|
STT
|
Tên mục từ
|
Trường độ
mục từ
|
Loại hình
|
|
1
|
ABDELKADER (1808-1883)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
2
|
ACHESON DEAN (1893-1971)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
3
|
ADAM JOHN (1735-1826)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
4
|
ADAMS SAMUEL (1722-1803)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
5
|
AENEID
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
6
|
AGUINALDO (1869-1964)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
7
|
AHMED II (1643-1695)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
8
|
AHMED III (1673-1736)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
9
|
AI CẬP HỌC
|
Trung bình
|
Ngành
|
|
10
|
AIRLANGGA (911-1049)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
11
|
AKBAR (1542-1605)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
12
|
AKHENATEN (1353? – 1336?)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
13
|
AKIHITO
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
14
|
AKKAD
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
15
|
ALAUDDIN RIAYAT SHAH (? - 1488)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
16
|
ALBRIGHT MADELEINE
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
17
|
ALEKSANDR III (1845-1894)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
18
|
ALEXANDER ĐẠI ĐẾ (356-323 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
19
|
ALEXANDER II (1818-1881)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
20
|
ALEXANDRIA (KINH ĐÔ)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
21
|
ALFRED ĐẠI ĐẾ
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
22
|
ALI MUHAMMAD (1769-1849)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
23
|
ALLAH
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
24
|
AL-RASHID HARUN (763-809)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
25
|
ÂM DƯƠNG, NGŨ HÀNH
|
Trung bình
|
Phái
|
|
26
|
ẤN ĐỘ CỔ TRUNG ĐẠI
|
Rất dài
|
Tổ chức
|
|
27
|
ẤN ĐỘ GIỮA HAI CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI (1918-1945)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
28
|
ẤN ĐỘ HÓA
|
Dài
|
Phái
|
|
29
|
ANAWRAHTA MINSAW (1014-1078)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
30
|
ANG DUONG (1796-1860)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
31
|
ANGKOR THOM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
32
|
ANGKOR WAT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
33
|
ANGOLA TUYÊN BỐ ĐỘC LẬP (1975)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
34
|
ANH GIÁO
|
Ngắn
|
Phái
|
|
35
|
ẢNH HƯỞNG CỦA ANH Ở MỸ LATINH
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
36
|
ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỨC Ở MỸ LATINH
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
37
|
ẢNH HƯỞNG CỦA MỸ Ở MỸ LATINH
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
38
|
ẢNH HƯỞNG CỦA VĂN HÓA ẤN ĐỘ ĐẾN ĐÔNG NAM Á THỜI CỔ TRUNG ĐẠI
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
39
|
ẢNH HƯỞNG CỦA VĂN HÓA TRUNG HOA ĐẾN ĐÔNG NAM Á THỜI CỔ TRUNG ĐẠI
|
Rất dài
|
Hiện tượng
|
|
40
|
ANH TRAO TRẢ ĐỘC LẬP CHO BRUNEI (1986)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
41
|
ANH VÀ PHÁP XÂM NHẬP VÀO XIÊM
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
42
|
ANH XÂM LƯỢC CHÂU PHI
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
43
|
ANTOINETTE MARIE (1755-1793)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
44
|
APARTHEID
|
Ngắn
|
Trường phái
|
|
45
|
APOLINARIO MABINI (1864-1903)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
46
|
AQUINAS THOMAS (1225-1274)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
47
|
ARABI PASHA (1841-1911)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
48
|
ARAFAT YASSER (1929-2004)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
49
|
ARCHIMEDES (? – 212 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
50
|
ARISTOPHANES (446-386 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
51
|
ARISTOTLE (384-332 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
52
|
ARTHASHASTRA
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
53
|
ASHOKA (? - 232 TCN)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
54
|
ASHRAMA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
55
|
ASSYRI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
56
|
ASSYRI HỌC
|
Ngắn
|
Ngành
|
|
57
|
ATAHUALPA
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
58
|
AUNG SAN (1915-1947)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
59
|
AURANGZEB (1618-1707)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
60
|
AZAD MAULANA ABUL KALAM (1888-1958)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
61
|
BABUR (1483-1530)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
62
|
BẮC NGUYÊN (1368-1635)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
63
|
BÁCH GIA CHƯ TỬ
|
Dài
|
Phái
|
|
64
|
BÁCH KHOA TOÀN THƯ (1751-1772)
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
65
|
BẠCH LIÊN GIÁO
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
66
|
BÁCH VIỆT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
67
|
BACON ROGER (1220-1292)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
68
|
BÃI CÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
69
|
BÃI CÔNG CỦA CÔNG NHÂN MỎ THAN AUSTRALIA (1945, 1949)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
70
|
"BÀI DO THÁI"
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
71
|
BÁI VẬT GIÁO
|
Ngắn
|
Hiện tượng
|
|
72
|
BAKR ABU (573-634)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
73
|
BAKUNIN MIKHAIL ALEXANDROVICH (1814-1876)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
74
|
BALZAC HONORÉ DE (1799-1850)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
75
|
BÁN ĐẢO ARAP VÀ ĐẾ CHẾ ANH
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
76
|
BAL GANDAKHA TILAK (1856-1920)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
77
|
BẢN KHẮC GỖ KINH PHẬT
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
78
|
BAN KI MOON
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
79
|
BÀN MÔN ĐIẾM
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
80
|
BANDULA MAHA (1782-1825)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
81
|
BẢNG CHỮ CÁI HY LẠP
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
82
|
BẢNG CHỮ CÁI LATIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
83
|
BẠO ĐỘNG LÚA GẠO Ở NHẬT BẢN (1918)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
84
|
BASILEIOS II (958-1025)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
85
|
BASTILLE
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
86
|
BÁT VẠN ĐẠI TẠNG KINH
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
87
|
BẦY NGƯỜI NGUYÊN THỦY
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
88
|
BAYEZID I (1360-1403)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
89
|
BAYINNAUNG (1516-1581)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
90
|
BÈ LŨ BỐN TÊN
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
91
|
BEBEL AUGUST (1840-1913)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
92
|
BEETHOVEN LUDWIG VAN (1770-1827)
|
Trung bình
|
Tác gia
|
|
93
|
BENSO CAMILLO (1810-1861)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
94
|
BERNSTEIN EDUARD (1850-1932)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
95
|
BHAGAVAD GITA
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
96
|
BHAVAVARMAN I (? - 600)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
97
|
BHUTTO BENARIZ (1953-2007)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
98
|
BI KÝ ANGKOR
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
99
|
BI KÝ CHĂMPA
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
100
|
BI KÝ PHÙ NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
101
|
BỈ XÂM LƯỢC CHÂU PHI
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
102
|
BIA ĐÁ RAMKHAMHAENG
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
103
|
BIẾN ĐỔI KINH TẾ - XÃ HỘI ĐÔNG NAM Á CUỐI THẾ KỶ XIX, ĐẦU THẾ KỶ XX
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
104
|
BÌNH THƯỜNG HÓA QUAN HỆ MỸ - CUBA (2014)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
105
|
BISMARCK OTTO VON (1815-1898)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
106
|
BLAIR TONY
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
107
|
BỘ DÂN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
108
|
BỒ ĐÀO NHA ĐÁNH CHIẾM HỒI QUỐC MALACCA (1511)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
109
|
BỒ ĐÀO NHA XÂM LƯỢC CHÂU PHI
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
110
|
BỘ LẠC
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
111
|
BỘ LUẬT HAMMURABI
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
112
|
BỘ LUẬT JUSTINIAN
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
113
|
BỘ LUẬT NAPOLEON
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
114
|
BOEDI UTOMO
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
115
|
BOLIVAR SIMON (1783-1830)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
116
|
BOLSHEVIK
|
Ngắn
|
Trường phái
|
|
117
|
BỐN HIỆN ĐẠI HÓA (1976-1978)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
118
|
BỐN VỊ CALIPHS ĐẦU TIÊN
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
119
|
BONIFACIO ANDRES (1863-1897)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
120
|
BOROBUDUR
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
121
|
BRANDT WILLY (1913-1992)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
122
|
BRAZIL XÓA BỎ CHẾ ĐỘ NÔ LỆ (1888)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
123
|
BREXIT
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
124
|
BREZNHEV LEONID (1906-1982)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
125
|
BRIAND ARISTIDE (1862-1932)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
126
|
BROWN JOHN (1800-1859)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
127
|
BRUNEI GIỮA HAI CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI (1918-1945)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
128
|
"BỨC MÀN SẮT"
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
129
|
BỨC TƯỜNG BERLIN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
130
|
BÜLOW BERNHARD VON (1849-1929)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
131
|
BƯỚC NGOẶT CỦA CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
132
|
BUÔN BÁN NÔ LỆ XUYÊN ĐẠI TÂY DƯƠNG
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
133
|
BURMA GIỮA HAI CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI (1918-1945)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
134
|
BYZANTINE VỚI THẬP TỰ CHINH
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
135
|
CÁC CHẾ ĐỘ ĐỘC TÀI
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
136
|
CÁC CHI BỘ CỘNG SẢN ĐẦU TIÊN Ở LÀO
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
137
|
CÁC CUỘC CHIẾN TRANH AYUTHAYA – ANGKOR (THẾ KỶ XV)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
138
|
CÁC CUỘC CHIẾN TRANH CHAMPA – ĐẠI VIỆT
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
139
|
CÁC CUỘC CHINH PHẠT CỦA QUÂN MÔNG CỔ Ở NGA
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
140
|
CÁC CUỘC GẶP CẤP CAO Á – ÂU (ASEM)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
141
|
CÁC CUỘC KHỞI NGHĨA Ở INDONESIA NĂM 1926
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
142
|
CÁC CUỘC XÂM LƯỢC CỦA ĐẾ QUỐC MÔNG CỔ XUỐNG ĐÔNG NAM Á
|
Rất dài
|
Sự kiện
|
|
143
|
CÁC HIỆP ƯỚC AN NINH NHẬT BẢN – MỸ
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
144
|
CÁC HIỆP ƯỚC Ở CHÂU ÂU (1918 - 1928)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
145
|
CÁC NƯỚC ĐẾ QUỐC ĐẨY MẠNH XÂM LƯỢC CHÂU PHI CUỐI THẾ KỶ XIX, ĐẦU THẾ KỶ XX
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
146
|
CÁC NƯỚC MỸ LATINH NỬA CUỐI THẾ KỶ XIX, ĐẦU THẾ KỶ XX
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
147
|
CÁC PHÁT MINH VÀ THÀNH TỰU KỸ THUẬT CUỐI THẾ KỶ XIX, ĐẦU THẾ KỶ XX
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
148
|
CÁC QUỐC GIA THÀNH BANG HAUSA (THẾ KỶ VI-XVIII)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
149
|
CÁC QUỐC GIA THÀNH BANG SWAHILI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
150
|
CÁC THÀNH TỰU TƯ TƯỞNG, VĂN HÓA CHÂU ÂU THỜI CẬN ĐẠI
|
Dài
|
Khái quát
|
|
151
|
CÁC TỘC NGƯỜI LÀO
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
152
|
CÁC TRỤC LIÊN MINH
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
153
|
CÁC VĂN BIA THỜI ASHOKA
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
154
|
CÁC VƯƠNG QUỐC GERMANS
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
155
|
CÁCH MẠNG ALGERIA (1954-1962)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
156
|
CÁCH MẠNG ẤN ĐỘ (1905-1908)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
157
|
CÁCH MẠNG BRAZIL 1889
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
158
|
CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP (GIỮA THẾ KỶ XVIII - GIỮA THẾ KỶ XIX)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
159
|
CÁCH MẠNG DÂN CHỦ TƯ SẢN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
160
|
CÁCH MẠNG DÂN CHỦ TƯ SẢN KIỂU MỚI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
161
|
CÁCH MẠNG ETIOPIA (1974)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
162
|
CÁCH MẠNG GIẢI PHÓNG DÂN TỘC Ở CÁC THUỘC ĐỊA CỦA TÂY BAN NHA (1810-1826)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
163
|
CÁCH MẠNG HAITI (1791-1804)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
164
|
CÁCH MẠNG HỒI GIÁO IRAN (1979)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
165
|
CÁCH MẠNG IRAN 1906
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
166
|
CÁCH MẠNG MEXICO (1910-1917)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
167
|
CÁCH MẠNG MÔNG CỔ (1921)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
168
|
CÁCH MẠNG NGA 1905
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
169
|
CÁCH MẠNG NHẬT BẢN (1868)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
170
|
CÁCH MẠNG NHUNG
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
171
|
CÁCH MẠNG NÔNG NGHIỆP ĐẦU TIÊN Ở TÂY ÂU
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
172
|
CÁCH MẠNG Ở PHILIPPINES CUỐI THẾ KỶ XIX
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
173
|
CÁCH MẠNG QUANG VINH 1688
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
174
|
CÁCH MẠNG TÂN HỢI
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
175
|
CÁCH MẠNG TRẮNG CỦA ẤN ĐỘ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
176
|
CÁCH MẠNG TƯ SẢN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
177
|
CÁCH MẠNG TƯ SẢN ANH THẾ KỶ XVII
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
178
|
CÁCH MẠNG TƯ SẢN NĂM 1830
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
179
|
CÁCH MẠNG TƯ SẢN NETHERLANDS THẾ KỶ XVI
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
180
|
CÁCH MẠNG TƯ SẢN PHÁP THẾ KỶ XVIII
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
181
|
CÁCH MẠNG TULA (1945)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
182
|
CÁCH MẠNG VĂN HÓA Ở TRUNG QUỐC (1966-1976)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
183
|
CÁCH MẠNG VÔ SẢN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
184
|
CÁCH MẠNG XÁM Ở ẤN ĐỘ
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
185
|
CÁCH MẠNG XANH CỦA ẤN ĐỘ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
186
|
CAESAROPAPISM
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
187
|
CẢI CÁCH BENEFICE
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
188
|
CẢI CÁCH CỦA KEMAL (1924-1928)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
189
|
CẢI CÁCH CỦA MUHAMMAD ALI Ở AI CẬP (ĐẦU THẾ KỶ XIX)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
190
|
CẢI CÁCH CỦA RAMA V Ở XIÊM (1868-1910)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
191
|
CẢI CÁCH DÂN CHỦ Ở NHẬT BẢN (1946-1953)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
192
|
CẢI CÁCH MINH TRỊ
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
193
|
CẢI CÁCH NÔNG NÔ Ở NGA
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
194
|
CẢI CÁCH Ở AFGHANISTAN (1928)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
195
|
CẢI CÁCH Ở ẤN ĐỘ TỪ NĂM 1991
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
196
|
CẢI CÁCH Ở INDONESIA SAU NĂM 1998
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
197
|
CẢI CÁCH Ở IRAN (1922-1927)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
198
|
CẢI CÁCH Ở TRUNG QUỐC 1978
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
199
|
CẢI CÁCH TAIKA (645)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
200
|
CẢI CÁCH TÔN GIÁO
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
201
|
CÁI CHẾT ĐEN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
202
|
CẢI TỔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
203
|
CALVIN COOLIDGE (1872-1933)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
204
|
CALVIN JĂNG (1509-1564)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
205
|
CAMPUCHIA DÂN CHỦ (1975-1979)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
206
|
CĂN CỨ ĐỊA DIÊN AN
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
207
|
CĂN CỨ ĐỊA SẦM NƯA
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
208
|
CÀN LONG (1711-1799)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
209
|
CANADA DAY
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
210
|
CÁNH ĐỒNG CHUM
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
211
|
CAO LY CHỐNG LẠI NGƯỜI KHIẾT ĐAN VÀ NỮ CHÂN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
212
|
CAO TRÀO CÁCH MẠNG TƯ SẢN NĂM 1848
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
213
|
CAPRIVI LEO VON (1831–1899)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
214
|
CARL BECKER VÀ CHỦ NGHĨA TƯƠNG ĐỐI LỊCH SỬ
|
Ngắn
|
Lịch sử ngành
|
|
215
|
CÂU LẠC BỘ CỘNG SẢN
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
216
|
CHANDRAGUPTA (340-297 TCN)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
217
|
CHANDRAGUPTA II (380-415)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
218
|
CHẤP CHÍNH QUAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
219
|
CHARLEMAGNE ĐẠI ĐẾ (KHOẢNG 747-814)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
220
|
CHARLES DE GAULLE (1890-1970)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
221
|
CHARLES I (1600-1649)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
222
|
CHÂU Á GIÓ MÙA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
223
|
CHÂU ẤN THUYỀN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
224
|
CHẬU ANUVÔNG (1767-1828)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
225
|
CHÂU ÂU TRONG CHIẾN TRANH LẠNH
|
Rất dài
|
Hiện tượng
|
|
226
|
CHÂU MỸ TIỀN COLOMB
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
227
|
CHẠY ĐUA VŨ TRANG
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
228
|
CHẾ BỒNG NGA (1360-1390)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
229
|
CHẾ ĐỘ BA ĐẲNG CẤP
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
230
|
CHẾ ĐỘ BẢO HỘ CÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
231
|
CHẾ ĐỘ CHÍNH TRỊ, KINH TẾ - XÃ HỘI CHÂU PHI KHI CHỦ NGHĨA THỰC DÂN PHƯƠNG TÂY XÂM LƯỢC
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
232
|
CHẾ ĐỘ CHÍNH TRỊ, KINH TẾ - XÃ HỘI MỸ LATINH KHI CHỦ NGHĨA THỰC DÂN PHƯƠNG TÂY XÂM LƯỢC
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
233
|
CHẾ ĐỘ DAMINDA
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
234
|
CHẾ ĐỘ DÂN CHỦ QUÂN SỰ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
