|
1
|
ADN (AXIT DEOXYRIBONUCLEIC) [DNA (Deoxyribonucleic acid)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
2
|
ALEN [Allele]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
3
|
ALEXANDER IVANOVICH OPARIN [1894-1980]
|
N
|
Nhân danh
|
|
4
|
ALEXANDER NIKOLAYEVICH SCRIABIN [1872-1915]
|
N
|
Nhân danh
|
|
5
|
ALEXANDRE ÉMILE JEAN YERSIN [1863-1943]
|
N
|
Nhân danh
|
|
6
|
ALFRED JAMES LOTKA [1880–1949]
|
N
|
Nhân danh
|
|
7
|
ARISTOTLE [384–322 BC]
|
N
|
Nhân danh
|
|
8
|
ATP (ADENOSINE TRIPHOSPHATE) (ADENOSINE TRIPHOSPHATE (ATP)) [Adenosine triphosphate (ATP)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
9
|
AXIT AMIN [Amino acid]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
10
|
AXIT BÉO [Fatty acid]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
11
|
ÂM SINH HỌC [Bioacoustics]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
12
|
ẤU TRÙNG CHAO BÔ [Glassworm]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
13
|
ẤU TRÙNG CÔN TRÙNG Ở NƯỚC [Aquatic insecta larvae]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
14
|
BẬC DINH DƯỠNG [Trophic level]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
15
|
BẬC PHÂN LOẠI (GIỚI, NGÀNH, LỚP, BỘ, HỌ, GIỐNG/CHI) [Taxon (Kingdom, phylum, class, order, family, genus)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
16
|
BÃI LỌC TRỒNG CÂY CÓ DÒNG CHẢY BỀ MẶT [Surface flow wetland]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
17
|
BÃI LỌC TRỒNG CÂY CÓ DÒNG CHẢY NGẦM THEO CHIỀU NGANG [Horizontal subsurface flow wetland]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
18
|
BÃI LỌC TRỒNG CÂY CÓ DÒNG CHẢY NGẦM ĐỨNG [Vertical subsurface flow wetland ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
19
|
BÀI TIẾT [Excretion]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
20
|
BẢN ĐỊA [Indigenous]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
21
|
BẢN ĐỒ DI TRUYỀN [Genetic map]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
22
|
BẢN ĐỒ PROTEIN NGƯỜI [The Human Protein Atlas]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
23
|
BÀNG (HỌ) [BELERIC MYROBALAN (COMBRETACEAE)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
24
|
BẢNG SỐNG [Life table]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
25
|
BẢO QUẢN CHỦNG GIỐNG VI SINH VẬT [Culture preservation]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
26
|
BẢO QUẢN LẠNH SÂU [Cryopreservation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
27
|
BẢO QUẢN NGUỒN GEN SỐNG IN VITRO [In vitro germplasm preservation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
28
|
BÀO TẦNG [Hymenium]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
29
|
BẢO TÀNG THIÊN NHIÊN VIỆT NAM [Vietnam National Museum of Nature]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
30
|
BÀO THỂ [Hymenophore]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
31
|
BẢO TỒN [Conservation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
32
|
BẢO TỒN NGOẠI VI [Ex-Situ Conservation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
33
|
BẢO TỒN NỘI VI [In-Situ Conservation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
34
|
BẢO TỒN THIÊN NHIÊN [Nature Conservation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
35
|
BÀO TỬ [Spore]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
36
|
BÀO TỬ NẤM [Fungal spore]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
37
|
BẢO VỆ SINH CẢNH [Habitat protection]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
38
|
BẤT DỤC ĐỰC TẾ BÀO CHẤT [CMS - Cytoplasmic male sterility]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
39
|
BẤT HOẠT GEN SAU PHIÊN MÃ [RNA interference]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
40
|
BẦU BÍ (HỌ) [PUMPKIN (CUCURBITACEAE)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
41
|
BAY HƠI NHỜ THỰC VẬT [Phỵto-volatilization]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
42
|
BỂ LÊN MEN KỴ KHÍ [Anaerobic digester]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
43
|
BỂ LỌC NHỎ GIỌT SINH HỌC [Bio-trickling filter]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
44
|
BỂ LỚP BÙN KỊ KHÍ DÒNG NGƯỢC [Upflow Anaerobic Sludge Blanket]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
45
|
BỂ PHẢN ỨNG SINH HỌC HIẾU KHÍ [Aerobic bioreactor]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
46
|
BỂ XỬ LÝ SBR [Sequencing Batch Reactor ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
47
|
BỆNH CHUYỂN HÓA [Metabolic disease ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
48
|
BỆNH DI TRUYỀN NGƯỜI [Human genetic disease]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
49
|
BỆNH PHENYL KETON NIỆU [Phenylketonuria (PKU)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
50
|
BỆNH TUYẾN TRÙNG THỰC VẬT [Plant Nematode disease]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
51
|
BỆNH TY THỂ [Mitochondrial disease ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
52
|
BÌ SINH [Epiphytes]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
53
|
BIẾN DỊ SOMA [Somatic variation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
54
|
BIẾN ĐỔI SAU DỊCH MÃ [Post-translational modifications]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
55
|
BIẾN ĐỘNG QUẦN THỂ [Population dynamics]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
56
|
BIẾN NẠP [Transformation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
57
|
BIẾN NẠP DI TRUYỀN [Genetic transformation ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
58
|
BIẾN THÁI CÔN TRÙNG [Insect metabolism]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
59
|
BIẾN TÍNH PROTEIN [Protein denaturation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
60
|
BIỂU HIỆN GEN [Gene expression]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
61
|
BIỂU HIỆN PROTEIN [Protein expression]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
62
|
BIÔM/ĐẠI QUẦN XÃ SINH VẬT (BIOME) [Biome]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
63
|
BỌ CẠP (BỘ) [Scorpions (Scorpiones)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
64
|
BỘ CÁC ĐỊNH ĐỀ CỦA KOCH [Koch’s postulates ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
65
|
BỌ CẠP GIẢ [Pseudoscorpionida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
66
|
BỒ CÂU (HỌ) [Pigeon (Columbidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
67
|
BÒ CHẬM (NGÀNH) [Tardigrade (Tardigrada)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
68
|
BỌ CHÉT (BỘ) [Fleas (Siphonaptera)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
69
|
BỔ CỦI (HỌ) [Click beetles (Elateridae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
70
|
BỔ CỦI GIẢ (HỌ) [Jewel beetles (Buprestidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
71
|
BỌ DỪA NGÔ (GIỐNG) [Cockchafer (Melolonetha)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
72
|
BỌ ĐUÔI NHẪN [Earwig]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
73
|
BỒ HÒN (HỌ) [Sapindaceae ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
74
|
BỌ HUNG (HỌ) [Scarab beetles (Scarabaidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
75
|
BỘ LUẬT QUỐC TẾ VỀ DANH PHÁP NHỊ THỨC [ICZN - International Code of Zoological Binomial Nomenclature]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
76
|
BỌ NHẢY SỌC CONG HẠI RAU CẢI [Striped flea beetle (Phyllotreta striolata)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
77
|
BỒ NÔNG (BỘ) [Pelican (Pelecaniformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
78
|
BỌ RÙA (HỌ) [Lady bugs (Cocinellidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
79
|
BỌ RÙA CHỮ NHÂN [Transverse ladybird (Coccinella transversalis)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
80
|
BÒ SÁT [Reptile (Reptilia)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
81
|
BỘ SƯU TẬP KHOA HỌC [Scientific collection]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
82
|
BỌ XÍT ĂN SÂU (HỌ) [Assassin bugs (Reduviidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
83
|
BỌ XÍT DÀI (HỌ) [Broad-headed bugs (Alydidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
84
|
BỌ XÍT DÀI HẠI LÚA [Rice seed bug (Leptocorisa acuta)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
85
|
BỌ XÍT ĐỎ HẠI BÔNG [Red cotton stainer (Dysdercus cingulatus)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
86
|
BỌ XÍT HÚT MÁU (HỌ) [Kissing Bugs (Reduviidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
87
|
BỌ XÍT MUỖI [Tea mosquito bug (Helopeltis theivora)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
88
|
BỌ XÍT XANH [Southern green stink bug (Nezara viridula)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
89
|
BÔNG (HỌ) [Cotton (Malvaceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
90
|
BÙN HẠT HIẾU KHÍ [Aerobic granular slugde ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
91
|
BÙN KỴ KHÍ [Anaerobic sludge]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
92
|
BƯỚM CẢI (HỌ) [Whites and Sulphurs (Pieridae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
93
|
BƯỚM CẢI TRẮNG [Cabbage white butterfly (Pieris rapae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
94
|
BƯỚM PHƯỢNG (HỌ) [Swallowtail butterflies (Papilionidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
95
|
BƯỚM PHƯỢNG HẠI CHANH [Citrus swallowtail (Papilio demodocus)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
96
|
BỤT MỌC (HỌ) [ TAXODIACEAE FAMILY]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
97
|
CÁ [Fish]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
98
|
CÀ (HỌ) [Potato (Solanaceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
99
|
CÁ BƠN (BỘ) [Pleuronectiform (Pleuronectiformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
100
|
CÁ BỐNG (BỘ) [Perciform (Perciformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
101
|
CÁ CĂNG (HỌ) [Grunter (Theraponidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
102
|
CÁ CÓC (HỌ) [SALAMANDERS, SALAMANDRIDAE]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
103
|
CÁ CHẠCH (HỌ) [Mastacembelids (Mastacembelidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
104
|
CÁ CHÉP (BỘ) [Carp and Minnow (Cypriniformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
105
|
CÁ CHÌNH (BỘ) [Eel (Anguilliformes) ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
106
|
CÁ CHUỐI (BỘ) [Snakeheads (Ophiocephaliformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
107
|
CÁ CÚI [Dugong (Dugong dugon)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
108
|
CÀ CUỐNG [Giant water bug (Lethocerus indicus)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
109
|
CÁ DA TRƠN (BỘ) [Catfish (Siluriformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
110
|
CÁ ĐỐI (BỘ) [Mullets (Mugiliformes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
111
|
CÁ ĐỤC (HỌ) [Whitings (Sillaginidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
112
|
CÁ ĐUỐI (BỘ) [Ray (Myliobatiformes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
113
|
CÁ HỒNG (HỌ) [Snappers (Lytjanidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
114
|
CÁ KHẾ (HỌ) [Pompanos (Carangidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
115
|
CÁ KÌM (BỘ) [Beloniforms (Beloniformes) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
116
|
CÁ LIỆT (HỌ) [Ponyfishes (Leiognathidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
117
|
CÁ MĂNG (BỘ) [Milkfish (Gonorynchiformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
118
|
CÁ MANG LIỀN (BỘ) [Swamp eels (Synbranchiformes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
119
|
CÁ MẬP (HỌ) [Shark (Carcharhinidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
120
|
CÁ MỐI (BỘ) [Lizardfishes (Synodontiformes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
121
|
CÁ MÓM (HỌ) [Mojarra(Gerridae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
122
|
CÁ MÚ (HỌ) [Serranids (Serranidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
123
|
CÁ NÂU (HỌ) [Scats (Scatophagidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
124
|
CÁ NGỰA (HỌ) [Seahorses (Syngnathidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
125
|
CÁ NÓC (BỘ) [Tetraodontiforms (Tetraodontiformes) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
126
|
CÁ NƯỚC NGỌT [Freshwater fish]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
127
|
CÀ PHÊ (HỌ) [Madder (Rubiaceae) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
128
|
CÁ PHÈN (HỌ) [Goatfish (Mullidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
129
|
CÁ RÔ (HỌ) [Leaffishes (Pristolepididae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
130
|
CÁ SẤU (BỘ) [Crocodilians (Crocodilia)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
131
|
CÁ SƠN (HỌ) [Glassfishes (Ambassidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
132
|
CÁ SUỐT (BỘ) [Atheriniforms (Atheriniformes)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
133
|
CÁ SỤN (LỚP) [Chondrichthian (Chondrichthyes)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
134
|
CÁ THÁT LÁT (BỘ) [Osteoglossiforms (Osteoglossiformes) ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
135
|
CÁ THỂ PHÁT SINH [Ontogeny]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
136
|
CÁ TRÍCH (BỘ) [Clupeiforms (Clupeiformes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
137
|
CÁ VOI (HỌ) [Dolphins (Delphinidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
138
|
CÁ VƯỢC (HỌ) [Perch (Lateolabracidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
139
|
CÁC CHẤT HẤP PHỤ SINH HỌC [Biosorbents]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
140
|
CÁC KHOA SINH HỌC CỦA VIỆT NAM [Biology Departments]
|
TB
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
141
|
CÁC NHÀ SINH HỌC VÀ CÔNG NGHỆ SINH HỌC CÓ NHIỀU ĐÓNG GÓP CHO VIỆT NAM []
|
N
|
Nhân danh
|
|
142
|
CÁCH LY SINH THÁI [Ecological isolation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
143
|
CẢI (HỌ) [Cabbage (Brassicaceae) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
144
|
CẢI BIẾN PROTEIN [Protein modification]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
145
|
CAM (HỌ) [Citrus (Rutaceae) ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
146
|
CẢM BIẾN SINH HỌC [Biosensor]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
147
|
CẢM NHIỄM QUA LẠI [Allelopathy]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
148
|
CÂN BẰNG NHỮNG QUẦN THỂ [Equilibrium of populations]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
149
|
CÂN BẰNG NHỮNG QUẦN XÃ [Equilibrium of communities]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
150
|
CÂN BẰNG SINH THÁI [Ecobalance]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
151
|
CÂN BẰNG TỰ NHIÊN [Balance of nature]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
152
|
CÁNH CỘC (HỌ) [Rove beetles (Staphylinidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
153
|
CÁNH DA (BỘ) [Colugos (Dermoptera)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
154
|
CẶP BASE [Base pair]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
155
|
CẤP KHÍ SINH HỌC [Bioventing]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
156
|
CARBOHYDRATE [Carbohydrate]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
157
|
CARL LINNÆUS [1707-1778]
|
N
|
Nhân danh
|
|
158
|
CAU (HỌ) [Arecaceae]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
159
|
CẦU GAI (LỚP) [Sea Urchins (Echinoidea)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
160
|
CẤU TRÚC BẬC BA [Tertiary structure]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
161
|
CẤU TRÚC BẬC BỐN [Quaternary structure]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
162
|
CẤU TRÚC BẬC HAI [Secondary structure]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
163
|
CẤU TRÚC BẬC NHẤT [Primary structure]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
164
|
CẤU TRÚC PROTEIN [Protein structure]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
165
|
CẤU TRÚC QUẦN XÃ ĐỘNG VẬT ĐẤT [Soil animal community structure]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
166
|
CẤU TRÚC TUỔI [Age structure]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
167
|
CẤU TRÚC TƯƠNG ĐỒNG [Homologous structure]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
168
|
CẤY [Inoculation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
169
|
CÂY CHO SỢI [Fibre plants]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
170
|
CÂY CHỨA CHẤT KÍCH THÍCH [Stimulant plants]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
171
|
CÂY CHỨA CHẤT MÀU VÀ TANIN [Dye and tannin producing plants]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
172
|
CÂY CHỨA DẦU BÉO VÀ SÁP [Oil and fat plants]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
173
|
CÂY CHỨA ĐƯỜNG, BỘT [Plants yielding carbohydrates]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
174
|
CÂY CHỨA HOẠT CHẤT SINH HỌC [Bioactivity-product plants]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
175
|
CÂY CHỨA NHỰA MỦ [Producing exudate plants]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
176
|
CÂY CHỨA TINH DẦU [Essential-oil plants]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
177
|
