

HẠCH TOÁN KINH TẾ ĐƯỜNG SẮT

Ngắn

Thuật ngữ

540

HẢI ĐĂNG

Ngắn

Thuật ngữ

541

HÃM TÁI SINH

Trung bình

Thuật ngữ

542

HẠN CHẾ GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

543

HÀNG BAO GỬI

Ngắn

Thuật ngữ

544

HÀNG HẢI

Ngắn

Thuật ngữ

545

HÃNG HÀNG KHÔNG QUỐC GIA VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

546

HÀNG SIÊU TRƯỜNG SIÊU TRỌNG

Ngắn

Thuật ngữ

547

HÀNH LANG AN TOÀN GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

548

HÀNH LANG BẢO VỆ ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

549

HÀNH LANG BẢO VỆ LUỒNG

Ngắn

Thuật ngữ

550

HÀNH TRÌNH CON THOI

Ngắn

Thuật ngữ

551

HÀNH TRÌNH CHẠY XE

Ngắn

Thuật ngữ

552

HÀNH TRÌNH ĐOÀN TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

553

HÀNH TRÌNH ĐƯỜNG VÒNG

Ngắn

Thuật ngữ

554

HÀNH TRÌNH QUA NÚT

Ngắn

Thuật ngữ

555

HÀO KỸ THUẬT

Ngắn

Thuật ngữ

556

HẦM

Trung bình

Thuật ngữ

557

HẦM BÊ TÔNG PHUN

Ngắn

Thuật ngữ

558

HẦM BỘ HÀNH

Ngắn

Thuật ngữ

559

HẦM CÓ ĐƯỜNG KÍNH NHỎ

Ngắn

Thuật ngữ

560

HẦM CHUI DÂN SINH

Trung bình

Thuật ngữ

561

HẦM CHUYÊN DỤNG

Trung bình

Thuật ngữ

562

HẦM DẪN

Ngắn

Thuật ngữ

563

HẦM DẪN GIÓ

Ngắn

Thuật ngữ

564

HẦM DÌM

Trung bình

Thuật ngữ

565

HẦM ĐÈO CẢ

Trung bình

Địa danh

566

HẦM ĐÈO NGANG

Trung bình

Địa danh

567

HẦM ĐỂ XE

Trung bình

Thuật ngữ

568

HẦM ĐI BỘ

Trung bình

Thuật ngữ

569

HẦM ĐỨNG/GIẾNG

Ngắn

Thuật ngữ

570

HẦM ĐƯỜNG BỘ

Trung bình

Thuật ngữ

571

HẦM ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

572

HẦM HẢI VÂN

Trung bình

Địa danh

573

HẦM NGANG

Ngắn

Thuật ngữ

574

HẦM NGHIÊNG

Ngắn

Thuật ngữ

575

HẦM QUA BIỂN

Ngắn

Thuật ngữ

576

HẦM THOÁT HIỂM

Ngắn

Thuật ngữ

577

HẦM TRÁNH

Ngắn

Thuật ngữ

578

HÈ ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

579

HỆ ĐÀ GIÁO DI ĐỘNG THI CÔNG CẦU

Rất dài

Thuật ngữ

580

HỆ SỐ NGÀY XE TỐT

Ngắn

Thuật ngữ

581

HỆ SỐ NGÀY XE VẬN DOANH

Ngắn

Thuật ngữ

582

HỆ SỐ SỬ DỤNG QUÃNG ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

583

HỆ SỐ SỬ DỤNG TRỌNG TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

584

HỆ SÔ THAY ĐỔI HÀNH KHÁCH

Ngắn

Thuật ngữ

585

HỆ THỐNG BÃI ĐỖ XE THÔNG MINH

Trung bình

Thuật ngữ

586

HỆ THỐNG BIỂN BÁO THAY ĐỔI

Ngắn

Thuật ngữ

587

HỆ THỐNG BÔI TRƠN ĐỘNG CƠ DIESEL TRÊN ĐẦU MÁY

Trung bình

Thuật ngữ

588

HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

589

HỆ THỐNG CẢNH BÁO VA CHẠM CHO XE Ô TÔ

Trung bình

Thuật ngữ

590

HỆ THỐNG CÂN TẢI TRỌNG PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

591

HỆ THỐNG CẤP NƯỚC

Trung bình

Thuật ngữ

592

HỆ THỐNG CUNG CẤP THÔNG TIN GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

593

HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN LỖI TRÊN XE Ô TÔ

Ngắn

Thuật ngữ

594

HỆ THỐNG CHỈ DẪN GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

595

HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG

Ngắn

Thuật ngữ

596

HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ

597

HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TRÊN XE Ô TÔ

Ngắn

Thuật ngữ

598

HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG TÀU BAY

Ngắn

Thuật ngữ

599

HỆ THỐNG DỪNG TÀU TỰ ĐỘNG

Ngắn

Thuật ngữ

600

HỆ THỐNG ĐẾM XE

Ngắn

Thuật ngữ

601

HỆ THỐNG ĐIỀU ĐỘ CHỈ HUY CHẠY TÀU

Trung bình

Thuật ngữ

602

HỆ THỐNG ĐIỀU ĐỘ GIÁM SÁT

Trung bình

Thuật ngữ

603

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CÂN BẰNG XE

Trung bình

Thuật ngữ

604

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN PHANH Ô TÔ KHI XUỐNG DỐC

Dài

Thuật ngữ

605

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TỰ ĐỘNG TRẠM TRỘN BÊ TÔNG NHỰA

Dài

Thuật ngữ

606

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH TRÊN MÁY CÔNG TRÌNH

Trung bình

Thuật ngữ

607

HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ TOÀN CẦU VI SAI

Ngắn

Thuật ngữ

608

HỆ THỐNG ĐÓNG ĐƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

609

HỆ THỐNG GỌI NHÓM TĂNG CƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

610

HỆ THỐNG GIÁM SÁT HÀNH TRÌNH

Ngắn

Thuật ngữ

611

HỆ THỐNG GIÁM SÁT TẢI TRỌNG

Trung bình

Thuật ngữ

612

HỆ THỐNG GIÁM SÁT TÀU TỰ ĐỘNG (ATS)

Ngắn

Thuật ngữ

613

HỆ THỐNG GIÁM SÁT VIDEO

Trung bình

Thuật ngữ

614

HỆ THỐNG GIAO THÔNG THÔNG MINH

Dài

Thuật ngữ

615

HỆ THỐNG HÃM ĐOÀN TÀU

Dài

Thuật ngữ

616

HỆ THỐNG HỖ TRỢ DUY TRÌ LÀN ĐƯỜNG TRÊN Ô TÔ

Dài

Thuật ngữ

617

HỆ THỐNG HỖ TRỢ LÁI XE AN TOÀN

Trung bình

Thuật ngữ

618

HỆ THỐNG HỖ TRỢ NGƯỜI LÁI TRÊN Ô TÔ

Trung bình

Thuật ngữ

619

HỆ THỐNG HỖ TRỢ PHANH KHẨN CẤP TRÊN Ô TÔ

Trung bình

Thuật ngữ

620

HỆ THỐNG HỖ TRỢ TRONG SỰ CỐ KHẨN CẤP

Ngắn

Thuật ngữ

621

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT AN NINH AN TOÀN HÀNG KHÔNG

Dài

Thuật ngữ

622

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT AN TOÀN GIAO THÔNG (TES)

Dài

Thuật ngữ

623

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT KHÔNG LƯU

Ngắn

Thuật ngữ

624

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO TRÊN Ô TÔ

Trung bình

Thuật ngữ

625

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT MÔI TRƯỜNG GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

626

HỆ THỐNG KIỂM TRA TRẠNG THÁI ĐƯỜNG RAY

Trung bình

Thuật ngữ

627

HỆ THỐNG LÁI Ô TÔ

Dài

Thuật ngữ

628

HỆ THỐNG LÁI TÀU TỰ ĐÔNG (ATO)

Ngắn

Thuật ngữ

629

HỆ THỐNG LÁI TÀU THỦY

Dài

Thuật ngữ

630

HỆ THỐNG LIÊN KHÓA

Ngắn

Thuật ngữ

631

HỆ THỐNG LỌC BỤI CỦA TRẠM TRỘN BÊ TÔNG NHỰA NÓNG

Dài

Thuật ngữ

632

HỆ THỐNG LTE-R

Trung bình

Thuật ngữ

633

HỆ THỐNG LUỒNG LẠCH

Ngắn

Thuật ngữ

634

HỆ THỐNG NẤU NHỰA GIÁN TIẾP CỦA TRẠM BÊ TÔNG NHỰA NÓNG

Dài

Thuật ngữ

635

HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU ĐỘNG CƠ DIESEL TRÊN ĐẦU MÁY

Trung bình

Thuật ngữ

636

HỆ THỐNG ỔN ĐỊNH ĐIỆN TỬ TRÊN Ô TÔ

Trung bình

Thuật ngữ

637

HỆ THỐNG PHANH Ô TÔ

Rất dài

Thuật ngữ

638

HỆ THỐNG PHÁT HIỆN ĐOÀN TÀU

Trung bình

Thuật ngữ

639

HỆ THỐNG PHÁT HIỆN VÀ XỬ LÝ VI PHẠM GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

640

HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ TRÊN Ô TÔ

Trung bình

Thuật ngữ

641

HỆ THỐNG PHÒNG VỆ TÀU TỰ ĐỘNG (ATP)

Ngắn

Thuật ngữ

642

HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG LOGISTIC

Ngắn

Thuật ngữ

643

HỆ THỐNG QUẢN LÝ GIÁM SÁT, ĐIỀU HÀNH GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

644

HỆ THỐNG QUẢN LÝ GIAO THÔNG (TMS)

Dài

Thuật ngữ

645

HỆ THỐNG QUẢN LÝ PHƯƠNG TIỆN CÔNG CỘNG

Trung bình

Thuật ngữ

646

HỆ THỐNG QUẢN LÝ XE BUS (BMS)