235
|
CHẾ ĐỘ ĐẲNG CẤP JATI Ở ẤN ĐỘ THỜI CỔ TRUNG ĐẠI
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
236
|
CHẾ ĐỘ ĐẲNG CẤP VARNA Ở ẤN ĐỘ THỜI CỔ TRUNG ĐẠI
|
Rất dài
|
Hiện tượng
|
|
237
|
CHẾ ĐỘ DIỆT CHỦNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
238
|
CHẾ ĐỘ ĐỐC CHÍNH
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
239
|
CHẾ ĐỘ ĐỒN ĐIỀN Ở MỸ LATINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
240
|
CHẾ ĐỘ NÔ LỆ Ở MỸ LATINH
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
241
|
CHẾ ĐỘ PHONG KIẾN TÂY ÂU
|
Rất dài
|
Tổ chức
|
|
242
|
CHẾ ĐỘ RYOTWARI
|
Ngắn
|
Hiện tượng
|
|
243
|
CHẾ ĐỘ SANKIN KOTAI
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
244
|
CHẾ ĐỘ THỦ LĨNH
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
245
|
CHẾ ĐỘ TÔ LAO DỊCH Ở MỸ LATINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
246
|
CHẾ MÂN (1258-1307)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
247
|
CHEA SIM (1932-2015)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
248
|
CHEY CHETTHA II (1573-1628)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
249
|
CHICHEN ITZA
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
250
|
CHIẾM HỮU NÔ LỆ LA MÃ (CHẾ ĐỘ)
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
251
|
CHIẾN BINH TARTA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
252
|
CHIẾN LƯỢC TOÀN CẦU CỦA MỸ
|
Dài
|
Khái quát
|
|
253
|
CHIẾN TRANH AFGHANISTAN (CÁC CUỘC)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
254
|
CHIẾN TRANH ẤN ĐỘ - PAKISTAN (CÁC CUỘC)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
255
|
CHIẾN TRANH ANH - BOER (1899-1902)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
256
|
CHIẾN TRANH ANH - HÀ LAN (1652-1675)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
257
|
CHIẾN TRANH ANH - MARATHA (CÁC CUỘC)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
258
|
CHIẾN TRANH ANH - MIẾN ĐIỆN (CÁC CUỘC)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
259
|
CHIẾN TRANH ANH - MYSORE (CÁC CUỘC)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
260
|
CHIẾN TRANH ANH - PHÁP Ở ẤN ĐỘ (1756-1763)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
261
|
CHIẾN TRANH ANH - SIKH (CÁC CUỘC)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
262
|
CHIẾN TRANH ANH - ZULU (1879)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
263
|
CHIẾN TRANH AYUTHAYA – MIẾN ĐIỆN
|
Trung Bình
|
Sự kiện
|
|
264
|
CHIẾN TRANH AYUTTHAYA - LAN NA (1441-1474)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
265
|
CHIẾN TRANH CRIMEA (1853-1856)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
266
|
CHIẾN TRANH ĐẠI VIỆT – LAN XANG (1478-1480)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
267
|
CHIẾN TRANH ĐÔNG DƯƠNG (CÁC CUỘC)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
268
|
CHIẾN TRANH ĐƯỜNG HÀO
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
269
|
CHIẾN TRANH GEMPEI (1180-1185)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
270
|
CHIẾN TRANH GIÀNH ĐỘC LẬP CỦA 13 BANG THUỘC ĐỊA ANH Ở BẮC MỸ
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
271
|
CHIẾN TRANH GIÀNH QUYỀN KẾ VỊ TÂY BAN NHA (1701-1713)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
272
|
CHIẾN TRANH HOA HỒNG
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
273
|
CHIẾN TRANH HY LẠP – BA TƯ (499 – 449 TCN)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
274
|
CHIẾN TRANH IRAN - IRAQ (1980-1988)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
275
|
CHIẾN TRANH LẠNH (1947-1991)
|
Rất dài
|
Sự kiện
|
|
276
|
CHIẾN TRANH LIBAN (1982)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
277
|
CHIẾN TRANH MỸ - ANH (1812)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
278
|
CHIẾN TRANH MỸ - MEXICO (1846-1848)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
279
|
CHIẾN TRANH MỸ - PHILIPPIN (1899-1902)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
280
|
CHIẾN TRANH MỸ - TÂY BAN NHA (1898-1899)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
281
|
CHIẾN TRANH NGA - BA TƯ (THẾ KỶ XVIII - XIX)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
282
|
CHIẾN TRANH NGA-THỔ NHĨ KỲ (1877-1878)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
283
|
CHIẾN TRANH NHẬT - NGA (1904-1905)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
284
|
CHIẾN TRANH NÔNG DÂN Ở CHÂU ÂU THỜI HẬU KỲ TRUNG ĐẠI
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
285
|
CHIẾN TRANH NỮ VƯƠNG ANNE (1702-1713)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
286
|
CHIẾN TRANH ONIN (1467-1477)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
287
|
CHIẾN TRANH PELOPONESUS (431 – 404 TCN)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
288
|
CHIẾN TRANH PHÁP - THANH (1884-1885)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
289
|
CHIẾN TRANH PUNIC
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
290
|
CHIẾN TRANH QUỐC VƯƠNG WILLIAM (1689-1697)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
291
|
CHIẾN TRANH TÀU NGẦM ĐỨC - ANH
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
292
|
CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI (1939-1945)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
293
|
CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ NHẤT (1914-1918)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
294
|
CHIẾN TRANH THUỐC PHIỆN Ở TRUNG QUỐC
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
295
|
CHIẾN TRANH TRĂM NĂM Ở CHÂU ÂU
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
296
|
CHIẾN TRANH TRÊN KHÔNG” CỦA ĐỨC Ở ANH
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
297
|
CHIẾN TRANH TRIỀU TIÊN (1950-1953)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
298
|
CHIẾN TRANH TRUNG - NHẬT (1894-1895)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
299
|
CHIẾN TRANH TRUNG ĐÔNG (CÁC CUỘC)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
300
|
CHIẾN TRANH VỆ QUỐC CỦA NHÂN DÂN LIÊN XÔ
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
301
|
CHIẾN TRANH VÙNG VỊNH (1991)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
302
|
CHIẾN TRANH XIÊM – ĐẠI VIỆT (1771-1772)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
303
|
CHIẾN TRANH XIÊM – MIẾN ĐIỆN (1766-1767)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
304
|
CHIẾN TRANH YOM KIPPUR (1973)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
305
|
CHÍNH BIẾN Ở TRIỀU TIÊN (1882, 1884)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
306
|
CHÍNH BIẾN THERMIDO 1794
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
307
|
CHÍNH BIẾN THƯỢNG HẢI (1927)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
308
|
CHÍNH PHỦ LIÊN HIỆP Ở LÀO (CÁC)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
309
|
CHÍNH PHỦ QUÂN SỰ MYANMAR
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
310
|
CHÍNH PHỦ VICHY (1940-1945)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
311
|
CHÍNH QUYỀN PHÁT XÍT Ở ĐỨC
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
312
|
CHÍNH QUYỀN PHÁT XÍT Ở ITALIA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
313
|
CHÍNH QUYỀN QUÂN PHIỆT NHẬT BẢN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
314
|
CHÍNH SÁCH "KHỐI"
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
315
|
CHÍNH SÁCH "NGOẠI GIAO CÂY TRE" CỦA THÁI LAN
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
316
|
CHÍNH SÁCH “CÂY GẬY LỚN” VÀ “NGOẠI GIAO ĐÔLA” CỦA MĨ NHỮNG NĂM ĐẦU THẾ KỶ XX
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
317
|
CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” CỦA TRIỀU ĐÌNH MÃN THANH
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
318
|
CHÍNH SÁCH “MỞ CỬA”
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
319
|
CHÍNH SÁCH “TỎA QUỐC” CỦA NHẬT BẢN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
320
|
CHÍNH SÁCH ÁNH DƯƠNG
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
321
|
CHÍNH SÁCH CAI TRỊ CỦA ANH Ở ẤN ĐỘ
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
322
|
CHÍNH SÁCH CAI TRỊ CỦA ANH Ở MALAY
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
323
|
CHÍNH SÁCH CAI TRỊ CỦA ANH Ở MIẾN ĐIỆN
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
324
|
CHÍNH SÁCH CAI TRỊ CỦA HÀ LAN Ở INDONESIA
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
325
|
CHÍNH SÁCH CAI TRỊ CỦA PHÁP Ở ĐÔNG DƯƠNG
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
326
|
CHÍNH SÁCH CAI TRỊ CỦA TÂY BAN NHA Ở PHILIPPIN
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
327
|
CHÍNH SÁCH CÔ LẬP HUY HOÀNG
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
328
|
CHÍNH SÁCH CỦA ANH Ở BURMA (1918-1945)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
329
|
CHÍNH SÁCH ĐẠO ĐỨC (1900)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
330
|
CHÍNH SÁCH KINH TẾ CỦA MỸ Ở PHILIPPIN (1902-1914)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
331
|
CHÍNH SÁCH LÁNG GIỀNG THÂN THIỆN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
332
|
"CHÍNH SÁCH MỚI"
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
333
|
CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO ĐÔ LA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
334
|
CHÍNH SÁCH THỐNG TRỊ CỦA PHÁP Ở SYRIA
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
335
|
CHÍNH SÁCH XOAY TRỤC CỦA MỸ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
336
|
CHÍNH THỐNG GIÁO
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
337
|
CHÍNH TRỊ THỜI NGUYÊN
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
338
|
CHIRAC JACQUES
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
339
|
CHỐNG CẢI CÁCH TÔN GIÁO Ở CHÂU ÂU
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
340
|
CHRYSOLORAS MANUEL (1350-1415)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
341
|
CHRYSOSTOM JOHN (347-407)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
342
|
CHU ÂN LAI (1898-1976)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
343
|
CHỮ HÌNH NÊM
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
344
|
CHỦ NGHĨA BAKUNIN
|
Trung bình
|
Trường phái
|
|
345
|
CHỦ NGHĨA BIỆT LẬP "MỚI" CỦA MỸ
|
Ngắn
|
Khuynh hướng
|
|
346
|
CHỦ NGHĨA BIỆT LẬP CỦA MỸ
|
Trung bình
|
Khuynh hướng
|
|
347
|
CHỦ NGHĨA CÔNG ĐOÀN ANH
|
Trung bình
|
Trường phái
|
|
348
|
CHỦ NGHĨA CỘNG SẢN - TRÙNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
349
|
CHỦ NGHĨA DÂN TỘC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
350
|
CHỦ NGHĨA DÂN TỘC HẸP HÒI
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
351
|
CHỦ NGHĨA DÂN TỘC MALAY TRONG NHỮNG NĂM 1920-1930
|
Dài
|
Trào lưu
|
|
352
|
CHỦ NGHĨA DÂN TỘC Ở SYRIA
|
Trung bình
|
Trào lưu
|
|
353
|
CHỦ NGHĨA DÂN TÚY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
354
|
CHỦ NGHĨA ĐẾ QUỐC - GIAI ĐOẠN MỚI NHẤT CỦA CHỦ NGHĨA TƯ BẢN (1916)
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
355
|
CHỦ NGHĨA ĐẾ QUỐC - MỘT NGHIÊN CỨU (1902)
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
356
|
CHỦ NGHĨA ĐẾ QUỐC CUỐI THẾ KỶ XIX, ĐẦU THẾ KỶ XX
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
357
|
CHỦ NGHĨA LASSALLE
|
Trung bình
|
Trường phái
|
|
358
|
CHỦ NGHĨA NỮ QUYỀN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
359
|
CHỦ NGHĨA PHÁT XÍT ĐỨC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
360
|
CHỦ NGHĨA PHÁT XÍT ITALIA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
361
|
CHỦ NGHĨA PROUDHON
|
Trung bình
|
Trường phái
|
|
362
|
CHỦ NGHĨA SOVANH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
363
|
CHỦ NGHĨA STALIN
|
Trung bình
|
Phái
|
|
364
|
CHỦ NGHĨA TAM DÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
365
|
CHỦ NGHĨA THẾ GIỚI/CHỦ NGHĨA TOÀN CẦU
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
366
|
CHỦ NGHĨA TRỌNG CẦU
|
Ngắn
|
Phái
|
|
367
|
CHỦ NGHĨA TƯ BẢN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
368
|
CHỦ NGHĨA TỰ DO
|
Ngắn
|
Phái
|
|
369
|
CHỦ NGHĨA TỰ DO MỚI
|
Ngắn
|
Phái
|
|
370
|
CHỦ NGHĨA XÃ HỘI - TRÙNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
371
|
CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC - TRÙNG
|
Dài
|
Trường phái
|
|
372
|
CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHÔNG TƯỞNG - TRÙNG
|
Dài
|
Trường phái
|
|
373
|
CHỦ NGHĨA XÃ HỘI MANG ĐẶC SẮC TRUNG QUỐC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
374
|
CHỦ NGHĨA XÉT LẠI_ TRÙNG
|
Trung bình
|
Trường phái
|
|
375
|
CHỮ SỐ AI CẬP
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
376
|
CHỮ SỐ ẤN ĐỘ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
377
|
CHỮ TƯỢNG HÌNH AI CẬP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
378
|
CHỮ VIẾT HANGUL
|
Ngắn
|
Hiện tượng
|
|
379
|
CHÙA HANG AJANTA
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
380
|
CHÙA SHWEDAGON
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
381
|
CHỦNG TỘC
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
382
|
CHƯƠNG TRÌNH 14 ĐIỂM CỦA TỔNG THỐNG WILSON (1918)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
383
|
CHƯƠNG TRÌNH BẢY ĐIỂM (1897)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
384
|
CHƯƠNG TRÌNH GIẢI TRỪ VŨ KHÍ HẠT NHÂN (5/2000)
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
385
|
CHƯƠNG TRÌNH HIỆN ĐẠI HÓA ĐẤT NƯỚC CỦA AMANULLAH
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
386
|
CHƯƠNG TRÌNH XÃ HỘI VĨ ĐẠI Ở MỸ
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
387
|
CHURCHILL WINSTON (1874-1965)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
388
|
CHUYÊN CHÍNH VÔ SẢN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
389
|
CICERO MARCUS TULLIUS (106-43 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
390
|
CLEISTHENES (570-508 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
391
|
CLEMENCEAUGEORGES BENJAMIN (1841-1929)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
392
|
CLEOPATRA (69-30 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
393
|
CLINTON BILL
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
394
|
CLIVE ROBERT (1725-1774)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
395
|
CLOVIS I (466-511)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
396
|
CỔ BABYLON
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
397
|
CỐ CUNG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
398
|
CỐ CUNG GYEONGBOK
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
399
|
CỔ ĐẠI THẬP ĐẠI DANH TƯỚNG
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
400
|
CƠ ĐỐC GIÁO
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
401
|
CÔ GÁI LUCY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
402
|
CỔ KÝ SỰ VÀ NHẬT BẢN THƯ KỶ
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
403
|
COLIN POWELL
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
404
|
COLUMBUS CHRISTOPHER (1451-1506)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
405
|
CON ĐƯỜNG TƠ LỤA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
406
|
CƠN SỐT VÀNG CALIFORNIA”
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
407
|
CONDOLEEZZA RICE
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
408
|
CÔNG CUỘC ĐẤU TRANH THỐNG NHẤT ĐỨC
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
409
|
CÔNG CUỘC ĐẤU TRANH THỐNG NHẤT ITALIA
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
410
|
CỘNG ĐỒNG CÁC QUỐC GIA ĐỘC LẬP (SNG)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
411
|
CỘNG ĐỒNG CARIBBE
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
412
|
CỘNG ĐỒNG CHÂU ÂU (EC)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
413
|
CỘNG ĐỒNG KINH TẾ CHÂU ÂU (EEC)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
414
|
CỘNG ĐỒNG NGƯỜI ẤN Ở ĐÔNG NAM Á
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
415
|
CỘNG ĐỒNG NGƯỜI HOA Ở ĐÔNG NAM Á
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
416
|
CỘNG ĐỒNG NGƯỜI VIỆT Ở ĐÔNG NAM Á
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
417
|
CỘNG ĐỒNG NGƯỜI VIỆT Ở THÁI LAN
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
418
|
CỘNG ĐỒNG PHÁP NGỮ
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
419
|
CỘNG ĐỒNG PHÒNG THỦ CHÂU ÂU
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
420
|
CỘNG ĐỒNG THAN THÉP CHÂU ÂU (4/1951)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
421
|
CỘNG HÒA ĐẠI COLOMBIA
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
422
|
CỘNG HÒA III Ở PHÁP (1848-1852)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
423
|
CỘNG HÒA LIÊN HIỆP TRUNG MỸ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
424
|
CỘNG HÒA LIÊN TỈNH LA PLATA
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
425
|
CỘNG HÒA MEXICO
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
426
|
CỘNG HÒA NHÂN DÂN CAMPUCHIA (1979-1993)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
427
|
CỘNG HÒA WEIMAR (1919-1933)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
428
|
CÔNG NHÂN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
429
|
CÔNG QUỐC NOVGOROD (TK XII – XV)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
430
|
CỘNG SẢN NGUYÊN THỦY
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
431
|
CÔNG TY ĐÔNG ẤN ANH (1600 - 1874)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
432
|
CÔNG TY ĐÔNG ẤN HÀ LAN (1602-1799)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
433
|
CÔNG TY ĐÔNG ẤN PHÁP (1664 - 1769)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
434
|
CÔNG TRƯỜNG THỦ CÔNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
435
|
CÔNG TY ĐÔNG PHI THUỘC ANH (1888-1896)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
436
|
CÔNG TY NAM PHI THUỘC ANH (1889-1965)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
437
|
CÔNG TY TÂY ẤN HÀ LAN (1621-1792)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
438
|
CÔNG TY TÂY ẤN PHÁP (1664-1674)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
439
|
CÔNG XÃ LÁNG GIỀNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
440
|
CÔNG XÃ NÔNG THÔN ẤN ĐỘ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
441
|
CÔNG XÃ PARI 1871
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
442
|
CÔNG XÃ QUẢNG CHÂU (1927)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
443
|
CÔNG XÃ THỊ TỘC
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
444
|
CÔNG XÃ THỊ TỘC MẪU QUYỀN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
445
|
CÔNG XÃ THỊ TỘC PHỤ QUYỀN
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
446
|
CONSTANTINOPLE
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
447
|
CONSTANTINOPLE THẤT THỦ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
448
|
CONSTANTINUS I (KHOẢNG 280-337)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
449
|
COPERNICUS NICOLAUS (1473-1543)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
450
|
CORNWALLIS CHARLES (1738-1805)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
451
|
CORTES HERNAN (1485-1547)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
452
|
CRETE - MYCEAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
453
|
CỰ THẠCH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
454
|
CỤC TÌNH BÁO TRUNG ƯƠNG MỸ (CIA)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
455
|
CUỘC “VẠN LÝ TRƯỜNG CHINH” CỦA HỒNG QUÂN TRUNG QUỐC (1934 -1935)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
456
|
CUỘC BÃI CÔNG CỦA CÔNG NHÂN BOMBAY (1908)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
457
|
CUỘC CẢI CÁCH CỦA THÁI TỬ SHOTOKU
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
458
|
CUỘC CHIẾN CHỐNG ĐÓI NGHÈO Ở MỸ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
459
|
CUỘC CHIẾN CHỐNG KHỦNG BỐ CỦA MỸ
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
460