CẤY CHUYỀN [Sub-culture]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
178
|
CÂY SẠCH VIRUS [Virus-free plant]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
179
|
CELLULOSE [Cellulose]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
180
|
CHÂN BÁM (PHÂN LỚP) [Cirripeds (Cirripedia)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
181
|
CHÂN BỤNG (LỚP) [Gastropod (Gastropoda)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
182
|
CHÂN CHẠY (HỌ) [Ground beetles (Carabidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
183
|
LỚP CHÂN ĐÀO [Scaphopod ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
184
|
CHÂN ĐẦU (LỚP) [Cephalopod (Cephalopoda)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
185
|
CHÂN ĐỀU (BỘ) [Isopoda]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
186
|
CHÂN KHỚP BÉ [Microarthropod]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
187
|
CHÂN MÁI CHÈO (PHÂN LỚP) [Copepods (Copepoda)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
188
|
CHÂN NGHIÊNG (LỚP) [Pauropodans (Pauropoda)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
189
|
CHARLES DARWIN [1809–1882]
|
N
|
Nhân danh
|
|
190
|
CHARLES SUTHERLAND ELTON [1900–1991]
|
N
|
Nhân danh
|
|
191
|
CHẤT CẢM ỨNG PHÒNG THỦ THỰC VẬT [Elicitor]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
192
|
CHẤT ĐIỀU HÒA SINH TRƯỞNG THỰC VẬT [Plant growth regulator]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
193
|
CHẤT HOẠT HÓA BỀ MẶT SINH HỌC [Biosurfactant]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
194
|
CHẤT KHÁNG SINH [Antibiotics]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
195
|
CHẤT KHÁNG SINH BÁN TỔNG HỢP [Semi-antibiotics]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
196
|
CHẤT MANG HIỂN VI [Microcarrier]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
197
|
CHẤT NHIỄM SẮC [Chromatin]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
198
|
CHẤT NHŨ HÓA SINH HỌC [Bioemulsifier]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
199
|
CHẤT SINH HỌC DIỆT CÔN TRÙNG [Bioinsecticide]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
200
|
CHẤT SINH HỌC DIỆT SINH VẬT HẠI [Biopesticide ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
201
|
CHẤT ỨC CHẾ ENZYME [Enzyme inhibitor]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
202
|
CHẤT XÚC TÁC SINH HỌC [Biocatalyst]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
203
|
CHÂU CHẤU (HỌ) [LOCUST (ACRIDIDAE)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
204
|
CHẤY RẬN (BỘ) [Lices (Phthiraptera)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
205
|
CHÈ (BỘ) [Tea (Ericales)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
206
|
CHẾ PHẨM DIỆT CÔN TRÙNG [Preparations of pesticides]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
207
|
CHỈ SỐ ĐA DẠNG [Diversity indices]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
208
|
CHỈ THỊ DI TRUYỀN [Genetic marker ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
209
|
CHỈ THỊ PHÂN TỬ DNA [DNA molecular marker]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
210
|
CHỈ THỊ SINH HỌC [Bio-indicator]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
211
|
CHỈ THỊ SINH HỌC PHÂN TỬ [Molecular biomarker]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
212
|
CHỈ THỊ SINH HỌC PROTEIN [Protein biomarker]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
213
|
CHIẾM LĨNH ĐỊA BÀN CỦA THỰC VẬT [Plant colonization of habitat]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
214
|
CHIẾN LƯỢC BẢO TỒN TỔNG HỢP [Integrated conservation strategies]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
215
|
CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG [Evolutionarily stable strategy (ESS)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
216
|
CHIẾT BẰNG THỰC VẬT [Phyto-extraction]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
217
|
CHIM (LỚP) [Bird (Aves)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
218
|
CHIM ĂN THỊT NGÀY (BỘ) [Falconiform (Falconiformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
219
|
CHIM CỔ [Archaeopteryx]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
220
|
CHIM CÚT (HỌ) [Buttonquails (Turnicidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
221
|
CHIM LẶN (HỌ) [Grebe (Podicipedidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
222
|
CHIM NUỐC (HỌ) [Trogon (Trogonidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
223
|
CHIM RẼ (BỘ) [Charadriiform (Charadriiformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
224
|
CHIM SẢ (BỘ) [Kingfisher (Corasiiformes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
225
|
CHIM SẺ (BỘ) [Passeriforms (Passeriformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
226
|
CHỈNH SỬA HỆ GEN [Genome editing ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
227
|
CHIP PROTEIN [PROTEIN CHIP (PROTEIN ARRAY)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
228
|
CHỌN LỌC GIỚI TÍNH [Sexual selection]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
229
|
CHỌN LỌC NHÂN TẠO [Artificial selection]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
230
|
CHỌN LỌC TỰ NHIÊN [Natural selection]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
231
|
CHU KỲ MÙA [Seasonal cycle]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
232
|
CHỦ NGHĨA DARWIN VÀ CHỦ NGHĨA DARWIN MỚI [Darwinism and Neo-Darwinism]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
233
|
CHU TRÌNH CACBON [Carbone cycle]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
234
|
CHU TRÌNH CALVIN [Calvin cycle]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
235
|
CHU TRÌNH KREBS [Krebs cycle]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
236
|
CHU TRÌNH LƯU HUỲNH [Sulfur cycle ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
237
|
CHU TRÌNH NI TƠ [Nitrogen cycle]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
238
|
CHU TRÌNH SINH ĐỊA HÓA [Biogeochemical cycle]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
239
|
CHU TRÌNH TẾ BÀO [Cell cycle]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
240
|
CHU TRÌNH URE [Urea cycle]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
241
|
CHÙM ỚT (HỌ) [BIGNONIACEAE FAMILY]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
242
|
CHỦNG [Strain]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
243
|
CHỦNG Hfr [Hfr strain ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
244
|
CHUỐI (HỌ) [Banana (Musaceae) ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
245
|
CHUỖI THỨC ĂN [Food chains]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
246
|
CHUỖI VẬN CHUYỂN ĐIỆN TỬ [Electron transfer chain]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
247
|
CHƯƠNG TRÌNH CHẾT TẾ BÀO [Apoptosis]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
248
|
CHUỘT CHÙ (BỘ) [Soricomorph (Soricomorpha)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
249
|
CHUỘT VOI (BỘ) [Erinaceomorph (Erinaceomorpha)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
250
|
CHUYỂN DẠNG TẾ BÀO GỐC [Stem cell transformation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
251
|
CHUYỂN GEN [Transgenesis]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
252
|
CHUYỂN GEN VÀO TẾ BÀO GỐC [Stem cell transgenesis]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
253
|
CHUYỂN GIỚI TÍNH [Trans-sexualism ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
254
|
CHUYỂN HÓA BẰNG THỰC VẬT [Phyto-transformation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
255
|
CHUYỂN HÓA SINH HỌC [Biotransformation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
256
|
CHUYỂN KHỐI OXY TRONG LÊN MEN VI SINH VẬT [Oxygen transfer rate in microbial fermentation]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
257
|
CHUYỂN NHÂN [Nuclear transfer ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
258
|
CƠ CHẾ CÁCH LY [Isolating mechanism]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
259
|
CỐ ĐỊNH CACBON [Carbon fixation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
260
|
CỐ ĐỊNH ENZYME [Enzyme immobilization]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
261
|
CỐ ĐỊNH NI TƠ [Nitrogen fixation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
262
|
CỎ ROI NGỰA (HỌ) [Vervain (Verbenaceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
263
|
CỔ SINH HỌC [Palaeontology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
264
|
CỔ SINH THÁI HỌC [Palaeoecology]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
265
|
CƠ SỞ DỮ LIỆU SINH HỌC [Biological Database]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
266
|
CƠ SỞ THÔNG TIN ĐA DẠNG SINH HỌC TOÀN CẦU [Global Biodiversity Information Facility (GBIF)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
267
|
CÓC [Toads (Bufonidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
268
|
CÓC MẮT [Spadefoot toads (Megophryidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
269
|
CÓI (HỌ) [CYPERACEAE]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
270
|
CON GHẺ [Sacbies Mite (Sarcoptes scabei)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
271
|
CÔN TRÙNG [INSECTS, LỚP CÔN TRÙNG – INSECTA]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
272
|
CÔN TRÙNG ÁNH KIM (HỌ) [Leaf beetles (Chrysomelidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
273
|
CÔN TRÙNG CÁNH CỨNG (BỘ) [Beetles (Coleoptera)]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
274
|
CÔN TRÙNG CÁNH KHÁC (BỘ) [HETEROPTERA]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
275
|
CÔN TRÙNG CÁNH MÀNG (BỘ) [Hymenopterans (Hymenoptera)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
276
|
CÔN TRÙNG CÁNH THẲNG (BỘ) [Orthopterans (Orthoptera)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
277
|
CÔN TRÙNG CÁNH VẨY (BỘ) [Lepidopterans (Lepidoptera)]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
278
|
CÔN TRÙNG HAI CÁNH (BỘ) [Diptera]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
279
|
CÔN TRÙNG HÚT MÁU [Blood sucking]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
280
|
CÔN TRÙNG Ở NƯỚC [Aquatic insects]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
281
|
CÔNG NGHỆ A2O (KỊ KHÍ/ THIẾU KHÍ/HIẾU KHÍ) [AN ANAEROBIC/ANOXIC/OXIC (A2O) PROCESS]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
282
|
CÔNG NGHỆ BIOFILM SỤC KHÍ [Biofilm Airlift Suspension]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
283
|
CÔNG NGHỆ BÙN HOẠT TÍNH SINH HỌC [Activated bio-sludge process ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
284
|
CÔNG NGHỆ CAN THIỆP RNA [RNA interference (RNAi) ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
285
|
CÔNG NGHỆ DI TRUYỀN [Genetic engineering]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
286
|
CÔNG NGHỆ DNA TÁI TỔ HỢP [Recombinant DNA technology ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
287
|
CÔNG NGHỆ LÊN MEN [Fermentation technology]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
288
|
CÔNG NGHỆ LỚP ĐỆM BÙN HẠT KỊ KHÍ DÃN NỞ [Expanded Granular Sludge Blanket ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
289
|
CÔNG NGHỆ MÀNG SINH HỌC TẤM BÙN NGƯỢC DÒNG [Biofilm Upflow Sludge Blanket ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
290
|
CÔNG NGHỆ MÀNG SINH HỌC TẦNG SÔI [Biofilm Fluidized Bed ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
291
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC [Biotechnology]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
292
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC ĐỎ [Red Biotechnology]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
293
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÀU VÀNG [Yellow biotechnology]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
294
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC NÂU (BROWN) [Brown Biotechnology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
295
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC TÍM [Purple/Violet Biotechnology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
296
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC TỐI [Dark Biotechnology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
297
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC TRẮNG [White Biotechnology]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
298
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀNG (GOLD) [Gold Biotechnology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
299
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC VI SINH VẬT [Microbial biotechnology]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
300
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC XÁM (GREY) [Grey Biotechnology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
301
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC XANH LÁ CÂY [Green Biotechnology ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
302
|
CÔNG NGHỆ SINH HỌC XANH NƯỚC BIỂN [Blue Biotechnology]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
303
|
CÔNG NGHỆ THỔI KHÍ SINH HỌC [Biosparging]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
304
|
CÔNG NGHỆ Ủ ĐỐNG HIẾU KHÍ [Biopiles]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
305
|
CÔNG NGHỆ XOAY VÒNG BÊN TRONG [Internal Circulation ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
306
|
CỘNG SINH [Symbiosis]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
307
|
CỘNG SINH NẤM VỚI RỄ CÂY [Mycorrhizae]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
308
|
CÔNG ƯỚC CITES [CITES]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
309
|
CÔNG ƯỚC ĐA DẠNG SINH HỌC [Convention on Biological Diversity ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
310
|
CÔNG ƯỚC RAMSA [Ramsar Convention]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
311
|
CỘT WINOGRADSKY [Winogradsky column ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
312
|
CÚ (BỘ) [Owl (Strigiformes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
313
|
CỦ BI [Minituber]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
314
|
CU CU (HỌ) [Cuckoo (Cuculidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
315
|
CỦ NÂU (HỌ) [Yam (Dioscoreaceae) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
316
|
CUA BƠI (HỌ) [Crabs (Portunidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
317
|
CUA ĐỒNG (HỌ) [Parathelphusids (Parathelphusidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
318
|
CUA SUỐI (HỌ) [Potamids (Potamidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
319
|
CUA SUỐI CÚC PHƯƠNG [KUCRIMONIDS]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
320
|
CUA SUỐI ĐỎ [Balssipotamids]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
321
|
CUA SUỐI VIỆT [Vietopotamonids]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
322
|
CUA SUỐI YOK ĐÔN [Donopotamonids]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
323
|
CUA VIN LÔ [Villopotamonids]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
324
|
CÚC (HỌ) [Composite (Compositae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
325
|
CUỐN CHIẾU (LỚP) [Millipedes (Diplopoda)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
326
|
CUỐN GẤP PROTEIN [Protein folding ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
327
|
DÁN NHÃN SINH THÁI [Eco-labelling]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
328
|
DÂN SỐ THẾ GIỚI [World population]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
329
|
DẠNG SỐNG [Life-forms]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
330
|
DẠNG SỐNG THỰC VẬT [Plant Life-form]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
331
|
DẠNG TẾ BÀO [Cell type]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
332
|
DANH LỤC ĐỎ IUCN [IUCN Red List]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
333
|
DANH LỤC ĐỎ VIỆT NAM [Vietnam Red List]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
334
|
DẦU (HỌ) [Two-winget fruits family (Dipterocarpaceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
335
|
DÂU TẰM (HỌ) [Mulberry (Moraceae) ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
336
|
DẺ (HỌ) [Oak (Fagaceae) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
337
|
DỀN (HỌ) [Amaranth (Amaranthaceae) ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
338
|
DI CƯ [Migration]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
339
|
DỊ DƯỠNG [Heterotrophism]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
340
|
DI TRUYỀN ĐA GEN [Polygenic inheritance]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
341
|
DI TRUYỀN ĐỒNG TRỘI [Codominant inheristance]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
342
|
DI TRUYỀN HỌC [Genetics]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
343
|
DI TRUYỀN HỌC NGƯỜI [Human Genetics]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
344
|
DI TRUYỀN HỌC PHÂN TỬ [Molecular genetics ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
345
|
DI TRUYỀN MENDEL ĐƠN GEN [Single-gene Mendelian inheritance ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
346
|
DI TRUYỀN NGƯỢC [Reverse genetics ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
347
|
DI TRUYỀN SỐ LƯỢNG [Quantitative genetics]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