Trung bình

Thuật ngữ

647

HỆ THỐNG QUAN TRẮC SỨC KHỎE CẦU

Dài

Thuật ngữ

648

HỆ THỐNG RADAR HÀNG KHÔNG

Dài

Thuật ngữ

649

HỆ THỐNG SỨC KÉO ĐIỆN

Dài

Thuật ngữ

650

HỆ THỐNG TẬP TRUNG ĐIỆN KHÍ

Trung bình

Thuật ngữ

651

HỆ THỐNG TẬP TRUNG ĐIỀU ĐỘ

Trung bình

Thuật ngữ

652

HỆ THỐNG TÍN HIỆU ĐẦU MÁY

Dài

Thuật ngữ

653

HỆ THỐNG TÍN HIỆU QUANG HỌC TRỰC QUAN

Dài

Thuật ngữ

654

HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ DIESEL TRÊN ĐẦU MÁY

Dài

Thuật ngữ

655

HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN CHẠY TÀU ATCS

Trung bình

Thuật ngữ

656

HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN CHẠY TÀU CHÂU ÂU ETCS (EUROPEAN TRAIN CONTROL SYSTEM)

Trung bình

Thuật ngữ

657

HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN CHẠY TÀU TRUNG QUỐC CTCS (CHINESE TRAIN CONTROL SYSTEM)

Dài

Thuật ngữ

658

HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG PHÒNG VỆ QUÁ TỐC ĐỘ

Trung bình

Thuật ngữ

659

HỆ THỐNG THANH TOÁN ĐIỆN TỬ

Trung bình

Thuật ngữ

660

HỆ THỐNG THIẾT BỊ MẠNG VÀ ĐƯỜNG TRUYỀN TÍN HIỆU GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

661

HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC

Trung bình

Thuật ngữ

662

HỆ THỐNG THÔNG BÁO HÀNG HẢI NAVTEX

Ngắn

Thuật ngữ

663

HỆ THỐNG THÔNG GIÓ ĐƯỜNG HẦM

Trung bình

Thuật ngữ

664

HỆ THỐNG THÔNG TIN CHUYÊN DỤNG

Trung bình

Thuật ngữ

665

HỆ THỐNG THÔNG TIN DI DỘNG QUỐC TẾ INMARSAT

Ngắn

Thuật ngữ

666

HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ GIS

Trung bình

Thuật ngữ

667

HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐƯỜNG DÀI

Trung bình

Thuật ngữ

668

HỆ THỐNG THÔNG TIN GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

669

HỆ THỐNG THÔNG TIN HÀNG KHÔNG

Dài

Thuật ngữ

670

HỆ THỐNG THÔNG TIN HÀNH KHÁCH

Trung bình

Thuật ngữ

671

HỆ THỐNG THÔNG TIN HƯỚNG DẪN PHƯƠNG TIỆN

Trung bình

Thuật ngữ

672

HỆ THỐNG THÔNG TIN LIÊN LẠC TRÊN XE

Ngắn

Thuật ngữ

673

HỆ THỐNG THÔNG TIN LƯU LƯỢNG

Ngắn

Thuật ngữ

674

HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN GSM-R

Trung bình

Thuật ngữ

675

HỆ THỐNG THU PHÍ ĐIỆN TỬ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

676

HỆ THỐNG THU SOÁT VÉ TỰ ĐỘNG (AFC)

Dài

Thuật ngữ

677

HỆ THỐNG TREO TRÊN Ô TÔ

Dài

Thuật ngữ

678

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG TRÊN ĐẦU MÁY DIESEL

Dài

Thuật ngữ

679

HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC Ô TÔ

Rất dài

Thuật ngữ

680

HỆ TREO DÂY TIẾP XÚC

Trung bình

Thuật ngữ

681

HỆ TREO RAY TIẾP XÚC

Trung bình

Thuật ngữ

682

HỆ TRUYỀN ĐỘNG BÁNH RĂNG HÀNH TINH

Dài

Thuật ngữ

683

HỆ TRUYỀN ĐỘNG BÁNH RĂNG THƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

684

HỆ TRUYỀN ĐỘNG BÁNH RĂNG VI SAI

Dài

Thuật ngữ

685

HỆ TRUYỀN ĐỘNG CƠ KHÍ

Dài

Thuật ngữ

686

HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN

Dài

Thuật ngữ

687

HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN TRÊN ĐẦU MÁY DIESEL

Dài

Thuật ngữ

688

HỆ TRUYỀN ĐỘNG KHÍ NÉN

Dài

Thuật ngữ

689

HỆ TRUYỀN ĐỘNG THỦY LỰC

Dài

Thuật ngữ

690

HỆ TRUYỀN ĐỘNG THỦY LỰC TRÊN ĐẦU MÁY DIESEL

Dài

Thuật ngữ

691

HIỆN TRẠNG GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

692

HIỆP ĐỊNH HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

693

HIỆP ĐỊNH HÀNG KHÔNG ĐA PHƯƠNG

Ngắn

Sự kiện

694

HIỆP ĐỊNH HÀNG KHÔNG SONG PHƯƠNG

Ngắn

Sự kiện

695

HIỆP HỘI CẢNG BIỂN VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

696

HIỆP HỘI VẬN TẢI HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ - IATA

Ngắn

Tổ chức

697

HIỆP HỘI VẬN TẢI ÔTÔ VIỆT NAM

Ngắn

Tổ chức

698

HÌNH THỨC THUÊ TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

699

HOA TIÊU ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA

Ngắn

Thuật ngữ

700

HOA TIÊU HÀNG HẢI

Ngắn

Thuật ngữ

701

HOÁN CẢI PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

702

HOẠT TẢI THIẾT KẾ

Ngắn

Thuật ngữ

703

HỐ GA

Ngắn

Thuật ngữ

704

HỒ SƠ ĐẤU THẦU

Trung bình

Thuật ngữ

705

HỒ SƠ HOÀN CÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

706

HỒ SƠ THIẾT KẾ BẢN VẼ THI CÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

707

HỒ SƠ THIẾT KẾ CƠ SỞ

Trung bình

Thuật ngữ

708

HỒ SƠ THIẾT KẾ KỸ THUẬT

Trung bình

Thuật ngữ

709

HỒ SƠ THIẾT KẾ KỸ THUẬT - THI CÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

710

HỘI CẢNG - ĐƯỜNG THỦY - THỀM LỤC ĐỊA VIỆT NAM

Ngắn

Tổ chức

711

HỘI CƠ HỌC ĐẤT VÀ ĐỊA KỸ THUẬT VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

712

HỘI KINH TẾ VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM

Ngắn

Tổ chức

713

HỘI KHOA HỌC KỸ THUẬT CẦU ĐƯỜNG VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

714

HỘI VẬN TẢI Ô TÔ VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

715

HỘI VẬN TẢI THỦY NỘI ĐỊA VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

716

HỘP ĐEN

Ngắn

Thuật ngữ

717

HỘP GIẢM TỐC

Trung bình

Thuật ngữ

718

HỢP ĐỒNG TÀU CHUYẾN

Ngắn

Thuật ngữ

719

HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

720

INTERNET PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

721

KE GA

Ngắn

Thuật ngữ

722

KẾ HOẠCH LẬP TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

723

KẾ HOẠCH VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT

Ngắn

Thuật ngữ

724

KÊNH CHẠY TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

725

KẾT CẤU CHỐNG ĐỠ

Ngắn

Thuật ngữ

726

KẾT CẤU NHỊP CẦU

Trung bình

Thuật ngữ

727

KẾT CẤU PHẦN DƯỚI

Trung bình

Thuật ngữ

728

KẾT CẤU PHẦN TRÊN

Trung bình

Thuật ngữ

729

KÍCH

Dài

Thuật ngữ

730

KÍCH CĂNG KÉO CÁP THI CÔNG CẦU BÊ TÔNG DỰ ỨNG LỰC

Dài

Thuật ngữ

731

KÍCH ĐĨA THI CÔNG CẦU

Trung bình

Thuật ngữ

732

KIỂM ĐỊNH CÔNG TRÌNH

Trung bình

Thuật ngữ

733

KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG

Dài

Thuật ngữ

734

KIỂM SOÁT KHÔNG LƯU

Dài

Thuật ngữ

735

KIỂM SOÁT TẢI TRỌNG MÁY BAY

Ngắn

Thuật ngữ

736

KIỂM TRA TẢI TRỌNG

Ngắn

Thuật ngữ

737

KIỂM TRA THƯƠNG VỤ

Ngắn

Thuật ngữ

738

KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ VỆ TINH

Rất dài

Thuật ngữ

739

KỸ THUẬT GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

740

KHẢ NĂNG THÔNG HÀNH

Ngắn

Thuật ngữ

741

KHẢ NĂNG THÔNG QUA CỦA CẢNG THỦY

Ngắn

Thuật ngữ

742

KHẢ NĂNG THÔNG QUA CỦA NÚT GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