|
CUỘC CHIẾN IRAQ (2003)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
461
|
CUỘC CHIẾN MỘT NGHÌN NGÀY Ở COLOMBIA (1899-1902)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
462
|
CUỘC CHIẾN TRANH GIỮA MÔNG CỔ VÀ NHÀ TỐNG
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
463
|
CUỘC ĐẢO CHÍNH CỦA HITLER Ở ĐỨC
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
464
|
CUỘC ĐẤU TRANH CHỐNG ANH Ở SUDAN (1877-1898)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
465
|
CUỘC ĐẤU TRANH CHỐNG ANH VÀ PHÁP Ở AI CẬP
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
466
|
CUỘC ĐẤU TRANH GIÀNH ĐỘC LẬP Ở PHILIPPIN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
467
|
CUỘC ĐỔ BỘ NORMANDY (6/1944)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
468
|
CUỘC GẶP GỠ LỊCH SỬ MỸ - CUBA (2015)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
469
|
CUỘC GẶP KHÔNG CHÍNH THỨC XÔ - MỸ Ở MALTA (12/1989)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
470
|
CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN MÔNG - NGUYÊN CỦA NHẬT BẢN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
471
|
CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN PHIỆT NHẬT BẢN CỦA NHÂN DÂN TRUNG QUỐC (1937-1945)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
472
|
CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG THỰC DÂN ITALIA CỦA EHIOPIA (1885-1906)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
473
|
CUỘC KHỞI NGHĨA 1857-1859 Ở ẤN ĐỘ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
474
|
CUỘC KHỞI NGHĨA CỦA ABDELKADER Ở ALGERIA
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
475
|
CUỘC KHỞI NGHĨA CỦA BACON (1676)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
476
|
CUỘC KHỞI NGHĨA CỦA DIPONEGORO (1825-1830)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
477
|
CUỘC KHỞI NGHĨA CỦA LEISLER (1689)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
478
|
CUỘC KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH KINH TẾ 2008-2009 Ở CHÂU ÂU
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
479
|
CUỘC TỔNG BÃI CÔNG NGÀY 1/5/1886
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
480
|
CUỘC TRƯNG CẦU DÂN Ý Ở QUEBEC (1980)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
481
|
CUỘC XÂM NHẬP CỦA NGƯỜI PHƯƠNG TÂY VÀO ẤN ĐỘ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
482
|
"CƯỠNG BỨC TRỒNG TRỌT" (1830)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
483
|
CƯƠNG LĨNH CON ĐƯỜNG MIẾN ĐIỆN TIẾN LÊN CHỦ NGHĨA XÃ HỘI (1962)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
484
|
"CỪU ĂN THỊT NGƯỜI”
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
485
|
CYRIL (826-869) VÀ METHODIOS (815-885)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
486
|
DA GAMA VASCO (1460-1524)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
487
|
DAGOHOY FRANCISCO (1724-1800)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
488
|
ĐẠI CÔNG QUỐC MOSCOW
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
489
|
ĐẠI ĐỒNG THƯ
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
490
|
ĐẠI HIẾN CHƯƠNG MAGNA CARTA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
491
|
ĐẠI HÒA ƯỚC MONTRÉAL (1701)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
492
|
ĐẠI HỘI CÔNG DÂN Ở ATHENS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
493
|
ĐẠI HỘI CÔNG DÂN Ở LA MÃ
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
494
|
ĐẠI HỘI PANAMA (1828)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
495
|
ĐẠI HỘI QUỐC DÂN KHÁNG CHIẾN LÀO 13/8/1945
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
496
|
ĐẠI NHẢY VỌT (1958-1960)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
497
|
ĐẠI SUY THOÁI KINH TẾ 1929-1933 Ở CHÂU ÂU
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
498
|
ĐẠI SUY THOÁI KINH TẾ 1929-1933 Ở MỸ
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
499
|
ĐẠI VẬN HÀ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
500
|
DAIMYO
|
Ngắn
|
Tác gia
|
|
501
|
ĐÀM TỰ ĐỒNG (1865-1898)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
502
|
DAMASCENE JOHN (675-749)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
503
|
DAMDIN SÜKHBAATAR (1893-1923)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
504
|
DÂN CHỦ CÓ ĐỊNH HƯỚNG" Ở INDONESIA (1957 - 1965)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
505
|
DÂN CHỦ TỰ DO” Ở INDONESIA (1950 - 1957)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
506
|
ĐẢNG BẢO THỦ CANADA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
507
|
ĐẲNG CẤP BRAHMAN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
508
|
ĐẲNG CẤP DALIT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
509
|
ĐẲNG CẤP KSHATRIYA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
510
|
ĐẲNG CẤP PHONG KIẾN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
511
|
ĐẲNG CẤP SUDRA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
512
|
ĐẲNG CẤP VAISYA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
513
|
ĐẢNG CHÍNH TRỊ Ở AUSTRALIA
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
514
|
ĐẢNG CHÍNH TRỊ Ở NEW ZEALAND
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
515
|
ĐẢNG CỘNG HÒA MỸ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
516
|
ĐẢNG CÔNG NHÂN MỸ 1876
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
517
|
ĐẢNG CÔNG NHÂN PHÁP (1893)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
518
|
ĐẢNG CÔNG NHÂN XÃ HỘI DÂN CHỦ ĐỨC (1869)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
519
|
ĐẢNG CÔNG NHÂN XÃ HỘI MỸ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
520
|
ĐẢNG CỘNG SẢN ẤN ĐỘ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
521
|
ĐẢNG CỘNG SẢN LIÊN XÔ
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
522
|
ĐẢNG CỘNG SẢN MALAY
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
523
|
ĐẢNG CỘNG SẢN MỸ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
524
|
ĐẢNG CỘNG SẢN TRUNG QUỐC
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
525
|
ĐẢNG DÂN CHỦ (MỸ)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
526
|
ĐẢNG DÂN CHỦ TỰ DO NHẬT BẢN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
527
|
ĐẢNG DÂN TỘC AI CẬP (1880)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
528
|
ĐẢNG DÂN TỘC INDONESIA (PNI)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
529
|
ĐẢNG HÀNH ĐỘNG NHÂN DÂN (SINGAPORE)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
530
|
ĐẢNG LAO ĐỘNG TRIỀU TIÊN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
531
|
ĐẢNG NHÂN DÂN CÁCH MẠNG LÀO
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
532
|
ĐẢNG NHÂN DÂN MÔNG CỔ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
533
|
ĐẢNG QUỐC ĐẠI
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
534
|
ĐẶNG TIỂU BÌNH (1904-1997)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
535
|
ĐẢNG TORY
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
536
|
ĐẢNG TỰ DO CANADA
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
537
|
ĐẢNG WHIG
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
538
|
ĐẢNG XÃ HỘI DÂN CHỦ NGA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
539
|
ĐẢNG XÃ HỘI MỸ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
540
|
DANGUN CHOSUN (KHOẢNG 2333-1122 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
541
|
DANTE ALIGHIERI (1265-1321)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
542
|
ĐẢO CHÍNH Ở INDONESIA (1965)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
543
|
ĐẢO CHÍNH Ở XIÊM (1932)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
544
|
ĐẢO CHÍNH QUÂN SỰ Ở NHẬT BẢN (1932)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
545
|
ĐẢO CHÍNH QUÂN SỰ Ở THÁI LAN (CÁC CUỘC)
|
Dài
|
Phái
|
|
546
|
ĐẠO GIÁO
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
547
|
ĐẠO JAINA
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
548
|
ĐẠO LUẬT BÃI BỎ CHẾ ĐỘ NÔ LỆ Ở XIÊM (1905)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
549
|
ĐẠO LUẬT CÔNG DÂN CANADA (1947)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
550
|
ĐẠO LUẬT ĐẶC BIỆT (1878-1890)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
551
|
ĐẠO LUẬT HIẾN PHÁP CANADA(1981)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
552
|
ĐẠO LUẬT HỘI ĐỒNG ẤN ĐỘ (1909)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
553
|
ĐẠO LUẬT KHÔNG THỂ DUNG THỨ
|
Ngắn
|
Văn bản
|
|
554
|
ĐẠO LUẬT LE CHAPELIER 1791
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
555
|
ĐẠO LUẬT MỚI VỀ GIÁO DỤC Ở PHILIPPIN (1863)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
556
|
ĐẠO LUẬT ROWLATT (1919)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
557
|
ĐẠO LUẬT RUỘNG ĐẤT (1870)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
558
|
ĐẠO LUẬT TYDINGS-MCDUFFIE (1934)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
559
|
ĐẠO LUẬT VỀ CHÍNH SÁCH TRUNG LẬP CỦA MĨ (1/1937)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
560
|
ĐẠO QUÂN SƯỜN SẮT
|
Ngắn
|
Trường phái
|
|
561
|
ĐẠO SIKH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
562
|
ĐẢO VÀNG”/ “ĐẤT VÀNG”
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
563
|
DARWIN, CHARLES ROBERT (1809- 1882)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
564
|
ĐẠT LAI LẠT MA
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
565
|
ĐẠT LỖ HOA XÍCH
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
566
|
ĐẤU TRANH GIÀNH ĐỘC LẬP CỦA CAMPUCHIA TỪ NĂM 1945 ĐẾN NĂM 1954
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
567
|
ĐẤU TRANH NGHỊ TRƯỜNG
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
568
|
ĐẤU TRƯỜNG COLOSEUM
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
569
|
DAVID (1040 – 970 TCN)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
570
|
ĐẾ CHẾ BA TƯ
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
571
|
ĐẾ CHẾ HABSBURG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
572
|
ĐẾ CHẾ II (1852-1870)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
573
|
ĐẾ CHẾ SIKH (1799-1849)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
574
|
ĐẾ CHẾ THỨ NHẤT Ở PHÁP
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
575
|
ĐẾ QUỐC ANH
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
576
|
ĐẾ QUỐC ÁO - HUNG
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
577
|
ĐẾ QUỐC ĐỨC
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
578
|
ĐẾ QUỐC ITALIA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
579
|
ĐẾ QUỐC LA MÃ THẦN THÁNH
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
580
|
ĐẾ QUỐC MÔNG CỔ (1206-1368)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
581
|
ĐẾ QUỐC NGA
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
582
|
ĐẾ QUỐC NHẬT BẢN CUỐI THẾ KỶ XIX, ĐẦU THẾ KỶ XX
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
583
|
ĐẾ QUỐC OTTOMAN (1299–1750)
|
Rất dài
|
Tổ chức
|
|
584
|
ĐẾ QUỐC PHÁP
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
585
|
DELORS JACQUES
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
586
|
DEMOCRITOS (460-370 TCN)
|
Trung bình
|
Công trình
|
|
587
|
ĐỀN BAYON
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
588
|
DEN BOSCH VAN (1780-1844)
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
589
|
ĐỀN KAABA
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
590
|
ĐỀN PARTHENON
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
591
|
ĐỀN TAJMAHAL
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
592
|
ĐỀN THÁP SANCHI
|
Trung bình
|
Tác gia
|
|
593
|
DENIS DIDEROT (1713-1784)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
594
|
DHARMA
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
595
|
DI CHỈ BẢN CHIỀNG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
596
|
DI CHỈ NON NOK THÀ
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
597
|
DI CHỈ TRINIL
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
598
|
DIAJ PORFIRIO (1830-1915)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
599
|
DIỄN ĐÀN HỢP TÁC KINH TẾ CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
|
Rất dài
|
Văn kiện
|
|
600
|
ĐỊNH ƯỚC AN NINH VÀ HỢP TÁC CHÂU ÂU (8/1975)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
601
|
DIOCLETIAN (KHOẢNG 245-316)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
602
|
DIPONEGORO (1785-1855)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
603
|
ĐỒ ĐÁ LỚN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
604
|
ĐỒ ĐÁ NHỎ
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
605
|
ĐOÀN KỲ THỤY (1865-1936)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
606
|
ĐỔI MỚI Ở LÀO TỪ NĂM 1986
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
607
|
DOM PEDRO I (1798-1834)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
608
|
DOM PEDRO II(1825-1891)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
609
|
ĐỒN ĐIỀN
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
610
|
ĐÔNG DƯƠNG GIỮA HAI CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI (1918-1945)
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
611
|
DÒNG HỌ FUJIWARA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
612
|
DÒNG HỌ MINAMOTO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
613
|
DÒNG HỌ SOGA
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
614
|
DÒNG HỌ TAIRA
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
615
|
ĐỒNG MINH TỨ CƯỜNG (1815)
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
616
|
ĐÔNG NAM Á TỪ SAU CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI
|
Rất dài
|
Tổ chức
|
|
617
|
ĐÔNG PHI THUỘC ANH (1895-1920)
|
Trung bình
|
Sự vật
|
|
618
|
ĐỒNG TIỀN CHUNG CHÂU ÂU
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
619
|
ĐỔNG TRỌNG THƯ (XEM NHO GIÁO)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
620
|
ĐONSKOY DMITRY IVANOVICH (1350 – 1385)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
621
|
DỰ ÁN MANHATTAN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
622
|
ĐỨC XÂM LƯỢC CHÂU PHI
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
623
|
DULLES JOHN FOSTER (1888-1959)
|
Ngắn
|
Sự vật
|
|
624
|
ĐƯỜNG HẦM EO BIỂN MANCHE
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
625
|
ĐƯỜNG LỐI BA NGỌN CỜ HỒNG
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
626
|
ĐƯỜNG THÁI TÔNG (598-649)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
627
|
ĐƯỜNG THI TỨ ĐẠI GIA
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
628
|
DƯƠNG TÚ THANH (1821-1856)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
629
|
DUY TÂN MẬU TUẤT (1898)
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
630
|
EDWIN MONTAGU (1879-1924)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
631
|
EISENHOWER DWIGHT (1890-1969)
|
Trung bình
|
Tác gia
|
|
632
|
ENGELS FRIEDRICH (1820-1895)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
633
|
EUCLID (? - ?)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
634
|
FAYSAL I (1885-1933)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
635
|
FERDINAND V (1452-1516) VÀ ISABELLA I (1451-1504)
|
Trung bình
|
Tác gia
|
|
636
|
FEUERBACH LUDWIG ANDREAS (1804-1872)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
637
|
FORD GERALD (1913-2006)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
638
|
FORD HENRY (1863-1947)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
639
|
FOURIER CHARLES (1772-1837)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
640
|
FRANKLIN BENJAMIN (1706-1790)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
641
|
FREDERICK I (1123-1190)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
642
|
FRIEDMAN MILTON (1912-2006)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
643
|
FRIEDRICH II ĐẠI ĐẾ (1712-1786)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
644
|
FUMIMARO KONOE (1891-1945)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
645
|
GALILEI GALILEO (1564-1642)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
646
|
GANDHI RAJIV (1944-1991)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
647
|
GẶP GỠ THƯỢNG ĐỈNH LIÊN TRIỀU (CÁC CUỘC)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
648
|
GẶP GỠ THƯỢNG ĐỈNH MỸ - TRIỀU TIÊN (CÁC CUỘC)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
649
|
GEORGE HERBERT WALKER BUSH
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
650
|
GEORGE MARSHALL
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
651
|
GEORGE WALKER BUSH
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
652
|
GEORGE WASHINGTON (1732-1799)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
653
|
GEUN AN JUNG (1879-1910)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
654
|
GIẤC MỘNG TRUNG HOA
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
655
|
GIANG TRẠCH DÂN
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
656
|
GIÁO DỤC, KHOA CỬ THỜI KỲ JOSEON
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
657
|
GIÁO HOÀNG AVIGNON (CÁC, 1309-1376)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
658
|
GIÁO HOÀNG GREGORY (540-604)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
659
|
GIÁO HOÀNG INNOCENT III (1160-1216)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
660
|
GIÁO HỘI CHÍNH THỐNG GIÁO NGA
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
661
|
GIÁO HỘI THIÊN CHÚA GIÁO LA MÃ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
662
|
GIẤY PAPYRUS
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
663
|
GIICHI TANAKA (1864-1929)
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
664
|
GILGAMESH
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
665
|
GIUSEPPE GARIBALDI(1807-1882)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
666
|
GODUNOV BORIS (1551-1605)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
667
|
GORBACHEV MIKHAIL (1931 - 2022)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
668
|
GRANT ULYSSES SIMPSON (1822-1885)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
669
|
GROTEFEND (1775-1853) VÀ HENRY RAWLINSON (1810-1895)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
670
|
GULAB SINGH (1792-1857)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
671
|
GURION DAVID BEN (1886-1973)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
672
|
GUTENBERG JOHANN (? - 1498)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
673
|
HẠ
|
Trung bình
|
Phái
|
|
674
|
HÀ LAN HỌC
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
675
|
HÀ LAN XÂM LƯỢC CHÂU PHI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
676
|
HẠ VIỆN MĨ
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
677
|
HADRIANUS (76-138)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
678
|
HÁI LƯỢM
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
679
|
HẠM ĐỘI 7 MỸ
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
680
|
HAMMURABI (1811-1750 TCN)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
681
|
HÃN QUỐC
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
682
|
HÁN VŨ ĐẾ (156-87 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
683
|
HARIVARMAN IV (? - 1081)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
684
|
HARPER STEPHEN
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
685
|
HASSANAL BOLKIAH
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
686
|
HATTA MOHAMED (1902-1980)
|
Trung bình
|
Phái
|
|
687
|
HẬU ĐẢNG
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
688
|
HAWAII TRỞ THÀNH BANG THỨ 50 CỦA MỸ (1959)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
689
|
HAWKING STEPHEN (1942-2018)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
690
|
HAY JOHN MILTON (1838-1905)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
691
|