348
|
DI TRUYỀN TẾ BÀO CHẤT [Cytoplasmic inheritance]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
349
|
DỊCH MÃ [Translation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
350
|
DỊCH VỤ HỆ SINH THÁI [Ecosystem service]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
351
|
DIỄN THẾ SINH THÁI [Ecological succession]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
352
|
DIỆP LỤC TỐ [Chlorophyll]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
353
|
DIỆP LỤC/LỤC LẠP/LẠP THỂ (CHLOROPLAST) [Chloroplast]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
354
|
DIESEL SINH HỌC [Bio-diesel]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
355
|
DĨN (HỌ) [Bitting midges (Ceratopogonoidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
356
|
DINH DƯỠNG CỦA VI SINH VẬT [Microbial nutrition ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
357
|
DINH DƯỠNG THỰC VẬT [Plant nutrition]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
358
|
DÒNG TẾ BÀO [Cell line/Cell clone/Cell lineage]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
359
|
DÒNG TẾ BÀO LIÊN TỤC [Continuous cell line]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
360
|
DÒNG THUẦN CHỦNG [Pure line/true breeding line]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
361
|
DÒNG TỰ THỤ PHẤN [Self –pollination lines]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
362
|
DUNG HỢP TẾ BÀO TRẦN [Protoplast fusion]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
363
|
DUNG MÔI HỮU CƠ VI SINH VẬT [Microbial organic solvents]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
364
|
DƯỚI LOÀI [Subspecies]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
365
|
DƯƠNG XỈ (NGÀNH) [Fern division (Filicinophyta)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
366
|
ĐA DẠNG ĐỘNG VẬT ĐẤT [Soil animal diversity]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
367
|
ĐA DẠNG SINH HỌC [Biodiversity]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
368
|
ĐA HÌNH ĐƠN NUCLEOTIDE [Single nucleotide polymorphism]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
369
|
ĐẠM [Nitrogen]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
370
|
ĐẢM NẤM [Basidium]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
371
|
ĐẶNG VĂN NGỮ [1910-1967]
|
N
|
Nhân danh
|
|
372
|
ĐẠO ĐỨC SINH HỌC [Bioethics]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
373
|
ĐÀO LỘN HỘT (HỌ) [Cashew (Anacardiaceae) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
374
|
ĐÀO VĂN TIẾN [1920-1995]
|
N
|
Nhân danh
|
|
375
|
ĐẬU (HỌ) [Pea (Fabaceae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
376
|
ĐẦU RÌU (HỌ) [Hoopoe (Upupidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
377
|
ĐẤU TRANH SINH HỌC [Biological control]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
378
|
ĐAY (HỌ) [Jute (Tiliaceae) ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
379
|
ĐỆM SINH HỌC KỴ KHÍ GIÃN NỞ [Anaerobic expanded microcarrier bed]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
380
|
ĐỈA [Leeches]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
381
|
ĐIA LÝ SINH HỌC [Biogeography]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
382
|
ĐĨA MIỆNG [Oral disc]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
383
|
ĐĨA QUAY SINH HỌC [Bio-spinning disc]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
384
|
ĐỊA Y [Lichen (Lichenes)]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
385
|
ĐIỂM NÓNG ĐA DẠNG SINH HỌC [Biodiversity hot spot]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
386
|
ĐIỆN DY HAI CHIỀU TRÊN GEL [Dimensional Gel Electrophoresis (2-DE).]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
387
|
ĐIỆN DY MAO DẪN [Capillary electrophoresis]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
388
|
ĐIỀU HÒA BIỂU HIỆN GEN [Regulation of gene expression]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
389
|
ĐIỀU HÒA GEN [Gene regulation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
390
|
ĐỊNH DANH TẾ BÀO [Cell authentication]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
391
|
ĐÌNH DỤC [Diapause]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
392
|
ĐINH LUẬT DI TRUYỀN CỦA MENDEL [Mendel's laws of Genetics]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
393
|
ĐỊNH LUẬT HARDY - WEINBERG [Hardy-Weinberg theorem]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
394
|
ĐỖ QUYÊN (HỌ) [Heath (Ericaceae) ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
395
|
ĐỘC HỌC SINH THÁI [Ecotoxicology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
396
|
ĐỘC TÍNH TẾ BÀO [Cytotoxity]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
397
|
ĐỘC TỐ [Toxin]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
398
|
ĐỘC TỐ MIỄN DỊCH [Immunotoxin.IT]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
399
|
ĐỌC TRÌNH TỰ TOÀN BỘ HỆ GEN [Whole genome sequencing ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
400
|
DƠI (BỘ) [Bat (Chiroptera)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
401
|
ĐỒI MỒI [Hawksbill turtle (Eretmochlys imbricata)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
402
|
ĐỒI MỒI DỨA [Green turtle (Chelonia mydas)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
403
|
ĐỒNG HỒ SINH HỌC [Biological clock]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
404
|
ĐỘNG HỌC SINH TRƯỞNG CỦA VI SINH VẬT [Microbial growth kinetics]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
405
|
ĐỒNG HỢP TỬ [Homozygote ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
406
|
ĐỒNG TIẾN HÓA [Coevolution]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
407
|
ĐỒNG TRAO ĐỔI CHẤT [Cometabolism ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
408
|
ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO [Cordyceps (Ophiocordyceps, Cordycipitaceae)]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
409
|
ĐỘNG VẬT BỐN CHÂN [Tetrapode (Tetrapoda)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
410
|
ĐỘNG VẬT CHÂN KHỚP (NGÀNH) [Arthopod (Arthropoda)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
411
|
ĐỘNG VẬT CÓ HÀM [GNATHOSTOME. JAWED VERTEBRATE (GNATHOSTOMATA)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
412
|
ĐỘNG VẬT CÓ KÌM (PHÂN NGÀNH) [Chelicerata]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
413
|
ĐỘNG VẬT CÓ MÀNG ỐI [Amniote (Amniota)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
414
|
ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG [Vertebrate (Vertebrata)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
415
|
ĐỘNG VẬT ĐA BÀO (GIỚI) [Metazoans (Metazoa)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
416
|
ĐỘNG VẬT DA GAI (NGÀNH) [Echinoderm (Echinodermata)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
417
|
ĐỘNG VẬT ĐẤT CHU KỲ [Soil periodic organism]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
418
|
ĐỘNG VẬT ĐẤT ĐƠN BÀO [Soil Protozoa]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
419
|
ĐỘNG VẬT ĐẤT THƯỜNG KỲ [Soil permanent organism]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
420
|
ĐỘNG VẬT ĐÁY [Zoobenthos]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
421
|
ĐỘNG VẬT HIỂN VI [Microfauna]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
422
|
ĐỘNG VẬT HÌNH NHỆN (LỚP) [Arachnid (Arachnida)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
423
|
ĐỘNG VẬT HỌC [Zoology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
424
|
ĐỘNG VẬT KHÔNG HÀM [Agnathan (Agnatha)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
425
|
ĐỘNG VẬT KHÔNG XƯƠNG SỐNG [Invertebrates]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
426
|
ĐỘNG VẬT LỚN [Macrofauna ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
427
|
ĐỘNG VẬT NGUYÊN SINH (NGÀNH) [Protozoan (Protozoa)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
428
|
ĐỘNG VẬT NGUYÊN SINH NƯỚC NGỌT [Freshwater protozoans]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
429
|
ĐỘNG VẬT NHIỀU CHÂN (LỚP) [Myriapod (Myriapoda)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
430
|
ĐỘNG VẬT RUỘT KHOANG (NGÀNH) [Cnidarian (Cnidaria)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
431
|
ĐỘNG VẬT SIÊU LỚN [Megafauna]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
432
|
ĐỘNG VẬT SIÊU NHỎ [Nanofauna]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
433
|
ĐỘNG VẬT SỐNG ĐÁY [Zoobenthos (Meiofauna)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
434
|
ĐỘNG VẬT THÂN MỀM (NGÀNH) [Mollusc (Mollusca)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
435
|
ĐỘNG VẬT TRUNG BÌNH [Mesofauna]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
436
|
ĐỘT BIẾN [Mutation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
437
|
ĐỘT BIẾN ĐIỂM [Point mutation ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
438
|
ĐỘT BIẾN GEN [Gene mutation]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
439
|
ĐỘT BIẾN NHIỄM SẮC THỂ [Chromosome mutation]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
440
|
ĐỘT BIẾN SOMA [Somatic mutation ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
441
|
ĐỘT BIẾN TẾ BÀO SINH DỤC [Germinal/ germline mutation ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
442
|
ĐUÔI RẮN (LỚP) [Brittle Stars (Ophiuroidea)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
443
|
ĐƯỜNG CONG SINH TRƯỞNG [Growth curve]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
444
|
ĐƯỜNG PHÂN [Glycolysis]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
445
|
ENDONUCLEASE GIỚI HẠN [Restriction endonuclease]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
446
|
ENZYM VI SINH VẬT [Microbial enzyme]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
447
|
ENZYME [Enzyme]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
448
|
ENZYME CẢI BIẾN ADN [DNA-modifying enzymes]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
449
|
ENZYME CHUYỂN ĐỔI ANGIOTENSIN [Angiotensin-Converting Enzyme (ACE)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
450
|
ENZYME ĐIỀU HÒA [Regulatory enzymes]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
451
|
ENZYME ĐỒNG PHÂN [Isoenzyme]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
452
|
ERNST HEINRICH HAECKEL [1834–1919]
|
N
|
Nhân danh
|
|
453
|
ERYTHROPOIETIN [Erythropoietin]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
454
|
ETANOL SINH HỌC [Bio-ethanol]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
455
|
ẾCH CÂY (HỌ) [Tree-frogs (Rhacophoridae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
456
|
ẾCH GIUN (HỌ) [Caecilians (Ichthyophiidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
457
|
ẾCH NHÁI CHÍNH THỨC [True frogs (Dicroglossidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
458
|
ẾCH NHÁI KHÔNG ĐUÔI [Frogs and toads (Anura)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
459
|
FREDERICK SANGER [1918-2013]
|
N
|
Nhân danh
|
|
460
|
GẮM (HỌ) [Gnetum (Gnetaceae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
461
|
GẶM NHẤM (BỘ) [Rodent (Rodentia)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
462
|
GEN [Gene ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
463
|
GEN CẤU TRÚC [Structural gene ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
464
|
GEN ĐIỀU KHIỂN [Regulator gene ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
465
|
GEN KHÁNG [Resistance gene ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
466
|
GEN LIÊN KẾT VỚI GIỚI TÍNH [Sex- linked gene]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
467
|
GEN UNG THƯ [Oncogene]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
468
|
GEORGY FRANTSEVICH GAUSE [1910–1986]
|
N
|
Nhân danh
|
|
469
|
GIA TĂNG SINH HỌC [Biomagnification]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
470
|
GIẢ THUYẾT VỀ CƯỠNG ÉP SINH THÁI [Ecological constraint hypothesis]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
471
|
GIẢI TRÌNH TỰ DNA [DNA sequencing ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
472
|
GIÁM SÁT SINH HỌC [Biological monitoring]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
473
|
GIÁN (BỘ) [Cockroaches (Blattodea)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
474
|
GIÁN NÂU ĐEN [Americancockroach]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
475
|
GIÁN NHÀ (GIỐNG) [Cockroach (Periplaneta)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
476
|
GIAO PHỐI [Mating]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
477
|
GIÁP XÁC (LỚP) [Crusstaceans (Crustacea)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
478
|
GIÁP XÁC CHÂN CHÈO BÉ HANG ĐỘNG (GIỐNG) [Sinodiaptomids (Sinodiaptomus)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
479
|
GIÁP XÁC CHÂN CHÈO MÊ SÔ [Mesocyclops]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
480
|
GIÁP XÁC CHÂN ĐỀU NƯỚC NGỌT [Freshwater isopods]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
481
|
GIÁP XÁC CHÂN ĐỀU THON MẢNH [Slender isopods]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
482
|
GIÁP XÁC CHÂN HÀM NƯỚC NGỌT [Freshwater maxillopods]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
483
|
GIÁP XÁC CHÂN KHÁC [Freshwater amphipods]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
484
|
GIÁP XÁC CHÂN LÁ NƯỚC NGỌT [Freshwater phyllopods]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
485
|
GIÁP XÁC CÓ VỎ NƯỚC NGỌT [Freshwater ostracods]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
486
|
GIÁP XÁC ĐẦU NGỰC HẸP NƯỚC NGỌT [Freshwater harpacticoids]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
487
|
GIÁP XÁC ĐẦU NGỰC RỘNG NƯỚC NGỌT [Freshwater calanoids]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
488
|
GIÁP XÁC ĐẦU NGỰC TRÒN NƯỚC NGỌT [Freshwater cyclopoids]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
489
|
GIÁP XÁC GIÁP MỎNG NƯỚC NGỌT [Freshwater leptostracans]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
490
|
GIÁP XÁC MƯỜI CHÂN (BỘ) [Decapoda]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
491
|
GIÁP XÁC NƯỚC NGẦM HANG ĐỘNG [Bathynellids
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
492
|
GIÁP XÁC NƯỚC NGỌT [Freshwater crustaceans]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
493
|
GIÁP XÁC RÂU NGÀNH NƯỚC NGỌT [Freshwater cladocerans]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
494
|
GIÁP XÁC VỎ SÒ NƯỚC NGỌT [Freshwater conchostracans]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
495
|
GIỚI ĐỘNG VẬT [Animal Kingdom (Animalia)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
496
|
GIỚI NẤM [Kingdom Fungi]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
497
|
GIỚI THỰC VẬT [Plant Kingdom (Platae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
498
|
GIỚI TÍNH [Sex]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
499
|
GIỐNG THUẦN KHIẾT [Pure cultures]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
500
|
GIUN CHỈ [Filaria]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
501
|
GIUN ĐẤT (PHÂN LỚP) [Earthworm (Oligochaeta)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
502
|
GIUN ĐẦU GAI (LỚP) [Acanthocephalan (Acanthocephala)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
503
|
GIUN DẸP (NGÀNH) [Flatworm (Flatheminthes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
504
|
GIUN DẸP CÓ TIÊM MAO SỐNG TỰ DO Ở NƯỚC [Freshwater turbellarians]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
505
|
GIUN ĐỐT (NGÀNH) [Annelids (Annelida)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
506
|
GIUN ĐŨA [Ascaris]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
507
|
GIUN ÍT TƠ NƯỚC NGỌT [Freshwater oligochaetes]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
508
|
GIUN KIM [Pinworm]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
509
|
GIUN NHIỀU TƠ NƯỚC NGỌT [Freshwater polychaetes]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
510
|
GIUN SÁN [Helminths]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
511
|
GIUN TRÒN (NGÀNH) [Nematodes (Nemathelminthes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
512
|
GIUN TRÒN KÝ SINH THỰC VẬT [PLANT PARASITIC ROUNDWORM (PHYTONEMATODES)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
513
|
GLYCOGEN [Glycogen]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
514
|
GÕ KIẾN (BỘ) [Piciform (Piciformes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
515
|
GREGOR JOHANN MENDEL [1822-1864]
|
N
|
Nhân danh
|
|
516
|
GỪNG (HỌ) [Zingiberaceae ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
517
|
HẠC (BỘ) [Ciconiiform (Ciconiiformes) ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
518
|
HẠCH NẤM [Sclerotium]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
519
|
HẠCH NHÂN [Nucleolus]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
520
|
HẢI ÂU [SHEAREWATER. ALBATROSSES (PROCELLARIIFORMES)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
521
|
HAI MẢNH VỎ RĂNG CHẺ (TỔNG BỘ) [Anomalodesmata (Anomalodesmata)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
522
|
HAI MẢNH VỎ (LỚP) [Bivalvs (Bivalvia)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
523
|
HẢI MIÊN (NGÀNH) [Sponges (Porifera)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
524
|