743

KHÁNG NGHỊ HÀNG HẢI

Ngắn

Thuật ngữ

744

KHẢO SÁT ĐỊA CHẤT

Trung bình

Thuật ngữ

745

KHẢO SÁT ĐỊA HÌNH

Trung bình

Thuật ngữ

746

KHE CO GIÃN

Trung bình

Thuật ngữ

747

KHE NỨT

Trung bình

Thuật ngữ

748

KHIẾU NẠI HÀNG HẢI

Ngắn

Thuật ngữ

749

KHO CẢNG

Ngắn

Thuật ngữ

750

KHO ĐÓNG RÚT HÀNG CONTAINER

Ngắn

Thuật ngữ

751

KHO NỔI

Ngắn

Thuật ngữ

752

KHÓA VÒM

Ngắn

Thuật ngữ

753

KHOẢNG CÁCH AN TOÀN ÔTÔ

Ngắn

Thuật ngữ

754

KHOẢNG CÁCH GIỮA CÁC XE

Ngắn

Thuật ngữ

755

KHỔ ĐƯỜNG SẮT

Ngắn

Thuật ngữ

756

KHỔ GIỚI HẠN

Ngắn

Thuật ngữ

757

KHỔ GIỚI HẠN ĐOÀN TÀU

Trung bình

Thuật ngữ

758

KHỔ GIỚI HẠN THÔNG THUYỀN

Ngắn

Thuật ngữ

759

KHỔ GIỚI HẠN THÔNG XE

Ngắn

Thuật ngữ

760

KHỐI LƯỢNG TÍNH CƯỚC

Ngắn

Thuật ngữ

761

KHỐI LƯỢNG VẬN CHUYỂN

Ngắn

Thuật ngữ

762

KHÔNG GIAN ĐỖ XE

Ngắn

Thuật ngữ

763

KHÔNG GIAN NGẦM

Trung bình

Thuật ngữ

764

KHU BAY TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

765

KHU GA CẢNG HÀNG KHÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

766

KHU GIAN

Ngắn

Thuật ngữ

767

KHU NEO ĐẬU

Ngắn

Thuật ngữ

768

LAI DẮT TÀU BIỂN

Ngắn

Thuật ngữ

769

LAN CAN CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

770

LÀN CHUYỂN TỐC

Ngắn

Thuật ngữ

771

LÀN RẼ

Ngắn

Thuật ngữ

772

LÀN VƯỢT XE

Ngắn

Thuật ngữ

773

LÀN XE

Ngắn

Thuật ngữ

774

LẬP TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

775

LỀ DỪNG ĐỖ KHẨN CẤP

Ngắn

Thuật ngữ

776

LỀ ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

777

LÊ VĂN THƯỞNG

Trung bình

Nhân danh

778

LỆNH XUẤT BẾN

Ngắn

Thuật ngữ

779

LỊCH BAY

Ngắn

Thuật ngữ

780

LỊCH CHẠY TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

781

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM

Trung bình

Lịch sử

782

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM

Trung bình

Lịch sử

783

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA VIỆT NAM

Trung bình

Lịch sử

784

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN HÀNG HẢI VIỆT NAM

Trung bình

Lịch sử

785

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN HÀNG KHÔNG VIỆT NAM

Ngắn

Lịch sử

786

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN NGÀNH GIAO THÔNG VẬN TẢI

Trung bình

Lịch sử

787

LỊCH TRÌNH CHẠY XE

Ngắn

Thuật ngữ

788

LIÊN KHÓA ĐIỆN TỬ

Trung bình

Thuật ngữ

789

LIÊN MINH HÀNG KHÔNG

Ngắn

Tổ chức

790

LÒNG ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

791

LỚP CHỐNG THẤM

Ngắn

Thuật ngữ

792

LUẬT GIAO THÔNG ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA

Ngắn

Thuật ngữ

793

LÚN MỐ TRỤ CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

794

LÚN NỀN ĐƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

795

LUỒNG CÁI MÉP - THỊ VẢI

Ngắn

Địa danh

796

LUỒNG HÀNG

Ngắn

Thuật ngữ

797

LUỒNG HÀNG HẢI

Ngắn

Thuật ngữ

798

LUỒNG HÀNH KHÁCH

Ngắn

Thuật ngữ

799

LUỒNG RA VÀO CẢNG

Ngắn

Thuật ngữ

800

LUỒNG TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

801

LUỒNG XE

Ngắn

Thuật ngữ

802

LỰC VA TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

803

LƯỢNG GIÃN NƯỚC

Ngắn

Thuật ngữ

804

LƯỢNG HÀNG QUA CẢNG

Ngắn

Thuật ngữ

805

LƯU LƯỢNG GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

806

LƯU LƯỢNG THIẾT KẾ

Ngắn

Thuật ngữ

807

LƯU LƯỢNG XE

Trung bình

Thuật ngữ

808

LƯU LƯỢNG XE TRUNG BÌNH NĂM

Ngắn

Thuật ngữ

809

LƯU LƯỢNG XE TRUNG BÌNH NGÀY ĐÊM

Ngắn

Thuật ngữ

810

LY HỢP THỦY LỰC

Trung bình

Thuật ngữ

811

LÝ LỊCH HÀNH NGHỀ LÁI XE

Ngắn

Thuật ngữ

812

MÃ HIỆU SÂN BAY

Ngắn

Thuật ngữ

813

MẠCH ĐIỆN ĐƯỜNG RAY

Trung bình

Thuật ngữ

814

MẠCH ĐIỆN HỒI LƯU

Ngắn

Thuật ngữ

815

MẠCH TIẾP XÚC

Trung bình

Thuật ngữ

816

MẠCH TIẾP XÚC TRÊN CAO

Ngắn

Thuật ngữ

817

MẠCH TIẾP XÚC XE ĐIỆN BÁNH HƠI

Ngắn

Thuật ngữ

818

MÁI TALUY

Trung bình

Thuật ngữ

819

MÃN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

820

MẠNG LƯỚI ĐƯỜNG ĐÔ THỊ

Dài

Thuật ngữ

821

MẠNG LƯỚI ĐƯỜNG SẮT

Ngắn

Thuật ngữ

822

MẠNG LƯỚI GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

823

MẠNG LƯỚI GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ

Rất dài

Thuật ngữ

824

MẠNG LƯỚI TUYẾN XE BUÝT

Ngắn

Thuật ngữ

825

MẠNG TUỲ BIẾN CHO PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

826

MẠNG TRUYỀN THÔNG TRÊN XE Ô TÔ

Trung bình

Thuật ngữ

827

MÁY TẠO CỌC BARETTE

Trung bình

Thuật ngữ

828

MÁY BIẾN ÁP DÀNH CHO SỨC KÉO

Trung bình

Thuật ngữ

829

MÁY BÓC MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA

Dài

Thuật ngữ

830

MÁY BÓC MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA DÙNG NHIỆT

Dài

Thuật ngữ

831

MÁY BÓC NGUỘI MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA

Trung bình

Thuật ngữ

832

MÁY BƠM BÊ TÔNG XI MĂNG

Dài

Thuật ngữ

833

MÁY BÚA DIEZEL ĐÓNG CỌC

Dài

Thuật ngữ

834

MÁY BÚA ĐÓNG CỌC

Dài

Thuật ngữ

835

MÁY BÚA RUNG HẠ CỌC

Trung bình

Thuật ngữ

836

MÁY BÚA THỦY LỰC ĐÓNG CỌC

Trung bình

Thuật ngữ

837

MÁY CÀY XỚI TRONG XÂY DỰNG

Trung bình

Thuật ngữ

838

MÁY CẮM BẤC THẤM

Dài

Thuật ngữ

839

MÁY CẮT CỎ LỀ ĐƯỜNG BỘ

Trung bình

Thuật ngữ

840

MÁY CẮT RAY ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

841

MÁY CẮT TÁC DỤNG NHANH

Ngắn

Thuật ngữ

842

MÁY CHÈN ĐÁ BA LAT ĐƯỜNG SẮT

Dài

Thuật ngữ

843

MÁY CHÈN ĐÁ VÀ HIỆU CHỈNH ĐƯỜNG RAY

Dài

Thuật ngữ

844

MÁY CHỦ DỮ LIỆU THÔNG TIN GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

845

MÁY ĐÀO

Dài

Thuật ngữ

846

MÁY ĐÀO KIỂU GẦU NGOẠM

Trung bình

Thuật ngữ

847

MÁY ĐÀO LỘI NƯỚC

Trung bình

Thuật ngữ

848

MÁY ĐÀO MỘT GẦU

Rất dài

Thuật ngữ

849

MÁY ĐÀO MỘT GẦU KIỂU GẦU NGHỊCH

Dài

Thuật ngữ

850

MÁY ĐÀO MỘT GẦU KIỂU GẦU THUẬN

Trung bình

Thuật ngữ

851

MÁY ĐÀO NHIỀU GẦU

Rất dài

Thuật ngữ

852

MÁY ĐẶT ĐƯỜNG SẮT CÓ KHE NỐI

Dài

Thuật ngữ

853

MÁY ĐẶT ĐƯỜNG SẮT KHÔNG KHE NỐI

Dài

Thuật ngữ

854

MÁY ĐẦM

Dài

Thuật ngữ

855

MÁY ĐẦM ĐỘNG

Trung bình

Thuật ngữ

856

MÁY ĐẦM BÀN

Trung bình