HAYATO IKEDA (1899-1965)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
692
|
HỆ ĐẾM THẬP TIẾN VỊ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
693
|
HỆ THỐNG CẦU MÁNG DẪN NƯỚC LA MÃ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
694
|
HỆ THỐNG JIM CROW
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
695
|
HỆ THỐNG SỐ ĐẾM CĂN BẢN 60
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
696
|
HỆ THỐNG THUỘC ĐỊA VÀ CHÍNH SÁCH CAI TRỊ CỦA THỰC DÂN TÂY BAN NHA Ở MỸ LATINH
|
Dài
|
Tác gia
|
|
697
|
HEGEL GEORG WILHELM FRIEDRICH (1770-1830)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
698
|
HENG SAMRIN
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
699
|
HERACLITUS (540-480 TCN)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
700
|
HERACLIUS (575-641)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
701
|
HERODOTUS (484-425 TCN)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
702
|
HIDALGO MIGUEL COSTILLA (1753-1811)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
703
|
HIDETADA TOKUGAWA (1579-1632)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
704
|
HIDEYOSHI TOYOTOMI (1537-1598)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
705
|
HIẾN CHƯƠNG ĐẠI TÂY DƯƠNG (1941)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
706
|
HIẾN PHÁP 17 ĐIỀU
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
707
|
HIẾN PHÁP 1791
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
708
|
HIẾN PHÁP 1875 (PHÁP)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
709
|
HIẾN PHÁP AFGHANISTAN (1923)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
710
|
HIẾN PHÁP BRAZIL (1824)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
711
|
HIẾN PHÁP BRAZIL 1891
|
Ngắn
|
Văn bản
|
|
712
|
HIẾN PHÁP ĐỨC 1871
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
713
|
HIẾN PHÁP HOA KỲ 1787
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
714
|
HIẾN PHÁP MEXICO 1824
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
715
|
HIẾN PHÁP MÔNG CỔ 1940
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
716
|
HIẾN PHÁP NHẬT BẢN (1889)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
717
|
HIẾN PHÁP NHẬT BẢN 1947
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
718
|
HIẾN PHÁP XIÊM (1932)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
719
|
HIỆP ĐỊNH ĐÌNH CHIẾN COMPIÈGNE (1918)
|
Ngắn
|
Hiện tượng
|
|
720
|
HIỆP ĐỊNH HÒA BÌNH OSLO (1993)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
721
|
HIỆP ĐỊNH PARIS 1814
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
722
|
HIỆP ĐỊNH PARIS 1898
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
723
|
HIỆP ĐỊNH QUAN HỆ KINH TẾ AUSTRALIA - NEW ZEALAND (1983)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
724
|
HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO BẮC MỸ (NAFTA)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
725
|
HIỆP ĐỊNH TƯƠNG TRỢ LÀO-VIỆT 1945
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
726
|
HIỆP ĐỊNH USMCA (2018)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
727
|
HIỆP HỘI CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
728
|
HIỆP HỘI THANH NIÊN PHẬT GIÁO MIẾN ĐIỆN (1906)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
729
|
HIỆP HỘI THƯƠNG MẠI TỰ DO CHÂU ÂU (EFTA)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
730
|
HIỆP SĨ PHONG KIẾN (TẦNG LỚP)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
731
|
HIỆP ƯỚC ADDIS ABABA (1896)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
732
|
HIỆP ƯỚC AMSTERDAM
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
733
|
HIỆP ƯỚC AN NINH THÁI LAN - NHẬT BẢN (1941)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
734
|
HIỆP ƯỚC ANH - HÀ LAN (1824)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
735
|
HIỆP ƯỚC ANH - JOHORE (1824)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
736
|
HIỆP ƯỚC ANH - PHÁP (1896, 1904)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
737
|
HIỆP ƯỚC ANH - SAUDI (1927)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
738
|
HIỆP ƯỚC ANH - XIÊM (1855, 1909)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
739
|
HIỆP ƯỚC ANH, PHÁP, ITALIA (1906)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
740
|
HIỆP ƯỚC AUNG SAN – ATTLEE (1947)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
741
|
HIỆP ƯỚC BẮC ĐẠI TÂY DƯƠNG
|
Dài
|
Văn kiện
|
|
742
|
HIỆP ƯỚC BẮC KINH (1860)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
743
|
HIỆP ƯỚC BREST - LITOVSK (1918)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
744
|
HIỆP ƯỚC BRIAND – KELLOG (1928)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
745
|
HIỆP ƯỚC CAMPUCHIA - XIÊM (1863)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
746
|
HIỆP ƯỚC DAYTON
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
747
|
HIỆP ƯỚC FRANKFURT (1871)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
748
|
HIỆP ƯỚC GIANG HOA (1876)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
749
|
HIỆP ƯỚC GUADALUPE HIDALGO (1848)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
750
|
HIỆP ƯỚC HỮU NGHỊ VÀ HỢP TÁC LÀO – VIỆT NAM (1977)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
751
|
HIỆP ƯỚC IRAN - ANH (1919)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
752
|
HIỆP ƯỚC KANAGAWA (1854)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
753
|
HIỆP ƯỚC KARLOWITZ
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
754
|
HIỆP ƯỚC KIỂM SOÁT VŨ KHÍ START I
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
755
|
HIỆP ƯỚC LAHAYE (1949)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
756
|
HIỆP ƯỚC LAHORE (1846)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
757
|
HIỆP ƯỚC LAUSANNE (1923)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
758
|
HIỆP ƯỚC LIÊN MINH IRAN, ANH VÀ LIÊN XÔ (1942)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
759
|
HIỆP ƯỚC LOCARNO (01/12/1925)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
760
|
HIỆP ƯỚC MÃ QUAN (1895)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
761
|
HIỆP ƯỚC MASSTRICHT
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
762
|
HIỆP ƯỚC MIẾN ĐIỆN - ANH (1826, 1853, 1862, 1867)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
763
|
HIỆP ƯỚC MUNÍCH (1938)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
764
|
HIỆP ƯỚC NAM KINH (1842)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
765
|
HIỆP ƯỚC NEUILLY (1919)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
766
|
HIỆP ƯỚC NHÂN XUYÊN (1882)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
767
|
HIỆP ƯỚC PHÁP - CAMPUCHIA (1863, 1864, 1884)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
768
|
HIỆP ƯỚC PHÁP - XIÊM (1856, 1893, 1904, 1907)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
769
|
HIỆP ƯỚC PORTSMOUTH (1905)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
770
|
HIỆP ƯỚC SA’DABAD (1937)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
771
|
HIỆP ƯỚC SAINT-GERMAIN (1919)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
772
|
HIỆP ƯỚC SCHENGEN (1985)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
773
|
HIỆP ƯỚC SEVRES (1920)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
774
|
HIỆP ƯỚC SINGAPORE (1819)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
775
|
HIỆP ƯỚC TÂN SỬU (1901)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
776
|
HIỆP ƯỚC TAY BA (ĐỨC - ITALIA - NHẬT)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
777
|
HIỆP ƯỚC THIÊN TÂN (1885)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
778
|
HIỆP ƯỚC TRIỀU TIÊN - NHẬT BẢN (1910)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
779
|
HIỆP ƯỚC TƯƠNG TRỢ LIÊN XÔ – MÔNG CỔ (1936)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
780
|
HIỆP ƯỚC WUCHALE (1880)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
781
|
HIỆP ƯỚC XÔ - ĐỨC (1939)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
782
|
HIỆP ƯỚC XÔ - MỸ VỀ CẮT GIẢM VŨ KHÍ HẠT NHÂN CHIẾN LƯỢC (CÁC)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
783
|
HIỆP ƯỚC XÔ – MỸ VỀ HẠN CHẾ VŨ KHÍ TIẾN CÔNG CHIẾN LƯỢC (SALT) (CÁC)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
784
|
HIỆP ƯỚC XÔ – NHẬT (1925)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
785
|
HILARY CLINTON
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
786
|
HINDENBURG PAUL VON (1847-1934)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
787
|
HINĐU GIÁO
|
Rất dài
|
Hiện tượng
|
|
788
|
HÌNH LUẬT TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
789
|
HIPPOCRATES (460-375 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
790
|
HIROBUMI ITO (1841-1909)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
791
|
HIROHITO (1901-1989)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
792
|
HITLER ADOLF (1889-1945)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
793
|
HỒ CẨM ĐÀO
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
794
|
HÒA ƯỚC LAUSSANNE (1923)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
795
|
HÒA ƯỚC TRIANON (1920)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
796
|
HÒA ƯỚC VERSAILLES
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
797
|
HÒA ƯỚC WESTPHALIA (1648)
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
798
|
HOẠN QUAN TRUNG HOA
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
799
|
HỌC THUYẾT DOMINO
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
800
|
HỌC THUYẾT EISENHOWER
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
801
|
HỌC THUYẾT FUKUDA (1977)
|
Trung bình
|
Phái
|
|
802
|
HỌC THUYẾT GIANỐP
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
803
|
HỌC THUYẾT JOHNSON
|
Ngắn
|
Học thuyết
|
|
804
|
HỌC THUYẾT KEYNES
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
805
|
HỌC THUYẾT MONROE
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
806
|
HỌC THUYẾT NIXON
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
807
|
HỌC THUYẾT TRUMAN
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
808
|
HỘI ĐỒNG CÁCH MẠNG MYANMAR
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
809
|
HỘI ĐỒNG CHÂU ÂU
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
810
|
HỘI ĐỒNG TƯƠNG TRỢ KINH TẾ (SEV)
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
811
|
HỒI GIÁO
|
Rất dài
|
Hiện tượng
|
|
812
|
HỒI GIÁO Ở ĐẾ QUỐC MÔNG CỔ
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
813
|
HỘI HỌA TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
814
|
HỘI LIÊN HIỆP CÔNG NHÂN MỸ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
815
|
HỘI LIÊN HIỆP THƯƠNG NHÂN HỒI GIÁO
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
816
|
HỘI NGHỊ BANDUNG (1955)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
817
|
HỘI NGHỊ BERLIN (1884)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
818
|
HỘI NGHỊ BRETTON WOODS (1944)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
819
|
HỘI NGHỊ CẤP CAO BA NƯỚC ĐÔNG DƯƠNG (CÁC)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
820
|
HỘI NGHỊ DUMBARTON OAKS (1944)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
821
|
HỘI NGHỊ GENEVA VỀ CHIẾN TRANH ĐÔNG DƯƠNG
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
822
|
HỘI NGHỊ HÒA BÌNH PARIS 1946
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
823
|
HỘI NGHỊ HỢP TÁC AN NINH CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG (CSCAP)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
824
|
HỘI NGHỊ IANTA (1945)
|
Rât dài
|
Sự kiện
|
|
825
|
HỘI NGHỊ LỤC ĐỊA (1774, 1775)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
826
|
HỘI NGHỊ PARIS (1969-1973)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
827
|
HỘI NGHỊ PARIS VỀ VẤN ĐỀ CAMPUCHIA (1991)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
828
|
HỘI NGHỊ SAN FRANCISCO (9/1951)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
829
|
HỘI NGHỊ SAN FRANSISCO (4/1945)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
830
|
HỘI NGHỊ TEHRAN (1943)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
831
|
HỘI NGHỊ VERSAILLES (1919)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
832
|
HỘI NGHỊ VIÊN (1814-1815)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
833
|
HỘI NGHỊ WASHINGTON VÀ CÁC HIỆP ƯỚC (1921-1922)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
834
|
HỒI QUỐC ACEH (1496-1903)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
835
|
HỒI QUỐC BRUNEI (1368-1888)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
836
|
HỘI QUỐC LIÊN (1919 - 1946)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
837
|
HỘI THƯỢNG ĐẾ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
838
|
HOMOSAPIENS
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
839
|
HÔN NHÂN ĐỐI NGẪU
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
840
|
HÔN NHÂN QUẦN HÔN
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
841
|
HỒNG TÚ TOÀN (1814-1864)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
842
|
HỢP CHÚNG QUỐC HOA KỲ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
843
|
HỢP TUNG, LIÊN HOÀNH
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
844
|
HỐT TẤT LIỆT (1215-1294)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
845
|
HUERTA VICTORIANO (1845-1916)
|
Trung bình
|
Tác gia
|
|
846
|
HUGO VICTOR (1802-1885)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
847
|
HUME ALLAN OCTAVIAN (1829-1912)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
848
|
HUN SEN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
849
|
HUNG NÔ
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
850
|
HUNTINHTON VÀ TÁC PHẨM "SỰ ĐỤNG ĐỘ GIỮA CÁC NỀN VĂN MINH"
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
851
|
HY LẠP HÓA
|
Rất dài
|
Nhân vật
|
|
852
|
IBN SAUD/ABDULAZIZ (1875-1953)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
853
|
IENG SARY (1925-2013)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
854
|
IEYASU TOKUGAWA (1543-1616)
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
855
|
ILIAD VÀ ODYSSEY
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
856
|
IMHOTEP (2667? – 2648? TCN)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
857
|
INDIAN (TỘC NGƯỜI)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
858
|
INDIRA GANDHI (1917-1984)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
859
|
INDONESIA GIỮA HAI CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI (1918-1945)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
860
|
INDONESIA TUYÊN BỐ ĐỘC LẬP (1945)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
861
|
IRAQ TRONG NHỮNG NĂM 1920 - 1958
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
862
|
ISLAM GIÁO Ở ẤN ĐỘ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
863
|
ITALIA XÂM LƯỢC CHÂU PHI
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
864
|
IVAN III ĐẠI ĐẾ (1440-1505)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
865
|
IVAN IV BẠO CHÚA (1533-1584)
|
TRung bình
|
Nhân vật
|
|
866
|
JAMES II (1633-1701)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
867
|
JAYAVARMAN II (770-850)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
868
|
JAYAVARMAN VII (? - 1220)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
869
|
JEAN CHRETIEN
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
870
|
JEAN FRANҪOIS CHAMPOLLION (1790-1832)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
871
|
JEANNE D’ARC (1412-1431)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
872
|
JINNAH MUHAMMAD ALI (1876-1948)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
873
|
JOHNSON LYNDON B. (1908-1973)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
874
|
JOSÉ RIZAL (1861–1896)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
875
|
JULIUS CAESAR (KHOẢNG 100-44 TCN)
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
876
|
JUSTINIAN I (483-565)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
877
|
KALIDASA (THẾ KỶ V)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
878
|
KASHMIR
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
879
|
KATIPUNAN
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
880
|
KAUTILYA (350-275 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
881
|
KAYSONE PHOMVIHANE (1920-1992)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
882
|
KẾ HOẠCH 5 NĂM (CÁC)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
883
|
KẾ HOẠCH DAWES (1924)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
884
|
KẾ HOẠCH MARSHALL
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
885
|
KẾ HOẠCH MONTAGU - CHELMSFORD (7-1918)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
886
|
KẾ HOẠCH MOUNTBATTEN (1947)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
887
|
KẾ HOẠCH YOUNG (1929)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
888
|
KEMAL MUSTAFA (1881-1938)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
889
|
KENEDY JOHN FITZGERALD (1917-1963)
|
Ngắn
|
Sự vật
|
|
890
|
KÊNH ĐÀO SUEZ
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
891
|
KHẢI HOÀN MÔN CONSTANTINE
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
892
|
KHAJURAHO
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
893
|
KHAMTAI SIPHANDON
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
894
|
KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN XÂM LƯỢC MÔNG – NGUYÊN CỦA TRIỀU TIÊN
|
Trung bình
|
Tác gia
|
|
895
|
KHANG HỮU VI (1858-1927)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
896
|
KHANG HY (1654-1722)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
897
|
KHAYYAM OMAR (1048-1131)
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
898
|
KHẾ ƯỚC XÃ HỘI
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
899
|
KHIEU SAMPHAN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
900
|
KHMER ĐỎ
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
901
|
KHOA HỌC VÀ GIÁO DỤC TÂY ÂU TRUNG ĐẠI
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
902
|
KHỞI NGHĨA 1868 Ở CUBA
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
903
|
KHỞI NGHĨA ACHA XOA (1863-1866)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
904
|
KHỞI NGHĨA BATẮC (1878-1907)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
905
|
KHỞI NGHĨA BOHOL (1744-1829)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
906
|
KHỞI NGHĨA CAVITE (1872)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
907
|
KHỞI NGHĨA CHAO PHA PACHAY (1918-1921)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
908
|
KHỞI NGHĨA CỦA NÔNG DÂN ORITXA
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
909
|
KHỞI NGHĨA LYON (1831, 1834)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
910
|
KHỞI NGHĨA N’ TRANG LƠNG (1912-1936)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
911
|
KHỞI NGHĨA NÔNG DÂN Ở BENGAN (1872-1873)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
912
|
KHỞI NGHĨA NÔNG DÂN SABAH (1894-1903)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
913
|
KHỞI NGHĨA NÔNG DÂN THỜI PHONG KIẾN Ở TRUNG QUỐC
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
914
|
KHỞI NGHĨA Ở ACHEH (1873-1903)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
915
|
KHỞI NGHĨA Ở KALIMANTA (1884-1886)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
916
|
KHỞI NGHĨA Ở PERAK (1875-1876)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
917
|
KHỞI NGHĨA ONG KEO - KOMMADAM (1901-1937)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
918
|
KHỞI NGHĨA PHÒ CÀ ĐUỘT (1901-1902)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
919
|
KHỞI NGHĨA PUCOMBO (1865-1867)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
920
|