HẢI MIÊN 6 TIA (LỚP) [Glass sponges (Hexactinellida)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
525
|
HẢI MIÊN CANXI (LỚP) [Calcareous sponges (Calcarea)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
526
|
HẢI MIÊN XILIC (LỚP) [Sillicious sponges (Demospongiae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
527
|
HẢI SÂM (HỌ) [Holothurians (Holothuridae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
528
|
HÀNH (HỌ) [Lily (Liliaceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
529
|
HÀNH ĐỘNG VỀ LOÀI NGUY CẤP [Endangered Species Act]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
530
|
HẤP THỤ SINH HỌC [Bio-absorption]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
531
|
HẠT [Seed]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
532
|
HẠT NHÂN TẠO [Artificial seed]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
533
|
HỆ CƠ QUAN [System]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
534
|
HÊ GEN [Genome ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
535
|
HỆ GEN HỌC [Genomics]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
536
|
HỆ GEN NGƯỜI [Human genome]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
537
|
HỆ PHIÊN MÃ HỌC [Transcriptomics ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
538
|
HỆ SINH THÁI [Ecosystem]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
539
|
HỆ SINH THÁI CỬA SÔNG [Estuary ecosystem]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
540
|
HỆ SINH THÁI ĐẤT [Soil ecosystem]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
541
|
HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP MẶN [Salt marsh ecosystem]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
542
|
HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC [Wetlands ecosystem]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
543
|
HỆ SINH THÁI SINH VẬT ĐẢO [Island ecosystem]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
544
|
HỆ SỐ BIẾN DỊ [Coefficient of variation ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
545
|
HỆ SỢI NẤM [Mycelium]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
546
|
HỆ THỐNG CHUYÊN GIA PHÂN TÍCH PROTEIN [ExpertProteinAnalysisSystem (ExPASy)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
547
|
HỆ THỐNG ĐA ENZYME [Multienzyme complex]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
548
|
HỆ THỐNG HỌC [Systematics]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
549
|
HỆ THỐNG PHÂN LOẠI THỰC VẬT [Plant systematics]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
550
|
HỆ THỰC VẬT VIỆT NAM [Flora of Vietnam]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
551
|
HỆ TRAO ĐỔI CHẤT HỌC [Metabolomics ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
552
|
HỆ TUẦN HOÀN [Circulatory system]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
553
|
HỆ VI SINH Ở NGƯỜI [Human microbiome]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
554
|
HẾN (HỌ) [Cyrenids (Cyrenidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
555
|
HIỆN TƯỢNG ĐA HÌNH [Polymorphism]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
556
|
HIỆU SUẤT SINH SẢN [Production efficiency (PE)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
557
|
HIỆU SUẤT SINH THÁI [Ecological efficiency]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
558
|
HIỆU ỨNG CÓNG [Chilling]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
559
|
HIỆU ỨNG PASTEUR [Pasteur effect ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
560
|
HÌNH NHỆN CHÂN DÀI (BỘ) [Long-leg arachnid (Opiliones) ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
561
|
HÌNH THÁI HỌC [Morphology]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
562
|
HÌNH THÁI THỰC VẬT [Plant Morphology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
563
|
HỔ [Tiger (Panthera tigris)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
564
|
HÔ HẤP Ở THỰC VẬT [Photorespiration]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
565
|
HOÀNG ĐÀN (HỌ) [Cupress; Cupressaceae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
566
|
HOÀNG LIÊN GAI (HỌ) [Berberry; Berberidaceae]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
567
|
HỒ SINH HỌC [Biological ponds]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
568
|
HỒ SƠ HÓA THẠCH [Fossil record]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
569
|
HỒ TIÊU (HỌ) [Piper (Piperaceae) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
570
|
HOA HỒNG (BỘ) [Rose (Rosales) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
571
|
HÓA HƯỚNG ĐỘNG [Chemotaxis]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
572
|
HOA MÔI (HỌ) [Mint (Labiatae) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
573
|
HÓA SINH HỌC [Biochemistry]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
574
|
HOA TÁN (HỌ) [Umbel (Apiaceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
575
|
HÓA THẠCH [fossil]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
576
|
HÓC MÔN [Hormone]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
577
|
HOCMON SINH TRƯỞNG NGƯỜI [Human Growth Hormone ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
578
|
HỒI (BỘ) [Anise (Illiciales) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
579
|
HỘI CÁC NGÀNH SINH HỌC VIỆT NAM [Vietnam Union of Biology Associations]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
580
|
HỘI CHỨNG DOWN [Down’s syndrome]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
581
|
HỘI CHỨNG KLINEFELTER [Klinefelter syndrome]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
582
|
HỒNG HOÀNG (BỘ) [Hornbill (Bucerotiformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
583
|
HỢP GIAO [Syngamy]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
584
|
HUỆ BIỂN (LỚP) [Feather Stars (Crinoidea)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
585
|
HƯỚNG ĐÍCH GEN [Gene targeting ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
586
|
HUYẾT ÁP [Blood pressure]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
587
|
ILYA ILYICH MECHNIKOV [1845-1916]
|
N
|
Nhân danh
|
|
588
|
IMMUNOGLOBULIN [Immunoglobulin]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
589
|
INSULIN [Insulin]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
590
|
INTERFERON [Interferon]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
591
|
INTERLEUKIN-2 [Interleukin-2]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
592
|
IVAN PETROVICH PAVLOV [1849-1936]
|
N
|
Nhân danh
|
|
593
|
JAMES DEWEY WATSON, FRANCIS HARRY COMPTON CRICK VÀ MAURICE HUGH FREDERICK WILKINS [1928 -, 1916-2004, 1916-2004]
|
N
|
Nhân danh
|
|
594
|
JEAN-BAPTISTE LAMARCK [1744–1829]
|
N
|
Nhân danh
|
|
595
|
KEO SINH HỌC [Bio-glue]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
596
|
KẾT BÔNG SINH HỌC [Bioflocculation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
597
|
KẾT TỦA SINH HỌC [Bioprecipitation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
598
|
KHẢ NĂNG XÂM NHIỄM [Invasiveness]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
599
|
KHÁNG KHÁNG SINH [Antibiotic resistance]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
600
|
KHÁNG NGUYÊN [Antigen]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
601
|
KHÁNG THỂ [Antibody]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
602
|
KHÁNG THỂ (ĐƯỢC) THIẾT KẾ [Engineered antibodies]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
603
|
KHÁNG THỂ ĐA DÒNG [Polyclonal antibody]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
604
|
KHÁNG THỂ ĐƠN DÒNG [Monoclonal antibody]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
605
|
KHÍ HÓA SINH HỌC [Biogasification ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
606
|
KHÍ HYDRO SINH HỌC [Bio-hydrogen]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
607
|
KHÍ SINH HỌC [Biogas]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
608
|
KHOA HOC SỰ SỐNG [Life science]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
609
|
KHÔNG VỎ (LỚP) [Aplacophora (Aplacophora)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
610
|
KHU BẢO TỒN [Protected Areas]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
611
|
KHU DỰ TRỮ SINH QUYỂN [Biosphere reserve]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
612
|
KHU HỆ ĐỘNG VẬT [Fauna]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
613
|
KHU HỆ THỰC VẬT [Flora]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
614
|
KHU HỆ VI SINH VẬT [Microbiota]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
615
|
KHỬ TRÙNG [Sterilization]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
616
|
KHUẨN LẠC [Colony]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
617
|
KHÚC KHẮC (HỌ) [Greenbrier (Smilacaceae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
618
|
KHỦNG BỐ SINH HỌC [Bioterrorism]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
619
|
KĨ NGHỆ MÔ [Tissue engineering ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
620
|
KĨ THUẬT ĐẾM TẾ BÀO DÒNG CHẢY [Flow cytometry]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
621
|
KÍCH THÍCH SINH HỌC [Biostimulation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
622
|
KÍCH THƯỚC HỆ SINH THÁI HỮU HIỆU [Effective ecosystem size]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
623
|
KÍCH THƯỚC QUẦN THỂ HỮU HIỆU [Effective population size]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
624
|
KIẾN (HỌ) [Ants (Formicidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
625
|
KIẾN BA KHOANG [GROUND BEETLE (PAEDERUS FUSCIPES CURTIS)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
626
|
KIẾN HÔI [Odorous house ant (Tapinoma sessile)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
627
|
KIẾN LỬA [RED ANT (SOLENOPSIS INVICTA BUREN)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
628
|
KIỂU DINH DƯỠNG [Feeding types]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
629
|
KIỂU GEN [Genotype ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
630
|
KIỂU HÌNH [Phenotype]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
631
|
KIỂU NHÂN [Karyotype]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
632
|
KIỂU SINH THÁI [Ecotype]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
633
|
KIM GIAO (HỌ) [Podocarpus (Podocarpaceae) ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
634
|
KLIMENT ARKADYEVICH TIMIRYAZEV [1843-1920]
|
N
|
Nhân danh
|
|
635
|
KỲ ĐÀ (HỌ) [Monitor lizard (Varanidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
636
|
KÝ SINH [Parasitsm, Parasitize]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
637
|
KÝ SINH "LỒNG" [Hyperparasitoid]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
638
|
KỸ THUẬT HAY KỸ NGHỆ PROTEIN [Protein engineering]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
639
|
LAI PHÂN TÍCH [Test cross]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
640
|
LAI PHÂN TỬ [Molecular hybridization]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
641
|
LAI TẠI CHỖ HUỲNH QUANG [Fluorescence in situ hybridization (FISH) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
642
|
LAI THUẬN NGHỊCH [Reversible cross]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
643
|
LÀM GIÀU KHOÁNG SẢN BẰNG SINH HỌC [Biomining]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
644
|
LÀM SẠCH SINH HỌC TỰ NHIÊN [Bioattenuation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
645
|
LAN (HỌ) [Orchid (Orchidaceae) ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
646
|
LAN TỎA THÍCH NGHI [Adaptive radiation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
647
|
LÃNH THỔ [Territoriality]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
648
|
LẬP BẢN ĐỒ PEPTIDE [Peptide mapping ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
649
|
LẤY DẤU VÂN TAY DNA [DNA fingerprinting]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
650
|
LC NĂM MƯƠI [LC50]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
651
|
LÊN MEN [Fermentation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
652
|
LÊN MEN AXIT CITRIC [Citric acid fermentation]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
653
|
LÊN MEN AXIT HỮU CƠ [Organic acid fermentation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
654
|
LÊN MEN BẰNG TẾ BÀO CỐ ĐỊNH [Fermentation by immobilized cells]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
655
|
LÊN MEN BỀ MẶT [Surface fermentation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
656
|
LÊN MEN CHÌM [Immersed cultivation]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
657
|
LÊN MEN KỴ KHÍ [Anaerobic fermentation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
658
|
LÊN MEN LACTIC [Lactic acid fermentation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
659
|
LÊN MEN LIÊN TỤC [Continuous fermentation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
660
|
LÊN MEN METAN [Methan fermentation ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
661
|
LÊN MEN RƯỢU [Etylic fermentation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
662
|
LÊN MEN SINH TỔNG HỢP [Biosynthesis fermentation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
663
|
LÊN MEN THEO MẺ [Batch fermentation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
664
|
LÊN MEN THEO MẺ CÓ BỔ SUNG [Feed batch fermentation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
665
|
LÊN MEN TRÊN MÔI TRƯỜNG XỐP [Solid-state fermentation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
666
|
LÊN MEN TRUYỀN THỐNG [Traditional fermentation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
667
|
LIÊN KẾT GEN VÀ HOÁN VỊ GEN [Genetic linkage and recombination]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
668
|
LIÊN MINH BẢO TỒN THIÊN NHIÊN QUỐC TẾ [International Union for Conservation of Nature (IUCN)]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
669
|
LIỀU LƯỢNG GÂY CHẾT 50% [Lethal dose 50 (LD50)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
670
|
LIỆU PHÁP GEN [Gene therapy ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
671
|
LIỆU PHÁP TẾ BÀO GỐC [Stem cell threrapy]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
672
|
LINH TRƯỞNG (BỘ) [Primate (Primates)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
673
|
LIPID [Lipid]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
674
|
LOÀI [Species]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
675
|
LOẠI BỎ PHOTPHO SINH HỌC TĂNG CƯỜNG [Enhanced Biological Phosphorus Removal]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
676
|
LOÀI CHỈ THỊ [Indicator species]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
677
|
LOÀI CƠ SỞ [Basal species]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
678
|
LOÀI ĐẶC HỮU [Endemic species]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
679
|
LOÀI ĐỊNH CƯ [Colonizing species ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
680
|
LOÀI ĐỒNG HÌNH [Sibling species]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
681
|
LOÀI NGOẠI LAI XÂM LẤN [Exotic and invasive species]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
682
|
LOÀI NGUY CẤP [Endangered species]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
683
|
LOÀI SINH HỌC [Biological species]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
684
|
LOÀI SINH THÁI [Ecological species]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
685
|
LOÀI THỰC VẬT CƠ HỘI [Opportunistic plant species]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
686
|
LOÀI TỰ NHIÊN HÓA VÀ LOÀI BẢN ĐỊA [Native and naturalized species]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
687
|
LOÀI TUYỆT CHỦNG [Extinct species]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
688
|
LỌC QUA RỄ [Rhizo-filtration]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
689
|
LỌC SINH HỌC [Biofilter]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
690
|
LỌC SINH HỌC KỊ KHÍ CỐ ĐỊNH [Anaerobic fixed filter]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
691
|
LỌC SINH HỌC KỊ KHÍ TẦNG SÔI [Anaerobic mobile filter]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
692
|
LỢI KHUẨN [Probiotic]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
693
|
LONG NÃO (HỌ) [Laurel (Lauraceae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
694
|
LÔNG ROI [Flagellum]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
695
|
LỚP MỎNG TẾ BÀO [Thin cell layer]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
696
|
LỚP NHẦY [Slime layer]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
697
|
LỚP S [Crystalline surface layer (S layer)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
698
|
LÚA (HỌ) [Grass (Poaceae) ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
699
|
LUẬN THUYẾT TRUNG TÂM [Central dogma]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
700
|
LUIS PASTEUR [1822-1895]
|
N
|
Nhân danh
|
|
701
|
LƯỚI THỨC ĂN [Food web]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
702
|
LƯỠNG CƯ [Amphibian (Amphibia)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
703
|
LƯỠNG HÌNH SINH DỤC [Sexual dimorphism]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
704
|
LÝ SINH HỌC [Biophysics]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
705
|