Thuật ngữ

857

MÁY ĐẦM BÁNH LỐP

Trung bình

Thuật ngữ

858

MÁY ĐẦM BÁNH LỐP TRƠN PHẲNG

Dài

Thuật ngữ

859

MÁY ĐẦM BÁNH THÉP CÓ VẤU

Trung bình

Thuật ngữ

860

MÁY ĐẦM BÁNH THÉP TRƠN

Trung bình

Thuật ngữ

861

MÁY ĐẦM BỀ MẶT BÊ TÔNG XI MĂNG

Trung bình

Thuật ngữ

862

MÁY ĐẦM DÙI

Trung bình

Thuật ngữ

863

MÁY ĐẦM RUNG

Dài

Thuật ngữ

864

MÁY ĐÓNG CỌC HỘ LAN ĐƯỜNG Ô TÔ

Dài

Thuật ngữ

865

MÁY ÉP CỌC CỪ KIỂU ROBOT

Trung bình

Thuật ngữ

866

MÁY ÉP CỌC DÙNG LỰC THỦY TĨNH

Dài

Thuật ngữ

867

MÁY ÉP CỌC TĨNH KIỂU CỐ ĐỊNH

Trung bình

Thuật ngữ

868

MÁY ÉP CỌC TĨNH TỰ HÀNH

Dài

Thuật ngữ

869

MÁY HIỆU CHỈNH ĐƯỜNG RAY

Trung bình

Thuật ngữ

870

MÁY HÚT BÙN, CÁT

Dài

Thuật ngữ

871

MÁY KIỂM TRA MẶT NGOÀI CẦU ĐƯỜNG BỘ

Trung bình

Thuật ngữ

872

MÁY KHOAN CỌC NHỒI

Rất dài

Thuật ngữ

873

MÁY KHOAN CỌC NHỒI KIỂU GẦU XOAY

Dài

Thuật ngữ

874

MÁY KHOAN CỌC NHỒI KIỂU VÍT XOẮN

Trung bình

Thuật ngữ

875

MÁY KHOAN ĐÁ

Trung bình

Thuật ngữ

876

MÁY KHOAN ĐÁ CẦM TAY

Trung bình

Thuật ngữ

877

MÁY KHOAN ĐÁ TỰ HÀNH

Trung bình

Thuật ngữ

878

MÁY KHOAN LẤY MẪU MẶT ĐƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

879

MÁY KHOAN LỖ NỔ MÌN THI CÔNG ĐƯỜNG HẦM

Trung bình

Thuật ngữ

880

MÁY KHOAN RAY ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

881

MÁY MÀI RAY ĐƯỜNG SẮT

Dài

Thuật ngữ

882

MÁY NÂNG CONTAINER KIỂU CẦN

Dài

Thuật ngữ

883

MÁY NÂNG CONTAINER KIỂU KHUNG

Dài

Thuật ngữ

884

MÁY NÂNG CHUYỂN

Rất dài

Thuật ngữ

885

MÁY NÉN KHÍ

Trung bình

Thuật ngữ

886

MÁY NGHIỀN ĐÁ

Dài

Thuật ngữ

887

MÁY NGHIỀN ĐÁ KIỂU MÁ NGHIỀN

Dài

Thuật ngữ

888

MÁY NGHIỀN ĐÁ KIỂU TRỤC NGHIỀN

Trung bình

Thuật ngữ

889

MÁY NGHIỀN ĐÁ KIỂU VA ĐẬP

Trung bình

Thuật ngữ

890

MÁY PHAY – TRỘN THI CÔNG ĐƯỜNG ĐẤT

Dài

Thuật ngữ

891

MÁY PHUN VỮA BÊ TÔNG XI MĂNG

Dài

Thuật ngữ

892

MÁY QUAY GHI

Ngắn

Thuật ngữ

893

MÁY RẢI BÊ TÔNG NHỰA NÓNG

Dài

Thuật ngữ

894

MÁY RẢI BÊ TÔNG XI MĂNG

Trung bình

Thuật ngữ

895

MÁY SAN

Dài

Thuật ngữ

896

MÁY SÀNG ĐÁ

Trung bình

Thuật ngữ

897

MÁY SÀNG ĐÁ BA LAT ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

898

MÁY SƠN KẺ VẠCH MẶT ĐƯỜNG

Dài

Thuật ngữ

899

MÁY TÁI CHẾ BÊ TÔNG NHỰA CƠ ĐỘNG

Dài

Thuật ngữ

900

MÁY TÁI CHẾ MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA TẠI CHỖ

Trung bình

Thuật ngữ

901

MÁY TẠO CỌC CÁT

Trung bình

Thuật ngữ

902

MÁY TẠO CỌC ĐẤT TRỘN XI MĂNG

Dài

Thuật ngữ

903

MÁY THI CÔNG ĐƯỜNG ĐẤT GIA CỐ BẰNG CHẤT DÍNH KẾT VÔ CƠ

Trung bình

Thuật ngữ

904

MÁY THI CÔNG ĐƯỜNG SẮT

Dài

Thuật ngữ

905

MÁY THI CÔNG MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG

Dài

Thuật ngữ

906

MÁY TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG KIỂU CƯỠNG BỨC

Dài

Thuật ngữ

907

MÁY TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG

Dài

Thuật ngữ

908

MÁY TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG CƯỜNG ĐỘ CAO

Dài

Thuật ngữ

909

MÁY TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG KIỂU TỰ DO

Trung bình

Thuật ngữ

910

MÁY TRƯỞNG

Ngắn

Thuật ngữ

911

MÁY ỦI

Dài

Thuật ngữ

912

MÁY VÀ THIẾT BỊ BẢO DƯỞNG DUY TU ĐƯỜNG BỘ

Dài

Thuật ngữ

913

MÁY VÀ THIẾT BỊ GIA CỐ NỀN MÓNG

Dài

Thuật ngữ

914

MÁY VÀ THIẾT BỊ THI CÔNG CẦU

Dài

Thuật ngữ

915

MÁY VÀ THIẾT BỊ THI CÔNG ĐƯỜNG HẦM

Dài

Thuật ngữ

916

MÁY VẶN Ê CU TÀ VẸT ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

917

MÁY VẬN CHUYỂN LIÊN TỤC

Dài

Thuật ngữ

918

MÁY XẾP DỠ HÀNG RỜI

Trung bình

Thuật ngữ

919

MÁY XÚC CHUYỂN

Trung bình

Thuật ngữ

920

MẶT BẰNG CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

921

MẶT BẰNG GIAO THÔNG

Dài

Thuật ngữ

922

MẶT CẮT NGANG ĐƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

923

MẶT CẮT NGANG HẦM

Trung bình

Thuật ngữ

924

MẶT CẮT NGANG KẾT CẤU NHỊP CẦU

Trung bình

Thuật ngữ

925

MẶT ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

926

MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA

Ngắn

Thuật ngữ

927

MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG

Ngắn

Thuật ngữ

928

MẶT ĐƯỜNG ĐÁ DĂM THẤM NHẬP NHỰA

Ngắn

Thuật ngữ

929

MẶT ĐƯỜNG ĐÁ LÁNG NHỰA

Ngắn

Thuật ngữ

930

MẶT ĐƯỜNG TRONG HẦM ĐƯỜNG BỘ

Ngắn

Thuật ngữ

931

MẶT ĐƯỜNG TRỘN NHỰA

Ngắn

Thuật ngữ

932

MẬT ĐỘ DÒNG GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

933

MẬT ĐỘ GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

934

MẤT MÁT ỨNG SUẤT

Trung bình

Thuật ngữ

935

METRO

Ngắn

Thuật ngữ

936

MIỀN HẬU PHƯƠNG

Ngắn

Thuật ngữ

937

MIỀN TIỀN PHƯƠNG

Ngắn

Thuật ngữ

938

MIẾNG ĐỆM TRUNG TÍNH

Ngắn

Thuật ngữ

939

MÓNG CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

940

MÓNG CỌC

Ngắn

Thuật ngữ

941

MÓNG CỌC ĐÓNG

Trung bình

Thuật ngữ

942

MÓNG CỌC KHOAN NHỒI

Trung bình

Thuật ngữ

943

MÓNG CỌC ỐNG BÊ TÔNG CỐT THÉP DỰ ỨNG LỰC

Trung bình

Thuật ngữ

944

MÓNG CỌC ỐNG THÉP

Trung bình

Thuật ngữ

945

MÓNG CỌC ỐNG THÉP DẠNG GIẾNG

Trung bình

Thuật ngữ

946

MÓNG CỌC THÉP

Trung bình

Thuật ngữ

947

MÓNG CỌC THÉP HÌNH

Trung bình

Thuật ngữ

948

MÓNG CỌC VÍT

Trung bình

Thuật ngữ

949

MÓNG GIẾNG CHÌM

Trung bình

Thuật ngữ

950

MÓNG NÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

951

MỐ CẦU

Trung bình

Thuật ngữ

952

MỐ CẦU DẦM

Trung bình

Thuật ngữ

953

MỐ CẦU DÂY

Trung bình

Thuật ngữ

954

MỐ CẦU VÒM

Trung bình

Thuật ngữ

955

MỐ CÓ TƯỜNG CHẮN HỘP

Trung bình

Thuật ngữ

956

MỐ CHÂN DÊ

Trung bình

Thuật ngữ

957

MỐ CHỮ U - BTCT

Trung bình

Thuật ngữ

958

MÔ ĐUN TRẠM ĐIỆN KÉO

Ngắn

Thuật ngữ

959

MÔ HÌNH DÒNG XE

Ngắn

Thuật ngữ

960

MỐ TƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

961

MỐ TRỤ DẺO

Ngắn

Thuật ngữ

962

MỐ VÒM

Trung bình

Thuật ngữ

963

MỐC LỘ GIỚI

Ngắn

Thuật ngữ

964

MỚN NƯỚC CỦA TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

965

MỚN NƯỚC TRƯỚC BẾN

Ngắn

Thuật ngữ

966

MỰC NƯỚC CHẠY TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

967

NĂNG LỰC CHUYÊN CHỞ ĐƯỜNG SẮT