KHỞI NGHĨA PUCOMBO (1866-1867)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
921
|
KHỞI NGHĨA SAYA SAN (1930-1932)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
922
|
KHỞI NGHĨA SILÉSIE (1844)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
923
|
KHỞI NGHĨA SIVOTHA (1862-1876)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
924
|
KHỞI NGHĨA SPARTACUS (73-71 TCN)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
925
|
KHỞI NGHĨA VŨ XƯƠNG (1927)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
926
|
KHỐI THỊNH VƯỢNG CHUNG ANH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
927
|
KHÔNG LỰC HOÀNG GIA
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
928
|
KHRUSCHEV NIKITA (1894-1971)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
929
|
KHU ĐỊNH CƯ EO BIỂN (1826)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
930
|
KHU VỰC ĐÔNG NAM Á - LỊCH SỬ VÀ VĂN HÓA THỜI CỔ TRUNG ĐẠI
|
Rất dài
|
Hiện tượng
|
|
931
|
KHỦNG BỐ HỒI GIÁO CỰC ĐOẠN TẠI CHÂU ÂU
|
Rất dài
|
Hiện tượng
|
|
932
|
KHỦNG HOẢNG CRIME (2014)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
933
|
KHỦNG HOẢNG DẦU MỎ Ở MỸ (1973-1974)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
934
|
KHỦNG HOẢNG FASHODA (1898)
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
935
|
KHỦNG HOẢNG GRUDIA
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
936
|
KHỦNG HOẢNG NATO
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
937
|
KHỦNG HOẢNG NHẬP CƯ Ở CHÂU ÂU
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
938
|
KHỦNG HOẢNG NỢ CÔNG CHÂU ÂU
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
939
|
KHỦNG HOẢNG SYRI
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
940
|
KHỦNG HOẢNG TẠI CHÂU ÂU
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
941
|
KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH KINH TẾ 2008-2009 Ở MỸ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
942
|
KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH Ở ĐÔNG NAM Á (1997)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
943
|
KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH Ở MỸ (2008-2009)
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
944
|
KHỦNG HOẢNG UCRAINA
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
945
|
KHUYẾN HỌC (1872-1876)
|
Ngắn
|
Lịch sử ngành
|
|
946
|
KHUYNH HƯỚNG SỬ HỌC LÃNG MẠN
|
Trung bình
|
Lịch sử ngành
|
|
947
|
KHUYNH HƯỚNG SỬ HỌC THỰC CHỨNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
948
|
KỸ THUẬT ĐÁ CŨ ĐÔNG NAM Á
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
949
|
KỸ THUẬT ĐÁ MỚI ĐÔNG NAM Á
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
950
|
KỸ THUẬT LUYỆN KIM ĐÔNG NAM Á
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
951
|
KIẾN TRÚC GOTHIC VÀ KIẾN TRÚC LA MÃN
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
952
|
KIM CHANG IN (1942-2011)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
953
|
KIM DAE JUNG (1925-2009)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
954
|
KIM JONG UN
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
955
|
KIM NHẬT THÀNH (1912-1994)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
956
|
KIM TỰ THÁP AI CẬP
|
Dài
|
Địa danh
|
|
957
|
KIM TỰ THÁP CHOCHULA
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
958
|
KIM TỰ THÁP MẶT TRỜI
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
959
|
KINH ĐÔ MANDALAY
|
Ngắn
|
Hiện tượng
|
|
960
|
KINH KỊCH
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
961
|
KINH KORAN
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
962
|
KINH QUỐC ĐẠI ĐIỂN
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
963
|
KINH VEDA
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
964
|
KISSINGER HENRY
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
965
|
KOHL HELMUT
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
966
|
KOKI HIROTA (1878-1948)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
967
|
KOSYGIN ALEXEI NIKOLAYEVICH (1904-1981)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
968
|
KU KLUX KLAN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
969
|
KỸ THUẬT BÀN XOAY
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
970
|
KỸ THUẬT GHÈ ĐẼO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
971
|
KỸ THUẬT MÀI
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
972
|
"KỲ TÍCH SÔNG HÁN”
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
973
|
LA MÃ THỜI CỘNG HÒA
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
974
|
LA MÃ THỜI ĐẾ CHẾ
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
975
|
LA MÃ THỜI VƯƠNG CHÍNH
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
976
|
LA MARCK (1744 - 1829)
|
|
Nhân vật
|
|
977
|
LAFARGUE PAUL (1842-1911)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
978
|
LAKSHMIBAI (1828-1858)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
979
|
LÂM BƯU (1908-1971)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
980
|
LÂM TẮC TỪ (1785-1850)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
981
|
LÂM THỜI ƯỚC PHÁP
|
Ngắn
|
Danh nhân
|
|
982
|
LAMARCK (1744-1829)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
983
|
LĂNG MỘ TẦN THỦY HOÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
984
|
LÃNH ĐỊA PHONG KIẾN
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
985
|
LÀO TỰ DO (ITXALA)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
986
|
LASSALLE FERDINAND (1825-1864)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
987
|
LATIPHUNDIA
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
988
|
LẦU VÀNG KINKAKU
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
989
|
LAURENT LOUIS ST (1882-1973)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
990
|
LÊ NGUYÊN HỒNG (1864-1928)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
991
|
LEE ROBERT EDWARD (1870)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
992
|
LENIN VLADIMIR ILYICH (1870-1924)
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
993
|
LEO III (685-741) VÀ CONSTANTINE V (718-775)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
994
|
LEONARDO DA VINCI (1452-1519)
|
Trung bình
|
Lịch sử ngành
|
|
995
|
LEOPOLID VON RANKE VÀ KHUYNH HƯỚNG SỬ HỌC KHÁCH QUAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
996
|
LỊCH JULIAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
997
|
LỊCH MAYA
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
998
|
LIEBKNECHT WILHELM (1826-1900)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
999
|
LIÊN BANG BẮC ĐỨC
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1000
|
LIÊN BANG ĐÔNG DƯƠNG (1887)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1001
|
LIÊN BANG MALAY
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1002
|
LIÊN BANG NAM PHI THUỘC ANH (1910)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1003
|
LIÊN BANG NAM TƯ TAN RÃ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1004
|
LIÊN ĐOÀN Ả RẬP
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1005
|
LIÊN ĐOÀN CÔNG NHÂN CÔNG NGHIỆP THẾ GIỚI
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1006
|
LIÊN ĐOÀN LAO ĐỘNG MỸ (AFL)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1007
|
LIÊN ĐOÀN QUỐC GIA VÌ DÂN CHỦ (NLD)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1008
|
LIÊN HỢP QUỐC
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1009
|
LIÊN MINH BA HOÀNG ĐẾ (1873)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1010
|
LIÊN MINH BỘ LẠC
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1011
|
LIÊN MINH CHÂU ÂU
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1012
|
LIÊN MINH CHỐNG PHÁP (1792-1815)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1013
|
LIÊN MINH NHẬT - ANH (1902, 1905, 1911)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1014
|
LIÊN MINH PHILIPPIN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1015
|
LIÊN MINH THẦN THÁNH (1815)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1016
|
LIÊN MINH UTRECHT 1579
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1017
|
LIÊN QUÂN CÁC NƯỚC ĐẾ QUỐC TẤN CÔNG NGHĨA HÒA ĐOÀN NĂM 1900
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1018
|
LIÊN XÔ VÀ CÔNG CUỘC XÂY DỰNG CHỦ NGHĨA XÃ HỘI
|
Rất dài
|
Hiện tượng
|
|
1019
|
LINCOLN ABRAHAM (1809-1865)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1020
|
LỖ NHĨ CÁP XÍCH (1559-1626)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1021
|
LỘ TRÌNH BẢY BƯỚC” CỦA MYANMAR
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1022
|
LOUIS PHILIPPE (1773-1850)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1023
|
LOUIS XV (1710-1774)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1024
|
LOUIS XVI (1754-1793)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1025
|
LOUIS XVIII (1755-1824)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1026
|
LOUVERTURE TOUSSAINT (1743-1803)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1027
|
LUẬT LA MÃ
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1028
|
LUẬT MANU
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1029
|
LUẬT NARADA
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1030
|
LUẬT PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI MAORI Ở NEW ZEALAND (1945)
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1031
|
LUẬT RUỘNG ĐẤT Ở MALAYA (1896)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
1032
|
LUẬT VŨ GIA
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1033
|
LỰC LƯỢNG ĐẶC BIỆT MỸ
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1034
|
LỰC LƯỢNG VŨ TRANG CÁCH MẠNG LÀO
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1035
|
LUCRETIUS (94 TCN - ?)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1036
|
LƯƠNG KHẢI SIÊU (1873-1929)
|
Trung bình
|
Tác gia
|
|
1037
|
LUTHER MARTIN (1483-1546)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1038
|
LƯU THIẾU KỲ (1898-1974)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1039
|
LÝ BẰNG
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1040
|
LÝ HIỂN LONG
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1041
|
LÝ HOA SƠN VÀ LÝ TINH THIỆN
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1042
|
LÝ HỒNG CHƯƠNG (1823-1901)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1043
|
LÝ LUẬN ĐẶNG TIỂU BÌNH
|
Trung bình
|
Học thuyết
|
|
1044
|
LÝ QUANG DIỆU (1923-2005)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1045
|
LÝ THỪA VÃN (1875-1965)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1046
|
MẠC PHỦ
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1047
|
MẠC PHỦ KAMAKURA
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1048
|
MẠC PHỦ MULA MÃCHI
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1049
|
MẠC PHỦ TOKUGAWA
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1050
|
MACHU PICCHU
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1051
|
MACKENZIE WILLIAM LYON (1795-1861)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1052
|
MACRON EMMANUEL
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1053
|
MADERO FRANCISCO (1873-1913)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1054
|
MADISON JAMES (1751-1836)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1055
|
MAGELLAN FERDINAND (1480-1521)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1056
|
MAHABHARATA
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1057
|
MAHATHIR BIN MOHAMAD
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1058
|
MAHATMA GANDHI (1869-1948)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1059
|
MALAY GIỮA HAI CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI (1918-1945)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1060
|
MÃN CHÂU QUỐC (1932)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1061
|
MANDALA
|
Dài
|
Phái
|
|
1062
|
MAO TRẠCH ĐÔNG (1893-1976)
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1063
|
MARCUS ANTONIUS (83-30 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1064
|
MARIE CURIE (1867-1934)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1065
|
MARIUS (157-86 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1066
|
MARTEL CHARLES (688-741)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1067
|
MARTI JOSE (1853-1895)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1068
|
MARTIN PAUL
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1069
|
MARX HEINRICH KARL (1818-1883)
|
Trung bình
|
Tác gia
|
|
1070
|
MARY II (1662-1694)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1071
|
MẶT TRẬN BÌNH DÂN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1072
|
MẶT TRẬN DÂN TỘC Ở LÀO NHỮNG NĂM 1930-1940
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1073
|
MẶT TRẬN ĐỒNG MINH CHỐNG PHÁT XÍT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1074
|
MẶT TRẬN THỨ HAI Ở CHÂU ÂU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1075
|
MAXIMILIEN ROBESPIERRE (1758-1794)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1076
|
MÁY TÍNH CÁ NHÂN APPLE II RA ĐỜI Ở MỸ (1977)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1077
|
MCCARTHY JOSEPH (1908-1957)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1078
|
MCNAMARA ROBER (1916-2009)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1079
|
MECCA
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1080
|
MEDINA
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1081
|
MEHMED I (1389-1421)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1082
|
MEHMED II (1432-1481)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1083
|
MEHMED III (1566-1603)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1084
|
MEMPHIS
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1085
|
MENDELEIEV DMITRI IVANOVITCH (1834-1907)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1086
|
MENELIK II(1844-1913)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1087
|
MENES
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1088
|
MENSHEVIK
|
Ngắn
|
Trường phái
|
|
1089
|
MESTIZO
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1090
|
METTERNICH KLEMENS VON (1773-1859)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1091
|
MICHELANGELO (1475-1564)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1092
|
MINAMOTO YORITOMO (1147-1199)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1093
|
MINDON MIN (1808-1878)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1094
|
MINH THÁI TỔ (1328-1398)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1095
|
MINH TRỊ (1852-1912)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1096
|
MIRANDA FRANCISCO DE (1750-1816)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1097
|
MITTERAND FRANCOIS (1916-1996)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1098
|
MODI NARENDRA
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1099
|
MOHAMMAD (570 – 632)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1100
|
MÔNG CỔ BÍ SỬ
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1101
|
MÔNG CỔ TỪ SAU 1945
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
1102
|
MÔNG CỔ XÂM LƯỢC NHẬT BẢN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1103
|
MÔNG KHA (KHOẢNG 1208-1259)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1104
|
MÔNG NGỘT QUỐC
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1105
|
MONTESQUIEU CHARLES LOUIS (1689-1755)
|
Trung bình
|
Tác gia
|
|
1106
|
MONTMARTE
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1107
|
MORELOS Y PAVÓN JOSÉ MARÍA (1765-1815)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1108
|
MORGAN JOHN PIERPONT (1837-1913)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1109
|
MORLEY JOHN (1838-1923)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1110
|
MUAWIYAH I (602-680)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1111
|
MUHAMMAD AHMED (1843-1885)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1112
|
MƯỜI BA BANG THUỘC ĐỊA
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1113
|
MUSSOLINI BENITO (1883-1945)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1114
|
MUSTAFA II (1695-1702)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1115
|
MỸ LATINH
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1116
|
MỸ TRONG CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI (1939 - 1945)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1117
|
MỸ TRONG CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ NHẤT (1914-1918)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1118
|
NADIR MUHAMMAD (1883-1933)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1119
|
NAM BẮC TRIỀU
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1120
|
NĂM CHÂU PHI
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1121
|
NĂM CUỘC “VÂY QUÉT” CỦA TƯỞNG GIỚI THẠCH CHỐNG ĐẢNG CỘNG SẢN TRUNG QUỐC (1930-1934)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1122
|
NĂM ĐẶC TRƯNG CỦA CHỦ NGHĨA ĐẾ QUỐC
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
1123
|
NĂM TRỤ CỘT CỦA HỒI GIÁO
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1124
|
NẠN ĐÓI Ở ẤN ĐỘ (CÁC)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1125
|
NAPOLEON BONAPARTE (1769-1821)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1126
|
NAPOLEON III (1807-1873)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1127
|
NE WIN (1911-2002)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1128
|
NEBUCHADNEZZAR II (634-562 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1129
|
NEHRU JAWAHARLAL (1889-1964)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1130
|
NEHRU MOTILAL (1861-1931)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1131
|
NELSON ROBERT (1794-1873)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1132
|
NELSON ROLIHLAHLA MANDELA (1918 – 2013)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1133
|
NỀN CỘNG HÒA CỦA NGƯỜI DA ĐỎ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1134
|
NỀN QUÂN CHỦ THÁNG BẢY (1830-1848)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1135
|
NỀN VĂN MINH SÔNG ẤN (3000-1500 TCN)
|
Dài
|
Khái quát
|
|
1136
|
NERO (37-68)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1137
|
ALEXANDER NEVSKY (1221-1263)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1138
|
NGA - KIEV
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1139
|
NGA SA HOÀNG
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1140
|
NGÀY 18 THÁNG SƯƠNG MÙ
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1141
|
NGÀY THỨ NĂM ĐEN TỐI (1929)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1142
|
NGHỆ THUẬT KIẾN TRÚC VÀ ĐIÊU KHẮC HY LẠP
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1143
|
NGHỆ THUẬT QUÂN SỰ CỔ ĐẠI TRUNG QUỐ
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
1144
|
NGHỊ VIỆN DUMA (NGA)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1145
|
NGÔ TÁC ĐỐNG
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1146
|
NGOẠI GIAO LỰA CHỌN”
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1147
|
NGỘT LƯƠNG HỢP THAI (1201-1272)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1148
|
NGŨ ĐẠI THẬP QUỐC
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1149
|
NGƯỜI BERBERS
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1150
|
NGƯỜI MỸ MẤT TÍCH TRONG CHIẾN TRANH (MIA)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1151
|
NGƯỜI NEANDERTHAL
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1152
|
NGƯỜI NORMAN CHINH PHỤC NƯỚC ANH
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1153
|
NGƯỜI SƠN ĐỈNH ĐỘNG
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1154
|
NGƯỜI THỔ OTTOMAN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1155
|
NGƯỜI TINH KHÔN (XEM: HOMOSAPIENS)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1156