LÝ THUYẾT TẾ BÀO [Cell theory]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
706
|
LYSOSOME [Lysosome]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
707
|
MÃ DI TRUYỀN [Genetic code]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
708
|
MÀNG LỌC SINH HỌC ÁP SUẤT CAO [High-pressure biofilms]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
709
|
MÀNG LỌC SINH HỌC ÁP SUẤT THẤP [Low-pressure biofilms]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
710
|
MÀNG NGOÀI (CỦA THÀNH TẾ BÀO VI KHUẨN GRAM ÂM) [OUTER MEMBRANE]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
711
|
MÀNG SINH HỌC [Biomembrane]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
712
|
MÀNG SINH HỌC TRÊN GIÁ THỂ CỐ ĐỊNH [Fixed Bed Biofilm]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
713
|
MÀNG TẾ BÀO VI KHUẨN [Bacterial membrane]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
714
|
MẠT (HỌ) [Gamasids (Gamasidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
715
|
MẬT ĐỘ [Density]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
716
|
MÁU [Blood]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
717
|
MẪU VẬT [Specimen]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
718
|
METANOL SINH HỌC [Bio-methanol]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
719
|
METHYL HÓA [Methylation ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
720
|
MIỄN DỊCH [Immunity]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
721
|
MIỄN DỊCH HỌC [Immunology]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
722
|
MÒ (HỌ) [Chigger Mite (Trombiculidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
723
|
MÔ HÌNH LOGISTIC [Logistic model]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
724
|
MÔ HÌNH LOTKA-VOLTERA [Lotka–Voltera model]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
725
|
MÔ HÌNH TƯƠNG TÁC KÝ SINH - VẬT CHỦ [Model of parasitoid–host interaction]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
726
|
MÔ HÌNH TƯƠNG TÁC VẬT BẮT MỒI VÀ VẬT MỒI [Model of predator–prey interaction]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
727
|
MÔ HỌC [Histology]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
728
|
MÔ PHÂN SINH [Meristem]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
729
|
MÔ SẸO [Callus]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
730
|
MỘC NHĨ (HỌ) [Auriculariaceae]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
731
|
MỐI ĐẤT [Isoptera]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
732
|
MỐI QUAN HỆ VẬT CHỦ - KÝ SINH Ở CÔN TRÙNG [Host-paraside Relationships in insects ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
733
|
MÔI TRƯỜNG LÊN MEN CÔNG NGHIỆP [Media for industrial fermentations]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
734
|
MÔI TRƯỜNG NUÔI [CULTURE MEDIA]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
735
|
MỌT BỘT [Mealworm (Tenebrio molitor)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
736
|
MỌT BỘT ĐỎ [Red flour beetle (Tribolium castaneum)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
737
|
MỌT ĐẬU (PHÂN HỌ) [Bean weevils (Bruchinae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
738
|
MỌT ĐỤC HẠT [Lesser grain borer (Rhyzopertha dominica)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
739
|
MỌT HẠI HẠT CÀ PHÊ [Coffee borer beetle (Stephanoderey hampei)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
740
|
MỌT HẠI NGÔ [Maize weevil (Sitophilus zeamais)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
741
|
MŨ NẤM [Fungi cap]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
742
|
MUỖI (HỌ) [Mosquito (Culicidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
743
|
MUỖI CÁT (HỌ) [Sanflies (Phlebotomidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
744
|
MUỖI TRUYỀN BỆNH SỐT RÉT [Malaria mosquito (Anopheles)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
745
|
MUỖI TRUYỀN DENGUE XUẤT HUYẾT AEDES (STEGOMYIA) AEGYPTI
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
746
|
NA (HỌ) [Cherimoya (Annonaceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
747
|
NẤM [Fungus]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
748
|
NẤM ĂN [Edible fungi]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
749
|
NẤM BÀO NGƯ [Oyster Mushroom (Pleurotus)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
750
|
NẤM BẤT TOÀN [Fungi Imperfecti (Deuteromycetes)]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
751
|
NẤM BỆNH VÀNG LÙN [Yellow Stunt Diseases]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
752
|
NẤM CHÂN CHIM [Common Split Gill (Schizophyllum commune)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
753
|
NẤM CỔ LINH CHI [Perennial Lizhi]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
754
|
NẤM CỤC [TRUFFLES]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
755
|
NẤM ĐẢM (NGÀNH) [Basidiomycete (Basidiomycota)]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
756
|
NẤM ĐẦU KHỈ [Monkey head mushroom (Hericium erinaceus)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
757
|
NẤM ĐỘC [Poisonous mushroom]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
758
|
NẤM GÂY ẢO GIÁC [Hallucinogenic Mushroom]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
759
|
NẤM GÂY BỆNH TRÊN DA [Dermatophyte fungi]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
760
|
NẤM HOA [Stinkhorn (Phallus)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
761
|
NẤM HOẠI SINH [Saprophyte fungi]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
762
|
NẤM HƯƠNG [Shiiake mushroom (Lentinula edodes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
763
|
NẤM KÈN [Chantharelle]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
764
|
NẤM KÍ SINH [Parasitic fungi]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
765
|
NẤM KIM CHÂM [Enokitake ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
766
|
NẤM LINH CHI [Linzhi]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
767
|
NẤM LỚN [Macro fungi (Ganoderma)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
768
|
NẤM LÚA VON [Elongation disease (Fusarium moniliforme)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
769
|
NẤM MEN [Yeast]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
770
|
NẤM MỠ [Button mushroom (Agaricus bisporus)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
771
|
NẤM MỐC SƯƠNG [Powdery mildew (Phytophthora)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
772
|
NẤM MỐI [Termite fungi (Termitomyces)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
773
|
NẤM MÚA [Maitake]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
774
|
NẤM NANG [Sac fungi]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
775
|
NẤM NGỌC CHÂM [White beech mushroom (Hypsizygys mamoreus)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
776
|
NẤM NHÀY (NGÀNH) [Myxomycota]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
777
|
NẤM NHIỀU LỖ [Polypore]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
778
|
NẤM NỘI CỘNG SINH [Arbuscular mycorrhiza]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
779
|
NẤM PHÁT QUANG [Luminescent Mushroom]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
780
|
NẤM PHỤC LINH [Poria (Wolfiporia cocos)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
781
|
NẤM RỄ [Mycorrhiza]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
782
|
NẤM RỈ (LỚP) [Rust fungi (Pucciniomycetes)]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
783
|
NẤM RỈ SẮT [Phyllode rust (Puccinia)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
784
|
NẤM RƠM [Straw mushroom (Volvariella volvacea)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
785
|
NẤM SAO ĐẤT [Earthstar fungi (Geastrum fimbriatum)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
786
|
NẤM TÁN (BỘ) [Agaric mushrooms (Agaricales)]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
787
|
NẤM TẢO (LỚP) [Phycomycota]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
788
|
NẤM THAN (BỘ) [Smut fungi (Ustilaginales)]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
789
|
NẤM THẬT [True fungi]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
790
|
NẤM THÔNG [Cep mushroom (Boletus edulis)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
791
|
NẤM THƯỢNG HOÀNG [Sanghwang mushroom (Phellinus linteus)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
792
|
NẤM TỔ CHIM (HỌ) [Bird's nest mushroom (Nidulariaceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
793
|
NẤM TRỨNG [Puffball mushroom (Licoperdon pyriforme)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
794
|
NẤM TUYẾT NHĨ [White jelly mushroom]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
795
|
NẤM VÂN CHI [Turkey tail fungus (Tremetes versicolor)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
796
|
NẤM VUA [Caesar's mushroom (Amanita caesarea)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
797
|
NANG [Cyst]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
798
|
NĂNG LỰC SINH PHÔI [Embryonic competence]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
799
|
NĂNG LƯỢNG SINH HỌC [Bioenergetics]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
800
|
NANG NẤM [Sac]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
801
|
NĂNG SUẤT NUÔI CẤY TẾ BÀO [Cell productivity]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
802
|
NĂNG SUẤT SƠ CẤP VÀ THỨ CẤP [Primary and secondary productivities]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
803
|
NANOBIOTECHNOLOGY [Nanobiotechnology]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
804
|
NẢY MẦM [Germination]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
805
|
NGÀI ĐÊM (HỌ) [Owlet moths (Noctuidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
806
|
NGĂN CHẶN MẤT MÁT ĐA DẠNG SINH HỌC [Preventing the loss of Biodiversity]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
807
|
NGÂN HÀNG DỮ LIỆU PROTEIN [Protein Data Bank (PDB)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
808
|
NGÀNH CÓ DÂY SỐNG [Chordata]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
809
|
NGÀNH THÂN MỀM [Mollusks]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
810
|
NGAO BIỂN (HỌ) [Venerids (Veneridae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
811
|
NGÀY THẾ GIỚI VỀ ĐA DẠNG SINH HỌC [International Day for Biological Diversity]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
812
|
NGOẠI DI TRUYỀN [Epigenetics]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
813
|
NGOẠI KÝ SINH [Epiparasite]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
814
|
NGỖNG (BỘ) [Anseriform (Anseriformes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
815
|
NGŨ GIA BÌ (HỌ) [Ginseng (Araliaceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
816
|
NGƯ LOẠI HỌC [Ichthyology]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
817
|
NGUỒN GEN SỐNG [Germplasm]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
818
|
NGUỒN GỐC SỰ SỐNG [Origin of life]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
819
|
NHÁI BẦU (HỌ) [Narrow-mouthed frogs (Microhylidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
820
|
NHÂN [Nucleus]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
821
|
NHẬN BIẾT TẾ BÀO [Cell recognition]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
822
|
NHÂN DÒNG DNA [DNA cloning]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
823
|
NHÂN HỌC [Anthropology]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
824
|
NHÂN TẾ BÀO [The nucleus]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
825
|
NHÂN TỐ PHIÊN MÃ [Transcription factor ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
826
|
NHỆN (BỘ) [Spiders; Araneae]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
827
|
NHỆN LẠC ĐÀ (BỘ) [Camel spiders (Solifugae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
828
|
NHIỄM SẮC THỂ [Chromosome]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
829
|
NHIÊN LIỆU SINH HỌC [Bio-fuel]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
830
|
NHIỀU TẤM (LỚP) [Chitons (Polyplacophora)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
831
|
NHỊP ĐIỆU SINH HỌC [Biological rhythm]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
832
|
NHÓM LIÊN KẾT [Linkage group ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
833
|
NHÔNG (HỌ) [Agamids (Agamidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
834
|
NHỮNG PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN [Different equations]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
835
|
NHUỘM GRAM [Gram stain ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
836
|
NIKOLAI IVANOVICH VAVILOV [1887-1943]
|
N
|
Nhân danh
|
|
837
|
NITRAT HÓA VÀ KHỬ NITRAT LUÂN PHIÊN [Bio-Denitro Proccess]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
838
|
NỘI KÝ SINH [Endoparasite]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
839
|
NỘI NGUYÊN PHÂN [Endoreduplication]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
840
|
NỘI PHỐI VÀ NGOẠI PHỐI [Inbreeding; interbreed (crossbreed)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
841
|
NỒNG ĐỘ TỐI THIỂU GÂY CHẾT [Minimal lethal concentration (MLC)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
842
|
NỒNG ĐỘ TỐI THIỂU GÂY ỨC CHẾ [Minimal inhibitory concentration (MIC)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
843
|
NUCLEOTIDE [Nucleotide]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
844
|
NUÔI CẤY 3 CHIỀU [3D culture]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
845
|
NUÔI CẤY BIOREACTOR [Bioreactor culture]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
846
|
NUÔI CẤY CƠ QUAN [Organ culture]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
847
|
NUÔI CẤY HUYỀN PHÙ TẾ BÀO [Cell suspension culture]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
848
|
NUÔI CẤY LỚP TẾ BÀO ĐƠN [Monolayer culture]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
849
|
NUÔI CẤY MÔ [Tissue culture]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
850
|
NUÔI CẤY MÔ PHÂN SINH [Meristem culture]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
851
|
NUÔI CẤY MÔ THỰC VẬT [Plant tissue culture]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
852
|
NUÔI CẤY SƠ CẤP [Primary culture]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
853
|
NUÔI CẤY TẾ BÀO [Cell culture]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
854
|
NUÔI CẤY TẾ BÀO TRẦN [Protoplast culture]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
855
|
NUÔI CẤY THỨ CẤP [Secondary culture]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
856
|
NUÔI CẤY VI SINH VẬT [Culture]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
857
|
NUÔI NHỐT [Captive breeding]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
858
|
ONG BẮP CÀY (HỌ) [Wasps (Vespidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
859
|
ONG BẮP CÀY GIẤY (GIỐNG) [Paper wasps (Polistes)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
860
|
ONG BỤNG NHỎ (HỌ) [Bracon wasps (Braconidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
861
|
ONG CHÚA [Queen bee]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
862
|
ONG CỰ (HỌ) [Ichneumon Wasp (Ichneumonidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
863
|
ONG MẬT (HỌ) [Honey bee (Apidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
864
|
ONG MẮT ĐỎ (GIỐNG) [Trichogramma parasitic wasps (Trichogramma)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
865
|
ONG NỘI [Asiatic honey bee]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
866
|
ONG THỢ [Worker bee]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
867
|
ONG TÒ VÒ (HỌ) [Sphecid wasps (Sphecidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
868
|
ONG XÃ HỘI VÀ ONG ĐƠN ĐỘC [Social wasps and Solitary wasps]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
869
|
ONG Ý [EUROPEAN HONEY BEE (APIS ONELLIFERA SPINOLA]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
870
|
OSAMU SHIMOMURA [1928-2018]
|
N
|
Nhân danh
|
|
871
|
OXY HÓA [Oxidation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
872
|
OXY HÓA AMMONIA KẾT HỢP KHỬ FE(III) [Feammox]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
873
|
OXY HÓA AMMONIA KỴ KHÍ [Annammox]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
874
|
Ổ SINH THÁI [Niche]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
875
|
ỐC ANH VŨ (PHÂN LỚP) [Nautiloid (Nautiloidea)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
876
|
ỐC BƯƠU VÀNG [Golden apple snails]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
877
|
ỐC CÓ PHỔI [Pulmonata]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
878
|
ỐC HẠT VỪNG (HỌ) [Stenothyrids (Stenothyridae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
879
|
ỐC MANG TRƯỚC (PHÂN LỚP) [Prosobranch (Prosobranchia)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
880
|
ỐC NƯỚC NGỌT HÓA THẠCH [Fosil freshwater snails]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
881
|
ỐC PHỔI (PHÂN LỚP) [Pulmonate (Pulmonata)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
882
|
ỐC THÁP (HỌ) [Pachychilids (Pachychilidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
883
|