Ngắn

Thuật ngữ

968

NĂNG LỰC THÔNG QUA CỦA CẢNG

Ngắn

Thuật ngữ

969

NĂNG LỰC VẬN CHUYỂN

Ngắn

Thuật ngữ

970

NĂNG LƯỢNG HÃM TÁI SINH

Trung bình

Thuật ngữ

971

NĂNG SUẤT BỐC XẾP

Ngắn

Thuật ngữ

972

NĂNG SUẤT CỦA PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

973

NEO

Trung bình

Thuật ngữ

974

NEO ĐÁ

Ngắn

Thuật ngữ

975

NEO ĐẤT

Ngắn

Thuật ngữ

976

NEO GHIM

Ngắn

Thuật ngữ

977

NEO TÀU THỦY

Trung bình

Thuật ngữ

978

NỀN ĐƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

979

NIÊN HẠN SỬ DỤNG PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

980

NỘI LỰC

Ngắn

Thuật ngữ

981

NỐT XE

Ngắn

Thuật ngữ

982

NÚT GIAO HÌNH HOA THỊ

Trung bình

Thuật ngữ

983

NÚT GIAO HÌNH KÈN TROMPET

Trung bình

Thuật ngữ

984

NÚT GIAO HÌNH KIM CƯƠNG

Trung bình

Thuật ngữ

985

NÚT GIAO LIÊN THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

986

NÚT GIAO NGÃ BA

Trung bình

Thuật ngữ

987

NÚT GIAO NGÃ TƯ

Trung bình

Thuật ngữ

988

NÚT GIAO THÔNG

Dài

Thuật ngữ

989

NÚT GIAO THÔNG CÙNG MỨC

Trung bình

Thuật ngữ

990

NÚT GIAO THÔNG ĐIỀU KHIỂN BẰNG ĐÈN TÍN HIỆU

Trung bình

Thuật ngữ

991

NÚT GIAO THÔNG KÊNH HÓA

Trung bình

Thuật ngữ

992

NÚT GIAO THÔNG KHÁC MỨC

Dài

Thuật ngữ

993

NÚT GIAO THÔNG TỔ CHỨC THEO LUẬT ƯU TIÊN

Ngắn

Thuật ngữ

994

NÚT GIAO VÒNG XUYẾN TRÊN CAO

Trung bình

Thuật ngữ

995

NGÃ BA ĐỒNG LỘC

Trung bình

Địa danh

996

NGẮN MẠCH

Trung bình

Thuật ngữ

997

NGẮN MẠCH TRÊN MẠCH TIẾP XÚC DÒNG ĐIỆN MỘT CHIỀU

Ngắn

Thuật ngữ

998

NGHIỆP VỤ ĐẦU MÁY

Dài

Thuật ngữ

999

NGHIỆP VỤ TOA XE

Dài

Thuật ngữ

1000

NGUYỄN ĐĂNG CHẾ

Trung bình

Nhân danh

1001

NGUYỄN ĐÌNH DOÃN

Trung bình

Nhân danh

1002

NGUYỄN VĂN HƯỜNG

Trung bình

Nhân danh

1003

NGUYỄN VIẾT TRUNG

Trung bình

Nhân danh

1004

NGƯỜI GOM HÀNG

Ngắn

Thuật ngữ

1005

NGƯỜI THUÊ VẬN CHUYỂN

Ngắn

Thuật ngữ

1006

NHÀ CHỜ XE BUÝT

Ngắn

Thuật ngữ

1007

NHÀ ĐỂ XE

Trung bình

Thuật ngữ

1008

NHÂN VIÊN AN NINH HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1009

NHÂN VIÊN GÁC GHI

Ngắn

Thuật ngữ

1010

NHÂN VIÊN HÓA VẬN

Ngắn

Thuật ngữ

1011

NHÂN VIÊN KHÁCH VẬN

Ngắn

Thuật ngữ

1012

NHÂN VIÊN MẶT ĐẤT HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1013

NHẬT KÝ TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1014

NHU CẦU VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

1015

Ô TÔ RAY ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

1016

PA LĂNG

Dài

Thuật ngữ

1017

PHÀ

Ngắn

Thuật ngữ

1018

PHA ĐÈN TÍN HIỆU

Ngắn

Thuật ngữ

1019

PHẢN LỰC GỐI

Ngắn

Thuật ngữ

1020

PHAN TRỌNG TUỆ

Trung bình

Nhân danh

1021

PHANH CHỐNG BÓ CỨNG ABS

Trung bình

Thuật ngữ

1022

PHAO SỐ 0

Ngắn

Thuật ngữ

1023

PHAO TIÊU

Ngắn

Thuật ngữ

1024

PHẠT NGUỘI

Ngắn

Thuật ngữ

1025

PHÂN ĐOẠN CÁCH ĐIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

1026

PHẦN ĐƯỜNG XE CHẠY

Ngắn

Thuật ngữ

1027

PHÂN KHU ĐÓNG ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

1028

PHÂN LUỒNG GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1029

PHẦN XE CHẠY

Ngắn

Thuật ngữ

1030

PHI CÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1031

PHÍ ĐĂNG KIỂM

Ngắn

Thuật ngữ

1032

PHÍ ĐƯỜNG BỘ

Ngắn

Thuật ngữ

1033

PHỤ GIA

Trung bình

Thuật ngữ

1034

PHÙ HIỆU PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

1035

PHỤ TẢI ĐIỆN KÉO

Trung bình

Thuật ngữ

1036

PHỤ TẢI KHÔNG PHẢI ĐIỆN KÉO

Trung bình

Thuật ngữ

1037

PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ

Trung bình

Thuật ngữ

1038

PHƯƠNG PHÁP CHỐNG ĐỠ TRONG ĐÀO HẦM

Trung bình

Thuật ngữ

1039

PHƯƠNG TIỆN CÁ NHÂN

Ngắn

Thuật ngữ

1040

PHƯƠNG TIỆN CÔNG CỘNG

Ngắn

Thuật ngữ

1041

PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

1042

PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

1043

PHƯƠNG THỨC BAY

Ngắn

Thuật ngữ

1044

PHƯƠNG THỨC VẬN TẢI

Dài

Thuật ngữ

1045

QUẢN LÝ KỸ THUẬT PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

1046

QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIAO THÔNG VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

1047

QUẢN LÝ RỦI RO KỸ THUẬT

Trung bình

Thuật ngữ

1048

QUẢN LÝ VẬN TẢI ÔTÔ

Ngắn

Thuật ngữ

1049

QUÃNG ĐƯỜNG XE CHẠY NGÀY ĐÊM

Ngắn

Thuật ngữ

1050

QUẢNG TRƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

1051

QUAY VÒNG ĐẦU MÁY

Ngắn

Thuật ngữ

1052

QUỐC LỘ

Trung bình

Thuật ngữ

1053

QUỐC LỘ 1 (QUỐC LỘ 1A, AH01)

Trung bình

Địa danh

1054

QUỐC LỘ 1B

Ngắn

Địa danh

1055

QUỐC LỘ 10

Ngắn

Địa danh

1056

QUỐC LỘ 12

Ngắn

Địa danh

1057

QUỐC LỘ 13 (AH17)

Ngắn

Địa danh

1058

QUỐC LỘ 14 (AH17)

Ngắn

Địa danh

1059

QUỐC LỘ 15

Ngắn

Địa danh

1060

QUỐC LỘ 19 (QUỐC LỘ 19A)

Ngắn

Địa danh

1061

QUỐC LỘ 2 (QUỐC LỘ 2A, AH14)

Ngắn

Địa danh

1062

QUỐC LỘ 3 (QUỐC LỘ 3A)

Ngắn

Địa danh

1063

QUỐC LỘ 4A

Ngắn

Địa danh

1064

QUỐC LỘ 5 (AH14)

Trung bình

Địa danh

1065

QUỐC LỘ 51 (AH17)

Ngắn

Địa danh

1066

QUỐC LỘ 52 (XA LỘ HÀ NỘI)

Ngắn

Địa danh

1067

QUỐC LỘ 6 (QUỐC LỘ 6A, AH13)

Ngắn

Địa danh

1068

QUỐC LỘ 7 (QUỐC LỘ 7A)

Ngắn

Địa danh

1069

QUỐC LỘ 8 (QUỐC LỘ 8A, AH16)

Ngắn

Địa danh

1070

QUỐC LỘ 9A (AH16)

Ngắn

Địa danh

1071

QUỐC TỊCH TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1072

QUỐC TỊCH TÀU BAY

Trung bình

Thuật ngữ

1073

QUY ĐỊNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA

Ngắn

Thuật ngữ

1074

QUY HOẠCH CẢNG

Trung bình

Thuật ngữ

1075

QUY HOẠCH GIAO THÔNG

Dài

Thuật ngữ

1076

QUY HOẠCH GIAO THÔNG ĐÔ THỊ

Trung bình

Thuật ngữ

1077

QUY HOẠCH GIAO THÔNG MÔ HÌNH Ô BÀN CỜ

Trung bình

Thuật ngữ

1078

QUY HOẠCH GIAO THÔNG MÔ HÌNH XUYÊN TÂM

Dài

Thuật ngữ

1079

QUY HOẠCH MẠNG LƯỚI TUYẾN

Ngắn

Thuật ngữ

1080

QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY

Dài

Thuật ngữ

1081

QUY TRÌNH PHỤC VỤ HÀNG HÓA HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1082

QUY TRÌNH PHỤC VỤ HÀNH KHÁCH HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1083