|
NGƯỜI TỐI CỔ
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1157
|
NGƯỜI VƯỢN (XEM: NGƯỜI TỐI CỔ)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1158
|
NGƯỜI VƯỢN BẮC KINH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1159
|
NGƯỜI VƯỢN JAVA
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1160
|
NGUỒN GỐC GIA ĐÌNH, CHẾ ĐỘ TƯ HỮU VÀ NHÀ NƯỚC (1884)
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1161
|
NGUỒN GỐC LOÀI NGƯỜI
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
1162
|
NGỤY NGUYÊN (1794-1856)
|
Trung bình
|
Tác giả
|
|
1163
|
NGUYÊN KINH THẾ ĐẠI ĐIỂN
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1164
|
NGUYÊN THẾ TỔ XUẤT LIỆP ĐỒ
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1165
|
NGUYÊN THỦ/CÔNG DÂN ĐẦU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1166
|
NHÀ NƯỚC CỘNG HÒA QUÝ TỘC SPARTA
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1167
|
NHÀ NƯỚC CỘNG HÒA TRANSVAL VÀ ORANGE
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1168
|
NHÀ NƯỚC CÔNGGÔ TỰ DO
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1169
|
NHÀ NƯỚC DÂN CHỦ CHỦ NÔ ATHENS
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1170
|
NHÀ NƯỚC GIÁO HOÀNG
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1171
|
NHÀ NƯỚC HỒI GIÁO TÂY BAN NHA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1172
|
NHÀ NƯỚC PHÚC LỢI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1173
|
NHÀ NƯỚC PHÚC LỢI Ở BẮC ÂU (CÁC)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1174
|
NHÀ NƯỚC VÀ CÁCH MẠNG
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1175
|
NHÀ NƯỚC YAMATO
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1176
|
NHÀ TẮM CARACALLA
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1177
|
NHÀ THỜ HAGIA SOPHIA
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1178
|
NHẬT BẢN ĐẦU HÀNG QUÂN ĐỒNG MINH (1945)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1179
|
NHẬT BẢN GIỮA HAI CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI (1918-1945)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1180
|
NHẬT BẢN SAU CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1181
|
NHẬT BẢN TẤN CÔNG TRÂN CHÂU CẢNG (1941)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1182
|
NHẬT BẢN XÂM LƯỢC Ở ĐÔNG NAM Á
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1183
|
NHẬT BẢN XÂM LƯỢC TRIỀU TIÊN
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1184
|
NHẬT BẢN XÂM LƯỢC TRUNG QUỐC (1937-1945)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1185
|
NHẤT THỂ HÓA CHÂU ÂU
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
1186
|
NHỊ THẬP TỨ SỬ
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1187
|
NHO GIA NGŨ THÁNH
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1188
|
NHO GIÁO THỜI SEONGJONG
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1189
|
NHÓM 7 NƯỚC CÔNG NGHIỆP PHÁT TRIỂN (G-7)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1190
|
NHÓM 77 (G77)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1191
|
NHỮNG LÁ THƯ TRIẾT HỌC
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1192
|
NHỮNG THẮNG LỢI CỦA PHÁT XÍT ĐỨC
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1193
|
NHỮNG TIỂU QUỐC ĐẦU TIÊN Ở ĐÔNG NAM Á
|
Rất dài
|
Tổ chức
|
|
1194
|
NICHOLAS I (1796-1855)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1195
|
NICOLAS II(1868-1918)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1196
|
NIXON RICHARD (1913-1994)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1197
|
NÔ LỆ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1198
|
NÔ LỆ DA ĐEN
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1199
|
NỘI CÁC CHÂU ÂU
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1200
|
NỘI CHIẾN Ở BOSNIA - HEZEGOVINA
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1201
|
NỘI CHIẾN Ở MỸ (1861-1865)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1202
|
NỘI CHIẾN Ở PHÁP (1871)
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1203
|
NỘI CHIẾN QUỐC - CỘNG (CÁC CUỘC)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1204
|
NỘI CHIẾN TÂY BAN NHA (1936-1939)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1205
|
NÔNG NGHIỆP DÙNG CÀY
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1206
|
NÔNG NGHIỆP DÙNG CUỐC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1207
|
NÔNG NÔ VÀ NÔNG DÂN LĨNH CANH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1208
|
NORODOM (1834-1904)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1209
|
NƯỚC PHÁP GIỮA HAI CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1210
|
OA KHOÁT ĐÀI (KHOẢNG 1186 – 1241)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1211
|
OBAMA BARACK
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1212
|
OCTAVIUS (63 TCN - 14 SCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1213
|
OLIVER CROMWELL (1599-1658)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1214
|
OLYMPIC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1215
|
ÔNG ĐỒNG HÒA (1830-1904)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1216
|
OSMAN I (1258-1326)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1217
|
OTTO ĐẠI ĐẾ (912-973)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1218
|
PARK CHUNG HEE (1917-1979)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1219
|
PASTEUR LOUIS (1822-1895)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1220
|
PATHET LÀO
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1221
|
PAVIE AUGUSTE (1847-1925)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1222
|
PEARSON LESTER B (1897-1972)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1223
|
PERICLES (495-429 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1224
|
PERRY MATTHEW CALBRAITH (1794-1858)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1225
|
PHẠ NGỪM (1316-1393)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1226
|
PHÁI ĐẦM LẦY
|
Ngắn
|
Trường phái
|
|
1227
|
PHÁI ĐỘC LẬP
|
Ngắn
|
Trường phái
|
|
1228
|
PHÁI GIRONDIN
|
Trung bình
|
Trường phái
|
|
1229
|
PHÁI JACOBIN
|
Trung bình
|
Trường phái
|
|
1230
|
PHÁI LẬP HIẾN
|
Ngắn
|
Trường phái
|
|
1231
|
PHÁP TÁI CHIẾM LÀO (9-1945)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1232
|
PHÁP XÂM LƯỢC CHÂU PHI
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1233
|
PHARAOH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1234
|
PHẬT GIÁO Ở ẤN ĐỘ
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
1235
|
PHẬT GIÁO Ở BÁN ĐẢO TRIỀU TIÊN THỜI CỔ TRUNG ĐẠI
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1236
|
PHẬT GIÁO Ở MÔNG CỔ
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1237
|
PHẬT GIÁO Ở NHẬT BẢN
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
1238
|
PHÁT KIẾN LỚN VỀ ĐỊA LÝ
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1239
|
PHÁT MINH MÁY HƠI NƯỚC CỦA JAMES WATT
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1240
|
PHE HIỆP ƯỚC
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1241
|
PHE LIÊN MINH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1242
|
PHE PHÁT XÍT DẪN DẮT CUỘC CHIẾN TRANH
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1243
|
PHE TRỤC
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1244
|
PHEIDIAS (KHOẢNG 480-430 TCN)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1245
|
PHIẾN ĐÁ ROSETTA
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1246
|
PHILIP II (1527-1598)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1247
|
PHILIP II AUGUSTUS (1165-1223)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1248
|
PHILIPPIN GIỮA HAI CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI (1918-1945)
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1249
|
PHONG TRÀO BABIT (1844-1852)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1250
|
PHONG TRÀO BẤT TUÂN DÂN SỰ Ở ẤN ĐỘ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1251
|
PHONG TRÀO CẢI CÁCH GRACCHUS
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1252
|
PHONG TRÀO CẢI CÁCH XÃ HỘI Ở BENGAN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1253
|
PHONG TRÀO CÔNG NHÂN CHÂU ÂU THỜI CẬN ĐẠI
|
Dài
|
Trung bình
|
|
1254
|
PHONG TRÀO CÔNG NHÂN Ở INDONESIA CUỐI THẾ KỶ XIX, ĐẦU THẾ KỶ XX
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
1255
|
PHONG TRÀO CÔNG NHÂN Ở NHẬT BẢN CUỐI THẾ KỶ XIX, ĐẦU THẾ KỶ XX
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1256
|
PHONG TRÀO DÂN CHỦ TƯ SẢN Ở INDONESIA
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1257
|
PHONG TRÀO ĐẬP PHÁ MÁY MÓC Ở ANH
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1258
|
PHONG TRÀO ĐẤU TRANH BẤT BẠO ĐỘNG Ở ẤN ĐỘ
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1259
|
PHONG TRÀO ĐẤU TRANH CHỐNG ANH Ở MALAY
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1260
|
PHONG TRÀO ĐẤU TRANH CHỐNG ANH Ở MIẾN ĐIỆN
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1261
|
PHONG TRÀO ĐẤU TRANH CHỐNG HÀ LAN Ở INDONESIA
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1262
|
PHONG TRÀO ĐẤU TRANH CHỐNG NHẬT BẢN Ở TRIỀU TIÊN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1263
|
PHONG TRÀO ĐẤU TRANH CHỐNG PHÁP Ở ĐÔNG DƯƠNG
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1264
|
PHONG TRÀO ĐẤU TRANH CHỐNG TÂY BAN NHA Ở CUBA
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1265
|
PHONG TRÀO ĐẤU TRANH CHỐNG XÂM LƯỢC CỦA NHÂN DÂN CHÂU PHI
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1266
|
PHONG TRÀO ĐẤU TRANH GIÀNH ĐỘC LẬP Ở CÁC THUỘC ĐỊA MỸ LATINH
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1267
|
PHONG TRÀO ĐÒI QUYỀN CÔNG DÂN Ở MỸ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1268
|
PHONG TRÀO DƯƠNG VỤ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1269
|
PHONG TRÀO GIẢI PHÓNG DÂN TỘC Ở INDONESIA
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1270
|
PHONG TRÀO GIẢI PHÓNG DÂN TỘC Ở TRIỀU TIÊN CHỐNG QUÂN PHIỆT NHẬT BẢN
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1271
|
PHONG TRÀO HIẾN CHƯƠNG Ở ANH (1836-1848)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1272
|
PHONG TRÀO ICONOCLASM
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1273
|
PHONG TRÀO KHMER ISSARAK
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1274
|
PHONG TRÀO KHÔNG LIÊN KẾT
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1275
|
PHONG TRÀO NGHĨA HÒA ĐOÀN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1276
|
PHONG TRÀO NGŨ TỨ (4-5-1919)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1277
|
PHONG TRÀO NIARAGA (1904-1914)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1278
|
PHONG TRÀO PHẢN CHIẾN VÀ CHỐNG QUÂN DỊCH Ở MỸ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1279
|
PHONG TRÀO PHỤC QUỐC CỦA NGƯỜI DO THÁI (ZIONIST)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1280
|
PHONG TRÀO THÁI BÌNH THIÊN QUỐC (1851-1864)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1281
|
PHONG TRÀO THIÊN LÝ MÃ
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1282
|
PHONG TRÀO TỰ DO, DÂN QUYỀN Ở NHẬT BẢN CUỐI XIX, ĐẦU XX
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1283
|
PHONG TRÀO WAHHABI
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1284
|
PHÙNG QUẾ PHÂN (1809-1874)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1285
|
PICASSO PABLO (1881-1973)
|
Trung bình
|
Tác giả
|
|
1286
|
PIE ĐẠI ĐẾ (1672-1725)
|
Trung bình
|
Tác gia
|
|
1287
|
PIZARRO HERNANDO (1504-1578)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1288
|
PLATO (KHOẢNG 428-348 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1289
|
PLEKHANOV GEORGI (1856-1918)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1290
|
PLINIUS GIÀ (23-79)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1291
|
PLUTARCH (46-119)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1292
|
POL POT (1925-1998)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1293
|
PROUDHON PIERRE JOSEPH (1809-1865)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1294
|
PTOLEMY (VƯƠNG TRIỀU)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1295
|
PUTIN VLADIMIR VLADIMIROVICH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1296
|
PYTHAGORAS (KHOẢNG 580-500TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1297
|
QUÁ TRÌNH BÀNH TRƯỚNG CHÂU ÂU CỦA MÔNG CỔ
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1298
|
QUÁ TRÌNH BÀNH TRƯỚNG LÃNH THỔ CỦA NGA (ĐẾN 1700)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1299
|
QUÁ TRÌNH CHUYỂN BIẾN TỪ VƯỢN THÀNH NGƯỜI
|
Rất dài
|
Sự kiện
|
|
1300
|
QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH XÃ HỘI CÓ GIAI CẤP
|
Rất dài
|
Sự kiện
|
|
1301
|
QUÁ TRÌNH LỊCH SỬ BYZANTINE
|
Rất dài
|
Sự kiện
|
|
1302
|
QUÁ TRÌNH LỊCH SỬ NGA ĐẾN NĂM 1700
|
Rất dài
|
Sự kiện
|
|
1303
|
QUẢ TRÌNH MỞ RỘNG LÃNH THỔ CỦA NƯỚC MỸ (1783-1853)
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1304
|
QUÁ TRÌNH PHÂN CHIA VƯƠNG QUỐC FRANKS
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1305
|
QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA XÃ HỘI NGUYÊN THỦY
|
Rất dài
|
Sự kiện
|
|
1306
|
QUÁ TRÌNH XÂM LƯỢC ẤN ĐỘ CỦA THỰC DÂN PHƯƠNG TÂY
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1307
|
QUÁ TRÌNH XÂM LƯỢC INDONESIA CỦA HÀ LAN
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
1308
|
QUÁ TRÌNH XÂM LƯỢC MALAY CỦA ANH
|
Dài
|
Khái quát
|
|
1309
|
QUÁ TRÌNH XÂM LƯỢC MỸ LATINH CỦA THỰC DÂN PHƯƠNG TÂY
|
Dài
|
Khái quát
|
|
1310
|
QUÁ TRÌNH XÂM LƯỢC VÀ CHÍNH SÁCH CAI TRỊ CHÂU PHI CỦA THỰC DÂN PHƯƠNG TÂY
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1311
|
QUÁ TRÌNH XÂM NHẬP, XÂM LƯỢC CHÂU Á CỦA THỰC DÂN PHƯƠNG TÂY
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1312
|
QUÂN CHỦ LẬP HIẾN
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1313
|
QUAN ĐIỂM PHÁT TRIỂN KHOA HỌC
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1314
|
QUÂN ĐOÀN JANISSARIES
|
Trung bình
|
Học thuyết
|
|
1315
|
QUÂN ĐỘI LA MÃ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1316
|
QUÂN ĐỘI VÀ NHÀ NƯỚC OTTOMAN
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1317
|
QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI CỦA BYZANTINE
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1318
|
QUAN HỆ OTTOMAN – BYZANTINE
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1319
|
QUẦN HÔN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1320
|
QUÂN MÔNG CỔ XÂM LƯỢC NHẬT BẢN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1321
|
QUÂN MÔNG NGUYÊN BA LẦN XÂM LƯỢC ĐẠI VIỆT
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1322
|
QUẦN THỂ ĐỀN KARNAK
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1323
|
QUANG TỰ (1871-1908)
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1324
|
QUÝ TỘC JONGKE
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1325
|
QUÝ TỘC MỚI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1326
|
QUỐC – CỘNG HỢP TÁC (HAI LẦN)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1327
|
QUỐC DÂN ĐẢNG
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1328
|
QUỐC HỘI LẬP HIẾN
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1329
|
QUỐC TẾ CỘNG SẢN (1919-1943)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1330
|
QUỐC TẾ THỨ HAI (1889-1914)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1331
|
QUỐC TẾ THỨ NHẤT (1864-1876)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1332
|
QUYỀN PHỦ QUYẾT CỦA HỘI ĐỒNG BẢO AN LIÊN HỢP QUỐC
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1333
|
RABIN YITZHAK (1922-1995)
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1334
|
RAFFLES THOMAS STAMFORD (1781-1826)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1335
|
RAJENDRAVARMAN II (? – 968)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1336
|
RAMA I (1737-1809)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1337
|
RAMA IV (1804-1868)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1338
|
RAMA V (1853-1910)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1339
|
RAMAYANA
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1340
|
RAMESSES II (1303? – 1213)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1341
|
RAMKHAMHAENG (1239-1298)
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1342
|
RANADE MAHADEV GOVIND (1842-1901)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1343
|
RAO NARASIMHA (1921-2004)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1344
|
REAGAN RONALD (1911-2004)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1345
|
RHODES CECIL JOHN (1853-1902)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1346
|
RICAFFORT MARIANO (1776-1846)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1347
|
RÌU TAY VẠN NĂNG
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1348
|
ROBERT OWEN (1771-1858)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1349
|
ROCHAMBEAU COMTE DE (1725-1807)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1350
|
ROCKEFELLER JOHN DAVISON (1839-1937)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1351
|
ROE RAJI RAM MOHAN (1772-1856)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1352
|
ROMULUS (KHOẢNG 771-716 TCN) VÀ REMUS (KHOẢNG 771-753 TCN)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1353
|
ROOSEVELT (THEODOR 1858-1919)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1354
|
ROOSEVELT FRANKLIN (1882-1945)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1355
|
ROOSEVELT THEODORE (1858-1919)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1356
|
ROUSSEAU JEAN JACQUES (1712-1778)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1357
|
ROY RAM MOHAN (1774-1833)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1358
|
SẮC LUẬT GIẢI PHÓNG NÔNG NÔ (1861)
|
Trung bình
|
Tác gia
|
|
1359
|
SÁCH PHONG, TRIỀU CỐNG
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1360
|
SALADIN (1137-1193)
|
Ngắn
|
Văn bản
|
|
1361
|
SALAMIS (480 TCN)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1362
|
SAMURAI
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1363
|
SĂN BẮT - HÁI LƯỢM
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1364
|
SAN MARTÍN JOSÉ DE (1778-1850)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1365
|
SANSKRIT
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1366
|
SAPPHO (KHOẢNG 610-570 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1367
|
SARGON CỦA ACCAD (2340 – 2284 TCN)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1368
|
SATI’AL-HUSRI (1880-1968)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1369
|
SATYAGRAHA
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1370
|
SEJONG (1397-1450)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1371
|
SELIM II (1524-1574)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1372
|
SEN KATAYAMA (1859-1933)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1373
|
SENECA (4 TCN-65 SCN)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1374
|
SEONGJONG (981-997)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1375
|
SEPTIMIUS SEVERUS (KHOẢNG 146-221)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1376
|
SETTHATHIRATH (1534-1571)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1377
|
SHAH JAHAN (1592-1666)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1378
|
SHAH NADER (1698-1747)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1379
|
SHIGERU YOSHIDA (1878-1967)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1380
|
SHINZO ABE
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1381
|
SHIVA GIÁO
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1382
|
SHOGUN
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1383
|
SIDDHARTHA GAUTAMA (? - ?)