ỐC THÁP NHỎ (HỌ) [Pomatiopsids (Pomatiopsidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
884
|
ỐC THÁP VIỆT (GIỐNG) [Vietriculids (Vietricula)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
885
|
ỐC VẶN (HỌ) [Viviparids (Viviparidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
886
|
ỔN ĐỊNH BẰNG THỰC VẬT [Phyto-stabilization]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
887
|
PENICILLIN [Penicillins]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
888
|
PEPTIDE [Peptide]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
889
|
PEPTIDE TÍN HIỆU [Signal peptide]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
890
|
PEPTIDOGLYCAN [Peptidoglycan]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
891
|
PETER DENNIS MITCHELL [1920-1992]
|
N
|
Nhân danh
|
|
892
|
PHẢ HỆ [Pedigree ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
893
|
PHÂN BÀO GIẢM PHÂN [Meois]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
894
|
PHÂN BÀO NGUYÊN PHÂN [Mitosis]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
895
|
PHẢN BIỆT HÓA [Dedifferentiation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
896
|
PHÂN BỐ ĐỊA LÝ [Geographic distribution]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
897
|
PHÂN BÓN HỮU CƠ VI SINH VẬT [Microbial organic fertilizer]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
898
|
PHÂN CẮT BẰNG THỦY PHÂN [Hydrolytic cleavage]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
899
|
PHÂN CHIA TẾ BÀO [Cell division]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
900
|
PHÂN HÓA TẾ BÀO [Cellular differentiation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
901
|
PHÂN HỦY SINH HỌC [Biodegradation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
902
|
PHÂN LẬP [Isolation]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
903
|
PHÂN LOẠI ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG [Vertebrates classification]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
904
|
PHÂN LOẠI HỌC [Taxonomy]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
905
|
PHÂN LOẠI SINH CẢNH TRONG HỆ SINH THÁI HỒ [Within-lake habitat classification]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
906
|
PHÂN LOẠI SINH CẢNH TRONG SÔNG, SUỐI [Within-stream/river habitat classification]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
907
|
PHÂN LOẠI VÀ DANH PHÁP [Classification and nomenclature]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
908
|
PHÂN TÍCH HÌNH ẢNH BẰNG KHỐI PHỔ [Mass Spectrometry imaging (MSI)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
909
|
PHẤN TRẮNG (BỘ) [Blight fungus (Erysiphales)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
910
|
PHẢN ỨNG CHỨC NĂNG VÀ PHẢN ỨNG SỐ LƯỢNG [Functional and numerical response ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
911
|
PHẢN ỨNG CHUỖI POLYMERASE [Polymerase chain reaction ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
912
|
PHẢN XẠ CHU KỲ QUANG [Photoperiodic response]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
913
|
PHÁT SINH CHỦNG LOẠI [Phylogenesis]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
914
|
PHÁT SINH CƠ QUAN [Organogenesis]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
915
|
PHÁT SINH HÌNH THÁI [Morphogenesis]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
916
|
PHÁT SINH PHÔI SOMA [Somatic embryogenesis]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
917
|
PHÁT TÁN HẠT [Seed dispersal ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
918
|
PHÁT TRIỂN [Development]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
919
|
PHIÊN MÃ [Transcription]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
920
|
PHIÊU BẠT DI TRUYỀN [Genetic drift]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
921
|
PHÔI [Embryo]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
922
|
PHÔI HỌC [Embryology]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
923
|
PHỎNG SINH HỌC [Bionics]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
924
|
PHOSPHOPROTEOMICS [Phosphoproteomics]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
925
|
PHỤC HỒI SINH THÁI [Ecological restoration]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
926
|
PHỤC SINH TUYỆT CHỦNG [De-extinction]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
927
|
PHƯƠNG PHÁP HẤP THỤ MIỄN DỊCH LIÊN KẾT ENZYME [Enzyme-linked immunosorbent assay (ELISA)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
928
|
PHƯƠNG PHÁP MIỄN DỊCH PHÓNG XẠ [Radioimmunoassay]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
929
|
PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH SỐ LƯỢNG CÓ THỂ CÓ [Most probable number (MPN) method]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
930
|
PHƯƠNG TRÌNH NICHOLSON-BAILEY [Nicholson–Bailey model]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
931
|
PILI [Pili]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
932
|
PIN SINH HỌC [Bio Fuel Cell]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
933
|
PLASMID [Plasmid]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
934
|
POLYME SINH HỌC [Bio-polymer]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
935
|
PROTEIN [Protein]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
936
|
PROTEIN BẤT HOẠT RIBOSOME [Ribosome inactivating protein (RIP)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
937
|
PROTEIN CRY [Cry Proteins]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
938
|
PROTEIN ĐƠN BÀO [Single cell protein]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
939
|
PROTEIN DỰ TRỮ Ở HẠT [Seed Storage Proteins]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
940
|
PROTEIN DUNG HỢP [Fusion protein ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
941
|
PROTEIN HƯỚNG ĐÍCH [Protein targeting ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
942
|
PROTEIN TÁI TỔ HỢP [Recombinat protein ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
943
|
PROTEIN VẬN CHUYỂN [Transport protein]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
944
|
PROTEIN XUYÊN MÀNG [Transmembrane protein]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
945
|
PROTEOMICS, KHOA HỌC NGHIÊN CỨU HỆ PROTEIN [Proteomics]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
946
|
QUẢ THỂ [Fruit body]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
947
|
QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT PHÂN BÓN SINH HỌC [Bio-composting]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
948
|
QUÁ TRÌNH SINH HỌC [Bio-processes]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
949
|
QUÁ TRÌNH THU HỒI [Downstream processes]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
950
|
QUẦN HỢP [Association]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
951
|
QUẢN LÝ ĐỘNG VẬT HOANG DÃ [Wildlife management]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
952
|
QUẢN LÝ HỆ SINH THÁI [Ecosystem management]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
953
|
QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN [Natural resource management]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
954
|
QUẢN LÝ VẬT HẠI TỔNG HỢP [Integrated pest management ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
955
|
QUẦN THỂ [Population]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
956
|
QUẦN THỂ VI SINH VẬT BẢN ĐỊA [Indigenous microbial population]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
957
|
QUAN TRẮC BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC [Bio-monitoring]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
958
|
QUẦN XÃ KHÉP KÍN [Closed community]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
959
|
QUẦN XÃ MỞ [Open community]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
960
|
QUẦN XÃ SINH VẬT ĐẤT [Soil organism community ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
961
|
QUẦN XÃ VÀ HỆ SỐ QUẦN XÃ [Community and coefficient of community]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
962
|
QUANG CHU KỲ [Photoperiod]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
963
|
QUANG PHOSPHORYL HÓA [Photophosphorylation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
964
|
QUỸ QUỐC TẾ BẢO VỆ THIÊN NHIÊN [World Wide Fund For Natural (WWF)]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
965
|
RẮN BIỂN (PHÂN HỌ) [Sea Snakes (Hydrophiinae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
966
|
RẮN GIUN (HỌ) [Blind snakes (Typhlopidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
967
|
RẮN HỔ (HỌ) [Elapids (Elapidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
968
|
RẮN LỤC (HỌ) [Vipers (Viperidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
969
|
RẬN NƯỚC [Water fleas]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
970
|
RẮN NƯỚC (HỌ) [Colubrids (Colubridae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
971
|
RẠN SAN HÔ [Coral reef]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
972
|
RẮN XE ĐIẾU (HỌ) [Odd-scaled snakes (Xenodermatidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
973
|
RĂNG CỔ (PHÂN LỚP) [Paleoheterodonta (Paleoheterodonta)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
974
|
RĂNG KHÁC (PHÂN LỚP) [(Heterodonta)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
975
|
RÁY (HỌ) [Arum (Araceae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
976
|
RỄ TƠ [Hairy root]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
977
|
RỆP GIƯỜNG (GIỐNG) [Bedbugs (Cimex)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
978
|
RỆP MUỘI (HỌ) [Aphid (Aphididae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
979
|
RẾT (GIỐNG) [Centipedes (Scolopendra)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
980
|
RẾT (LỚP) [Centipedes (Chilopoda)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
981
|
RẾT TƠ (LỚP) [Symphylans (Symphyla)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
982
|
RÊU (NGÀNH) [Bryophyta]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
983
|
RIBOSOME [Ribosome]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
984
|
RIBOZYME [Ribozyme]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
985
|
RNA [RNA]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
986
|
RNA RIBOSOME [Ribosomal RNA (rRNA)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
987
|
RNA THÔNG TIN [Messenger RNA (mRNA) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
988
|
RNA VẬN CHUYỂN [Transfer RNA(tRNA)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
989
|
RỐI LOẠN BẨM SINH [Congenital disorder ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
990
|
RỐI LOẠN TÂM THẦN [Mental disorder]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
991
|
RONG CÂU [Gracilaria]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
992
|
RONG LỤC (NGÀNH) [Green algae]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
993
|
RONG MƠ (HỌ) [Large brown seaweed (Sargassaceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
994
|
RONG NÂU (LỚP) [Brown algae (Phaeophyceae)]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
995
|
RÙA (BỘ) [Turtles and tortoises (Testudines)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
996
|
RÙA BIỂN (HỌ) [Sea turtles (Cheloniidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
997
|
RÙA DA (LOÀI) [Leatherback turtle (Dermochelis coriacae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
998
|
RỪNG [Forest]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
999
|
RỪNG HỖN GIAO [Mixed forest]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1000
|
RỪNG KHÉP TÁN [Closed forest]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1001
|
RỪNG RỤNG LÁ [Deciduous forest]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1002
|
RỪNG THUẦN LOÀI [Monoculture forest]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1003
|
RUỒI ĂN RỆP (HỌ) [Flower flies (Syrphidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1004
|
RUỒI ĂN SÂU (HỌ) [Assassin flies (Asilidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1005
|
RƯƠI ĐẤT [Tylorhynehus]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1006
|
RUỒI ĐỤC LÁ (HỌ) [Leaf-miner flies (Agromyzidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1007
|
RUỒI ĐỤC QUẢ (HỌ) [Fruit fly (Tephritidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1008
|
RUỒI ĐỤC QUẢ PHƯƠNG ĐÔNG [Orientalfruit fly (Bactrocera dorsalis)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1009
|
RUỒI GIẤM (HỌ) [Drosophilidae]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1010
|
RUỒI GIẤM THƯỜNG [Vinegar fly (Drosophila melanogaster)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1011
|
RUỒI NHÀ (HỌ) [Flies (Muscidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1012
|
RUỒI VÀNG [Black fly ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1013
|
SÁ SÙNG (LỚP) [Sipunculida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1014
|
SẮC KÝ [Chromatography]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1015
|
SẮC KÝ ÁI LỰC [Affinity chromatography]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1016
|
SẮC TỐ QUANG HỢP [Photosynthetic pigment]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1017
|
SÁN DÂY (LỚP) [Tapeworm (Cestoda)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1018
|
SAN HÔ (LỚP) [Corals (Anthozoa)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1019
|
SAN HÔ CÀNH (GIỐNG) [Cauliflower corals (Pocillopora)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1020
|
SAN HÔ CỨNG (BỘ) [Hard corals (Scleractinia)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1021
|
SAN HÔ ĐEN (BỘ) [Black corals (Antipatharia)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1022
|
SAN HÔ ĐỎ (GIỐNG) [Red coral (Corallium)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1023
|
SAN HÔ KHỐI (HỌ) [Poritid corals (Poritidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1024
|
SAN HÔ MỀM (BỘ) [Soft corals (Alcyonacea)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1025
|
SAN HÔ NẤM (HỌ) [Coral fungi (Fungiidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1026
|
SAN HÔ SÁU TIA (PHÂN LỚP) [Hexacorals (Hexacorallia)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1027
|
SAN HÔ TÁM TIA (PHÂN LỚP) [Octocorals (Octocorallia)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1028
|
SÁN LÁ (LỚP) [Trematode (Trematoda)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1029
|
SÁN LÁ ĐƠN CHỦ (BỘ) [Monogene (Monogenea)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1030
|
SÁN LÁ GAN [Liver fluke (Fasciola hepatica)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1031
|
SÁN LÁ SONG CHỦ (BỘ) [Digenea (Digenea)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1032
|
SÁN LÔNG (LỚP) [Turbellarian (Turbellaria)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1033
|
SẢN PHẨM TRAO ĐỔI CHẤT SƠ CẤP (BẬC MỘT) [Primery metabolites]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1034
|
SẢN PHẨM TRAO ĐỔI CHẤT THỨ CẤP [Secondary metabolites]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1035
|
SẢN XUẤT SINH KHỐI [Biomass production]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1036
|
SAO BIỂN (LỚP) [Sea Stars (Asteroidea)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1037
|
SAO CHÉP ADN [Replication of DNA]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1038
|
SAO LA [Sao la (Pseudorys nghetinhensis)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1039
|
SÂU CUỐN LÁ LÚA [Rice Leafroller (Cnaphalocrosis medinalis)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1040
|
SÂU ĐO (HỌ) [Spanworm (Geometridae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1041
|
SÂU ĐỤC THÂN LÚA HAI CHẤM [Rice yellow stem borer (Scirpophaga incertulas)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1042
|
SÂU ĐỤC THÂN NGÔ [Corn borer (Ostrinia fuinacalis)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1043
|
SÂU HỒNG HẠI BÔNG [Pink bollworm (Pectinophora gossypiella)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1044
|
SÂU KHOANG [Tropical armyworm (Spodoptera litura)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1045
|
SÂU TƠ [Diamondblack moth (Plutella xylostella)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1046
|
SÂU XANH [Cotton bollworm (Helicoverpa armigera)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1047
|
SÊN [Land slugs]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1048
|
SEN (CHI) [NELUMBO]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1049
|
SẾU (BỘ) [Gruiform (Gruiformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1050
|
SHINYA YAMANAKA & JOHN GURDON [1962 - , 1933 - ]
|
N
|
Nhân danh
|
|
1051
|
SIÊU MÁY TÍNH [Supercomputer ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1052
|
SINH CẢNH [Habitat]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1053
|
SINH HỌC [Biology]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1054
|
SINH HỌC BẢO TỒN [Conservation biology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1055
|
SINH HỌC ĐẤT [Soil biology]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1056
|
SINH HỌC NGƯỜI [Human biology]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1057
|
SINH HỌC PHÂN TỬ [Molecular biology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1058