QUY TRÌNH PHỤC VỤ KỸ THUẬT SÂN ĐỖ TÀU BAY

Ngắn

Thuật ngữ

1084

RÃNH ĐỈNH

Ngắn

Thuật ngữ

1085

RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT

Ngắn

Thuật ngữ

1086

RÃNH THOÁT NƯỚC NGẦM

Ngắn

Thuật ngữ

1087

RAY

Trung bình

Thuật ngữ

1088

RAY DẪN ĐIỆN TRÊN CAO

Trung bình

Thuật ngữ

1089

RAY TIẾP XÚC

Trung bình

Thuật ngữ

1090

RƠ MÓOC

Trung bình

Thuật ngữ

1091

RỦI RO HÀNG HÓA

Ngắn

Thuật ngữ

1092

SA BỒI LUỒNG TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1093

SÀ LAN

Trung bình

Thuật ngữ

1094

SÂN BAY

Trung bình

Thuật ngữ

1095

SÂN ĐỖ TÀU BAY

Ngắn

Thuật ngữ

1096

SIÊU CAO

Trung bình

Thuật ngữ

1097

SOI CHIẾU AN NINH HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1098

SÓNG HÀI DÒNG ĐIỆN KÉO

Trung bình

Thuật ngữ

1099

SÓNG HÀI ĐIỆN ÁP

Ngắn

Thuật ngữ

1100

SỐ HIỆU CHUYẾN BAY

Ngắn

Thuật ngữ

1101

SỐ HIỆU ĐƯỜNG BỘ

Ngắn

Thuật ngữ

1102

SỔ THUYỀN VIÊN

Ngắn

Thuật ngữ

1103

SƠ ĐỒ CƠ GIỚI HÓA XẾP DỠ

Ngắn

Thuật ngữ

1104

SƠ ĐỒ XẾP HÀNG TRÊN TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1105

SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI

Ngắn

Tổ chức

1106

SƠ MI RƠ MÓOC

Trung bình

Thuật ngữ

1107

SỨ CÁCH ĐIỆN PHÂN ĐOẠN

Ngắn

Thuật ngữ

1108

SỰ CỐ MẤT AN TOÀN HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1109

SỬA CHỮA CẦU

Trung bình

Thuật ngữ

1110

SỬA CHỮA TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1111

SỨC CHỨA PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

1112

SỨC KÉO ĐOÀN TÀU

Rất dài

Thuật ngữ

1113

SỨC KHÁNG

Ngắn

Thuật ngữ

1114

SỨC KHÁNG BÊN

Ngắn

Thuật ngữ

1115

SỨC KHÁNG CẮT

Ngắn

Thuật ngữ

1116

SỨC KHÁNG MŨI

Ngắn

Thuật ngữ

1117

SỨC KHÁNG UỐN

Ngắn

Thuật ngữ

1118

SỨC KHÁNG XOẮN

Ngắn

Thuật ngữ

1119

SỨC TẢI BÌNH QUÂN

Ngắn

Thuật ngữ

1120

SỨC TẢI KHỞI HÀNH

Ngắn

Thuật ngữ

1121

TA LUY TỨ NÓN

Ngắn

Thuật ngữ

1122

TÀ VẸT

Trung bình

Thuật ngữ

1123

TÁC NGHIỆP DỒN XE

Ngắn

Thuật ngữ

1124

TAI NẠN HÀNG HẢI

Ngắn

Thuật ngữ

1125

TẢI TRỌNG LÀN THIẾT KẾ

Ngắn

Thuật ngữ

1126

TẢI TRỌNG TÁC ĐỘNG LÊN CÔNG TRÌNH BẾN

Ngắn

Thuật ngữ

1127

TẢI TRỌNG THIẾT KẾ CẦU

Trung bình

Thuật ngữ

1128

TẠO MẪU NHANH

Trung bình

Thuật ngữ

1129

TẠP CHÍ CẦU ĐƯỜNG VIỆT NAM

Ngắn

Tổ chức

1130

TẠP CHÍ GIAO THÔNG VẬN TẢI

Ngắn

Tổ chức

1131

TẠP CHÍ KẾT CẤU VÀ CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG

Ngắn

Tổ chức

1132

TẠP CHÍ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GIAO THÔNG VẬN TẢI

Ngắn

Tổ chức

1133

TẠP CHÍ KHOA HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI

Ngắn

Tổ chức

1134

TÀU BAY

Dài

Thuật ngữ

1135

TÀU BIỂN

Dài

Thuật ngữ

1136

TÀU BUÝT ĐƯỜNG THỦY

Ngắn

Thuật ngữ

1137

TÀU CÁ

Ngắn

Thuật ngữ

1138

TÀU CÁNH NGẦM

Ngắn

Thuật ngữ

1139

TÀU CẮT MÓC

Ngắn

Thuật ngữ

1140

TÀU CÔNG-TE-NƠ

Ngắn

Thuật ngữ

1141

TÀU CUỐC

Dài

Thuật ngữ

1142

TÀU ĐẨY

Ngắn

Thuật ngữ

1143

TÀU ĐIỆN MẶT ĐẤT

Trung bình

Thuật ngữ

1144

TÀU HOA TIÊU

Ngắn

Thuật ngữ

1145

TÀU HƠI NƯỚC ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM

Ngắn

Sự kiện

1146

TÀU KÉO

Trung bình

Thuật ngữ

1147

TÀU KHÁCH LIÊN VẬN QUỐC TẾ

Ngắn

Thuật ngữ

1148

TÀU KHÁCH NHANH CHẠY SUỐT

Ngắn

Thuật ngữ

1149

TÀU KHU ĐOẠN

Ngắn

Thuật ngữ

1150

TÀU LAI

Ngắn

Thuật ngữ

1151

TÀU LAI DẮT

Ngắn

Thuật ngữ

1152

TÀU SÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1153

TÀU SÔNG PHA BIỂN

Ngắn

Thuật ngữ

1154

TÀU SUỐT

Ngắn

Thuật ngữ

1155

TÀU TỰ HÀNH

Ngắn

Thuật ngữ

1156

TÀU THOI

Ngắn

Thuật ngữ

1157

TÀU THỦY

Dài

Thuật ngữ

1158

TÀU THỦY CHỞ HÀNG

Dài

Thuật ngữ

1159

TÀU THỦY CHỞ KHÁCH

Dài

Thuật ngữ

1160

TÀU TRÊN CAO

Ngắn

Thuật ngữ

1161

TÀU XÀ LAN

Ngắn

Thuật ngữ

1162

TĂNG CƯỜNG CẦU

Ngắn

Thuật ngữ

1163

TẦM NHÌN CHẠY XE

Trung bình

Thuật ngữ

1164

TẦM NHÌN TẠI NÚT GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

1165

TẦM NHÌN TRÊN BÌNH ĐỒ

Ngắn

Thuật ngữ

1166

TẦM NHÌN TRÊN TRẮC DỌC

Ngắn

Thuật ngữ

1167

TẦM NHÌN XE CHẠY

Ngắn

Thuật ngữ

1168

TẦN SUẤT CHẠY XE

Ngắn

Thuật ngữ

1169

TÍCH HỢP VẬN TẢI CÔNG CỘNG

Ngắn

Thuật ngữ

1170

TIẾP VIÊN HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1171

TIÊU CHUẨN HỆ THỐNG GIAO THÔNG THÔNG MINH

Ngắn

Thuật ngữ

1172

TÌM KIẾM - CỨU NẠN HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1173

TIM TUYẾN/TIM ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

1174

TÍN HIỆU ĐƯỜNG SẮT

Ngắn

Thuật ngữ

1175

TÍN HIỆU LẶP LẠI

Ngắn

Thuật ngữ

1176

TÍN HIỆU ƯU TIÊN

Ngắn

Thuật ngữ

1177

TỊNH KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1178

TĨNH TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

1179

TÍNH TOÁN SỨC KÉO ĐIỆN

Trung bình

Thuật ngữ

1180

TOA XE

Trung bình

Thuật ngữ

1181

TOA XE ĐỘNG LỰC CỦA ĐOÀN TÀU ĐIỆN

Trung bình

Thuật ngữ

1182

TOA XE HÀNG

Trung bình

Thuật ngữ

1183

TOA XE HÀNG CHUYÊN DÙNG

Trung bình

Thuật ngữ

1184

TOA XE KÉO THEO CỦA ĐOÀN TÀU ĐIỆN

Trung bình

Thuật ngữ

1185

TOA XE KHÁCH

Trung bình

Thuật ngữ

1186

TOA XE RẢI ĐÁ BA LAT ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

1187

TỔ CHỨC GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1188

TỔ CHỨC GIAO THÔNG BẰNG ĐÈN TÍN HIỆU

Trung bình

Thuật ngữ

1189

TỔ CHỨC HÀNG HẢI QUỐC TẾ (IMO)

Ngắn

Tổ chức

1190

TỔ CHỨC HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG QUỐC TẾ - ICAO

Ngắn

Tổ chức

1191

TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG HÓA BẰNG CONTAINER

Ngắn

Thuật ngữ

1192

TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1193

TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG KHÔNG VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

1194

TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNH KHÁCH DU LỊCH

Ngắn

Thuật ngữ

1195

TỔ HỢP MÁY ĐÀO HẦM TBM

Dài

Thuật ngữ

1196

TỔ HỢP MÁY ĐÀO HẦM TBM DÙNG DUNG DỊCH

Dài

Thuật ngữ

1197

TỔ HỢP MÁY ĐÀO HẦM TBM KIỂU CÂN BẰNG ÁP LỰC

Dài

Thuật ngữ

1198

TỔ HỢP TẢI TRỌNG

Ngắn

Thuật ngữ

1199

TỔ MÁY VÀ THIẾT BỊ THI CÔNG MẶT ĐƯỜNG NHỰA

Dài

Thuật ngữ

1200

TỐC ĐỘ DÒNG PHƯƠNG TIỆN

Ngắn

Thuật ngữ

1201

TỐC ĐỘ DÒNG XE

Ngắn

Thuật ngữ

1202

TỐC ĐỘ KỸ THUẬT

Ngắn

Thuật ngữ

1203

TỐC ĐỘ LƯU HÀNH CHO PHÉP

Ngắn

Thuật ngữ

1204

TỐC ĐỘ THIẾT KẾ

Ngắn

Thuật ngữ

1205

TỔN THẤT CHUNG

Ngắn

Thuật ngữ

1206

TỔN THẤT HÀNG HÓA TRÊN BIỂN

Ngắn

Thuật ngữ

1207

TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG

Ngắn

Tổ chức

1208

TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

1209

TỔNG CÔNG TY ĐẢM BẢO AN TOÀN HÀNG HẢI

Trung bình

Tổ chức

1210

TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐƯỜNG CAO TỐC VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

1211

TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

1212

TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM

Trung bình

Tổ chức

1213

TỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG VIỆT NAM

Ngắn

Tổ chức

1214

TỔNG CÔNG TY QUẢN LÝ BAY VIỆT NAM

Ngắn

Tổ chức

1215

TỔNG CÔNG TY TƯ VẤN THIẾT KẾ GTVT (TEDI)

Trung bình

Tổ chức

1216

TỔNG CÔNG TY VẬN TẢI THỦY

Trung bình

Tổ chức

1217

TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG

Trung bình

Tổ chức

1218

TỔNG TRỌNG TẢI ĐĂNG KÝ (GRT)

Ngắn

Thuật ngữ

1219

TUẦN ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

1220

TUYẾN

Trung bình

Thuật ngữ

1221

TUYÊN BỐ TỪ BỎ HÀNG

Ngắn

Thuật ngữ

1222

TUYẾN ĐƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

1223

TUYẾN ĐƯỜNG SẮT THỐNG NHẤT (BẮC NAM)

Trung bình

Địa danh

1224

TUYẾN THỦY NỘI ĐỊA

Ngắn

Thuật ngữ

1225

TUYẾN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CỐ ĐỊNH LIÊN TỈNH

Ngắn

Thuật ngữ

1226

TUYẾN XE BUÝT

Ngắn

Thuật ngữ

1227

TƯ VẤN GIÁM SÁT

Ngắn

Thuật ngữ

1228

TƯ VẤN KIỂM ĐỊNH CÔNG TRÌNH

Ngắn

Thuật ngữ

1229

TƯ VẤN THẨM TRA

Ngắn

Thuật ngữ

1230

TƯ VẤN THIẾT KẾ

Ngắn

Thuật ngữ

1231

TƯỜNG CÁNH MỐ

Ngắn

Thuật ngữ

1232

TƯỜNG CHẮN

Dài

Thuật ngữ

1233

TƯỜNG ĐỈNH MỐ

Ngắn

Thuật ngữ

1234

TƯỜNG THÂN MỐ

Ngắn

Thuật ngữ

1235

TỶ TRỌNG VẬN TẢI HÀNG HÓA

Ngắn

Thuật ngữ

1236

THANG NÂNG HÀNG

Dài

Thuật ngữ

1237

THANH TRA GIAO THÔNG

Ngắn

Tổ chức

1238

THÁP ĐIỀU HÀNH KHÔNG LƯU

Ngắn

Thuật ngữ

1239

THÉP

Trung bình

Thuật ngữ

1240

THÉP CƯỜNG ĐỘ CAO

Trung bình

Thuật ngữ

1241

THẾ CHẤP TẦU BIỂN

Ngắn

Thuật ngữ

1242

THI CÔNG LỚP MẶT ĐƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

1243

THI CÔNG MÓNG ĐƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

1244

THÍ NGHIỆM BÀN NÉN

Trung bình

Thuật ngữ

1245

THÍ NGHIỆM CẮT CÁNH

Trung bình

Thuật ngữ

1246

THÍ NGHIỆM CBR

Trung bình

Thuật ngữ

1247

THÍ NGHIỆM ĐẦM NÉN

Trung bình

Thuật ngữ

1248

THÍ NGHIỆM ĐO ĐỘ VÕNG

Trung bình

Thuật ngữ

1249

THÍ NGHIỆM ĐỘ DÍNH BÁM

Trung bình

Thuật ngữ

1250

THÍ NGHIỆM ĐỘ SỤT HÌNH NÓN

Trung bình

Thuật ngữ

1251

THÍ NGHIỆM ĐỘ THẤM NƯỚC

Trung bình

Thuật ngữ

1252

THÍ NGHIỆM LỖ KHOAN

Trung bình

Thuật ngữ

1253

THÍ NGHIỆM MARSHALL

Trung bình

Thuật ngữ

1254

THÍ NGHIỆM MỎI

Trung bình

Thuật ngữ

1255

THÍ NGHIỆM NÉN BA TRỤC

Trung bình

Thuật ngữ

1256

THÍ NGHIỆM NÉN KHÔNG NỞ NGANG

Trung bình

Thuật ngữ

1257

THÍ NGHIỆM VỆT BÁNH XE

Trung bình

Thuật ngữ

1258

THÍ NGHIỆM XUYÊN TIÊU CHUẨN SPT

Trung bình

Thuật ngữ

1259

THÍ NGHIỆM XUYÊN TĨNH

Trung bình

Thuật ngữ

1260

THỊ TRƯỜNG VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

1261

THIẾT BỊ CHỨA HÀNG TRONG VẬN TẢI HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1262