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1384
|
SIHANOUK NORODOM (1922-2012)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1385
|
SILANG DIEGO (1730-1763)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1386
|
SIMON SAINT (1760-1825)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1387
|
SINAN ABDUL-MENAN (1490-1588)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1388
|
SINGH MANMOHAN
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1389
|
SIPAY
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1390
|
SISAVANG PHOULIVONG (1885-1959)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1391
|
SISAVANGVONG (1885-1959)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1392
|
SISOWATH MONIVONG (1875-1941)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1393
|
SNOWDEN EDWARD
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1394
|
SOCRATES (KHOẢNG 470-399 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1395
|
SAKUNTALA
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1396
|
SOLON (630-560 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1397
|
SƠN NGỌC MINH (1920-1972)
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1398
|
SƠN NGỌC THÀNH (1908-1977)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1399
|
SOPHOCLES (?-406 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1400
|
SOUPHANOUVONG (1909-1995)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1401
|
SOURIGNA VONGSA (1618-1695)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1402
|
SOUVANNA PHOUMA (1901-1984)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1403
|
STALIN IOSIF (1878-1953)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1404
|
SỰ BÀNH TRƯỚNG CỦA HỒI GIÁO
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1405
|
SỰ BÀNH TRƯỚNG CỦA NGƯỜI VIKING VÀ THỜI ĐẠI VIKING
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1406
|
SỰ BIẾN MÃN CHÂU (1931)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1407
|
SỰ BIẾN TÂY AN (1936)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1408
|
SỰ CHIA CẮT NƯỚC ĐỨC
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1409
|
SỰ CHIA TÁCH TIỆP KHẮC 1993
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1410
|
SỰ ĐÌNH CHIẾN
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1411
|
SỰ DU NHẬP VÀ PHÁT TRIỂN CÁC TÔN GIÁO CỦA PHƯƠNG TÂY Ở ĐÔNG NAM Á
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1412
|
SỬ HỌC ĐA NGÀNH
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1413
|
SỬ HỌC KHÁCH QUAN
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
1414
|
SỬ HỌC LÃNG MẠN
|
Ngắn
|
Lịch sử ngành
|
|
1415
|
SỬ HỌC MÁC XÍT
|
Dài
|
Lịch sử ngành
|
|
1416
|
SỬ HỌC MỚI
|
Ngắn
|
Lịch sử ngành
|
|
1417
|
SỬ HỌC NHÂN VĂN
|
Ngắn
|
Lịch sử ngành
|
|
1418
|
SỬ HỌC PHẢN THỰC CHỨNG
|
Ngắn
|
Lịch sử ngành
|
|
1419
|
SỬ HỌC THỰC CHỨNG
|
Ngắn
|
Lịch sử ngành
|
|
1420
|
SỬ KÝ TƯ MÃ THIÊN
|
Ngắn
|
Lịch sử ngành
|
|
1421
|
SỰ KIỆN HIROSHIMA VÀ NAGASAKI (8/1945)
|
Trung bình
|
Lịch sử ngành
|
|
1422
|
SỰ KIỆN HUNGARY (1956)
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1423
|
SỰ KIỆN LƯ CẦU KIỀU (1937)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1424
|
SỰ KIỆN SARAJEVO
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1425
|
SỰ KIỆN THIÊN AN MÔN (1989)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1426
|
SỰ KIỆN TIỆP KHẮC (1968)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1427
|
SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CHỦ NGHĨA TƯ BẢN NGA
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1428
|
SỰ RA ĐỜI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1429
|
SỰ RA ĐỜI CỦA VƯƠNG QUỐC ARAB SAUDI (1932)
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1430
|
SỰ RA ĐỜI NƯỚC CỘNG HOÀ DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO (1975)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1431
|
SỰ SA LẦY CỦA CÁC MẶT TRẬN Ở CHÂU ÂU
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1432
|
SỰ SỤP ĐỔ CỦA CHỦ NGHĨA XÃ HỘI Ở ĐÔNG ÂU
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1433
|
SỰ SỤP ĐỔ CỦA LIÊN XÔ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1434
|
SỰ TÁI LẬP VƯƠNG QUỐC CAMPUCHIA (1993)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1435
|
SỰ THÀNH LẬP LIÊN BANG AUSTRALIA (1901)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1436
|
SỰ THÀNH LẬP LIÊN BANG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA XÔ VIẾT
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1437
|
SỰ THÀNH LẬP NHÀ NƯỚC ISRAEL (1948)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1438
|
SỰ THÀNH LẬP NƯỚC CỘNG HÒA SINGAPORE (1965)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1439
|
SỰ XÂM LƯỢC CỦA CÁC TỘC NGƯỜI Ở PHÍA BẮC ĐỐI VỚI TRUNG NGUYÊN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1440
|
SỰ XÂM LƯỢC CỦA PHÁP Ở ĐÔNG DƯƠNG
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1441
|
SỰ XÂM NHẬP CỦA CÁC NƯỚC PHƯƠNG TÂY VÀO ĐÔNG NAM Á
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1442
|
SỰ XÂM NHẬP NHẬT BẢN CỦA CÁC CƯỜNG QUỐC PHƯƠNG TÂY
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1443
|
SUHARTO (1921-2008)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1444
|
SUKARNO ACHMED (1901-1970)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1445
|
SULEIMAN I (1494-1566)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1446
|
SULIYAVONGSA (? - 1694)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1447
|
SULLA (138-79 TCN)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1448
|
SUMER
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1449
|
SURYAVARMAN II (? - 1150)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1450
|
SUU KYIAUNG SAN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1451
|
SVIATOSLAV (965-972)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1452
|
SWADESHI
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1453
|
SWARAJ
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1454
|
TẢ TÔNG ĐƯỜNG (1812-1885)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1455
|
TAGORE RABINDRANATH (1861-1941)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1456
|
TAISUKE ITAGAKI (1837-1919)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1457
|
TAKAAKI KATO (1860-1926)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1458
|
TAKAUJI ASHIKAGA (1305-1358)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1459
|
TAKSIN (1734-1782)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1460
|
TALIB ALI IBN ABU (KHOẢNG 600-661)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1461
|
TẤM BẢNG NARMER
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1462
|
TAM HÙNG I VÀ II TẠI LA MÃ
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1463
|
TAM QUỐC
|
Dài
|
Tác phẩm
|
|
1464
|
TAM QUỐC DI SỰ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1465
|
TAM QUỐC SỬ KÝ
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1466
|
TAM QUYỀN PHÂN LẬP
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1467
|
TẤN
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1468
|
TẦN
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1469
|
TÂN BABYLON
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1470
|
TÂN HỌC NGỤY KINH KHẢO VÀ KHỔNG TỬ CẢI CHẾ KHẢO
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1471
|
TÂN SỬ HỌC
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1472
|
TÂN VĂN, TÂN THƯ
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1473
|
TẦNG LỚP THƯ LẠI
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1474
|
TĂNG QUỐC PHIÊN (1811-1872)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1475
|
TẬP CẬN BÌNH
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1476
|
TÀU VŨ TRỤ PHƯƠNG ĐÔNG
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1477
|
TÂY Á GIỮA HAI CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI (1918-1945)
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1478
|
TÂY BAN NHA XÂM LƯỢC CHÂU PHI
|
Trung bình
|
Sự vật
|
|
1479
|
TÂY BAN NHA XÂM LƯỢC PHILIPPIN
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1480
|
TÂY CHU
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1481
|
TAYLOR MAXWELL D. (1901-1987)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1482
|
TENOCHTITLAN
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1483
|
TẾT TÉ NƯỚC
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1484
|
THẠCH ĐẠT KHAI (1831-1863)
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1485
|
THÁI LAN GIỮA HAI CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI (1918-1945)
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1486
|
THÁI LAN VỚI CUỘC CHIẾN TRANH ĐÔNG DƯƠNG
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1487
|
THALES (KHOẢNG 624 – 546 TCN)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1488
|
THẦN ĐẠO NHẬT BẢN
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1489
|
"THẦN KỲ NHẬT BẢN”
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1490
|
THAN SHWE
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1491
|
THẦN THOẠI HY LẠP
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1492
|
THÀNH BABYLON
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1493
|
THÀNH BANG TEOTIHUACAN
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1494
|
THÀNH CÁT TƯ HÃN (1162-1227)
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1495
|
THÁNH ĐỊA MECCA
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1496
|
THÀNH ĐỊA MEDINA
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1497
|
THÁNH ĐỊA MONTE ALBAN
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1498
|
THANH GIÁO
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1499
|
THÀNH HANYANG
|
Ngắn
|
Địa danh
|
|
1500
|
THÀNH THỊ TÂY ÂU TRUNG ĐẠI
|
Dài
|
Phái
|
|
1501
|
"THẬP NIÊN MẤT MÁT”
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1502
|
"THẬP NIÊN NAM KINH” (1927-1937)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1503
|
THÁP PO NAGAR
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1504
|
THÁP QUTUB MINA
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1505
|
THẬP TỰ CHINH
|
Dài
|
Địa danh
|
|
1506
|
THẠT LUỔNG
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1507
|
THATCHER MAGARET
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1508
|
THỂ CHẾ QUÂN CHỦ LA MÃ
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1509
|
THỂ CHẾ TAM HÙNG Ở XIÊM (1935-1938)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1510
|
THẾ GIỚI NHỮNG THẬP NIÊN ĐẦU THẾ KỶ XXI
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
1511
|
THẾ GIỚI SAU CHIẾN TRANH LẠNH (1991 ĐẾN NAY)
|
Rất dài
|
Sự kiện
|
|
1512
|
THẾ GIỚI THỨ BA
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1513
|
THEBES (KINH ĐÔ)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1514
|
THEIN SEIN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1515
|
THERMOPYLAE (480 TCN)
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1516
|
THỊ QUỐC
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1517
|
THỊ TỘC
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1518
|
THIÊN HOÀNG
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1519
|
THIÊN HOÀNG KAMMU (737-806)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1520
|
THIERS ADOLPHE (1797-1877)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1521
|
THỔ DÂN DA ĐỎ. XEM: INDIAN
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1522
|
THỎA ƯỚC NGA – NHẬT VỀ VẤN ĐỀ TRUNG QUỐC (1907, 1910, 1912, 1916)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1523
|
THỎA ƯỚC TRẠI DAVID (1978)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1524
|
THỜI ĐẠI ĐỒ ĐÁ
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
1525
|
THỜI ĐẠI ĐỒ ĐÁ GIỮA
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
1526
|
THỜI ĐẠI ĐỒ ĐÁ MỚI
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1527
|
THỜI ĐẠI ĐỒ ĐỒNG
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1528
|
THỜI ĐẠI ĐỒ SẮT
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1529
|
THỜI ĐẠI KIM KHÍ
|
dài
|
Khái niệm
|
|
1530
|
THỜI HẬU KỲ VƯƠNG QUỐC Ở AI CẬP CỔ ĐẠI
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1531
|
THỜI KỲ BÙNG NỔ DÂN SỐ Ở MỸ (1946-1960)
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1532
|
THỜI KỲ CỔ VƯƠNG QUỐC Ở AI CẬP CỔ ĐẠI
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1533
|
THỜI KỲ EDO
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1534
|
THỜI KỲ HEIAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1535
|
THỜI KỲ NAM BẮC TRIỀU Ở NHẬT BẢN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1536
|
THỜI KỲ NARA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1537
|
THỜI KỲ SENGOKU
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1538
|
THỜI KỲ TAM QUỐC Ở TRIỀU TIÊN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1539
|
THỜI KỲ TÂN VƯƠNG QUỐC Ở AI CẬP CỔ ĐẠI
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1540
|
THỜI KỲ TẢO KỲ VƯƠNG QUỐC Ở AI CẬP CỔ ĐẠI
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1541
|
THỜI KỲ TIỀN MÔNG CỔ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1542
|
THỜI KỲ TIỀN SỬ Ở ĐÔNG NAM Á
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1543
|
THỜI KỲ TRUNG VƯƠNG QUỐC Ở AI CẬP CỔ ĐẠI
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1544
|
THỜI KỲ VEDA VÀ SỬ THI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1545
|
THỜI KỲ "BẤT ỔN" Ở CHÂU ÂU
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1546
|
THỜI KỲ CÁC THẾ LỰC QUÂN PHIỆT THỐNG TRỊ TRUNG QUỐC (1920-1926)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1547
|
THỜI KỲ ĐỒ ĐÁ CŨ
|
dài
|
Sự kiện
|
|
1548
|
THỜI KỲ HEISEI (1989 – 2019)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1549
|
THỜI KỲ NAM BẮC QUỐC Ở TRIỀU TIÊN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1550
|
THỜI KỲ SHOWA 1926-1989
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1551
|
THỜI KỲ TIẾN BỘ Ở MỸ (1890-1920)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1552
|
THỜI KỲ TIỀN TAM QUỐC Ở TRIỀU TIÊN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1553
|
THOMAS MORE (1478-1535)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1554
|
THOMAS STAMFORD RAFFLES (1781-1826)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1555
|
THÔNG CÁO TRUNG - MỸ (CÁC)
|
Ngắn
|
Tác gia
|
|
1556
|
THƯ PHÁP TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1557
|
THƯ TỊCH HINDU GIÁO
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
1558
|
THƯ VIỆN ASURBANIPAL
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1559
|
THUẦN TÔNG (1874-1926)
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1560
|
THUẬT ƯỚP XÁC
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1561
|
THUCYDIDES (460-404 TCN)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1562
|
THUNG LŨNG SILICON
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1563
|
THUỘC ĐỊA BRAZIL CỦA BỒ ĐÀO NHA
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1564
|
THUỘC ĐỊA CỦA HÀ LAN, ANH, PHÁP Ở MỸ LATINH
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1565
|
THUỘC ĐỊA TIMOR CỦA BỒ ĐÀO NHA
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1566
|
THƯƠNG
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1567
|
THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM Á THỜI CẬN ĐẠI
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1568
|
THƯƠNG MẠI VÀ TIỀN TỆ LA MÃ
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1569
|
THƯƠNG VỤ ALASKA (1867)
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1570
|
THƯƠNG VỤ GADSDEN (1853-1854)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1571
|
THƯƠNG VỤ LOUISIANA (1803)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1572
|
THUYẾT BA ĐẠI DIỆN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1573
|
THUYẾT ĐỊNH MỆNH HỮU CƠ CỦA O.SPENGLER
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1574
|
THUYẾT ĐỘT BIẾN
|
Ngắn
|
Học thuyết
|
|
1575
|
THUYẾT MỘT TRUNG TÂM VỀ QUÁ TRÌNH TIẾN HÓA CỦA LOÀI NGƯỜI
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1576
|
THUYẾT NHIỀU TRUNG TÂM VỀ QUÁ TRÌNH TIẾN HÓA CỦA LOÀI NGƯỜI
|
Ngắn
|
Trường phái
|
|
1577
|
THUYẾT TIẾN HÓA
|
Trung bình
|
Trường phái
|
|
1578
|
THUYẾT VẬT LINH
|
Trung bình
|
Trường phái
|
|
1579
|
TIỆC TRÀ BOSTON”
|
Ngắn
|
Trường phái
|
|
1580
|
TIẾN TRÌNH HÒA BÌNH Ở TRUNG ĐÔNG
|
Dài
|
Trường phái
|
|
1581
|
TIỂU QUỐC CEBU (1200-1565)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1582
|
TIỂU QUỐC ISANAPURA
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1583
|
TIỂU QUỐC KALINGGA (THẾ KỶ VI-VII)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1584
|
TIỂU QUỐC LAN NA (1292-1775)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1585
|
TIỂU QUỐC LANGKASUKA (THẾ KỶ II-XV)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1586
|
TIỂU QUỐC LAVO (450-1388)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1587
|
TIỂU QUỐC MATARAM (732-1006)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1588
|
TIỂU QUỐC PANDURANGA
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1589
|
TIỂU QUỐC PROME (1482-1542)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1590
|
TIỂU QUỐC PYU
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1591
|
TIỂU QUỐC SRI KSETRA (THẾ KỶ III-IX)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1592
|
TIỂU QUỐC SUNDA (669-1579)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1593
|
TIỂU QUỐC THATON (THẾ KỶ IX-1057)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1594
|
TIỂU QUỐC THONBURI (1768-1782)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1595
|
TIGRIS VÀ EUPHRATES
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1596
|
TÍN NGƯỠNG THỜ THẦN VUA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1597
|
TÌNH CẢNH GIAI CẤP CÔNG NHÂN ANH (1844)
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1598
|
TỈNH ĐIỀN
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1599
|
TINH THẦN LUẬT PHÁP (1748)
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1600
|
TỔ CHỨC AI CẬP TRẺ (1879)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1601
|
TỔ CHỨC AN NINH VÀ HỢP TÁC CHÂU ÂU (OSCE)
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1602
|
TỔ CHỨC CÁC NƯỚC XUẤT KHẨU DẦU MỎ (OPEC)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1603
|
TỔ CHỨC DÂN TỘC MÃ LAI THỐNG NHẤT(UMNO)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1604
|
TỔ CHỨC ĐỘC QUYỀN
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1605
|
TỔ CHỨC GIẢI PHÓNG PALESTINE (PLO)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1606
|
TỔ CHỨC HIỆP ƯỚC BẮC ĐẠI TÂY DƯƠNG (NATO)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1607
|
TỔ CHỨC HIỆP ƯỚC ĐÔNG NAM Á
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1608
|
TỔ CHỨC HIỆP ƯỚC WARSZAWA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1609
|
TỔ CHỨC HỢP TÁC KINH TẾ CHÂU ÂU (OEEC)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1610
|
TỔ CHỨC NGUYÊN TỬ CHÂU ÂU
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1611
|
TÔ, DUNG, ĐIỆU
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1612
|
TÒA ÁN DỊ GIÁO
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1613
|
TÒA ÁN NUYREMBERG (1945 - 1946)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1614
|
TÒA ÁN XÉT XỬ TỘI ÁC DIỆT CHỦNG KHMER ĐỎ
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1615
|
TOÀN CẦU HÓA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1616
|
TOÀN QUYỀN ANH Ở BRUNEI (CÁC)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1617
|
TỘC NGƯỜI ARYAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1618
|
TỘC NGƯỜI DRAVIDIAN
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1619
|
TỘC NGƯỜI ETRUSCANS
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1620
|
TỘC NGƯỜI LATINH
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1621
|
TỘC NGƯỜI SLAVE
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1622
|