|
SINH HỌC PHÁT TRIỂN [Developmental biology]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1059
|
SINH HỌC TẾ BÀO [Cell biology]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1060
|
SINH HỌC TÍNH TOÁN [Computational biology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1061
|
SINH HỌC XÃ HỘI [Sociobiology]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1062
|
SINH KHỐI [Biomass]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1063
|
SINH KHỐI VI SINH VẬT [Microbial biomass]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1064
|
SINH LÝ HỌC [Physiology]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1065
|
SINH LÝ HỌC ĐỘNG VẬT [Animal physiology]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1066
|
SINH LÝ HỌC THỰC VẬT [Plant physiology]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1067
|
SINH QUYỂN [Biosphere]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1068
|
SINH SẢN [Reproduction]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1069
|
SINH SẢN ĐƠN TÍNH ĐỰC [Androgenesis]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1070
|
SINH SẢN LƯỠNG TÍNH [Sexual reproduction]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1071
|
SINH SẢN VÔ PHÔI [Apomixes]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1072
|
SINH SẢN VÔ TÍNH [Asexual reproduction]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1073
|
SINH THÁI HỌC [Ecology]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1074
|
SINH THÁI HỌC CÁ THỂ [Autecology]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1075
|
SINH THÁI HỌC CẢNH QUAN [Landscape ecology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1076
|
SINH THÁI HỌC ĐẤT [Soil ecology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1077
|
SINH THÁI HỌC HỆ SINH THÁI [Ecosystem ecology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1078
|
SINH THÁI HỌC NGƯỜI [Human ecology]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1079
|
SINH THÁI HỌC QUẦN THỂ [Population ecology]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1080
|
SINH THÁI HỌC QUẦN XÃ [Community ecology]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1081
|
SINH THÁI HỌC THỰC NGHIỆM [Experimental ecology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1082
|
SINH TỔNG HỢP PROTEIN [Protein biosynthesis]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1083
|
SINH TRƯỞNG [Growth]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1084
|
SINH VẬT BIẾN ĐỔI GEN [Genetically modified organism (GMO)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1085
|
SINH VẬT DỊ DƯỠNG [Heterotrophic organisms]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1086
|
SINH VẬT HOẠI SINH [Saprophyte]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1087
|
SINH VẬT NGUYÊN SINH [Protista]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1088
|
SINH VẬT NHÂN SƠ [Prokaryote]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1089
|
SINH VẬT PHÂN HỦY [Decomposers]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1090
|
SINH VẬT QUANG DƯỠNG [Phototroph]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1091
|
SINH VẬT SẢN XUẤT SƠ CẤP [Primary producer]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1092
|
SINH VẬT TIÊU THỤ THỨ CẤP [Secondary consumer]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1093
|
SINH VẬT TỰ DƯỠNG [Autotroph]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1094
|
SỔ TAY BERGEY [Bergey’s manual ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1095
|
SỢI NẤM [Hypha]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1096
|
SỐNG KỊ KHÍ [Anaerobiosis]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1097
|
STEROID VI SINH VẬT [Microbial Steroids]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1098
|
SỰ BIỆT HOÁ TRỰC TIẾP [Directed differentiation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1099
|
SỰ CẠNH TRANH [Competition ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1100
|
SỰ CHỐNG CHỊU [Resistance]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1101
|
SỰ DI TRÚ [Migration]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1102
|
SỰ ĐIỀU HÒA [Regulation ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1103
|
SỰ DƯ THỪA HỆ SINH THÁI [Ecosystem redundancy ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1104
|
SỰ HÌNH THÀNH LOÀI [Speciation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1105
|
SỰ KHÁNG THUỐC [Resistance ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1106
|
SỰ KHÔNG PHỤ THUỘC MẬT ĐỘ [Density independence]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1107
|
SỰ LỰA CHỌN NƠI SỐNG [Habitat selection]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1108
|
SỰ NGỦ CỦA THỰC VẬT [Dormancy of plants]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1109
|
SỰ NHIỄM TRÙNG [Infection ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1110
|
SỰ PHÂN MẢNH NƠI SỐNG [Habitat fragmentation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1111
|
SỰ PHONG PHÚ LOÀI [Species richness]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1112
|
SỰ PHỤ THUỘC MẬT ĐỘ [Density dependence]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1113
|
SỰ THÍCH NGHI [Adaptive trait]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1114
|
SỰ TUYỆT CHỦNG HÀNG LOẠT [Mass extingction]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1115
|
SỰ ƯU THẾ [Dominance]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1116
|
SỨA (LỚP) [Jellyfish (Scyphozoa)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1117
|
SỬA CHỮA TỔN THƯƠNG ADN [Repair of DNA damage]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1118
|
SỨC CHỊU TẢI [Carrying capacity]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1119
|
SỤC KHÍ VÀ KHUẤY TRỘN [Aeration and agitation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1120
|
SỨC KHỎE HỆ SINH THÁI [Ecosystem health]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1121
|
SÚNG (CHI) [Nymphaea]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1122
|
TÁC ĐỘNG TRƯỚC VÀ SAU PHÒNG TRỪ [BACI (before - after/control - imfact)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1123
|
TẮC KÈ (HỌ) [Geckos (Gekkonidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1124
|
TÁC NHÂN KHÁNG VI SINH VẬT [Antimicrobial agent]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1125
|
TÁI BẢN ADN [DNA replication]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1126
|
TÁI BIỆT HÓA [Redifferentiation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1127
|
TÁI LẬP TRÌNH BIỂU HIỆN GEN [Epigenetic reprogramming]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1128
|
TẢI NẠP [Transduction]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1129
|
TÀI NGUYÊN SINH VẬT [Biological resources]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1130
|
TÀI NGUYÊN THỰC VẬT [Plant resources]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1131
|
TÁI SINH [Regeneration]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1132
|
TÁI TỔ HỢP DI TRUYỀN [Genetic recombination]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1133
|
TẰM [Silkworm]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1134
|
TẦM GỬI (HỌ) [Mistletoe (Loranthaceae) ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1135
|
TẢN NẤM [Thallus]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1136
|
TẦN SUẤT GEN [Gene frequency ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1137
|
TĂNG CƯỜNG SINH HỌC [Bioaugmentation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1138
|
TĂNG SINH TẾ BÀO [Cell profileration ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1139
|
TẠO CÂY ĐƠN BỘI [Haploid plant production]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1140
|
TẠO DÒNG [Cloning ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1141
|
TẢO GIÁP [Pyrrophytes (Pyrrophyta)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1142
|
TẢO KHUÊ (NGÀNH) [Bacillariophytes (Bacillariophyta)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1143
|
TẢO LỤC (NGÀNH) [Chlorophytes (Chlorophyta)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1144
|
TẢO MẮT (NGÀNH) [Euglenophytes (Euglenophyta)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1145
|
TẢO NÂU (NGÀNH) [Phaeophytes (Phaeophyta)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1146
|
TẢO NƯỚC NGỌT [Freshwater algae]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1147
|
TẢO SILIC [Diatom (Diatomeae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1148
|
TẢO VÀNG (NGÀNH) [Golden algae, (Chrysophyta)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1149
|
TẢO VÀNG ÁNH [THE GOLDEN BROWN ALGAE, CHRYSOPHYTA]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1150
|
TẢO VÒNG [Charohytes]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1151
|
TẢO XOẮN [Spirulina algae (Spirulina)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1152
|
TẬP TÍNH HỌC [Ethology]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1153
|
TẾ BÀO [Cell]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1154
|
TẾ BÀO CHẤT [Protoplasm]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1155
|
TẾ BÀO CHUYỂN DẠNG [Transformed cell]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1156
|
TẾ BÀO GỐC [Stem cell]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1157
|
TẾ BÀO GỐC ĐA TIỀM NĂNG [Pluripolent stem cell]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1158
|
TẾ BÀO GỐC DO CẢM ỨNG [Induced stem cell]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1159
|
TẾ BÀO GỐC TRƯỞNG THÀNH [Adult stem cell]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1160
|
TẾ BÀO HỌC [Cytology]
|
RD
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1161
|
TẾ BÀO LAI [Hybridoma]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1162
|
TẾ BÀO MẦM [Germ cell]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1163
|
TẾ BÀO NHÂN THẬT [Eucaryotic cell ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1164
|
TẾ BÀO SOMA [Soma (cell)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1165
|
TẾ BÀO TIỀN THÂN [Progenitor cell]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1166
|
TẾ BÀO UNG THƯ [Cancer cell]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1167
|
TÊ GIÁC (HỌ) [Rhinoceros (Rhinocerotidae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1168
|
TÊ TÊ (BỘ) [Pangolin (Pholidota)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1169
|
THẨM TÁCH WESTERN [Western Blotting]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1170
|
THẢM THỰC VẬT [Vegetation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1171
|
THẰN LẰN BÓNG (HỌ) [Skinks (Scincidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1172
|
THẰN LẰN CÁ SẤU (HỌ) [Crocodile lizards (Shinisauridae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1173
|
THÂN MỀM ĐẤT CÓ VỎ [Land snail]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1174
|
THÂN MỀM NƯỚC NGỌT CHÂN BỤNG CỔ [Freshwater neogastropods]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1175
|
THÂN MỀM NƯỚC NGỌT CHÂN BỤNG GIỮA [Freshwater mesogastropods]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1176
|
THÀNH TẾ BÀO [Cell wall]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1177
|
THÁP PHẢN ỨNG BIOGAS [Biogas Tower Reactor]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1178
|
THÁP SINH THÁI [Ecological pyramid ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1179
|
THẦU DẦU (HỌ) [Spurge (Euphorbiaceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1180
|
THỂ ĐA BỘI [Polyploidy]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1181
|
THỂ ĐỒNG HỢP; THỂ DỊ HỢP [Homozygous; Heterozygous]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1182
|
THẾ HỆ [Generation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1183
|
THẾ NƯỚC [Water potential]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1184
|
THỂ QUẢ NẤM [Fruiting body ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1185
|
THỂ TỰ DƯỠNG VÀ THỂ KHUYẾT DƯỠNG [Autotroph and auxotroph]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1186
|
THIÊN LÝ (HỌ) [Asclepiadaceae]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1187
|
THIỆT BỊ ĐO ĐẠC VÀ KIỂM SOÁT [Instrumentation and control]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1188
|
THIẾT BỊ LÊN MEN [Fermentor]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1189
|
THIẾT BỊ PHẢN ỨNG SINH HỌC [FERMENTOR]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1190
|
THIẾT KẾ THIẾT BỊ LÊN MEN [Design of a fermenter]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1191
|
THỎ [Lagomorph (Lagomorpha)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1192
|
THOÁT HƠI NƯỚC [Transpiration]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1193
|
THỜI GIAN CẦN ĐỂ GIẾT CHÊT 90% VI SINH VẬT [Decimal reduction time (D or D value)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1194
|
THỜI GIAN CHẾT DO NHIỆT [Thermal death time (TDT)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1195
|
THOMAS HUNT MORGAN [1866-1945]
|
N
|
Nhân danh
|
|
1196
|
THÔNG (HỌ) [Pine (Pinaceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1197
|
THÔNG ĐẤT (NGÀNH) [Lycophytes division (Lycopodiophyta)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1198
|
THÔNG ĐỎ (HỌ) [Yew (Taxaceae)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1199
|
THÔNG TIN SINH HỌC [Bioinformation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1200
|
THÚ (LỚP) [Mammal (Mammalia)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1201
|
THÚ ĂN THỊT (BỘ) [Carnivoran (Carnivora)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1202
|
THÚ BIỂN [Sea mammals]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1203
|
THÚ CÓ MAI (BỘ) [Cingulate (Cingulata)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1204
|
THÚ CÓ TÚI [Metatherians (Metatheria)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1205
|
THÚ ĐƠN HUYỆT [Monotreme(Monotremata) ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1206
|
THÚ MÓNG GUỐC NGÓN CHẴN (BỘ) [Artiodactyl (Artiodactyla)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1207
|
THÚ MÓNG GUỐC NGÓN LẺ (BỘ) [Perissodactyl (Perissodactyla)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1208
|
THÚ NHIỀU RĂNG (BỘ) [Tree shrew (Scandentia)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1209
|
THỤ PHẤN [Pollination]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1210
|
THỤ PHẤN CHÉO [Cross-pollination]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1211
|
THỤ PHẤN IN VITRO [In vitro pollination ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1212
|
THÚ RĂNG TẤM [Paenungulate (Paenungulata)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1213
|
THÚ THIẾU RĂNG [Pilosan (Pilosa)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1214
|
THỤ TINH [Fertilization]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1215
|
THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM [In vitro fertilization]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1216
|
THƯ VIỆN HỆ GEN [Genomic library ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1217
|
THỰC KHUẨN/THỰC KHUẨN THỂ [Bacteriophage]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1218
|
THỰC NGHIỆM CỦA HUFAKER [Huffaker's experiment]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1219
|
THỰC VẬT ĂN ĐỘNG VẬT [Carnivorous plant]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1220
|
THỰC VẬT C3 [C3 plant]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1221
|
THỰC VẬT C4 [C4 plant]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1222
|
THỰC VẬT CAM [CAM]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1223
|
THỰC VẬT CHỊU HẠN [Xerophyte]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1224
|
THỰC VẬT CHỊU KHÔ [Poikylohydric plant]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1225
|
THỰC VẬT CHỊU MẶN [Halophyte]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1226
|
THỰC VẬT CÓ MẠCH [Vascular plants]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1227
|
THỰC VẬT DỰA LỬA [Pyrophytes]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1228
|
THỰC VẬT HAI NĂM [Biennial plant]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1229
|
THỰC VẬT HỌC [Potany]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1230
|
THỰC VẬT HỌC DÂN TỘC [Ethnobotany]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1231
|
THỰC VẬT KÝ SINH [Phytoparasite]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1232
|
THỰC VẬT MỌNG NƯỚC [Succulent plant]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1233
|
THỰC VẬT MỘT NĂM [Annual plants]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1234
|
THỰC VẬT THỦY SINH [Hydrophytes]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1235
|
THỰC VẬT TÍCH KIM [Metallophytes]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1236
|
THỰC VẬT TRÁNH KHÔ [Homoiohydric plant]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1237
|
THỰC VẬT ƯA BÓNG [Shade plant]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1238
|
THUỐC TRỪ SÂU SINH HỌC [Bio-pesticides]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1239