THIẾT BỊ ĐẾM TRỤC

Trung bình

Thuật ngữ

1263

THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ GIẢI TRÍ TRÊN XE Ô TÔ

Trung bình

Thuật ngữ

1264

THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ LẮP TRÊN ĐƯỜNG (RSU)

Trung bình

Thuật ngữ

1265

THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ LẮP TRÊN XE (OBU)

Trung bình

Thuật ngữ

1266

THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN CHO ĐỘNG CƠ Ô TÔ ĐIỆN

Dài

Thuật ngữ

1267

THIẾT BỊ ĐỊNH DANH PHƯƠNG TIỆN ĐIỆN TỬ

Trung bình

Thuật ngữ

1268

THIẾT BỊ ĐỌC THẺ NHẬN DẠNG BẰNG SÓNG VÔ TUYẾN

Trung bình

Thuật ngữ

1269

THIẾT BỊ ĐÚC HẪNG DẦM CẦU

Dài

Thuật ngữ

1270

THIẾT BỊ GIÁM SÁT HÀNH TRÌNH

Ngắn

Thuật ngữ

1271

THIẾT BỊ HÃM TAY TOA XE

Trung bình

Thuật ngữ

1272

THIẾT BỊ HỒNG NGOẠI DÒ XE

Ngắn

Thuật ngữ

1273

THIẾT BỊ KIỂM SOÁT HÀNH VI LÁI XE

Trung bình

Thuật ngữ

1274

THIẾT BỊ LAO LẮP DẦM CẦU

Dài

Thuật ngữ

1275

THIẾT BỊ NẠP ĐIỆN CHO Ô TÔ ĐIỆN

Trung bình

Thuật ngữ

1276

THIẾT BỊ NEO TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1277

THIẾT BỊ RADAR DÒ XE

Trung bình

Thuật ngữ

1278

THIẾT BỊ THU PHÁT SÓNG TẠI LÀN XE

Ngắn

Thuật ngữ

1279

THIẾT BỊ VẬN CHUYỂN BẰNG KHÍ NÉN

Trung bình

Thuật ngữ

1280

THIẾT BỊ VẬN CHUYỂN BẰNG THỦY LỰC

Trung bình

Thuật ngữ

1281

THIẾT KẾ AN TOÀN GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

1282

THIẾT KẾ CẢNH QUAN VÀ MÔI TRƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

1283

THIẾT KẾ ĐƯỜNG ĐÔ THỊ

Dài

Thuật ngữ

1284

THIẾT KẾ HÌNH HỌC ĐƯỜNG Ô TÔ

Trung bình

Thuật ngữ

1285

THIẾT KẾ MÁY

Rất dài

Thuật ngữ

1286

THIẾT KẾ NGƯỢC

Trung bình

Thuật ngữ

1287

THOÁT NƯỚC CHO HẦM

Trung bình

Thuật ngữ

1288

THÔNG GIÓ NHÂN TẠO

Ngắn

Thuật ngữ

1289

THÔNG GIÓ TỰ NHIÊN

Ngắn

Thuật ngữ

1290

THÔNG GIÓ TRONG HẦM

Trung bình

Thuật ngữ

1291

THỐNG KÊ VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

1292

THÔNG TIN GIAO THÔNG THỜI GIAN THỰC

Ngắn

Thuật ngữ

1293

THÔNG TIN KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1294

THỜI GIAN BIỂU CHẠY XE

Ngắn

Thuật ngữ

1295

THỜI GIAN HOẠT ĐỘNG CỦA XE TRONG NGÀY

Ngắn

Thuật ngữ

1296

THỜI GIAN LÀM SẠCH NÚT

Ngắn

Thuật ngữ

1297

THỜI GIAN LÀM VIỆC ĐẾN TRỞ NGẠI

Ngắn

Thuật ngữ

1298

THỜI GIAN MỘT VÒNG XE

Ngắn

Thuật ngữ

1299

THỜI GIAN NẰM HÀNG TẠI CẢNG

Ngắn

Thuật ngữ

1300

THỜI GIAN QUAY VÒNG TOA XE

Ngắn

Thuật ngữ

1301

THỜI GIAN XANH TỐI THIỂU

Ngắn

Thuật ngữ

1302

THỜI HẠN VẬN CHUYỂN

Ngắn

Thuật ngữ

1303

THU PHÍ ĐIỆN TỬ KHÔNG DỪNG

Ngắn

Thuật ngữ

1304

THỦ TỤC HÀNG KHÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

1305

THỦ TỤC XẾP HÀNG HÓA XUỐNG TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1306

THUÊ TÀU CHUYẾN

Ngắn

Thuật ngữ

1307

THUÊ TÀU ĐỊNH HẠN

Ngắn

Thuật ngữ

1308

THỦY TRÌNH

Ngắn

Thuật ngữ

1309

THƯƠNG QUYỀN

Ngắn

Thuật ngữ

1310

THƯƠNG VỤ VẬN TẢI BIỂN

Dài

Thuật ngữ

1311

TRẠM CÂN

Ngắn

Thuật ngữ

1312

TRẠM DỪNG NGHỈ

Ngắn

Thuật ngữ

1313

TRẠM ĐIỆN KÉO

Rất dài

Thuật ngữ

1314

TRẠM ĐIỆN KÉO HỖN HỢP

Trung bình

Thuật ngữ

1315

TRẠM NGHIỀN –SÀNG ĐÁ

Dài

Thuật ngữ

1316

TRẠM PHÂN ĐOẠN LƯỚI TIẾP XÚC

Trung bình

Thuật ngữ

1317

TRẠM SẢN XUẤT CÁT NGHIỀN TỪ ĐÁ

Dài

Thuật ngữ

1318

TRẠM THU PHÍ

Ngắn

Thuật ngữ

1319

TRẠM TRỘN BÊ TÔNG NHỰA NÓNG

Dài

Thuật ngữ

1320

TRẠM TRỘN BÊ TÔNG NHỰA NÓNG CỐ ĐỊNH

Dài

Thuật ngữ

1321

TRẠM TRỘN BÊ TÔNG NHỰA NÓNG CƠ ĐỘNG

Trung bình

Thuật ngữ

1322

TRẠM TRỘN BÊ TÔNG NHỰA DO VIỆT NAM CHẾ TẠO

Dài

Thuật ngữ

1323

TRẠM TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG

Dài

Thuật ngữ

1324

TRẠM TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG CỐ ĐỊNH

Dài

Thuật ngữ

1325

TRẠM TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG CƠ ĐỘNG

Dài

Thuật ngữ

1326

TRẠM TRỘN CẤP PHỐI ĐÁ DĂM

Trung bình

Thuật ngữ

1327

TRẠM TRỘN TÁI CHẾ BÊ TÔNG NHỰA

Trung bình

Thuật ngữ

1328

TRẠNG THÁI BAN ĐẦU, TRẠNG THÁI "0"