TỘI PHẠM CHIẾN TRANH
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1623
|
TÔN GIÁO CỰC ĐOAN
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1624
|
TÔN TRUNG SƠN (1866-1925)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1625
|
TỐNG NHO
|
Trung bình
|
Phái
|
|
1626
|
TỔNG TẤN CÔNG
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1627
|
TỔNG TUYỂN CỬ Ở AUSTRALIA
|
Ngắn
|
Phái
|
|
1628
|
TỔNG TUYỂN CỬ Ở MEXICO (1988, 2003, 2006, 2009, 2013)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1629
|
TỔNG TUYỂN CỬ Ở NEW ZEALAND
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1630
|
TOTEM GIÁO
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1631
|
TRẠI TẬP TRUNG DO THÁI
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1632
|
TRAJAN (53-117)
|
Ngắn
|
Hiện tượng
|
|
1633
|
TRẬN CHIẾN AUSTERLITZ (1805)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1634
|
TRẬN CHIẾN BORODINO (1812)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1635
|
TRẬN CHIẾN KOSOVO (1389)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1636
|
TRẬN CHIẾN KURK (5–15/7/1943)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1637
|
TRẬN CHIẾN MARATHON
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1638
|
TRẬN CHIẾN MOHÁCS (1526)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1639
|
TRẬN CHIẾN PLASSEY (1757)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1640
|
TRẬN CHIẾN WATERLOO (1815)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1641
|
TRẬN CHIẾN XÍCH BÍCH (208)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1642
|
TRẬN CHIẾN YARMOUK (636)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1643
|
TRẦN ĐỘC TÚ (1879-1942)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1644
|
TRẬN SARATOGA (1777)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1645
|
TRẬN STALINGRAD (1942)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1646
|
TRẬN TRÂN CHÂU CẢNG (1941)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1647
|
TRẬN VALMY (1792)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1648
|
TRẬN VIMY RIDGE (9/4/1917)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1649
|
TRẬN YORKTOWN (1781)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1650
|
TRANG VIÊN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1651
|
TRANH CHẤP NHẬT BẢN - TRUNG QUỐC Ở BIỂN HOA ĐÔNG
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1652
|
TRANH CHẤP Ở BAHRAIN (1927-1971)
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1653
|
TRANSJORDAN ĐỘC LẬP
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1654
|
TRÀO LƯU TRIẾT HỌC KHAI SÁNG
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1655
|
TRẬT TỰ HAI CỰC IANTA (1945-1991)
|
Rất dài
|
Sự kiện
|
|
1656
|
TRẬT TỰ KINH TẾ QUỐC TẾ MỚI (NIEO)
|
Trung bình
|
Trường phái
|
|
1657
|
TRẬT TỰ MỚI” Ở INDONESIA (1966-1998)
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
1658
|
TRẬT TỰ VERSAILLES-WASHINGTON (1919-1939)
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
1659
|
TRIẾT HỌC KHẮC KỶ
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1660
|
TRIẾT HỌC KINH VIỆN
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
1661
|
TRIỆU ĐÀ (240-137 TCN)
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1662
|
TRIỀU ĐẠI ABBASID
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
1663
|
TRIỀU ĐẠI UMAYYAD
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1664
|
TRIỀU ĐƯỜNG
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1665
|
TRIỀU HÁN
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1666
|
TRIỆU KHUÔNG DẬN (927-976)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1667
|
TRIỀU MINH
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1668
|
TRIỀU THANH
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1669
|
TRIỀU TIÊN DƯỚI ÁCH THỐNG TRỊ CỦA QUÂN PHIỆT NHẬT BẢN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1670
|
TRIỀU TIÊN THỜI TIỀN SỬ
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1671
|
TRIỀU TỐNG
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1672
|
TRỊNH HÒA HẠ NAM DƯƠNG
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1673
|
TRUDEAU JUSTIN
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1674
|
TRUDEAU PIERRE (1919-2000)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1675
|
TRUMAN HARRY (1884-1972)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1676
|
TRUMP DONALD
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1677
|
TRUNG HOA DÂN QUỐC
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1678
|
TRUNG QUỐC ĐỒNG MINH HỘI (1905)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1679
|
TRUNG QUỐC SỬ TỰ LUẬN
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1680
|
TRUNG QUỐC TRONG NHỮNG NĂM 1919-1949
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1681
|
TRUNG QUỐC TRONG NHỮNG NĂM 1949-1978
|
Dài
|
Tác phẩm
|
|
1682
|
TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI CHÂU PHI-BỒ ĐÀO NHA (THẾ KỶ XVI-XVII)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1683
|
TRƯỜNG PHÁI ANNALES
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1684
|
TRƯỜNG PHÁI PHƯƠNG PHÁP
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1685
|
TƯ BẢN
|
Trung bình
|
Phái
|
|
1686
|
TỨ ĐẠI KỲ THƯ
|
Trung bình
|
Phái
|
|
1687
|
TỨ ĐẠI MĨ NHÂN
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1688
|
TỨ ĐẠI PHÁT MINH
|
Dài
|
Tác phẩm
|
|
1689
|
TỰ DO – BÌNH ĐẲNG – BÁC ÁI”
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1690
|
TỪ HI THÁI HẬU (1835-1908)
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1691
|
TỨ KHỐ TOÀN THƯ
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1692
|
TỨ THƯ, NGŨ KINH
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1693
|
TUẦN HÀNH VÌ ĐẤT ĐAI CỦA NGƯỜI MAORI (1975)
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1694
|
TUẦN LỄ ĐẪM MÁU (1871)
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1695
|
TUNKU ABDUL RAHMAN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1696
|
TƯỢNG BÁN THÂN CỦA NEFERTITI
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1697
|
TƯỢNG ĐÁ OLMEC, MEXICO
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1698
|
TƯỞNG GIỚI THẠCH (1887-1975)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1699
|
TƯỢNG NHÂN SƯ (SPHINX)
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1700
|
TUPAC AMARU (1545-1572)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1701
|
TUPAC YUPANQUI (1441-1493)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1702
|
TUTANKHAMUN (1323? - ?)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1703
|
TUỲ
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1704
|
TUYÊN BỐ 14 ĐIỂM
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1705
|
TUYÊN BỐ BALFOUR (1917)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1706
|
TUYÊN BỐ ĐƯỜNG LƯỠI BÒ
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
1707
|
TUYÊN NGÔN BALFOUR (1917)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
1708
|
TUYÊN NGÔN BILTIMORE (1942)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1709
|
TUYÊN NGÔN CAIRO (1943)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
1710
|
TUYÊN NGÔN CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN (1848)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
1711
|
TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP CỦA MỸ (1776)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
1712
|
TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP HẠ CANADA 1838
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1713
|
TUYÊN NGÔN NHÂN QUYỀN VÀ DÂN QUYỀN 1789
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
1714
|
TUYÊN NGÔN TOÀN CẦU VỀ NHÂN QUYỀN
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
1715
|
TUYÊN NGÔN VỀ QUYỀN CỦA NƯỚC ANH (1689)
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
1716
|
U NU (1907-1995)
|
Ngắn
|
Văn kiện
|
|
1717
|
U THANT (1909-1974)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1718
|
UÔNG TINH VỆ (1883-1944)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1719
|
UPANISHAD
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1720
|
UR III (VƯƠNG TRIỀU UR THỨ BA)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1721
|
UTOPIA (1516)
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1722
|
ỦY BAN AN NINH QUỐC GIA NGA (KGB)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1723
|
VAI TRÒ CỦA LAO ĐỘNG TRONG QUÁ TRÌNH CHUYỂN BIẾN TỪ VƯỢN THÀNH NGƯỜI
|
Trung bình
|
Tác phẩm
|
|
1724
|
VĂN CHƯƠNG VÀ ÂM NHẠC HỒI GIÁO TRONG THỜI ĐẠI VÀNG SON
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1725
|
VẤN ĐỀ ANZAT - LORRAINE
|
Ngắn
|
Tác phẩm
|
|
1726
|
VẤN ĐỀ BẮC BORNEO
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1727
|
VẤN ĐỀ BÁN ĐẢO TRIỀU TIÊN SAU NĂM 1945
|
Dài
|
Khái quát
|
|
1728
|
VẤN ĐỀ CAMPUCHIA
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
1729
|
VẤN ĐỀ DẦU KHÍ Ở ARAB (1931)
|
Ngắn
|
Khái quát
|
|
1730
|
VẤN ĐỀ ĐỀN PREAH VIHEAR
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1731
|
VẤN ĐỀ ĐÔNG TIMOR
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1732
|
VẤN ĐỀ HẠT NHÂN TRÊN BÁN ĐẢO TRIỀU TIÊN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1733
|
VẤN ĐỀ HỒNG KÔNG
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
1734
|
VẤN ĐỀ MACAU
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1735
|
VẤN ĐỀ PALESTINE
|
Dài
|
Sự kiện
|
|
1736
|
VẤN ĐỀ SARAWAK
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1737
|
VĂN HÓA A SƠN
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1738
|
VĂN HÓA BYZANTINE
|
Dài
|
Hiện tượng
|
|
1739
|
VĂN HÓA JOMON
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1740
|
VĂN HÓA MOUSTIER
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1741
|
VĂN HOÁ PHỤC HƯNG
|
Dài
|
Khái niệm
|
|
1742
|
VĂN HÓA SEN
|
Trung bình
|
Khái niệm
|
|
1743
|
VĂN HÓA THỜI NGUYÊN
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1744
|
VĂN HÓA YAYOI
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1745
|
VẠN LÝ TRƯỜNG THÀNH
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1746
|
"VẬN MỆNH HIỂN NHIÊN”
|
Ngắn
|
Khái niệm
|
|
1747
|
VĂN MINH AI CẬP CỔ ĐẠI
|
Rất dài
|
Địa danh
|
|
1748
|
VĂN MINH AZTEC
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
1749
|
VĂN MINH HY LẠP CỔ ĐẠI
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
1750
|
VĂN MINH INCA
|
Dài
|
Khái quát
|
|
1751
|
VĂN MINH LA MÃ CỔ ĐẠI
|
Rất dài
|
Thuật ngữ
|
|
1752
|
VĂN MINH LƯỠNG HÀ CỔ ĐẠI
|
Rất dài
|
Khái quát
|
|
1753
|
VĂN MINH MAYA
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1754
|
VĂN MINH OLMEC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1755
|
VĂN MINH PUEBLO
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
1756
|
VĂN MINH TEOTIHUACAN
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
1757
|
VĂN MINH TOLTEC
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
1758
|
VĂN MINH ZAPOTEC
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
1759
|
VẠN NGÔN THƯ (1895)
|
Trung bình
|
Khái quát
|
|
1760
|
VĂN TỰ THẮT NÚT QUIPU
|
Ngắn
|
Khái quát
|
|
1761
|
VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG
|
Trung bình
|
Văn kiện
|
|
1762
|
VỆ TINH SPUTNIK
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1763
|
VESPASIAN (9-79)
|
Ngắn
|
Thuật ngữ
|
|
1764
|
VI XƯƠNG HUY (1826-1856)
|
Ngắn
|
Sự vật
|
|
1765
|
VIỆN NGUYÊN LÃO Ở ROMA CỔ ĐẠI
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1766
|
VIÊN THẾ KHẢI (1859-1916)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1767
|
VISHNU GIÁO
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1768
|
VÔ SẢN
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1769
|
VÕ TẮC THIÊN (624-705)
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1770
|
VOLTAIRE FRANCOIS MARIE (1694-1778)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1771
|
VỤ ÁM SÁT TỔNG THỐNG KENNEDY (1963)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1772
|
VŨ KHÍ HẠT NHÂN
|
Ngắn
|
Tác gia
|
|
1773
|
VỤ KHỦNG HOẢNG TÊN LỬA TẦM TRUNG CHÂU ÂU
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1774
|
VỤ KHỦNG HOẢNG VỊNH CARIBÊ (1962)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1775
|
VỤ MABO VỀ QUYỀN SỞ HỮU ĐẤT ĐAI CỦA NGƯỜI THỔ DÂN (1992)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1776
|
VỤ TẤN CÔNG KHỦNG BỐ VÀO NƯỚC MĨ (9/11/2001)
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1777
|
VỤ THẢM SÁT Ở AMRITSAR (1919)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1778
|
VỤ THẢM SÁT Ở NAM KINH (1937)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1779
|
VỤ THẢM SÁT TLATELOLCO (10/1968)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1780
|
VƯỢN PHƯƠNG NAM
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1781
|
VƯỜN TREO BABYLON
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1782
|
VƯƠNG AN THẠCH (1021-1086)
|
Trung bình
|
Thuật ngữ
|
|
1783
|
VƯƠNG MINH (1904-1974)
|
Trung bình
|
Địa danh
|
|
1784
|
VƯƠNG QUỐC ANGKOR (802-1432)
|
Dài
|
Nhân vật
|
|
1785
|
VƯƠNG QUỐC ASANTE (THẾ KỶ XVI-XVIII)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1786
|
VƯƠNG QUỐC ASHANTI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1787
|
VƯƠNG QUỐC AVA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1788
|
VƯƠNG QUỐC AYUTHAYA (1351-1767)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1789
|
VƯƠNG QUỐC BENIN (THẾ KỶ XVI-XIX)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1790
|
VƯƠNG QUỐC BRAZIL TUYÊN BỐ ĐỘC LẬP
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1791
|
VƯƠNG QUỐC BUGANDA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1792
|
VƯƠNG QUỐC CHĂMPA (192-1832)
|
Rất dài
|
Sự kiện
|
|
1793
|
VƯƠNG QUỐC CHĂMPAXẮC (1713-1946)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1794
|
VƯƠNG QUỐC CHÂN LẠP (THẾ KỶ VI-IX)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1795
|
VƯƠNG QUỐC CÔNGÔ
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1796
|
VƯƠNG QUỐC DAHOMEY (THẾ KỶ XVI-XVIII)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1797
|
VƯƠNG QUỐC DVARAVATI (THẾ KỶ VI-XIII)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1798
|
VƯƠNG QUỐC FRANKS
|
Rất dài
|
Tổ chức
|
|
1799
|
VƯƠNG QUỐC FUJI
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1800
|
VƯƠNG QUỐC HỒI GIÁO MALACCA (1400-1511)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1801
|
VƯƠNG QUỐC HỒI GIÁO SULU (1405-1915)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1802
|
VƯƠNG QUỐC KAABU (1500-1620)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1803
|
VƯƠNG QUỐC KUSHAN (60-240)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1804
|
VƯƠNG QUỐC LA PLATA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1805
|
VƯƠNG QUỐC LAN XANG (1353 -1707)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1806
|
VƯƠNG QUỐC LUÔNG PHRABANG (1707-1949)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1807
|
VƯƠNG QUỐC MACEDONIA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1808
|
VƯƠNG QUỐC MADAGASCAR
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1809
|
VƯƠNG QUỐC MAGADHA (543-491 TCN)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1810
|
VƯƠNG QUỐC MAJAPAHIT (1293-1527)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1811
|
VƯƠNG QUỐC MARATHA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1812
|
VƯƠNG QUỐC MYSORE
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1813
|
VƯƠNG QUỐC NANDA (424-321 TCN)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1814
|
VƯƠNG QUỐC PAGAN (1044-1287)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1815
|
VƯƠNG QUỐC PALLAVA
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1816
|
VƯƠNG QUỐC PEGU (1278-1539; 1550-1552)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1817
|
VƯƠNG QUỐC PERU
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1818
|
VƯƠNG QUỐC PHỔ
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1819
|
VƯƠNG QUỐC PHÙ NAM
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1820
|
VƯƠNG QUỐC SEGU BAMBARA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1821
|
VƯƠNG QUỐC SIKH
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1822
|
VƯƠNG QUỐC SINGAPURA (1299-1398)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1823
|
VƯƠNG QUỐC SRIVIJAYA (1650-1377)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1824
|
VƯƠNG QUỐC SRIVIJAYA (650-1377)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1825
|
VƯƠNG QUỐC SUKHOTHAI (1238-1438)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1826
|
VƯƠNG QUỐC TÂN GRANADA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1827
|
VƯƠNG QUỐC TÂN TÂY BAN NHA
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1828
|
VƯƠNG QUỐC TIO
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1829
|
VƯƠNG QUỐC VIÊNG CHĂN (1707-1828)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1830
|
VƯƠNG QUỐC VIJAYANAGARA
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1831
|
VƯƠNG QUỐC XIÊM (1782-1932)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1832
|
VƯƠNG QUỐC ZANZIBAR
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1833
|
VƯƠNG THAO (1827-1879)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1834
|
VƯƠNG TRIỀU AYYUBIDS
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1835
|
VƯƠNG TRIỀU BOURBON
|
Trung bình
|
Tác giả
|
|
1836
|
VƯƠNG TRIỀU CHAKRI (1782 - NAY)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1837
|
VƯƠNG TRIỀU FATIMID
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1838
|
VƯƠNG TRIỀU GORYEO
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1839
|
VƯƠNG TRIỀU GUPTA (280-550)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1840
|
VƯƠNG TRIỀU HARSHA (590-647)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1841
|
VƯƠNG TRIỀU HỒI GIÁO DELHI (1206-1526)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1842
|
VƯƠNG TRIỀU INDRAPURA (850-982)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1843
|
VƯƠNG TRIỀU JOSEON
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1844
|
VƯƠNG TRIỀU KONBAUNG (1752-1885)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1845
|
VƯƠNG TRIỀU MAURYA (321-232 TCN)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1846
|
VƯƠNG TRIỀU MOGUL (1526-1858)
|
Dài
|
Tổ chức
|
|
1847
|
VƯƠNG TRIỀU QAJAR
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1848
|
VƯƠNG TRIỀU SAILENDRA (THẾ KỶ VIII-IX)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1849
|
VƯƠNG TRIỀU STUART (1603 - 1614)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1850
|
VƯƠNG TRIỀU TOUNGOO (1510-1752)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1851
|
WESTMORELAND WILLIAM CHILDS (1914-2005)
|
Ngắn
|
Tổ chức
|
|
1852
|
WILHELM I (1797-1888)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1853
|
WILHELM II (1859-1941)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1854
|
WILLIAM I (1533-1584)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1855
|
WILLIAM III (1650-1702)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1856
|
WILSON WOODROW (1856-1924)
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1857
|
XANANA GUSMÃO
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1858
|
XENOPHON (430-350 TCN)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1859
|
XÔ VIẾT
|
Trung bình
|
Nhân vật
|
|
1860
|
XỨ BẢO HỘ NGOÀI LIÊN BANG MALAY
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1861
|
XUÂN THU - CHIẾN QUỐC
|
Dài
|
Thuật ngữ
|
|
1862
|
XUNG ĐỘT BIÊN GIỚI TRUNG QUỐC – LIÊN XÔ (1969)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1863
|
XUNG ĐỘT GIỮA BÌNH DÂN VÀ QUÝ TỘC Ở LA MÃ (494 - 287 TCN)
|
Trung bình
|
Tổ chức
|
|
1864
|
XUNG ĐỘT HI LẠP - THỔ NHĨ KỲ (1919-1922)
|
Ngắn
|
Sự kiện
|
|
1865
|
Y HỌC TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1866
|
YAROSLAV THÔNG THÁI (1019-1054)
|
Trung bình
|
Sự kiện
|
|
1867
|
YELTSIN BORIS NIKOLAYEVICH
|
Trung bình
|
Hiện tượng
|
|
1868
|
YUKICHI FUKUZAWA (1835-1901)
|
Ngắn
|
Nhân vật
|
|
1869
|
ZIGGURAT
|
Ngắn
|
Nhân vật
|