|
THƯỜNG XANH [Evergreen]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1240
|
THUỶ TINH HOÁ [Vitrification]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1241
|
THUỶ TỨC (LỚP) [Hydrozoan (Hydrozoa)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1242
|
THUYẾT ĐỘT BIẾN [Mutation theory ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1243
|
THUYẾT TIẾN HÓA TRUNG TÍNH [Neutral theory of molecular evolution]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1244
|
TÍCH LŨY SINH HỌC [Bioaccumulation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1245
|
TIÊM MAO [Fimbria]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1246
|
TIỀM NĂNG BIỆT HÓA [Potency]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1247
|
TIẾN HÓA [Evolution]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1248
|
TIẾN HÓA HỆ SINH THÁI [Evolution of ecosystems]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1249
|
TIẾN HÓA LOÀI NGƯỜI [Human evolution]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1250
|
TIẾN HÓA PHÂN TỬ [Molecular evolution]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1251
|
TIẾT DÊ (HỌ) [Menispermaceae(family)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1252
|
TIN SINH HỌC [Bioinformatics ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1253
|
TÍNH ĐA HIỆU CỦA GEN [Pleiotropy]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1254
|
TÍNH ĐA NĂNG [Pluripotency]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1255
|
TINH ĐƠN NĂNG [Unipotency]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1256
|
TÍNH KHÁNG CỦA THỰC VẬT [Plant resistance]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1257
|
TÍNH TOÀN NĂNG [Totipotency]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1258
|
TÍNH TOÀN VẸN CỦA HỆ SINH THÁI [Ecosystem integrity]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1259
|
TÍNH TRẠNG [Trait]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1260
|
TINH TRÙNG [Sperm]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1261
|
TỔ CHỨC BẢO TỒN QUỐC TẾ [Conservation International (CI)]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1262
|
TỔ CHỨC CỨU HỘ ĐỘNG VẬT THẾ GIỚI [International Animal Rescue (IAR)]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1263
|
TỔ CHỨC ĐỘNG VÀ THỰC VẬT QUỐC TẾ [Fauna and Flora International (FFI)]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1264
|
TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU HỆ PROTEOME NGƯỜI [Human Proteome Organisation (HUPO)]
|
TB
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1265
|
TỔ CHỨC QUỐC TẾ BẢO TỒN ĐẤT NGẬP NƯỚC [Wetlands International]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1266
|
TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG [Growth rate]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1267
|
TÔM BIỂN (HỌ) [Shrimps (Penaeidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1268
|
TÔM CÀNG (HỌ) [Palaemonid shrimps (Palaemonidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1269
|
TÔM RIU (HỌ) [Atyid shrimps (Atyidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1270
|
TÔM SUỐI NƯỚC NÓNG [Hot-spring shrimps]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1271
|
TỔNG NHIỆT ĐỘ HỮU HIỆU [Summation of effective temparature]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1272
|
TRAI CÁNH (HỌ) [Unionids (Unionidae)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1273
|
TRAI CÁNH (PHÂN LỚP) [Pteriomorpha (Pteriomorpha)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1274
|
TRAI CÓC (HỌ) [Amblemids (Amblemidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1275
|
TRAI NƯỚC NGỌT HÓA THẠCH [Fossil freshwater clams]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1276
|
TRÁM (HỌ) [Torchwood (Burseraceae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1277
|
TRĂN (HỌ) [Pythons (Pythonidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1278
|
TRẠNG THÁI CÂN BẰNG DI TRUYỀN [Genetic equilibrium]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1279
|
TRAO ĐỔI CHẤT [Metabolism]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1280
|
TRAO ĐỔI CHẤT AXIT Ở CRASSULACEAE [Crassulaceae acid metabolism]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1281
|
TRAO ĐỔI CHÉO [Crossing over/chiasma]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1282
|
TRĨ (HỌ) [Pheasant (Galliformes)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1283
|
TRINH SẢN [Gynogenesis]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1284
|
TRỤ DƯỚI LÁ MẦM [Hypocotyl]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1285
|
TRÚC ĐÀO (HỌ) [APOCYNACEAE (FAMILY)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1286
|
TRÙNG BÁNH XE NƯỚC NGỌT [Freshwater rotifers]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1287
|
TRÙNG BÀO TỬ (NGÀNH) [Apicomplexan (Apicomplexa)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1288
|
TRÙNG BÀO TỬ GAI (NGÀNH) [Cnidosporozoa]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1289
|
TRÙNG ROI [Euglenozoan]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1290
|
TRUNG TÂM GIÁM SÁT BẢO TỒN QUỐC TẾ [World Conservation Monitoring Centre (WCMC)]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1291
|
TRUNG TÂM THÔNG TIN CÔNG NGHỆ SINH HỌC QUỐC GIA [National Centre of Biotechnology Information (NCBI)]
|
TB
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1292
|
TRÙNG TIÊM MAO (NGÀNH) [Ciliate (Ciliophora)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1293
|
TỰ LÀM MỚI [Self renewal ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1294
|
TUẾ (CHI) [Cycas]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1295
|
TƯƠNG TÁC GEN [Gene interaction ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1296
|
TƯƠNG TÁC VI SINH VẬT [Microbial interaction]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1297
|
TUYẾN TRÙNG ARAEOLAIMIDA [Araeolaimida]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1298
|
TUYẾN TRÙNG CEPHALOBOMORPHA [Cephalobomorpha]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1299
|
TUYẾN TRÙNG CHROMADOREA [Chromadorea]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1300
|
TUYẾN TRÙNG CHROMADORIA [Chromadoria]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1301
|
TUYẾN TRÙNG DESMODORIDA [Desmodorida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1302
|
TUYẾN TRÙNG DESMOSCOLECIDA [Desmoscolecida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1303
|
TUYẾN TRÙNG DIOCTOPHYMATIDA [Dioctophymatida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1304
|
TUYẾN TRÙNG DORYLAIMIA [Dorylaimia]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1305
|
TUYẾN TRÙNG DORYLAIMIDA [Dorylaimida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1306
|
TUYẾN TRÙNG DRILONEMATOMORPHA [Drilonematomorpha]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1307
|
TUYẾN TRÙNG ENOPLEA (LỚP) [Enoplea]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1308
|
TUYẾN TRÙNG ENOPLIDA [Enoplida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1309
|
TUYẾN TRÙNG GÂY CHẾT CÔN TRÙNG [Entomopathogenic nematodes]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1310
|
TUYẾN TRÙNG ISOLAIMIDA [Isolaimida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1311
|
TUYẾN TRÙNG MARIMERPITHIDA [Marimerpithida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1312
|
TUYẾN TRÙNG MERMITHIDA [Mermithida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1313
|
TUYẾN TRÙNG MONHYSTERIDA [Monhysterida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1314
|
TUYẾN TRÙNG MONONCHIDA [Mônnchida]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1315
|
TUYẾN TRÙNG MUSPICEIDA [Muspiceida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1316
|
TUYẾN TRÙNG PLECTIDA [Plectida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1317
|
TUYẾN TRÙNG RHABDITIDA [Rhabditida]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1318
|
TUYẾN TRÙNG SỐNG TỰ DO [Free-living aquatic nematodes]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1319
|
TUYẾN TRÙNG TRICHINELLIDA [Trichinellida]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1320
|
TUYẾN TRÙNG TYLENCHINA [Tylenchina]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1321
|
TUYẾN TRÙNG TYLENCHOMORPHA [Tylenchomorpha]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1322
|
TUYỆT CHỦNG VÀ KHỦNG HOẢNG TUYỆT CHỦNG TOÀN CẦU NGÀY NAY [Extinction and extinction crisis current global]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1323
|
TỶ LỆ TẾ BÀO SỐNG [Cell viability ]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1324
|
TY THỂ [Mitochondrion]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1325
|
Ủ NUÔI VI SINH VẬT [Incubation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1326
|
Ủ TẠO PHÂN HỮU CƠ [Composting]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1327
|
UNG THƯ [Cancer]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1328
|
ỦY BAN QUỐC TẾ VỀ CÁC KHU BẢO TỒN [World Commission on Protected Areas (WCPA)]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1329
|
ƯU THẾ LAI [Hybrid vigor]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1330
|
VẮC XIN [Vaccine]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1331
|
VẮC XIN ADN [DNA vaccine]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1332
|
VẮC XIN ĂN ĐƯỢC [Edible vaccine]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1333
|
VẮC XIN BẤT HOẠT [Inactivated vaccine]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1334
|
VẮC XIN CỘNG HỢP [Conjugate vaccine]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1335
|
VẮC XIN ĐA GIÁ [Polyvalent vaccine]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1336
|
VẮC XIN ĐIỀU TRỊ [Therapeutic vaccine]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1337
|
VẮC XIN ĐƠN GIÁ [Monovalent vaccine]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1338
|
VẮC XIN DỰ PHÒNG [Prophylactic vaccine]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1339
|
VẮC XIN DƯỚI ĐƠN VỊ [Subunit vaccine]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1340
|
VẮC XIN GIẢI ĐỘC TỐ [Toxoid vaccine]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1341
|
VẮC XIN NHƯỢC ĐỘC [Attenuated vaccine]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1342
|
VẮT [Hirudinea]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1343
|
VẬT BẮT MỒI [Predator]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1344
|
VẬT CHỦ [Host]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1345
|
VẬT LIỆU COMPOSIT SINH HỌC [Bio-composite material]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1346
|
VẬT TRUYỀN BỆNH [Vector]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1347
|
VE BÉT (BỘ) [Tick (Acarina)]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1348
|
VE CỨNG (HỌ) [Ixodidae]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1349
|
VE ĐẤT LỖ THỞ TRƯỚC [Astimatid mite (Acaridida)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1350
|
VE GIÁP ĐẤT [Oribatida]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1351
|
VE MÒ MẠT (BỘ) [Mites (Mesostigmata)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1352
|
VE NGUYÊN THỦY (PHÂN BỘ) [Mites (Prostigmata)]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1353
|
VẸT [Psittacine. Parrot (Psittaciformes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1354
|
VI GHÉP [Micrografting]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1355
|
VI KHUẨN [Bacteria]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1356
|
VI KHUẨN CHÍNH THỨC [Eubacteria]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1357
|
VI KHUẨN CỔ [Archaebacteria]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1358
|
VI KHUẨN ĐƯỜNG RUỘT [Enteric Bacterium]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1359
|
VI KHUẨN TRƯỢT [Gliding bacterium]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1360
|
VI MÔI TRƯỜNG [Microenvironment]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1361
|
VI NHÂN GIỐNG [Micropropagation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1362
|
VI NHÂN GIỐNG QUANG TỰ DƯỠNG [Autotrophic micropropagation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1363
|
VI SINH VẬT [Microorganism]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1364
|
VI SINH VẬT CHỊU ĐƯỢC ĐIỀU KIỆN BẤT LỢI [Tolerant microorganism ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1365
|
VI SINH VẬT CƠ HỘI [Opportunistic microorganism]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1366
|
VI SINH VẬT CÔNG NGHIỆP [Industrial microbiology]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1367
|
VI SINH VẬT HỌC [Microbiology]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1368
|
VI SINH VẬT TÁI TỔ HỢP [Recombinant microorganisms]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1369
|
VI SINH VẬT ƯA ẤM [Mesophile]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1370
|
VI SINH VẬT ƯA ĐIỀU KIỆN CỰC TRỊ [Extremophile]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1371
|
VI SINH VẬT ƯA ĐIỀU KIỆN TRUNG TÍNH [Neutrophile]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1372
|
VI TIÊM [Microinjection]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1373
|
VIỆN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG [Institute of Enviromental Technology]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1374
|
VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC [Institute of Biotechnology]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1375
|
VIỆN NGHIÊN CỨU HỆ GEN [Institite of Genome Research]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1376
|
VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TÂY NGUYÊN [Tay nguyen Institute of Scientific Research]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1377
|
VIỆN SINH HỌC NHIỆT ĐỚI [Institute of Tropical Biology]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1378
|
VIỆN SINH THÁI VÀ TÀI NGUYÊN SINH VẬT [Institute of Ecology and Biological Resourses]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1379
|
VIỆN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG – ĐHQGHN [Central Institute for Natural Resources Enviromental Studies]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1380
|
VIỆN VI SINH VẬT VÀ CÔNG NGHỆ SINH HỌC - ĐHQGHN [Institute for Microbiology and Biotechnology, HNNU]
|
N
|
Cơ quan, tổ chức
|
|
1381
|
VIRUS [Virus]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1382
|
VIRUS GÂY THIẾU HỤT MIỄN DỊCH Ở NGƯỜI [Human immunodeficiency virus (HIV)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1383
|
VITAMIN [Vitamin]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1384
|
VITAMIN VÀ CÁC CHẤT ĐIỀU HÒA SINH TRƯỞNG VI SINH VẬT [Microbial vitamins and other growth stimulants ]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1385
|
VITO VOLTERRA [1860–1940]
|
N
|
Nhân danh
|
|
1386
|
VỎ VIRUS [Viral envelope]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1387
|
VOI [Elephant (Elephas maximus)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1388
|
VÒI VOI (HỌ) [Snout beetles (Curculionidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1389
|
VỐN GEN [Gene pool]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1390
|
VÒNG ĐỜI [Life cycle]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1391
|
VÙNG ĐỆM [Buffer zon]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1392
|
VÙNG KHU HỆ ĐỘNG VẬT [Faunal region ]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1393
|
VÙNG RỄ [Rhizosphere]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1394
|
VÙNG TRIỀU [Littoral zone]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1395
|
XÁC ĐỊNH TRÌNH TỰ [de novo sequencing]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1396
|
XÉN TÓC (HỌ) [Longhorn beetles (Cerambycidae)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1397
|
XÉT NGHIỆM DI TRUYỀN [Genetic testing]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1398
|
XÉT NGHIỆM VI SINH VẬT [Microbiological assay]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1399
|
XOAN (HỌ) [Meliaceae]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1400
|
XỬ LÝ Ô NHIỄM BẰNG PHƯƠNG PHÁP NGOẠI VI [Ex-situ bioremediation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1401
|
XỬ LÝ Ô NHIẾM BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC [Bioremediation]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1402
|
XỬ LÝ Ô NHIỄM BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC TẠI CHỖ [In-situ bioremediation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1403
|
XỬ LÝ Ô NHIỄM BẰNG VÙNG RỄ THỰC VẬT [Rhizosphere bioremediation]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1404
|
YẾN (BỘ) [Apodiform (Apodiformes)]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1405
|
YẾU TỐ CHÌA KHÓA [Key-factor]
|
N
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1406
|
YẾU TỐ DI TRUYỀN VẬN ĐỘNG [Transposable genetic element]
|
D
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1407
|
YẾU TỐ SINH HỌC [Biotic factor]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|
|
1408
|
YẾU TỐ VÔ SINH [Abiotic factor]
|
TB
|
Khái niệm, thuật ngữ
|