Ngắn

Thuật ngữ

1329

TRẠNG THÁI GIỚI HẠN

Ngắn

Thuật ngữ

1330

TRẠNG THÁI GIỚI HẠN CƯỜNG ĐỘ

Ngắn

Thuật ngữ

1331

TRẠNG THÁI GIỚI HẠN ĐẶC BIỆT

Ngắn

Thuật ngữ

1332

TRẠNG THÁI GIỚI HẠN MỎI

Ngắn

Thuật ngữ

1333

TRẠNG THÁI GIỚI HẠN SỬ DỤNG

Ngắn

Thuật ngữ

1334

TRẠNG THÁI HỆ THỐNG KỸ THUẬT

Ngắn

Thuật ngữ

1335

TRẮC DỌC CẦU

Trung bình

Thuật ngữ

1336

TRẮC DỌC ĐƯỜNG BỘ

Trung bình

Thuật ngữ

1337

TRẮC DỌC ĐƯỜNG SẮT

Trung bình

Thuật ngữ

1338

TRẮC ĐỊA CÔNG TRÌNH

Trung bình

Thuật ngữ

1339

TRẮC NGANG

Trung bình

Thuật ngữ

1340

TRÌNH BÁO ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA

Ngắn

Thuật ngữ

1341

TRỌNG TẢI CỦA TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1342

TRỌNG TẢI ĐĂNG KIỂM

Ngắn

Thuật ngữ

1343

TRỌNG TẢI ĐOÀN TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1344

TRỌNG TẢI TÀU BAY

Ngắn

Thuật ngữ

1345

TRỌNG TẢI TÀU THỦY

Ngắn

Thuật ngữ

1346

TRỌNG TẢI TOA XE HÀNG

Ngắn

Thuật ngữ

1347

TRỌNG TẢI THIẾT KẾ

Ngắn

Thuật ngữ

1348

TRỢ GIÁ VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG

Ngắn

Thuật ngữ

1349

TRỞ NGẠI HỆ THỐNG KỸ THUẬT

Ngắn

Thuật ngữ

1350

TRỞ NGẠI NGUY HIỂM

Ngắn

Thuật ngữ

1351

TRỤ CẬP TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1352

TRỤ CẦU

Trung bình

Thuật ngữ

1353

TRỤ ĐẶC THÂN NẶNG

Trung bình

Thuật ngữ

1354

TRỤ NEO

Ngắn

Thuật ngữ

1355

TRỤ THÂN CỘT

Trung bình

Thuật ngữ

1356

TRỤ THÂN HẸP

Trung bình

Thuật ngữ

1357

TRUNG TÂM ĐĂNG KIỂM XE CƠ GIỚI

Ngắn

Tổ chức

1358

TRUNG TÂM ĐIỀU HÀNH GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

1359

TRUNG TÂM ĐIỀU HÀNH VẬN TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

1360

TRUNG TÂM ĐIỀU KHIỂN ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ

Trung bình

Thuật ngữ

1361

TRUNG TÂM ĐIỀU KHIỂN GIAO THÔNG

Ngắn

Tổ chức

1362

TRUNG TÂM PHỐI HỢP TÌM KIẾM CỨU NẠN HÀNG HẢI VIỆT NAM

Ngắn

Tổ chức

1363

TRUNG TÂM QUẢN LÝ ĐIỀU HÀNH GIAO THÔNG ĐÔ THỊ

Ngắn

Tổ chức

1364

TRUYỀN ĐỘNG ĐAI

Trung bình

Thuật ngữ

1365

TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN TRÊN ĐẦU MÁY

Trung bình

Thuật ngữ

1366

TRUYỀN ĐỘNG KẾT HỢP

Dài

Thuật ngữ

1367

TRUYỀN ĐỘNG MA SÁT

Trung bình

Thuật ngữ

1368

TRUYỀN ĐỘNG THỦY ĐỘNG

Dài

Thuật ngữ

1369

TRUYỀN ĐỘNG THỦY TĨNH

Dài

Thuật ngữ

1370

TRUYỀN ĐỘNG XÍCH

Trung bình

Thuật ngữ

1371

TRƯỞNG DỒN

Ngắn

Thuật ngữ

1372

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GIAO THÔNG VẬN TẢI

Ngắn

Tổ chức

1373

TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI

Trung bình

Tổ chức

1374

TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP. HỒ CHÍ MINH

Ngắn

Tổ chức

1375

TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM

Ngắn

Tổ chức

1376

ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG QUỐC GIA

Trung bình

Tổ chức

1377

ỨNG DỤNG CẬP NHẬT TRẠNG THÁI GIAO THÔNG TRỰC TIẾP

Ngắn

Thuật ngữ

1378

ỨNG SUẤT CỤC BỘ

Ngắn

Thuật ngữ

1379

ỨNG SUẤT KÉO

Ngắn

Thuật ngữ

1380

ỨNG SUẤT KÉO UỐN

Ngắn

Thuật ngữ

1381

ỨNG SUẤT NÉN

Ngắn

Thuật ngữ

1382

VÁCH HẦM

Ngắn

Thuật ngữ

1383

VẠCH SƠN KẺ ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

1384

VẢI ĐỊA KỸ THUẬT

Trung bình

Thuật ngữ

1385

VAI ĐƯỜNG

Ngắn

Thuật ngữ

1386

VAN AN TOÀN

Trung bình

Thuật ngữ

1387

VAN PHÂN PHỐI

Trung bình

Thuật ngữ

1388

VẬN CHUYỂN PHÂN ĐOẠN

Ngắn

Thuật ngữ

1389

VẬN CHUYỂN SUỐT

Ngắn

Thuật ngữ

1390

VẬN ĐƠN

Trung bình

Thuật ngữ

1391

VẬN TẢI CONTAINER

Trung bình

Thuật ngữ

1392

VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC

Trung bình

Thuật ngữ

1393

VẬN TẢI ĐƠN PHƯƠNG THỨC

Ngắn

Thuật ngữ

1394

VẬN TẢI HÀNG HÓA ĐƯỜNG THỦY

Dài

Thuật ngữ

1395

VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT

Ngắn

Thuật ngữ

1396

VẬN TẢI HÀNH KHÁCH ĐƯỜNG THỦY

Dài

Thuật ngữ

1397

VẬN TẢI HÀNH KHÁCH THEO TUYẾN CỐ ĐỊNH

Ngắn

Thuật ngữ

1398

VẬN TẢI KHÁCH DU LỊCH

Ngắn

Thuật ngữ

1399

VẬN TẢI NỘI BỘ

Ngắn

Thuật ngữ

1400

VẬN TẢI TẮC XI

Ngắn

Thuật ngữ

1401

VẬN TẢI THƯỜNG XUYÊN

Ngắn

Thuật ngữ

1402

VẬN TẢI TRUNG CHUYỂN HÀNH KHÁCH

Ngắn

Thuật ngữ

1403

VẬN TỐC DÒNG CHẢY

Ngắn

Thuật ngữ

1404

VẬN TỐC KHAI THÁC

Ngắn

Thuật ngữ

1405

VẬN TỐC LỮ HÀNH

Ngắn

Thuật ngữ

1406

VẬT LIỆU

Trung bình

Thuật ngữ

1407

VẬT LIỆU XÂY DỰNG

Trung bình

Thuật ngữ

1408

VÉ TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1409

VÉ XE BUÝT

Ngắn

Thuật ngữ

1410

VẾT NỨT

Trung bình

Thuật ngữ

1411

VIỆN CHIẾN LƯỢC VÀ PHÁT TRIỂN GIAO THÔNG VẬN TẢI

Ngắn

Tổ chức

1412

VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ GIAO THÔNG VẬN TẢI

Trung bình

Tổ chức

1413

VỎ HẦM

Ngắn

Thuật ngữ

1414

VỎ HẦM LẮP GHÉP

Ngắn

Thuật ngữ

1415

VÒNG TỪ CẢM ỨNG

Ngắn

Thuật ngữ

1416

VỐN ĐẦU TƯ

Ngắn

Thuật ngữ

1417

VỤ VẬN TẢI

Trung bình

Tổ chức

1418

VÙNG ĐÓN TRẢ HOA TIÊU

Ngắn

Thuật ngữ

1419

VÙNG KIỂM SOÁT

Ngắn

Thuật ngữ

1420

VŨNG NEO ĐẬU TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1421

VÙNG NƯỚC BẾN THỦY NỘI ĐỊA

Ngắn

Thuật ngữ

1422

VÙNG NƯỚC NỘI THỦY

Ngắn

Thuật ngữ

1423

VŨNG QUAY TÀU

Ngắn

Thuật ngữ

1424

VỮA

Trung bình

Thuật ngữ

1425

XÀ MŨ (XÀ MŨ MỐ/XÀ MŨ TRỤ)

Trung bình

Thuật ngữ

1426

XE BA TRỤC THIẾT KẾ

Ngắn

Thuật ngữ

1427

XE CON TIÊU CHUẨN

Ngắn

Thuật ngữ

1428

XE CHỞ VÀ TRỘN BÊ TÔNG XI MĂNG

Trung bình

Thuật ngữ

1429

XE CHUYỂN HÀNG TRONG SÂN BAY

Trung bình

Thuật ngữ

1430

XE ĐẦU KÉO SƠMI RƠ MOOC

Ngắn

Thuật ngữ

1431

XE ĐIỆN BÁNH HƠI MẶT ĐẤT

Trung bình

Thuật ngữ

1432

XE GẮN MÁY

Dài

Thuật ngữ

1433

XE GOÒNG

Trung bình

Thuật ngữ

1434

XE HAI TRỤC THIẾT KẾ

Ngắn

Thuật ngữ

1435

XE HỢP ĐỒNG ỨNG DỤNG HỢP ĐỒNG ĐIỆN TỬ

Ngắn

Thuật ngữ

1436

XE HỢP PHÁP

Ngắn

Thuật ngữ

1437

XE MÁY ĐIỆN

Trung bình

Thuật ngữ

1438

XE MÔ TÔ

Dài

Thuật ngữ

1439

XE MÔ TÔ ĐUA

Trung bình

Thuật ngữ

1440

XE NẶNG

Ngắn

Thuật ngữ

1441

XE NÂNG HÀNG

Dài

Thuật ngữ

1442

XE NÂNG NGƯỜI LÀM VIỆC TRÊN CAO

Trung bình

Thuật ngữ

1443

XE Ô TÔ

Dài

Thuật ngữ

1444

XE Ô TÔ CON

Trung bình

Thuật ngữ

1445

XE Ô TÔ CỨU HỘ GIAO THÔNG

Trung bình

Thuật ngữ

1446

XE Ô TÔ CỨU THƯƠNG

Trung bình

Thuật ngữ

1447

XE Ô TÔ CHỮA CHÁY

Trung bình

Thuật ngữ

1448

XE Ô TÔ ĐẦU KÉO

Trung bình

Thuật ngữ

1449

XE Ô TÔ ĐIỆN

Trung bình

Thuật ngữ

1450

XE Ô TÔ ĐUA

Trung bình

Thuật ngữ

1451

XE Ô TÔ HÚT CHẤT THẢI

Dài

Thuật ngữ

1452

XE Ô TÔ KHÁCH

Trung bình

Thuật ngữ

1453

XE Ô TÔ LÁI TỰ ĐỘNG

Dài

Thuật ngữ

1454

XE Ô TÔ LƯỠNG NHIÊN LIỆU

Dài

Thuật ngữ

1455

XE Ô TÔ PHUN NƯỚC

Trung bình

Thuật ngữ

1456

XE Ô TÔ PHUN TƯỚI NHỰA ĐƯỜNG LỎNG

Trung bình

Thuật ngữ

1457

XE Ô TÔ QUÉT ĐƯỜNG

Trung bình

Thuật ngữ

1458

XE Ô TÔ SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU THÍCH ỨNG

Dài

Thuật ngữ

1459

XE Ô TÔ TẢI CÓ CẦN CẨU

Dài

Thuật ngữ

1460

XE Ô TÔ TẢI ĐÔNG LẠNH

Trung bình

Thuật ngữ

1461

XE Ô TÔ TẢI TỰ ĐỔ HÀNG

Dài

Thuật ngữ

1462

XE Ô TÔ TẢI THÔNG DỤNG

Trung bình

Thuật ngữ

1463

XE Ô TÔ TÍCH HỢP TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN

Dài

Thuật ngữ

1464

XE Ô TÔ THANG

Trung bình

Thuật ngữ

1465

XE Ô TÔ VẬN CHUYỂN NHỰA LỎNG

Trung bình

Thuật ngữ

1466

XE QUÁ TẢI

Ngắn

Thuật ngữ

1467

XE QUY ĐỔI

Ngắn

Thuật ngữ

1468

XE TỰ LÁI

Trung bình

Thuật ngữ

1469

XE THANG TRONG SÂN BAY

Trung bình

Thuật ngữ

1470

XE THÂN LIỀN

Ngắn

Thuật ngữ

1471

XE THÂN LIỀN KÉO RƠ MOOC

Ngắn

Thuật ngữ

1472

XE THIẾT KẾ

Ngắn

Thuật ngữ

1473

XI LANH THỦY LỰC

Dài

Thuật ngữ

1474

XI MĂNG

Trung bình

Thuật ngữ

1475

XI MĂNG POOC LĂNG

Trung bình

Thuật ngữ

1476

XÍ NGHIỆP THÔNG TIN TÍN HIỆU

Ngắn

Tổ chức

1477

XÓI MỐ TRỤ CẦU

Trung bình

Thuật ngữ

1478

XUNG ĐỘT GIAO THÔNG

Ngắn

Thuật ngữ

Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1